Từ khoá: AI, Trí tuệ nhân tạo, quyền tác giả, huấn luyện AI, ăn cắp phong cách, luật SHTT năm 2025.
Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi sâu sắc ngành công nghiệp sáng tạo trên toàn thế giới. Chỉ với vài câu lệnh đơn giản, các hệ thống AI có thể tạo ra tranh vẽ, bài hát, tác phẩm văn học hay nội dung số mang phong cách tương tự như các nghệ sĩ nổi tiếng. Điều này không chỉ mở ra cơ hội phát triển mới cho công nghệ mà còn làm dấy lên những tranh cãi gay gắt về quyền tác giả, đặc biệt là nguy cơ AI khai thác tác phẩm sáng tạo của con người để huấn luyện mà không có sự cho phép của chủ sở hữu quyền.

Trong bối cảnh đó, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2025 đã chính thức ghi nhận cơ sở pháp lý cho việc sử dụng văn bản và dữ liệu được công bố hợp pháp để nghiên cứu, thử nghiệm và huấn luyện hệ thống AI. Quy định mới này đặt ra nhiều câu hỏi đáng chú ý: Liệu nghệ sĩ có đang đối mặt với nguy cơ bị “đánh cắp phong cách” sáng tạo? Ranh giới giữa học hỏi và xâm phạm quyền tác giả nằm ở đâu? Và xa hơn, liệu AI có nên được công nhận là tác giả của các tác phẩm do chính nó tạo ra hay không?
1. Luật SHTT 2025 lần đầu ghi nhận cơ sở pháp lý cho việc huấn luyện AI
Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) đã làm gia tăng những tranh cãi về việc sử dụng tác phẩm có bản quyền để đào tạo mô hình AI. Nhiều nghệ sĩ, nhà văn và nhà sáng tạo lo ngại rằng các hệ thống AI đang khai thác tác phẩm của họ mà không xin phép hoặc không trả thù lao tương xứng.
Trong bối cảnh đó, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2025 đã bổ sung khoản 5 Điều 7, theo đó cho phép: “Tổ chức, cá nhân được sử dụng văn bản và dữ liệu về đối tượng quyền sở hữu trí tuệ đã được công bố hợp pháp và công chúng được phép tiếp cận để phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học, thử nghiệm, huấn luyện hệ thống trí tuệ nhân tạo, với điều kiện việc sử dụng này không ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ theo quy định của Luật này.”
Lần đầu tiên pháp luật Việt Nam ghi nhận cơ sở pháp lý cho hoạt động khai thác dữ liệu nhằm huấn luyện hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI). Theo đó, tổ chức, cá nhân được phép sử dụng văn bản và dữ liệu về đối tượng quyền sở hữu trí tuệ đã được công bố hợp pháp và công chúng được phép tiếp cận để phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học, thử nghiệm và huấn luyện AI.

Quy định này phản ánh thực tế rằng AI chỉ có thể phát triển thông qua việc tiếp nhận và phân tích khối lượng dữ liệu rất lớn. Nếu mọi hoạt động sử dụng dữ liệu để huấn luyện AI đều phải xin phép riêng lẻ từ từng chủ thể quyền thì quá trình nghiên cứu, phát triển công nghệ sẽ gặp nhiều rào cản, làm giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và quốc gia trong cuộc đua AI toàn cầu. Vì vậy, việc cho phép khai thác dữ liệu đã được công bố hợp pháp có thể được xem là một ngoại lệ cần thiết nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển khoa học và công nghệ.
Tuy nhiên, quy định này không đồng nghĩa với việc mọi tác phẩm xuất hiện trên Internet đều có thể bị thu thập, sao chép và sử dụng một cách tự do. Khoản 5 Điều 7 đặt ra hai điều kiện pháp lý quan trọng.
Thứ nhất, dữ liệu được sử dụng phải là dữ liệu về đối tượng quyền sở hữu trí tuệ đã được công bố hợp pháp và công chúng được phép tiếp cận. Điều này có nghĩa các tài liệu bị phát tán trái phép, nội dung được đăng tải không có sự đồng ý của chủ sở hữu quyền hoặc dữ liệu nằm trong phạm vi hạn chế tiếp cận sẽ không thuộc đối tượng được phép khai thác theo cơ chế này. Nói cách khác, tính hợp pháp của nguồn dữ liệu là điều kiện tiên quyết để việc huấn luyện AI được xem là hợp pháp.
Thứ hai, việc sử dụng dữ liệu không được ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ. Đây là giới hạn quan trọng nhất của quy định. Thuật ngữ “ảnh hưởng bất hợp lý” cho thấy nhà làm luật không cấm hoàn toàn việc tác động đến quyền lợi của chủ thể quyền, nhưng yêu cầu tác động đó phải nằm trong phạm vi hợp lý, cần thiết và tương xứng với mục tiêu nghiên cứu, phát triển AI.
Từ góc độ thực tiễn, một hệ thống AI có thể được phép học từ hàng nghìn bức tranh của một họa sĩ để nhận diện đặc điểm nghệ thuật chung. Tuy nhiên, nếu AI tạo ra sản phẩm sao chép gần như nguyên vẹn một tác phẩm cụ thể hoặc cho phép người dùng tái tạo các tác phẩm gốc với độ tương đồng rất cao thì khi đó hoạt động khai thác dữ liệu có thể bị xem là đã vượt quá giới hạn cho phép và xâm phạm quyền tác giả.
Đáng chú ý, quy định mới cũng cho thấy pháp luật Việt Nam đang tiếp cận theo xu hướng cân bằng lợi ích. Một mặt, Nhà nước thừa nhận nhu cầu sử dụng dữ liệu để phát triển AI; mặt khác, vẫn duy trì cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ. Điều này có nghĩa tranh chấp trong tương lai sẽ không chỉ xoay quanh việc AI có sử dụng tác phẩm để huấn luyện hay không, mà còn tập trung vào câu hỏi liệu việc sử dụng đó có gây ảnh hưởng bất hợp lý đến khả năng khai thác thương mại, giá trị kinh tế hoặc quyền nhân thân của tác giả hay không.

Có thể thấy, khoản 5 Điều 7 không phải là quy định trao cho AI hoặc doanh nghiệp công nghệ quyền tự do khai thác mọi tác phẩm có trên môi trường số. Ngược lại, đây là một cơ chế ngoại lệ có điều kiện, được thiết kế nhằm dung hòa giữa yêu cầu phát triển công nghệ AI và mục tiêu bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong kỷ nguyên số.
Điều 13 Nghị định 134/2026/NĐ-CP cũng bổ sung quy định:
“Điều 37a. Điều kiện sử dụng văn bản và dữ liệu là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan theo khoản 5 Điều 7 của Luật Sở hữu trí tuệ
1. Văn bản và dữ liệu là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan được sử dụng theo quy định tại khoản 5 Điều 7 của Luật Sở hữu trí tuệ phải thỏa mãn:
a) Được công bố hợp pháp phù hợp với quy định tại khoản 8 Điều 3 của Nghị định này;
b) Được tiếp cận thông qua hành vi hợp pháp và từ nguồn hợp pháp;
c) Không hủy bỏ hoặc làm vô hiệu biện pháp công nghệ bảo vệ quyền mà chủ sở hữu quyền thực hiện để bảo vệ quyền tác giả, quyền liên quan của mình.
2. Việc sử dụng văn bản và dữ liệu là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan theo quy định tại khoản 5 Điều 7 của Luật Sở hữu trí tuệ phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
a) Việc sử dụng chỉ nhằm mục đích nghiên cứu khoa học, thử nghiệm, huấn luyện hệ thống trí tuệ nhân tạo và không nhằm mục đích thương mại;
b) Việc sử dụng không được mâu thuẫn với việc khai thác bình thường văn bản và dữ liệu là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan và không gây thiệt hại một cách bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của tác giả, người biểu diễn, chủ sở hữu quyền tác giả, chủ sở hữu quyền liên quan;
c) Kết quả đầu ra của hệ thống trí tuệ nhân tạo không thay thế thị trường tiêu thụ hoặc khai thác bình thường đối tượng quyền tác giả, quyền liên quan, không tạo ra việc cạnh tranh không lành mạnh đối với việc khai thác, sử dụng đối tượng quyền tác giả, quyền liên quan.”
Điều 37a Nghị định 134/2026/NĐ-CP là quy định hướng dẫn khoản 5 Điều 7 Luật Sở hữu trí tuệ về việc sử dụng văn bản và dữ liệu là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan cho hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm và huấn luyện hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI). Quy định này đặt ra các điều kiện nhằm cân bằng giữa phát triển công nghệ AI và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể quyền.
Trước hết, văn bản và dữ liệu được sử dụng phải là đối tượng đã được công bố hợp pháp, được tiếp cận từ nguồn hợp pháp và thông qua hành vi hợp pháp. Điều này có nghĩa là việc khai thác dữ liệu từ các website lậu, bản sao trái phép hoặc các nguồn vi phạm quyền tác giả sẽ không được pháp luật cho phép.
Bên cạnh đó, người sử dụng không được hủy bỏ hoặc làm vô hiệu các biện pháp công nghệ bảo vệ quyền mà chủ sở hữu đã áp dụng. Quy định này nhằm ngăn chặn hành vi bẻ khóa, vượt qua các cơ chế bảo vệ kỹ thuật để thu thập dữ liệu phục vụ huấn luyện AI.
Về mục đích sử dụng, pháp luật chỉ cho phép việc khai thác văn bản và dữ liệu nhằm phục vụ nghiên cứu khoa học, thử nghiệm hoặc huấn luyện hệ thống AI và không nhằm mục đích thương mại. Đây là giới hạn quan trọng nhằm bảo đảm ngoại lệ này không bị lạm dụng cho các hoạt động kinh doanh sinh lợi.
Ngoài ra, việc sử dụng dữ liệu không được mâu thuẫn với việc khai thác bình thường tác phẩm và không được gây thiệt hại bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, người biểu diễn hoặc chủ sở hữu quyền. Quy định này thể hiện nguyên tắc cân bằng lợi ích giữa hoạt động nghiên cứu, đổi mới sáng tạo với việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Đặc biệt, Điều 37a còn yêu cầu kết quả đầu ra của hệ thống AI không được thay thế thị trường tiêu thụ hoặc hoạt động khai thác bình thường của các đối tượng được bảo hộ, đồng thời không tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh đối với chủ thể quyền. Điều này cho thấy pháp luật Việt Nam không chỉ kiểm soát nguồn dữ liệu đầu vào mà còn quan tâm đến tác động thực tế của sản phẩm AI đối với thị trường khai thác tác phẩm được bảo hộ.
Có thể thấy, quy định mới đã bước đầu hình thành khung pháp lý cho hoạt động khai thác dữ liệu phục vụ AI tại Việt Nam, đồng thời đặt ra các giới hạn cần thiết nhằm bảo đảm sự phát triển của công nghệ không làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể quyền tác giả, quyền liên quan.
Các quy định này được xem là bước tiến quan trọng nhằm tạo hành lang pháp lý cho hoạt động phát triển AI tại Việt Nam, đồng thời đặt ra yêu cầu cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và bảo vệ quyền tác giả.
2. AI học từ tác phẩm công khai có phải là hành vi xâm phạm quyền tác giả?
Không phải mọi hoạt động huấn luyện AI bằng dữ liệu có chứa tác phẩm được bảo hộ đều mặc nhiên là hành vi xâm phạm quyền tác giả.

Theo quy định mới, việc khai thác dữ liệu công khai để huấn luyện AI được pháp luật cho phép trong những điều kiện nhất định. Tuy nhiên, nếu hệ thống AI sao chép nguyên vẹn hoặc tái tạo một phần đáng kể nội dung của tác phẩm gốc, việc sử dụng đó vẫn có thể bị xem là hành vi xâm phạm quyền tác giả theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ. Nói cách khác, pháp luật cho phép AI "học" từ dữ liệu nhưng không đồng nghĩa với việc cho phép AI sao chép hoặc khai thác tác phẩm một cách không giới hạn.
3. “Đánh cắp phong cách” có được pháp luật bảo hộ?
Một trong những tranh cãi lớn nhất hiện nay là việc AI có thể tạo ra tác phẩm mang phong cách tương tự một nghệ sĩ nổi tiếng. Điều này làm dấy lên lo ngại về hiện tượng được gọi là “đánh cắp phong cách”.
Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, quyền tác giả bảo hộ hình thức thể hiện cụ thể của tác phẩm chứ không bảo hộ ý tưởng, kỹ thuật hoặc phong cách sáng tạo. Vì vậy, việc AI tạo ra một tác phẩm có nét tương đồng về phong cách với một nghệ sĩ chưa chắc đã cấu thành hành vi xâm phạm quyền tác giả nếu không sao chép các yếu tố được bảo hộ của tác phẩm gốc.
Dù vậy, trong trường hợp AI tái tạo quá gần với tác phẩm đã có hoặc gây nhầm lẫn về nguồn gốc sáng tạo, chủ thể quyền vẫn có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét trách nhiệm pháp lý của bên khai thác AI.
4. Nghệ sĩ nên làm gì để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình?
Trong thời đại AI, nghệ sĩ cần chủ động hơn trong việc bảo vệ tài sản trí tuệ của mình thay vì chỉ dựa vào các biện pháp xử lý vi phạm truyền thống.
Việc đăng ký quyền tác giả đối với tác phẩm, lưu giữ chứng cứ về quá trình sáng tạo và thường xuyên theo dõi việc sử dụng tác phẩm trên môi trường số sẽ giúp tăng khả năng bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp. Bên cạnh đó, nghệ sĩ cũng nên quan tâm đến các điều khoản cấp phép sử dụng dữ liệu, cơ chế quản lý nội dung số và các công cụ kỹ thuật nhằm hạn chế việc khai thác trái phép tác phẩm của mình.

Quan trọng hơn, khoản 2 Điều 7 Luật SHTT năm 2025 khẳng định việc khai thác và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ phải bảo đảm hài hòa giữa quyền của chủ thể quyền với lợi ích công cộng và quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác. Đây sẽ là nguyên tắc quan trọng để giải quyết các tranh chấp liên quan đến AI trong tương lai.
5. Có nên cấp quyền tác giả cho AI hay không?
Đây là một trong những vấn đề gây tranh luận nhiều nhất trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ toàn cầu.
Hiện nay, pháp luật Việt Nam cũng như phần lớn các quốc gia trên thế giới đều xác định tác giả phải là con người. AI chỉ là công cụ hỗ trợ sáng tạo và không có tư cách pháp lý để trở thành chủ thể của quyền tác giả.
Việc cấp quyền tác giả cho AI đặt ra nhiều câu hỏi chưa có lời giải đáp như: AI có thể chịu trách nhiệm pháp lý hay không, ai sẽ là chủ sở hữu thực sự của tác phẩm do AI tạo ra và cơ chế phân chia quyền lợi giữa nhà phát triển, người sử dụng và hệ thống AI sẽ được xác định như thế nào?
Trong bối cảnh hiện nay, xu hướng chủ đạo vẫn là bảo hộ thành quả sáng tạo của con người, đồng thời xây dựng cơ chế quản lý phù hợp đối với các tác phẩm được tạo ra với sự hỗ trợ của AI thay vì công nhận AI là tác giả độc lập.
KẾT LUẬN
Việc Luật SHTT năm 2025 cho phép sử dụng dữ liệu công khai để huấn luyện AI cho thấy Việt Nam đang từng bước thích ứng với sự phát triển của công nghệ mới. Tuy nhiên, quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả vẫn là giới hạn quan trọng mà các tổ chức, cá nhân khai thác AI phải tôn trọng.
Đối với nghệ sĩ, thách thức từ AI không chỉ nằm ở nguy cơ bị sao chép tác phẩm mà còn ở khả năng thích nghi với một môi trường sáng tạo đang thay đổi nhanh chóng. Trong khi đó, câu chuyện có nên cấp quyền tác giả cho AI hay không vẫn sẽ tiếp tục là chủ đề tranh luận lớn của pháp luật sở hữu trí tuệ trong những năm tới.
CÔNG TY LUẬT TNHH MAJOR CONSULTANTS
Hotline: 0911.688.554
Email: congtyluatmajor@gmail.com
Địa chỉ: Phòng 2703A, Tòa Rox Tower, 136 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội
Website: https://majorconsultants.vn
NFT từng tạo nên cơn sốt toàn cầu với những giao dịch trị giá hàng triệu USD, nhưng cũng kéo theo hàng loạt rủi ro như lừa đảo, hack ví điện tử và tranh chấp quyền sở hữu. Đáng chú ý, pháp luật Việt Nam hiện đã bước đầu ghi nhận “tài sản số” trong Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025, mở ra cơ sở pháp lý cho NFT và blockchain. Tuy nhiên, nhiều vấn đề về quyền sở hữu, giải quyết tranh chấp và bảo vệ nhà đầu tư vẫn còn nằm trong “vùng xám” pháp lý.
Xem thêmXâm phạm nhãn hiệu là gì? Thế nào được coi là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu? Bị xử phạt như thế nào? Cùng tìm hiểu để bảo vệ quyền lợi của mình.
Xem thêmQuyền sử dụng hình ảnh cá nhân là gì? Khi nào có thể sử dụng hình ảnh cá nhân mà không cần sự đồng ý ? Cá nhân nên làm gì để bảo vệ quyền lợi của mình?
Xem thêm