BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỤC SỞ HỮU TRÍ TUỆ
-----------------
Phụ lục
Công báo Sở hữu công nghiệp số 429 tháng 12 năm 2023 - Tập B quyển 3
BẢNG PHÂN LOẠI QUỐC TẾ CÁC HÀNG HÓA, DỊCH VỤ THEO THỎA ƯỚC NICE
Phiên bản 12-2024
(Áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2024)
Dịch từ bản tiếng Anh do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) công bố
LƯU Ý CHUNG
BẢNG PHÂN LOẠI QUỐC TẾ CÁC HÀNG HÓA, DỊCH VỤ THEO THỎA ƯỚC NICE
(Phiên bản 12-2024 áp dụng từ 01/01/2024)
Các chỉ dẫn về hàng hóa hoặc dịch vụ xuất hiện trong các tiêu đề nhóm là các chỉ dẫn chung liên quan đến các lĩnh vực trong đó, về nguyên tắc, hàng hóa hoặc dịch vụ thuộc về. Do đó, nên tham khảo Danh sách chi tiết để xác định phân loại chính xác từng hàng hóa hoặc dịch vụ riêng lẻ.
Nếu một sản phẩm không thể được phân loại với sự hỗ trợ của Danh sách các nhóm, Chú thích và Danh sách chi tiết, các chú thích sau đưa ra các tiêu chí được áp dụng:
Nếu một dịch vụ không thể được phân loại với sự hỗ trợ của Danh sách các nhóm, Chú thích và Danh sách theo thứ tự chữ cái, các chú thích sau đưa ra các tiêu chí được áp dụng:
MỤC LỤC
|
Loại |
Nhóm |
Tên nhóm tiếng Việt |
Tên nhóm tiếng Anh |
Ghi chú |
|
Hàng hóa |
1 |
Hóa chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, cũng như trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp; Nhựa nhân tạo dạng thô, chất dẻo dạng thô; Hợp phần chữa cháy và phòng cháy; Chế phẩm dùng để tôi, ram và hàn kim loại; Chất để thuộc da sống và da động vật; Chất dính dùng trong công nghiệp; Mát tít và các loại bột nhão bít kín khác; Phân ủ, phân chuồng, phân bón; Chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học. |
Chemicals for use in industry, science and photography, as well as in agriculture, horticulture and forestry; unprocessed artificial resins, unprocessed plastics; fire extinguishing and fire prevention compositions; tempering and soldering preparations; substances for tanning animal skins and hides; adhesives for use in industry; putties and other paste fillers; compost, manures, fertilizers; biological preparations for use in industry and science |
|
|
Hàng hóa |
2 |
Sơn, véc-ni, sơn mài; Chất chống rỉ và chất bảo quản gỗ; Chất nhuộm màu, màu nhuộm; Mực để in, đánh dấu và chạm khắc; Nhựa tự nhiên dạng thô; Kim loại dạng lá và dạng bột để sử dụng trong hội họa, trang trí, nghề in và nghệ thuật. |
Paints, varnishes, lacquers; preservatives against rust and against deterioration of wood; colorants, dyes; inks for printing, marking and engraving; raw natural resins; metals in foil and powder form for use in painting, decorating, printing and art |
|
|
Hàng hóa |
3 |
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; Chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; Nước hoa, tinh dầu; Chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; Chế phẩm để tẩy rửa, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn. |
Non-medicated cosmetics and toiletry preparations; non- medicated dentifrices; perfumery, essential oils; bleaching preparations and other substances for laundry use; cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations |
|
|
Hàng hóa |
4 |
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; Chất bôi trơn; Chất để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; Nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; Nến và bấc dùng để thắp sáng. |
Industrial oils and greases, wax; lubricants; dust absorbing, wetting and binding compositions; fuels and illuminants; candles and wicks for lighting |
|
|
Hàng hóa |
5 |
Các chế phẩm dược, y tế và thú y; Chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; Thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng trong y tế hoặc thú y, thực phẩm cho em bé; Chất bổ sung ăn kiêng cho người và động vật; Cao dán, vật liệu dùng để băng bó; Vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; Chất tẩy uế; Chất diệt động vật có hại; Chất diệt nấm, chất diệt cỏ. |
Pharmaceuticals, medical and veterinary preparations; sanitary preparations for medical purposes; dietetic food and substances adapted for medical or veterinary use, food for babies; dietary supplements for human beings and animals; plasters, materials for dressings; material for stopping teeth, dental wax; disinfectants; preparations for destroying vermin; fungicides, herbicides |
|
|
Hàng hóa |
6 |
Kim loại thường và quặng, hợp kim của chúng; Vật liệu xây dựng bằng kim loại; Cấu kiện bằng kim loại vận chuyển được; Cáp và dây kim loại thường không dùng để dẫn điện; Hàng ngũ kim và các vật dụng nhỏ làm bằng sắt; Đồ chứa đựng bằng kim loại để lưu giữ hoặc vận chuyển; Két sắt. |
Common metals and their alloys, ores; metal materials for building and construction; transportable buildings of metal; non- electric cables and wires of common metal; small items of metal hardware; metal containers for storage or transport; safes |
|
|
Hàng hóa |
7 |
Máy, máy công cụ, dụng cụ vận hành bằng điện; Ðộng cơ và đầu máy, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; Các bộ phận ghép nối và truyền động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; Nông cụ, trừ loại dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; Máy ấp trứng; Máy bán hàng tự động. |
Machines, machine tools, power-operated tools; motors and engines, except for land vehicles; machine coupling and transmission components, except for land vehicles; agricultural implements, other than hand-operated hand tools; incubators for eggs; automatic vending machines |
|
|
Hàng hóa |
8 |
Công cụ và dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; Dao, kéo, thìa và dĩa; Vũ khí đeo cạnh sườn, trừ súng cầm tay; Dao cạo. |
Hand tools and implements, hand-operated; cutlery; side arms, except firearms; razors |
|
|
Hàng hóa |
9 |
Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, dò tìm, kiểm tra, giám sát, cấp cứu và giảng dạy; Thiết bị và dụng cụ dùng để truyền dẫn, chuyển mạch, biến đổi, tích, điều chỉnh hoặc điều khiển sự phân phối hoặc sử dụng năng lượng điện; Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; Các phương tiện chứa dữ liệu và có thể tải xuống được, phần mềm máy tính, các phương tiện ghi và lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số hoặc tương tự chưa có dữ liệu; Cơ cấu cho thiết bị vận hành bằng đồng xu; Máy tính tiền, máy tính; máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính; Bộ quần áo lặn, mặt nạ lặn, tai nghe dùng cho thợ lặn, kẹp mũi dùng cho thợ lặn và người bơi lội, găng tay dùng cho thợ lặn, thiết bị thở dùng để bơi; Thiết bị dập lửa. |
Scientific, research, navigation, surveying, photographic, cinematographic, audiovisual, optical, weighing, measuring, signalling, detecting, testing, inspecting, life-saving and teaching apparatus and instruments; apparatus and instruments for conducting, switching, transforming, accumulating, regulating or controlling the distribution or use of electricity; apparatus and instruments for recording, transmitting, reproducing or processing sound, images or data; recorded and downloadable media, computer software, blank digital or analogue recording and storage media; mechanisms for coin- operated apparatus; cash registers, calculating devices; computers and computer peripheral devices; diving suits, divers' masks, ear plugs for divers, nose clips for divers and swimmers, gloves for divers, breathing apparatus for underwater swimming; fire-extinguishing apparatus |
|
|
Hàng hóa |
10 |
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; Chân, tay, mắt và răng giả; Dụng cụ chỉnh hình; Vật liệu khâu vết thương; Thiết bị trợ giúp và trị liệu dùng cho người tàn tật; Thiết bị xoa bóp; Thiết bị, dụng cụ và vật dụng để chăm sóc trẻ sơ sinh; Thiết bị, dụng cụ và vật dụng kích thích hoạt động tình dục. |
Surgical, medical, dental and veterinary apparatus and instruments; artificial limbs, eyes and teeth; orthopaedic articles; suture materials; therapeutic and assistive devices adapted for persons with disabilities; massage apparatus; apparatus, devices and articles for nursing infants; sexual activity apparatus, devices and articles |
|
|
Hàng hóa |
11 |
Thiết bị và hệ thống để chiếu sáng, sưởi nóng, làm mát, sinh hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và dùng cho mục đích vệ sinh. |
Apparatus and installations for lighting, heating, cooling, steam generating, cooking, drying, ventilating, water supply and sanitary purposes |
|
|
Hàng hóa |
12 |
Xe cộ; Phương tiện giao thông trên bộ, trên không hoặc dưới nước. |
Vehicles; apparatus for locomotion by land, air or water |
|
|
Hàng hóa |
13 |
Súng cầm tay; Đạn dược và đầu đạn; Chất nổ; Pháo hoa. |
Firearms; ammunition and projectiles; explosives; fireworks |
|
|
Hàng hóa |
14 |
Kim loại quý và hợp kim của chúng; Ðồ trang sức, đồ kim hoàn, đá quý và bán quý; Ðồng hồ và dụng cụ đo thời gian. |
Precious metals and their alloys; jewellery, precious and semi- precious stones; horological and chronometric instruments |
|
|
Hàng hóa |
15 |
Dụng cụ âm nhạc; Giá để bản nhạc và giá giữ nhạc cụ; Que để đánh nhịp của nhạc trưởng. |
Musical instruments; music stands and stands for musical instruments; conductors' batons |
|
|
Hàng hóa |
16 |
Giấy, bìa cứng; Ấn phẩm; Vật liệu để đóng sách; Ảnh chụp; Văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; Keo dán dùng cho văn phòng hoặc dùng cho mục đích gia dụng; Vật liệu dùng để vẽ và vật liệu dùng cho nghệ sĩ; Bút lông; Ðồ dùng để hướng dẫn và giảng dạy; Tấm, màng mỏng, túi bằng chất dẻo dùng để bọc và bao gói; Chữ in, bản in đúc (clisê). |
Paper and cardboard; printed matter; bookbinding material; photographs; stationery and office requisites, except furniture; adhesives for stationery or household purposes; drawing materials and materials for artists; paintbrushes; instructional and teaching materials; plastic sheets, films and bags for wrapping and packaging; printers' type, printing blocks |
|
|
Hàng hóa |
17 |
Cao su, nhựa pec-ca, gôm, amiang, mi-ca bán thành phẩm và chưa xử lý và các vật liệu thay thế cho những vật liệu này; Chất dẻo và nhựa ở dạng đùn ép, sử dụng trong sản xuất; Vật liệu để bao gói, bịt kín và cách ly; Ống mềm phi kim loại. |
Unprocessed and semi-processed rubber, gutta-percha, gum, asbestos, mica and substitutes for all these materials; plastics and resins in extruded form for use in manufacture; packing, stopping and insulating materials; flexible pipes, tubes and hoses, not of metal |
|
|
Hàng hóa |
18 |
Da và giả da; Da động vật và da sống; Túi hành lý và túi xách; Ô và dù; Gậy chống đi bộ; Roi ngựa và yên cương; Vòng cổ, dây buộc và trang phục cho động vật. |
Leather and imitations of leather; animal skins and hides; luggage and carrying bags; umbrellas and parasols; walking sticks; whips, harness and saddlery; collars, leashes and clothing for animals |
|
|
Hàng hóa |
19 |
Vật liệu, không bằng kim loại, dùng trong xây dựng; Ống cứng, phi kim loại, dùng cho xây dựng; Asphan, hắc ín, nhựa đường và bitum; Công trình xây dựng vận chuyển được, phi kim loại; Ðài kỷ niệm, phi kim loại. |
Materials, not of metal, for building and construction; rigid pipes, not of metal, for building; asphalt, pitch, tar and bitumen; transportable buildings, not of metal; monuments, not of metal |
|
|
Hàng hóa |
20 |
Ðồ đạc, gương, khung tranh; Thùng chứa, không bằng kim loại, dùng để lưu trữ hoặc vận chuyển; Xương, sừng, phiến sừng ở hàm cá voi hoặc xà cừ dạng thô hoặc bán thành phẩm; Vỏ sò, vỏ ốc; Đá bọt; Hổ phách vàng. |
Furniture, mirrors, picture frames; containers, not of metal, for storage or transport; unworked or semi-worked bone, horn, whalebone or mother-of-pearl; shells; meerschaum; yellow amber |
|
|
Hàng hóa |
21 |
Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc; Dụng cụ nấu nướng và bộ đồ ăn, trừ dĩa, dao và thìa; Lược và bọt biển; Bàn chải, không kể bút lông; Vật liệu dùng để làm bàn chải; Ðồ lau dọn; Thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm, trừ kính xây dựng; Ðồ thuỷ tinh, sành, sứ và đất nung. |
Household or kitchen utensils and containers; cookware and tableware, except forks, knives and spoons; combs and sponges; brushes, except paintbrushes; brush-making materials; articles for cleaning purposes; unworked or semi-worked glass, except building glass; glassware, porcelain and earthenware |
|
|
Hàng hóa |
22 |
Dây và dây thừng; Lưới; Lều (trại) và vải dầu/vải nhựa/vải bạt; Mái che bằng chất liệu dệt hoặc tổng hợp; Buồm; Bao bì đựng để vận chuyển và lưu giữ nguyên liệu dạng rời; Vật liệu để đệm (lót) và nhồi, trừ giấy, bìa cứng, cao su hoặc chất dẻo; Vật liệu sợi dệt dạng thô và vật liệu thay thế chúng. |
Ropes and string; nets; tents and tarpaulins; awnings of textile or synthetic materials; sails; sacks for the transport and storage of materials in bulk; padding, cushioning and stuffing materials, except of paper, cardboard, rubber or plastics; raw fibrous textile materials and substitutes therefor |
|
|
Hàng hóa |
23 |
Các loại sợi dùng để dệt |
Yarns and threads for textile use |
|
|
Hàng hóa |
24 |
Vải và hàng dệt; Vải lanh dùng trong nhà; Rèm che bằng vải dệt hoặc bằng chất dẻo. |
Textiles and substitutes for textiles; household linen; curtains of textile or plastic |
|
|
Hàng hóa |
25 |
Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu |
Clothing, footwear, headwear |
|
|
Hàng hóa |
26 |
Ðăng ten, dải và đồ để thêu trang trí, ruy băng và nơ dùng để may vá; Khuy, ghim móc và khuyết, kẹp và kim khâu; Hoa nhân tạo; Đồ trang trí cho tóc; Tóc giả. |
Lace, braid and embroidery, and haberdashery ribbons and bows; buttons, hooks and eyes, pins and needles; artificial flowers; hair decorations; false hair |
|
|
Hàng hóa |
27 |
Thảm, chiếu, thảm chùi chân, vải sơn và các vật liệu trải sàn khác, giấy dán tường, không dệt. |
Carpets, rugs, mats and matting, linoleum and other materials for covering existing floors; wall hangings, not of textile |
|
|
Hàng hóa |
28 |
Trò chơi, đồ chơi; Thiết bị chơi trò chơi video; Dụng cụ thể dục thể thao; Ðồ trang hoàng cây Noel. |
Games, toys and playthings; video game apparatus; gymnastic and sporting articles; decorations for Christmas trees |
|
|
Hàng hóa |
29 |
Thịt, cá, gia cầm và thú săn; Chất chiết ra từ thịt; Rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; Nước quả nấu đông, mứt ướt, mứt quả ướt; Trứng; Sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm sữa khác; Dầu thực vật và mỡ dùng cho thực phẩm. |
Meat, fish, poultry and game; meat extracts; preserved, frozen, dried and cooked fruits and vegetables; jellies, jams, compotes; eggs; milk, cheese, butter, yogurt and other milk products; oils and fats for food |
|
|
Hàng hóa |
30 |
Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế chúng; Gạo, mì sợi và mì ống; Bột sắn và bột cọ; Bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; Bánh mì, bánh ngọt và bánh kẹo; Sô cô la; Kem, kem trái cây và các loại đá lạnh khác ăn được; Đường, mật ong, nước mật đường; Men, bột nở; Muối, gia vị, thảo mộc đã bảo quản; Dấm, nước xốt và các loại gia vị khác; Kem (nước đông lạnh). |
Coffee, tea, cocoa and substitutes therefor; rice, pasta and noodles; tapioca and sago; flour and preparations made from cereals; bread, pastries and confectionery; chocolate; ice cream, sorbets and other edible ices; sugar, honey, treacle; yeast, baking-powder; salt, seasonings, spices, preserved herbs; vinegar, sauces and other condiments; ice (frozen water) |
|
|
Hàng hóa |
31 |
Các sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm vườn và lâm nghiệp dạng thô và chưa xử lý; Các loại ngũ cốc và hạt dạng thô và chưa xử lý; Rau, củ và quả tươi, thảo mộc tươi; Cây và hoa tự nhiên; Củ, cây con và hạt giống để trồng; Động vật sống; Thức ăn và đồ uống cho động vật; Mạch nha. |
Raw and unprocessed agricultural, aquacultural, horticultural and forestry products; raw and unprocessed grains and seeds; fresh fruits and vegetables, fresh herbs; natural plants and flowers; bulbs, seedlings and seeds for planting; live animals; foodstuffs and beverages for animals; malt |
|
|
Hàng hóa |
32 |
Bia; Đồ uống không có cồn; Nước khoáng và nước ga; Ðồ uống hoa quả và nước ép hoa quả; Xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không có cồn. |
Beers; non-alcoholic beverages; mineral and aerated waters; fruit beverages and fruit juices; syrups and other preparations for making non-alcoholic beverages |
|
|
Hàng hóa |
33 |
Ðồ uống có cồn, trừ bia; Các chế phẩm có cồn dùng để làm đồ uống. |
Alcoholic beverages, except beers; alcoholic preparations for making beverages |
|
|
Hàng hóa |
34 |
Thuốc lá và các sản phẩm thay thế thuốc lá; Thuốc lá điếu và xì gà; Thuốc lá điện tử và bình sinh hơi cho người hút thuốc; Vật dụng cho người hút thuốc; Diêm. |
Tobacco and tobacco substitutes; cigarettes and cigars; electronic cigarettes and oral vaporizers for smokers; smokers' articles; matches |
|
|
Dịch vụ |
35 |
Quảng cáo; Quản lý, tổ chức và quản trị kinh doanh; Hoạt động văn phòng. |
Advertising; business management, organization and administration; office functions |
|
|
Dịch vụ |
36 |
Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; Dịch vụ bảo hiểm; Bất động sản. |
Financial, monetary and banking services; insurance services; real estate services |
|
|
Dịch vụ |
37 |
Dịch vụ xây dựng; Dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; Dịch vụ khai thác mỏ, khoan dầu và khí. |
Construction services; installation and repair services; mining extraction, oil and gas drilling |
|
|
Dịch vụ |
38 |
Dịch vụ viễn thông. |
Telecommunications services |
|
|
Dịch vụ |
39 |
Vận tải; Ðóng gói và lưu giữ hàng hoá; Du lịch. |
Transport; packaging and storage of goods; travel arrangement |
|
|
Dịch vụ |
40 |
Xử lý vật liệu; Tái chế chất thải và rác thải; Lọc không khí và xử lý nước; Dịch vụ in ấn; Bảo quản thực phẩm và đồ uống. |
Treatment of materials; recycling of waste and trash; air purification and treatment of water; printing services; food and drink preservation |
|
|
Dịch vụ |
41 |
Giáo dục; Ðào tạo; Giải trí; Tổ chức các hoạt động thể thao và văn hoá. |
Education; providing of training; entertainment; sporting and cultural activities |
|
|
Dịch vụ |
42 |
Dịch vụ khoa học và công nghệ và nghiên cứu và thiết kế liên quan đến chúng; Dịch vụ nghiên cứu công nghiệp, dịch vụ phân tích công nghiệp và dịch vụ thiết kế công nghiệp; Dịch vụ kiểm soát và xác thực chất lượng; Thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính. |
Scientific and technological services and research and design relating thereto; industrial analysis, industrial research and industrial design services; quality control and authentication services; design and development of computer hardware and software |
|
|
Dịch vụ |
43 |
Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống; Chỗ ở tạm thời. |
Services for providing food and drink; temporary accommodation |
|
|
Dịch vụ |
44 |
Dịch vụ y tế; Dịch vụ thú y; Chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; Dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, dịch vụ làm vườn và dịch vụ lâm nghiệp. |
Medical services; veterinary services; hygienic and beauty care for human beings or animals; agriculture, aquaculture, horticulture and forestry services |
|
|
Dịch vụ |
45 |
Dịch vụ pháp lý; Dịch vụ an ninh thực thể nhằm bảo vệ người và tài sản hữu hình; Dịch vụ hẹn hò, dịch vụ mạng xã hội trực tuyến; Dịch vụ tang lễ; Dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà. |
Legal services; security services for the physical protection of tangible property and individuals; dating services, online social networking services; funerary services; babysitting |
|
|
CÁC NHÓM 1-34: HÀNG HÓA |
||||
|
NHÓM 1. Hóa chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, cũng như trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp; Nhựa nhân tạo dạng thô, chất dẻo dạng thô; Hợp phần chữa cháy và phòng cháy; Chế phẩm dùng để tôi, ram và hàn kim loại; Chất để thuộc da sống và da động vật; Chất dính dùng trong công nghiệp; Mát tít và các loại bột nhão bít kín khác; Phân ủ, phân chuồng, phân bón; Chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học. CHÚ THÍCH: Nhóm 1 chủ yếu gồm các sản phẩm hoá học dùng trong công nghiệp, khoa học và nông nghiệp, bao gồm các sản phẩm hóa học dùng để chế tạo các sản phẩm thuộc các nhóm khác. Nhóm 1 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 1 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
1 |
010001 |
Chế phẩm đốt [phụ gia hóa học dùng cho nhiên liệu động cơ] |
Combusting preparations [chemical additives to motor fuel] |
|
|
1 |
010002 |
Chất dính dùng cho mục đích công nghiệp |
Adhesives for industrial purposes |
|
|
1 |
010003 |
1) Muối dùng để bảo quản, không dùng cho thực phẩm; 2) Muối để bảo quản, không dùng làm thực phẩm |
Salt for preserving, other than for foodstuffs |
|
|
1 |
010004 |
1) Chất lỏng phụ trợ dùng với tác nhân mài mòn; 2) Chất lỏng phụ trợ dùng với vật liệu mài mòn |
Auxiliary fluids for use with abrasives |
|
|
1 |
010005 |
Chất tăng tốc lưu hoá |
Vulcanization accelerators [bổ sung 2018] |
|
|
1 |
010006 |
1) Dung dịch chống tạo bọt cho pin; 2) Dung dịch chống tạo bọt cho ắc qui |
Anti-frothing solutions for batteries / Anti-frothing solutions for accumulators |
|
|
1 |
010007 |
Axetat [hoá chất]* |
Acetates [chemicals] * |
|
|
1 |
010008 |
1) Xenluloza axetat dạng thô; 2) Xenluloza axetat chưa xử lý |
Acetate of cellulose, unprocessed |
|
|
1 |
010009 |
1) Chế phẩm vi khuẩn dùng gây giấm; 2) Chế phẩm vi khuẩn dùng trong quá trình axetic hoá |
Bacteriological preparations for acetification |
|
|
1 |
010010 |
Axetic anhydrit |
Acetic anhydride |
|
|
1 |
010011 |
Axeton |
Acetone |
|
|
1 |
010012 |
Axetylen |
Acetylene |
|
|
1 |
010013 |
Tetraclorua axetylen |
Acetylene tetrachloride |
|
|
1 |
010014 |
Axit* |
Acids * |
|
|
1 |
010015 |
Chế phẩm hóa học làm ngưng tụ |
Chemical condensation preparations |
|
|
1 |
010016 |
Hợp chất hoá học chịu axit |
Acid proof chemical compositions |
|
|
1 |
010017 |
1) Chế phẩm hoàn thiện kim loại dùng trong sản xuất thép; 2) Chế phẩm để tinh luyện thép |
Finishing preparations for use in the manufacture of steel |
|
|
1 |
010018 |
Actini |
Actinium |
|
|
1 |
010019 |
Chất phụ gia hóa học cho bùn khoan |
Additives, chemical, to drilling muds / Chemical additives to drilling muds [bổ sung 2013] |
|
|
1 |
010020 |
Chất phụ gia hoá học cho nhiên liệu động cơ |
Additives, chemical, to motor fuel / Chemical additives to motor fuel [bổ sung 2013] |
|
|
1 |
010021 |
1) Chất phụ gia làm sạch dùng cho xăng dầu; 2) Chất phụ gia làm sạch dùng cho dầu; 3) Chất phụ gia làm sạch dùng cho dầu xăng |
Detergent additives to petrol [bổ sung 2018] / Detergent additives to gasoline |
|
|
1 |
010022 |
1) Chế phẩm dính dùng cho băng phẫu thuật; 2) 1) Chế phẩm kết dính dùng cho băng phẫu thuật; |
Adhesive preparations for surgical bandages |
|
|
1 |
010023 |
Chế phẩm làm mềm nước |
Water-softening preparations |
|
|
1 |
010024 |
Nhựa tragacan dùng cho mục đích công nghiệp |
Gum tragacanth for industrial purposes [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010025 |
1) Cacbon hoạt tính; 2) Than hoạt tính; 3) Than củi hoạt tính |
Activated carbon [bổ sung 2014]/ Activated charcoal [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010026 |
Khí đẩy dùng cho xon khí |
Propellant gases for aerosols [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010027 |
Chất khử dùng cho nhiếp ảnh |
Reducing agents for use in photography |
|
|
1 |
010028 |
1) Chất dính để dán áp phích quảng cáo; 2) Keo dính để dán áp phích quảng cáo |
Adhesives for billposting |
|
|
1 |
010029 |
1) Aga dùng cho mục đích công nghiệp; 2) Thạch trắng dùng cho mục đích công nghiệp |
Agar-agar for industrial purposes [bổ sung 2020] |
|
|
1 |
010030 |
Chất kết dính cho bê tông |
Agglutinants for concrete |
|
|
1 |
010031 |
Hoá chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng |
Agricultural chemicals, except fungicides, herbicides, insecticides and parasiticides [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010032 |
Chất để sửa chữa săm xe |
Compositions for repairing inner tubes of tyres [bổ sung 2018] / Compositions for repairing inner tubes of tires [bổ sung 2018] |
|
|
1 |
010033 |
Anbumin [động vật hoặc thực vật, nguyên liệu thô] |
Albumin [animal or vegetable, raw material] |
|
|
1 |
010034 |
1) Anbumin iot hoá; 2) Albumin iot hoá |
Iodised albumen |
|
|
1 |
010035 |
1) Anbumin từ mạch nha; 2) Albumin từ mạch nha |
Malt albumen |
|
|
1 |
010036 |
Giấy albumin |
Albumenized paper [bổ sung 2015] |
|
|
1 |
010037 |
Chất kiềm |
Alkalies |
|
|
1 |
010038 |
Kiềm ăn da |
Caustic alkali |
|
|
1 |
010039 |
Kim loại kiềm thổ |
Alkaline-earth metals |
|
|
1 |
010040 |
Cồn cho mục đích công nghiệp |
Alcohol for industrial purposes [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
1 |
010041 |
1) Rượu etylic; 2) Etanol; 3) Rượu etyl; 4) Cồn etylic |
Ethyl alcohol |
|
|
1 |
010042 |
Andehyt* |
Aldehydes * |
|
|
1 |
010043 |
1) Tảo biển [phân bón]; 2) Rong biển [phân bón] |
Seaweeds [fertilizers] / Seaweeds [fertilisers] [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010044 |
1) Chế phẩm hoá học để bảo quản thực phẩm; 2) Hoá chất bảo quản thực phẩm |
Chemical substances for preserving foodstuffs |
|
|
1 |
010045 |
1) Chế phẩm hóa học để làm thuận lợi quá trình hợp kim hóa kim loại; 2) Chế phẩm hoá học tạo thuận lợi cho quá trình hợp kim hoá kim loại |
Chemical preparations for facilitating the alloying of metals |
|
|
1 |
010046 |
1) Nhôm oxit; 2) Alumin |
Alumina |
|
|
1 |
010047 |
Phèn nhôm |
Aluminium alum |
|
|
1 |
010048 |
Nhôm hydrat |
Aluminium hydrate |
|
|
1 |
010049 |
Nhôm silicat |
Aluminium silicate |
|
|
1 |
010050 |
Nhôm clorua |
Aluminium chloride |
|
|
1 |
010051 |
Nhôm iodua |
Aluminium iodide |
|
|
1 |
010052 |
Phèn |
Alum |
|
|
1 |
010053 |
Hoá chất để cải tạo đất |
Soil-conditioning chemicals |
|
|
1 |
010054 |
Amerixi |
Americium |
|
|
1 |
010055 |
Tinh bột dùng trong công nghiệp |
Starch for industrial purposes |
|
|
1 |
010056 |
1) Hoá chất làm lỏng tinh bột [chất làm mất kết dính]; 2) Chất làm mất kết dính [chế phẩm hóa học làm lỏng tinh bột] |
Starch-liquifying chemicals [ungluing agents] / Ungluing agents [chemical preparations for liquifying starch] |
|
|
1 |
010057 |
Amoni clorua |
Sal ammoniac |
|
|
1 |
010058 |
Dung dịch axit clohydric (HCl) |
Spirits of salt |
|
|
1 |
010060 |
Muối amoniac |
Ammoniacal salts |
|
|
1 |
010061 |
Amoniac* |
Ammonia * |
|
|
1 |
010062 |
Andehyt amoniac |
Ammonium aldehyde |
|
|
1 |
010063 |
Phèn amoniac |
Ammonia alum |
|
|
1 |
010064 |
Amyl axetat |
Amyl acetate |
|
|
1 |
010065 |
1) Cồn amyla; 2) Rượu amyl |
Amyl alcohol |
|
|
1 |
010066 |
1) Amoniac khan; 2) Amoniac không ngậm nước |
Anhydrous ammonia |
|
|
1 |
010067 |
Anhydrit |
Anhydrides |
|
|
1 |
010068 |
Than động vật |
Animal charcoal |
|
|
1 |
010069 |
Anbumin động vật [nguyên liệu dạng thô] |
Animal albumen [raw material] |
|
|
1 |
010070 |
Axit antranilic |
Anthranilic acid [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010071 |
Chất chống kích nổ dùng cho động cơ đốt trong |
Anti-knock substances for internal combustion engines |
|
|
1 |
010072 |
Chất chống đông |
Antifreeze |
|
|
1 |
010073 |
Chất chống đóng cặn |
Anti-incrustants |
|
|
1 |
010074 |
Antimon |
Antimony |
|
|
1 |
010075 |
Oxit antimon |
Antimony oxide |
|
|
1 |
010076 |
Sulfua antimon |
Antimony sulfide [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010077 |
Hồ vải dùng trong công nghiệp dệt |
Size for use in the textile industry [bổ sung 2015] |
|
|
1 |
010078 |
1) Gôm Arabic dùng trong công nghiệp; 2) Gôm dán giấy dùng trong công nghiệp; 3) Gôm acaxia dùng trong công nghiệp; 4) Gôm kordofan dùng trong công nghiệp |
Gum arabic for industrial purposes |
|
|
1 |
010079 |
1) Chế phẩm dính dùng ghép cây; 2) Chế phẩm dính dùng để băng nẹp cây |
Glutinous tree-grafting preparations / Glutinous tree-banding preparations / Glutinous preparations for tree-banding / Glutinous preparations for tree-grafting |
|
|
1 |
010080 |
1) Chất dùng để trám khoang rỗng trên cây [lâm nghiệp]; 2) Chất dùng để lấp đầy khoang rỗng trên cây [lâm nghiệp] |
Tree cavity fillers [forestry] |
|
|
1 |
010081 |
Dung dịch muối bạc dùng để mạ bạc |
Silver salt solutions for silvering |
|
|
1 |
010082 |
Argon |
Argon |
|
|
1 |
010083 |
Arsenat chì |
Lead arsenate |
|
|
1 |
010084 |
Arsen |
Arsenic |
|
|
1 |
010085 |
1) Axit arsen (III); 2) Arsenic trioxit |
Arsenious acid |
|
|
1 |
010086 |
Astatin |
Astatine |
|
|
1 |
010087 |
Nhiên liệu dùng cho lò phản ứng hạt nhân |
Fuel for nuclear reactors [bổ sung 2019] |
|
|
1 |
010089 |
1) Hóa chất khử cácbon cho động cơ nổ; 1) Hoá chất khử muội than cho động cơ nổ; 3) Chế phẩm hoá học khử cácbon dùng cho động cơ nổ; 4) Chế phẩm hoá học khử muội than dùng cho động cơ nổ |
Engine-decarbonising chemicals / Chemical preparations for decarbonising engines |
|
|
1 |
010090 |
Giấy tự lên màu [nhiếp ảnh] |
Self-toning paper [photography] |
|
|
1 |
010091 |
Hóa chất dùng để làm bóng sợi, vải, hàng dệt |
Textile-brightening chemicals |
|
|
1 |
010092 |
Nitơ |
Nitrogen |
|
|
1 |
010093 |
Oxit nitơ |
Nitrous oxide |
|
|
1 |
010094 |
Phân đạm |
Nitrogenous fertilizers [bổ sung 2017] / Nitrogenous fertilisers |
|
|
1 |
010095 |
Axit nitric |
Nitric acid |
|
|
1 |
010096 |
Chất diệt khuẩn dùng cho nghề làm rượu nho [chế phẩm hoá học sử dụng trong sản xuất rượu vang] |
Oenological bactericides [chemical preparations for use in wine making] [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010097 |
1) Dung dịch định ảnh [nhiếp ảnh]; 1) Dung dịch định hình [nhiếp ảnh] |
Fixing baths [photography] |
|
|
1 |
010098 |
1) Dung dịch mạ điện; 2) Dung dịch tráng kẽm |
Galvanizing baths / Baths for galvanizing |
|
|
1 |
010099 |
Dung dịch hiện màu [nhiếp ảnh] |
Toning baths [photography] |
|
|
1 |
010100 |
1) Sô đa khan; 2) Sô đa nung; 3) Natri cácbonat thô |
Soda ash |
|
|
1 |
010101 |
Bari |
Barium |
|
|
1 |
010102 |
Barit |
Baryta |
|
|
1 |
010103 |
Giấy barit |
Baryta paper |
|
|
1 |
010104 |
Hợp chất của bari |
Barium compounds |
|
|
1 |
010105 |
Chất để ngăn ngừa sự xổ chỉ, tước chỉ trên tất |
Substances for preventing runs in stockings |
|
|
1 |
010106 |
Bazơ [chế phẩm hoá học] |
Bases [chemical preparations] |
|
|
1 |
010107 |
Hoá chất, trừ chất tạo màu, để sản xuất men tráng, sơn bóng |
Chemicals, except pigments, for the manufacture of enamel [bổ sung 2015] |
|
|
1 |
010108 |
Bauxit |
Bauxite |
|
|
1 |
010109 |
Bentonit |
Bentonite |
|
|
1 |
010110 |
1) Axit gốc benzen; 2) Axit gốc benzol |
Benzene-based acids |
|
|
1 |
010111 |
Dẫn xuất benzen |
Benzene derivatives |
|
|
1 |
010112 |
Axit benzoic |
Benzoic acid |
|
|
1 |
010113 |
Sulfimit benzoic cho mục đích công nghiệp |
Benzoic sulfimide for industrial purposes [bổ sung 2014, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
1 |
010114 |
Sacarin dùng cho mục đích công nghiệp |
Saccharin for industrial purposes |
|
|
1 |
010115 |
Berkeli |
Berkelium |
|
|
1 |
010116 |
Hoá chất để thoát khí bê tông |
Concrete-aeration chemicals |
|
|
1 |
010117 |
Chất bảo vệ bê tông, trừ sơn và dầu |
Concrete preservatives, except paints and oils |
|
|
1 |
010118 |
1) Thiếc điclorua; 2) Thiếc biclorua |
Bichloride of tin |
|
|
1 |
010119 |
1) Kali bicromat; 2) Kali đicromat |
Bichromate of potassium |
|
|
1 |
010120 |
1) Sôđa bicromat; 2) Sôđa đicromat |
Bichromate of soda |
|
|
1 |
010121 |
Tác nhân làm trong bia |
Beer clarifying agents [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
1 |
010122 |
Chất xúc tác hoá sinh |
Biochemical catalysts |
|
|
1 |
010123 |
Kali dioxalat |
Potassium dioxalate |
|
|
1 |
010124 |
Dioxit Mangan |
Manganese dioxide |
|
|
1 |
010125 |
Bismut |
Bismuth |
|
|
1 |
010126 |
1) Hydroxit galat của bismut; 2) Galat bazơ của bismut |
Basic gallate of bismuth |
|
|
1 |
010127 |
1) Chế phẩm làm ẩm [làm thấm ướt] dùng để tẩy trắng; 2) Chế phẩm làm thấm ướt dùng để tẩy trắng, làm sáng màu |
Moistening [wetting] preparations for use in bleaching / Wetting preparations for use in bleaching |
|
|
1 |
010128 |
1) Hoá chất tẩy trắng sáp; 2) Hoá chất làm mất màu sáp |
Wax-bleaching chemicals |
|
|
1 |
010130 |
Gỗ để thuộc da |
Tan-wood |
|
|
1 |
010131 |
1) Rượu gỗ; 2) Rượu metylic |
Wood alcohol |
|
|
1 |
010132 |
Bột giấy gỗ |
Wood pulp |
|
|
1 |
010133 |
1) Dấm gỗ (nước chua thu được khi chưng huỷ gỗ, chứa axít etanoic, metanol, axetin …); 2) Dấm chưng gỗ (nước chua thu được khi chưng huỷ gỗ, chứa axít etanoic, metanol, axetin …) |
Wood vinegar [pyroligneous acid] / Pyroligneous acid [wood vinegar] |
|
|
1 |
010134 |
1) Borac; 2) Điborat; 3) Pyroborat; 4) Natri borat; 5) Natri tetraborat |
Borax |
|
|
1 |
010135 |
1) Axit boric dùng trong công nghiệp; 2) Axit boraxic dùng trong công nghiệp; 3) Axit orthoboric dùng trong công nghiệp |
Boric acid for industrial purposes |
|
|
1 |
010136 |
Bùn khoan |
Drilling muds |
|
|
1 |
010137 |
Chế phẩm hàn đồng |
Brazing preparations |
|
|
1 |
010138 |
1) Hóa chất ngăn ngừa ngưng tụ; 2) Hóa chất chống ngưng tụ |
Condensation-preventing chemicals |
|
|
1 |
010139 |
Chất cao su |
Catechu |
|
|
1 |
010140 |
Cainit (khoáng chất) |
Kainite |
|
|
1 |
010141 |
Canxi xyanamit [phân bón] |
Calcium cyanamide [fertilizer] / Calcium cyanamide [fertiliser] [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010142 |
Californi |
Californium |
|
|
1 |
010143 |
Chất dẻo hoá |
Plasticizers |
|
|
1 |
010145 |
Chế phẩm bảo quản cao su |
Rubber preservatives |
|
|
1 |
010146 |
Cacbonat |
Carbonates |
|
|
1 |
010147 |
Magiê carbonat |
Magnesium carbonate |
|
|
1 |
010148 |
Cacbon |
Carbon |
|
|
1 |
010149 |
Cacbon đisulfua |
Carbon disulfide [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010150 |
Axit cacbonic |
Carbonic acid |
|
|
1 |
010151 |
Carbua |
Carbide |
|
|
1 |
010152 |
Canxi carbua |
Calcium carbide |
|
|
1 |
010153 |
1) Luteti; 2) Luteti [nguyên tố kim loại nặng trong họ lantan] |
Cassiopium [lutetium] / Lutetium [cassiopium] |
|
|
1 |
010154 |
Chất xúc tác |
Catalysts |
|
|
1 |
010155 |
Xenluloza |
Cellulose |
|
|
1 |
010156 |
Bột giấy |
Paper pulp |
|
|
1 |
010157 |
Sợi viscô |
Viscose |
|
|
1 |
010158 |
1) Chất gắn [luyện kim]; 2) Chất kết dính [luyện kim] |
Cement [metallurgy] |
|
|
1 |
010159 |
Fermi |
Fermium |
|
|
1 |
010160 |
1) Men gốm; 2) Men sứ; 3) Men tráng gốm |
Ceramic glazings |
|
|
1 |
010161 |
Xeri |
Cerium |
|
|
1 |
010162 |
Muối kim loại đất hiếm |
Salts from rare earth metals |
|
|
1 |
010163 |
Xesi |
Caesium |
|
|
1 |
010164 |
1) Keton; 2) Xeton |
Ketones |
|
|
1 |
010165 |
Chế phẩm các bon nguồn gốc động vật |
Animal carbon preparations |
|
|
1 |
010166 |
1) Cacbon dùng cho bộ lọc; 2) Cacbon dùng cho máy lọc; 3) Cacbon dùng cho giấy lọc |
Carbon for filters |
|
|
1 |
010167 |
Than xương |
Bone charcoal |
|
|
1 |
010168 |
Than máu |
Blood charcoal |
|
|
1 |
010169 |
Chế phẩm để tiết kiệm than |
Coal saving preparations |
|
|
1 |
010170 |
Chất kết dính dùng cho đồ đi chân |
Cement for footwear |
|
|
1 |
010171 |
Canxi axetat |
Lime acetate |
|
|
1 |
010172 |
Canxi cacbonat |
Lime carbonate |
|
|
1 |
010173 |
Canxi clorua |
Lime chloride |
|
|
1 |
010174 |
1) Hoá chất làm sạch ống khói; 2) Hoá chất làm sạch ống hút thoát khí |
Chimney cleaners, chemical |
|
|
1 |
010175 |
Hoá chất làm mới da thuộc |
Leather-renovating chemicals |
|
|
1 |
010176 |
1) Hoá chất công nghiệp; 2) Hóa chất dùng trong công nghiệp |
Industrial chemicals |
|
|
1 |
010177 |
Chế phẩm hóa học dùng trong khoa học [không dùng trong y tế hoặc thú y] |
Chemical preparations for scientific purposes [other than for medical or veterinary use] |
|
|
1 |
010178 |
Thuốc thử hoá học, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y |
Chemical reagents, other than for medical or veterinary purposes [bổ sung 2013] |
|
|
1 |
010179 |
1) Chất tiết chế dùng cho lò phản ứng hạt nhân; 2) Chất kiểm soát dùng cho lò phản ứng hạt nhân; 3) Chất hãm dùng cho lò phản ứng hạt nhân |
Moderating materials for nuclear reactors |
|
|
1 |
010180 |
Nguyên tố hoá học có thể phân hạch |
Fissionable chemical elements |
|
|
1 |
010181 |
1) Hoá chất dùng cho phân tích trong phòng thí nghiệm, không dùng trong y tế hoặc thú y; 2) Chế phẩm hoá học dùng để phân tích trong phòng thí nghiệm, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y |
Chemical substances for analyses in laboratories, other than for medical or veterinary purposes / Chemical preparations for analyses in laboratories, other than for medical or veterinary purposes |
|
|
1 |
010182 |
Clorat |
Chlorates |
|
|
1 |
010183 |
Clo |
Chlorine |
|
|
1 |
010184 |
1) Hydroclorua; 2) Clohydrat |
Hydrochlorates |
|
|
1 |
010185 |
Axit clohydric |
Hydrochloric acid |
|
|
1 |
010186 |
Axit cholic |
Cholic acid |
|
|
1 |
010187 |
Cromat |
Chromates |
|
|
1 |
010188 |
1) Phèn crom; 2) Kali crom sulfat |
Chrome alum |
|
|
1 |
010189 |
Crom oxit |
Chromium oxide |
|
|
1 |
010190 |
Muối crom |
Chrome salts |
|
|
1 |
010191 |
Axit cromic |
Chromic acid |
|
|
1 |
010192 |
Mát tít dùng cho da thuộc |
Mastic for leather |
|
|
1 |
010193 |
Mát tít dùng cho lốp xe |
Mastic for tyres / Mastic for tires |
|
|
1 |
010194 |
1) Chất gắn để sửa chữa, vá lại đồ vật bị gẫy vỡ; 2) Chất kết dính để sửa chữa, vá lại đồ vật bị gẫy vỡ |
Cement for mending broken articles |
|
|
1 |
010195 |
Hoá chất chống thấm nước cho xi măng, trừ sơn |
Cement-waterproofing chemicals, except paints |
|
|
1 |
010196 |
1) Chất bảo quản xi măng, trừ sơn và dầu; 2) Chất bảo vệ xi măng, trừ sơn và dầu |
Cement preservatives, except paints and oils |
|
|
1 |
010197 |
1) Chất lỏng dùng cho hệ thống thuỷ lực; 2) Chất lỏng dùng cho mạng thuỷ lực; 3) Chất lưu dùng cho hệ thống thuỷ lực |
Fluids for hydraulic circuits / Liquids for hydraulic circuits |
|
|
1 |
010198 |
Sáp dùng để ghép cây |
Grafting wax for trees |
|
|
1 |
010199 |
Axit xitric dùng trong công nghiệp |
Citric acid for industrial purposes |
|
|
1 |
010200 |
1) Chế phẩm làm trong nước nho ép; 2) Chế phẩm tinh chế nước nho chưa lên men |
Must-fining preparations |
|
|
1 |
010202 |
Chất dùng để hoàn thiện và xử lý bề mặt vải, giấy, da |
Size for finishing and priming |
|
|
1 |
010203 |
1) Chất dính dùng cho giấy dán tường; 2) Keo dính dùng cho giấy dán tường |
Adhesives for paperhanging / Adhesives for wallpaper |
|
|
1 |
010205 |
Chế phẩm để tinh chế rượu vang |
Wine finings |
|
|
1 |
010206 |
Colođion |
Collodion * |
|
|
1 |
010207 |
Muối để nhuộm màu kim loại |
Salts for colouring metal / Salts for coloring metal |
|
|
1 |
010208 |
1) Chất làm mềm da thuộc; 2) Chất làm mềm dùng trong quá trình thuộc da; 3) Chất thuộc da, trừ dầu, dùng cho da sống; 4) Chất thuộc da (trừ dầu) |
Bate for dressing skins / Dressing, except oils, for skins |
|
|
1 |
010209 |
Chế phẩm bảo quản hoa |
Flower preservatives |
|
|
1 |
010210 |
Chất bảo quản để sử dụng trong ngành công nghiệp dược |
Preservatives for use in the pharmaceutical industry [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010211 |
Chế phẩm hoá học dùng cho nhiếp ảnh |
Chemical preparations for use in photography |
|
|
1 |
010212 |
Vải nhạy sáng dùng cho nhiếp ảnh |
Sensitized cloth for photography |
|
|
1 |
010213 |
Tấm nhạy sáng |
Photosensitive plates |
|
|
1 |
010214 |
Chế phẩm ăn mòn |
Corrosive preparations |
|
|
1 |
010215 |
1) Chế phẩm làm mềm da thuộc; 2) Chế phẩm xử lý da thuộc |
Currying preparations for leather |
|
|
1 |
010216 |
1) Chế phẩm làm mềm da (sống); 2) Chế phẩm xử lý da (sống) |
Currying preparations for skins |
|
|
1 |
010219 |
Cáu rượu dùng cho mục đích hóa học |
Cream of tartar for chemical purposes |
|
|
1 |
010220 |
Aldehyt crotonic |
Crotonic aldehyde |
|
|
1 |
010221 |
Chế phẩm làm lạnh |
Cryogenic preparations |
|
|
1 |
010222 |
1) Keo dùng cho da thuộc; 2) Hồ dùng cho da thuộc; 3) Chất dính dùng cho da thuộc |
Leather glues |
|
|
1 |
010223 |
Hoá chất để thuộc da |
Leather-dressing chemicals |
|
|
1 |
010224 |
1) Hoá chất để ngâm da thuộc; 2) Hoá chất để ngâm tẩm da thuộc; 3) Hoá chất để thấm ướt da thuộc |
Leather-impregnating chemicals |
|
|
1 |
010225 |
1) Đồng sulfat; 2) Sulfat đồng [đồng sulfat] |
Blue vitriol [bổ sung 2014] /Copper sulfate [blue vitriol] [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010226 |
Curi |
Curium |
|
|
1 |
010227 |
Dung dịch để in xanh |
Solutions for cyanotyping |
|
|
1 |
010228 |
1) Xyanua [muối xyanua]; 2) Muối xianua |
Cyanides [prussiates] / Prussiates |
|
|
1 |
010229 |
Feroxyanua |
Ferrocyanides |
|
|
1 |
010230 |
Ximen |
Cymene |
|
|
1 |
010231 |
Chế phẩm tẩy dầu mỡ dùng trong quá trình sản xuất |
Degreasing preparations for use in manufacturing processes [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
1 |
010232 |
1) Chế phẩm để bóc và tách [làm mất kết dính]; 2) Chế phẩm làm mất kết dính; 3) Chế phẩm để gỡ dính và tách |
Separating and unsticking [ungluing] preparations / Ungluing preparations / Unsticking and separating preparations |
|
|
1 |
010233 |
Hoá chất tách dầu |
Oil-separating chemicals |
|
|
1 |
010234 |
1) Dung môi gôm; 2) Chế phẩm khử keo; 3) Chế phẩm khử gôm |
Gum solvents / Degumming preparations |
|
|
1 |
010236 |
Chất làm rụng lá |
Defoliants |
|
|
1 |
010237 |
Chế phẩm tháo khuôn đúc |
Mould-release preparations / Mold-release preparations |
|
|
1 |
010238 |
Chất làm mất độ bóng, độ nhẵn |
Polish removing substances / Substances for removing polish |
|
|
1 |
010239 |
Chế phẩm khử nước dùng trong công nghiệp |
Dehydrating preparations for industrial Purposes |
|
|
1 |
010240 |
Chất chống đóng cặn |
Disincrustants |
|
|
1 |
010241 |
Chất tẩy rửa dùng trong quá trình sản xuất |
Detergents for use in manufacturing processes |
|
|
1 |
010242 |
1) Dextrin [hồ dán]; 1) Dextrin [chất dán] |
Dextrin [size] [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010243 |
Chế phẩm dùng để chẩn đoán, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y |
Diagnostic preparations, other than for medical or veterinary purposes |
|
|
1 |
010244 |
Diastaza dùng cho mục đích công nghiệp |
Diastase for industrial purposes |
|
|
1 |
010245 |
Giấy diazo |
Diazo paper |
|
|
1 |
010246 |
Chế phẩm để phục hồi đĩa hát |
Renovating preparations for phonograph records |
|
|
1 |
010247 |
Nước cất |
Distilled water |
|
|
1 |
010248 |
Dolomit dùng cho mục đích công nghiệp |
Dolomite for industrial purposes |
|
|
1 |
010249 |
Chế phẩm tôi kim loại |
Metal hardening preparations |
|
|
1 |
010250 |
Đysprosi |
Dysprosium |
|
|
1 |
010251 |
1) Nước pha axit dùng để nạp, sạc pin; 2) Nước pha axit dùng để nạp ắcqui; 3) Nước pha axit để nạp, sạc ắc qui |
Acidulated water for recharging batteries / Acidulated water for recharging accumulators |
|
|
1 |
010252 |
Glyxerin dùng trong công nghiệp |
Glycerine for industrial purposes |
|
|
1 |
010253 |
Nước nặng |
Heavy water |
|
|
1 |
010254 |
1) Chế phẩm để làm trong; 2) Chế phẩm để làm sạch |
Clarification preparations / Purification preparations |
|
|
1 |
010255 |
Chất trao đổi ion [hóa chất] |
Ion exchangers [chemicals] [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010256 |
1) Chế phẩm dùng cho đèn chớp; 2) Chế phẩm dùng cho đèn nháy; 3) Chế phẩm dùng cho đèn flat |
Flashlight preparations |
|
|
1 |
010257 |
Chế phẩm tiết kiệm nhiên liệu |
Fuel-saving preparations |
|
|
1 |
010259 |
Giấy thử phản ứng, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y |
Reagent paper, other than for medical or veterinary purposes [bổ sung 2013] |
|
|
1 |
010260 |
Chế phẩm chống tĩnh điện, không dùng cho mục đích gia dụng |
Antistatic preparations, other than for household purposes |
|
|
1 |
010261 |
1) Muối dùng cho bộ pin điện; 2) Muối dùng cho bộ pin ganvanic; 3) Muối dùng cho pin Volta |
Salts for galvanic cells / Salts for galvanic batteries |
|
|
1 |
010262 |
Chế phẩm làm mờ đục men tráng |
Opacifiers for enamel |
|
|
1 |
010263 |
Chế phẩm làm mờ kính |
Opacifiers for glass |
|
|
1 |
010265 |
Hoá chất tạo màu cho men tráng |
Enamel-staining chemicals |
|
|
1 |
010267 |
Nhũ tương dùng cho nhiếp ảnh |
Photographic emulsions |
|
|
1 |
010268 |
Chất nhũ tương |
Emulsifiers |
|
|
1 |
010269 |
Tấm kính ảnh nhạy sáng |
Sensitized photographic plates |
|
|
1 |
010270 |
Chế phẩm để xử lý bề mặt vải, giấy, da |
Sizing preparations |
|
|
1 |
010271 |
Phân bón |
Fertilizers / Fertilisers [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010272 |
Chế phẩm enzym dùng trong công nghiệp |
Enzyme preparations for industrial purposes |
|
|
1 |
010273 |
Enzym dùng trong công nghiệp |
Enzymes for industrial purposes |
|
|
1 |
010274 |
1) Nhựa epoxy, dạng thô; 2) Nhựa epoxy, chưa xử lý |
Epoxy resins, unprocessed |
|
|
1 |
010275 |
1) Chế phẩm làm sạch gas; 2) Chế phẩm làm tinh sạch khí gaz |
Gas purifying preparations / Preparations for the purification of gas |
|
|
1 |
010276 |
Erbi |
Erbium |
|
|
1 |
010277 |
Dung dịch giấm [Axit acetic loãng] |
Spirits of vinegar [dilute acetic acid] |
|
|
1 |
010278 |
Giấy thử hoá học |
Test paper, chemical |
|
|
1 |
010279 |
Este |
Esters * |
|
|
1 |
010280 |
Etan |
Ethane |
|
|
1 |
010281 |
Ete |
Ethers * |
|
|
1 |
010282 |
Ete etyl |
Ethyl ether |
|
|
1 |
010283 |
Ete glycol |
Glycol ether |
|
|
1 |
010284 |
1) Ete metylic; 2) Ete dimetyl; 3) Ete gỗ |
Methyl ether |
|
|
1 |
010285 |
Ete sulfuric |
Sulfuric ether [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010286 |
1) Hoá chất để ngăn ngừa vết bẩn trên vải; 2) Hoá chất để ngăn ngừa vết màu trên vải |
Stain-preventing chemicals for use on fabrics |
|
|
1 |
010287 |
Europi |
Europium |
|
|
1 |
010288 |
Hợp chất dập lửa |
Fire extinguishing compositions |
|
|
1 |
010289 |
Bột dùng cho mục đích công nghiệp |
Flour for industrial purposes |
|
|
1 |
010290 |
Muối sắt |
Iron salts |
|
|
1 |
010291 |
Men dùng cho mục đích hoá học |
Ferments for chemical purposes |
|
|
1 |
010292 |
1) Tấm in ảnh trên sắt [nhiếp ảnh]; 2) Tấm Ferotip [nhiếp ảnh] |
Ferrotype plates [photography] |
|
|
1 |
010293 |
Chế phẩm phân bón |
Fertilizing preparations / Fertilising preparations [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010294 |
Chế phẩm chịu lửa |
Fireproofing preparations |
|
|
1 |
010295 |
Hợp chất dùng để ren |
Compositions for threading |
|
|
1 |
010296 |
Chế phẩm lọc dùng trong công nghiệp đồ uống |
Filtering preparations for the beverages industry |
|
|
1 |
010297 |
Vật liệu có thể phân hạch dùng cho năng lượng hạt nhân |
Fissionable material for nuclear energy |
|
|
1 |
010298 |
1) Dung dịch định ảnh [nhiếp ảnh]; 2) Dung dịch định hình [nhiếp ảnh] |
Fixing solutions [photography] |
|
|
1 |
010299 |
Lưu huỳnh hoa (sản phẩm thu được khi thăng hoa lưu huỳnh có dạng bột, bụi) dùng cho mục đích hoá học |
Flowers of sulfur for chemical purposes [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010301 |
Chất làm cứng đá vôi |
Limestone hardening substances |
|
|
1 |
010302 |
Flo |
Fluorine |
|
|
1 |
010303 |
1) Hợp chất florit; 2) Hợp chất flospat |
Fluorspar compounds |
|
|
1 |
010304 |
Axit flohydric |
Hydrofluoric acid |
|
|
1 |
010305 |
1) Graphit dùng trong công nghiệp; 2) Than chì dùng trong công nghiệp |
Graphite for industrial purposes |
|
|
1 |
010306 |
1) Chất kết dính dùng trong ngành đúc; 2) Chất liên kết dùng trong ngành đúc |
Foundry binding substances |
|
|
1 |
010307 |
Chế phẩm làm khuôn đúc |
Foundry moulding preparations / Foundry molding preparations |
|
|
1 |
010308 |
Chất phụ gia hoá học cho thuốc trừ sâu |
Additives, chemical, to insecticides / Chemical additives to insecticides |
|
|
1 |
010309 |
Chất phụ gia hoá học cho chất diệt nấm |
Additives, chemical, to fungicides / Chemical additives to fungicides |
|
|
1 |
010310 |
Axit fomic |
Formic acid |
|
|
1 |
010311 |
Aldehyt fomic dùng cho mục đích hóa học |
Formic aldehyde for chemical purposes |
|
|
1 |
010312 |
1) Chế phẩm để nện ép len dạ dùng trong công nghiệp dệt; 2) Chế phẩm để chuội hồ vải dùng trong công nghiệp dệt |
Fulling preparations for use in the textile industry [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010313 |
1) Chế phẩm để nện ép len dạ; 2) Chế phẩm để chuội hồ vải |
Fulling preparations |
|
|
1 |
010314 |
Franxi |
Francium |
|
|
1 |
010315 |
Dầu phanh |
Brake fluid |
|
|
1 |
010316 |
Muội đèn dùng trong công nghiệp |
Lamp black for industrial purposes |
|
|
1 |
010317 |
1) Chế phẩm hoá học để hun khói thịt; 2) Chế phẩm hoá học để xông khói thịt |
Chemical preparations for smoking meat |
|
|
1 |
010318 |
Gadoni |
Gadolinium |
|
|
1 |
010319 |
1) Ngũ bội tử (chất dùng thuộc da); 2) Mụn cây, vú lá (dùng để nhuộm, sản xuất mực, thuộc da) |
Gallnuts |
|
|
1 |
010320 |
Axit galic để sản xuất mực |
Gallic acid for the manufacture of ink |
|
|
1 |
010321 |
Gali |
Gallium |
|
|
1 |
010322 |
Giấy ảnh |
Photographic paper |
|
|
1 |
010323 |
Axit galotanic |
Gallotannic acid |
|
|
1 |
010324 |
Chế phẩm mạ điện |
Galvanizing preparations |
|
|
1 |
010325 |
Gambia |
Gambier |
|
|
1 |
010326 |
Khí bảo vệ dùng để hàn |
Protective gases for welding |
|
|
1 |
010328 |
Gas hoá rắn dùng trong công nghiệp |
Solidified gases for industrial purposes |
|
|
1 |
010329 |
1) Gelatin dùng trong lĩnh vực nhiếp ảnh; 2) Keo động vật dùng trong lĩnh vực nhiếp ảnh |
Gelatine for photographic purposes |
|
|
1 |
010330 |
1) Gelatin dùng trong công nghiệp; 2) Keo động vật dùng trong công nghiệp |
Gelatine for industrial purposes |
|
|
1 |
010331 |
1) Muối mỏ; 2) Galit |
Rock salt |
|
|
1 |
010332 |
1) Chất thu hút khí [hoạt chất hoá học]; Chất khử khí [hoạt chất hoá học] |
Getters [chemically active substances] |
|
|
1 |
010333 |
1) Băng khô [cacbon đioxit]; 2) Đá khô |
Dry ice [carbon dioxide] |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
1 |
010334 |
Nhựa bẫy chim |
Birdlime |
|
|
1 |
010335 |
1) Glucosit; 2) Glucozit |
Glucosides |
|
|
1 |
010336 |
Glyxerit |
Glycerides |
|
|
1 |
010337 |
Glycol |
Glycol |
|
|
1 |
010339 |
Hoá chất để tẩy trắng mỡ |
Fat-bleaching chemicals |
|
|
1 |
010340 |
Axit béo |
Fatty acids |
|
|
1 |
010341 |
Mát tít dùng để ghép cây |
Grafting mastic for trees |
|
|
1 |
010342 |
1) Guano (phân chim hoặc gà vịt) dùng làm phân bón; 2) Phân bón tự nhiên làm từ phân chim, gà, vịt |
Guano |
|
|
1 |
010343 |
Nhựa cây dầu rái (gurjun) dùng để sản xuất véc ni |
Gurjun balsam for use in the manufacture of varnish [bổ sung 2019] |
|
|
1 |
010344 |
Heli |
Helium |
|
|
1 |
010345 |
Honmi |
Holmium |
|
|
1 |
010346 |
Hóc môn để kích thích quả chín |
Hormones for hastening the ripening of fruit |
|
|
1 |
010347 |
Hoá chất dùng cho nghề làm vườn, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng |
Horticultural chemicals, except fungicides, herbicides, insecticides and parasiticides [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010348 |
Dầu để bảo quản thực phẩm |
Oils for the preservation of food |
|
|
1 |
010349 |
Dầu dùng để sơ chế da thuộc trong quá trình sản xuất |
Oils for preparing leather in the course of manufacture |
|
|
1 |
010350 |
Dầu dùng để thuộc da |
Oils for tanning leather |
|
|
1 |
010351 |
Tác nhân phân tán dầu mỏ |
Petroleum dispersants |
|
|
1 |
010352 |
Tác nhân phân tán dầu |
Oil dispersants |
|
|
1 |
010353 |
Hoá chất để làm trắng dầu |
Oil-bleaching chemicals |
|
|
1 |
010354 |
Hoá chất tinh chế dầu |
Oil-purifying chemicals |
|
|
1 |
010355 |
Ðất mùn |
Humus |
|
|
1 |
010356 |
Hydrat |
Hydrates |
|
|
1 |
010357 |
Cacbon hyđrat |
Carbonic hydrates |
|
|
1 |
010358 |
Hydrazin |
Hydrazine |
|
|
1 |
010359 |
Hydro |
Hydrogen |
|
|
1 |
010360 |
Natri Hypoclorit |
Hypochlorite of soda |
|
|
1 |
010361 |
1) Hyposulfit; 2) Dithionit |
Hyposulfites [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010362 |
Hóa chất chống thấm nước cho sợi, vải, hàng dệt |
Textile-waterproofing chemicals |
|
|
1 |
010363 |
1) Hóa chất dùng để ngâm sợi, vải, hàng dệt; 2) Hóa chất dùng để ngâm tẩm sợi, vải, hàng dệt; 3) Hóa chất dùng để thấm ướt sợi, vải, hàng dệt |
Textile-impregnating chemicals |
|
|
1 |
010364 |
Hoá chất chống thấm nước cho da thuộc |
Leather-waterproofing chemicals |
|
|
1 |
010365 |
Iốt dùng cho mục đích hoá học |
Iodine for chemical purposes |
|
|
1 |
010366 |
Muối iốt |
Iodised salts |
|
|
1 |
010367 |
Axit iodic |
Iodic acid |
|
|
1 |
010368 |
Iốt dùng trong công nghiệp |
Iodine for industrial purposes |
|
|
1 |
010369 |
Chất đồng vị dùng trong công nghiệp |
Isotopes for industrial purposes |
|
|
1 |
010370 |
1) Cao lanh; 2) Đất sét để làm đồ sứ; 3) Dung dịch sét lỏng để làm đồ sứ; 4) Cao lanh để làm đồ sứ |
Kaolin / China slip / China clay |
|
|
1 |
010371 |
1) Silicagen; 2) Diatomit; 3) Kizengua |
Kieselgur |
|
|
1 |
010372 |
Kripton |
Krypton |
|
|
1 |
010373 |
Axit lactic |
Lactic acid |
|
|
1 |
010374 |
Men sữa dùng cho mục đích hoá học |
Milk ferments for chemical purposes |
|
|
1 |
010375 |
Lantan |
Lanthanum |
|
|
1 |
010377 |
Chế phẩm dùng để chống mờ thấu kính |
Preparations for preventing the tarnishing of lenses |
|
|
1 |
010378 |
Lithia [oxit lithi] |
Lithia [lithium oxide] |
|
|
1 |
010379 |
Lithi |
Lithium |
|
|
1 |
010380 |
Chất bảo vệ công trình xây, trừ sơn và dầu |
Masonry preservatives, except paints and oils |
|
|
1 |
010381 |
Chất bảo vệ công trình xây bằng gạch, trừ sơn và dầu |
Brickwork preservatives, except paints and oils |
|
|
1 |
010382 |
1) Magnesit; 2) Magie carbonat |
Magnesite |
|
|
1 |
010383 |
Magie clorua |
Magnesium chloride |
|
|
1 |
010384 |
Manganat |
Manganate |
|
|
1 |
010385 |
Vỏ cây đước dùng trong công nghiệp |
Mangrove bark for industrial purposes |
|
|
1 |
010386 |
Hoá chất làm mờ kính |
Glass-frosting chemicals |
|
|
1 |
010387 |
Thuỷ ngân |
Mercury |
|
|
1 |
010388 |
Muối thuỷ ngân |
Mercury salts |
|
|
1 |
010389 |
Oxit thuỷ ngân |
Mercuric oxide |
|
|
1 |
010390 |
Á kim |
Metalloids |
|
|
1 |
010391 |
Muối kim loại quí dùng trong công nghiệp |
Salts of precious metals for industrial purposes |
|
|
1 |
010393 |
Chế phẩm tôi, ram kim loại |
Metal annealing preparations |
|
|
1 |
010394 |
Mêtan |
Methane |
|
|
1 |
010395 |
1) Chế phẩm hoá học để chống nấm mindiu (nấm mốc); 2) Chế phẩm hoá học phòng ngừa nấm mindiu (nấm mốc, nấm mốc sương) |
Chemical preparations to prevent mildew |
|
|
1 |
010396 |
Axit vô cơ |
Mineral acids |
|
|
1 |
010397 |
Muối dùng trong công nghiệp |
Salts for industrial purposes |
|
|
1 |
010398 |
1) Chế phẩm làm ẩm [làm thấm ướt] dùng để nhuộm; 2) Chế phẩm làm thấm ướt dùng để nhuộm |
Moistening [wetting] preparations for use in dyeing / Wetting preparations for use in dyeing |
|
|
1 |
010399 |
Naptalen |
Naphthalene |
|
|
1 |
010400 |
Neođym |
Neodymium |
|
|
1 |
010401 |
Neon |
Neon |
|
|
1 |
010402 |
Neptuni |
Neptunium |
|
|
1 |
010403 |
Chất trung hoà khí độc |
Toxic gas neutralizers |
|
|
1 |
010404 |
1) Chế phẩm hoá học để ngăn ngừa bệnh tàn rụi cây lúa mì; 2) Chế phẩm hoá học để phòng chống bệnh nấm than cho lúa mì |
Chemical preparations to prevent wheat blight [bổ sung 2018] / Chemical preparations to prevent wheat smut |
|
|
1 |
010405 |
Nitrat urani |
Uranium nitrate [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010406 |
Tấm nhạy sáng dùng cho in opset |
Sensitized plates for offset printing |
|
|
1 |
010407 |
Axit oleic |
Oleic acid |
|
|
1 |
010408 |
Olivin [khoáng silicat] |
Olivine [silicate mineral] [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010409 |
Muối vàng |
Gold salts |
|
|
1 |
010410 |
Kali hydro oxalat |
Sorrel salt |
|
|
1 |
010411 |
Oxalat |
Oxalates |
|
|
1 |
010412 |
Axit oxalic |
Oxalic acid |
|
|
1 |
010413 |
Ôxy cho mục đích công nghiệp |
Oxygen for industrial purposes [bổ sung 2018] |
|
|
1 |
010414 |
Hydrogen peroxit dùng cho mục đích công nghiệp |
Hydrogen peroxide for industrial purposes [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010415 |
Clorua palađi |
Palladium chloride [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010416 |
Giấy nitrat |
Nitrate paper |
|
|
1 |
010417 |
Giấy đo độ sáng |
Photometric paper |
|
|
1 |
010418 |
1) Giấy nhạy sáng; 2) Giấy nhạy (ảnh) |
Sensitized paper |
|
|
1 |
010419 |
Giấy quì |
Litmus paper |
|
|
1 |
010420 |
Pectin dùng cho nhiếp ảnh |
Pectin [photography] |
|
|
1 |
010421 |
Sô đa perborat |
Perborate of soda |
|
|
1 |
010422 |
Percacbonat |
Percarbonates |
|
|
1 |
010423 |
Perclorat |
Perchlorates |
|
|
1 |
010424 |
Persulfat |
Persulfates [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010425 |
Axit persulfuric |
Persulfuric acid [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010426 |
Phenol dùng trong công nghiệp |
Phenol for industrial purposes |
|
|
1 |
010427 |
1) Phân lân [phân bón]; 2) Phân phosphat [phân bón]; 3) Phosphat [phân bón] |
Phosphates [fertilizers] [bổ sung 2017] / Phosphates [fertilisers] |
|
|
1 |
010428 |
Xỉ [phân bón] |
Slag [fertilizers] [bổ sung 2017] / Slag [fertilisers] |
|
|
1 |
010429 |
1) Phosphatit; 2) Phospholipid |
Phosphatides |
|
|
1 |
010430 |
Phospho |
Phosphorus |
|
|
1 |
010431 |
1) Supe phốt phát [phân bón]; 2) Superphosphat [phân bón] |
Superphosphates [fertilizers] [bổ sung 2017] / Superphosphates [fertilisers] |
|
|
1 |
010432 |
Giấy để can ảnh |
Blueprint paper |
|
|
1 |
010433 |
Axit phosphoric |
Phosphoric acid |
|
|
1 |
010434 |
Vải để can ảnh |
Blueprint cloth |
|
|
1 |
010435 |
1) Thuốc hiện ảnh (nhiếp ảnh); 2) Thuốc tráng phim ảnh |
Photographic developers |
|
|
1 |
010436 |
Chất nhạy sáng dùng cho nhiếp ảnh |
Photographic sensitizers |
|
|
1 |
010437 |
Axit picric |
Picric acid |
|
|
1 |
010438 |
Chất dẻo dạng thô |
Plastics, unprocessed |
|
|
1 |
010439 |
Keo |
Plastisols |
|
|
1 |
010440 |
Axêtat chì |
Lead acetate |
|
|
1 |
010441 |
Oxit chì |
Lead oxide |
|
|
1 |
010442 |
Plutoni |
Plutonium |
|
|
1 |
010443 |
Poloni |
Polonium |
|
|
1 |
010444 |
Bột khoai tây dùng cho công nghiệp |
Potato flour for industrial purposes |
|
|
1 |
010445 |
Chậu than bùn dùng cho nghề làm vườn |
Peat pots for horticulture |
|
|
1 |
010446 |
1) Kali cacbonat; 2) Bồ tạt |
Potash |
|
|
1 |
010447 |
Kali |
Potassium |
|
|
1 |
010448 |
Nước kali |
Potash water |
|
|
1 |
010449 |
Praseođym |
Praseodymium |
|
|
1 |
010450 |
Prometi |
Promethium |
|
|
1 |
010451 |
Protactini |
Protactinium |
|
|
1 |
010452 |
Prôtein [nguyên liệu thô] |
Protein [raw material] |
|
|
1 |
010453 |
Axit pyrogalic |
Pyrogallic acid |
|
|
1 |
010454 |
Cây mẻ rìu dùng trong công nghiệp |
Quebracho for industrial purposes |
|
|
1 |
010455 |
1) Nhựa tổng hợp, dạng thô; 2) Nhựa tổng hợp chưa xử lý; 3) Nhựa nhân tạo, dạng thô; 4) Nhựa nhân tạo chưa xử lý |
Synthetic resins, unprocessed / Artificial resins, unprocessed [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010456 |
Nguyên tố phóng xạ dùng cho mục đích khoa học |
Radioactive elements for scientific purposes |
|
|
1 |
010457 |
Radon |
Radon |
|
|
1 |
010458 |
Rađi dùng cho mục đích khoa học |
Radium for scientific purposes |
|
|
1 |
010459 |
Chất làm lạnh |
Refrigerants |
|
|
1 |
010460 |
1) Phụ phẩm của quá trình chế biến ngũ cốc dùng trong công nghiệp; 2) Phụ phẩm của quá trình xử lý ngũ cốc dùng trong công nghiệp |
By-products of the processing of cereals for industrial purposes |
|
|
1 |
010461 |
1) Nhựa acrylic, dạng thô; 2) Nhựa acrylic, chưa xử lý |
Acrylic resins, unprocessed |
|
|
1 |
010463 |
Reni |
Rhenium |
|
|
1 |
010464 |
1) Phim X-quang, nhạy sáng nhưng chưa lộ sáng; 2) Phim X-quang, nhạy sáng, chưa lộ sáng |
X-ray films, sensitized but not exposed |
|
|
1 |
010465 |
Chất để sửa chữa lốp xe |
Compositions for repairing tyres [bổ sung 2018] / Compositions for repairing tires [bổ sung 2018] |
|
|
1 |
010466 |
Rubiđi |
Rubidium |
|
|
1 |
010467 |
Cát dùng trong nghề đúc |
Foundry sand |
|
|
1 |
010468 |
Axit salicylic |
Salicylic acid |
|
|
1 |
010469 |
1) Kali nitrat; 2) Diêm tiêu; 3) Salpet |
Saltpeter / Salpetre |
|
|
1 |
010470 |
Samari |
Samarium |
|
|
1 |
010471 |
|
|
Xóa 2024 |
|
1 |
010472 |
Xà phòng dùng cho kim loại sử dụng trong công nghiệp |
Soap [metallic] for industrial purposes |
|
|
1 |
010473 |
Scanđi |
Scandium |
|
|
1 |
010474 |
Axit sebaxic |
Sebacic acid |
|
|
1 |
010475 |
Muối (chất hóa học) |
Salts [chemical preparations] |
|
|
1 |
010476 |
Muối (dạng thô) |
Salt, raw |
|
|
1 |
010477 |
Muối crom |
Chromic salts |
|
|
1 |
010478 |
Muối [phân bón] |
Salts [fertilizers] [bổ sung 2017] / Salts [fertilisers] |
|
|
1 |
010479 |
Selen |
Selenium |
|
|
1 |
010480 |
1) Chất bảo quản hạt giống; 2) Chất bảo quản mầm hạt |
Seed preserving substances |
|
|
1 |
010481 |
Silicat |
Silicates |
|
|
1 |
010483 |
Silic |
Silicon |
|
|
1 |
010484 |
Silicon |
Silicones |
|
|
1 |
010485 |
Natri |
Sodium |
|
|
1 |
010486 |
Sulfua |
Sulfides [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010487 |
Hóa chất để hàn |
Soldering chemicals / Welding chemicals |
|
|
1 |
010488 |
Sôđa nung |
Calcined soda |
|
|
1 |
010489 |
1) Xút ăn da dùng trong công nghiệp; 2) Kiềm ăn da dùng trong công nghiệp |
Caustics for industrial purposes |
|
|
1 |
010490 |
1) Xút dùng trong công nghiệp; 2) Kali hyđroxit dùng trong công nghiệp |
Caustic soda for industrial purposes |
|
|
1 |
010491 |
Muối natri [hợp chất hoá học] |
Sodium salts [chemical compounds] [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010493 |
Lưu huỳnh |
Sulfur [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010494 |
Bismut nitrat bazơ dùng cho mục đích hoá học |
Bismuth subnitrate for chemical purposes [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010495 |
Baryt |
Barytes |
|
|
1 |
010496 |
Spinel [khoáng oxit] |
Spinel [oxide mineral] [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010497 |
Axit stearic |
Stearic acid |
|
|
1 |
010498 |
Stronti |
Strontium |
|
|
1 |
010499 |
1) Bồ hóng dùng trong công nghiệp hoặc nông nghiệp; 2) Muội than dùng trong công nghiệp hoặc nông nghiệp |
Soot for industrial or agricultural purposes |
|
|
1 |
010500 |
1) Chất lỏng dùng để khử sunfat cho pin; 2) Chất lỏng dùng để khử sulfat cho ắc qui |
Liquids for removing sulfates from batteries [bổ sung 2014] / Liquids for removing sulfates from accumulators [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010501 |
Axit sulfonic |
Sulfonic acids [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010502 |
Axit sulfurơ |
Sulfurous acid [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010503 |
Axit sulfuric |
Sulfuric acid [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010504 |
1) Cây muối để sử dụng trong thuộc da; 2) Cây sumac để sử dụng trong thuộc da; 3) Cây sơn để sử dụng trong thuộc da |
Sumac for use in tanning |
|
|
1 |
010505 |
Hoá chất sử dụng trong lâm nghiệp, trừ chất diệt nấm, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng |
Chemicals for use in forestry, except fungicides, herbicides, insecticides and parasiticides [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010506 |
1) Ðá talc [magie silicat]; 2) Bột tan [magie silicat]; 3) Hoạt thạch [magie silicat] |
Talc [magnesium silicate] |
|
|
1 |
010507 |
Vỏ cây dà (để thuộc da) |
Tan |
|
|
1 |
010508 |
Tanin |
Tannin |
|
|
1 |
010509 |
Chất để thuộc da |
Tanning substances |
|
|
1 |
010510 |
Muối canxi |
Calcium salts |
|
|
1 |
010511 |
Axit tanic |
Tannic acid |
|
|
1 |
010512 |
Bột sắn dùng trong công nghiệp |
Tapioca flour for industrial purposes |
|
|
1 |
010514 |
1) Cáu rượu, trừ loại dùng cho dược phẩm; 2) Kali hydrotartrat, trừ loại dùng cho dược phẩm |
Tartar, other than for pharmaceutical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010515 |
Axit tartric |
Tartaric acid |
|
|
1 |
010516 |
Tecneti |
Technetium |
|
|
1 |
010517 |
Telu |
Tellurium |
|
|
1 |
010518 |
1) Tác nhân làm tăng hoạt tính bề mặt; 2) Tác nhân hoá học hoạt động bề mặt |
Tensio-active agents / Surface-active chemical agents |
|
|
1 |
010519 |
Tebi |
Terbium |
|
|
1 |
010521 |
Hoá chất nhuộm màu kính |
Glass-staining chemicals |
|
|
1 |
010522 |
Chế phẩm ngăn ngừa sự mờ kính |
Preparations for preventing the tarnishing of glass |
|
|
1 |
010523 |
1) Hoá chất chống mờ cho cửa sổ; 2) Hoá chất chống mờ kính cửa sổ |
Anti-tarnishing chemicals for windows |
|
|
1 |
010524 |
Ðất trồng trọt |
Soil for growing [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010525 |
1) Đất để chuội vải dùng trong công nghiệp dệt; 2) Đất để hồ vải dùng trong công nghiệp dệt |
Fuller's earth for use in the textile industry [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010526 |
Kim loại đất hiếm |
Rare earths |
|
|
1 |
010527 |
1) Đất sét trộn; 2) Đất chứa chất mùn là chủ yếu; 3) Đất sét pha |
Loam |
|
|
1 |
010528 |
Cacbon tetraclorua |
Carbon tetrachloride |
|
|
1 |
010529 |
Tetraclorua |
Tetrachlorides |
|
|
1 |
010530 |
1) Chế phẩm làm ẩm [làm thấm ướt] dùng trong công nghiệp dệt; 2) Chế phẩm làm thấm ướt dùng trong công nghiệp dệt |
Moistening [wetting] preparations for use in the textile industry / Wetting preparations for use in the textile industry |
|
|
1 |
010532 |
Tali |
Thallium |
|
|
1 |
010533 |
Thiocarbanilit |
Thiocarbanilide |
|
|
1 |
010534 |
Tuli |
Thulium |
|
|
1 |
010535 |
Thori |
Thorium |
|
|
1 |
010536 |
1) Đioxit titan dùng cho mục đích công nghiệp; 2) Titan đioxit dùng cho mục đích công nghiệp |
Titanium dioxide for industrial purposes |
|
|
1 |
010537 |
1) Titanit; 2) Sphene |
Titanite |
|
|
1 |
010538 |
1) Toluen; 2) Toluol; 3) Metylbenzen; 3) Phenylmethane |
Toluol / Toluen |
|
|
1 |
010539 |
Than bùn [phân bón] |
Peat [fertilizer] [bổ sung 2017] / Peat [fertiliser] |
|
|
1 |
010540 |
1) Chất bảo vệ ngói, trừ sơn và dầu; 2) Chế phẩm để bảo vệ ngói lợp, gạch lát, trừ sơn và dầu |
Preservatives for tiles, except paints and oils |
|
|
1 |
010541 |
1) Axit vonframic; 2) Axit orthotungstic |
Tungstic acid |
|
|
1 |
010542 |
Urani |
Uranium |
|
|
1 |
010543 |
Urani oxit |
Uranium oxide |
|
|
1 |
010544 |
Thuỷ tinh lỏng [thuỷ tinh hoà tan] |
Water glass [soluble glass] |
|
|
1 |
010545 |
Chế phẩm dùng trong công nghiệp để làm mềm thịt |
Meat tenderizers for industrial purposes |
|
|
1 |
010546 |
Chế phẩm hóa học để ngăn ngừa các bệnh ảnh hưởng đến cây nho |
Chemical preparations to prevent diseases affecting vine plants [bổ sung 2019] |
|
|
1 |
010547 |
Cồn từ rượu vang |
Vinic alcohol |
|
|
1 |
010548 |
Muối hiện màu [nhiếp ảnh] |
Toning salts [photography] |
|
|
1 |
010549 |
Chế phẩm để lưu hoá |
Vulcanizing preparations [bổ sung 2018] |
|
|
1 |
010550 |
Viterit |
Witherite |
|
|
1 |
010551 |
Xenon |
Xenon |
|
|
1 |
010552 |
Yterbi |
Ytterbium |
|
|
1 |
010553 |
Ytri |
Yttrium |
|
|
1 |
010554 |
Clorua |
Chlorides |
|
|
1 |
010555 |
Sulfat |
Sulfates [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010556 |
Ziricon oxit |
Zirconia |
|
|
1 |
010557 |
Chế phẩm để thúc đẩy quá trình làm chín, chế biến thức ăn dùng trong công nghiệp |
Peparations for stimulating cooking for industrial purposes |
|
|
1 |
010558 |
1) Amoniac [chất kiềm dễ bay hơi] dùng trong công nghiệp; 2) Kiềm dễ bay hơi [amoniac] dùng trong công nghiệp |
Ammonia [volatile alkali] for industrial purposes / Volatile alkali [ammonia] for industrial purposes |
|
|
1 |
010559 |
Kiềm iodua dùng trong công nghiệp |
Alkaline iodides for industrial purposes |
|
|
1 |
010560 |
Kim loại kiềm |
Alkaline metals |
|
|
1 |
010561 |
Muối kim loại kiềm |
Salts of alkaline metals |
|
|
1 |
010562 |
Ancaloit* |
Alkaloids * |
|
|
1 |
010564 |
Anginat dùng cho mục đích công nghiệp |
Alginates for industrial purposes |
|
|
1 |
010565 |
Nhôm axetat* |
Aluminium acetate * |
|
|
1 |
010566 |
1) Bột nhão làm từ tinh bột [chất kết dính], không dùng cho văn phòng hoặc gia đình; 2) Hồ dán làm từ tinh bột [chất kết dính], không dùng cho văn phòng hoặc gia đình |
Starch paste [adhesive], other than for stationery or household purposes |
|
|
1 |
010567 |
Muối amoni |
Ammonium salts |
|
|
1 |
010568 |
Các bon nguồn gốc động vật |
Animal carbon |
|
|
1 |
010569 |
Bạc nitrat |
Silver nitrate |
|
|
1 |
010570 |
1) Hóa chất để làm sáng màu dùng trong công nghiệp; 2) Hóa chất để làm sáng bóng màu dùng trong công nghiệp |
Colour-brightening chemicals for industrial purposes / Color- brightening chemicals for industrial purposes |
|
|
1 |
010571 |
Chế phẩm chống nảy mầm dùng cho thực vật |
Anti-sprouting preparations for vegetables |
|
|
1 |
010572 |
Nitrat |
Nitrates |
|
|
1 |
010573 |
Chất dính dùng cho gạch ốp tường |
Adhesives for wall tiles |
|
|
1 |
010574 |
Bari sunfat |
Barium sulfate [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010575 |
Hóa chất để sản xuất sơn |
Chemicals for the manufacture of paints [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010576 |
1) Metyl bezol; 2) Metyl benzen; 3) Toluene; 4) Phenylmetan |
Methyl benzol |
|
|
1 |
010577 |
1) Metyl benzen; 2) Toluene; 3) Phenylmetan |
Methyl benzene |
|
|
1 |
010578 |
1) Sôđa bicacbonat dùng cho mục đích hóa học; 2) Natri bicacbonat dùng cho mục đích hóa học |
Bicarbonate of soda for chemical purposes |
|
|
1 |
010579 |
Chế phẩm sinh học không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y |
Biological preparations, other than for medical or veterinary purposes |
|
|
1 |
010580 |
1) Chất khử màu dùng trong công nghiệp; 2) Chế phẩm tẩy trắng [chất khử màu] dùng trong công nghiệp |
Decolorants for industrial purposes / Bleaching preparations [decolorants] for industrial purposes |
|
|
1 |
010581 |
Phim nhạy sáng, chưa lộ sáng |
Sensitized films, unexposed |
|
|
1 |
010582 |
Chế phẩm để chưng cất rượu gỗ |
Preparations of the distillation of wood alcohol |
|
|
1 |
010583 |
Chất trợ dung để hàn đồng |
Brazing fluxes |
|
|
1 |
010584 |
Chất trợ dung để hàn |
Soldering fluxes |
|
|
1 |
010585 |
Brom dùng cho mục đích hóa học |
Bromine for chemical purposes |
|
|
1 |
010586 |
1) Carbolineum (thuốc trừ sâu) để bảo vệ cây trồng; 2) Antraxen clo hóa (thuốc trừ sâu) để bảo vệ cây trồng |
Carbolineum for the protection of plants |
|
|
1 |
010587 |
Chất keo tụ |
Flocculants |
|
|
1 |
010588 |
Lexithin [nguyên liệu dạng thô] |
Lecithin [raw material] |
|
|
1 |
010589 |
Chất nền dùng để trồng cây không dùng đất [nông nghiệp] |
Substrates for soil-free growing [agriculture] |
|
|
1 |
010590 |
Este xenluloza dùng trong công nghiệp |
Cellulose esters for industrial purposes |
|
|
1 |
010591 |
Casein dùng trong công nghiệp |
Casein for industrial purposes |
|
|
1 |
010592 |
Chất dẫn xuất của xenluloza [hóa chất] |
Cellulose derivatives [chemicals] |
|
|
1 |
010593 |
Ete xenluloza dùng trong công nghiệp |
Cellulose ethers for industrial purposes |
|
|
1 |
010594 |
Chế phẩm vi khuẩn, trừ loại dùng cho mục đích y học hoặc thú y |
Bacterial preparations, other than for medical and veterinary use [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010595 |
Chế phẩm vi khuẩn, trừ loại dùng cho mục đích y học hoặc thú y |
Bacteriological preparations, other than for medical and veterinary use [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010596 |
Chủng vi sinh nuôi cấy, không dùng cho mục đích y tế và thú y |
Cultures of microorganisms, other than for medical and veterinary use [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010597 |
Muội than dùng trong công nghiệp |
Carbon black for industrial purposes |
|
|
1 |
010598 |
1) Phim chụp ảnh, nhạy sáng nhưng chưa lộ sáng; 2) Phim chụp ảnh, nhạy sáng, chưa lộ sáng |
Cinematographic film, sensitized but not exposed / Cinematographic films, sensitized but not exposed |
|
|
1 |
010599 |
Oxit coban dùng trong công nghiệp |
Cobalt oxide for industrial purposes |
|
|
1 |
010600 |
1) Keo dùng trong công nghiệp; 2) Hồ dán dùng trong công nghiệp; 3) Chất dính dùng trong công nghiệp |
Glue for industrial purposes |
|
|
1 |
010601 |
1) Dầu để làm mềm da thuộc; 2) Dầu để xử lý da thuộc |
Oils for currying leather |
|
|
1 |
010602 |
Creosot dùng cho mục đích hóa học |
Creosote for chemical purposes |
|
|
1 |
010603 |
1) Hợp chất chế tạo đĩa hát; 2) Hợp chất sản xuất đĩa hát |
Compositions for the manufacture of phonograph records |
|
|
1 |
010604 |
Chế phẩm để tách dầu mỡ |
Preparations for the separation of greases |
|
|
1 |
010605 |
Chất phân tán chất dẻo |
Dispersions of plastics |
|
|
1 |
010606 |
1) Dung môi dùng cho sơn dầu; 2) Dung môi dùng cho vecni |
Solvents for varnishes |
|
|
1 |
010607 |
Chất làm ngọt nhân tạo dùng cho mục đích công nghiệp |
Artificial sweeteners for industrial purposes |
|
|
1 |
010608 |
Hoá chất để làm sạch nước |
Water purifying chemicals |
|
|
1 |
010609 |
Chất làm mềm dùng trong công nghiệp |
Emollients for industrial purposes |
|
|
1 |
010610 |
1) Vật liệu lọc bằng nhựa chưa xử lý; 2) Vật liệu lọc bằng nhựa dạng thô |
Filtering materials of unprocessed plastics [bổ sung 2019] |
|
|
1 |
010611 |
Vật liệu lọc bằng chất hóa học |
Filtering materials of chemical substances [bổ sung 2019] |
|
|
1 |
010612 |
Vật liệu lọc bằng chất khoáng |
Filtering materials of mineral substances [bổ sung 2019] |
|
|
1 |
010613 |
Vật liệu lọc có nguồn gốc thực vật |
Filtering materials of vegetable substances [bổ sung 2019] |
|
|
1 |
010614 |
Glucoza dùng trong công nghiệp |
Glucose for industrial purposes |
|
|
1 |
010615 |
Gluten [keo, hồ dán, chất dính] không dùng trong văn phòng và gia đình |
Gluten [glue], other than for stationery or household purposes |
|
|
1 |
010616 |
Gôm [chất dính] dùng cho mục đích công nghiệp |
Gums [adhesives] for industrial purposes [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010617 |
Hóa chất chống ẩm dùng cho phần xây nề, trừ sơn |
Damp-proofing chemicals, except paints, for masonry [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010618 |
Keo bong bóng cá, trừ loại dùng cho mục đích văn phòng phẩm, gia đình hoặc thực phẩm |
Isinglass, other than for stationery, household or alimentary purposes [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010619 |
1) Tác nhân bảo quản bia; 2) Chất bảo quản bia |
Beer preserving agents |
|
|
1 |
010620 |
1) Vật liệu tổng hợp để hấp thu dầu; 2) Vật liệu tổng hợp để thấm hút dầu |
Synthetic materials for absorbing oil |
|
|
1 |
010621 |
Vật liệu gốm dạng hạt dùng làm môi trường lọc |
Ceramic materials in particulate form, for use as filtering media |
|
|
1 |
010622 |
1) Phân ủ; 2) Phân trộn |
Compost |
|
|
1 |
010631 |
Hợp phần để sản xuất gốm kỹ thuật |
Compositions for the manufacture of technical ceramics |
|
|
1 |
010632 |
1) Đất tảo silic; 2) Kizengua |
Diatomaceous earth |
|
|
1 |
010633 |
Chất cắn màu dùng cho kim loại |
Mordants for metals |
|
|
1 |
010634 |
Chế phẩm điều hoà sinh trưởng cây trồng |
Plant growth regulating preparations |
|
|
1 |
010635 |
1) Chế phẩm để cạo gỉ, trừ loại dùng cho mục đích gia dụng; 2) Chế phẩm để làm sạch gỉ, trừ loại dùng cho mục đích gia dụng; 3) Chế phẩm để khử cặn, trừ loại dùng cho mục đích gia dụng |
Descaling preparations, other than for household purposes [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010636 |
Nước biển dùng cho mục đích công nghiệp |
Seawater for industrial purposes [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010637 |
Chế phẩm vi lượng dùng cho cây trồng |
Preparations of trace elements for plants |
|
|
1 |
010638 |
Long não dùng trong công nghiệp |
Camphor, for industrial purposes |
|
|
1 |
010639 |
Hoá chất cường tính cho giấy |
Chemical intensifiers for paper |
|
|
1 |
010640 |
Hóa chất cường tính cho cao su |
Chemical intensifiers for rubber |
|
|
1 |
010641 |
Đất mùn để phủ bề mặt |
Humus top dressing |
|
|
1 |
010642 |
Chất lỏng từ tính dùng trong công nghiệp |
Magnetic fluid for industrial purposes |
|
|
1 |
010643 |
1) Chất lỏng dẫn hướng động lực; 2) Chất lỏng trợ lực tay lái |
Power steering fluid |
|
|
1 |
010644 |
1) Chất lỏng truyền động; 2) Chất lỏng dẫn động |
Transmission fluid |
|
|
1 |
010645 |
1) Chế phẩm chống sôi dùng cho chất làm mát động cơ; 2) Chế phẩm chống sôi dùng cho chất làm mát đầu máy |
Anti-boil preparations for engine coolants |
|
|
1 |
010646 |
1) Hợp phần gốm để thiêu kết [dạng hạt và dạng bột]; 2) Hợp phần gốm dùng để nung kết [dạng hạt và dạng bột] |
Ceramic compositions for sintering [granules and powders] |
|
|
1 |
010647 |
1) Chất làm mát động cơ xe cộ; 2) Chất làm mát đầu máy xe cộ |
Coolants for vehicle engines |
|
|
1 |
010648 |
Hóa chất xịt rửa bộ tản nhiệt |
Radiator flushing chemicals |
|
|
1 |
010649 |
1) Chất trám dạng bột nhão để sửa chữa thân xe ô tô; 2) 1) Chất bả dạng bột nhão để sửa chữa thân xe ô tô |
Paste fillers for automobile body repair [bổ sung 2018] / Paste fillers for car body repair [bổ sung 2018] |
|
|
1 |
010650 |
Gel điện di |
Electrophoresis gels [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010651 |
Mát tít gắn kính |
Glaziers’ putty |
|
|
1 |
010652 |
Đất sét được làm tơi xốp để trồng cây thuỷ canh [chất nền] |
Expanded-clay for hydroponic plant growing [substrate] |
|
|
1 |
010653 |
Chế phẩm để bóc giấy dán tường |
Wallpaper removing preparations |
|
|
1 |
010654 |
Chất phụ gia hoá học dùng cho dầu |
Chemical additives for oils |
|
|
1 |
010655 |
1) Chất kết dính có dầu [ma-tít, nhựa gắn]; 2) Chất gắn kết có dầu [ma-tít, nhựa gắn] |
Oil cement [putty] |
|
|
1 |
010656 |
Gen của hạt giống dùng cho sản xuất nông nghiệp |
Genes of seeds for agricultural production |
|
|
1 |
010657 |
Tế bào gốc, trừ loại dùng cho mục đích y tế hoặc thú y |
Stem cells, other than for medical or veterinary purposes [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010658 |
Mô nuôi cấy sinh học, trừ loại dùng cho mục đích y tế hoặc thú y |
Biological tissue cultures, other than for medical or veterinary purposes [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010659 |
Phân bón làm từ bột cá |
Fish meal fertilizers [bổ sung 2017] / Fish meal fertilisers |
|
|
1 |
010660 |
Chế phẩm enzym dùng cho công nghiệp thực phẩm |
Enzyme preparations for the food industry |
|
|
1 |
010661 |
Enzym dùng cho công nghiệp thực phẩm |
Enzymes for the food industry |
|
|
1 |
010662 |
Glucoza dùng cho công nghiệp thực phẩm |
Glucose for the food industry |
|
|
1 |
010663 |
Lexithin dùng cho công nghiệp thực phẩm |
Lecithin for the food industry |
|
|
1 |
010664 |
Lexithin dùng cho mục đích công nghiệp |
Lecithin for industrial purposes |
|
|
1 |
010665 |
Pectin dùng cho công nghiệp thực phẩm |
Pectin for the food industry |
|
|
1 |
010666 |
Pectin dùng cho mục đích công nghiệp |
Pectin for industrial purposes |
|
|
1 |
010667 |
Cáu rượu dùng cho công nghiệp thực phẩm |
Cream of tartar for the food industry |
|
|
1 |
010668 |
Cáu rượu dùng cho mục đích công nghiệp |
Cream of tartar for industrial purposes |
|
|
1 |
010669 |
Alginat dùng cho công nghiệp thực phẩm |
Alginates for the food industry |
|
|
1 |
010670 |
Gluten dùng cho công nghiệp thực phẩm |
Gluten for the food industry |
|
|
1 |
010671 |
Gluten dùng cho mục đích công nghiệp |
Gluten for industrial purposes |
|
|
1 |
010672 |
Lactoza dùng cho công nghiệp thực phẩm |
Lactose for the food industry |
|
|
1 |
010673 |
Lactoza dùng cho mục đích công nghiệp |
Lactose for industrial purposes |
|
|
1 |
010674 |
Lactoza [nguyên liệu thô] |
Lactose [raw material] |
|
|
1 |
010675 |
Men sữa dùng cho công nghiệp thực phẩm |
Milk ferments for the food industry |
|
|
1 |
010676 |
Men sữa dùng cho mục đích công nghiệp |
Milk ferments for industrial purposes |
|
|
1 |
010677 |
Cazein dùng cho công nghiệp thực thẩm |
Casein for the food industry |
|
|
1 |
010678 |
Dung dịch amoni clorua |
Sal ammoniac spirits [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010679 |
Hóa chất để sản xuất chất tạo màu, chất nhuộm |
Chemicals for the manufacture of pigments [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010680 |
Chế phẩm vi sinh, không dùng cho ngành y và thú y |
Preparations of microorganisms, other than for medical and veterinary use [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010681 |
1) Đất mùn; 2) Lớp đất mặt được làm màu |
Potting soil [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010682 |
Chế phẩm để ram, tôi kim loại |
Metal tempering preparations [bổ sung 2014] |
|
|
1 |
010683 |
Axit glutamic cho mục đích công nghiệp |
Glutamic acid for industrial purposes [bổ sung 2015] |
|
|
1 |
010684 |
Chất chiết xuất từ trà để sử dụng trong sản xuất dược phẩm |
Tea extracts for use in the manufacture of pharmaceuticals [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010685 |
Chất chiết xuất từ trà dùng cho ngành công nghiệp thực phẩm |
Tea extracts for the food industry [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010686 |
Phân hữu cơ [phân bón] |
Organic digestate [fertilizer] [bổ sung 2016] / Organic digestate [fertiliser] [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010687 |
Chất chiết xuất từ trà để sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm |
Tea extracts for use in the manufacture of cosmetics [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010688 |
Colagen dùng cho mục đích công nghiệp |
Collagen for industrial purposes [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010689 |
Silic cacbua [nguyên liệu thô] |
Silicon carbide [raw material] [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010690 |
Tá dược, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y |
Adjuvants, other than for medical or veterinary purposes [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010691 |
Vitamin để sử dụng trong sản xuất chất bổ sung cho thực phẩm |
Vitamins for use in the manufacture of food supplements [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010692 |
Vitamin dùng cho ngành công nghiệp thực phẩm |
Vitamins for the food industry [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010693 |
Chất chống ôxi hóa để sử dụng trong sản xuất |
Antioxidants for use in manufacture [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010694 |
Chất chống ôxi hóa để sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm |
Antioxidants for use in the manufacture of cosmetics [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010695 |
Chất chống ôxi hóa để sử dụng trong sản xuất dược phẩm |
Antioxidants for use in the manufacture of pharmaceuticals [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010696 |
Chất chống ôxi hóa để sử dụng trong sản xuất chất bổ sung cho thực phẩm |
Antioxidants for use in the manufacture of food supplements [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010697 |
Protein để sử dụng trong sản xuất |
Proteins for use in manufacture [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010698 |
Protein để sử dụng trong sản xuất chất bổ sung cho thực phẩm |
Proteins for use in the manufacture of food supplements [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010699 |
Protein dùng cho ngành công nghiệp thực phẩm |
proteins for the food industry [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010700 |
Amoni nitrat |
ammonium nitrate [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010701 |
Vitamin để sử dụng trong sản xuất dược phẩm |
vitamins for use in the manufacture of pharmaceuticals [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010702 |
Vitamin để sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm |
vitamins for use in the manufacture of cosmetics [bổ sung 2016] |
|
|
1 |
010703 |
Flavonoit [hợp chất phenolic] dùng cho mục đích công nghiệp |
Flavonoids [phenolic compounds] for industrial purposes [bổ sung 2018] |
|
|
1 |
010704 |
Thymol dùng cho mục đích công nghiệp |
Thymol for industrial purposes [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010705 |
Lớp đất mặt |
Topsoil [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010706 |
Dầu truyền động |
Transmission oil [bổ sung 2017] |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
1 |
010707 |
Nhựa polyme, chưa xử lý |
Polymer resins, unprocessed [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010708 |
Lớp phủ hóa học dùng cho mắt kính |
Chemical coatings for ophthalmic lenses [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010709 |
Calomel [clorua thủy ngân] |
Calomel [mercurous chloride] [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010710 |
Phân động vật |
Animal manure [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010711 |
Xylol |
Xylol [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010712 |
Xylen |
Xylene [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010713 |
Benzen |
Benzene [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010714 |
Benzol |
Benzol [bổ sung 2017] |
|
|
1 |
010715 |
Graphen |
Graphene [bổ sung 2018] |
|
|
1 |
010716 |
Thạch cao dùng làm phân bón |
Gypsum for use as a fertilizer [bổ sung 2018] |
|
|
1 |
010717 |
Bột nano dùng cho mục đích công nghiệp |
Nanopowders for industrial purposes [bổ sung 2019] |
|
|
1 |
010718 |
Polyme trên cơ sở dendrimer dùng trong sản xuất vỏ nang cho dược phẩm |
Dendrimer-based polymers for use in the manufacture of capsules for pharmaceuticals [bổ sung 2019] |
|
|
1 |
010719 |
Chế phẩm hóa học để phòng ngừa các bệnh ảnh hưởng đến cây ngũ cốc |
Chemical preparations to prevent diseases affecting cereal plants [bổ sung 2019] |
|
|
1 |
010720 |
Chất kích thích sinh học dùng cho cây trồng |
Biostimulants for plants [bổ sung 2021] |
|
|
1 |
010721 |
1) Nhựa dẫn điện, chưa xử lý; 2) Nhựa dẫn điện, dạng thô |
Conductive resins, unprocessed [bổ sung 2022] |
|
|
1 |
010722 |
Chất dính dẫn điện |
Conductive adhesives [bổ sung 2022] |
|
|
1 |
010723 |
Nước kiềm dùng cho công nghiệp thực phẩm |
Lye water for the food industry [bổ sung 2022] |
|
|
1 |
010724 |
Men dùng cho mục đích khoa học |
Yeast for scientific purposes [bổ sung 2022] |
|
|
1 |
010725 |
Men để sử dụng trong sản xuất nhiên liệu sinh học |
Yeast for use in biofuel production [bổ sung 2022] |
|
|
1 |
010726 |
Keo tản nhiệt |
Thermal paste [bổ sung 2022] |
|
|
1 |
010727 |
1) Băng chẩn đoán để kiểm tra sữa mẹ, trừ loại dùng cho y tế hoặc thú y; 2) Dải chẩn đoán để kiểm tra sữa mẹ, trừ loại dùng cho y tế hoặc thú y |
Diagnostic strips for testing breast milk, other than for medical or veterinary use [bổ sung 2022] |
|
|
1 |
010728 |
Chất chiết xuất từ thực vật, ngoại trừ tinh dầu, dùng cho công nghiệp thực phẩm |
Plant extracts, other than essential oils, for the food industry [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
1 |
010729 |
Chất chiết xuất từ thực vật, ngoại trừ tinh dầu, để sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm |
Plant extracts, other than essential oils, for use in the manufacture of cosmetics [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
1 |
010730 |
Chất chiết xuất từ thực vật, ngoại trừ tinh dầu, để sử dụng trong sản xuất dược phẩm |
Plant extracts, other than essential oils, for use in the manufacture of pharmaceuticals [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
1 |
010731 |
Thành phần hóa học hoạt tính |
Active chemical ingredients [bổ sung 2022] |
|
|
1 |
010732 |
Cacbon đioxit dùng cho mục đích công nghiệp |
Carbon dioxide for industrial purposes [bổ sung 2023] |
|
|
1 |
010733 |
Chất làm ngọt nhân tạo dùng cho công nghiệp thực phẩm |
Artificial sweeteners for the food industry [bổ sung 2023] |
|
|
1 |
010734 |
Sacarin dùng cho công nghiệp thực phẩm |
Saccharin for the food industry [bổ sung 2023] |
|
|
1 |
010735 |
Aspartam dùng cho mục đích công nghiệp |
Aspartame for industrial purposes [bổ sung 2023] |
|
|
1 |
010736 |
Aspartam dùng cho công nghiệp thực phẩm |
Aspartame for the food industry [bổ sung 2023] |
|
|
1 |
010737 |
Chất lỏng điện môi dùng làm chế phẩm hóa học dùng trong gia công kim loại, trừ dầu |
Dielectric fluids as a chemical preparation for use in metalworking, except oils [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
1 |
010738 |
Chất chiết xuất từ động vật dùng cho ngành công nghiệp thực phẩm |
Animal extracts for the food industry [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
1 |
010739 |
1) Canh thang để nuôi cấy vi khuẩn, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; 2) Môi trường nuôi cấy vi khuẩn, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y |
Bouillons for bacteriological cultures, other than for medical or veterinary purposes / Media for bacteriological cultures, other than for medical or veterinary purposes / Bacteriological culture mediums, other than for medical or veterinary purposes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
1 |
010740 |
Chế phẩm chẩn đoán dùng trong phòng thí nghiệm nghiên cứu |
Diagnostic preparations for research laboratory use [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 2. Sơn, véc-ni, sơn mài; Chất chống rỉ và chất bảo quản gỗ; Chất nhuộm màu, màu nhuộm; Mực để in, đánh dấu và chạm khắc; Nhựa tự nhiên dạng thô; Kim loại dạng lá và dạng bột để sử dụng trong hội họa, trang trí, nghề in và nghệ thuật.
CHÚ THÍCH: Nhóm 2 chủ yếu gồm các loại sơn, chất nhuộm màu và chế phẩm chống ăn mòn.
Nhóm 2 đặc biệt gồm cả:
Trong nhóm 2 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
2 |
020001 |
Sơn * |
Paints * |
|
|
2 |
020002 |
1) Chất cắn màu*; 2) Chất cố định màu* |
Mordants* |
|
|
2 |
020003 |
Véc ni * |
Varnishes * |
|
|
2 |
020004 |
Chất tạo màu cho đồ uống |
colourings for beverages / colorings for beverages [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
2 |
020005 |
1) Phẩm màu cho thực phẩm; 2) Chất nhuộm màu thực phẩm |
Food colouring / food coloring |
|
|
2 |
020006 |
Thuốc nhuộm alizarin |
Alizarine dyes |
|
|
2 |
020007 |
1) Thuốc màu nhôm; 2) Chất màu nhôm |
Aluminium paints |
|
|
2 |
020008 |
Bột nhôm dùng để vẽ |
Aluminium powder for painting |
|
|
2 |
020009 |
Sơn amiăng |
Asbestos paints |
|
|
2 |
020010 |
Chế phẩm chống ăn mòn |
Anti-corrosive preparations |
|
|
2 |
020011 |
1) Chất cố định màu cho màu nước; 2) Chất hãm màu cho màu nước |
Fixatives for watercolours / Fixatives for watercolors |
|
|
2 |
020014 |
1) Bột nhão bạc; 2) Bạc dưới dạng bột nhão |
Silver paste |
|
|
2 |
020015 |
1) Bạc dạng nhũ tương [thuốc nhuộm]; 2) Nhũ tương bạc [chất nhuộm] |
Silver emulsions [pigments] |
|
|
2 |
020016 |
Bột để mạ bạc |
Silvering powders |
|
|
2 |
020017 |
Sơn màu đen Nhật Bản |
Black Japan |
|
|
2 |
020018 |
Auramin (chất nhuộm) |
Auramine |
|
|
2 |
020019 |
Sơn diệt khuẩn |
Bactericidal paints |
|
|
2 |
020020 |
Vữa thạch cao mạt đá để hoàn thiện trong (lớp lót phủ trước khi sơn) |
Badigeon |
|
|
2 |
020021 |
Băng chống ăn mòn |
Anti-corrosive bands |
|
|
2 |
020022 |
Nhựa thơm Canada |
Canada balsam |
|
|
2 |
020023 |
Chất tạo màu cho bơ |
colourings for butter / colorings for butter [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
2 |
020024 |
Chất tạo màu cho bia |
colourings for beer / colorings for beer [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
2 |
020025 |
Vécni bitum |
Bitumen varnish |
|
|
2 |
020026 |
Lớp phủ cho gỗ [sơn] |
Wood coatings [paints] |
|
|
2 |
020027 |
1) Chất cắn màu cho đồ gỗ; 2) Chất cố định màu cho đồ gỗ |
Wood mordants |
|
|
2 |
020028 |
Chất nhuộm màu cho gỗ |
Wood stains |
|
|
2 |
020029 |
Bột màu vàng hoàng thổ |
Sienna earth |
|
|
2 |
020031 |
1) Sơn màu xám đồng; 2) Sơn mài màu đồng thiếc |
Bronzing lacquers |
|
|
2 |
020032 |
Bột đồng dùng để sơn, vẽ |
Bronze powder for painting [bổ sung 2015] |
|
|
2 |
020033 |
1) Mực in cho da thuộc; 2) Mực cho da thuộc |
Ink for leather |
|
|
2 |
020034 |
Đường thắng [chất tạo màu cho thực phẩm] |
caramel [food colouring] / caramel [food coloring] [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
2 |
020035 |
Đường thắng làm từ mạch nha [chất tạo màu cho thực phẩm] |
malt caramel [food colouring] / malt caramel [food coloring] [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
2 |
020036 |
Chất phủ dùng cho tấm lợp mái nhà [sơn] |
Coatings for roofing felt [paints] |
|
|
2 |
020037 |
1) Sơn cho đồ gốm; 2) Chất màu cho đồ gốm |
Ceramic paints |
|
|
2 |
020038 |
Bột chì trắng |
White lead |
|
|
2 |
020039 |
1) Muội than [chất nhuộm]; 2) Bột đen [chất nhuộm] |
Carbon black [pigment] |
|
|
2 |
020040 |
1) Sơn lót cho khung gầm xe cộ; 2) Sơn lót kín cho khung gầm xe cộ |
Undercoating for vehicle chassis / Undersealing for vehicle chassis |
|
|
2 |
020041 |
1) Chất nhuộm màu cho giày; 2) Thuốc nhuộm màu cho giày |
Shoe dyes |
|
|
2 |
020042 |
Vôi quét tường |
Lime wash |
|
|
2 |
020043 |
Mực in dạng nhão [mực in] |
Printers' pastes [ink] |
|
|
2 |
020044 |
Oxit coban [chất màu] |
Cobalt oxide [colorant] |
|
|
2 |
020045 |
Phẩm màu son đỏ |
Cochineal carmine |
|
|
2 |
020046 |
Nhựa thông* |
Colophony* [bổ sung 2018] |
|
|
2 |
020047 |
1) Chất tạo màu; 2) Chất nhuộm màu |
Colorants* |
|
|
2 |
020048 |
Phẩm màu mạch nha |
Malt colorants |
|
|
2 |
020049 |
Chất bảo quản gỗ |
Wood preservatives |
|
|
2 |
020050 |
Nhựa copan |
Copal |
|
|
2 |
020052 |
Thuốc nhuộm anilin |
Aniline dyes |
|
|
2 |
020053 |
1) Chất pha loãng sơn; 2) Chất pha loãng chất màu |
Thinners for paints |
|
|
2 |
020054 |
1) Chất pha loãng dùng cho sơn mài; 2) Chất pha loãng cho sơn (dùng cho gỗ và kim loại) |
Thinners for lacquers |
|
|
2 |
020055 |
1) Chất làm đặc sơn; 2) Chất làm đặc chất màu |
Thickeners for paints |
|
|
2 |
020056 |
Creozot dùng để bảo quản gỗ |
Creosote for wood preservation |
|
|
2 |
020057 |
1) Chất nhuộm màu cho da thuộc; 2) Chất cắn màu cho da thuộc; 3) Chất thấm và bám màu cho da thuộc |
Stains for leather / Mordants for leather |
|
|
2 |
020058 |
Màu nhuộm * |
Dyes* |
|
|
2 |
020059 |
1) Chất màu; 2) Chất nhuộm |
Pigments |
|
|
2 |
020060 |
Màu vàng nghệ [chất màu] |
Turmeric [colorant] |
|
|
2 |
020061 |
Nhựa tự nhiên [dạng thô] |
Natural resins, raw |
|
|
2 |
020062 |
Màu keo |
Distempers |
|
|
2 |
020064 |
Lớp men [vec ni] |
Enamels [varnishes] |
|
|
2 |
020065 |
1) Lớp men dùng để vẽ tranh; 2) Men cho sơn; 3) Men cho chất màu |
Enamels for painting / Enamel paints |
|
|
2 |
020066 |
Mực in |
Printing ink |
|
|
2 |
020067 |
Mực đánh dấu động vật |
Marking ink for animals |
|
|
2 |
020068 |
Chất làm khô dùng cho sơn [tác nhân làm khô] |
Siccatives [drying agents] for paints |
|
|
2 |
020070 |
1) Sơn phủ; 2) Lớp phủ [sơn] |
Coatings [paints] |
|
|
2 |
020072 |
Chất hãm màu [véc ni] |
Fixatives [varnishes] |
|
|
2 |
020073 |
Bồ hóng [chất nhuộm] |
Lamp black [pigment] |
|
|
2 |
020074 |
Gỗ màu vàng [chất màu] |
Yellowwood [colorant] |
|
|
2 |
020075 |
Nước men bóng [chất màu, sơn] |
Glazes [paints, lacquers] |
|
|
2 |
020076 |
1) Nhựa gôm dùng để vẽ; 2) Nhựa Campuchia (dùng làm thuốc vẽ, màu vàng) |
Gamboge for painting |
|
|
2 |
020077 |
1) Nhựa cây màu cánh kiến; 3) 1) Senlac; 2) Sen-lắc (nhựa cây dùng làm véc ni) |
Gum-lac / Shellac |
|
|
2 |
020078 |
Nhựa cây |
Gum resins |
|
|
2 |
020079 |
Mỡ chống gỉ |
Anti-rust greases |
|
|
2 |
020080 |
Mực dùng cho bản in khắc |
Engraving ink |
|
|
2 |
020081 |
1) Kẽm oxit [chất nhuộm]; 2) Kẽm oxit [chất màu] |
Zinc oxide [pigment] |
|
|
2 |
020082 |
Dầu dùng để bảo quản gỗ |
Oils for the preservation of wood |
|
|
2 |
020083 |
Dầu chống gỉ |
Anti-rust oils |
|
|
2 |
020085 |
Sơn chịu lửa |
Fireproof paints |
|
|
2 |
020086 |
1) Phẩm chàm [thuốc nhuộm]; 2) Bột chàm [chất nhuộm]; 3) Chất nhuộm màu chàm |
Indigo [colorant] |
|
|
2 |
020087 |
1) Chế phẩm kết dính dùng cho sơn; 2) Chế phẩm kết dính dùng cho chất màu; 3) Chất kết dính dùng cho sơn; 4) Chất kết dính dùng cho chất màu |
Binding preparations for paints / Agglutinants for paints |
|
|
2 |
020088 |
Chất tạo màu cho rượu mùi |
colourings for liqueurs / colorings for liqueurs [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
2 |
020089 |
1) Bột chì màu da cam; 2) Phẩm chì da cam; 3) Chì oxit |
Orange lead / Litharge |
|
|
2 |
020090 |
Kim loại dạng bột để sử dụng trong hội họa, trang trí, nghề in và nghệ thuật |
Metals in powder form for use in painting, decorating, printing and art [bổ sung 2016] |
|
|
2 |
020091 |
Mát tít [nhựa tự nhiên] |
Mastic [natural resin] |
|
|
2 |
020092 |
Kim loại dạng lá sử dụng trong hội họa, trang trí, nghề in và nghệ thuật |
Metal foil for use in painting, decorating, printing and art [bổ sung 2016] |
|
|
2 |
020093 |
Chế phẩm chống mờ xỉn kim loại |
Anti-tarnishing preparations for metals |
|
|
2 |
020094 |
Chế phẩm bảo vệ kim loại |
Protective preparations for metals |
|
|
2 |
020095 |
1) Bột chì đỏ; 2) Oxit chì màu đỏ, dùng để sơn |
Red lead / Minium |
|
|
2 |
020096 |
Giấy để nhuộm trứng lễ Phục sinh |
Paper for dyeing Easter eggs |
|
|
2 |
020098 |
Chất màu vàng đỏ [nhuộm thực phẩm] |
Annotto [dyestuffs] / Annatto [dyestuffs] |
|
|
2 |
020099 |
1) Màu vàng nghệ [chất màu]; 2) Nghệ tây [chất màu] |
Saffron [colorant] |
|
|
2 |
020100 |
Nhựa trắc bách diệp dùng để làm véc ni |
Sandarac |
|
|
2 |
020101 |
1) Bồ hóng [chất nhuộm]; 2) Muội than [chất nhuộm] |
Soot [colorant] |
|
|
2 |
020102 |
Lá cây sơn phơi khô dùng cho véc ni |
Sumac for varnishes |
|
|
2 |
020106 |
1) Đioxit titan [chất nhuộm]; 2) Đioxit titan [chất màu] |
Titanium dioxide [pigment] |
|
|
2 |
020107 |
Chế phẩm chống gỉ |
Anti-rust preparations [bổ sung 2016] |
|
|
2 |
020108 |
Sơn lót |
Primers |
|
|
2 |
020110 |
Nước vôi trắng quét tường |
Whitewash |
|
|
2 |
020111 |
1) Gỗ làm chất nhuộm; 2) Gỗ làm màu nhuộm |
Dyewood / Dye-wood |
|
|
2 |
020112 |
1) Chiết xuất của gỗ làm chất nhuộm; 2) Chiết xuất của gỗ làm màu nhuộm; 3) Chất nhuộm gỗ; 4) Màu nhuộm gỗ |
Dyewood extracts / Wood dyestuffs |
|
|
2 |
020113 |
Cacbonyl dùng để bảo quản gỗ |
Carbonyl for wood preservation |
|
|
2 |
020114 |
Véc ni copan |
Copal varnish |
|
|
2 |
020115 |
1) Sơn; 2) Sơn mài |
Lacquers |
|
|
2 |
020121 |
Mực dùng cho máy in và máy sao chụp |
Ink for printers and photocopiers [bổ sung 2019] |
|
|
2 |
020122 |
Sơn chống gỉ |
Anti-fouling paints |
|
|
2 |
020123 |
1) Hộp mực in, đã có mực, dùng cho máy in và máy sao chụp; 2) Hộp mực, đã có mực, dùng cho máy in và sao chụp |
Toner cartridges, filled, for printers and photocopiers |
|
|
2 |
020124 |
1) Dầu thông [chất pha loãng sơn]; 2) Nhựa thông [dung môi cho sơn] |
Turpentine [thinner for paints] |
|
|
2 |
020125 |
Tấm dán bằng sơn có thể thay đổi vị trí |
Repositionable paint patches |
|
|
2 |
020126 |
Màu nước sử dụng trong nghệ thuật |
Watercolour paints for use in art [bổ sung 2016] / Watercolor paints for use in art [bổ sung 2016] |
|
|
2 |
020127 |
Sơn dầu để sử dụng trong nghệ thuật |
Oil paints for use in art [bổ sung 2016] |
|
|
2 |
020128 |
Mực in ăn được |
Edible inks [bổ sung 2016] |
|
|
2 |
020129 |
Hộp chứa mực in ăn được, đã có mực, dùng cho máy in |
Edible ink cartridges, filled, for printers [bổ sung 2016] |
|
|
2 |
020130 |
Chất nhuộm màu ở dạng bút đánh dấu để phục chế đồ đạc |
Colorants for the restoration of furniture in the form of markers [bổ sung 2018] |
|
|
2 |
020131 |
Lớp phủ chống viết, vẽ lên bề mặt [sơn, chất màu] |
Anti-graffiti coatings [paints] [bổ sung 2019] |
|
|
2 |
020132 |
Mực dạng bột dùng cho máy in và máy sao chụp |
Toner for printers and photocopiers [bổ sung 2019] |
|
|
2 |
020133 |
Hộp mực, đã có mực, dùng cho máy in và máy sao chụp |
Ink cartridges, filled, for printers and photocopiers [bổ sung 2019] |
|
|
2 |
020134 |
Vật liệu hoàn thiện sàn gỗ |
Wood floor finishes [bổ sung 2020] |
|
|
2 |
020135 |
Sơn chống nước tiểu |
Anti-urine paints [bổ sung 2020] |
|
|
2 |
020136 |
Sơn dẫn điện |
Conductive paints [bổ sung 2022] |
|
|
2 |
020137 |
Mực dẫn điện |
Conductive inks [bổ sung 2022] |
|
|
2 |
020138 |
Mực xăm hình |
Tattooing ink [bổ sung 2022] |
|
|
2 |
020139 |
1) Thuốc nhuộm; 2) Chất nhuộm màu |
Dyestuffs [bổ sung 2023] |
|
|
2 |
020140 |
Nhũ dùng cho sơn |
Glitter for use in paint [bổ sung 2023] |
|
|
NHÓM 3. Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; Chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; Nước hoa, tinh dầu; Chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; Chế phẩm để tẩy rửa, đánh bóng, mài mòn.
CHÚ THÍCH: Nhóm 3 chủ yếu gồm các chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc, cũng như các chế phẩm làm sạch để sử dụng trong nhà và các không gian khác. Nhóm 3 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 3 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
3 |
030001 |
1) Chất dính dùng để cố định tóc giả; 2) Chất dính dùng để cố định lông giả |
Adhesives for affixing false hair |
|
|
3 |
030002 |
Ðá để làm nhẵn |
Smoothing stones |
|
|
3 |
030003 |
1) Chế phẩm để nghiền nhỏ, tán nhỏ; 2) Chế phẩm để mài sắc |
Grinding preparations /Sharpening preparations |
|
|
3 |
030005 |
Đá cạo râu [chất làm se] |
Shaving stones [astringents] |
|
|
3 |
030006 |
Dầu hạnh nhân cho mục đích mỹ phẩm |
almond oil for cosmetic purposes [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
3 |
030007 |
Xà phòng hạnh nhân |
Almond soap |
|
|
3 |
030008 |
Hổ phách [nước hoa] |
Amber [perfume] |
|
|
3 |
030009 |
Hồ bột để làm bóng vải sau khi giặt là |
Starch glaze for laundry purposes |
|
|
3 |
030010 |
Hồ bột để giặt là |
Starch for laundry purposes /Laundry starch |
|
|
3 |
030011 |
1) Bột sắt đỏ để đánh bóng đồ đạc; 2) Bột sắt đỏ đánh bóng của thợ kim hoàn |
Polishing rouge /Jewellers' rouge |
|
|
3 |
030012 |
xà phòng* |
Soap* [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030013 |
Xà phòng làm sáng bóng vải, sợi, hàng dệt |
Soap for brightening textile |
|
|
3 |
030014 |
Lơ giặt |
Laundry blueing [bổ sung 2013] |
|
|
3 |
030015 |
Tinh dầu hồi |
Badian essence |
|
|
3 |
030016 |
Chế phẩm mỹ phẩm để tắm |
Cosmetic preparations for baths |
|
|
3 |
030017 |
Xà phòng cạo râu |
Shaving soap |
|
|
3 |
030018 |
Son môi |
Lipsticks |
|
|
3 |
030019 |
1) Bông tăm dùng cho mục đích mỹ phẩm; 2) Tăm bông dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Cotton swabs for cosmetic purposes [bổ sung 2015] /Cotton sticks for cosmetic purposes |
|
|
3 |
030020 |
Mặt nạ làm đẹp |
Beauty masks |
|
|
3 |
030021 |
Dầu thơm bergamot |
Bergamot oil |
|
|
3 |
030022 |
1) Phấn làm trắng; 2) Bột trắng đánh bóng đồ đạc. |
Whiting |
|
|
3 |
030023 |
Kem làm trắng da |
Skin whitening creams / Cream for whitening the skin |
|
|
3 |
030025 |
1) Chế phẩm để tẩy trắng đồ da thuộc; 2) Chế phẩm làm mất màu đồ da thuộc |
Leather bleaching preparations |
|
|
3 |
030026 |
Muối để tẩy trắng |
Bleaching salts |
|
|
3 |
030027 |
1) Sođa để tẩy trắng; 2) Natri cacbonat để tẩy trắng |
Bleaching soda |
|
|
3 |
030028 |
1) Chất tẩy trắng để giặt; 2) Chế phẩm tẩy trắng để giặt |
Laundry bleach /Laundry bleaching preparations [bổ sung 2013] |
|
|
3 |
030029 |
Nước men (nước hồ) dùng trong giặt giũ |
Laundry glaze |
|
|
3 |
030030 |
Gỗ thơm |
Scented wood |
|
|
3 |
030031 |
Nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế |
Mouthwashes, not for medical purposes [bổ sung 2015] |
|
|
3 |
030032 |
1) Nước sơn móng; 2) Dầu làm bóng móng; 3) Vecni làm bóng móng |
Nail varnish / Nail polish |
|
|
3 |
030033 |
Chế phẩm trang điểm |
Make-up preparations |
|
|
3 |
030034 |
Nước xức tóc* |
Hair lotions* [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030035 |
Cacbua kim loại [chất mài] |
Carbides of metal [abrasives] |
|
|
3 |
030036 |
Silic cacbua [chất mài mòn] |
Silicon carbide [abrasive] |
|
|
3 |
030037 |
1) Tinh dầu thông tùng; 2) Tinh dầu tuyết tùng |
Essential oils of cedarwood |
|
|
3 |
030038 |
Tro núi lửa để làm sạch |
Volcanic ash for cleaning |
|
|
3 |
030039 |
Kem đánh giày |
Shoe cream [bổ sung 2013] |
|
|
3 |
030040 |
Thuốc nhuộm tóc |
Hair dyes / Hair colorants |
|
|
3 |
030041 |
1) Chế phẩm uốn tóc; 2) Chế phẩm tạo nếp tóc; 3) Chế phẩm uốn sóng tóc |
Hair waving preparations /Waving preparations for the hair |
|
|
3 |
030042 |
Lông mi giả |
False eyelashes |
|
|
3 |
030043 |
Chế phẩm mỹ phẩm dùng cho lông mi |
Eyelashes (Cosmetic preparations for- |
|
|
3 |
030045 |
Chế phẩm đánh bóng |
Polishing preparations |
|
|
3 |
030046 |
Sáp đánh giày |
Shoe wax |
|
|
3 |
030047 |
Chế phẩm làm bóng đồ đạc (đồ gỗ) và sàn nhà, nền nhà |
Polish for furniture and flooring |
|
|
3 |
030048 |
Chế phẩm làm sáng bóng [chất làm bóng] |
Shining preparations [polish] |
|
|
3 |
030049 |
Sáp, xi dùng cho thợ giày |
Shoemakers' wax |
|
|
3 |
030050 |
Sáp dùng cho thợ sửa giày |
Cobblers' wax |
|
|
3 |
030052 |
Sáp dùng cho râu, ria |
Moustache wax / Mustache wax |
|
|
3 |
030053 |
Sáp đánh bóng sàn lát ván |
Wax for parquet floors [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030054 |
Sáp đánh bóng |
Polishing wax |
|
|
3 |
030055 |
Sáp dùng cho thợ may |
Tailors' wax |
|
|
3 |
030056 |
Tinh dầu chanh |
Essential oils of lemon |
|
|
3 |
030058 |
Nước thơm Cô-lô-nhơ |
Eau de Cologne |
|
|
3 |
030060 |
Chất màu dùng cho mục đích vệ sinh |
Colorants for toilet purposes |
|
|
3 |
030061 |
Chế phẩm bảo quản đồ da thuộc [chất làm bóng] |
Leather preservatives [polishes] / Preservatives for leather [polishes] |
|
|
3 |
030062 |
Corunđum [chất mài] |
Corundum [abrasive] |
|
|
3 |
030063 |
Mỹ phẩm cho động vật |
Cosmetics for animals |
|
|
3 |
030064 |
Bảng trang điểm chứa mỹ phẩm |
Make-up palettes containing cosmetics |
|
|
3 |
030065 |
Mỹ phẩm |
Cosmetics |
|
|
3 |
030066 |
Bông dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Cotton wool for cosmetic purposes |
|
|
3 |
030067 |
1) Phấn để làm sạch; 2) Đá phấn để làm sạch |
Cleaning chalk |
|
|
3 |
030068 |
Chế phẩm tẩy vết bẩn, tẩy vết màu, tẩy dấu vết |
Stain removers |
|
|
3 |
030069 |
Bút chì mỹ phẩm |
Cosmetic pencils |
|
|
3 |
030070 |
Kem đánh bóng |
Polishing creams |
|
|
3 |
030071 |
Kem mỹ phẩm |
Cosmetic creams |
|
|
3 |
030072 |
Soda giặt, để làm sạch |
Washing soda, for cleaning |
|
|
3 |
030073 |
Bột nhão dùng cho da liếc dao cạo |
Pastes for razor strops |
|
|
3 |
030074 |
1) Kem dùng cho đồ da thuộc; 2) Sáp dùng cho đồ da thuộc |
Creams for leather / Waxes for leather |
|
|
3 |
030075 |
Chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế |
Detergents, other than for use in manufacturing operations and for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030076 |
Dung dịch cọ rửa |
Scouring solutions |
|
|
3 |
030077 |
Chế phẩm tẩy dầu mỡ, trừ loại dùng trong quy trình sản xuất |
Degreasing preparations, other than for use in manufacturing processes [bổ sung 2017, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
3 |
030078 |
Chế phẩm tẩy trang |
Make-up removing preparations |
|
|
3 |
030079 |
Chế phẩm đánh răng* |
Dentifrices* [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030081 |
Chế phẩm loại bỏ cáu cặn dùng cho mục đích gia dụng |
Descaling preparations for household purposes [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030082 |
Bột kim cương [chất mài] |
Diamantine [abrasive] |
|
|
3 |
030083 |
Chế phẩm chống tĩnh điện dùng cho mục đích gia dụng |
Antistatic preparations for household purposes |
|
|
3 |
030084 |
1) Giấy nhám mịn; 2) Giấy ráp mịn |
Emery paper |
|
|
3 |
030085 |
Chế phẩm để tẩy keo xịt tóc |
Lacquer-removing preparations |
|
|
3 |
030086 |
1) Vải nhám; 2) Vải ráp |
Emery cloth |
|
|
3 |
030087 |
Chế phẩm để tẩy màu |
Colour-removing preparations / Color-removing preparations |
|
|
3 |
030088 |
1) Chế phẩm tẩy nước sơn móng; 2) Chế phẩm tẩy sơn, tẩy vecni. |
Varnish-removing preparations |
|
|
3 |
030089 |
1) Nước Javen; 2) Kali hypoclorit (chất tẩy trắng) |
Javelle water / Potassium hypochloride |
|
|
3 |
030090 |
Nước oải hương |
Lavender water |
|
|
3 |
030091 |
Nước thơm |
Scented water |
|
|
3 |
030092 |
Nước thơm để xức sau khi tắm |
Toilet water |
|
|
3 |
030093 |
Vỏ cây thạch kiềm dùng để giặt |
Quillaia bark for washing |
|
|
3 |
030094 |
1) Bột nhám; 2) Bột mài |
Emery |
|
|
3 |
030095 |
1) Hương thơm để thắp; 2) Hương trầm dùng để cúng tế |
Incense |
|
|
3 |
030096 |
1) Chế phẩm làm rụng lông; 2) Chất làm rụng lông |
Depilatory preparations / Depilatories |
|
|
3 |
030097 |
Sáp để làm rụng lông |
Depilatory wax |
|
|
3 |
030098 |
1) Chế phẩm để ngâm giặt; 2) Chế phẩm để ngâm ướt, nhúng ướt, thấm ướt khi giặt |
Laundry soaking preparations / Preparations for soaking laundry |
|
|
3 |
030099 |
Tinh dầu ete |
Ethereal essences |
|
|
3 |
030100 |
1) Tinh dầu; 2) Dầu ete |
Essential oils / Ethereal oils |
|
|
3 |
030101 |
Chiết xuất của hoa (nước hoa) |
Extracts of flowers [perfumes] |
|
|
3 |
030102 |
1) Mỹ phẩm; 2) Đồ trang điểm (mỹ phẩm) |
Make-up |
|
|
3 |
030104 |
Chế phẩm làm sạch |
Cleaning preparations |
|
|
3 |
030106 |
Chế phẩm xông hơi [nước hoa] |
Fumigation preparations [perfumes] |
|
|
3 |
030107 |
Hương liệu cho bánh ngọt [tinh dầu] |
Cake flavourings [essential oils] / Cake flavorings [essential oils] [bổ sung 2014] |
|
|
3 |
030108 |
1) Dầu cây châu thụ; 2) Dầu cây thạch nam; 3) Dầu cây tra; 4) Dầu cây lão quan thảo |
Gaultheria oil |
|
|
3 |
030109 |
1) Gel (gốc dầu mỏ) dùng cho mục đích mỹ phẩm; 2) Gel (từ dầu mỏ) dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Petroleum jelly for cosmetic purposes |
|
|
3 |
030110 |
Geraniol (dùng trong ngành nước hoa và hương liệu) |
Geraniol |
|
|
3 |
030111 |
Mỡ dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Greases for cosmetic purposes |
|
|
3 |
030112 |
Hyđro peroxit dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Hydrogen peroxide for cosmetic purposes |
|
|
3 |
030113 |
Heliotropin |
Heliotropine |
|
|
3 |
030114 |
Dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Oils for cosmetic purposes |
|
|
3 |
030115 |
Dầu hoa nhài |
Jasmine oil |
|
|
3 |
030116 |
Dầu oải hương |
Lavender oil |
|
|
3 |
030117 |
Dầu dùng cho mục đích làm sạch |
Oils for cleaning purposes |
|
|
3 |
030118 |
Dầu dùng cho nước hoa và nước thơm |
Oils for perfumes and scents |
|
|
3 |
030119 |
Dầu hoa hồng |
Rose oil |
|
|
3 |
030120 |
Dầu dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm |
Oils for toilet purposes |
|
|
3 |
030121 |
1) Ionon [nước hoa]; 2) Irisone [nước hoa] |
Ionone [perfumery] |
|
|
3 |
030122 |
Nước thơm dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Lotions for cosmetic purposes |
|
|
3 |
030123 |
1) Sữa tẩy rửa (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm); 2) Sữa làm sạch (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm) |
Cleansing milk for toilet purposes |
|
|
3 |
030124 |
Chế phẩm để giặt |
Laundry preparations |
|
|
3 |
030125 |
1) Chế phẩm vệ sinh thân thể*; 2) Chế phẩm trang điểm* |
Toiletry preparations* [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030126 |
Chất lỏng làm sạch kính chắn gió |
Windscreen cleaning liquids / Windshield cleaning liquids |
|
|
3 |
030127 |
Chế phẩm để làm trơn nhẵn [hồ vải] |
Smoothing preparations [starching] |
|
|
3 |
030128 |
Tinh chất bạc hà [tinh dầu] |
Mint essence [essential oil] |
|
|
3 |
030129 |
Bạc hà để sản xuất nước hoa |
Mint for perfumery |
|
|
3 |
030131 |
Mỹ phẩm dùng cho lông mày |
Eyebrow cosmetics |
|
|
3 |
030132 |
Xạ hương [nước hoa] |
Musk [perfumery] |
|
|
3 |
030133 |
Chất trung hoà giúp uốn sóng tóc bền nếp |
Neutralizers for permanent waving |
|
|
3 |
030134 |
Dầu gội đầu* |
Shampoos* [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030135 |
1) Nước hoa; 2) Dầu thơm |
Perfumes |
|
|
3 |
030136 |
1) Móng (tay, chân) giả; 2) Móng giả |
False nails |
|
|
3 |
030137 |
Chế phẩm để chăm sóc móng |
Nail care preparations |
|
|
3 |
030138 |
Chế phẩm làm sạch giấy dán tường |
Wallpaper cleaning preparations |
|
|
3 |
030139 |
Giấy đánh bóng |
Polishing paper |
|
|
3 |
030140 |
1) Giấy nhám; 2) Giấy ráp; 3) Giấy ráp thuỷ tinh |
Sandpaper / Glass paper |
|
|
3 |
030141 |
1) Nước hoa; 2) Chất pha chế dầu thơm |
Perfumery |
|
|
3 |
030142 |
Chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da |
Cosmetic preparations for skin care |
|
|
3 |
030143 |
1) Xà phòng để làm sạch mồ hôi chân; 2) Xà phòng chống đổ mồ hôi chân |
Soap for foot perspiration |
|
|
3 |
030144 |
Đá để đánh bóng |
Polishing stones |
|
|
3 |
030145 |
Ðá bọt |
Pumice stone |
|
|
3 |
030146 |
Sáp thơm bôi tóc dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Pomades for cosmetic purposes |
|
|
3 |
030147 |
Phấn trang điểm |
Make-up powder |
|
|
3 |
030148 |
Chế phẩm cạo râu |
Shaving preparations |
|
|
3 |
030149 |
Xà phòng khử mùi |
Deodorant soap |
|
|
3 |
030150 |
Túi nhỏ làm thơm đồ vải (quần áo, đồ trải giường, khăn bàn) |
Sachets for perfuming linen |
|
|
3 |
030151 |
Safrôn (dùng làm dầu thơm, xà phòng) |
Safrol |
|
|
3 |
030152 |
|
Cakes of toilet soap / Cakes of soap |
|
|
3 |
030153 |
Soda nước để giặt |
Soda lye |
|
|
3 |
030154 |
Bút chì kẻ lông mày |
Eyebrow pencils |
|
|
3 |
030155 |
|
Talcum powder, for toilet use |
|
|
3 |
030156 |
Chất nhuộm màu (mỹ phẩm) |
Cosmetic dyes |
|
|
3 |
030157 |
|
Turpentine for degreasing [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030158 |
|
Oil of turpentine for degreasing |
|
|
3 |
030159 |
Tecpen [tinh dầu] |
Terpenes [essential oils] |
|
|
3 |
030160 |
|
Sandcloth /Abrasive cloth |
|
|
3 |
030161 |
Vải sợi thuỷ tinh [Vải nhám, vải ráp] |
Glass cloth [abrasive cloth] [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030162 |
Chất chống đổ mồ hôi [chế phẩm vệ sinh thân thể] |
Antiperspirants [toiletries] |
|
|
3 |
030163 |
Xà phòng chống đổ mồ hôi |
Antiperspirant soap |
|
|
3 |
030164 |
Ðá nhám tripoli để đánh bóng |
Tripoli stone for polishing |
|
|
3 |
030165 |
Vật liệu mài mòn |
Abrasives * |
|
|
3 |
030166 |
Giấy nhám (giấy ráp) |
Abrasive paper |
|
|
3 |
030167 |
bay hơi [amoniac] [chất tẩy rửa] |
Ammonia [volatile alkali] [detergent] /Volatile alkali [ammonia] [detergent] |
|
|
3 |
030168 |
Đá phèn [chất làm se] |
Alum stones [astringents] |
|
|
3 |
030169 |
Sữa hạnh nhân dùng cho mỹ phẩm |
Almond milk for cosmetic purposes |
|
|
3 |
030170 |
Chế phẩm tẩy sạch gỉ sắt, gỉ kim loại |
Rust removing preparations |
|
|
3 |
030171 |
Chế phẩm làm rám nắng [mỹ phẩm] |
Sun-tanning preparations [cosmetics] |
|
|
3 |
030172 |
Hương liệu [tinh dầu] |
Aromatics [essential oils] |
|
|
3 |
030173 |
Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu] |
Flavourings for beverages [essential oils] / Flavorings for beverages [essential oils] |
|
|
3 |
030174 |
1) Chất hoá học làm sáng màu dùng cho mục đích gia dụng [giặt giũ]; 2) Hoá chất làm sáng màu dùng cho mục đích gia dụng [giặt giũ] |
Colour-brightening chemicals for household purposes [laundry] / Color-brightening chemicals for household purposes [laundry] |
|
|
3 |
030175 |
Muối để tắm không dùng cho mục đích y tế |
Bath salts, not for medical purposes |
|
|
3 |
030176 |
Thuốc nhuộm râu |
Beard dyes |
|
|
3 |
030177 |
Chế phẩm mỹ phẩm giúp cho người thon thả |
Cosmetic preparations for slimming purposes |
|
|
3 |
030178 |
Chất dính để cố định lông mi giả |
Adhesives for affixing false eyelashes |
|
|
3 |
030179 |
Chế phẩm tẩy sơn, tẩy thuốc màu, tẩy thuốc vẽ |
Paint stripping preparations |
|
|
3 |
030180 |
Chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật |
Deodorants for human beings or for animals [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
3 |
030181 |
Hình trang trí bóc dính được dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Decorative transfers for cosmetic purposes |
|
|
3 |
030191 |
Chất làm se dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Astringents for cosmetic purposes |
|
|
3 |
030192 |
Chế phẩm tẩy trắng [làm phai màu] dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Bleaching preparations [decolorants] for cosmetic purposes |
|
|
3 |
030193 |
1) Chất làm mềm vải dùng để giặt; 2) Chế phẩm làm mềm vải [dùng để giặt] |
Fabric softeners for laundry use |
|
|
3 |
030194 |
Chế phẩm làm sạch răng giả |
Preparations for cleaning dentures |
|
|
3 |
030195 |
Chế phẩm chống tắc đường ống nước thải |
Preparations for unblocking drain pipes |
|
|
3 |
030196 |
Dầu gội cho vật nuôi trong nhà [chế phẩm chải lông không chứa thuốc] |
Shampoos for pets [non-medicated grooming preparations] [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030197 |
1) Khăn giấy được tẩm nước thơm mỹ phẩm; 2) Khăn giấy được tẩm, thấm ướt nước thơm mỹ phẩm |
Tissues impregnated with cosmetic lotions |
|
|
3 |
030198 |
1) Chất làm bóng răng giả; 2) Chế phẩm làm bóng răng giả |
Denture polishes |
|
|
3 |
030199 |
Chất dính dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Adhesives for cosmetic purposes |
|
|
3 |
030200 |
Nước thơm dùng sau khi cạo râu |
After-shave lotions |
|
|
3 |
030201 |
Keo xịt tóc |
Hair spray |
|
|
3 |
030202 |
Thuốc bôi lông mi mắt (mát-ca-ra) |
Mascara |
|
|
3 |
030203 |
Hỗn hợp thơm làm từ cánh hoa khô và hương liệu [chất thơm] |
Potpourris [fragrances] |
|
|
3 |
030204 |
1) Chế phẩm dạng xịt làm thơm mát hơi thở; 2) Chế phẩm xịt làm thơm mát hơi thở |
Breath freshening sprays |
|
|
3 |
030205 |
Chế phẩm để giặt khô |
Dry-cleaning preparations |
|
|
3 |
030206 |
1) Chất tẩy sáp trên sàn [chế phẩm cọ rửa]; 2) Chế phẩm tẩy sáp đánh bóng sàn nhà, nền nhà [chế phẩm cọ rửa] |
Floor wax removers [scouring preparations] |
|
|
3 |
030207 |
1) Sáp chống trơn trượt dùng cho sàn nhà; 2) Sáp chống trơn trượt dùng cho nền nhà |
Non-slipping wax for floors |
|
|
3 |
030208 |
1) Chất lỏng chống trơn trượt dùng cho sàn nhà; 2) Chất lỏng chống trơn trượt dùng cho nền nhà |
Non-slipping liquids for floors |
|
|
3 |
030209 |
Khí (đóng trong bình áp suất) dùng để làm sạch và thổi bụi |
Canned pressurized air for cleaning and dusting purposes |
|
|
3 |
030210 |
1) Gel làm trắng răng; 2) Chất làm trắng răng dạng gel |
Dental bleaching gels |
|
|
3 |
030211 |
Vải tẩm chất tẩy rửa dùng để lau chùi |
Cloths impregnated with a detergent for cleaning |
|
|
3 |
030212 |
Chế phẩm làm bóng lá cây |
Preparations to make the leaves of plants shiny |
|
|
3 |
030213 |
Hương, nhang |
Joss sticks |
|
|
3 |
030214 |
Chất làm khô cho máy rửa bát đĩa |
Drying agents for dishwashing machines |
|
|
3 |
030215 |
Chế phẩm làm thơm không khí |
Air fragrancing preparations |
|
|
3 |
030216 |
Miếng ngậm làm thơm mát hơi thở |
Breath freshening strips |
|
|
3 |
030217 |
Chất khử mùi cho vật nuôi |
Deodorants for pets |
|
|
3 |
030218 |
Chế phẩm thụt rửa dùng cho mục đích vệ sinh hoặc khử mùi cá nhân [đồ vệ sinh cá nhân] |
Douching preparations for personal sanitary or deodorant purposes [toiletries] |
|
|
3 |
030219 |
Chế phẩm lô hội dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Aloe vera preparations for cosmetic purposes |
|
|
3 |
030220 |
Gel xoa bóp, trừ loại dùng cho mục đích y tế |
Massage gels, other than for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030221 |
Chất làm bóng môi |
Lip glosses |
|
|
3 |
030222 |
Dầu thơm, trừ loại dùng cho mục đích y tế |
Balms, other than for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030223 |
Dầu gội khô* |
Dry shampoos* [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030224 |
Hình dán nghệ thuật cho móng tay, chân |
Nail art stickers |
|
|
3 |
030225 |
Chế phẩm chống nắng |
Sunscreen preparations |
|
|
3 |
030226 |
Tinh dầu thanh yên (họ chanh) |
Essential oils of citron [bổ sung 2013] |
|
|
3 |
030227 |
Lá móng [chất nhuộm màu dùng cho mục đích mỹ phẩm] |
Henna [cosmetic dye] [bổ sung 2013] |
|
|
3 |
030228 |
Xi đánh giày |
Shoe polish [bổ sung 2013] |
|
|
3 |
030229 |
Hộp son môi |
Lipstick cases [bổ sung 2014] |
|
|
3 |
030230 |
Chế phẩm để tắm, không dùng cho mục đích y tế |
Bath preparations, not for medical purposes [bổ sung 2014] |
|
|
3 |
030231 |
Dầu xả tóc |
Hair conditioners [bổ sung 2015] |
|
|
3 |
030232 |
Chế phẩm làm thẳng tóc |
Hair straightening preparations [bổ sung 2015] |
|
|
3 |
030233 |
Giấy tẩm chế phẩm tẩy trang |
Tissues impregnated with make-up removing preparations [bổ sung 2015] |
|
|
3 |
030234 |
Chế phẩm collagen dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Collagen preparations for cosmetic purposes |
|
|
3 |
030235 |
Dải băng làm trắng răng |
Teeth whitening strips |
|
|
3 |
030236 |
Hương liệu cho thực phẩm [tinh dầu] |
Food flavourings [essential oils] / Food flavorings [essential oils] |
|
|
3 |
030237 |
Mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc |
Phytocosmetic preparations [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030238 |
Chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc |
Cleansers for intimate personal hygiene purposes, non-medicated [bổ sung 2017, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
3 |
030239 |
Chất chiết xuất từ thảo mộc dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Herbal extracts for cosmetic purposes [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030240 |
1) Chế phẩm tẩy sơn móng tay, móng chân; 2) Chế phẩm tẩy lớp làm bóng móng tay, móng chân |
Nail varnish removers / Nail polish removers |
|
|
3 |
030241 |
Sáp đánh bóng sàn |
Floor wax [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030242 |
Dầu gội cho động vật [chế phẩm chải lông không chứa thuốc] |
Shampoos for animals [non-medicated grooming preparations] [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030243 |
Chế phẩm rửa mắt, không dùng cho mục đích y tế |
Eye-washes, not for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030244 |
Chế phẩm rửa âm đạo dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân hoặc khử mùi |
Vaginal washes for personal sanitary or deodorant purposes [bổ sung 2017] |
|
|
3 |
030245 |
Chế phẩm hóa học để làm sạch dùng cho mục đích gia dụng |
Chemical cleaning preparations for household purposes [bổ sung 2018] |
|
|
3 |
030246 |
Thanh sậy mỏng để khuyếch tán chất làm thơm không khí |
Air fragrance reed diffusers [bổ sung 2018] |
|
|
3 |
030247 |
Chế phẩm tẩy trắng [chất làm phai màu] dùng cho mục đích gia dụng |
Bleaching preparations [decolorants] for household purposes [bổ sung 2018] |
|
|
3 |
030248 |
1) Nến xoa bóp cho mục đích làm đẹp; 2) Nến sáp xoa bóp cho mục đích làm đẹp |
Massage candles for cosmetic purposes [bổ sung 2018] |
|
|
3 |
030249 |
Mỹ phẩm cho trẻ em |
Cosmetics for children [bổ sung 2018] |
|
|
3 |
030250 |
Chế phẩm làm thơm mát hơi thở cho vệ sinh cá nhân |
Breath freshening preparations for personal hygiene [bổ sung 2018] |
|
|
3 |
030251 |
Khăn lau em bé được tẩm chế phẩm làm sạch |
Baby wipes impregnated with cleaning preparations [bổ sung 2019] |
|
|
3 |
030252 |
Basma [chất nhuộm màu dùng cho mục đích mỹ phẩm] |
Basma [cosmetic dye] [bổ sung 2019] |
|
|
3 |
030253 |
Miếng dán mắt dạng gel dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Gel eye patches for cosmetic purposes [bổ sung 2019] |
|
|
3 |
030254 |
Nhũ dùng cho móng |
Nail glitter [bổ sung 2019] |
|
|
3 |
030255 |
Nước tẩy trang mixen (micellar) |
Micellar water [bổ sung 2020] |
|
|
3 |
030256 |
Màu vẽ cơ thể dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Body paint for cosmetic purposes [bổ sung 2020] |
|
|
3 |
030257 |
Màu vẽ cơ thể dạng latec lỏng dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Liquid latex body paint for cosmetic purposes [bổ sung 2020] |
|
|
3 |
030258 |
1) Kem đánh răng*; 2) Thuốc đánh răng* |
Toothpaste* [bổ sung 2020] |
|
|
3 |
030259 |
Bông tẩm chế phẩm tẩy trang |
Cotton wool impregnated with make-up removing preparations [bổ sung 2020] |
|
|
3 |
030260 |
1) Miếng chống loang màu trong khi giặt; 2) Tấm chống loang màu trong khi giặt |
Colour run prevention laundry sheets [bổ sung 2020] / Color run prevention laundry sheets [bổ sung 2020] |
|
|
3 |
030261 |
1) Miếng sấy chống tĩnh điện (giặt là); 2) Tấm sấy chống tĩnh điện (giặt là) |
Antistatic dryer sheets [bổ sung 2020] /Antistatic drier sheets [bổ sung 2020] |
|
|
3 |
030262 |
Nhũ dùng cho cơ thể |
Body glitter [bổ sung 2021] |
|
|
3 |
030263 |
Miếng dán nhấn mí mắt |
Double eyelid tapes [bổ sung 2021] |
|
|
3 |
030264 |
Chế phẩm làm lạnh dạng xịt dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Cooling sprays for cosmetic purposes [bổ sung 2022] |
|
|
3 |
030265 |
Mặt nạ dùng một lần làm nóng bằng hơi nước, không dùng cho mục đích y tế |
Disposable steam-heated masks, not for medical purposes [bổ sung 2022] |
|
|
3 |
030266 |
Viên tẩy rửa dùng cho máy pha cà phê |
Detergent tablets for coffee machines [bổ sung 2022] |
|
|
3 |
030267 |
Vật liệu phủ móng dùng trong quá trình tái tạo móng |
Dressings for nail reconstruction [bổ sung 2022] |
|
|
3 |
030268 |
Sáp tan chảy [chế phẩm tạo mùi thơm] |
Wax melts [fragrancing preparations] [bổ sung 2022] |
|
|
3 |
030269 |
Con dấu mỹ phẩm, có chứa mỹ phẩm |
Cosmetic stamps, filled [bổ sung 2022] |
|
|
3 |
030270 |
Tinh dầu để sử dụng cho liệu pháp mùi hương |
Essential oils for aromatherapy use [bổ sung 2022] |
|
|
3 |
030271 |
Trà để tắm dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Bath tea for cosmetic purposes [bổ sung 2022] |
|
|
3 |
030272 |
Mặt nạ dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Sheet masks for cosmetic purposes [bổ sung 2022] |
|
|
3 |
030273 |
Nước cân bằng da dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Toners for cosmetic purposes [bổ sung 2022] |
|
|
3 |
030274 |
Kem trên cơ sở tinh dầu dùng cho trị liệu bằng mùi hương |
Essential oil-based creams for aromatherapy use [bổ sung 2022] |
|
|
3 |
030275 |
Huyết thanh dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Serums for cosmetic purposes [bổ sung 2023] |
|
|
3 |
030276 |
Bút làm trắng răng |
Teeth whitening pens [bổ sung 2023] |
|
|
3 |
030277 |
1) Chất làm ẩm da dùng cho mục đích mỹ phẩm; 2) Chất dưỡng ẩm da dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Skin hydrators for cosmetic purposes [bổ sung 2023] |
|
|
3 |
030278 |
Quả bóng giặt có chứa chất giặt tẩy |
Laundry balls filled with laundry detergents / washing balls filled with laundry detergents [bổ sung 2023, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
3 |
030279 |
1) Nước rửa bát; 2) Xà phòng rửa bát |
Washing-up liquids / Dish soaps [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
3 |
030280 |
Chế phẩm tẩy rửa dùng cho máy rửa bát |
Dishwasher detergents [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
3 |
030281 |
Sáp đường tẩy lông |
Depilatory sugar paste [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
3 |
030282 |
Trầm hương [hương, nhang] |
Agarwood [incense] [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 4. Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; Chất bôi trơn; Chất để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; Nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; Nến và bấc dùng để thắp sáng.
CHÚ THÍCH: Nhóm 4 chủ yếu gồm dầu và mỡ công nghiệp, nhiên liệu và vật liệu cháy sáng. Nhóm 4 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 4 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
4 |
040001 |
Sáp ong * |
Beeswax* |
|
|
4 |
040002 |
Cồn đã metyl hóa |
Methylated spirit |
|
|
4 |
040003 |
Cồn [nhiên liệu] |
Alcohol [fuel] |
|
|
4 |
040004 |
Nhiên liệu gốc cồn |
Fuel with an alcohol base [bổ sung 2018] |
|
|
4 |
040005 |
Đóm giấy để châm lửa |
Paper spills for lighting fires [bổ sung 2021] |
|
|
4 |
040006 |
|
Wood shavings for lighting fires [bổ sung 2021, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
4 |
040007 |
Mồi lửa |
Firelighters |
|
|
4 |
040008 |
|
Anthracite |
|
|
4 |
040009 |
Chế phẩm chống trơn trượt dùng cho đai truyền |
Non-slipping preparations for belts |
|
|
4 |
040010 |
Nến dùng cho cây thông noel |
Christmas tree candles |
|
|
4 |
040011 |
|
Grease for arms [weapons] |
|
|
4 |
040012 |
Hợp phần kết dính bụi khi quét dọn |
Dust binding compositions for sweeping |
|
|
4 |
040013 |
Củi đốt |
Firewood |
|
|
4 |
040014 |
|
Charcoal [fuel] |
|
|
4 |
040015 |
con |
Candles* [bổ sung 2018] / Tapers |
|
|
4 |
040016 |
Than đá dạng bánh |
Coal briquettes |
|
|
4 |
040017 |
liệu] |
Peat briquettes [fuel] |
|
|
4 |
040018 |
|
Wood briquettes |
|
|
4 |
040019 |
|
Combustible briquettes |
|
|
4 |
040020 |
1) Hỗn hợp nhiên liệu khí hoá; 2) Hỗn hợp cháy được khí hoá |
Vaporized fuel mixtures |
|
|
4 |
040021 |
1) Sáp cácnauba; 2) Sáp Braxin |
Carnauba wax |
|
|
4 |
040022 |
1) Ceresin; 2) Xeresin |
Ceresine |
|
|
4 |
040023 |
Than đá |
Coal |
|
|
4 |
040024 |
Than bùn [nhiên liệu] |
Peat [fuel] |
|
|
4 |
040025 |
Nhiên liệu |
Fuel |
|
|
4 |
040026 |
Mỡ dùng cho đồ đi chân |
Grease for footwear [bổ sung 2015] |
|
|
4 |
040027 |
Sáp [nguyên liệu thô] |
Wax [raw material] |
|
|
4 |
040028 |
Sáp dùng cho đai truyền |
Belting wax |
|
|
4 |
040029 |
Sáp để thắp sáng |
Wax for lighting [bổ sung 2020] |
|
|
4 |
040030 |
Sáp công nghiệp |
Industrial wax |
|
|
4 |
040031 |
Than cốc |
Coke |
|
|
4 |
040032 |
Nhiên liệu khoáng |
Mineral fuel |
|
|
4 |
040033 |
1) Mỡ dùng cho đai truyền; 2) Chất bôi trơn dùng cho đai truyền |
Grease for belts |
|
|
4 |
040034 |
1) Mỡ dùng cho da thuộc, cho đồ da; 2) Chất bôi trơn dùng cho da thuộc, cho đồ da |
Grease for leather |
|
|
4 |
040035 |
Mỡ công nghiệp |
Industrial grease |
|
|
4 |
040036 |
1) Dầu để tách tháo khuôn cốp pha [xây dựng]; 2) Dầu dùng để tách cốp pha [ván khuôn bê tông trong xây dựng] |
Oils for releasing form work [building] |
|
|
4 |
040037 |
Mỡ động vật để làm nến, xà phòng |
Tallow |
|
|
4 |
040038 |
Chế phẩm để khử bụi |
Dust removing preparations |
|
|
4 |
040039 |
Dầu để thắp sáng |
Oils for lighting [bổ sung 2020] |
|
|
4 |
040040 |
1) Khí đốt để thắp sáng; 2) Khí gas để thắp sáng; 3) Dầu xăng để thắp sáng |
Gas for lighting |
|
|
4 |
040041 |
Nhiên liệu thắp sáng |
Lighting fuel |
|
|
4 |
040042 |
Dầu để bôi trơn |
Lubricating oil |
|
|
4 |
040043 |
1) Xăng dầu; 2) Xăng |
Petrol / Gasoline [bổ sung 2019] |
|
|
4 |
040044 |
Ete dầu mỏ |
Petroleum ether |
|
|
4 |
040045 |
1) Ligroin; 2) Dầu hoả |
Ligroin |
|
|
4 |
040046 |
Bấc nến |
Wicks for candles |
|
|
4 |
040047 |
Mỡ làm từ dầu hoả để bôi trơn dùng cho mục đích công nghiệp |
Petroleum jelly for industrial purposes |
|
|
4 |
040048 |
1) Dầu điezel; 2) Dầu gazoin |
Diesel oil / Gas oil |
|
|
4 |
040049 |
1) Khí đốt; 2) Khí nhiên liệu |
Fuel gas |
|
|
4 |
040050 |
Khí dầu mỏ |
Oil-gas |
|
|
4 |
040052 |
1) Than chì dùng để bôi trơn; 2) Graphit dùng để bôi trơn |
Lubricating graphite |
|
|
4 |
040053 |
1) Dầu nhựa than; 2) Dầu hắc ín than đá |
Coal tar oil |
|
|
4 |
040054 |
Than napta |
Coal naphtha |
|
|
4 |
040055 |
Dầu bảo quản công trình xây |
Oils for the preservation of masonry [bổ sung 2017] |
|
|
4 |
040056 |
1) Dầu dùng để làm ẩm; 2) Dầu thấm ướt |
Moistening oil |
|
|
4 |
040057 |
Dầu cá dùng cho mục đích công nghiệp |
Fish oil for industrial purposes [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
4 |
040058 |
Chế phẩm dầu đậu nành để chống dính dùng cho dụng cụ nấu nướng |
Soya bean oil preparations for nonstick treatment of cooking utensils |
|
|
4 |
040059 |
1) Dầu hỏa; 2) Dầu lửa |
Kerosene |
|
|
4 |
040060 |
Mỡ để bôi trơn |
Lubricating grease |
|
|
4 |
040061 |
Bấc đèn |
Lamp wicks |
|
|
4 |
040062 |
1) Than non; 2) Than nâu; 3) Than bùn |
Lignite |
|
|
4 |
040063 |
1) Chất bôi trơn; 2) Dầu nhờn |
Lubricants |
|
|
4 |
040064 |
Dầu mazut |
Mazut |
|
|
4 |
040065 |
1) Dầu cải dầu dùng cho mục đích công nghiệp; 2) Dầu cải dùng cho mục đích công nghiệp |
Rape oil for industrial purposes / Colza oil for industrial purposes [bổ sung 2017] |
|
|
4 |
040066 |
1) Dầu mỏ; 2) Ligroin |
Naphtha |
|
|
4 |
040067 |
1) Dầu động vật dùng cho mục đích công nghiệp; 2) Dầu xương dùng cho mục đích công nghiệp |
Bone oil for industrial purposes |
|
|
4 |
040068 |
Olein |
Oleine |
|
|
4 |
040069 |
1) Sáp khoáng; 2) Ozokerit; 3) Sáp mỏ; 4) Ozocerit |
Ozokerite [bổ sung 2018] / Ozocerite [bổ sung 2018] |
|
|
4 |
040070 |
1) Parafin; 2) Dầu hoả |
Paraffin |
|
|
4 |
040071 |
Dầu mỏ, dạng thô hoặc tinh chế |
Petroleum [raw or refined] |
|
|
4 |
040072 |
Than cám [nhiên liệu] |
Coal dust [fuel] |
|
|
4 |
040073 |
1) Stearin; 2) Glyxeryl tristeat; 3) Tristearin |
Stearine |
|
|
4 |
040074 |
1) Mỡ lông cừu; 2) Lanolin |
Wool grease / Lanolin |
|
|
4 |
040075 |
Dầu hướng dương dùng cho mục đích công nghiệp |
Sunflower oil for industrial purposes |
|
|
4 |
040076 |
1) Nến làm đèn ngủ; 2) Đèn ngủ [nến] |
Nightlights [candles] |
|
|
4 |
040079 |
1) Chất kết tụ bụi; 2) Hợp phần làm lắng bụi |
Dust laying compositions |
|
|
4 |
040080 |
Dầu dùng cho vải, sợi, hàng dệt |
Textile oil |
|
|
4 |
040081 |
1) Nhiên liệu; 2) Chất đốt; 3) Nhiên liệu động cơ; 4) Nhiên liệu động cơ đốt trong |
Carburants /Motor fuel |
|
|
4 |
040084 |
1) Dầu mazut; 2) Nhiên liệu lỏng nặng; 3) Dầu nhiên liệu |
Fuel oil / Combustible oil |
|
|
4 |
040085 |
Chất phụ gia, không phải hoá chất, dùng cho nhiên liệu động cơ |
Additives, non-chemical, to motor fuel [bổ sung 2016] |
|
|
4 |
040086 |
Mỡ bảo quản da thuộc, đồ da |
Greases for the preservation of leather [bổ sung 2017] |
|
|
4 |
040087 |
Dầu công nghiệp |
Industrial oil |
|
|
4 |
040088 |
1) Khí hoá rắn [nhiên liệu]; 2) Khí gas hoá rắn [nhiên liệu] |
Solidified gases [fuel] |
|
|
4 |
040089 |
Dầu thầu dầu cho mục đích công nghiệp |
Castor oil for industrial purposes [bổ sung 2015] |
|
|
4 |
040090 |
Dầu bảo quản da thuộc, đồ da |
Oils for the preservation of leather [bổ sung 2017] |
|
|
4 |
040101 |
1) Dung dịch để cắt; 2) Dầu để cắt |
Cutting fluids |
|
|
4 |
040102 |
1) Dầu dùng cho sơn; 2) Dầu dùng cho chất màu |
Oils for paints |
|
|
4 |
040103 |
1) Khí than nung (do lò nung than tạo ra để làm khí đốt); 2) Khí than |
Producer gas |
|
|
4 |
040104 |
Dầu động cơ |
Motor oil |
|
|
4 |
040105 |
Nến thơm |
Perfumed candles |
|
|
4 |
040106 |
Năng lượng điện |
Electrical energy |
|
|
4 |
040107 |
Ethanol [nhiên liệu] |
Ethanol [fuel] |
|
|
4 |
040108 |
Bùi nhùi để châm thuốc súng |
Tinder |
|
|
4 |
040109 |
Hợp chất hấp thu bụi |
Dust absorbing compositions [bổ sung 2014] |
|
|
4 |
040110 |
Benzin (Ét-xăng) |
Benzine [bổ sung 2015] |
|
|
4 |
040111 |
Nhiên liệu sinh khối |
Biomass fuel [bổ sung 2016] |
|
|
4 |
040112 |
Nhiên liệu benzen |
Benzene fuel [bổ sung 2017] |
|
|
4 |
040113 |
Nhiên liệu xylen |
Xylene fuel [bổ sung 2017] |
|
|
4 |
040114 |
Sáp bôi cho ván trượt tuyết |
Wax for skis [bổ sung 2017] |
|
|
4 |
040115 |
1) Lanolin dùng trong sản xuất mỹ phẩm; 2) Mỡ lông cừu dùng trong sản xuất mỹ phẩm |
Lanolin for use in the manufacture of cosmetics [bổ sung 2018] |
|
|
4 |
040116 |
Sáp ong dùng trong sản xuất mỹ phẩm |
Beeswax for use in the manufacture of cosmetics [bổ sung 2018] |
|
|
4 |
040117 |
Than dùng để hút shisha |
Hookah charcoal [bổ sung 2020] |
|
|
4 |
040118 |
1) Dầu hộp số sàn; 2) Dầu hộp số tay |
Gear oil [bổ sung 2022] |
|
|
4 |
040119 |
Vụn gỗ để sử dụng như nhiên liệu |
Wood chips for use as fuel [bổ sung 2022] |
|
|
4 |
040120 |
Vụn gỗ để xông khói và tạo mùi hương cho thực phẩm |
Wood chips for smoking and flavouring foods / Wood chips for smoking and flavoring foods [bổ sung 2022] |
|
|
4 |
040121 |
Nến làm từ đậu nành |
Soy candles [bổ sung 2022] |
|
|
4 |
040122 |
Dầu điện môi dùng trong cắt gọt kim loại |
Dielectric oil for use in metalworking [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
4 |
040123 |
Nhiên liệu hyđrô |
Hydrogen fuel [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 5. Các chế phẩm dược, y tế và thú y; Chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; Thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng trong y tế hoặc thú y, thực phẩm cho em bé; Chất bổ sung ăn kiêng cho người và động vật; Cao dán, vật liệu dùng để băng bó; Vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; Chất tẩy uế; Chất diệt động vật có hại; Chất diệt nấm, chất diệt cỏ.
CHÚ THÍCH: Nhóm 5 chủ yếu gồm dược phẩm và các chế phẩm khác dùng cho mục đích y tế hoặc thú y. Nhóm 5 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 5 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
5 |
050001 |
1) Chất mài mòn dùng trong nha khoa; 2) Chất mài mòn dùng cho răng |
Dental abrasives |
|
|
5 |
050002 |
Aconitin |
Aconitine |
|
|
5 |
050003 |
Chất kết dính dùng cho răng |
Adhesives for dentures |
|
|
5 |
050005 |
Chế phẩm làm trong sạch không khí |
Air purifying preparations |
|
|
5 |
050006 |
Thực phẩm chứa anbumin dùng cho mục đích y tế |
Albuminous foodstuffs for medical purposes |
|
|
5 |
050007 |
Chế phẩm chứa anbumin dùng cho mục đích y tế |
Albuminous preparations for medical purposes |
|
|
5 |
050008 |
Cồn y tế |
Medicinal alcohol |
|
|
5 |
050009 |
Andehyt dùng cho dược phẩm |
Aldehydes for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050010 |
Hợp kim của kim loại quí dùng cho mục đích nha khoa |
Alloys of precious metals for dental purposes |
|
|
5 |
050012 |
Hỗn hống dùng trong nha khoa |
Dental amalgams |
|
|
5 |
050013 |
Tinh bột để ăn kiêng hoặc dùng cho mục đích dược phẩm |
Starch for dietetic or pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050017 |
1) Thuốc gây mê; 2) Thuốc gây tê |
Anaesthetics |
|
|
5 |
050018 |
Dầu thì là dùng cho mục đích y tế |
Dill oil for medical purposes |
|
|
5 |
050019 |
1) Cao dán; 2) Băng dính dùng cho y tế |
Adhesive plasters [bổ sung 2013] / Sticking plasters |
|
|
5 |
050020 |
1) Vỏ cây angotua dùng cho mục đích y tế; 2) Vỏ cây đắng vùng Nam Mỹ dùng cho mục đích y tế |
Angostura bark for medical purposes |
|
|
5 |
050022 |
Chè chống hen xuyễn |
Asthmatic tea |
|
|
5 |
050023 |
1) Thuốc mỡ xoa chống cước chân tay do rét lạnh dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Sáp bôi chống cước chân tay do rét lạnh dùng cho mục đích dược phẩm |
Frostbite salve for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050025 |
Chế phẩm chữa bệnh trĩ |
Haemorrhoid preparations / Hemorrhoid preparations |
|
|
5 |
050026 |
Chế phẩm diệt nấm khô mục |
Preparations for destroying dry rot fungus |
|
|
5 |
050028 |
1) Chế phẩm chống nhậy cắn; 2) Chế phẩm chống mọt cắn |
Mothproofing preparations |
|
|
5 |
050029 |
Chế phẩm chống ký sinh trùng |
Antiparasitic preparations |
|
|
5 |
050030 |
1) Chất sát trùng; 2) Chất sát khuẩn |
Antiseptics |
|
|
5 |
050031 |
Bông khử trùng |
Antiseptic cotton |
|
|
5 |
050032 |
Chế phẩm chống uric |
Anti-uric preparations |
|
|
5 |
050033 |
Bút chì chữa mụn cóc, mụn cơm |
Wart pencils |
|
|
5 |
050034 |
Bông vô trùng |
Aseptic cotton |
|
|
5 |
050035 |
Giấy bắt ruồi |
Fly catching paper |
|
|
5 |
050036 |
1) Canh thang để nuôi cấy vi khuẩn dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; 2) Môi trường nuôi cấy vi khuẩn dùng cho mục đích y tế hoặc thú y |
Bouillons for bacteriological cultures for medical purposes or veterinary purposes / media for bacteriological cultures for medical purposes or veterinary purposes / bacteriological culture mediums for medical purposes or veterinary purposes [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
5 |
050037 |
Chế phẩm vi khuẩn học dùng trong y tế và thú y |
Bacteriological preparations for medical and veterinary use |
|
|
5 |
050038 |
Thuốc độc vi khuẩn |
Bacterial poisons |
|
|
5 |
050039 |
Chế phẩm vi khuẩn dùng cho y tế và thú y |
Bacterial preparations for medical and veterinary use |
|
|
5 |
050040 |
Vòng dùng để chữa vết chai ở chân |
Corn rings for the feet |
|
|
5 |
050041 |
Chế phẩm để tắm dùng cho mục đích y tế |
Bath preparations for medical purposes [bổ sung 2014] |
|
|
5 |
050042 |
1) Muối để tắm khoáng; 2) Muối để cho vào nước tắm khoáng |
Salts for mineral water baths |
|
|
5 |
050043 |
1) Nước tắm oxy; 2) Nước tắm ô xi |
Oxygen baths |
|
|
5 |
050044 |
Nước biển để tắm chữa bệnh |
Seawater for medicinal bathing [bổ sung 2021] |
|
|
5 |
050045 |
Chế phẩm trị liệu dùng để tắm |
Therapeutic preparations for the bath |
|
|
5 |
050046 |
1) Chế phẩm chứa nhựa thơm dùng cho mục đích y tế; 2) Chế phẩm chứa dầu thơm dùng cho mục đích y tế |
Balsamic preparations for medical purposes |
|
|
5 |
050049 |
Băng dùng để băng bó |
Bandages for dressings |
|
|
5 |
050050 |
1) Dầu thơm dùng cho mục đích y tế; 2) Nhựa thơm dùng cho mục đích y tế |
Balms for medical purposes |
|
|
5 |
050051 |
Chế phẩm tắm cho gia súc [thuốc diệt sâu bọ, côn trùng] |
Cattle washes [insecticides] [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050052 |
Bioxit |
Biocides |
|
|
5 |
050053 |
Chế phẩm bitmut dùng cho dược phẩm |
Bismuth preparations for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050054 |
Nước có chì dùng cho mục đích y tế |
Lead water / Goulard water [bổ sung 2013] |
|
|
5 |
050055 |
Thuốc trừ sâu |
Insecticides |
|
|
5 |
050056 |
2) Than gỗ dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Than củi dùng cho mục đích dược phẩm; |
Charcoal for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050057 |
Kẹo có chứa thuốc |
Medicated sweets [bổ sung 2020] / Medicated candies [bổ sung 2020] |
|
|
5 |
050058 |
1) Bùn y tế; 2) Cặn lắng để làm thuốc [bùn]; 3) Trầm tích để làm thuốc [bùn] |
Medicinal mud / Medicinal sediment [mud] |
|
|
5 |
050059 |
Bùn để tắm chữa bệnh |
Mud for baths |
|
|
5 |
050061 |
Chế phẩm điều trị bỏng |
Burns (Preparations for the treatment of --) |
|
|
5 |
050062 |
Kẹo cao su dùng cho dược phẩm |
Cachou for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050063 |
Chế phẩm điều trị da chai cứng |
Preparations for callouses |
|
|
5 |
050064 |
Calomel [thuốc diệt nấm] |
Calomel [fungicide] [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050065 |
1) Bột cantharidin dùng trong thú y; 2) Bột long não cantharut dùng trong thú y; 3) Thuốc bột diệt bọ phỏng |
Powder of cantharides |
|
|
5 |
050066 |
Cao su dùng cho mục đích nha khoa |
Rubber for dental purposes |
|
|
5 |
050067 |
Xi rô dùng cho mục đích dược phẩm |
Syrups for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050068 |
Bao con nhộng dùng trong y tế |
Capsules for medicines |
|
|
5 |
050069 |
1) Chế phẩm dược; 2) Dược phẩm |
Pharmaceutical preparations |
|
|
5 |
050070 |
Thuốc đắp |
Poultices |
|
|
5 |
050072 |
Vật liệu đệm, lót dùng cho mục đích y tế |
Wadding for medical purposes |
|
|
5 |
050073 |
1) Vải mềm để buộc vết thương dùng cho mục đích y tế; 2) Nùi bông ( xơ bông) dùng cho mục đích y tế |
Lint for medical purposes |
|
|
5 |
050074 |
Các chế phẩm dược trên cơ sở vôi |
Lime-based pharmaceutical preparations [bổ sung 2016] |
|
|
5 |
050075 |
Chế phẩm tắm cho chó [thuốc diệt sâu bọ, côn trùng] |
Dog washes [insecticides] [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050076 |
Thuốc trừ rệp dùng cho chó |
Repellents for dogs |
|
|
5 |
050077 |
Chế phẩm hoá dược |
Chemico-pharmaceutical preparations |
|
|
5 |
050079 |
Cloral hydrat dùng cho mục đích dược phẩm |
Hydrated chloral for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050080 |
Thuốc gây mê |
Chloroform |
|
|
5 |
050081 |
1) Thuốc hút không chứa chất thuốc lá dùng cho mục đích y tế; 2) Thuốc điếu không chứa chất thuốc lá dùng cho mục đích y tế |
Tobacco-free cigarettes for medical purposes |
|
|
5 |
050082 |
1) Chất trám răng; 2) Chất hàn, gắn răng |
Dental cements |
|
|
5 |
050083 |
1) Chất hàn, gắn móng guốc của động vật; 2) Chế phẩm hàn, gắn móng guốc của động vật |
Cement for animal hooves |
|
|
5 |
050084 |
Sáp để làm khuôn dùng cho nha sĩ |
Moulding wax for dentists / Molding wax for dentists |
|
|
5 |
050085 |
1) Thỏi thuốc dùng để xông hơi tẩy trùng; 2) Thỏi ngậm làm thơm miệng; 3) Viên thuốc xông hơi để tẩy trùng; 4) Viên ngậm làm thơm miệng |
Fumigating sticks / Fumigating pastilles |
|
|
5 |
050086 |
Cocain cho mục đích y tế |
Cocaine for medical purposes [bổ sung 2022] |
|
|
5 |
050087 |
Vòng cổ chống ký sinh trùng cho động vật |
Antiparasitic collars for animals |
|
|
5 |
050088 |
Thuốc nhỏ mắt |
Collyrium |
|
|
5 |
050089 |
Gạc y tế |
Compresses |
|
|
5 |
050090 |
Chế phẩm vitamin* |
Vitamin preparations* [bổ sung 2016] |
|
|
5 |
050091 |
1) Chất dẫn hoá học dùng làm điện cực để ghi điện tim; 2) Chất dẫn hoá học dùng làm điện cực để ghi điện tâm đồ |
Chemical conductors for electrocardiograph electrodes |
|
|
5 |
050092 |
Vỏ cây condurango dùng cho mục đích y tế |
Condurango bark for medical purposes |
|
|
5 |
050093 |
Thuốc dùng để trị trứng táo bón |
Medicines for alleviating constipation |
|
|
5 |
050094 |
Dung dịch dùng cho kính áp tròng |
Solutions for contact lenses |
|
|
5 |
050095 |
Hoá chất chống thụ thai |
Chemical contraceptives |
|
|
5 |
050096 |
Chất cản quang dùng cho mục đích y tế |
Radiological contrast substances for medical purposes |
|
|
5 |
050098 |
1) Thuốc chữa chai chân; 2) Chế phẩm điều trị vết chai ở chân |
Corn remedies |
|
|
5 |
050099 |
Bông dùng cho mục đích y tế |
Cotton for medical purposes |
|
|
5 |
050100 |
Chế phẩm dược dùng để điều trị cháy nắng, rộp nắng |
Pharmaceutical preparations for treating sunburn [bổ sung 2016] |
|
|
5 |
050102 |
1) Bút sáp ăn da để cầm máu; 2) Kiềm ăn da dạng bút dùng để cầm máu |
Caustic pencils |
|
|
5 |
050103 |
1) Chế phẩm dùng để chống bệnh cước chân tay do rét lạnh; 2) Chế phẩm chữa bệnh cước chân tay do rét lạnh |
Chilblain preparations |
|
|
5 |
050104 |
1) Bút cầm máu; 2) Bút sáp cầm máu |
Haemostatic pencils / Hemostatic pencils |
|
|
5 |
050105 |
1) Vỏ cây khổ sâm dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Vỏ cây ba đậu dùng cho mục đích dược phẩm |
Croton bark |
|
|
5 |
050106 |
1) Thuốc giảm căng cơ bắp (nhựa độc cura); 2) Nhựa độc cura, dẫn xuất dùng để làm thuốc giảm căng cơ |
Curare |
|
|
5 |
050107 |
1) Vacxin; 2) Thuốc chủng phòng bệnh |
Vaccines |
|
|
5 |
050108 |
Chất tẩy dùng cho mục đích y tế |
Detergents for medical purposes |
|
|
5 |
050109 |
Thuốc sắc dùng cho dược phẩm |
Decoctions for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050110 |
Vật liệu để hàn răng |
Teeth filling material |
|
|
5 |
050111 |
Vật liệu để in dấu răng |
Dental impression materials |
|
|
5 |
050112 |
Men phủ dùng trong nha khoa |
Dental lacquer |
|
|
5 |
050113 |
1) Chất trám răng; 2) Mát tít dùng trong nha khoa |
Dental mastics |
|
|
5 |
050114 |
Vật liệu băng bó dùng trong y tế |
Medical dressings [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
5 |
050115 |
Sứ dùng làm răng giả |
Porcelain for dental prostheses |
|
|
5 |
050116 |
Chế phẩm kích thích sự mọc răng |
Teething (Preparations to facilitate -) |
|
|
5 |
050117 |
1) Thuốc khử độc; 2) Thuốc lọc máu |
Depuratives |
|
|
5 |
050118 |
Chất tẩy uế dùng cho mục đích vệ sinh |
Disinfectants for hygiene purposes |
|
|
5 |
050119 |
Chất khử mùi không dùng cho người hoặc động vật |
Deodorants, other than for human beings or for animals |
|
|
5 |
050120 |
Chế phẩm diệt chuột |
Preparations for destroying mice |
|
|
5 |
050121 |
Bánh mỳ cho người mắc bệnh tiểu đường phù hợp với việc sử dụng trong y tế |
Diabetic bread adapted for medical use [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
5 |
050122 |
Chất tăng cường tiêu hoá dùng cho mục đích dược phẩm |
Digestives for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050123 |
1) Đigitalin dùng để kích thích cơ tim; 2) Digitalin dùng để điều trị bệnh suy tim |
Digitalin |
|
|
5 |
050124 |
Thuốc giảm đau |
Analgesics |
|
|
5 |
050125 |
Chất gây nghiện dùng cho mục đích y tế |
Drugs for medical purposes |
|
|
5 |
050126 |
Hộp thuốc [xách tay] [có chứa thuốc] |
Medicine cases [portable] [filled] |
|
|
5 |
050127 |
1) Magiê cacbonat dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Magie ôxit dùng cho mục đích dược phẩm |
Magnesia for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050128 |
1) Nước cây hương phong dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Nước cây xả dùng cho mục đích dược phẩm |
Melissa water for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050129 |
Nước khoáng dùng cho mục đích y tế |
Mineral waters for medical purposes |
|
|
5 |
050130 |
Muối từ nước khoáng |
Mineral water salts |
|
|
5 |
050131 |
Nước suối nóng dùng cho mục đích y tế |
Thermal water |
|
|
5 |
050132 |
Vỏ cây dùng cho dược phẩm |
Barks for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050133 |
1) Cồn ngọt [chế phẩm dược]; 2) Chế phẩm có chứa cồn hay glycerine dùng làm tá dược lỏng cho các thuốc đắng hoặc gây buồn nôn |
Elixirs [pharmaceutical preparations] |
|
|
5 |
050134 |
Dung môi dùng để bóc băng dính cá nhân |
Solvents for removing adhesive plasters |
|
|
5 |
050135 |
1) Chế phẩm thúc đẩy sự ra hoa của thực vật; 2) Chế phẩm chống lại sự không ra hoa của thực vật |
Anticryptogamic preparations |
|
|
5 |
050136 |
Miếng gạc thấm hút để chữa thương tích |
Vulnerary sponges |
|
|
5 |
050137 |
Muối dùng cho mục đích y tế |
Salts for medical purposes |
|
|
5 |
050138 |
Este dùng cho mục đích dược phẩm |
Esters for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050139 |
Ê te dùng cho mục đích dược phẩm |
Ethers for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050140 |
Vật liệu băng bó dùng trong phẫu thuật |
Surgical dressings [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
5 |
050141 |
1) Dầu bạch đàn dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Dầu khuynh diệp dùng cho mục đích dược phẩm |
Eucalyptol for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050142 |
1) Cây bạch đàn dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Cây khuynh diệp dùng cho mục đích dược phẩm |
Eucalyptus for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050143 |
1) Thuốc xổ; 2) Thuốc nhuận tràng |
Purgatives / Evacuants |
|
|
5 |
050144 |
1) Bột mì dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Bột dùng cho mục đích dược phẩm |
Flour for pharmaceutical purposes / Meal for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050145 |
1) Sữa bột [cho trẻ nhũ nhi]; 2) Sữa bột [cho trẻ sơ sinh] |
Lacteal flour [for babies] |
|
|
5 |
050146 |
1) Thuốc giảm sốt; 2) Thuốc hạ nhiệt; 3) Thuốc hạ sốt |
Febrifuges |
|
|
5 |
050147 |
Cây thì là dùng cho mục đích y tế |
Fennel for medical purposes |
|
|
5 |
050148 |
Đồ uống được ngâm chiết từ lá cây hoặc thảo mộc, dùng cho mục đích y tế |
Medicinal infusions |
|
|
5 |
050149 |
Trà thảo dược |
Medicinal tea |
|
|
5 |
050150 |
1) Dầu gan cá thu; 2) Dầu gan cá tuyết; 3) Dầu gan cá moru |
Cod liver oil |
|
|
5 |
050151 |
Chất diệt nấm |
Fungicides |
|
|
5 |
050152 |
Thuốc bổ thần kinh |
Nervines |
|
|
5 |
050153 |
Cây gaiac dùng cho mục đích dược phẩm |
Guaiacol for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050154 |
1) Thuốc tẩy giun sán; 2) Thuốc trừ giun sán |
Vermifuges / Anthelmintics |
|
|
5 |
050155 |
Vải gạc để băng bó |
Gauze for dressings |
|
|
5 |
050156 |
1) Thuốc nhuận tràng; 2) Thuốc xổ; 3) Laxativ |
Laxatives |
|
|
5 |
050157 |
Gelatin dùng cho mục đích y tế |
Gelatine for medical purposes |
|
|
5 |
050158 |
Cây long đởm dùng cho mục đích dược phẩm |
Gentian for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050159 |
1) Chất diệt khuẩn; 2) Chất sát trùng, diệt trùng |
Germicides |
|
|
5 |
050160 |
Glyxerophosphat dùng trong sản xuất thuốc |
Glycerophosphates |
|
|
5 |
050161 |
1) Gôm dùng cho mục đích y tế; 2) Nhựa cây dùng cho mục đích y tế |
Gum for medical purposes |
|
|
5 |
050162 |
Hạt lanh dùng cho mục đích dược phẩm |
Linseed for pharmaceutical purposes / Flaxseed for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050163 |
Dầu mỡ dùng cho mục đích y tế |
Greases for medical purposes |
|
|
5 |
050164 |
Dầu mỡ dùng cho mục đích thú y |
Greases for veterinary purposes |
|
|
5 |
050165 |
Thuốc mỡ dạng sữa |
Milking grease |
|
|
5 |
050166 |
1) Chế phẩm hóa học dùng để chẩn đoán có thai; 2) Chế phẩm hóa học dùng để chẩn đoán mang thai |
Chemical preparations for the diagnosis of pregnancy |
|
|
5 |
050167 |
Dầu y tế, ngoại trừ tinh dầu |
Medicinal oils, other than essential oils [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
5 |
050168 |
1) Chất sinh huyết; 2) Hematogen; 3) Chất tạo huyết |
Haematogen / Hematogen |
|
|
5 |
050169 |
1) Huyết cầu tố; 2) Hemoglobin |
Haemoglobin / Hemoglobin |
|
|
5 |
050170 |
Thảo dược |
Medicinal herbs |
|
|
5 |
050171 |
1) Hormon dùng cho mục đích y tế; 2) Nội tiết tố dùng cho mục đích y tế |
Hormones for medical purposes |
|
|
5 |
050172 |
Dầu mù tạt dùng cho mục đích y tế |
Mustard oil for medical purposes |
|
|
5 |
050174 |
Dược chất hydrastin |
Hydrastine |
|
|
5 |
050175 |
1) Chế phẩm dược hydrastinin dùng trị bệnh cổ rễ; 2) Chế phẩm dược hydrastinin có tác dụng cầm máu dùng để điều trị bệnh chảy máu tử cung |
Hydrastinine |
|
|
5 |
050176 |
1) Bông thấm hút; 2) Nùi thấm hút |
Absorbent cotton / Absorbent wadding |
|
|
5 |
050177 |
Tinh dịch dùng để thụ tinh nhân tạo |
Semen for artificial insemination |
|
|
5 |
050178 |
1) Thuốc trừ sâu bọ, côn trùng; 2) Thuốc xua đuổi côn trùng, sâu bọ |
Insect repellents |
|
|
5 |
050179 |
Cồn iốt |
Tincture of iodine |
|
|
5 |
050180 |
Pepton dùng cho mục đích dược phẩm |
Peptones for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050181 |
1) Iodofom dùng để điều trị bệnh ngoài da; 2) Triiodomethane dùng để diệt khuẩn |
Iodoform |
|
|
5 |
050182 |
1) Tảo lam đỏ chondrus và gigatina dùng cho mục đích y tế; 2) Tảo lam đỏ chondrus và gigatina dùng làm chất nhũ tương trong bào chế thuốc |
Irish moss for medical purposes |
|
|
5 |
050183 |
1) Thuốc xổ jalap dùng trong y tế; 2) Thuốc tẩy jalap dùng trong y tế |
Jalap |
|
|
5 |
050184 |
1) Quả táo đỏ (jujube) có chứa thuốc; 2) Quả táo tàu (jujube) có chứa thuốc; 3) Quả táo ta (jujube) có chứa thuốc |
Jujube, medicated |
|
|
5 |
050185 |
Cam thảo dùng cho mục đích dược phẩm |
Liquorice for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050186 |
Chất chiết từ lá thuốc lá [thuốc trừ sâu] |
Tobacco extracts [insecticides] |
|
|
5 |
050187 |
Men sữa dùng cho mục đích dược phẩm |
Milk ferments for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050188 |
Đồ uống chứa sữa và mạch nha dùng cho mục đích y tế |
Malted milk beverages for medical purposes |
|
|
5 |
050189 |
Chế phẩm tắm cho động vật [thuốc diệt sâu bọ, côn trùng] |
Animal washes [insecticides] [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050190 |
Bột hạt lanh dùng cho mục đích dược phẩm |
Linseed meal for pharmaceutical purposes / Flaxseed meal for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050191 |
Nước thơm dùng cho mục đích dược phẩm |
Lotions for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050192 |
1) Đường từ sữa dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Lactoza dùng cho mục đích dược phẩm |
Milk sugar for pharmaceutical purposes / Lactose for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050193 |
Chế phẩm để diệt ấu trùng |
Larvae exterminating preparations |
|
|
5 |
050194 |
Men dùng cho mục đích dược phẩm |
Yeast for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050195 |
Chế phẩm diệt ốc sên |
Slug exterminating preparations |
|
|
5 |
050196 |
1) Thuốc xoa bóp; 2) Dầu xoa bóp; 3) Linimen |
Liniments |
|
|
5 |
050197 |
1) Linh lăng hoa vàng dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Phấn thơm của cây hoa hốt bó dùng cho mục đích dược phẩm |
Lupulin for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050198 |
Kẹo cao su dùng cho mục đích y tế |
Chewing gum for medical purposes |
|
|
5 |
050199 |
Vỏ cây đước dùng cho mục đích dược phẩm |
Mangrove bark for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050200 |
1) Quần lót phụ nữ dùng khi có kinh nguyệt; 2) Quần lót dùng khi có kinh nguyệt |
Sanitary panties / menstruation knickers / sanitary knickers / sanitary pants [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
5 |
050201 |
Bạc hà dùng cho mục đích dược phẩm |
Mint for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050202 |
Chế phẩm hoá học dùng để trị bệnh nấm mốc |
Chemical preparations for treating mildew [bổ sung 2019] |
|
|
5 |
050203 |
Mạch nha dùng cho mục đích dược phẩm |
Malt for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050204 |
1) Thuốc diệt cỏ; 2) Chất diệt cỏ dại; 4) Thuốc diệt cỏ dại; 4) Chế phẩm diệt trừ thực vật gây hại |
Herbicides / Weedkillers / Preparations for destroying noxious plants |
|
|
5 |
050205 |
1) Lưu huỳnh thỏi [chất tẩy uế]; 2) Thỏi lưu huỳnh [chất tẩy uế] |
Sulfur sticks [disinfectants] [bổ sung 2014] |
|
|
5 |
050207 |
Thuốc mỡ dung cho mục đích y tế |
Pomades for medical purposes |
|
|
5 |
050208 |
Cồn dùng cho mục đích y tế |
Tinctures for medical purposes |
|
|
5 |
050209 |
Huyết thanh dùng cho mục đích y tế |
Serums for medical purposes |
|
|
5 |
050210 |
1) Menthol; 2) Thuốc dạng kem menthol |
Menthol |
|
|
5 |
050211 |
Thuốc mỡ có chứa thuỷ ngân |
Mercurial ointments |
|
|
5 |
050212 |
Chất dinh dưỡng cho vi sinh vật |
Nutritive substances for microorganisms |
|
|
5 |
050213 |
Chủng vi sinh nuôi cấy dùng cho mục đích y tế hoặc thú y |
Cultures of microorganisms for medical or veterinary use [bổ sung 2016] |
|
|
5 |
050214 |
1) Viên ngậm dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Viên thuốc thơm trị chứng viêm họng dùng cho mục đích dược phẩm; 3) Viên thuốc ngậm dùng cho mục đích dược phẩm |
Pastilles for pharmaceutical purposes / Lozenges for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050216 |
Thuốc diệt chuột |
Rat poison |
|
|
5 |
050217 |
1) Keo dính ruồi; 2) Chất dính bắt ruồi |
Fly glue / Fly catching adhesives |
|
|
5 |
050218 |
Chế phẩm diệt ruồi |
Preparations for destroying flies [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
5 |
050219 |
Mù tạt dùng cho mục đích dược phẩm |
Mustard for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050220 |
Nước thơm dùng cho mục đích thú y |
Lotions for veterinary purposes |
|
|
5 |
050221 |
1) Vỏ cây chiêu liêu dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Vỏ cây duốt núi dùng cho mục đích dược phẩm; 3) Vỏ cây kha tử dùng cho mục đích dược phẩm |
Myrobalan bark for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050222 |
1) Chế phẩm hoá học để trị bệnh tàn rụi, trụi cây lúa mì; 2) Chế phẩm hoá học để trị bệnh muội than, bệnh nấm than ở lúa mì |
Chemical preparations for treating wheat blight [bổ sung 2019] / Chemical preparations for treating wheat smut [bổ sung 2019] |
|
|
5 |
050223 |
1) Thuốc ngủ; 2) Thuốc giảm đau; 3) Thuốc gây mê |
Narcotics |
|
|
5 |
050224 |
Muối amoniắc để hít chữa ngất, chữa nhức đầu buồn nôn |
Smelling salts |
|
|
5 |
050225 |
Thuốc mỡ dược phẩm |
Ointments for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050226 |
1) Thuốc có chứa thuốc phiện dùng để giảm đau; 2) Thuốc có chứa thuốc phiện dùng để gây mê |
Opiates |
|
|
5 |
050227 |
Thuốc phiện dùng cho mục đích y tế |
Opium for medical purposes [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
5 |
050228 |
Thuốc bóp phong thấp |
Opodeldoc |
|
|
5 |
050229 |
1) Chế phẩm dùng cho liệu pháp phủ tạng; 2) Chế phẩm dùng cho liệu pháp nội tạng |
Opotherapy preparations /Organotherapy preparations |
|
|
5 |
050230 |
Hỗn hống vàng dùng trong nha khoa |
Dental amalgams of gold |
|
|
5 |
050231 |
1) Pectin dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Chất tạo keo dùng cho mục đích dược phẩm; 3) Chất làm đông đặc dùng cho mục đích dược phẩm |
Pectin for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050232 |
1) Băng vệ sinh dạng nút dùng khi có kinh nguyệt; 2) Nút gạc dùng khi có kinh nguyệt |
Sanitary tampons / Menstruation tampons |
|
|
5 |
050234 |
1) Miếng đệm lót vệ sinh; 2) Băng vệ sinh |
Sanitary towels / Sanitary napkins / Sanitary pads [bổ sung 2018] |
|
|
5 |
050236 |
1) Phenol dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Phenylic axit dùng cho mục đích dược phẩm; 3) Cacbolic axit dùng cho mục đích dược phẩm |
Phenol for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050237 |
1) Giấy dùng cho cao dán mù tạt; 2) Giấy dùng cho cao đắp mù tạt |
Paper for mustard plasters / Paper for mustard poultices |
|
|
5 |
050238 |
Chất diệt ký sinh trùng |
Parasiticides |
|
|
5 |
050239 |
Chế phẩm dược để chăm sóc da |
Pharmaceutical preparations for skin care |
|
|
5 |
050240 |
Trà thảo mộc dùng cho mục đích y tế |
Herbal teas for medicinal purposes |
|
|
5 |
050241 |
Chế phẩm dược để trị gàu ở đầu |
Pharmaceutical preparations for treating dandruff |
|
|
5 |
050242 |
1) Pepsin dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Enzim dịch vị dùng cho mục đích dược phẩm |
Pepsins for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050243 |
Viên thuốc con nhộng dùng cho dược phẩm |
Cachets for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050244 |
Hộp thuốc cấp cứu [có chứa thuốc bên trong] |
First-aid boxes [filled] |
|
|
5 |
050245 |
Photphat dùng cho mục đích dược phẩm |
Phosphates for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050246 |
Chế phẩm hóa học để trị bệnh rệp rễ nho |
Chemical preparations for treating phylloxera |
|
|
5 |
050247 |
1) Thuốc chữa bệnh đổ mồ hôi chân; 2) Thuốc chống đổ mồ hôi chân |
Remedies for foot perspiration |
|
|
5 |
050248 |
Huyết tương |
Blood plasma |
|
|
5 |
050249 |
Thuốc độc |
Poisons |
|
|
5 |
050251 |
Muối kali dùng cho mục đích y tế |
Potassium salts for medical purposes |
|
|
5 |
050252 |
1) Bột thuốc trừ sâu làm từ hoa khô của loài hoa cúc lá nhỏ; 2) Thuốc trừ sâu làm từ bột hoa cúc lá nhỏ |
Pyrethrum powder |
|
|
5 |
050253 |
Cây mẻ rìu làm thuốc dùng cho mục đích y tế |
Quebracho for medical purposes |
|
|
5 |
050254 |
1) Cây bạch mộc dùng cho mục đích y tế; 2) Thuốc đắng làm từ cây bạch mộc dùng cho mục đích y tế |
Quassia for medical purposes |
|
|
5 |
050255 |
1) Cây canh ki na dùng cho mục đích y tế; 2) Canh ki na dùng cho mục đích y tế |
Quinquina for medical purposes / Cinchona for medical purposes |
|
|
5 |
050256 |
1) Kí ninh dùng cho mục đích y tế; 2) Quinin dùng cho mục đích y tế |
Quinine for medical purposes |
|
|
5 |
050257 |
Quinolin dùng cho mục đích y tế |
Chinoline for medical purposes |
|
|
5 |
050258 |
Chất phóng xạ dùng cho mục đích y tế |
Radioactive substances for medical purposes |
|
|
5 |
050259 |
Rađi dùng cho mục đích y tế |
Radium for medical purposes |
|
|
5 |
050260 |
1) Rễ cây thuốc; 2) Rễ cây dùng cho mục đích y tế |
Medicinal roots |
|
|
5 |
050261 |
Rễ cây đại hoàng dùng cho mục đích dược phẩm |
Rhubarb roots for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050262 |
Thuốc bổ [thuốc, dược phẩm] |
Tonics [medicine] |
|
|
5 |
050263 |
1) Bitmut subnitrat dùng cho dược phẩm; 2) Bitmut nitrat hoá trị thấp dùng cho dược phẩm |
Bismuth subnitrate for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050264 |
Cây thổ phục linh dùng cho mục đích y tế |
Sarsaparilla for medical purposes |
|
|
5 |
050265 |
Máu dùng cho mục đích y tế |
Blood for medical purposes |
|
|
5 |
050266 |
Con đỉa còn sống dùng cho mục đích y tế |
Leeches for medical purposes |
|
|
5 |
050267 |
Băng để băng xương vai dùng cho mục đích phẫu thuật |
Scapulars for surgical purposes |
|
|
5 |
050268 |
1) Thuốc giảm đau; 2) Thuốc an thần |
Sedatives / Tranquillizers |
|
|
5 |
050269 |
1) Thuốc co dạ con dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Thuốc giúp tử cung co thắt và ngừa chảy máu nhiều sau khi sinh dùng cho mục đích dược phẩm |
Ergot for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050270 |
1) Thuốc dùng cho liệu pháp huyết thanh; 2) Dược phẩm dùng cho liệu pháp huyết thanh |
Serotherapeutic medicines |
|
|
5 |
050271 |
1) Cao dán mù tạt; 2) Thuốc dán mù tạt; 3) Cao đắp mù tạt; 4) Thuốc đắp mù tạt |
Mustard plasters / Mustard poultices |
|
|
5 |
050272 |
1) Chế phẩm khử trùng cho đất; 2) Chế phẩm tiệt trùng cho đất |
Soil-sterilizing preparations [bổ sung 2018] / Soil-sterilising preparations |
|
|
5 |
050273 |
1) Thuốc ngủ; 2) Thuốc gây buồn ngủ |
Soporifics |
|
|
5 |
050274 |
1) Muối natri dùng cho mục đích y tế; 2) Natri clorua dùng cho mục đích y tế; |
Sodium salts for medical purposes |
|
|
5 |
050275 |
1) Chế phẩm khử trùng; 2) Chế phẩm tiệt trùng |
Sterilizing preparations [bổ sung 2018] / Sterilising preparations |
|
|
5 |
050276 |
1) Thuốc độc mã tiền; 2) Chất độc stricnin |
Strychnine |
|
|
5 |
050277 |
Chế phẩm làm se da để cầm máu |
Styptic preparations |
|
|
5 |
050278 |
Đường dùng cho mục đích y tế |
Sugar for medical purposes |
|
|
5 |
050279 |
Sunfonamit [dược phẩm, thuốc] |
Sulfonamides [medicines] [bổ sung 2014] |
|
|
5 |
050280 |
Thuốc viên hình đạn để nhét vào hậu môn |
Suppositories |
|
|
5 |
050281 |
Cáu rượu dùng cho mục đích dược phẩm |
Tartar for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050282 |
Nhựa thông dùng cho dược phẩm |
Turpentine for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050283 |
Dầu thông dùng cho mục đích dược phẩm |
Oil of turpentine for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050284 |
Thymol dùng cho mục đích dược phẩm |
Thymol for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050285 |
Thuốc chữa bệnh đổ mồ hôi |
Remedies for perspiration |
|
|
5 |
050286 |
Giấy chống nhậy cắn, chống mọt cắn |
Mothproofing paper / Mothproof paper |
|
|
5 |
050287 |
Chế phẩm thú y |
Veterinary preparations |
|
|
5 |
050288 |
Chế phẩm hóa học dùng để trị các bệnh ảnh hưởng đến cây nho |
Chemical preparations for treating diseases affecting vine plants [bổ sung 2019] |
|
|
5 |
050289 |
Chế phẩm diệt sâu bọ gây hại |
Preparations for destroying vermin |
|
|
5 |
050290 |
1) Thuốc làm rộp da; 2) Tác nhân làm nổi các bóng nước trên da |
Vesicants |
|
|
5 |
050291 |
Axetat cho ngành dược |
Acetates for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050292 |
Axit cho ngành dược |
Acids for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050294 |
Băng dính dùng cho mục đích y tế |
Adhesive tapes for medical purposes [bổ sung 2022] |
|
|
5 |
050296 |
Alcaloit dùng cho mục đích y tế |
Alkaloids for medical purposes |
|
|
5 |
050297 |
1) Thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; 2) Thực phẩm ăn kiêng phù hợp cho mục đích y tế |
Dietetic foods adapted for medical purposes |
|
|
5 |
050298 |
Thực phẩm cho em bé |
Food for babies |
|
|
5 |
050299 |
Nhôm Axetat dùng cho dược phẩm |
Aluminium acetate for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050300 |
1) Sữa hạnh nhân dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Sữa quả hạnh dùng cho mục đích dược phẩm |
Almond milk for pharmaceutical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050301 |
1) Thuốc mỡ trị rộp nắng, cháy nắng; 2) Kem bôi trị rộp nắng, cháy nắng |
Sunburn ointments |
|
|
5 |
050302 |
Muối tắm dùng cho mục đích y tế |
Bath salts for medical purposes |
|
|
5 |
050303 |
Thỏi cam thảo dùng cho mục đích dược phẩm |
Stick liquorice for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050304 |
Sođa Bicacbonat dùng cho dược phẩm |
Bicarbonate of soda for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050305 |
Chế phẩm sinh học dùng cho mục đích y tế |
Biological preparations for medical purposes |
|
|
5 |
050306 |
Brom dùng cho dược phẩm |
Bromine for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050307 |
1) Đồ uống kiêng thích hợp cho mục đích y tế; 2) Đồ uống kiêng phù hợp cho mục đích y tế |
Dietetic beverages adapted for medical purposes |
|
|
5 |
050308 |
Dầu long não dùng cho mục đích y tế |
Camphor oil for medical purposes |
|
|
5 |
050309 |
Long não dùng cho mục đích y tế |
Camphor for medical purposes |
|
|
5 |
050310 |
Đường phèn tinh thể dùng cho mục đích y tế |
Crystallized rock sugar for medical purposes [bổ sung 2020] |
|
|
5 |
050311 |
Cacbolineum [chất diệt vật ký sinh] |
Carbolineum [parasiticide] |
|
|
5 |
050312 |
Chất diệt tảo |
Algicides |
|
|
5 |
050313 |
Lexitin dùng cho mục đích y tế |
Lecithin for medical purposes |
|
|
5 |
050314 |
Khí gaz dùng cho mục đích y tế |
Gases for medical purposes |
|
|
5 |
050315 |
Miếng lót của quần lót [vệ sinh] |
Panty liners [sanitary] |
|
|
5 |
050316 |
Sữa ong chúa dùng cho mục đích dược phẩm |
Royal jelly for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050317 |
Chế phẩm y tế làm thon nhỏ người |
Medical preparations for slimming purposes |
|
|
5 |
050318 |
Este Xenluloza dùng cho mục đích dược phẩm |
Cellulose esters for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050319 |
Chất ăn da để cầm máu dùng cho mục đích dược phẩm |
Caustics for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050320 |
Ete Xenluloza dùng cho mục đích dược phẩm |
Cellulose ethers for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050321 |
Phụ phẩm của quá trình xử lý hạt ngũ cốc dùng cho mục đích ăn kiêng hoặc mục đích y tế |
By-products of the processing of cereals for dietetic or medical purposes |
|
|
5 |
050323 |
Chế phẩm hoá học dùng cho mục đích dược phẩm |
Chemical preparations for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050324 |
Colođion dùng cho mục đích dược phẩm |
Collodion for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050325 |
Cáu rượu dạng kem cho dược phẩm |
Cream of tartar for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050326 |
Creozot (chất diệt trùng) dùng cho dược phẩm |
Creosote for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050327 |
1) Thuốc dùng cho nha khoa; 2) Dược phẩm dùng cho nha khoa |
Medicines for dental purposes |
|
|
5 |
050328 |
1) Thuốc dùng cho người; 2) Dược phẩm dùng cho người |
Medicines for human purposes |
|
|
5 |
050329 |
1) Thuốc dành cho thú y; 2) Dược phẩm dành cho thú y |
Medicines for veterinary purposes |
|
|
5 |
050330 |
Chế phẩm chẩn đoán dùng cho mục đích y tế |
Diagnostic preparations for medical purposes |
|
|
5 |
050331 |
Glyxerin dùng cho mục đích y tế |
Glycerine for medical purposes |
|
|
5 |
050332 |
Đồ uống y tế |
Medicinal drinks |
|
|
5 |
050333 |
Men dùng cho mục đích dược phẩm |
Ferments for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050334 |
Hoa lưu huỳnh dùng cho mục đích dược phẩm |
Flowers of sulfur for pharmaceutical purposes [bổ sung 2014] |
|
|
5 |
050335 |
Alđehyt formic dùng cho mục đích dược phẩm |
Formic aldehyde for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050336 |
1) Thảo dược để hút dùng cho mục đích y tế; 2) Thuốc hút thảo dược dùng cho mục đích y tế |
Smoking herbs for medical purposes |
|
|
5 |
050337 |
Chế phẩm để xông dùng cho mục đích y tế |
Fumigation preparations for medical purposes |
|
|
5 |
050338 |
Axit galic dùng cho mục đích dược phẩm |
Gallic acid for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050339 |
1) Mỡ từ dầu mỏ dùng cho mục đích y tế; 2) Chất nhờn từ dầu mỏ dùng cho mục đích y tế |
Petroleum jelly for medical purposes |
|
|
5 |
050340 |
1) Đường gluco dùng cho mục đích y tế; 2) Glucoza dùng cho mục đích y tế |
Glucose for medical purposes |
|
|
5 |
050341 |
Nhựa gôm dùng cho mục đích y tế |
Gamboge for medical purposes |
|
|
5 |
050342 |
Nhựa gurjun dùng cho mục đích y tế |
Gurjun balsam for medical purposes [bổ sung 2018] |
|
|
5 |
050343 |
Chiết xuất của cây hoa bia dùng cho mục đích dược phẩm |
Extracts of hops for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050344 |
Dầu thầu dầu dùng cho mục đích y tế |
Castor oil for medical purposes |
|
|
5 |
050345 |
Hyđro peroxit dùng cho mục đích y tế |
Hydrogen peroxide for medical purposes |
|
|
5 |
050346 |
Iôt dùng cho mục đích dược phẩm |
Iodine for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050347 |
Iodua dùng cho mục đích dược phẩm |
Iodides for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050348 |
1) Alkalin iođua dùng cho ngành dược phẩm; 2) Kiềm iođua dùng cho dược phẩm |
Alkaline iodides for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050349 |
Chất đồng vị dùng cho mục đích y tế |
Isotopes for medical purposes |
|
|
5 |
050350 |
1) Chất ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; 2) Chất ăn kiêng phù hợp cho mục đích y tế |
Dietetic substances adapted for medical use |
|
|
5 |
050351 |
Quần tã dùng cho người không tự chủ được |
Diapers for incontinence [bổ sung 2019] |
|
|
5 |
050361 |
Chế phẩm sinh học dùng cho mục đích thú y |
Biological preparations for veterinary purposes |
|
|
5 |
050362 |
Chế phẩm hoá học dùng cho mục đích y tế |
Chemical preparations for medical purposes |
|
|
5 |
050363 |
Chế phẩm hoá học dùng cho mục đích thú y |
Chemical preparations for veterinary purposes |
|
|
5 |
050364 |
1) Thuốc thử hoá học dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; 2) Chất liệu hoá học dùng cho mục đích y tế hoặc thú y |
Chemical reagents for medical or veterinary purposes |
|
|
5 |
050365 |
Chế phẩm làm sạch kính áp tròng |
Contact lens cleaning preparations |
|
|
5 |
050366 |
Điastaza dùng cho mục đích y tế |
Diastase for medical purposes |
|
|
5 |
050367 |
Chất xơ dùng cho ăn kiêng |
Dietary fibre / Dietary fiber |
|
|
5 |
050368 |
Enzym dùng cho mục đích y tế |
Enzymes for medical purposes |
|
|
5 |
050369 |
Enzym dùng cho mục đích thú y |
Enzymes for veterinary purposes |
|
|
5 |
050370 |
Chế phẩm enzym dùng cho mục đích y tế |
Enzyme preparations for medical purposes |
|
|
5 |
050371 |
Chế phẩm enzym dùng cho mục đích thú y |
Enzyme preparations for veterinary purposes |
|
|
5 |
050372 |
Quần lót, thấm hút được, dùng cho người không tự chủ được |
Pants, absorbent, for incontinence [bổ sung 2019] |
|
|
5 |
050373 |
Chế phẩm làm khô [chất làm khô] dùng cho mục đích y tế |
Siccatives [drying agents] for medical purposes |
|
|
5 |
050374 |
1) Khăn giấy được tẩm nước thơm dược phẩm; 2) Khăn giấy được ngâm, tẩm, thấm ướt nước thơm dược phẩm |
Tissues impregnated with pharmaceutical lotions |
|
|
5 |
050375 |
Chế phẩm chứa nguyên tố vi lượng dùng cho người và động vật |
Preparations of trace elements for human and animal use |
|
|
5 |
050376 |
Axit amin dùng cho mục đích y tế |
Amino acids for medical purposes |
|
|
5 |
050377 |
Axit amin dùng cho mục đích thú y |
Amino acids for veterinary purposes |
|
|
5 |
050378 |
Miếng đệm lót ngực dùng cho người cho con bú |
Breast-nursing pads |
|
|
5 |
050379 |
Gỗ cây thông tùng dùng để trừ sâu bọ, côn trùng |
Cedar wood for use as an insect repellent |
|
|
5 |
050380 |
1) Chất diệt khuẩn cho hoá chất vệ sinh; 2) Chất tẩy uế cho hoá chất vệ sinh |
Disinfectants for chemical toilets |
|
|
5 |
050381 |
Bột cá dùng cho mục đích dược phẩm |
Fish meal for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050382 |
Chất bổ sung ăn kiêng từ khoáng chất |
Mineral dietary supplements [bổ sung 2022] |
|
|
5 |
050383 |
Nước súc miệng dùng cho mục đích y tế |
Mouthwashes for medical purposes |
|
|
5 |
050384 |
Chất bổ sung dinh dưỡng |
Nutritional supplements |
|
|
5 |
050385 |
1) Chất gắn xương dùng cho mục đích chỉnh hình và phẫu thuật; 2) Vật liệu gắn xương dùng cho mục đích chỉnh hình và phẫu thuật; 3) Xi măng xương dùng cho mục đích chỉnh hình và phẫu thuật |
Bone cement for surgical and orthopaedic purposes / Bone cement for surgical and orthopedic purposes |
|
|
5 |
050386 |
Hương xua đuổi côn trùng, sâu bọ |
Insect repellents incense |
|
|
5 |
050387 |
1) Thuốc trừ ve bét; 2) Thuốc trừ dệp cây |
Acaricides |
|
|
5 |
050388 |
Thuốc kháng sinh |
Antibiotics |
|
|
5 |
050389 |
1) Thuốc ngăn sự thèm ăn dùng cho mục đích y tế; 2) Thuốc giảm sự ngon miệng dùng cho mục đích y tế |
Appetite suppressants for medical purposes |
|
|
5 |
050390 |
Chế phẩm làm giãn phế quản |
Bronchodilating preparations |
|
|
5 |
050391 |
Miếng đệm nốt viêm tấy, vết sưng ở kẽ ngón chân cái |
Bunion pads |
|
|
5 |
050392 |
Da lông chuột chũi dùng cho mục đích y tế |
Moleskin for medical purposes |
|
|
5 |
050393 |
Chế phẩm rửa âm đạo dùng cho mục đích y tế |
Vaginal washes for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050394 |
1) Chế phẩm dược để kích thích mọc tóc; 2) Dược phẩm kích thích mọc tóc |
Medicinal hair growth preparations |
|
|
5 |
050395 |
Steroit |
Steroids |
|
|
5 |
050396 |
Tá dược dùng cho mục đích y tế |
Adjuvants for medical purposes |
|
|
5 |
050397 |
Mô cấy chứa các mô sống dùng trong phẫu thuật |
Surgical implants comprised of living tissues [bổ sung 2015] |
|
|
5 |
050398 |
Miếng che mắt bị thương dùng cho mục đích y tế |
Eyepatches for medical purposes |
|
|
5 |
050399 |
Ô xi dùng cho mục đích y tế |
Oxygen for medical purpose |
|
|
5 |
050400 |
Chất khử mùi dùng cho quần áo và hàng dệt |
Deodorants for clothing and textiles |
|
|
5 |
050401 |
Chế phẩm khử mùi không khí |
Air deodorizing preparations [bổ sung 2018] / Air deodorising preparations |
|
|
5 |
050402 |
Chế phẩm thụt rửa dùng cho mục đích y tế |
Douching preparations for medical purposes |
|
|
5 |
050403 |
Tế bào gốc dùng cho mục đích y tế |
Stem cells for medical purposes |
|
|
5 |
050404 |
Tế bào gốc dùng cho mục đích thú y |
Stem cells for veterinary purposes |
|
|
5 |
050405 |
Mô nuôi cấy sinh học dùng cho mục đích y tế |
Biological tissue cultures for medical purposes |
|
|
5 |
050406 |
Mô nuôi cấy sinh học dùng cho mục đích thú y |
Biological tissue cultures for veterinary purposes |
|
|
5 |
050407 |
Chế phẩm làm lạnh dạng xịt dùng cho mục đích y tế |
Cooling sprays for medical purposes |
|
|
5 |
050408 |
Chất bôi trơn bộ phận sinh dục cá nhân |
Personal sexual lubricants |
|
|
5 |
050409 |
Chế phẩm lô hội dùng cho mục đích dược phẩm |
Aloe vera preparations for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050410 |
Bột ngọc trai dùng cho mục đích y tế |
Pearl powder for medical purposes |
|
|
5 |
050411 |
Chế phẩm dùng để giảm hoạt động tình dục |
Preparations for reducing sexual activity |
|
|
5 |
050412 |
Tã lót trẻ em |
Babies' diapers [bổ sung 2018] / Babies' nappies [bổ sung 2020] |
|
|
5 |
050413 |
1) Quần tã trẻ em; 2) Tã lót kiểu quần dùng cho trẻ em |
Babies’ diaper-pants / Babies' nappy-pants [bổ sung 2020] |
|
|
5 |
050414 |
Nước rửa mắt chứa thuốc |
Medicated eye-washes [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050415 |
Thuốc viên ngăn sự thèm ăn |
Appetite suppressant pills |
|
|
5 |
050416 |
Thuốc viên làm thon người |
Slimming pills |
|
|
5 |
050417 |
Thuốc viên làm làn da rám nắng |
Tanning pills |
|
|
5 |
050418 |
Thuốc viên chống oxy hóa |
Antioxidant pills |
|
|
5 |
050419 |
Chất bổ sung theo khẩu phần cho động vật |
Dietary supplements for animals |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
5 |
050420 |
Chất bổ sung anbumin dùng cho ăn kiêng |
Albumin dietary supplements |
|
|
5 |
050421 |
Chất bổ sung ăn kiêng từ hạt lanh |
Linseed dietary supplements / Flaxseed dietary supplements |
|
|
5 |
050422 |
Chất bổ sung ăn kiêng từ dầu hạt lanh |
Linseed oil dietary supplements / Flaxseed oil dietary supplements |
|
|
5 |
050423 |
Chất bổ sung ăn kiêng từ mầm lúa mì |
Wheat germ dietary supplements |
|
|
5 |
050424 |
Chất bổ sung ăn kiêng từ nấm men |
Yeast dietary supplements |
|
|
5 |
050425 |
Chất bổ sung ăn kiêng từ sữa ong chúa |
Royal jelly dietary supplements |
|
|
5 |
050426 |
Keo ong dùng cho mục đích dược phẩm |
Propolis for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050427 |
Chất bổ sung ăn kiêng từ keo ong |
Propolis dietary supplements |
|
|
5 |
050428 |
Chất bổ sung ăn kiêng từ phấn hoa |
Pollen dietary supplements |
|
|
5 |
050429 |
Chất bổ sung enzym dùng cho ăn kiêng |
Enzyme dietary supplements |
|
|
5 |
050430 |
Chất bổ sung glucoza dùng cho ăn kiêng |
Glucose dietary supplements |
|
|
5 |
050431 |
Chất bổ sung lexithin dùng cho ăn kiêng |
Lecithin dietary supplements |
|
|
5 |
050432 |
Chất bổ sung anginat dùng cho ăn kiêng |
Alginate dietary supplements |
|
|
5 |
050433 |
Anginat dùng cho mục đích dược phẩm |
Alginates for pharmaceutical purposes |
|
|
5 |
050434 |
Chất bổ sung cazein dùng cho ăn kiêng |
Casein dietary supplements |
|
|
5 |
050435 |
Chất bổ sung protein dùng cho ăn kiêng |
Protein dietary supplements |
|
|
5 |
050436 |
Chất bổ sung protein cho động vật |
Protein supplements for animals |
|
|
5 |
050437 |
Giấy thử phản ứng dùng cho mục đích y tế |
Reagent paper for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050438 |
1) Cồn dùng cho mục đích dược phẩm; 2) Rượu dùng cho mục đích dược phẩm |
Alcohol for pharmaceutical purposes [bổ sung 2013] |
|
|
5 |
050439 |
1) Chất diệt loài gây hại; 2) Thuốc trừ sâu |
Pesticides [bổ sung 2013] |
|
|
5 |
050440 |
1) Tã lót dùng cho vật nuôi cảnh; 2) Tã lót cho thú cưng |
Diapers for pets [bổ sung 2013] |
|
|
5 |
050441 |
Chất tẩy uế |
Disinfectants [bổ sung 2014] |
|
|
5 |
050442 |
Keo phẫu thuật |
Surgical glues [bổ sung 2014] |
|
|
5 |
050443 |
Chất đánh dấu sinh học để chẩn đoán dùng cho mục đích y học |
Diagnostic biomarker reagents for medical purposes [bổ sung 2015] |
|
|
5 |
050444 |
Chế phẩm điều trị bệnh trứng cá |
Acne treatment preparations [bổ sung 2015] |
|
|
5 |
050445 |
Thức ăn gia súc có chứa thuốc |
Medicated animal feed [bổ sung 2015] |
|
|
5 |
050446 |
Chế phẩm chẩn đoán dùng cho mục đích thú y |
Diagnostic preparations for veterinary purposes [bổ sung 2015] |
|
|
5 |
050447 |
1) Bông gạc dùng cho mục đích y tế; 2) Tăm bông dùng cho mục đích y tế |
Cotton swabs for medical purposes / Cotton sticks for medical purposes |
|
|
5 |
050448 |
1) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh; 2) Thực phẩm công thức cho trẻ sơ sinh |
Infant formula [bổ sung 2016] |
|
|
5 |
050449 |
Sữa bột cho trẻ em |
Powdered milk for babies [bổ sung 2016] |
|
|
5 |
050450 |
Mô cấy ghép [mô sống] |
Transplants [living tissues] [bổ sung 2016] |
|
|
5 |
050451 |
Collagen dùng cho mục đích y tế |
Collagen for medical purposes [bổ sung 2016] |
|
|
5 |
050452 |
Chiết xuất từ thực vật, trừ tinh dầu, dùng cho ngành dược |
Plant extracts, other than essential oils, for pharmaceutical purposes [bổ sung 2016, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
5 |
050453 |
Dược phẩm |
Pharmaceuticals [bổ sung 2016] |
|
|
5 |
050454 |
Chế phẩm vi sinh dùng cho ngành y hoặc thú y |
Preparations of microorganisms for medical or veterinary use [bổ sung 2016] |
|
|
5 |
050455 |
Chế phẩm liệu pháp thực vật dùng cho mục đích y tế |
Phytotherapy preparations for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050456 |
Chiết xuất thảo mộc, trừ tinh dầu, dùng cho mục đích y tế |
Herbal extracts, other than essential oils, for medical purposes [bổ sung 2017, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
5 |
050457 |
Gel kích thích tình dục |
Sexual stimulant gels [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050458 |
Chất kích thích miễn dịch |
Immunostimulants [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050459 |
Chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế hoặc trị liệu |
Nutraceutical preparations for therapeutic or medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050460 |
1) Thực phẩm sấy khô nhiệt độ thấp phù hợp cho mục đích y tế; 2) Thực phẩm đông khô nhanh phù hợp cho mục đích y tế; 3) Thực phẩm đông khô phù hợp cho mục đích y tế |
Freeze-dried food adapted for medical purposes [bổ sung 2017] / Lyophilized food adapted for medical purposes [bổ sung 2017] / Lyophilised food adapted for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050461 |
Thực phẩm đồng nhất hóa phù hợp cho mục đích y tế |
Homogenized food adapted for medical purposes [bổ sung 2017] / Homogenised food adapted for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050462 |
Bơm tiêm đã được nạp thuốc dùng cho mục đích y tế |
Pre-filled syringes for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050463 |
1) Thịt sấy khô nhiệt độ thấp phù hợp cho mục đích y tế; 2) Thịt đông khô nhanh phù hợp cho mục đích y tế; 3) Thịt đông khô phù hợp cho mục đích y tế |
Freeze-dried meat adapted for medical purposes [bổ sung 2017] / Lyophilized meat adapted for medical purposes [bổ sung 2017] / Lyophilised meat adapted for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050464 |
Giấy thử phản ứng dùng cho mục đích thú y |
Reagent paper for veterinary purposes [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050465 |
Chất làm se (săn) da dùng cho mục đích y tế |
Astringents for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050466 |
Kem đánh răng chứa thuốc |
Medicated dentifrices [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050467 |
Chế phẩm diệt chấy, rận [thuốc diệt chấy, rận] |
Lice treatment preparations [pediculicides] [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050468 |
Dầu gội diệt chấy, rận |
Pediculicidal shampoos [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050469 |
Dầu gội diệt côn trùng ký sinh dùng cho động vật |
Insecticidal animal shampoos [bổ sung 2019] |
|
|
5 |
050470 |
Nước tắm diệt sâu bọ, côn trùng dùng trong thú y |
Insecticidal veterinary washes [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050471 |
Xà phòng diệt khuẩn |
Antibacterial soap [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050472 |
Nước rửa tay diệt khuẩn |
Antibacterial handwashes [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050473 |
Nước thơm chứa thuốc dùng sau khi cạo râu |
Medicated after-shave lotions [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050474 |
Dầu gội chứa thuốc |
Medicated shampoos [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050475 |
Chế phẩm vệ sinh cá nhân chứa thuốc |
Medicated toiletry preparations [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050476 |
Nước thơm xức tóc chứa thuốc |
Medicated hair lotions [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050477 |
Dầu gội khô chứa thuốc |
Medicated dry shampoos [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050478 |
Dầu gội chứa thuốc dùng cho vật nuôi trong nhà |
Medicated shampoos for pets [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050479 |
1) Xà phòng khử trùng; 2) Xà phòng diệt khuẩn |
Disinfectant soap [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050480 |
Xà phòng chứa thuốc |
Medicated soap [bổ sung 2017] |
|
|
5 |
050481 |
Nến sáp xoa bóp dùng cho mục đích trị liệu |
Massage candles for therapeutic purposes [bổ sung 2019] |
|
|
5 |
050482 |
Chất bổ sung ăn kiêng làm từ bột acai |
Acai powder dietary supplements [bổ sung 2018] |
|
|
5 |
050483 |
Miếng dán bổ sung vitamin |
Vitamin supplement patches [bổ sung 2018] |
|
|
5 |
050484 |
Chất bổ sung ăn kiêng có tác dụng làm đẹp |
Dietary supplements with a cosmetic effect [bổ sung 2018] |
|
|
5 |
050485 |
Kẹo gôm nicotin để trợ giúp để cai hút thuốc |
Nicotine gum for use as an aid to stop smoking [bổ sung 2018] |
|
|
5 |
050486 |
Miếng dán nicotin để trợ giúp để cai hút thuốc |
Nicotine patches for use as aids to stop smoking [bổ sung 2018] |
|
|
5 |
050487 |
Viên nang làm từ polyme trên cơ sở dendrimer, dùng cho dược phẩm |
Capsules made of dendrimer-based polymers, for pharmaceuticals [bổ sung 2019] |
|
|
5 |
050488 |
Chế phẩm hóa học dùng để trị các bệnh ảnh hưởng đến cây ngũ cốc |
Chemical preparations for treating diseases affecting cereal plants [bổ sung 2019] |
|
|
5 |
050489 |
Chất độn da có thể tiêm được |
Injectable dermal fillers [bổ sung 2019] |
|
|
5 |
050490 |
Vòng đeo tay được tẩm thuốc xua đuổi côn trùng, sâu bọ |
Bracelets impregnated with insect repellent [bổ sung 2019] |
|
|
5 |
050491 |
Kem đánh răng có chứa thuốc |
Medicated toothpaste [bổ sung 2020] |
|
|
5 |
050492 |
Gel xoa bóp dùng cho mục đích y tế |
Massage gels for medical purposes [bổ sung 2020] |
|
|
5 |
050493 |
Thỏi xoa giảm đau đầu |
Headache relief sticks [bổ sung 2020] |
|
|
5 |
050494 |
Miếng xốp tránh thai |
Contraceptive sponges [bổ sung 2020] |
|
|
5 |
050495 |
Quần tã bơi dùng một lần cho trẻ em |
Swim diapers, disposable, for babies [bổ sung 2020] / Swim nappies, disposable, for babies [bổ sung 2020] |
|
|
5 |
050496 |
Quần tã bơi, tái sử dụng được, dùng cho trẻ em |
Swim diapers, reusable, for babies [bổ sung 2020]/ Swim nappies, reusable, for babies [bổ sung 2020] |
|
|
5 |
050497 |
Tấm lót dùng một lần để thay tã cho trẻ em |
Diaper changing mats, disposable, for babies [bổ sung 2020] / Nappy changing mats, disposable, for babies [bổ sung 2020] |
|
|
5 |
050498 |
Chất trám chỗ rỗng xương có chứa mô sống |
Bone void fillers comprised of living tissues [bổ sung 2020] |
|
|
5 |
050499 |
Bình đã nạp oxy dùng cho mục đích y tế |
Oxygen cylinders, filled, for medical purposes [bổ sung 2020] |
|
|
5 |
050500 |
1) Cần sa dùng cho mục đích y tế; 2) Gai dầu dùng cho mục đích y tế |
Cannabis for medical purposes [bổ sung 2020] / Marijuana for medical purposes [bổ sung 2020] |
|
|
5 |
050501 |
1) Chất khử mùi dùng cho khay đi vệ sinh của vật nuôi trong nhà; 2) Chất khử mùi dùng cho khay vệ sinh của thú cưng |
Deodorizers for litter trays [bổ sung 2021] / Deodorisers for litter trays [bổ sung 2021] |
|
|
5 |
050502 |
Chất khử mùi có hương thơm dùng cho nhà vệ sinh |
Aromatic deodorizers for toilets [bổ sung 2022] / Aromatic deodorisers for toilets [bổ sung 2022] |
|
|
5 |
050503 |
Dải băng chẩn đoán để kiểm tra sữa mẹ dùng cho mục đích y tế |
Diagnostic strips for testing breast milk for medical purposes [bổ sung 2022] |
|
|
5 |
050504 |
Chất bổ sung ăn kiêng từ protein váng sữa |
Whey protein dietary supplements [bổ sung 2022] |
|
|
5 |
050505 |
Chất bổ sung ăn kiêng làm từ men bia |
Brewer's yeast dietary supplements [bổ sung 2022] |
|
|
5 |
050506 |
Cannabidiol dùng cho y tế |
Cannabidiol for medical use [bổ sung 2022] |
|
|
5 |
050507 |
Tetrahydrocannabidinol [THC] dùng cho y tế |
Tetrahydrocannabidinol [THC] for medical use [bổ sung 2022] |
|
|
5 |
050508 |
Trà để tắm dùng cho mục đích trị liệu |
Bath tea for therapeutic purposes [bổ sung 2022] |
|
|
5 |
050509 |
Miếng thấm hút dùng một lần để lót lồng của vật nuôi trong nhà |
Disposable absorbent pads for lining pet crates / Disposable absorbent mats for lining pet crates [bổ sung 2022] |
|
|
5 |
050510 |
Chất chống viêm |
Anti-inflammatories [bổ sung 2022] |
|
|
5 |
050511 |
Miếng lót dùng một lần để huấn luyện đi vệ sinh cho vật nuôi trong nhà |
Disposable house training pads for pets / Disposable housebreaking pads for pets [bổ sung 2022] |
|
|
5 |
050512 |
1) Cuộn ngải cứu dùng cho liệu pháp cứu ngải; 2) Que ngải cứu dùng cho liệu pháp cứu ngải |
Moxa rolls for moxibustion / Moxa sticks for moxibustion [bổ sung 2023] |
|
|
5 |
050513 |
Chất bổ sung ăn kiêng dùng cho người |
Dietary supplements for human beings [bổ sung 2023] |
|
|
5 |
050514 |
Khăn lau được tẩm chất khử trùng dùng cho mục đích vệ sinh |
Wipes impregnated with disinfectants for hygiene purposes [bổ sung 2023] |
|
|
5 |
050515 |
1) Chất làm ẩm da dưới dạng chất làm đầy da có thể tiêm được; 2) Chất dưỡng ẩm da dưới dạng chất làm đầy da có thể tiêm được |
Skin hydrators being injectable dermal fillers [bổ sung 2023] |
|
|
5 |
050516 |
Dầu hạnh nhân dùng cho mục đích y tế |
Almond oil for medical purposes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
5 |
050517 |
Chế phẩm da liễu |
Dermatological preparations [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
5 |
050518 |
Miếng dán núm vú dạng dính dùng cho mục đích y tế |
Adhesive nipple patches for medical purposes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
5 |
050519 |
Thuốc mỡ trên cơ sở mật ong dùng cho mục đích y tế |
Honey-based ointment for medical purposes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
5 |
050520 |
Chế phẩm chẩn đoán dùng cho mục đích y tế được sử dụng trong phòng thí nghiệm y tế |
Diagnostic preparations for medical purposes used by medical laboratories [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 6. Kim loại thường và quặng, hợp kim của chúng; Vật liệu xây dựng bằng kim loại; Cấu kiện bằng kim loại vận chuyển được; Cáp và dây kim loại thường không dùng để dẫn điện; Hàng ngũ kim và các vật dụng nhỏ làm bằng sắt; Đồ chứa đựng bằng kim loại để lưu giữ hoặc vận chuyển; Két sắt. CHÚ THÍCH: Nhóm 6 chủ yếu gồm kim loại thường chưa được gia công và được gia công một phần, bao gồm cả quặng, cũng như một số hàng hóa làm từ kim loại thường. Nhóm 6 đặc biệt bao gồm:
Nhóm 6 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
6 |
060001 |
Thép dạng thô hoặc bán thành phẩm |
Steel, unwrought or semi-wrought |
|
|
6 |
060002 |
Hợp kim thép |
Steel alloys |
|
|
6 |
060003 |
1) Ðai thép; 2) Dải thép để làm đai |
Steel strip / Hoop steel |
|
|
6 |
060004 |
Dây thép |
Steel wire |
|
|
6 |
060005 |
1) Phôi thép; 2) Thép đúc |
Cast steel |
|
|
6 |
060006 |
Cột bằng thép |
Steel masts |
|
|
6 |
060009 |
Mành kiểu con lăn bằng thép |
Roller blinds of steel |
|
|
6 |
060010 |
Tấm thép |
Steel sheets |
|
|
6 |
060011 |
1) Ống thép; 2) Đường ống thép |
Steel pipes / Steel tubes |
|
|
6 |
060012 |
Móc cài dây đai cho máy bằng kim loại |
Machine belt fasteners of metal |
|
|
6 |
060013 |
1) Ghi đường sắt; 2) Cơ cấu bẻ ghi đường sắt |
Railway points / Railway switches |
|
|
6 |
060014 |
1) Vòi phun bằng kim loại; 2) Miệng vòi bằng kim loại |
Nozzles of metal |
|
|
6 |
060016 |
1) Hợp kim bạc-niken; 2) Ðồng bạch (hợp kim đồng-kẽm-niken); 3) Đồng trắng |
Nickel silver [bổ sung 2017] / German silver [bổ sung 2018] |
|
|
6 |
060017 |
Nhôm |
Aluminium |
|
|
6 |
060018 |
Ðồng thiếc |
Bronze |
|
|
6 |
060019 |
Dây nhôm |
Aluminium wire |
|
|
6 |
060020 |
1) Tấm neo; 2) 1) Tấm tà vẹt; 2) Tấm đệm tà vẹt |
Anchor plates / Tie plates |
|
|
6 |
060021 |
Vòi phun bằng kim loại |
Jets of metal |
|
|
6 |
060022 |
1) Chốt cửa bằng kim loại; 2) Then cửa bằng kim loại; 3) Thanh chốt cửa bằng kim loại |
Latch bars of metal |
|
|
6 |
060023 |
Cột bằng kim loại |
Masts of metal |
|
|
6 |
060024 |
1) Cột bằng kim loại; 2) Cọc bằng kim loại |
Poles of metal |
|
|
6 |
060025 |
1) Bẫy động vật hoang dã*; 2) Bẫy dùng để bắt động vật hoang dã* |
Traps for wild animals * |
|
|
6 |
060026 |
1) Dây treo bằng kim loại cho việc vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn; 2) Dây treo bằng kim loại dùng để chuyển hàng có tải trọng lớn |
Braces of metal for handling loads / Harness of metal for handling loads |
|
|
6 |
060027 |
Kim loại chống ma sát |
Anti-friction metal |
|
|
6 |
060028 |
Hàng rào bảo vệ cây bằng kim loại |
Tree protectors of metal |
|
|
6 |
060029 |
1) Tráp tiền [kim loại hoặc phi kim loại]; 2) Hộp tiền [kim loại hoặc phi kim loại] |
Cashboxes [metal or non-metal] [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060030 |
Hợp kim để hàn bạc |
Silver solder |
|
|
6 |
060032 |
Hợp kim thiếc mạ bạc |
Silver-plated tin alloys [bổ sung 2015] |
|
|
6 |
060033 |
1) Vật liệu làm cốt thép cho bê tông; 2) Vật liệu gia lực bằng kim loại cho bê tông |
Reinforcing materials, of metal, for concrete |
|
|
6 |
060034 |
1) Két an toàn [kim loại hoặc phi kim loại]; 2) Hộp đựng an toàn [kim loại hoặc phi kim loại] |
Safes [metal or non-metal] [bổ sung 2017] / Strongboxes [metal or non-metal] [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060035 |
Vật dụng chặn cửa bằng kim loại |
Window stops of metal |
|
|
6 |
060036 |
Cái chặn cửa bằng kim loại |
Door stops of metal |
|
|
6 |
060037 |
Vòng đệm bằng kim loại |
Washers of metal |
|
|
6 |
060038 |
1) Vòng bằng kim loại*; 2) Vòng đai chặn bằng kim loại* |
Rings of metal * / Stop collars of metal * |
|
|
6 |
060039 |
Bản lề cánh dài bằng sắt |
Strap-hinges of metal |
|
|
6 |
060040 |
Tấm lát sàn bằng kim loại |
Floor tiles, of metal |
|
|
6 |
060041 |
Dây thép gai |
Barbed wire |
|
|
6 |
060042 |
1) Thanh lan can, tay vịn cầu thang bằng kim loại; 2) Thanh cho rào chắn bằng kim loại |
Bars for metal railings |
|
|
6 |
060043 |
1) Beryli [gluxini] (kim loại); 2) Gluxini [beryli] (kim loại) |
Beryllium [glucinium] / Glucinium [beryllium] |
|
|
6 |
060044 |
Xích bằng kim loại dùng cho gia súc |
Cattle chains |
|
|
6 |
060045 |
Đe hai mỏ bằng sắt |
Beak-irons [bổ sung 2018] / Bick-irons [bổ sung 2018] |
|
|
6 |
060046 |
Kim loại trắng |
White metal |
|
|
6 |
060047 |
Tấm kim loại để bọc (tàu chiến, xe bọc sắt) |
Armour-plating of metal [bổ sung 2017] / Armor-plating of metal [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060048 |
1) Bản lề hộp bằng kim loại; 2) Khoá chốt hộp bằng kim loại; 3) Chốt hộp bằng kim loại |
Box fasteners of metal |
|
|
6 |
060049 |
1) Bu lông bằng kim loại; 2) Ốc vít bằng kim loại |
Bolts of metal |
|
|
6 |
060050 |
Chai lọ [đồ chứa] bằng kim loại dùng cho khí nén hoặc khí lỏng |
Bottles [containers] of metal for compressed gas or liquid air [bổ sung 2021] |
|
|
6 |
060051 |
Vòng tay nhận dạng bằng kim loại |
Identification bracelets of metal [bổ sung 2014] |
|
|
6 |
060052 |
Tấm sắt |
Iron slabs |
|
|
6 |
060053 |
Hợp kim để hàn |
Brazing alloys |
|
|
6 |
060054 |
Vòng kẹp bằng kim loại [Vòng đai để kết nối] |
Flanges of metal [collars] |
|
|
6 |
060055 |
1) Tấm đồng thiếc dùng cho bia mộ (mộ chí); 2) Bia mộ bằng đồng |
Bronzes for tombstones / Monuments of bronze for tombs |
|
|
6 |
060056 |
Ðồ đồng thiếc [tác phẩm nghệ thuật] |
Bronzes [works of art] |
|
|
6 |
060057 |
Dây cáp cho xe chạy cáp treo |
Telpher cables |
|
|
6 |
060058 |
1) Vòng đầu dây chão bằng kim loại; 2) Vòng nối đầu dây chão bằng kim loại |
Rope thimbles of metal |
|
|
6 |
060059 |
1) Ðầu nối cáp bằng kim loại, không dẫn điện; 2) Đầu liên kết dây cáp bằng kim loại, không dẫn điện |
Cable joints of metal, non-electric / Cable linkages of metal, non- electric |
|
|
6 |
060061 |
Cađimi [kim loại] |
Cadmium |
|
|
6 |
060062 |
Khoá móc bằng kim loại, trừ loại điện tử |
Padlocks of metal, other than electronic [bổ sung 2020] |
|
|
6 |
060063 |
Nêm điều chỉnh bằng kim loại |
Shims |
|
|
6 |
060064 |
1) Khấu bịt bằng kim loại cho gậy chống; 2) Ðầu bịt bằng kim loại dùng cho gậy chống |
Ferrules of metal for walking sticks [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
6 |
060065 |
Đồ chứa axit bằng kim loại |
Containers of metal for storing acids |
|
|
6 |
060066 |
1) Két sắt đựng tiền an toàn; 2) Két tiền an toàn; 3) Hộp đựng tiền an toàn |
Safety cashboxes |
|
|
6 |
060067 |
1) Xenti [hafini] (kim loại); 2) Hafini (kim loại) |
Celtium [hafnium] / Hafnium [celtium] |
|
|
6 |
060068 |
Xích bằng kim loại* |
Chains of metal * |
|
|
6 |
060071 |
Xích an toàn bằng kim loại |
Safety chains of metal |
|
|
6 |
060073 |
Mắt xích bằng kim loại |
Couplings of metal for chains |
|
|
6 |
060074 |
Khung kim loại cho xây dựng |
Frames of metal for building |
|
|
6 |
060075 |
1) Ròng rọc bằng kim loại cho cửa sổ; 2) Ròng rọc bằng kim loại cho cửa sổ trượt |
Window pulleys of metal [bổ sung 2020] / Sash pulleys of metal [bổ sung 2020] |
|
|
6 |
060076 |
1) Ống dẫn bằng kim loại, dùng cho hệ thống sưởi ấm trung tâm; 2) Đường ống bằng kim loại, dùng cho hệ thống sưởi ấm trung tâm; 3) Đường ống và ống dẫn bằng kim loại dùng cho hệ thống sưởi ấm trung tâm |
Ducts of metal, for central heating installations / Pipes of metal, for central heating installations / Ducts and pipes of metal for central heating installations |
|
|
6 |
060077 |
Ðinh để đóng móng sắt cho ngựa |
Horseshoe nails |
|
|
6 |
060078 |
1) Chốt bằng kim loại; 2) Móc [chốt trụ] bằng kim loại; 3) Chốt trụ [móc] bằng kim loại |
Dowels of metal / pegs [pins] of metal / pins [pegs] of metal [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
6 |
060079 |
Crôm |
Chromium |
|
|
6 |
060080 |
Hợp kim sắt - crôm |
Chrome iron |
|
|
6 |
060081 |
Quặng crôm |
Chrome ores |
|
|
6 |
060082 |
Chốt đinh vị bằng kim loại |
Cotter pins of metal |
|
|
6 |
060083 |
Chìa khóa bằng kim loại |
Keys of metal [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060085 |
Đinh bằng kim loại |
Nails of metal [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
6 |
060086 |
1) Đinh đầu bẹt bằng kim loại; 2) Ðinh mũ nhỏ bằng kim loại |
Tacks of metal / brads of metal [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
6 |
060087 |
Chốt cắm vào tường bằng kim loại |
Wall plugs of metal |
|
|
6 |
060088 |
Coban thô (kim loại) |
Cobalt, raw |
|
|
6 |
060089 |
Vật liệu đường sắt bằng kim loại |
Railway material of metal |
|
|
6 |
060090 |
Cột trụ bằng kim loại cho xây dựng |
Pillars of metal for building [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060091 |
Ống nước bằng kim loại |
Water-pipes of metal |
|
|
6 |
060092 |
1) Ống bọc ngoài [vật liệu kim loại]; 2) Ống bọc ngoài [đồ ngũ kim] |
Sleeves [metal hardware] |
|
|
6 |
060093 |
1) Hộp bảo quản bằng kim loại; 2) Lon bảo quản bằng kim loại; 3) Hộp thiếc dùng để đựng thực phẩm; 4) Hộp thiếc dùng để đóng hộp thực phẩm |
Preserve tins / Tin cans |
|
|
6 |
060094 |
Đồ chứa đựng bằng kim loại [dùng để lưu kho, vận chuyển] |
Containers of metal [storage, transport] |
|
|
6 |
060095 |
Thanh ray bảo vệ bằng kim loại dùng cho đường sắt |
Check rails of metal for railways [bổ sung 2018] / Guard rails of metal for railways [bổ sung 2018] |
|
|
6 |
060096 |
Khuôn kim loại [dùng cho xưởng đúc] |
Chill-moulds [foundry] / Chill-molds [foundry] |
|
|
6 |
060097 |
Cái đe |
Anvils |
|
|
6 |
060098 |
1) Tấm che khe nối trên mái bằng kim loại; 2) Máng thoát nước bằng kim loại cho mái nhà |
Roof flashing of metal |
|
|
6 |
060099 |
1) Khuỷu ống bằng kim loại cho ống dẫn; 2) Ống nối bằng kim loại cho ống dẫn |
Elbows of metal for pipes |
|
|
6 |
060100 |
Cửa ra vào bằng kim loại* |
Doors of metal * |
|
|
6 |
060101 |
1) Con lăn căng đai truyền bằng kim loại; 2) Căng đai bằng kim loại |
Belt stretchers of metal |
|
|
6 |
060102 |
Móc sắt [thanh quặp hai đầu] |
Cramps of metal [crampons] /Crampons of metal [cramps] |
|
|
6 |
060103 |
Móc treo nồi bằng kim loại |
Pot hooks of metal |
|
|
6 |
060104 |
1) Chốt bản lề; 2) Bu lông khuôn cửa sổ; 3) Vít khuôn cửa sổ |
Window casement bolts |
|
|
6 |
060105 |
1) Cái móc [đồ ngũ kim]; 2) Móc [vật liệu bằng sắt] |
Hooks [metal hardware] |
|
|
6 |
060106 |
1) Bộ phận bằng sắt cho cửa sổ; 2) Đồ vật bằng sắt cho cửa sổ |
Ironwork for windows |
|
|
6 |
060108 |
Dây kim loại thường |
Wire of common metal |
|
|
6 |
060109 |
Đồng dạng thô hoặc bán thành phẩm |
Copper, unwrought or semiwrought |
|
|
6 |
060110 |
Vòng đồng |
Copper rings |
|
|
6 |
060111 |
Bồn chứa bằng kim loại |
Tubbing of metal |
|
|
6 |
060112 |
1) Bình chứa đựng bằng kim loại dùng cho khí nén hoặc khí lỏng; 2) Đồ chứa đựng bằng kim loại dùng cho khí nén hoặc khí lỏng |
Containers of metal for compressed gas or liquid air |
|
|
6 |
060113 |
Tấm bằng kim loại dùng để gạt bùn ở cửa ra vào |
Door scrapers |
|
|
6 |
060114 |
1) Ống tiêu nước bằng kim loại; 2) Ống thoát nước bằng kim loại |
Drain pipes of metal |
|
|
6 |
060115 |
Sắt dạng thô hoặc bán thành phẩm |
Iron, unwrought or semi-wrought |
|
|
6 |
060116 |
Thanh nối ray [thanh ray] |
Fish plates [rails] |
|
|
6 |
060118 |
Ðinh vít bằng kim loại |
Screws of metal |
|
|
6 |
060119 |
1) Bao bì bằng thiếc; 2) Lá tôn tráng thiếc để bao gói |
Tinplate packings |
|
|
6 |
060120 |
Hộp thư bằng kim loại |
Letter boxes of metal |
|
|
6 |
060121 |
Chuông cửa ra vào bằng kim loại, không dùng điện |
Door bells of metal, non-electric [bổ sung 2013] |
|
|
6 |
060122 |
Ðinh thúc ngựa |
Spurs |
|
|
6 |
060123 |
1) Rầm kim loại dùng trong xây dựng; 2) Dầm kim loại dùng trong xây dựng |
Brackets of metal for building |
|
|
6 |
060124 |
Cầu thang gác bằng kim loại |
Staircases of metal |
|
|
6 |
060125 |
Then móc cửa sổ bằng kim loại |
Window fasteners of metal |
|
|
6 |
060127 |
1) Đường ống bằng kim loại; 2) Ống bằng kim loại |
Pipes of metal / Tubes of metal |
|
|
6 |
060129 |
Thanh ray bằng kim loại |
Rails of metal |
|
|
6 |
060130 |
1) Chi tiết bằng kim loại cho cửa sổ; 2) Phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho cửa sổ; 3) Phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho cửa sổ |
Fittings of metal for windows |
|
|
6 |
060131 |
1) Dải sắt; 2) Dải sắt để làm đai |
Iron strip / Hoop iron |
|
|
6 |
060132 |
Dây sắt |
Iron wire |
|
|
6 |
060133 |
Gang, dạng thô hoặc bán thành phẩm |
Cast iron, unwrought or semiwrought |
|
|
6 |
060134 |
Quặng sắt |
Iron ores |
|
|
6 |
060135 |
1) Cơ cấu đóng cửa bằng kim loại, không dùng điện; 2) Lò xo bằng kim loại giữ cửa đóng mở, không dùng điện |
Door closers of metal, non-electric [bổ sung 2019] / Door springs of metal, non-electric [bổ sung 2019] |
|
|
6 |
060136 |
Molypđen sắt |
Molybdenum iron |
|
|
6 |
060137 |
Hợp kim sắt silic |
Silicon iron |
|
|
6 |
060138 |
1) Hợp kim sắt titan; 2) Ferotitan |
Titanium iron / Ferrotitanium |
|
|
6 |
060139 |
Hợp kim sắt vonfram |
Tungsten iron |
|
|
6 |
060140 |
1) Chi tiết bằng kim loại cho xây dựng; 2) Phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho xây dựng |
Fittings of metal for building |
|
|
6 |
060141 |
1) Chốt [đồ ngũ kim]; 2) Ghim [đồ ngũ kim] |
Pins [metal hardware] |
|
|
6 |
060143 |
1) Đinh khuy bằng kim loại; 2) Đinh khuy |
Eye bolts / Screw rings |
|
|
6 |
060144 |
Khoá bằng kim loại, ngoại trừ khoá điện |
Locks of metal, other than electric |
|
|
6 |
060145 |
Quặng Galen |
Galena [ore] |
|
|
6 |
060146 |
1) Dấu niêm chì bảo đảm; 2) Dấu kẹp chì; 3) Dấu niêm phong bằng chì |
Lead seals |
|
|
6 |
060147 |
Germani [kim loại] |
Germanium |
|
|
6 |
060148 |
1) Chong chóng để chỉ hướng gió hoặc chong chóng khí tượng bằng kim loại; 2) Chong chóng khí tượng bằng kim loại; 3) Chong chóng để chỉ hướng gió bằng kim loại |
Weather- or wind-vanes of metal / Weather vanes of metal / Wind vanes of metal |
|
|
6 |
060149 |
1) Móc leo [móc sắt dùng để leo núi]; 2) Móc sắt dùng để leo núi |
Crampons [climbing irons] |
|
|
6 |
060150 |
Khuôn bằng kim loại để làm đá lạnh dạng viên |
Ice moulds of metal |
|
|
6 |
060151 |
Núm bơm mỡ vào máy |
Grease nipples |
|
|
6 |
060152 |
Lưới bằng kim loại |
Gratings of metal / Grilles of metal |
|
|
6 |
060153 |
Khoá lò xo |
Spring locks |
|
|
6 |
060154 |
Indi |
Indium |
|
|
6 |
060155 |
Biểu tượng, dấu hiệu bằng kim loại cho xe cộ |
Badges of metal for vehicles |
|
|
6 |
060156 |
1) Cửa sổ nâng hạ bằng kim loại; 2) Cửa lật bằng kim loại; 3) Bức mành bằng kim loại |
Jalousies of metal |
|
|
6 |
060157 |
Ðồng thau thô hoặc bán thành phẩm |
Brass, unwrought or semi-wrought |
|
|
6 |
060158 |
Mành che ngoài cửa bằng kim loại |
Outdoor blinds of metal |
|
|
6 |
060159 |
Bệ phóng tên lửa bằng kim loại |
Rocket launching platforms of metal |
|
|
6 |
060160 |
Thanh mỏng lát trần nhà bằng kim loại |
Laths of metal |
|
|
6 |
060161 |
Mạt sắt |
Filings of metal |
|
|
6 |
060162 |
Dầm dọc [bộ phận của cầu thang gác], bằng kim loại |
Stringers [parts of staircases] of metal |
|
|
6 |
060163 |
Limonit |
Limonite |
|
|
6 |
060164 |
Thỏi kim loại thường |
Ingots of common metal |
|
|
6 |
060165 |
1) Lanh tô đỡ bằng kim loại; 2) Rầm đỡ bằng kim loại |
Lintels of metal |
|
|
6 |
060166 |
Bánh xe nhỏ ở chân giường bằng kim loại |
Bed casters of metal |
|
|
6 |
060167 |
Chốt cửa bằng kim loại |
Latches of metal |
|
|
6 |
060168 |
1) Thỏi thép đúc [luyện kim]; 2) Thép cán thô [luyện kim] |
Blooms [metallurgy] |
|
|
6 |
060169 |
Magiê |
Magnesium |
|
|
6 |
060170 |
Công trình xây dựng bằng kim loại có thể chuyên chở được |
Buildings, transportable, of metal |
|
|
6 |
060172 |
1) Khấu bịt bằng kim loại cho tay cầm [cán]; 2) Kim loại bịt đầu cho tay cầm [cán] |
Ferrules of metal for handles |
|
|
6 |
060173 |
Ống bao nối bằng kim loại |
Pipe muffs of metal |
|
|
6 |
060174 |
Mangan |
Manganese |
|
|
6 |
060175 |
1) Tấm nâng hàng bằng kim loại; 2) Giá kê hàng bằng kim loại; |
Handling pallets of metal |
|
|
6 |
060176 |
1) Khay vận chuyển hàng bằng kim loại; 2) Tấm nâng hàng để vận chuyển bằng kim loại |
Transport pallets of metal |
|
|
6 |
060177 |
Bậc thang bằng kim loại |
Steps [ladders] of metal |
|
|
6 |
060179 |
Cổng vòm [kết cấu] bằng kim loại |
Porches [structures] of metal [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060180 |
Vật dụng bằng kim loại để gõ cửa |
Door knockers of metal [bổ sung 2013] |
|
|
6 |
060181 |
1) Khoá tay; 2) Xích tay; 3) Còng tay |
Handcuffs |
|
|
6 |
060182 |
Kim loại thường dạng thô hoặc bán thành phẩm |
Common metals, unwrought or semi-wrought |
|
|
6 |
060183 |
Quặng kim loại |
Ores of metal |
|
|
6 |
060184 |
1) Lưới thép mịn; 2) Lưới dây kim loại; 2) Vải sợi kim loại |
Wire cloth / Wire gauze |
|
|
6 |
060185 |
Kim loại tự cháy |
Pyrophoric metals |
|
|
6 |
060187 |
1) Bánh xe nhỏ bằng kim loại cho đồ đạc; 2) Bánh xe bằng kim loại dùng cho đồ đạc |
Furniture casters of metal |
|
|
6 |
060188 |
1) Ván cừ bằng kim loại; 2) Cọc bằng kim loại; 3) Cột bằng kim loại |
Sheet piles of metal / Pilings of metal |
|
|
6 |
060189 |
Molyđen |
Molybdenum |
|
|
6 |
060190 |
Đài kỷ niệm bằng kim loại |
Monuments of metal |
|
|
6 |
060191 |
1) Vấu kẹp ê tô bằng kim loại; 2) Má kẹp ê tô bằng kim loại |
Vice claws of metal |
|
|
6 |
060192 |
Lớp phủ ngoài tường bằng kim loại dùng cho công trình xây dựng |
Wall claddings of metal for building [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060193 |
Niken |
Nickel |
|
|
6 |
060194 |
Niobi (hoá) |
Niobium |
|
|
6 |
060195 |
1) Mái che tường bằng kim loại cho công trình xây dựng; 2) Mái che khe nối bằng kim loại cho công trình xây dựng |
Flashing of metal for building [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060196 |
Bảng số nhà bằng kim loại, không phản quang |
House numbers of metal, nonluminous |
|
|
6 |
060197 |
Cửa chớp bằng kim loại |
Shutters of metal |
|
|
6 |
060198 |
1) Hàng rào cọc bằng kim loại; 2) Cọc hàng rào bằng kim loại |
Palings of metal |
|
|
6 |
060199 |
1) Rổ bằng kim loại; 2) Giỏ bằng kim loại; 3) Sọt bằng kim loại |
Baskets of metal |
|
|
6 |
060200 |
Bảng báo hiệu, không phản quang và không vận hành cơ giới, bằng kim loại |
Signalling panels, non-luminous and non-mechanical, of metal |
|
|
6 |
060201 |
1) Lớp ốp tường bằng kim loại cho công trình xây dựng; 2) Lớp lót tường bằng kim loại cho công trình xây dựng |
Wall linings of metal for building [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060202 |
Móc treo quần áo bằng kim loại |
Clothes hooks of metal |
|
|
6 |
060203 |
Sân trượt băng [kết cấu] bằng kim loại |
Skating rinks [structures] of metal [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060204 |
Then ổ khoá |
Lock bolts |
|
|
6 |
060205 |
1) Cột bằng kim loại; 2) Cọc bằng kim loại |
Post of metal |
|
|
6 |
060206 |
1) Lò xo [đồ ngũ kim]; 2) Lò xo [vật liệu kim loại] |
Springs [metal hardware] |
|
|
6 |
060207 |
1) Ròng rọc bằng kim loại [không dùng cho máy móc]; 2) Pully bằng kim loại [không dùng cho máy móc] |
Pulleys of metal [other than for machines] |
|
|
6 |
060208 |
Cọc móc buộc lều bằng kim loại |
Tent pegs of metal |
|
|
6 |
060209 |
Trần nhà bằng kim loại |
Ceilings of metal |
|
|
6 |
060210 |
Sàn bằng kim loại |
Floors of metal |
|
|
6 |
060211 |
Lớp lót bằng kim loại cho công trình xây dựng |
Linings of metal for building [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060212 |
1) Vòng quay [đường sắt]; 2) Mặt quay [đường sắt] |
Turntables [railways] |
|
|
6 |
060213 |
Ngói bằng kim loại |
Roofing tiles of metal [bổ sung 2014] |
|
|
6 |
060214 |
Chì dạng thô hoặc bán thành phẩm |
Lead, unwrought or semi-wrought |
|
|
6 |
060215 |
1) Cầu nhảy ở bể bơi bằng kim loại; 2) Ván nhảy ở bể bơi bằng kim loại |
Diving boards of metal |
|
|
6 |
060216 |
Tay nắm cửa bằng kim loại |
Door handles of metal |
|
|
6 |
060217 |
Ðinh tán bằng kim loại |
Rivets of metal |
|
|
6 |
060218 |
Cổng bằng kim loại |
Gates of metal |
|
|
6 |
060219 |
Tấm cửa bằng kim loại |
Door panels of metal |
|
|
6 |
060220 |
Then chốt cửa bằng kim loại |
Door bolts of metal |
|
|
6 |
060221 |
Vòng đeo chìa khoá tách ra được bằng kim loại thường |
Split rings of common metal for keys [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060222 |
Cột dây điện báo bằng kim loại |
Telegraph posts of metal |
|
|
6 |
060223 |
Kẽm |
Zinc |
|
|
6 |
060224 |
1) Xà bằng kim loại; 2) Dầm bằng kim loại; 3) Xà ngang bằng kim loại |
Beams of metal [bổ sung 2016] / Girders of metal |
|
|
6 |
060225 |
Rầm nhà bằng kim loại |
Joists of metal |
|
|
6 |
060226 |
Nền đúc sẵn, bằng kim loại |
Platforms, prefabricated, of metal |
|
|
6 |
060227 |
1) Vật dụng nhỏ làm bằng sắt*; 2) Đồ sắt nhỏ*; 3) Đồ ngũ kim* nhỏ bằng kim loại |
Ironmongery * / Hardware * of metal, small |
|
|
6 |
060228 |
Biển báo giao thông bằng kim loại, không phản quang và không vận hành cơ giới |
Road signs, non-luminous and non-mechanical, of metal [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060229 |
Ðầu nối bằng kim loại cho ống dẫn |
Junctions of metal for pipes |
|
|
6 |
060230 |
Cơ cấu căng dây kim loại [má kẹp kéo căng] |
Wire stretchers [tension links] |
|
|
6 |
060231 |
1) Thùng để đóng gói bằng kim loại; 2) Đồ chứa đựng để bao gói bằng kim loại |
Packaging containers of metal |
|
|
6 |
060232 |
1) Thùng chứa bằng kim loại; 2) Bể chứa bằng kim loại |
Tanks of metal / Reservoirs of metal [bổ sung 2014] |
|
|
6 |
060233 |
Ngưỡng cửa bằng kim loại |
Sills of metal |
|
|
6 |
060235 |
Biển hiệu bằng kim loại, không phản quang, không vận hành cơ giới |
Signs, non-luminous and nonmechanical, of metal |
|
|
6 |
060236 |
Nhà kính bằng kim loại, có thể chuyên chở được |
Greenhouses of metal, transportable |
|
|
6 |
060237 |
Khoá bằng kim loại cho xe cộ |
Locks of metal for vehicles [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
6 |
060238 |
Vật dụng chặn giữ bằng kim loại |
Stops of metal |
|
|
6 |
060239 |
1) Tháp ủ bằng kim loại; 2) Hầm ủ bằng kim loại |
Silos of metal |
|
|
6 |
060240 |
Chuông cho súc vật |
Bells for animals |
|
|
6 |
060241 |
Chuông* |
Bells * |
|
|
6 |
060242 |
Sợi dây để hàn bằng kim loại |
Soldering wire of metal |
|
|
6 |
060243 |
Van bằng kim loại [không phải là bộ phận của máy] |
Valves of metal [other than parts of machines] |
|
|
6 |
060244 |
Tượng bằng kim loại thường |
Statues of common metal |
|
|
6 |
060245 |
Thanh tà vẹt đường sắt bằng kim loại |
Railway sleepers of metal / Railroad ties of metal |
|
|
6 |
060246 |
Tantali [kim loại] |
Tantalum [metal] |
|
|
6 |
060247 |
Then cài cửa (buồng ở) |
Bolts, flat |
|
|
6 |
060248 |
Cái đe [có thể mang đi được] |
Anvils [portable] |
|
|
6 |
060249 |
1) Cơ cấu kéo căng; 2) Má kẹp kéo căng |
Tension links |
|
|
6 |
060251 |
Titan |
Titanium |
|
|
6 |
060252 |
Vật liệu lợp mái nhà bằng kim loại |
Roofing of metal |
|
|
6 |
060253 |
1) Ðồng thau; 2) Hợp kim của đồng và thiếc |
Tombac |
|
|
6 |
060254 |
Mộ bằng kim loại |
Tombs of metal |
|
|
6 |
060255 |
Cửa quay bằng kim loại |
Turnstiles of metal [bổ sung 2013] |
|
|
6 |
060256 |
Lưới mắt cáo bằng kim loại |
Latticework of metal / Trellis of metal |
|
|
6 |
060257 |
Vonfram |
Tungsten |
|
|
6 |
060258 |
Đường ống bằng kim loại |
Pipework of metal |
|
|
6 |
060259 |
Vanađi |
Vanadium |
|
|
6 |
060260 |
1) Ô thông gió bằng kim loại cho cửa sổ; 2) Cửa con thông gió bằng kim loại cho cửa sổ |
Window ventlights of metal |
|
|
6 |
060262 |
1) Khấu bịt đầu gậy bằng sắt; 2) Kim loại bịt đầu ống |
Ferrules of metal |
|
|
6 |
060263 |
Chuồng chim [kết cấu] bằng kim loại |
Aviaries [structures] of metal [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060264 |
Ziriconi |
Zirconium |
|
|
6 |
060265 |
Viên bi bằng thép |
Balls of steel |
|
|
6 |
060266 |
Công trình xây dựng bằng thép |
Steel buildings |
|
|
6 |
060267 |
1) Phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho đường ống dẫn khí nén; 2) Chi tiết nối bằng kim loại cho đường ống khí nén |
Fittings of metal for compressed air lines [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060268 |
Dây bằng hợp kim kim loại thường [trừ dây cầu chì] |
Wire of common metal alloys [except fuse wire] |
|
|
6 |
060269 |
Hợp kim của kim loại thường |
Alloys of common metal |
|
|
6 |
060270 |
1) Lá nhôm*; 2) Nhôm lá* |
Aluminium foil * |
|
|
6 |
060271 |
Cọc neo tàu bằng kim loại |
Mooring bollards of metal |
|
|
6 |
060272 |
1) Bến nổi bằng kim loại để neo tầu thuyền; 2) Ụ nổi bằng kim loại để neo tầu thuyền |
Floating docks of metal, for mooring boats [bổ sung 2013] |
|
|
6 |
060273 |
Mỏ neo* |
Anchors * |
|
|
6 |
060274 |
Ván ốp chân tường bằng kim loại |
Wainscotting of metal |
|
|
6 |
060275 |
1) Vật liệu gia cường bằng kim loại cho ống dẫn; 2) Vật liệu gia lực bằng kim loại cho ống dẫn |
Reinforcing materials of metal for pipes |
|
|
6 |
060276 |
1) Vật liệu gia cường bằng kim loại cho xây dựng; 2) Vật liệu gia lực bằng kim loại cho xây dựng |
Reinforcing materials of metal for building |
|
|
6 |
060277 |
1) Vật liệu gia cường bằng kim loại cho đai truyền của máy móc; 2) Vật liệu gia lực bằng kim loại cho đai truyền của máy móc |
Reinforcing materials of metal for machine belts |
|
|
6 |
060278 |
Tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại thường |
Works of art of common metal |
|
|
6 |
060279 |
1) Máng trộn vữa bằng kim loại; 2) Máng bằng kim loại cho việc trộn vữa |
Troughs of metal for mixing mortar |
|
|
6 |
060280 |
Bể tắm cho chim [kết cấu] bằng kim loại |
Bird baths [structures] of metal [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060282 |
Cột mốc bằng kim loại, không phản quang |
Beacons of metal, non-luminous |
|
|
6 |
060284 |
1) Vật dụng căng dải băng sắt [đai kẹp]; 2) Vật dụng căng dải băng sắt [má kẹp] |
Stretchers for iron bands [tension links] |
|
|
6 |
060285 |
1) Dải băng bằng kim loại dùng để buộc; 2) Dải kim loại dùng để buộc hoặc bao gói |
Bands of metal for tying-up purposes / Wrapping or binding bands of metal |
|
|
6 |
060286 |
Dây bằng kim loại để buộc |
Thread of metal for tying-up purposes |
|
|
6 |
060287 |
Thùng bằng kim loại |
Barrels of metal |
|
|
6 |
060288 |
Ðai thùng bằng kim loại |
Barrel hoops of metal |
|
|
6 |
060289 |
Thùng bằng kim loại |
Casks of metal |
|
|
6 |
060290 |
Bể bơi [kết cấu] bằng kim loại |
Swimming pools [structures] of metal [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060291 |
Vật liệu xây dựng bằng kim loại |
Building materials of metal / Construction materials of metal |
|
|
6 |
060292 |
1) Ván khuôn bằng kim loại để đổ bê tông; 2) Ván cốp pha bằng kim loại để đổ bêtông |
Shuttering of metal for concrete |
|
|
6 |
060293 |
Hệ thống giữ xe đạp bằng kim loại |
Bicycle parking installations of metal |
|
|
6 |
060294 |
Khối lát bằng kim loại |
Paving blocks of metal |
|
|
6 |
060295 |
Hộp bằng kim loại thường |
Boxes of common metal |
|
|
6 |
060296 |
1) Nút bịt bằng kim loại; 2) Nút thùng bằng kim loại |
Plugs of metal / Bungs of metal |
|
|
6 |
060297 |
Nắp bịt kín bằng kim loại |
Sealing caps of metal |
|
|
6 |
060298 |
Khóa cài bằng kim loại thường [đồ ngũ kim] |
Buckles of common metal [hardware] |
|
|
6 |
060299 |
Nắp chai lọ bằng kim loại |
Bottle caps of metal |
|
|
6 |
060300 |
1) Nút bịt chai lọ bằng kim loại; 1) Kẹp chai lọ bằng kim loại; 2) Chốt chai lọ bằng kim loại |
Bottle closures of metal / Bottle fasteners of metal |
|
|
6 |
060301 |
1) Nút bấm bằng kim loại; 2) Tay nắm cửa bằng kim loại |
Knobs of metal |
|
|
6 |
060302 |
Que kim loại dùng để hàn vảy |
Rods of metal for brazing |
|
|
6 |
060303 |
1) Que bằng kim loại để hàn đồng và hàn; 2) Que kim loại dùng để hàn vẩy hoặc hàn |
Rods of metal for brazing and welding |
|
|
6 |
060304 |
1) Que hàn bằng kim loại; 2) Que bằng kim loại để hàn |
Rods of metal for welding |
|
|
6 |
060305 |
bằng kim loại để vận chuyển hàng hoá nặng |
Straps of metal for handling loads / Belts of metal for handling loads |
|
|
6 |
060306 |
|
Slings of metal for handling loads |
|
|
6 |
060307 |
Tượng bán thân bằng kim loại thường |
Busts of common metal |
|
|
6 |
060308 |
Buồng thay quần áo tắm bằng kim loại |
Cabanas of metal |
|
|
6 |
060310 |
loại để phun sơn |
Paint spraying booths, of metal |
|
|
6 |
060311 |
Dây cáp bằng kim loại, không dùng để dẫn điện |
Cables of metal, non-electric |
|
|
6 |
060312 |
Vòng đai kim loại để kẹp ống dẫn |
Collars of metal for fastening pipes |
|
|
6 |
060313 |
ống dẫn bằng kim loại |
Clips of metal for cables and pipes |
|
|
6 |
060314 |
Bộ siết dây cáp bằng kim loại |
Binding screws of metal for cables |
|
|
6 |
060315 |
Khung cửa sổ bằng kim loại |
Window frames of metal |
|
|
6 |
060316 |
Khung nhà kính bằng kim loại |
Greenhouse frames of metal |
|
|
6 |
060317 |
Tấm lát đường bằng kim loại |
Duckboards of metal |
|
|
6 |
060318 |
Chụp ống khói bằng kim loại |
Chimney cowls of metal |
|
|
6 |
060319 |
Dây buộc bằng kim loại dùng cho lĩnh vực nông nghiệp |
Binding thread of metal for agricultural purposes |
|
|
6 |
060320 |
Cơ cấu mở cửa, bằng kim loại, không dùng điện |
Door openers of metal, non-electric [bổ sung 2020] |
|
|
6 |
060321 |
Tấm lát nền bằng kim loại cho xây dựng |
Tiles of metal for building |
|
|
6 |
060322 |
Tấm lát sàn bằng kim loại |
Tile floorings of metal |
|
|
6 |
060323 |
Hầm mộ mai táng bằng kim loại |
Burial vaults of metal [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060324 |
quan tài bằng kim loại |
Fittings of metal for coffins |
|
|
6 |
060325 |
|
Loading pallets, of metal |
|
|
6 |
060326 |
Thanh kim loại để giới hạn kích thước hàng chuyên chở của toa xe đường sắt |
Loading gauge rods of metal for railway wagons [bổ sung 2018] |
|
|
6 |
060327 |
Bản lề bằng kim loại |
Hinges of metal |
|
|
6 |
060328 |
cho xây dựng |
Framework of metal for building |
|
|
6 |
060329 |
|
Door frames of metal / Door casings of metal [bổ sung 2013] |
|
|
6 |
060330 |
1) Vật liệu bằng kim loại cho đường sắt cáp kéo cố định; 2) Vật liệu bằng kim loại cho đường sắt leo núi |
Materials of metal for funicular railway permanent ways |
|
|
6 |
060331 |
Mũ ống khói bằng kim loại |
Chimney pots of metal |
|
|
6 |
060332 |
Máng nước mái nhà bằng kim loại |
Roof gutters of metal [bổ sung 2013] |
|
|
6 |
060335 |
1) Cửa sập ống tiêu nước [van], bằng kim loại; 2) Xiphông cho ống thoát nước [van], bằng kim loại |
Drain traps [valves] of metal |
|
|
6 |
060336 |
Vách ngăn bằng kim loại |
Partitions of metal |
|
|
6 |
060337 |
Vỏ bọc bằng kim loại cho giếng dầu |
Casings of metal for oilwells |
|
|
6 |
060338 |
1) Bình chứa bằng kim loại dùng cho nhiên liệu lỏng; 2) Đồ chứa đựng bằng kim loại cho nhiên liệu lỏng |
Containers of metal for liquid fuel |
|
|
6 |
060339 |
Công trình xây dựng bằng kim loại |
Buildings of metal |
|
|
6 |
060340 |
Thùng chứa nổi bằng kim loại |
Floating containers of metal |
|
|
6 |
060341 |
Dây chão bằng kim loại |
Ropes of metal |
|
|
6 |
060343 |
1) Mái đua bằng kim loại; 2) Gờ (tường, cửa) bằng kim loại |
Cornices of metal |
|
|
6 |
060344 |
1) Đường gờ bằng kim loại dùng cho mái đua; 2) Phào chỉ bằng kim loại dùng cho mái đua |
Mouldings of metal for cornices / Moldings of metal for cornices |
|
|
6 |
060345 |
Thép góc |
Angle irons of metal [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060346 |
Cửa sổ bằng kim loại |
Windows of metal |
|
|
6 |
060347 |
1) Bộ phận bằng sắt cho cửa; 2) Đồ vật bằng sắt cho cửa |
Ironwork for doors |
|
|
6 |
060348 |
Con lăn bằng kim loại của cửa trượt |
Runners of metal for sliding doors |
|
|
6 |
060349 |
Nắp cống bằng kim loại |
Manhole covers of metal |
|
|
6 |
060350 |
Tấm lợp mái bằng kim loại |
Roof coverings of metal |
|
|
6 |
060351 |
Móc bằng kim loại dùng cho ngói đá đen lợp mái nhà |
Hooks of metal for roofing slates [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060352 |
Móc bằng kim loại cho giá treo quần áo |
Hooks of metal for clothes rails |
|
|
6 |
060353 |
Dây đồng không bọc |
Copper wire, not insulated |
|
|
6 |
060354 |
Thùng chứa loại lớn bằng kim loại |
Vats of metal |
|
|
6 |
060355 |
Bậc cầu thang bằng kim loại |
Stair treads [steps] of metal |
|
|
6 |
060356 |
1) Ống xối bằng kim loại; 2) Ống máng bằng kim loại |
Gutter pipes of metal |
|
|
6 |
060357 |
1) Guồng bằng kim loại dùng để cuốn ống mềm, không vận hành cơ giới; 2) Lõi bằng kim loại dùng để cuốn ống mềm, không vận hành cơ giới |
Reels of metal, non-mechanical, for flexible hoses |
|
|
6 |
060358 |
1) Bộ phân phối khăn lau, bằng kim loại; 2) Bộ chia khăn lau, bằng kim loại |
Towel dispensers of metal |
|
|
6 |
060359 |
Van ống nước bằng kim loại |
Water-pipe valves of metal |
|
|
6 |
060360 |
Giàn giáo bằng kim loại |
Scaffolding of metal |
|
|
6 |
060361 |
Thang bằng kim loại |
Ladders of metal |
|
|
6 |
060362 |
Cầu thang bằng kim loại, cơ động dùng cho hành khách |
Mobile boarding stairs of metal for passengers [bổ sung 2013] |
|
|
6 |
060363 |
Dây buộc bằng kim loại |
Bindings of metal |
|
|
6 |
060364 |
Ðai ốc bằng kim loại |
Nuts of metal |
|
|
6 |
060365 |
1) Cột bằng kim loại cho đường dây điện; 2) Cột trụ bằng kim loại cho đường dây điện |
Posts of metal for power lines [bổ sung 2014] /Poles of metal for power lines [bổ sung 2014] |
|
|
6 |
060366 |
Ống nhánh bằng kim loại |
Branching pipes of metal |
|
|
6 |
060367 |
Hàng rào bằng kim loại cho phần mộ |
Enclosures of metal for tombs |
|
|
6 |
060368 |
Hàng rào bằng kim loại |
Fences of metal |
|
|
6 |
060370 |
1) Biển hiệu bằng kim loại; 2) Bảng hiệu bằng kim loại |
Signboards of metal |
|
|
6 |
060372 |
1) Cột chống bằng kim loại; 2) Thanh giằng bằng kim loại |
Props of metal |
|
|
6 |
060373 |
Thiếc |
Tin |
|
|
6 |
060374 |
1) Tấm sắt tây; 2) Tấm sắt tráng thiếc |
Tinplate |
|
|
6 |
060375 |
1) Lá thiếc; 2) Giấy thiếc |
Tinfoil |
|
|
6 |
060376 |
Lá và tấm kim loại |
Sheets and plates of metal |
|
|
6 |
060379 |
Khoá bằng kim loại cho túi xách |
Locks of metal for bags |
|
|
6 |
060380 |
1) Chi tiết bằng kim loại cho đồ gỗ; 2) Phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho đồ đạc; 3) Phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho đồ đạc |
Fittings of metal for furniture |
|
|
6 |
060381 |
Tấm panen xây dựng bằng kim loại |
Building panels of metal |
|
|
6 |
060382 |
1) Bức tượng nhỏ bằng kim loại thường; 2) Pho tượng nhỏ bằng kim loại thường |
Figurines of common metal [bổ sung 2019] / Statuettes of common metal |
|
|
6 |
060383 |
1) Khung căng cho dải kim loại [má kẹp căng]; 2) Khung căng cho dải kim loại [móc kéo căng] |
Stretchers for metal bands [tension links] |
|
|
6 |
060384 |
Khuôn đúc bằng kim loại |
Foundry moulds of metal [bổ sung 2018] / Foundry molds of metal [bổ sung 2018] |
|
|
6 |
060385 |
1 ) Tấm bia mộ bằng kim loại; 2) Tấm bia hầm mộ bằng kim loại |
Grave slabs of metal [bổ sung 2013] / Tomb slabs of metal [bổ sung 2013] |
|
|
6 |
060386 |
Bia mộ bằng kim loại |
Monuments of metal for tombs |
|
|
6 |
060387 |
Tấm bia mộ bằng kim loại |
Tombstone plaques of metal |
|
|
6 |
060388 |
Bia mộ khắc bằng kim loại |
Tombstone stelae of metal |
|
|
6 |
060389 |
1) Bảng kỷ niệm bằng kim loại; 2) Biển tưởng niệm bằng kim loại; 3) Đĩa kỷ niệm bằng kim loại; 4) Tấm biển kỷ niệm bằng kim loại |
Memorial plaques, of metal / Memorial plates of metal |
|
|
6 |
060390 |
1) Khung chắn lò sưởi bằng kim loại; 2) Tấm chắn lửa bằng kim loại của lò |
Furnace fireguards of metal [bổ sung 2014] |
|
|
6 |
060391 |
Giá đỡ thùng phuy bằng kim loại |
Cask stands of metal |
|
|
6 |
060393 |
Phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho giường |
Fittings of metal for beds |
|
|
6 |
060394 |
Phụ kiện lắp ráp cửa ra vào bằng kim loại |
Door fittings, of metal |
|
|
6 |
060395 |
Nắp đậy bằng kim loại cho đồ chứa đựng |
Closures of metal for containers |
|
|
6 |
060396 |
Dây chão bằng kim loại để buộc, bó |
Sheaf binders of metal |
|
|
6 |
060397 |
1) Dải phân cách bằng kim loại dùng cho đường sá; 2) Hàng rào phân cách bằng kim loại dùng cho đường sá |
Crash barriers of metal for roads |
|
|
6 |
060398 |
Hòm bằng kim loại / Thùng bằng kim loại |
Chests of metal / Bins of metal |
|
|
6 |
060399 |
1) Biển hiệu bằng kim loại; 2) Tấm định danh bằng kim loại |
Nameplates of metal [bổ sung 2017] / Identity plates of metal |
|
|
6 |
060400 |
1) Biển đăng ký xe bằng kim loại; 2) Biển sổ xe bằng kim loại |
Registration plates of metal / Numberplates of metal |
|
|
6 |
060401 |
Gốm kim loại |
Cermets |
|
|
6 |
060402 |
1) Vòi bằng kim loại dùng cho thùng; 2) Vòi bằng kim loại cho thùng phuy |
Taps of metal for casks [bổ sung 2016] / Faucets of metal for casks [bổ sung 2018] |
|
|
6 |
060411 |
1) Cột để dán quảng cáo bằng kim loại; 2) Cột quảng cáo bằng kim loại |
Advertisement columns of metal |
|
|
6 |
060412 |
Phao neo bằng kim loại |
Mooring buoys of metal |
|
|
6 |
060413 |
Ống khói bằng kim loại |
Chimneys of metal |
|
|
6 |
060414 |
Ðường thông hơi của ống khói bằng kim loại |
Chimney shafts of metal |
|
|
6 |
060415 |
Ống dẫn bằng kim loại cho hệ thống thông gió và điều hoà không khí |
Ducts of metal for ventilating and air-conditioning installations [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060416 |
Lá kim loại dùng để bao gói và đóng gói |
Foils of metal for wrapping and packaging |
|
|
6 |
060417 |
Hợp kim để hàn vàng |
Gold solder |
|
|
6 |
060418 |
Phễu hứng bằng kim loại, không phải bộ phận máy móc |
Hoppers [non-mechanical] of metal |
|
|
6 |
060419 |
Chữ cái và chữ số bằng kim loại thường, trừ loại dùng để in |
Letters and numerals of common metal, except type |
|
|
6 |
060420 |
Ống chia nhánh bằng kim loại cho hệ thống đường ống |
Manifolds of metal for pipelines |
|
|
6 |
060421 |
1) Ống dẫn chịu áp bằng kim loại; 2) Đường ống áp lực bằng kim loại |
Penstock pipes of metal |
|
|
6 |
060422 |
1) Buồng điện thoại (công cộng) bằng kim loại; 2) Buồng gọi điện thoại bằng kim loại |
Telephone booths of metal / Telephone boxes of metal |
|
|
6 |
060423 |
Hộp đựng dụng cụ bằng kim loại [hộp rỗng] |
Tool boxes of metal, empty |
|
|
6 |
060424 |
1) Tủ đựng dụng cụ bằng kim loại [tủ rỗng]; 2) Hộp đựng dụng cụ [hộp rỗng]; 3) Hòm đựng dụng cụ [hòm rỗng] |
Tool chests of metal, empty |
|
|
6 |
060425 |
Chuồng gà bằng kim loại |
Chicken-houses, of metal |
|
|
6 |
060426 |
1) Cơ cấu kẹp giữ bánh xe [chặn bánh xe]; 2) Khoá bánh xe [chặn giữ] |
Wheel clamps [boots] |
|
|
6 |
060427 |
Dây chão bằng kim loại |
Wire rope |
|
|
6 |
060428 |
1) Tấm chắn côn trùng bằng kim loại; 2) Lưới ngăn côn trùng bằng kim loại |
Insect screens of metal |
|
|
6 |
060430 |
Móc leo núi bằng kim loại |
Pitons of metal [bổ sung 2014] |
|
|
6 |
060431 |
Cột chống chịu lửa [vỉ lò] |
Firedogs [andirons] |
|
|
6 |
060432 |
Thiết bị đuổi chim bằng kim loại chạy bằng sức gió |
Wind-driven bird-repelling devices made of metal |
|
|
6 |
060433 |
1) Chuồng bằng kim loại để nhốt động vật hoang dã; 2) Chuồng bằng kim loại dùng cho động vật hoang dã |
Metal cages for wild animals |
|
|
6 |
060434 |
Kim loại dạng bột* |
Metals in powder form * |
|
|
6 |
060435 |
Vật liệu xây dựng chịu lửa bằng kim loại |
Refractory construction materials of metal |
|
|
6 |
060436 |
Khung đỡ để trồng cây tạo bóng mát [kết cấu] bằng kim loại |
Arbours [structures] of metal [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060437 |
Chuồng ngựa bằng kim loại |
Stables of metal [bổ sung 2013] |
|
|
6 |
060438 |
Chuồng lợn bằng kim loại |
Pigsties of metal [bổ sung 2013] |
|
|
6 |
060439 |
Nhà tiền chế [có sẵn để lắp ghép] bằng kim loại |
Prefabricated houses [ready-to-assemble] of metal [bổ sung 2013] |
|
|
6 |
060440 |
Khay kim loại* |
Trays of metal* [bổ sung 2013] |
|
|
6 |
060441 |
Rãnh nước đường phố bằng kim loại |
Street gutters of metal [bổ sung 2013] |
|
|
6 |
060442 |
Nắp có ren vít bằng kim loại dùng cho chai lọ |
Screw tops of metal for bottles [bổ sung 2013] |
|
|
6 |
060443 |
Cơ cấu mở cửa sổ, bằng kim loại, không dùng điện |
Window openers of metal, non-electric [bổ sung 2020] |
|
|
6 |
060444 |
Cơ cấu đóng cửa sổ, bằng kim loại, không dùng điện |
Window closers of metal, non-electric [bổ sung 2020] |
|
|
6 |
060445 |
Tấm ốp tường bằng kim loại |
Wall tiles of metal [bổ sung 2014] |
|
|
6 |
060446 |
Tấm kim loại dùng cho xây dựng |
Paving slabs of metal [bổ sung 2014] |
|
|
6 |
060447 |
Ghế đẩu kiểu bậc thang bằng kim loại |
Slabs of metal for building [bổ sung 2014] |
|
|
6 |
060448 |
Thang dạng ghế bằng kim loại |
Step stools of metal [bổ sung 2014] |
|
|
6 |
060449 |
Tấm lợp bằng kim loại, kết hợp với pin quang điện |
Roofing of metal, incorporating photovoltaic cells [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060450 |
Cửa kim loại bọc thép |
Armoured doors of metal [bổ sung 2015] / Armored doors of metal [bổ sung 2015] |
|
|
6 |
060451 |
Thanh vịn bồn tắm bằng kim loại |
Bathtub grab bars of metal [bổ sung 2015] |
|
|
6 |
060452 |
Dụng cụ phân phối túi đựng chất thải của chó, bằng kim loại |
Dispensers of metal for dog waste bags [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060453 |
Kim loại dạng lá hoặc dạng bột dùng cho máy in 3D |
Metals in foil or powder form for 3D printers [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060454 |
Then cửa sổ trượt bằng kim loại; |
Sash fasteners of metal for windows [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060455 |
Chốt cửa bằng kim loại |
Door fasteners of metal [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060456 |
Ngói cong bằng kim loại |
Pantiles of metal [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060457 |
Lan can bằng kim loại |
Balustrades of metal [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060458 |
Lớp phủ bằng kim loại cho công trình xây dựng |
Cladding of metal for building [bổ sung 2016] |
|
|
6 |
060459 |
Thanh thép cán nóng |
Hot-rolled steel bars [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060460 |
Thanh thép sáng bóng |
Bright steel bars [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060461 |
Thanh kim loại được chuốt mịn |
Peeled metal bars [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060462 |
Thanh kim loại được đánh bóng và được chuốt |
Drawn and polished metal bars [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060463 |
Móc treo túi bằng kim loại |
Bag hangers of metal [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060464 |
Giá đỡ bằng kim loại dùng cho đồ đạc |
Brackets of metal for furniture [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060465 |
Nhãn mác bằng kim loại |
Labels of metal [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060466 |
1) Can đựng bằng kim loại; 2) Thùng đựng bằng kim loại; 3) Bình đựng bằng kim loại |
Jerrycans of metal [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060467 |
Cọc kim loại dùng cho thực vật hoặc cây trồng |
Stakes of metal for plants or trees [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060468 |
Cột cờ [kết cấu] bằng kim loại |
Flagpoles [structures] of metal [bổ sung 2018] |
|
|
6 |
060469 |
Kẹp, ghim kim loại để gắn kín túi |
Clips of metal for sealing bags [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060470 |
Móc treo giày bằng kim loại |
Shoe pegs of metal [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060471 |
Miếng đệm bằng kim loại dùng cho gót giày |
Shoe dowels of metal [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060472 |
Két an toàn, điện tử |
Safes, electronic [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060473 |
Cửa gấp bằng kim loại |
Folding doors of metal [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060474 |
1) Đường gờ kim loại dùng trong xây dựng; 2) Phào chỉ bằng kim loại dùng trong xây dựng |
Mouldings of metal for building [bổ sung 2017] / Moldings of metal for building [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060475 |
Lớp phủ lò sưởi bằng kim loại |
Fireplace mantles of metal [bổ sung 2017] |
|
|
6 |
060476 |
Khối tạo dốc bằng kim loại dùng với phương tiện giao thông |
Metal ramps for use with vehicles [bổ sung 2018] |
|
|
6 |
060477 |
Thánh giá bằng kim loại thường, trừ loại làm trang sức |
Crucifixes of common metal, other than jewellery [bổ sung 2018] / Crucifixes of common metal, other than jewelry [bổ sung 2018] |
|
|
6 |
060478 |
Cửa mở hai phía bằng kim loại |
Swing doors of metal [bổ sung 2018] |
|
|
6 |
060479 |
1) Đồ chứa thu dầu bằng kim loại; 2) Can thu dầu bằng kim loại |
Oil drainage containers of metal [bổ sung 2018] |
|
|
6 |
060480 |
Cán cờ cầm tay bằng kim loại |
Hand-held flagpoles of metal [bổ sung 2018] |
|
|
6 |
060481 |
Nút chặn bằng kim loại |
Stoppers of metal [bổ sung 2018] |
|
|
6 |
060482 |
Cửa xếp bằng kim loại |
Accordion doors of metal [bổ sung 2019] |
|
|
6 |
060483 |
Vỉ lò đốt bằng kim loại |
Fireplace grates of metal [bổ sung 2019] |
|
|
6 |
060484 |
Buồng cách âm bằng kim loại, vận chuyển được |
Soundproof booths, transportable, of metal [bổ sung 2020] |
|
|
6 |
060485 |
1) Tấm hấp thụ âm thanh bằng kim loại; 2) Tấm cách âm bằng kim loại |
Acoustic panels of metal [bổ sung 2020] |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
6 |
060486 |
1) Khung nhà vườn bằng kim loại; 2) Khung lồng kính ươm cây non, bằng kim loại |
Horticultural frames of metal [bổ sung 2021] / Cold frames of metal [bổ sung 2021] |
|
|
6 |
060487 |
1) Dây thít bằng kim loại; 2) Dây siết bằng kim loại |
Zip ties of metal [bổ sung 2022] / Cables ties of metal [bổ sung 2022] |
|
|
6 |
060488 |
Thùng lớn bằng kim loại đựng chất thải, trừ loại dùng cho y tế |
Waste dumpsters of metal, other than for medical use [bổ sung 2022] |
|
|
6 |
060489 |
Cốc in hình kỷ niệm bằng kim loại thường |
Commemorative statuary cups of common metal [bổ sung 2022] |
|
|
6 |
060490 |
Cúp giải thưởng bằng kim loại thường |
Prize cups of common metal [bổ sung 2022] |
|
|
6 |
060491 |
Vỏ bọc được chế tạo đặc biệt để giữ và vận chuyển chai kim loại dùng cho khí nén |
Covers specially made for handling and transport of metal bottles for compressed gas [bổ sung 2022] |
|
|
6 |
060492 |
Thùng đựng rác tái chế bằng kim loại |
Recycling bins of metal [bổ sung 2022] |
|
|
6 |
060493 |
1) Mác bằng kim loại dùng để may hoặc đính vào quần áo; 2) Thẻ bằng kim loại dùng để may hoặc đính vào quần áo |
Sew-on tags of metal for clothing [bổ sung 2022] |
|
|
6 |
060494 |
1) Thẻ dính bằng kim loại dùng cho túi; 2) Mác dính kim loại dùng cho túi |
Adhesive tags of metal for bags [bổ sung 2022] |
|
|
6 |
060495 |
Tấm sàn nổi bằng kim loại |
Floating floor boards of metal [bổ sung 2022] |
|
|
6 |
060496 |
1) Dụng cụ phân phối vé xếp hàng, bằng kim loại; 1) Dụng cụ phân phối phiếu xếp hàng, bằng kim loại |
Queue ticket dispensers of metal [bổ sung 2023] |
|
|
6 |
060497 |
Hộp phân phối khăn giấy, bằng kim loại |
Boxes of metal for dispensing paper towels [bổ sung 2023] |
|
|
6 |
060498 |
Dụng cụ phân phối giấy vệ sinh, bằng kim loại |
Toilet paper dispensers of metal [bổ sung 2023] |
|
|
6 |
060499 |
Cửa sổ có cánh, bằng kim loại |
Casement windows of metal [bổ sung 2023] |
|
|
6 |
060500 |
Lưới để phòng chống đá rơi, bằng kim loại |
Rockfall prevention nets of metal [bổ sung 2023] |
|
|
6 |
060501 |
Vật liệu xây dựng bằng kim loại có khả năng cách âm |
Building materials of metal with soundproofing qualities / construction materials of metal with soundproofing qualities [bổ sung 2023] |
|
|
6 |
060502 |
Lá nhôm dùng cho mục đích nấu nướng |
Aluminium foil for cooking purposes / aluminum foil for cooking purposes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
6 |
060503 |
Giỏ đựng hàng siêu thị cầm tay bằng kim loại |
Hand-held supermarket shopping baskets of metal [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
6 |
060504 |
Khung đỡ bằng kim loại dùng cho tấm pin mặt trời |
Mounting frames of metal for solar panels [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 7. Máy, máy công cụ, dụng cụ vận hành bằng điện; Ðộng cơ và đầu máy, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; Các bộ phận ghép nối và truyền động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; Nông cụ, trừ loại dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; Máy ấp trứng; Máy bán hàng tự động.
CHÚ THÍCH: Nhóm 7 chủ yếu gồm các loại máy móc và máy công cụ, động cơ và đầu máy. Nhóm 7 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 7 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
7 |
070001 |
Khớp nối trục [máy móc] |
Shaft couplings [machines] |
|
|
7 |
070002 |
Thiết bị để làm sạch axetylen |
Acetylene cleaning apparatus |
|
|
7 |
070003 |
Lò chuyển cho xưởng luyện thép |
Converters for steel works |
|
|
7 |
070004 |
Máy phân phối băng dính dùng trong công nghiệp |
Tape dispensing machines for industrial use |
|
|
7 |
070005 |
1) Bơm sục khí cho bể nuôi loài thuỷ sinh; 2) Bơm sục khí cho bể nuôi cá cảnh |
Aerating pumps for aquaria |
|
|
7 |
070006 |
Bộ ngưng tụ khí |
Aerocondensers |
|
|
7 |
070007 |
1) Máy trộn; 2) Máy khuấy |
Agitators |
|
|
7 |
070008 |
Máy nông nghiệp |
Agricultural machines |
|
|
7 |
070009 |
Máy nâng hạ nông nghiệp |
Agricultural elevators |
|
|
7 |
070010 |
Bộ phận lọc để làm sạch không khí lạnh [dùng cho động cơ] |
Filters for cleaning cooling air [for engines] |
|
|
7 |
070011 |
Bộ ngưng tụ khí |
Air condensers |
|
|
7 |
070012 |
Thiết bị hút bia bằng áp lực |
Apparatus for drawing up beer under pressure [bổ sung 2013] |
|
|
7 |
070013 |
Máy cắt điều chỉnh kích thước cho mục đích công nghiệp |
Size adjustment cutting machines for industrial purposes [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070014 |
1) Xe lăn đường; 2) Xe lu; 3) Xe lu cán đường |
Steamrollers / Road rollers |
|
|
7 |
070015 |
1) Bộ cấp liệu cho chế hòa khí; 2) Bộ phận nạp liệu cho bộ chế hòa khí |
Carburetter feeders |
|
|
7 |
070016 |
Thiết bị đánh lửa cho động cơ đốt trong |
Igniting devices for internal combustion engines |
|
|
7 |
070018 |
Máy phát điện xoay chiều |
Alternators |
|
|
7 |
070019 |
Van [bộ phận của máy] |
Valves [parts of machines] |
|
|
7 |
070020 |
Trục cho máy |
Axles for machines |
|
|
7 |
070021 |
1) Trục quay; 2) Trục khuỷu |
Crank shafts |
|
|
7 |
070022 |
Trục truyền động [không dùng cho xe cộ mặt đất] |
Transmission shafts [other than for land vehicles] |
|
|
7 |
070023 |
Thang máy chở khách |
Passenger lifts / passenger elevators [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
7 |
070024 |
Thang máy [máy móc] |
Elevators [machines] [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
7 |
070026 |
Máy nhào |
Mixing machines |
|
|
7 |
070027 |
Ổ bi tự bôi trơn |
Self-oiling bearings |
|
|
7 |
070028 |
Máy cày |
Ploughs |
|
|
7 |
070029 |
Ðộng cơ máy bay |
Aeroplane engines |
|
|
7 |
070030 |
1) Máy quét vôi; 2) Máy lăn sơn; 3) Máy sơn tường |
Whitewashing machines / Colour-washing machines |
|
|
7 |
070031 |
1) Vòng bơm mỡ [bộ phận của máy móc]; 2) Vòng để bôi mỡ [bộ phận của máy] |
Grease rings [parts of machines] |
|
|
7 |
070032 |
1) Vòng găng pít-tông; 2) Séc-măng |
Piston segments / Piston rings |
|
|
7 |
070033 |
1) Chổi than của máy phát điện; 2) Chổi của máy đinamô |
Dynamo brushes |
|
|
7 |
070034 |
Máy quét đường, tự vận hành |
Road sweeping machines, self-propelled [bổ sung 2016] |
|
|
7 |
070035 |
Bàn máy cưa [bộ phận của máy] |
Saw benches [parts of machines] |
|
|
7 |
070036 |
Đai truyền cho băng tải |
Belts for conveyors |
|
|
7 |
070037 |
Băng tải |
Belt conveyors |
|
|
7 |
070038 |
Máy khuấy |
Churns |
|
|
7 |
070039 |
Trống tang [bộ phận của máy móc] |
Drums [parts of machines] |
|
|
7 |
070040 |
Vỏ máy |
Housings [parts of machines] |
|
|
7 |
070041 |
Bệ máy |
Stands for machines |
|
|
7 |
070042 |
Máy xay |
Mills [machines] |
|
|
7 |
070043 |
Máy đập lúa |
Threshing machines |
|
|
7 |
070044 |
Máy đập |
Beating machines |
|
|
7 |
070045 |
Máy trộn bê tông |
Concrete mixers [machines] |
|
|
7 |
070046 |
Máy làm bơ |
Butter machines |
|
|
7 |
070047 |
Máy phát điện cho xe đạp |
Bicycle dynamos |
|
|
7 |
070048 |
Thanh truyền cho máy móc, động cơ điện và động cơ |
Connecting rods for machines, motors and engines |
|
|
7 |
070049 |
Ổ bi |
Ball-bearings |
|
|
7 |
070050 |
Máy sản xuất bitum |
Bitumen making machines |
|
|
7 |
070051 |
1) Máy gặt hái; 2) Máy thu hoạch; 3) Máy cắt và thu hoạch cỏ |
Harvesting machines / Mowing and reaping machines |
|
|
7 |
070052 |
Máy gặt bó |
Sheaf-binding machines |
|
|
7 |
070054 |
1) Ống suốt cho khung cửi dệt; 2) Ống suốt sợi cho máy dệt |
Bobbins for weaving looms / Reels for weaving looms |
|
|
7 |
070055 |
Máy gia công gỗ |
Woodworking machines |
|
|
7 |
070056 |
Thiết bị tạo ga cho đồ uống |
Apparatus for aerating beverages [bổ sung 2015] |
|
|
7 |
070057 |
Thiết bị dệt kim [máy móc] |
Hosiery looms [machines] |
|
|
7 |
070058 |
1) Thiết bị bó cỏ khô; 2) Máy bó rơm, rạ, cỏ khô |
Binding apparatus for hay / Trussing apparatus for hay |
|
|
7 |
070059 |
Máy thu gom bùn |
Mud catchers and collectors [machines] |
|
|
7 |
070061 |
1) Bugi đốt nóng cho động cơ diesel; 2) Bugi khởi động cho động cơ diesel |
Glow plugs for Diesel engines |
|
|
7 |
070062 |
1) Máy tiện ren; 2) Máy kéo sợi kim khí |
Threading machines |
|
|
7 |
070063 |
Máy súc rửa |
Rinsing machines |
|
|
7 |
070064 |
Máy đóng chai |
Bottle filling machines [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
7 |
070065 |
Máy súc rửa chai |
Bottle washing machines |
|
|
7 |
070066 |
Máy sản xuất bia |
Brewing machines |
|
|
7 |
070067 |
Khung dùng cho máy thêu |
Tambours for embroidery machines |
|
|
7 |
070068 |
Chổi [bộ phận của máy] |
Brushes [parts of machines] |
|
|
7 |
070069 |
Xe ủi đất |
Bulldozers |
|
|
7 |
070070 |
1) Xẻng xúc của máy; 2) Gầu xúc của máy |
Shovels, mechanical |
|
|
7 |
070071 |
1) Máy đục lỗ mộng; 2) Máy xén; 3) Máy gọt |
Mortising machines / Paring machines |
|
|
7 |
070072 |
Cái tời để kéo cáp |
Capstans |
|
|
7 |
070073 |
Neo móc tự động dùng cho mục đích hàng hải |
Automatic grapnels for marine purposes |
|
|
7 |
070074 |
Ðai truyền cho máy móc |
Belts for machines |
|
|
7 |
070075 |
1) Nắp capô [bộ phận máy móc]; 2) Nắp đậy máy [bộ phận của máy móc]; 1) Mui che [bộ phận của máy móc] |
Cowlings [parts of machines] / Guards [parts of machines] Hoods [parts of machines] |
|
|
7 |
070076 |
Máy xếp chữ [in ấn] |
Type-setting machines [printing] |
|
|
7 |
070077 |
Vòi phun cho động cơ |
Injectors for engines |
|
|
7 |
070078 |
Bộ chế hòa khí |
Carburetters |
|
|
7 |
070079 |
Vải chải [bộ phận của máy chải] |
Card clothing [parts of carding machines] |
|
|
7 |
070080 |
Lưỡi dao là bộ phận của máy |
Knives being parts of machines [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070081 |
1) Hộp dùng cho khuôn đúc [ngành in]; 2) Hộp cho bản đúc chữ [ngành in]; 3) Hộp cho khuôn cối [ngành in]; |
Boxes for matrices [printing] |
|
|
7 |
070082 |
1) Sàng xỉ than [máy móc]; 2) Máy sàng than xỉ |
Cinder sifters [machines] |
|
|
7 |
070083 |
1) Máy tách kem/sữa |
Cream/milk separators |
|
|
7 |
070084 |
1) Máy vắt khô kiểu quay [không gia nhiệt]; 2) Máy làm khô kiểu quay [không sấy] |
Spin dryers [not heated] [bổ sung 2018] / Spin driers [not heated] |
|
|
7 |
070085 |
Cơ cấu tra dầu mỡ [bộ phận của máy móc] |
Lubricators [parts of machines] |
|
|
7 |
070086 |
1) Máy quay ly tâm; 2) Máy ly tâm (máy móc) |
Centrifugal machines / Centrifuges [machines] |
|
|
7 |
070087 |
Máy xay ly tâm |
Centrifugal mills |
|
|
7 |
070088 |
Bơm ly tâm |
Centrifugal pumps |
|
|
7 |
070089 |
1) Máy bóc vỏ hạt ngũ cốc; 2) Máy bóc vỏ ngô; 3) Máy bóc vỏ ngô và hạt ngũ cốc |
Grain husking machines / Corn husking machines / Corn and grain husking machines |
|
|
7 |
070090 |
Máy phay |
Milling machines |
|
|
7 |
070091 |
Giá đỡ ổ trục cho máy móc |
Bearing brackets for machines |
|
|
7 |
070092 |
Giá treo [bộ phận của máy móc] |
Hangers [parts of machines] |
|
|
7 |
070093 |
Chổi than [điện] |
Carbon brushes [electricity] |
|
|
7 |
070094 |
Máy đào than |
Coal-cutting machines [bổ sung 2015] |
|
|
7 |
070095 |
1) Cần trục; 2) Máy nâng chuyển |
Hoists |
|
|
7 |
070096 |
Cầu nâng để chất hàng |
Loading ramps |
|
|
7 |
070097 |
1) Thanh trượt cho máy dệt kim; 2) Bộ phận quay dùng cho máy dệt kim; 3) Bộ phận trượt cho máy dệt kim |
Sliders for knitting machines / Carriages for knitting machines / Slides for knitting machines |
|
|
7 |
070098 |
Máy tiện [máy công cụ] |
Lathes [machine tools] |
|
|
7 |
070099 |
Ròng rọc* |
Pulleys * |
|
|
7 |
070100 |
1) Lưỡi cày; 2) Lưỡi của máy cày |
Ploughshares |
|
|
7 |
070101 |
1) Các linh kiện cho nồi hơi của máy; 2) Phụ kiện lắp ráp cho nồi hơi của máy |
Fittings for engine boilers |
|
|
7 |
070102 |
1) Máy ép nho; 2) Máy ép hoa quả để làm rượu vang |
Wine presses |
|
|
7 |
070103 |
Máy sản xuất thuốc lá cho mục đích công nghiệp |
Cigarette machines for industrial purposes |
|
|
7 |
070104 |
Máy uốn |
Bending machines |
|
|
7 |
070105 |
1) Kéo điện; 2) Kéo cắt dùngđiện |
Shears, electric |
|
|
7 |
070106 |
Kéo điện |
Scissors, electric |
|
|
7 |
070107 |
Lưỡi đục dùng cho máy |
Chisels for machines |
|
|
7 |
070108 |
Nắp van [bộ phận của máy móc] |
Clack valves [parts of machines] |
|
|
7 |
070109 |
Máy lọc ép |
Filter presses |
|
|
7 |
070110 |
Bộ thu gom cặn cho nồi hơi của máy |
Scale collectors for machine boilers [bổ sung 2014] |
|
|
7 |
070111 |
1) Bàn đạp điều khiển dùng cho máy khâu; 2) Cơ cấu điều khiển bằng bàn đạp dùng cho máy khâu |
Pedal drives for sewing machines |
|
|
7 |
070112 |
Máy xếp chữ [xếp chữ trên phim] |
Type-setting machines [photocomposition] |
|
|
7 |
070113 |
Máy nén [máy móc] |
Compressors [machines] |
|
|
7 |
070114 |
1) Máy nén tua bin; 2) Máy nén ly tâm |
Turbocompressors |
|
|
7 |
070115 |
Bộ ngưng tụ hơi nước [bộ phận của máy] |
Steam condensers [parts of machines] [bổ sung 2014] |
|
|
7 |
070116 |
Thiết bị ngưng tụ |
Condensing installations |
|
|
7 |
070117 |
Ròng rọc [bộ phận của máy móc] |
Pulleys [parts of machines] |
|
|
7 |
070118 |
1) Bộ nối ghép [bộ phận của máy móc]; 2) Khớp nối [bộ phận của máy móc]; 3) Khớp nối kín [bộ phận máy móc] |
Joints [parts of engines] / Sealing joints [parts of engines] |
|
|
7 |
070119 |
Máy bện dây thừng nhỏ |
Cord making machines |
|
|
7 |
070120 |
Máy đúc chữ |
Typecasting machines |
|
|
7 |
070122 |
Máy xén |
Clippers [machines] |
|
|
7 |
070123 |
Máy cắt [máy móc] |
Cutters [machines] |
|
|
7 |
070124 |
Máy phát điện |
Current generators |
|
|
7 |
070125 |
Đầu mũi khoan [bộ phận máy móc] |
Drilling heads [parts of machines] |
|
|
7 |
070126 |
1) Ðai truyền của máy phát điện; 2) Đai truyền của đinamô |
Dynamo belts |
|
|
7 |
070127 |
1) Ðai của máy nâng; 2) Ðai của thang máy |
Elevator belts / Lift belts |
|
|
7 |
070128 |
1) Máy khâu; 2) Máy may |
Stitching machines |
|
|
7 |
070129 |
Thiết bị đệm không khí để dịch chuyển các vật nặng |
Air cushion devices for moving loads |
|
|
7 |
070130 |
1) Ổ bi [bộ phận của máy móc]; 2) Ổ trục [bộ phận của máy móc] |
Bearings [parts of machines] |
|
|
7 |
070131 |
Dao điện |
Knives, electric |
|
|
7 |
070132 |
1) Con đội cơ khí có thanh răng và bánh răng; 2) Kích nâng |
Rack and pinion jacks |
|
|
7 |
070133 |
Hệ thống sàng |
Sifting installations |
|
|
7 |
070135 |
Kích đỡ [máy móc] |
Jacks [machines] |
|
|
7 |
070136 |
Máy gia công da thuộc |
Leather-working machines |
|
|
7 |
070137 |
Đầu xi lanh cho động cơ |
Cylinder heads for engines |
|
|
7 |
070138 |
1) Máy cày [máy móc]; 2) Máy xới [máy móc] |
Cultivators [machines] |
|
|
7 |
070139 |
Xi lanh dùng cho máy móc |
Cylinders for machines |
|
|
7 |
070140 |
Trục lăn dùng trong ngành in |
Printing cylinders |
|
|
7 |
070141 |
Trục lăn của máy cán |
Rolling mill cylinders |
|
|
7 |
070143 |
1) Máy phân loại dùng trong công nghiệp; 2) Máy tuyển chọn cho công nghiệp |
Sorting machines for industry |
|
|
7 |
070145 |
Phễu đỡ [để tháo dỡ cơ khí] |
Hoppers [mechanical discharging] |
|
|
7 |
070146 |
Máy cắt |
Cutting machines |
|
|
7 |
070147 |
Máy khử khí cho nước ăn |
De-aerators for feedwater |
|
|
7 |
070148 |
1) Máy cày lật đất; 2) Máy cày dùng để loại bỏ lớp đất cỏ |
Turf removing ploughs |
|
|
7 |
070149 |
Máy tẩy nhờn |
Degreasers [machines] |
|
|
7 |
070150 |
Bộ khởi động cho động cơ và máy nổ |
Starters for motors and engines |
|
|
7 |
070151 |
1) Máy làm ren; 2) Máy làm đăng ten |
Lace making machines |
|
|
7 |
070152 |
1) Thiết bị tách hơi nước/dầu; 2) Thiết bị phân ly hơi nước/dầu |
Steam/oil separators |
|
|
7 |
070153 |
Máy nghiền |
Disintegrators |
|
|
7 |
070154 |
Bộ giảm áp [bộ phận của máy móc] |
Pressure reducers [parts of machines] |
|
|
7 |
070155 |
Thiết bị cuộn cơ khí |
Reeling apparatus, mechanical |
|
|
7 |
070157 |
Máy cắt xén da thuộc |
Leather paring machines |
|
|
7 |
070158 |
Máy tiêu nước |
Drainage machines |
|
|
7 |
070159 |
1) Máy xén mép; 2) Máy sửa bavia; 3) Thiết bị nắn thẳng; 4) Thiết bị bào nhẵn; 5) Thiết bị để gia công cơ khí |
Trimming machines / Apparatus for dressing / Apparatus for machining |
|
|
7 |
070160 |
1) Máy phát điện; 2) Đinamô |
Dynamos |
|
|
7 |
070162 |
1) Thiết bị phun nước thải; 2) Máy phun nước thải |
Sewage pulverizers / Sewage pulverisers |
|
|
7 |
070163 |
Thiết bị tạo ga cho nước uống |
Apparatus for aerating water [bổ sung 2015] |
|
|
7 |
070164 |
Máy dùng để khoáng hóa nước uống |
Machines for the mineralization of drinking water [bổ sung 2019] /Machines for the mineralisation of drinking water [bổ sung 2019] |
|
|
7 |
070165 |
Bộ làm nóng nước là bộ phận của máy |
Water heaters being parts of machines [bổ sung 2020] |
|
|
7 |
070166 |
Máy nạo thịt ở da |
Fleshing machines |
|
|
7 |
070167 |
1) Máy tiện và cắt ren; 2) Máy tiện ren đai ốc; 3) Máy ta rô |
Die-cutting and tapping machines / Nut-tapping machines |
|
|
7 |
070168 |
1) Máy tuốt quả; 2) Máy tách hạt |
Stalk separators [machines] |
|
|
7 |
070169 |
Máy tách hạt |
Grain separators |
|
|
7 |
070170 |
Bơm phụt |
Ejectors |
|
|
7 |
070171 |
Máy phát điện |
Electricity generators [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070172 |
Thiết bị nâng |
Elevating apparatus |
|
|
7 |
070173 |
1) Máy dập khuôn; 2) Máy rèn |
Swaging machines |
|
|
7 |
070174 |
Khớp ly hợp, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Clutches, other than for land vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070175 |
Thiết bị phun mực cho máy in |
Inking apparatus for printing machines |
|
|
7 |
070176 |
Bộ cấp liệu [bộ phận của máy móc] |
Feeders [parts of machines] |
|
|
7 |
070177 |
Máy bao gói |
Wrapping machines |
|
|
7 |
070178 |
1) Cầu thang cuốn [thang máy cuốn]; 2) Thang máy cuốn; 3) Thang cuốn |
Moving staircases [escalators] / Escalators |
|
|
7 |
070179 |
Bơm [bộ phận của máy móc; máy hoặc động cơ] |
Pumps [parts of machines, engines or motors] |
|
|
7 |
070180 |
Máy dán tem |
Stamping machines |
|
|
7 |
070181 |
1) Máy dập khuôn; 2) Máy rèn khuôn |
Die-stamping machines |
|
|
7 |
070182 |
Máy dán nhãn |
Labellers [machines] |
|
|
7 |
070183 |
Máy kéo dây kim loại |
Metal drawing machines |
|
|
7 |
070184 |
Máy đào xúc |
Excavators |
|
|
7 |
070185 |
1) Thiết bị kéo đẩy goòng [thiết bị mỏ]; 2) Thiết bị khai thác mỏ |
Haulage apparatus [mining] / Extractors for mines |
|
|
7 |
070186 |
1) Máy giũ cỏ để phơi; 2) Máy trở cỏ để phơi |
Tedding machines |
|
|
7 |
070187 |
1) Giần [máy hoặc bộ phận của máy]; 2) Sàng [máy hoặc bộ phận của máy] |
Sieves [machines or parts of machines] |
|
|
7 |
070188 |
Lưỡi dao dùng cho máy cắt cỏ |
Knives for mowing machines |
|
|
7 |
070189 |
Lưỡi cắt [bộ phận của máy móc] |
Blades [parts of machines] |
|
|
7 |
070190 |
Máy kéo sợi |
Spinning machines |
|
|
7 |
070191 |
1) Xa kéo sợi; 2) Guồng quay sợi |
Spinning wheels |
|
|
7 |
070192 |
Máy lọc |
Filtering machines |
|
|
7 |
070193 |
Máy hoàn thiện sản phẩm |
Finishing machines |
|
|
7 |
070194 |
Mâm cặp 3 chấu [bộ phận của máy] |
Chucks [parts of machines] |
|
|
7 |
070195 |
Máy ép cỏ khô |
Fodder presses |
|
|
7 |
070196 |
Máy đúc |
Foundry machines |
|
|
7 |
070197 |
Pít-tông cho xi lanh |
Pistons for cylinders |
|
|
7 |
070198 |
1) Vòng bít [bộ phận của máy]; 2) Hộp nắp bít [bộ phận của máy] |
Stuffing boxes [parts of machines] |
|
|
7 |
070199 |
Máy thổi dùng để nén, hút và vận chuyển khí |
Blowing machines for the compression, exhaustion and transport of gases |
|
|
7 |
070201 |
Máy xén cỏ |
Lawnmowers [machines] |
|
|
7 |
070202 |
Máy rải nhựa |
Tarring machines |
|
|
7 |
070203 |
1) Máy thổi để nén, hút và vận chuyển hạt; 2) Quạt dùng để nén, hút và vận chuyển hạt; 3) Máy thổi hoặc quạt dùng để nén, hút và vận chuyển hạt |
Blowing machines for the compression, sucking and carrying of grain / Fans for the compression, sucking and carrying of grain / Blowing machines or fans for the compression, sucking and carrying of grain |
|
|
7 |
070204 |
Bầu tra mỡ [bộ phận của máy móc] |
Grease boxes [parts of machines] |
|
|
7 |
070205 |
1) Máy bơm mỡ để bôi trơn; 2) Máy bơm dầu mỡ |
Lubricating pumps |
|
|
7 |
070206 |
Máy dập nổi |
Embossing machines |
|
|
7 |
070207 |
1) Máy khắc trổ; 2) Máy chạm trổ |
Engraving machines |
|
|
7 |
070208 |
Máy cắt rãnh [máy công cụ] |
Notchers [machine tools] |
|
|
7 |
070209 |
Cơ cấu dẫn hướng cho máy móc |
Guides for machines |
|
|
7 |
070210 |
1) Máy băm [rơm rạ], làm thức ăn cho gia súc; 2) Máy băm thức ăn cho động vật |
Straw [chaff] cutters / Chaff cutters |
|
|
7 |
070211 |
1) Máy băm thịt, dùng điện; 2) Máy thái thịt, dùng điện |
Meat choppers, electric / Meat mincers, electric [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070212 |
Bộ bánh răng truyền động dùng cho khung cửi dệt |
Gears for weaving looms |
|
|
7 |
070213 |
Cái bừa |
Harrows |
|
|
7 |
070214 |
1) Máy phun bụi [máy móc]; 2) Máy nghiền mịn [máy móc]; 3) Thiết bị phun mù [máy móc]; 4) Máy phun mù |
Pulverisers [machines] / Atomisers [machines] / Spraying machines |
|
|
7 |
070215 |
Tua bin thuỷ lực |
Hydraulic turbines |
|
|
7 |
070216 |
Máy in để in trên tấm kim loại |
Printing machines for use on sheet metal |
|
|
7 |
070217 |
1) Khuôn in; 2) Bản khắc kẽm dùng để in |
Printing plates |
|
|
7 |
070218 |
Máy in |
Printing machines |
|
|
7 |
070219 |
1) Máy in; 2) Máy in nén |
Printing presses |
|
|
7 |
070220 |
1) Trục lăn cho máy in; 2) Ru lô cho máy in |
Printing rollers for machines |
|
|
7 |
070222 |
Máy sản xuất bơ sữa |
Dairy machines |
|
|
7 |
070223 |
Lưỡi cắt của máy băm thức ăn cho động vật |
Chaff cutter blades |
|
|
7 |
070224 |
Trục của khung cửi dệt vải |
Loom shafts |
|
|
7 |
070225 |
1) Máy mài sắc lưỡi cắt [liếc dao kéo]; 2) Máy liếc dao kéo; 3) Máy liếc dao kéo bằng dây mài |
Blade sharpening [stropping] machines / Stropping machines |
|
|
7 |
070226 |
Lưỡi cưa [bộ phận của máy] |
Saw blades [parts of machines] |
|
|
7 |
070227 |
Mâm kẹp lưỡi cắt [bộ phận của máy móc] |
Blade holders [parts of machines] |
|
|
7 |
070228 |
Máy cán |
Rolling mills |
|
|
7 |
070229 |
Lưỡi cắt nhiệt [máy móc] |
Thermic lances [machines] |
|
|
7 |
070230 |
1) Tay quay [bộ phận của máy móc]; 2) Maniven [bộ phận của máy móc] |
Cranks [parts of machines] |
|
|
7 |
070231 |
Máy rửa bát đĩa |
Dishwashers |
|
|
7 |
070233 |
Thiết bị rửa |
Washing apparatus |
|
|
7 |
070234 |
Máy giặt [xưởng giặt] |
Washing machines [laundry] |
|
|
7 |
070235 |
1) Thiết bị rửa cho xe cộ; 2) Hệ thống rửa xe cộ |
Washing installations for vehicles / Vehicle washing installations |
|
|
7 |
070236 |
Máy giặt vận hành bằng đồng xu |
Coin-operated washing machines |
|
|
7 |
070237 |
Thiết bị nâng |
Lifting apparatus |
|
|
7 |
070239 |
Máy vắt cho đồ giặt |
Wringing machines for laundry |
|
|
7 |
070240 |
Máy ép láng |
Smoothing presses |
|
|
7 |
070241 |
Động cơ dẫn động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Driving motors, other than for land vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070242 |
Ðộng cơ hơi nước |
Steam engines |
|
|
7 |
070243 |
Máy công cụ |
Machine tools |
|
|
7 |
070244 |
Magnêtô đánh lửa |
Igniting magnetos |
|
|
7 |
070245 |
Thiết bị chuyển vận dùng cho việc chất và bốc dỡ hàng hoá |
Handling apparatus for loading and unloading |
|
|
7 |
070246 |
1) Cơ cấu tiếp giấy [máy in]; 2) Cơ cấu cung cấp giấy [máy in] |
Paper feeders [printing] |
|
|
7 |
070247 |
Búa [bộ phận máy móc] |
Hammers [parts of machines] |
|
|
7 |
070248 |
Búa máy |
Power hammers |
|
|
7 |
070249 |
Búa khí nén |
Pneumatic hammers |
|
|
7 |
070250 |
Búa đòn |
Tilt hammers |
|
|
7 |
070251 |
1) Cần trục; 2) Cần cẩu; 3) Giàn khoan |
Derricks |
|
|
7 |
070252 |
Cơ cấu đẩy, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Propulsion mechanisms, other than for land vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070253 |
Cơ cấu truyền động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Transmission mechanisms, other than for land vehicles [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070254 |
Bộ điều chỉnh [bộ phận của máy] |
Regulators [parts of machines] |
|
|
7 |
070255 |
Máy chế biến thuốc lá |
Tobacco processing machines |
|
|
7 |
070256 |
Máy ép, nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện |
Crushers for kitchen use, electric [bổ sung 2014] |
|
|
7 |
070257 |
Màng chắn của máy bơm |
Pump diaphragms |
|
|
7 |
070258 |
Máy gia công kim loại |
Metalworking machines |
|
|
7 |
070259 |
Thiết bị dệt [máy móc] |
Looms [machines] |
|
|
7 |
070260 |
Khung xe sợi |
Spinning frames |
|
|
7 |
070262 |
Thớt của máy xay |
Millstones |
|
|
7 |
070263 |
Máy xay |
Grinding machines |
|
|
7 |
070264 |
Máy khoan dùng trong khai thác mỏ |
Mine borers |
|
|
7 |
070265 |
Máy gia công quặng |
Ore treating machines |
|
|
7 |
070266 |
Máy xay bột |
Flour mill machines |
|
|
7 |
070267 |
Máy trộn |
Mixers [machines] |
|
|
7 |
070268 |
Máy gặt |
Reapers |
|
|
7 |
070269 |
Máy gặt và bó |
Reapers and binders |
|
|
7 |
070270 |
Máy gặt đập liên hợp |
Reapers and threshers |
|
|
7 |
070271 |
Máy nâng toa xe đường sắt |
Railway wagon lifts [bổ sung 2018] |
|
|
7 |
070272 |
Ðộng cơ phản lực, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Jet engines, other than for land vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070273 |
Thiết bị chống ô nhiễm cho động cơ và đầu máy |
Anti-pollution devices for motors and engines |
|
|
7 |
070274 |
Pít-tông cho động cơ |
Pistons for engines |
|
|
7 |
070275 |
1) Bộ điều chỉnh tốc độ của máy móc, động cơ điện và động cơ; 2) Bộ điều chỉnh tốc độ của máy móc, động cơ và đầu máy |
Speed governors for machines, engines and motors |
|
|
7 |
070276 |
|
Moulds [parts of machines] / Molds [parts of machines] |
|
|
7 |
070277 |
|
Mills for household purposes, other than hand-operated |
|
|
7 |
070278 |
|
Moulding machines / Molding machines |
|
|
7 |
070279 |
Ổ líp, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Freewheels, other than for land vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070280 |
|
Shuttles [parts of machines] |
|
|
7 |
070281 |
1) Máy và thiết bị để làm sạch, dùng điện; 2) Máy và thiết bị điện để làm sạch |
Machines and apparatus for cleaning, electric |
|
|
7 |
070282 |
Máy hút dùng cho mục đích công nghiệp |
Suction machines for industrial purposes |
|
|
7 |
070283 |
Máy viền |
Hemming machines |
|
|
7 |
070284 |
Dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công |
Hand-held tools, other than handoperated |
|
|
7 |
070285 |
Dụng cụ [bộ phận của máy] |
Tools [parts of machines] |
|
|
7 |
070286 |
1) Ðồ gá dùng cho dụng cụ máy; 2) Dụng cụ kẹp đỡ dụng cụ của máy; 3) Vật dụng để gác, giữ dụng cụ của máy móc |
Holding devices for machine tools |
|
|
7 |
070287 |
1) Dụng cụ mở lon, dùng điện; 2) Dụng cụ mở hộp, dùng điện; 3) Dụng cụ mở đồ hộp, dùng điện |
Tin openers, electric / Can openers, electric |
|
|
7 |
070288 |
Máy cắt bánh mỳ |
Bread cutting machines |
|
|
7 |
070289 |
Hộp ổ trục [bộ phận của máy móc] |
Journal boxes [parts of machines] |
|
|
7 |
070290 |
1) Ổ trục cho trục truyền động; 2) Ổ bi cho trục truyền động |
Bearings for transmission shafts |
|
|
7 |
070291 |
Máy gia công giấy |
Papermaking machines |
|
|
7 |
070292 |
1) Máy cán là; 2) Máy cán tráng; 3) Máy nắn tấm |
Calenders / Mangles |
|
|
7 |
070294 |
Máy đóng bao |
Packing machines |
|
|
7 |
070295 |
1) Máy nhào trộn; 2) Máy ngào trộn |
Kneading machines |
|
|
7 |
070296 |
1) Máy làm mì ống, dùng điện; 2) Máy làm mì sợi, dùng điện |
Pasta making machines, electric [bổ sung 2019] |
|
|
7 |
070297 |
Máy sơn |
Painting machines |
|
|
7 |
070298 |
Súng phun sơn |
Spray guns for paint |
|
|
7 |
070299 |
Máy khoan |
Drilling machines |
|
|
7 |
070300 |
Khoan cầm tay chạy điện |
Electric hand drills |
|
|
7 |
070301 |
Máy gia công đá |
Stone-working machines [bổ sung 2015] |
|
|
7 |
070302 |
Pít-tông [bộ phận của máy hoặc động cơ] |
Pistons [parts of machines or engines] |
|
|
7 |
070303 |
Máy in rập typo |
Typographic presses |
|
|
7 |
070304 |
1) Băng tải vận hành bằng khí nén; 2) Máy vận chuyển bằng khí nén |
Pneumatic transporters |
|
|
7 |
070305 |
Ðầu đột dùng cho máy đục lỗ |
Punches for punching machines |
|
|
7 |
070306 |
Máy đột lỗ |
Punching machines |
|
|
7 |
070307 |
Máy xay hạt tiêu, trừ loại vận hành bằng tay |
Pepper mills, other than hand-operated [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070308 |
Thiết bị và máy đánh bóng [dùng điện] |
Machines and apparatus for polishing [electric] |
|
|
7 |
070309 |
Máy bơm |
Pumps [machines] |
|
|
7 |
070310 |
Bơm hơi [trang bị của xưởng sửa chữa] |
Air pumps [garage installations] |
|
|
7 |
070311 |
Bơm dùng cho hệ thống cấp nhiệt |
Pumps for heating installations |
|
|
7 |
070312 |
Bơm chân không [máy móc] |
Vacuum pumps [machines] |
|
|
7 |
070313 |
1) Cầu trục; 2) Cầu có con lăn |
Roller bridges |
|
|
7 |
070314 |
1) Đai dính cho ròng rọc; 2) Đai dính cho puly |
Adhesive bands for pulleys |
|
|
7 |
070315 |
Thiết bị cơ-điện để chế biến đồ uống |
Beverage preparation machines, electromechanical |
|
|
7 |
070316 |
Máy ép [máy dùng cho mục đích công nghiệp] |
Presses [machines for industrial purposes] |
|
|
7 |
070317 |
1) Bộ điều chỉnh áp suất [bộ phận của máy]; 2) Bộ điều chỉnh áp lực [bộ phận của máy] |
Pressure regulators [parts of machines] |
|
|
7 |
070318 |
Van áp lực [bộ phận của máy móc] |
Pressure valves [parts of machines] |
|
|
7 |
070319 |
Máy luyện thép |
Puddling machines |
|
|
7 |
070320 |
1) Van xả hơi nước; 2) Van xả hơi |
Steam traps |
|
|
7 |
070321 |
Máy bào |
Planing machines |
|
|
7 |
070322 |
Máy đặt đường ray |
Rail-laying machines |
|
|
7 |
070323 |
Bộ phận cào cho máy cào |
Rakes for raking machines |
|
|
7 |
070324 |
Máy cào |
Raking machines |
|
|
7 |
070325 |
Máy dệt vải len tuyết xoăn |
Friezing machines |
|
|
7 |
070326 |
1) Máy rà; 2) Máy cân chỉnh |
Trueing machines |
|
|
7 |
070327 |
Máy và thiết bị đóng sách dùng cho mục đích công nghiệp. |
Bookbinding apparatus and machines for industrial purposes |
|
|
7 |
070328 |
Máy là |
Ironing machines |
|
|
7 |
070329 |
Máy mạng vá |
Darning machines |
|
|
7 |
070330 |
Lò xo [bộ phận của máy] |
Springs [parts of machines] |
|
|
7 |
070331 |
1) Thiết bị kéo rèm cửa bằng điện; 2) Thiết bị kéo rèm vận hành bằng điện |
Curtain drawing devices, electrically operated |
|
|
7 |
070332 |
Máy tán đinh |
Riveting machines |
|
|
7 |
070333 |
1) Vòi [bộ phận của máy móc, động cơ hoặc môtơ]; 2) Van khóa [bộ phận của máy móc, động cơ hoặc môtơ] |
Taps [parts of machines, engines or motors] / Faucets [parts of machines, engines or motors] [bổ sung 2018] |
|
|
7 |
070334 |
1) Máy in quay; 2) Máy in mực lô |
Rotary printing presses |
|
|
7 |
070335 |
1) Hệ thống truyền lực bằng bánh xe răng cưa của máy móc; 2) Bộ bánh xe răng của máy móc |
Machine wheelwork |
|
|
7 |
070336 |
1) Bánh xe của máy; 2) Bánh xe răng của máy móc |
Machine wheels |
|
|
7 |
070337 |
Bánh đà của máy |
Machine fly-wheels |
|
|
7 |
070338 |
1) Bạc đạn đĩa; 2) Ổ con lăn |
Roller bearings |
|
|
7 |
070339 |
1) Vòng bi cho ổ trục; 2) Vòng bi cho ổ bi |
Ball rings for bearings |
|
|
7 |
070340 |
1) Máy làm đường đi; 2) Máy thi công đường |
Road making machines / Road building machines [bổ sung 2015] |
|
|
7 |
070341 |
1) Máy cưa; 2) Cưa [máy] |
Saws [machines] |
|
|
7 |
070342 |
Máy khai thácmỏ |
Mineworking machines |
|
|
7 |
070343 |
Ðai truyền dùng cho động cơ và đầu máy |
Belts for motors and engines |
|
|
7 |
070344 |
1) Máy nhổ cỏ; 2) Máy rẫy cỏ |
Weeding machines |
|
|
7 |
070345 |
Máy là bóng |
Satinizing machines |
|
|
7 |
070346 |
Máy làm xúc xích |
Sausage making machines [bổ sung 2016] |
|
|
7 |
070347 |
1) Máy gắn xi dùng cho mục đích công nghiệp; 2) Máy gắn kín dùng cho mục đích công nghiệp |
Sealing machines for industrial purposes |
|
|
7 |
070348 |
Máy gieo hạt |
Sowers [machines] |
|
|
7 |
070349 |
Máy hàn điện |
Welding machines, electric |
|
|
7 |
070350 |
Ống thổi [bộ phận của máy móc] |
Bellows [parts of machines] [bổ sung 2015] |
|
|
7 |
070351 |
Máy thổi cho lò rèn |
Forge blowers [bổ sung 2019] |
|
|
7 |
070352 |
1) Khuôn cốt giầy [bộ phận máy móc]; 2) Cốt giày [bộ phận của máy] |
Lasts for shoes [parts of machines] /Shoe lasts [parts of machines] |
|
|
7 |
070353 |
1) Máy rót; 2) Máy nạp đầy |
Filling machines [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
7 |
070354 |
1) Stato [bộ phận của máy]; 2) Lõi ứng điện [bộ phận của máy]; 3) Phần tĩnh [bộ phận của máy] |
Stators [parts of machines] |
|
|
7 |
070355 |
Máy in bằng bản in đúc |
Stereotype machines |
|
|
7 |
070356 |
Máy sản xuất đường ăn |
Machines for the production of sugar [bổ sung 2015] |
|
|
7 |
070358 |
Bơm cao áp |
Superchargers |
|
|
7 |
070359 |
Bàn cho máy móc |
Tables for machines |
|
|
7 |
070360 |
1) Tấm che [bộ phận của máy]; 2) Tấm che máy |
Aprons [parts of machines] / Carriage aprons |
|
|
7 |
070362 |
Máy nhuộm |
Dyeing machines |
|
|
7 |
070364 |
Máy chải thô |
Carding machines |
|
|
7 |
070365 |
Giá đỡ có rãnh trượt [bộ phận máy] |
Slide rests [parts of machines] |
|
|
7 |
070366 |
Cổ trục [bộ phận của máy móc] |
Journals [parts of machines] |
|
|
7 |
070367 |
Máy vắt sữa |
Milking machines |
|
|
7 |
070368 |
1) Giác mút cho máy vắt sữa; 2) Đầu núm cho máy vắt sữa |
Suction cups for milking machines / Teat cups for milking machines |
|
|
7 |
070369 |
Bộ truyền động cho máy móc |
Transmissions for machines |
|
|
7 |
070370 |
Thiết bị vận chuyển bằng đường ống vận hành bằng khí nén |
Pneumatic tube conveyors / Tube conveyors, pneumatic |
|
|
7 |
070371 |
Băng tải [máy móc] |
Conveyors [machines] |
|
|
7 |
070372 |
Máy bện |
Braiding machines |
|
|
7 |
070373 |
Tời kéo |
Winches |
|
|
7 |
070374 |
|
Knitting machines |
|
|
7 |
070375 |
Tua bin, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Turbines, other than for land vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070376 |
|
Reels, mechanical, for flexible hoses |
|
|
7 |
070377 |
Khuôn đặt giấy [bộ phận của máy in] |
Tympans [parts of printing presses] |
|
|
7 |
070378 |
|
Typographic machines |
|
|
7 |
070379 |
Máy quạt thóc |
Winnowers |
|
|
7 |
070380 |
Ðộng cơ cho xe cộ chạy trên đệm khí |
Engines for air cushion vehicles |
|
|
7 |
070381 |
Quạt gió dùng cho động cơ điện và động cơ |
Fans for motors and engines |
|
|
7 |
070382 |
|
Glass-working machines [bổ sung 2015] |
|
|
7 |
070383 |
Máy thi công đường sắt |
Railroad constructing machines |
|
|
7 |
070384 |
Thiết bị để lưu hóa |
Vulcanization apparatus [bổ sung 2018] |
|
|
7 |
070385 |
Cơ cấu ghép nối, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Couplings, other than for land vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070386 |
Động cơ hàng không |
Aeronautical engines |
|
|
7 |
070387 |
Máy mài |
Sharpening machines |
|
|
7 |
070388 |
loại thao tác thủ công |
Agricultural implements, other than hand-operated [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070389 |
móc] |
Grindstones [parts of machines] / Sharpening wheels [parts of machines] |
|
|
7 |
070390 |
Máy bơm bia |
Beer pumps |
|
|
7 |
070391 |
1) Máy nén khí; 2) Động cơ khí nén |
Compressed air engines |
|
|
7 |
070392 |
Máy khí nén |
Compressed air machines |
|
|
7 |
070393 |
Bơm khí nén |
Compressed air pumps |
|
|
7 |
070394 |
Bugi đánh lửa cho động cơ đốt trong |
Sparking plugs for internal combustion engines |
|
|
7 |
070395 |
1) Pit tông của ống giảm xóc [bộ phận của máy]; 2) Pit tông giảm chấn [bộ phận của máy móc]; 3) Pít-tông trụ trượt |
Shock absorber plungers [parts of machines] / Dashpot plungers [parts of machines] / Plunger pistons |
|
|
7 |
070396 |
1) Ổ trục chống ma sát cho máy; 2) Miếng đệm chống ma sát cho máy |
Anti-friction bearings for machines / Anti-friction pads for machines |
|
|
7 |
070397 |
Máy đào đất |
Diggers [machines] |
|
|
7 |
070398 |
Máy hút không khí |
Air suction machines |
|
|
7 |
070400 |
Bộ tiết kiệm nhiên liệu cho động cơ điện và động cơ |
Fuel economisers for motors and engines |
|
|
7 |
070401 |
1) Ðộng cơ cho tàu thuyền; 2) Đầu máy cho tàu thuyền |
Engines for boats |
|
|
7 |
070402 |
Ðộng cơ cho tàu thuyền |
Motors for boats |
|
|
7 |
070403 |
Máy đập chạy điện |
Beaters, electric |
|
|
7 |
070404 |
Máy đóng cọc |
Rams [machines] |
|
|
7 |
070405 |
Lót phanh, trừ loại dùng cho xe cộ |
Brake linings, other than for vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070406 |
1) Guốc hãm, trừ loại dùng cho xe cộ; 2) Guốc phanh, trừ loại dùng cho xe cộ |
Brake shoes, other than for vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070407 |
Má phanh, trừ loại dùng cho xe cộ |
Brake segments, other than for vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070408 |
Lõi cuộn dây [bộ phận của máy] |
Reels [parts of machines] |
|
|
7 |
070409 |
Hộp bánh răng, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Gear boxes, other than for land vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070410 |
Máy đóng nút chai |
Bottle stoppering machines |
|
|
7 |
070411 |
Máy đóng nắp chai |
Bottle capping machines |
|
|
7 |
070412 |
1) Máy đóng nút chai; 2) Máy đậy nút chai |
Bottle sealing machines |
|
|
7 |
070413 |
Chổi vận hành bằng điện [bộ phận của máy] |
Brushes, electrically operated [parts of machines] [bổ sung 2014] |
|
|
7 |
070414 |
1) Thiết bị xử lý chất thải; 2) Thiết bị xử lý rác |
Waste disposal units [bổ sung 2018] / Garbage disposal units [bổ sung 2018] |
|
|
7 |
070415 |
Máy xay cà phê, không phải loại vận hành bằng tay |
Coffee grinders, other than handoperated |
|
|
7 |
070416 |
1) Ống lửa nồi hơi của đầu máy; 2) Ống hơi của nồi hơi động cơ (hơi nước) ; |
Flues for engine boilers |
|
|
7 |
070417 |
Máy xúc đất |
Earth moving machines |
|
|
7 |
070418 |
1) Máy nén ép chất thải; 2) Máy nén ép rác; 3) Máy nén chặt chất thải |
Waste compacting machines / Trash compacting machines |
|
|
7 |
070419 |
Máy nghiền dùng trong công nghiệp [Máy móc] |
Shredders [machines] for industrial use |
|
|
7 |
070420 |
Mâm quay ở bàn làm đồ gốm |
Potters' wheels |
|
|
7 |
070421 |
Máy xếp dỡ tự động [máy điều khiển] |
Handling machines, automatic [manipulators] |
|
|
7 |
070422 |
1) Người máy công nghiệp; 2) Rô bốt công nghiệp |
Industrial robots [bổ sung 2018] |
|
|
7 |
070423 |
Thiết bị cơ điện để chế biến thực phẩm |
Food preparation machines, electromechanical |
|
|
7 |
070424 |
Hộp chứa dùng cho máy lọc |
Cartridges for filtering machines |
|
|
7 |
070425 |
Xích dẫn động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Drive chains, other than for land vehicles [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070426 |
Bộ biến đổi mô men xoắn, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Torque converters, other than for land vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070427 |
Xích truyền động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Transmission chains, other than for land vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070428 |
Mâm cặp mũi khoan [bộ phận máy] |
Drill chucks [parts of machines] |
|
|
7 |
070429 |
Nồi hơi của động cơ hơi nước |
Steam engine boilers |
|
|
7 |
070430 |
Thiết bị cung cấp nhiên liệu cho nồi hơi của máy |
Feeding apparatus for engine boilers |
|
|
7 |
070431 |
1) Máy xén lông động vật; 2) Máy cắt lông động vật |
Shearing machines for animals / Hair clipping machines for animals / Hair cutting machines for animals |
|
|
7 |
070433 |
1) Ðộng cơ, không dùng cho xe cộ mặt đất; 2) Động cơ, không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; 3) Đầu máy, không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Motors, other than for land vehicles / Engines, other than for land vehicles |
|
|
7 |
070434 |
Cáp điều khiển của máy, động cơ điện và động cơ |
Control cables for machines, engines or motors |
|
|
7 |
070435 |
Cơ cấu điều khiển cho máy, động cơ điện và động cơ |
Control mechanisms for machines, engines or motors |
|
|
7 |
070436 |
1) Khuôn đúc sử dụng trong ngành in; 2) Bản đúc chữ sử dụng trong ngành in |
Matrices for use in printing |
|
|
7 |
070437 |
Máy nén dùng cho tủ lạnh |
Compressors for refrigerators |
|
|
7 |
070439 |
1) Thiết bị tách nước; 2) Van xả ; 2) Van tháo |
Water separators / Drain cocks |
|
|
7 |
070440 |
1) Máy may; 2) Máy khâu |
Sewing machines |
|
|
7 |
070441 |
Ðai truyền quạt gió dùng cho động cơ điện và động cơ |
Fan belts for motors and engines |
|
|
7 |
070442 |
Lò ấp trứng |
Incubators for eggs |
|
|
7 |
070443 |
1) Bánh răng truyền động không dùng cho xe cộ mặt đất; 2) Bánh răng truyền động không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Gears, other than for land vehicles |
|
|
7 |
070444 |
Máy trộn chạy điện dùng cho mục đích gia đình |
Blenders, electric, for household purposes |
|
|
7 |
070445 |
1) Máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; 2) Máy nhà bếp dùng điện |
Kitchen machines, electric * |
|
|
7 |
070446 |
Xi lanh dùng cho động cơ điện và động cơ |
Cylinders for motors and engines |
|
|
7 |
070447 |
1) Bộ bánh răng giảm tốc, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; 2) Hộp bánh răng giảm tốc, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Reduction gears, other than for land vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070448 |
Máy phân chia |
Dividing machines |
|
|
7 |
070449 |
Mũi khoan [bộ phận máy] |
Drilling bits [parts of machines] |
|
|
7 |
070450 |
Bộ trao đổi nhiệt [bộ phận của máy móc] |
Heat exchangers [parts of machines] |
|
|
7 |
070451 |
Ống xả của động cơ điện và động cơ |
Exhausts for motors and engines |
|
|
7 |
070452 |
Ðộng cơ điện, không dùng cho xe cộ mặt đất |
Motors, electric, other than for land vehicles |
|
|
7 |
070453 |
Cần trục [thiết bị nâng và nhấc] |
Cranes [lifting and hoisting apparatus] |
|
|
7 |
070454 |
Máy bóc vỏ |
Peeling machines |
|
|
7 |
070455 |
1) Máy nạo rau củ; 2) Máy nghiền rau củ |
Grating machines for vegetables |
|
|
7 |
070456 |
1) Súng khí nén để đẩy mát tít; 2) Súng khí nén để đùn mát tít |
Compressed air guns for the extrusion of mastics |
|
|
7 |
070457 |
Bộ lọc là bộ phận của máy móc hoặc động cơ |
Filters being parts of machines or engines [bổ sung 2019] |
|
|
7 |
070458 |
Máy đào hào, mương [xẻ rãnh] |
Ditchers [ploughs] |
|
|
7 |
070459 |
Cái đánh kem chạy điện dùng cho mục đích gia dụng |
Whisks, electric, for household purposes |
|
|
7 |
070460 |
Máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng |
Fruit presses, electric, for household purposes |
|
|
7 |
070461 |
Ðộng cơ và máy thuỷ lực |
Hydraulic engines and motors |
|
|
7 |
070462 |
Thiết bị khoan [nổi hoặc không nổi] |
Drilling rigs [floating or non-floating] |
|
|
7 |
070463 |
1) Bộ chuyển đổi nhiên liệu dùng cho động cơ đốt trong; 2) Bộ biến đổi nhiên liệu dùng cho động cơ đốt trong |
Fuel conversion apparatus for internal combustion engines |
|
|
7 |
070464 |
1) Bộ tản nhiệt [làm mát] cho động cơ và máy; 2) Bộ tản nhiệt [làm mát] cho động cơ điện và động cơ |
Radiators [cooling] for motors and engines |
|
|
7 |
070471 |
Ống nồi hơi [bộ phận của máy] |
Boiler tubes [parts of machines] |
|
|
7 |
070472 |
Bộ điều khiển bằng thuỷ lực dùng cho máy móc, động cơ và đầu máy |
Hydraulic controls for machines, motors and engines |
|
|
7 |
070473 |
Bộ điều khiển bằng khí nén dùng cho máy móc, động cơ và đầu máy |
Pneumatic controls for machines, motors and engines |
|
|
7 |
070474 |
Hộp tay quay dùng cho máy, động cơ điện và động cơ |
Crankcases for machines, motors and engines |
|
|
7 |
070475 |
Máy chế biến thức ăn dùng điện |
Food processors [electric] |
|
|
7 |
070476 |
Súng phun keo dính, dùng điện |
Glue guns, electric |
|
|
7 |
070477 |
Súng [dụng cụ sử dụng hộp đạn nổ] |
Guns [tools using explosive cartridges] [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070478 |
1) Máy tời kéo lưới [đánh cá]; 2) Máy kéo lưới [đánh cá] |
Net hauling machines [fishing] |
|
|
7 |
070479 |
Khớp nối vạn năng [khớp nối cácđăng] |
Universal joints [Cardan joints] |
|
|
7 |
070480 |
Máy là ép bằng hơi nước kiểu quay dùng cho vải, có thể mang đi được |
Rotary steam presses, portable, for fabrics |
|
|
7 |
070481 |
Máy và thiết bị để giặt thảm, chạy điện |
Machines and apparatus for carpet shampooing, electric |
|
|
7 |
070482 |
Thiết bị chuyển hoá xúc tác |
Catalytic converters |
|
|
7 |
070483 |
Thiết bị làm sạch chân không trung tâm |
Central vacuum cleaning installations |
|
|
7 |
070484 |
Cưa xích |
Chain saws |
|
|
7 |
070485 |
Thiết bị làm sạch sử dụng hơi nước |
Cleaning appliances utilizing steam |
|
|
7 |
070486 |
1) Mỏ hàn cắt, vận hành bằng gaz; 2) Mỏ xì, vận hành bằng gaz; 3) Mỏ đèn, vận hành bằng gaz |
Cutting blow pipes, gas-operated |
|
|
7 |
070487 |
Hệ thống hút bụi cho mục đích làm sạch |
Dust exhausting installations for cleaning purposes |
|
|
7 |
070488 |
Hệ thống khử bụi cho mục đích làm sạch |
Dust removing installations for cleaning purposes |
|
|
7 |
070489 |
Búa điện |
Electric hammers |
|
|
7 |
070490 |
Máy cơ điện dùng cho công nghiệp hoá chất |
Electromechanical machines for chemical industry |
|
|
7 |
070491 |
Xích nâng [bộ phận của máy] |
Elevator chains [parts of machines] |
|
|
7 |
070492 |
Máy phát điện khẩn cấp |
Emergency power generators |
|
|
7 |
070493 |
Thùng giảm áp [bộ phận của máy] |
Expansion tanks [parts of machines] |
|
|
7 |
070494 |
Dao kim cương cắt kính [bộ phận của máy] |
Glaziers' diamonds [parts of machines] |
|
|
7 |
070495 |
Máy giặt áp lực cao |
High pressure washers |
|
|
7 |
070496 |
Máy dùng cho công nghiệp dệt |
Machines for the textile industry |
|
|
7 |
070497 |
1) Cụm ống thải cho động cơ; 2) Ống góp hơi xả cho động cơ |
Exhaust manifold for engines |
|
|
7 |
070498 |
Máy lọc dầu |
Oil refining machines |
|
|
7 |
070499 |
Máy đóng gói hàng |
Packaging machines |
|
|
7 |
070500 |
Máy đánh xi sàn ván dùng điện |
Parquet wax-polishers, electric |
|
|
7 |
070501 |
Máy đánh giày, dùng điện |
Shoe polishers, electric |
|
|
7 |
070502 |
Máy cào tuyết |
Snow ploughs |
|
|
7 |
070503 |
Thiết bị hàn, vận hành bằng gaz |
Soldering apparatus, gas-operated / Welding apparatus, gas-operated |
|
|
7 |
070504 |
Ống thổi của thiết bị hàn, vận hành bằng gaz |
Soldering blow pipes, gas-operated |
|
|
7 |
070505 |
Mỏ hàn vận hành bằng gaz |
Soldering irons, gas-operated |
|
|
7 |
070506 |
Thiết bị đi kèm của máy hút bụi chân không dùng để phun nước thơm và chất khử trùng |
Vacuum cleaner attachments for disseminating perfumes and disinfectants |
|
|
7 |
070507 |
Ống vòi của máy hút bụi chân không |
Vacuum cleaner hoses |
|
|
7 |
070508 |
Máy hút bụi chân không |
Vacuum cleaners |
|
|
7 |
070509 |
1) Máy tạo rung dùng trong công nghiệp; 2) Bộ tạo rung [máy móc] dùng trong công nghiệp |
Vibrators [machines] for industrial use |
|
|
7 |
070510 |
Máy và thiết bị đánh bóng bằng sáp, dùng điện |
Machines and apparatus for wax-polishing, electric |
|
|
7 |
070511 |
Máy đan vợt đánh bóng |
Racket stringing machines |
|
|
7 |
070512 |
Máy lắp ráp xe đạp |
Bicycle assembling machines |
|
|
7 |
070513 |
1) Máy xới được cơ giới hoá; 2) Máy cày được cơ giới hoá |
Motorized cultivators |
|
|
7 |
070514 |
Dụng cụ phun sơn bằng khí nén |
Air brushes for applying colour |
|
|
7 |
070515 |
Thiết bị mở cửa ra vào, dùng thủy lực |
Door openers, hydraulic [bổ sung 2014] |
|
|
7 |
070516 |
1) Cần khởi động mô tô; 2) Cần khởi động cho xe máy |
Kick starters for motorcycles |
|
|
7 |
070517 |
Máy cho vật nuôi ăn được cơ giới hoá |
Mechanized livestock feeders |
|
|
7 |
070518 |
1) Đường đi bộ di động dành cho người đi bộ; 2) Băng tải dành cho người đi bộ |
Moving walkways [bổ sung 2018] / Moving sidewalks [bổ sung 2018] |
|
|
7 |
070519 |
1) Bộ giảm thanh dùng cho động cơ và máy móc; 2) Bộ tiêu âm dùng cho động cơ và máy móc |
Mufflers for motors and engines / Silencers for motors and engines |
|
|
7 |
070520 |
Thiết bị mở cửa ra vào, dùng khí nén |
Door openers, pneumatic [bổ sung 2014] |
|
|
7 |
070521 |
Túi của máy hút bụi chân không |
Vacuum cleaner bags |
|
|
7 |
070522 |
Đèn xì vận hành bằng ga |
Gas-operated blow torches |
|
|
7 |
070523 |
Tua bin gió |
Wind turbines |
|
|
7 |
070524 |
Má phanh, trừ loại dùng cho xe cộ |
Brake pads, other than for vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070525 |
Điện cực dùng cho máy hàn |
Electrodes for welding machines |
|
|
7 |
070526 |
Thiết bị hàn dùng điện |
Electric welding apparatus |
|
|
7 |
070528 |
Thiết bị hàn, dùng điện |
Soldering apparatus, electric |
|
|
7 |
070529 |
Mỏ hàn, dùng điện |
Soldering irons, electric |
|
|
7 |
070530 |
Thiết bị hàn hồ quang điện |
Electric arc welding apparatus |
|
|
7 |
070531 |
Thiết bị cắt hồ quang điện |
Electric arc cutting apparatus |
|
|
7 |
070532 |
Đèn hàn |
Soldering lamps |
|
|
7 |
070533 |
Thùng ép |
Basket presses |
|
|
7 |
070534 |
Máy thổi |
Blowing machines |
|
|
7 |
070535 |
Thiết bị mạ điện |
Electroplating machines |
|
|
7 |
070536 |
1) Thiết bị mạ kẽm; 2) Thiết bị tráng kẽm |
Galvanizing machines |
|
|
7 |
070537 |
Máy bán hàng tự động |
Vending machines |
|
|
7 |
070538 |
Thiết bị đóng cửa ra vào, dùng điện |
Door closers, electric |
|
|
7 |
070539 |
Thiết bị mở cửa ra vào, dùng điện |
Door openers, electric |
|
|
7 |
070540 |
Thiết bị vận hành thang máy chở khách |
Passenger lift operating apparatus / passenger elevator operating apparatus [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
7 |
070541 |
1) Thiết bị điện để làm kín bao bì bằng chất dẻo; 2) Thiết bị điện để hàn kín chất dẻo (bao gói) |
Electrical apparatus for sealing plastics [packaging] |
|
|
7 |
070542 |
Bơm phân phối nhiên liệu dùng cho trạm sửa chữa |
Fuel dispensing pumps for service stations |
|
|
7 |
070543 |
Bơm nhiên liệu tự điều chỉnh |
Self-regulating fuel pumps |
|
|
7 |
070544 |
Máy xử lý chất dẻo |
Machines for processing plastics [bổ sung 2013] |
|
|
7 |
070545 |
Thiết bị mở cửa sổ, dùng điện |
Window openers, electric [bổ sung 2014] |
|
|
7 |
070546 |
Thiết bị đóng cửa sổ, dùng điện |
Window closers, electric [bổ sung 2014] |
|
|
7 |
070547 |
Thiết bị mở cửa sổ, dùng thủy lực |
Window openers, hydraulic [bổ sung 2014] |
|
|
7 |
070548 |
Thiết bị đóng cửa sổ, dùng thủy lực |
Window closers, hydraulic [bổ sung 2014] |
|
|
7 |
070549 |
Thiết bị mở cửa sổ, dùng khí nén |
Window openers, pneumatic [bổ sung 2014] |
|
|
7 |
070550 |
Thiết bị đóng cửa sổ, dùng khí nén |
Window closers, pneumatic [bổ sung 2014] |
|
|
7 |
070551 |
Thiết bị đóng cửa ra vào, dùng thủy lực |
Door closers, hydraulic [bổ sung 2014] |
|
|
7 |
070552 |
Thiết bị đóng cửa ra vào, dùng khí nén |
Door closers, pneumatic [bổ sung 2014] |
|
|
7 |
070553 |
1) Máy nghiền dùng trong nhà bếp, chạy điện; 2) Máy xay dùng trong nhà bếp, chạy điện |
Kitchen grinders, electric [bổ sung 2014] |
|
|
7 |
070554 |
1) Bộ kích hơi; 2) Kích thủy lực |
Pneumatic jacks [bổ sung 2015] |
|
|
7 |
070555 |
Máy in 3D |
3D printers [bổ sung 2015] |
|
|
7 |
070556 |
Máy sàng |
Sifting machines [bổ sung 2015] |
|
|
7 |
070557 |
Khung treo động cơ, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Engine mounts, other than for land vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070558 |
Dụng cụ nhổ đinh, dùng điện |
Nail extractors, electric [bổ sung 2016] / Nail pullers, electric [bổ sung 2016] |
|
|
7 |
070559 |
Bàn chải dùng cho máy hút bụi chân không |
Brushes for vacuum cleaners [bổ sung 2016] |
|
|
7 |
070560 |
Dụng cụ mài sắc lưỡi ván trượt tuyết, dùng điện |
Ski edge sharpening tools, electric [bổ sung 2016] |
|
|
7 |
070561 |
Máy nghiền đập |
Crushing machines [bổ sung 2016] |
|
|
7 |
070562 |
1) Dụng cụ đầm [máy móc]; 2) Búa đầm [máy móc] |
Rammers [machines] [bổ sung 2016] |
|
|
7 |
070563 |
Vòi hút dùng cho máy hút bụi |
Suction nozzles for vacuum cleaners [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070564 |
Dụng cụ làm sạch đường ống |
Pigs for cleaning pipes [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070565 |
Máy ép thực phẩm, chạy điện |
Juice extractors, electric [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070566 |
Chìa vặn vít, chạy điện |
Screwdrivers, electric [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070567 |
Cần điều khiển là bộ phận của máy móc, trừ loại dùng cho máy chơi trò chơi |
Joysticks being parts of machines, other than for game machines [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070568 |
Trục cam dùng cho động cơ xe cộ |
Camshafts for vehicle engines [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070569 |
Băng xích cao su là bộ phận của xích lăn trên máy xây dựng |
Rubber tracks being parts of crawlers on construction machines [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070570 |
Băng xích cao su là bộ phận của xích lăn trên máy và thiết bị chất tải - dỡ tải |
Rubber tracks being parts of crawlers on loading-unloading machines and apparatus [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070571 |
Băng xích cao su là bộ phận của xích lăn trên máy nông nghiệp |
Rubber tracks being parts of crawlers on agricultural machines [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070572 |
Băng xích cao su là bộ phận của xích lăn trên máy liên hợp khai thác mỏ |
Rubber tracks being parts of crawlers on mining machines [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070573 |
Băng xích cao su là bộ phận của xích lăn trên máy dọn (cào, gạt) tuyết |
Rubber tracks being parts of crawlers on snow ploughs [bổ sung 2017] |
|
|
7 |
070574 |
Máy hút dầu thải vận hành bằng khí nén |
Pneumatic waste oil drainers [bổ sung 2018] |
|
|
7 |
070575 |
Máy bơm dùng cho bể bơi dòng nước ngược |
Pumps for counter-current swimming [bổ sung 2018] |
|
|
7 |
070576 |
Bút in 3D |
3D printing pens [bổ sung 2018] |
|
|
7 |
070577 |
Máy làm đất dùng cho mục đích nông nghiệp |
Tilling machines for agricultural purposes [bổ sung 2018] |
|
|
7 |
070578 |
1) Dụng cụ cắt lát xoắn ốc cho rau củ quả, dùng điện; 2) Dụng cụ cắt rau củ quả thành sợi xoắn ốc, dùng điện |
Vegetable spiralizers, electric [bổ sung 2018] |
|
|
7 |
070579 |
Máy bơm phân phối khí hydro cho các trạm dịch vụ |
Hydrogen dispensing pumps for service stations [bổ sung 2019] |
|
|
7 |
070580 |
Máy in phun công nghiệp |
Industrial inkjet printing machines [bổ sung 2019] |
|
|
7 |
070581 |
Máy lau nhà bằng hơi nước |
Steam mops [bổ sung 2019] |
|
|
7 |
070582 |
Bộ khung xương rô-bốt (exoskeleton), không dùng cho mục đích y tế |
Robotic exoskeleton suits, other than for medical purposes [bổ sung 2019] |
|
|
7 |
070583 |
Cần trục di động |
Mobile cranes [bổ sung 2019] |
|
|
7 |
070584 |
Kho chứa nổi, sản xuất và xuất dầu |
Floating production, storage and offloading [FPSO] units [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070585 |
Máy cắt lát pho mát, dùng điện |
Cheese slicers, electric [bổ sung 2021] |
|
|
7 |
070586 |
Máy gọt vỏ rau củ, dùng điện |
Vegetable peelers, electric [bổ sung 2021] |
|
|
7 |
070587 |
Kho lưu trữ lương thực có cơ cấu nâng hạ |
Grain elevators [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070588 |
Máy giặt kết hợp chức năng sấy khô |
Laundry washing machines incorporating a drying tumbler [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070589 |
Thiết bị giặt bằng sóng siêu âm, mang đi được |
Portable ultrasonic washing devices for laundry [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070590 |
1) Máy cắt lát rau củ quả, dùng điện; 2) Máy thái sợi rau củ quả, dùng điện; 2) Máy cắt nhỏ rau củ quả, dùng điện |
Vegetable slicers, electric / Vegetable shredders, electric [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070591 |
Máy tạo khí bằng điện phân |
Machines for generating gas by electrolysis [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070592 |
Máy hút bụi chân không tĩnh không chạm |
Touchless stationary vacuums [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070593 |
Thiết bị phản ứng sinh học sử dụng trong sản xuất dược phẩm sinh học |
Bioreactors for use in manufacturing biopharmaceuticals [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070594 |
Thiết bị truyền động tuyến tính bằng khí nén hoặc thủy lực, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ |
Pneumatic or hydraulic linear actuators, other than for land vehicles [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070595 |
Máy dùng để hồ vải |
Machines for the application of sizing [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070596 |
Máy in sinh học 3D |
3D bioprinters [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070597 |
Máy khắc laze mang đi được |
Portable laser engraving machines [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070598 |
Rô bốt gia dụng có trí thông minh nhân tạo dùng để làm sạch và giặt |
Household cleaning and laundry robots with artificial intelligence [bổ sung 2022] |
|
|
7 |
070599 |
Máy bán vé tự động |
Ticket vending machines [bổ sung 2023] |
|
|
7 |
070600 |
Thiết bị phân phối chất lỏng dùng trong công nghiệp |
Fluid dispensing machines for industrial use [bổ sung 2023] |
|
|
7 |
070601 |
1) Máy bơm xăng cho các trạm dịch vụ; 2) Máy bơm xăng dầu cho các trạm dịch vụ |
Petrol pumps for service stations / gas pumps for service stations [bổ sung 2023] |
|
|
7 |
070602 |
Kim cho máy dệt kim |
Needles for knitting machines [bổ sung 2023] |
|
|
7 |
070603 |
Kim cho máy khâu |
Needles for sewing machines [bổ sung 2023] |
|
|
7 |
070604 |
Kim dùng cho máy chải len |
Needles for wool combing machines [bổ sung 2023] |
|
|
7 |
070605 |
1) Máy cấp liệu cho lò; 2) Máy nạp liệu cho lò |
Furnace loading machines [bổ sung 2023] |
|
|
7 |
070606 |
Bánh răng khởi động |
Starter pinions [bổ sung 2023] |
|
|
7 |
070607 |
Máy sản xuất chất bán dẫn |
Semiconductor manufacturing machines [bổ sung 2023] |
|
|
7 |
070608 |
Thiết bị phơi sáng bán dẫn dùng trong sản xuất |
Semiconductor exposure apparatus for use in manufacture [bổ sung 2023] |
|
|
7 |
070609 |
Máy làm nước tương đậu nành |
Soy sauce making machines [bổ sung 2023] |
|
|
7 |
070610 |
Máy làm nước tương miso |
Miso making machines [bổ sung 2023] |
|
|
7 |
070611 |
Cánh tay robot dùng trong pha chế đồ uống |
Robotic arms for preparing beverages [bổ sung 2023] |
|
|
7 |
070612 |
Súng phun cát |
Sandblasting guns [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
7 |
070613 |
Cầu ống lồng vận chuyển hành khách lên máy bay, cơ điện |
Passenger boarding bridges, electromechanical [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
7 |
070614 |
Bộ thay công cụ tự động cho rô-bốt công nghiệp |
Automatic tool changers for industrial robots [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
7 |
070615 |
Máy gia công bằng tia lửa điện [EDM] |
Electrical discharge machines [EDM] [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
7 |
070616 |
Máy gia công trung tâm để cắt gọt kim loại |
Machining centers for metalworking [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
7 |
070617 |
1) Thiết bị cơ khí để nâng và xếp chồng xe cộ; 2) Hệ thống cơ khí để nâng và xếp chồng xe cộ |
Mechanical vehicle stacking lifts [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
7 |
070618 |
Bộ tăng áp cho động cơ |
Turbochargers for motors [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 8. Công cụ và dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; Dao, kéo, thìa và dĩa; Vũ khí đeo cạnh sườn, trừ súng cầm tay; Dao cạo.
CHÚ THÍCH: Nhóm 8 chủ yếu gồm công cụ và dụng cụ cầm tay thao tác thủ công để thực hiện các công việc như khoan, tạo hình, cắt và đục lỗ.
Nhóm 8 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 8 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
8 |
080002 |
Dụng cụ để mài [dụng cụ cầm tay] |
Abrading instruments [hand instruments] |
|
|
8 |
080003 |
Đá mài |
Sharpening stones |
|
|
8 |
080005 |
1) Giũa hình kim; 2) Giũa mịn |
Needle files |
|
|
8 |
080006 |
Dây da để liếc dao cạo |
Leather strops |
|
|
8 |
080008 |
Dùi |
Awls |
|
|
8 |
080009 |
Thanh cắt [dụng cụ cầm tay] |
Cutter bars [hand tools] [bổ sung 2015] |
|
|
8 |
080010 |
1) Dụng cụ doa; 2) Đục để xảm tàu thuyền; 3) Mũi doa |
Reamers |
|
|
8 |
080011 |
1) Khớp nối mũi doa dùng cho dụng cụ khoét, dụng cụ doa; 2) Ống nối mũi doa dùng cho dụng cụ khoét, dụng cụ doa |
Reamer sockets |
|
|
8 |
080012 |
1) Tay nối, bộ phận của thanh trụ tay quay ta rô; 2) Tay nối, bộ phận của thanh trụ dụng cụ tiện ren |
Extension pieces for braces for screwtaps |
|
|
8 |
080013 |
Dao trộn, phết (của hoạ sỹ) |
Palette knives |
|
|
8 |
080014 |
1) Bàn xẻng [dụng cụ cầm tay]; 2) Bay [dụng cụ cầm tay]; 3) Dao trộn [dụng cụ cầm tay] |
Spatulas [hand tools] |
|
|
8 |
080015 |
1) Quả đấm tròn [quả đấm sắt]; 2) Quả đấm bằng sắt |
Punch rings [knuckle dusters] / Knuckle dusters |
|
|
8 |
080016 |
Mũi khoan [bộ phận của dụng cụ cầm tay] |
Bits [parts of hand tools] |
|
|
8 |
080017 |
1) Thước góc [dụng cụ cầm tay]; 2) Ê ke [dụng cụ cầm tay] |
Squares [hand tools] |
|
|
8 |
080019 |
Dụng cụ lột da động vật |
Instruments and tools for skinning animals |
|
|
8 |
080020 |
Bàn ren hình khuyên |
Annular screw plates |
|
|
8 |
080021 |
Cái cưa hình cung |
Bow saws |
|
|
8 |
080022 |
1) Vũ khí đeo cạnh sườn, không phải súng; 2) Vũ khí đeo bên người, không phải súng |
Side arms, other than firearms |
|
|
8 |
080023 |
Dụng cụ nhổ đinh, vận hành bằng tay |
Nail extractors, hand-operated [bổ sung 2016] /Nail pullers, hand- operated [bổ sung 2016] |
|
|
8 |
080024 |
1) Kích nâng, thao tác thủ công; 2) Kích nâng, vận hành bằng tay |
Lifting jacks, hand-operated |
|
|
8 |
080025 |
Lưỡi lê |
Bayonets |
|
|
8 |
080026 |
Kéo xén (tông đơ) để cạo râu |
Beard clippers |
|
|
8 |
080028 |
Khoan cầm tay, vận hành bằng tay |
Hand drills, hand-operated [bổ sung 2016] |
|
|
8 |
080029 |
1) Dụng cụ đục mộng; 2) Dụng cụ đục lỗ mộng |
Mortise chisels |
|
|
8 |
080030 |
1) Rìu hai lưỡi; 2) Rìu đục lỗ mộng |
Holing axes / Mortise axes |
|
|
8 |
080031 |
1) Dụng cụ để đánh dấu gia súc; 2) Dụng cụ để đóng dấu gia súc |
Livestock marking tools / Cattle marking tools |
|
|
8 |
080033 |
Dụng cụ xén lông gia súc |
Shearers |
|
|
8 |
080034 |
Kìm nhổ đinh [dụng cụ cầm tay] |
Nail drawers [hand tools] |
|
|
8 |
080036 |
1) Búa chèn; 2) Búa chim; 3) Búa răng; 4) Búa của thợ nề; 5) Búa đục đá |
Pickhammers / Bushhammers |
|
|
8 |
080037 |
1) Dụng cụ mài dao bằng thép; 2) Vật dụng bằng thép để mài dao |
Sharpening steels / Knife steels |
|
|
8 |
080038 |
1) Búa tán đinh [dụng cụ cầm tay]; 2) Búa tán ri-vê [dụng cụ cầm tay] |
Riveting hammers [hand tools] |
|
|
8 |
080039 |
Dụng cụ bằng sắt để cắt, xén, đẽo, gọt [công cụ cầm tay] |
Paring irons [hand tools] |
|
|
8 |
080040 |
Kéo* |
Scissors * |
|
|
8 |
080042 |
1) Nhíp; 2) Kẹp |
Tweezers |
|
|
8 |
080043 |
Dụng cụ khắc, chạm trổ [công cụ cầm tay] |
Graving tools [hand tools] |
|
|
8 |
080044 |
Cuốc chim |
Pickaxes |
|
|
8 |
080045 |
Đồ dùng [dụng cụ] bằng sắt dùng để xảm, trét tàu, thuyền |
Caulking irons |
|
|
8 |
080046 |
1) Dao nhíp; 2) Dao xếp bỏ túi |
Penknives |
|
|
8 |
080047 |
Búa đập đá |
Stone hammers |
|
|
8 |
080048 |
1) Cưa soi; 2) Cưa lọng; 3) Cưa lượn |
Jig-saws |
|
|
8 |
080049 |
1) Dao gọt; 2) Dao bào; 3) Dao cạo; 4) Bào |
Drawing knives |
|
|
8 |
080050 |
1) Kìm nhổ đinh; 2) Mũi đột dùng để đóng đinh |
Nail punches |
|
|
8 |
080051 |
1) Dụng cụ để chuội và hồ vải [công cụ cầm tay]; 2) Dụng cụ tạo rãnh [công cụ cầm tay]; 3) Khuôn đỡ ván tròn [dụng cụ cầm tay]; 4) Khuôn tròn dưới [dụng cụ cầm tay] |
Fullers [hand tools] |
|
|
8 |
080052 |
Dụng cụ nện, nén, làm chặt len, dạ [công cụ cầm tay] |
Fulling tools [hand tools] |
|
|
8 |
080053 |
Dao dùng để đi săn |
Hunting knives |
|
|
8 |
080054 |
Khung của cưa tay |
Frames for handsaws |
|
|
8 |
080055 |
1) Cưa [dụng cụ cầm tay]; 2) Lưỡi cưa [dụng cụ cầm tay]; 3) Đĩa cưa [dụng cụ cầm tay] |
Saws [hand tools] |
|
|
8 |
080056 |
1) Khuôn đóng giày [dụng cụ cầm tay của thợ đóng giày]; 2) Khuôn chân [dụng cụ cầm tay của thợ giày] |
Lasts [shoemakers' hand tools] |
|
|
8 |
080058 |
Kẹp uốn tóc |
Curling tongs |
|
|
8 |
080059 |
Bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa] |
Table cutlery [knives, forks and spoons] / Tableware [knives, forks and spoons] |
|
|
8 |
080060 |
1) Kéo cắt; 2) Dao cắt |
Shears |
|
|
8 |
080061 |
1) Lưỡi cắt; 2) Lưỡi kéo |
Shear blades |
|
|
8 |
080062 |
Dụng cụ đục lỗ [dụng cụ cầm tay] |
Perforating tools [hand tools] |
|
|
8 |
080063 |
1) Tay quay bàn ren; 2) Chìa vặn ren nguội; 3) Tay quay ta rô |
Tap wrenches [bổ sung 2013] |
|
|
8 |
080064 |
1) Dụng cụ vặn ốc vít [công cụ cầm tay]; 2) Cờ lê [dụng cụ cầm tay]; 4) Mỏ lết [dụng cụ cầm tay] |
Spanners [hand tools] /Wrenches [hand tools] [bổ sung 2013] |
|
|
8 |
080065 |
1) Khoan tay kiểu bánh cóc [dụng cụ cầm tay]; 2) Kìm siết hai chiều [dụng cụ cầm tay] |
Ratchets [hand tools] |
|
|
8 |
080066 |
1) Bàn ren [dụng cụ cầm tay]; 2) Mâm cặp vít [dụng cụ cầm tay]; 3) Dao cắt ren [dụng cụ cầm tay]; 4) Bàn tiện ren [dụng cụ cầm tay] |
Dies [hand tools] / Screw stocks [hand tools] / Screw-thread cutters [hand tools] |
|
|
8 |
080067 |
Dụng cụ khoan |
Borers |
|
|
8 |
080068 |
1) Nẹp giữ đá mài; 2) Đế giữ đá mài |
Whetstone holders |
|
|
8 |
080069 |
Rìu |
Axes |
|
|
8 |
080070 |
1) Dĩa ăn; 2) Nĩa ăn |
Table forks |
|
|
8 |
080071 |
Dụng cụ bào |
Planes |
|
|
8 |
080072 |
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công |
Hand tools, hand-operated |
|
|
8 |
080073 |
1) Dụng cụ cắt lát rau củ quả, vận hành bằng tay; 2) Dụng cụ thái sợi rau củ quả, vận hành bằng tay; 3) Dụng cụ cắt nhỏ rau củ quả, vận hành bằng tay |
Vegetable slicers, hand-operated [bổ sung 2021] / Vegetable shredders, hand-operated [bổ sung 2021] |
|
|
8 |
080074 |
1) Kìm bấm, tỉa, cắt móng; 2) Kẹp móng |
Nail nippers |
|
|
8 |
080075 |
Dụng cụ cắt ống [công cụ cầm tay] |
Tube cutters [hand tools] |
|
|
8 |
080076 |
Dụng cụ cắt * |
Cutters * |
|
|
8 |
080077 |
1) Dao phay; 2) Dao rựa; 3) Dao bổ củi |
Cleavers |
|
|
8 |
080078 |
Dao kéo * |
Cutlery * |
|
|
8 |
080079 |
Đồ dùng để hái quả [dụng cụ cầm tay] |
Fruit pickers [hand tools] |
|
|
8 |
080080 |
Thìa* |
Spoons * |
|
|
8 |
080081 |
Cái muôi [dụng cụ cầm tay] |
Ladles [hand tools] |
|
|
8 |
080082 |
1) Da liếc dao cạo; 2) Dây da liếc dao cạo |
Razor strops |
|
|
8 |
080083 |
1) Dụng cụ đầm đất [dụng cụ cầm tay]; 2) Búa lèn đất [dụng cụ cầm tay]; 3) Búa đầm đất [dụng cụ cầm tay] |
Earth rammers [hand tools] |
|
|
8 |
080084 |
1) Dụng cụ dập khuôn [công cụ cầm tay]; 2) Con dấu [dụng cụ cầm tay]; 3) Khuôn dập [dụng cụ cầm tay] |
Stamping-out tools [hand tools] / Stamps [hand tools] |
|
|
8 |
080085 |
1) Dao phay [dụng cụ gia công cơ khí cầm tay]; 2) Dao cắt răng chạy tròn [dụng cụ cầm tay] |
Milling cutters [hand tools] |
|
|
8 |
080086 |
1) Xẻng [làm vườn]; 2) Bay [làm vườn] |
Trowels [gardening] |
|
|
8 |
080087 |
1) Bay xoa, trát vữa; 2) Xẻng đánh cây |
Trowels |
|
|
8 |
080088 |
Dụng cụ diệt vật ký sinh trên cây trồng được vận hành bằng tay |
Apparatus for destroying plant parasites, hand-operated [bổ sung 2015] |
|
|
8 |
080089 |
Mũi kim cương cắt kính [bộ phận của dụng cụ cầm tay] |
Glaziers' diamonds [parts of hand tools] |
|
|
8 |
080090 |
Dụng cụ đột lỗ [công cụ cầm tay] |
Expanders [hand tools] |
|
|
8 |
080091 |
Dụng cụ mài |
Stropping instruments |
|
|
8 |
080092 |
Dụng cụ mài sắc |
Sharpening instruments |
|
|
8 |
080093 |
Công cụ để mài lưỡi cắt |
Blade sharpening instruments |
|
|
8 |
080095 |
1) Dao bóc vỏ; 2) Dao đánh vẩy |
Scaling knives |
|
|
8 |
080096 |
Dụng cụ nhổ cây kế [dụng cụ cầm tay] |
Thistle extractors [hand tools] [bổ sung 2018] |
|
|
8 |
080097 |
1) Kéo cắt cây; 2) Kéo tỉa cành |
Pruning scissors / Secateurs |
|
|
8 |
080098 |
Dụng cụ có tay cầm dài để cắt tỉa cành |
Long reach loppers |
|
|
8 |
080099 |
1) Dao ghép chồi; 2) Dao nhỏ dùng để trổ, ghép chồi cây trong nông nghiệp |
Budding knives |
|
|
8 |
080100 |
Dụng cụ xén tỉa cây |
Tree pruners |
|
|
8 |
080101 |
1) Cặp nhíp biểu bì; 2) Kìm mũi nhọn dùng để cắt biểu bì |
Cuticle tweezers / Cuticle nippers |
|
|
8 |
080102 |
Nhíp nhổ lông, tóc |
Hair-removing tweezers |
|
|
8 |
080103 |
1) Dụng cụ (mũi nhọn) để thắt nút sợi dây; 2) Dụng cụ (mũi nhọn) để vặn xoắn sợi dây; 3) Dụng cụ để đan dây |
Marline spikes |
|
|
8 |
080104 |
Dụng cụ khoan xoắn ốc của thợ mộc |
Carpenters' augers |
|
|
8 |
080105 |
Dụng cụ dập nổi [công cụ cầm tay] |
Embossers [hand tools] |
|
|
8 |
080106 |
Bộ dụng cụ để chăm sóc bàn chân |
Pedicure sets |
|
|
8 |
080107 |
Hộp dao cạo |
Razor cases |
|
|
8 |
080108 |
Mũi nhọn để đục, khoét [ bộ phận của dụng cụ cầm tay] |
Hollowing bits [parts of hand tools] |
|
|
8 |
080109 |
Cào [dụng cụ cầm tay] |
Rakes [hand tools] |
|
|
8 |
080110 |
Xẻng [dụng cụ cầm tay] |
Shovels [hand tools] |
|
|
8 |
080111 |
1) Mai [dụng cụ cầm tay]; 2) Xẻng đào đất [dụng cụ cầm tay] |
Spades [hand tools] |
|
|
8 |
080112 |
Dao phạt |
Border shears |
|
|
8 |
080113 |
1) Lưỡi hái; 2) Liềm cắt (cỏ, cây ngũ cốc) |
Scythes |
|
|
8 |
080114 |
1) Lưỡi hái vòng; 2) Liềm vòng |
Scythe rings |
|
|
8 |
080115 |
1) Đá mài lưỡi hái; 2) Đá mài dao |
Scythe stones / Whetstones |
|
|
8 |
080116 |
Bàn là [dụng cụ cầm tay không dùng điện] |
Irons [non-electric hand tools] |
|
|
8 |
080117 |
1) Bàn là để tạo nếp gấp; 2) Dụng cụ gấp nếp giấy, vải |
Goffering irons |
|
|
8 |
080118 |
1) Dụng cụ đánh bóng [dụng cụ làm láng bóng]; 2) Dụng cụ làm láng bóng |
Polishing irons [glazing tools] / Glazing irons |
|
|
8 |
080119 |
Lưỡi bào |
Blades for planes |
|
|
8 |
080120 |
Dụng cụ bằng sắt để dập khuôn, làm khuôn, tạo đường gờ chỉ |
Moulding irons / Molding irons |
|
|
8 |
080121 |
1) Kẹp là thẳng tóc; 2) Kẹp ép thẳng tóc |
Crimping irons |
|
|
8 |
080122 |
1) Dấu sắt nung; 2) Dấu sắt đóng nhãn |
Branding irons |
|
|
8 |
080124 |
1) Dụng cụ khoan [công cụ cầm tay]; 2) Chìa vặn [dụng cụ cầm tay]; 3) Mũi khoan gỗ [dụng cụ cầm tay]; 4) Mũi khoan phá[dụng cụ cầm tay]; |
Gimlets [hand tools] |
|
|
8 |
080125 |
1) Bao kiếm; 2) Bao gươm; 3) Bao lưỡi lê |
Sword scabbards |
|
|
8 |
080126 |
Dụng cụ cầm tay để uốn tóc |
Hand implements for hair curling |
|
|
8 |
080127 |
Kéo xén cỏ [dụng cụ cầm tay] |
Lawn clippers [hand instruments] |
|
|
8 |
080128 |
1) Dụng cụ phá băng; 2) Dụng cụ đục băng |
Ice picks |
|
|
8 |
080129 |
Đục hình bán nguyệt [dụng cụ cầm tay] |
Gouges [hand tools] |
|
|
8 |
080130 |
1) Dùi cui của cảnh sát; 2) Dùi cui; 3) Gậy của cảnh sát |
Truncheons / Bludgeons / Police batons |
|
|
8 |
080131 |
Kim khắc, chạm trổ |
Engraving needles |
|
|
8 |
080132 |
Dao gọt móng ngựa |
Farriers' knives |
|
|
8 |
080133 |
Dao cắt, xén gọt |
Paring knives |
|
|
8 |
080134 |
Dụng cụ ghép cây[công cụ cầm tay] |
Grafting tools [hand tools] |
|
|
8 |
080135 |
1) Bào xoi; 2) Bào rãnh |
Rabbeting planes |
|
|
8 |
080136 |
Dụng cụ thái rau củ |
Vegetable choppers |
|
|
8 |
080137 |
Rìu nhỏ |
Hatchets |
|
|
8 |
080138 |
1) Dao bầu; 2) Dao pha |
Choppers being knives [bổ sung 2022] |
|
|
8 |
080139 |
Rìu đẽo [dụng cụ cầm tay] |
Hoop cutters [hand tools] |
|
|
8 |
080140 |
Cây lao móc * |
Harpoons* |
|
|
8 |
080141 |
Rìu lưỡi vòm |
Adzes [tools] |
|
|
8 |
080142 |
Cuốc chim |
Mattocks |
|
|
8 |
080143 |
Dụng cụ để tách, mở con sò, con hàu |
Oyster openers |
|
|
8 |
080144 |
1) Bình xịt thuốc trừ sâu [dụng cụ cầm tay]; 2) Bình phun thuốc trừ sâu [dụng cụ cầm tay] |
Insecticide vaporizers [hand tools] / Insecticide atomizers [hand tools] / Insecticide sprayers [hand tools] |
|
|
8 |
080145 |
1) Dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công]; 2) Dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay vận hành bằng tay] |
Garden tools, hand-operated |
|
|
8 |
080146 |
1) Dao cắt; 2) Dao tỉa; 3) Dao xén |
Pruning knives |
|
|
8 |
080147 |
1) Kẹp [dùng cho thợ mộc hoặc thợ đóng thùng]; 2) Êtô [dùng cho thợ mộc hoặc thợ đóng thùng]; 3) Bàn kẹp [dùng cho thợ mộc hoặc thợ đóng thùng] |
Clamps [for carpenters or coopers] |
|
|
8 |
080148 |
1) Lưỡi dao cạo; 2) Lưỡi dao bào; 3) Lưỡi lam |
Razor blades |
|
|
8 |
080149 |
Lưỡi cắt [dụng cụ cầm tay] |
Blades [hand tools] |
|
|
8 |
080150 |
Lưỡi dao, kiếm [vũ khí] |
Blades [weapons] |
|
|
8 |
080151 |
Lưỡi cưa [bộ phận của dụng cụ cầm tay] |
Saw blades [parts of hand tools] |
|
|
8 |
080153 |
Đòn bẩy |
Levers |
|
|
8 |
080154 |
1) Dao rựa; 2) Dao phát |
Machetes |
|
|
8 |
080155 |
1) Vồ [dụng cụ cầm tay]; 2) Búa cày [dụng cụ cầm tay] |
Mallets [hand instruments] |
|
|
8 |
080156 |
Búa [dụng cụ cầm tay] |
Hammers [hand tools] |
|
|
8 |
080157 |
Búa tạ |
Sledgehammers |
|
|
8 |
080158 |
1) Búa đập, đẽo đá; 2) Búa, dụng cụ của thợ xây |
Masons' hammers |
|
|
8 |
080159 |
Đục |
Chisels |
|
|
8 |
080160 |
Dụng cụ căng dải kim loại [dụng cụ cầm tay] |
Metal band stretchers [hand tools] [bổ sung 2014] |
|
|
8 |
080161 |
Dụng cụ để bện, tết [dụng cụ cầm tay] |
Braiders [hand tools] |
|
|
8 |
080162 |
Xẻng xúc tiền xu |
Money scoops |
|
|
8 |
080163 |
1) Cối nghiền [dụng cụ cầm tay]; 2) Cối giã [dụng cụ cầm tay] |
Mortars for pounding [hand tools] [bổ sung 2017] |
|
|
8 |
080164 |
Dụng cụ cắt tàn bấc [kéo] |
Wick trimmers [scissors] |
|
|
8 |
080166 |
1) Hộp dao cạo; 2) Hộp đồ dao bào |
Shaving cases |
|
|
8 |
080167 |
Dụng cụ đục số |
Numbering punches |
|
|
8 |
080168 |
Dụng cụ giũa móng |
Nail files |
|
|
8 |
080169 |
1) Dụng cụ mở lon, không dùng điện; 2) Dụng cụ mở đồ hộp không dùng điện |
Tin openers, non-electric / Can openers, non-electric |
|
|
8 |
080171 |
Cuốc chim [dụng cụ cầm tay] |
Picks [hand tools] |
|
|
8 |
080172 |
1) Búa đầm [dụng cụ cầm tay]; 2) Búa lèn [dụng cụ cầm tay]; 3) Đầm nện [dụng cụ cầm tay]; 4) Búa đóng cọc [dụng cụ cầm tay]; 5) Chày để nghiền, giã [dụng cụ cầm tay] |
Rammers [hand tools] / Pestles for pounding [hand tools] [bổ sung 2017] |
|
|
8 |
080174 |
1) Súng phóng [dụng cụ cầm tay]; 2) Súng phun [dụng cụ cầm tay] |
Guns [hand tools] |
|
|
8 |
080175 |
1) Mũi khoan tâm [dụng cụ cầm tay]; 2) Mũi núng tâm [dụng cụ cầm tay] |
Centre punches [hand tools] |
|
|
8 |
080176 |
1) Muôi múc đồ nung chảy [dụng cụ cầm tay]; 2) Gáo múc đồ nung chảy [dụng cụ cầm tay] |
Foundry ladles [hand tools] |
|
|
8 |
080177 |
1) Lưỡi bào; 2) Dụng cụ bằng sắt để bào |
Plane irons |
|
|
8 |
080178 |
1) Giũa [dụng cụ cầm tay]; 2) Giũa thô [dụng cụ cầm tay] |
Rasps [hand tools] |
|
|
8 |
080179 |
1) Dao cạo, dùng điện hoặc không dùng điện; 2) Dao bào, dùng điện hoặc không dùng điện |
Razors, electric or non-electric |
|
|
8 |
080180 |
1) Dụng cụ đột; 2) Mũi đột chốt |
Pin punches |
|
|
8 |
080181 |
Bộ đồ lò (xẻng, cái gắp, que cời lửa, thanh chọc lò) |
Fire irons |
|
|
8 |
080182 |
Dụng cụ tán đinh [công cụ cầm tay] |
Riveters [hand tools] |
|
|
8 |
080183 |
Liềm |
Hainault scythes |
|
|
8 |
080184 |
1) Chĩa xới cỏ [dụng cụ cầm tay]; 2) Chạc xới, nhổ cỏ [dụng cụ cầm tay] |
Weeding forks [hand tools] |
|
|
8 |
080185 |
1) Cuốc [dụng cụ cầm tay]; 2) Cuốc giẫy cỏ [dụng cụ cầm tay] |
Hoes [hand tools] |
|
|
8 |
080186 |
Cán cưa |
Saw holders |
|
|
8 |
080187 |
1) Bàn chải sợi lanh [dụng cụ cầm tay]; 2) Bàn chải thép để chải sợi lanh [dụng cụ cầm tay] |
Hackles [hand tools] |
|
|
8 |
080188 |
Dụng cụ tỉa cây |
Bill-hooks |
|
|
8 |
080189 |
1) Liềm; 2) Hái |
Sickles |
|
|
8 |
080191 |
Dụng cụ gạn chắt chất lỏng [công cụ cầm tay] |
Implements for decanting liquids [hand tools] |
|
|
8 |
080192 |
Dụng cụ có lưỡi sắc [công cụ cầm tay] |
Edge tools [hand tools] |
|
|
8 |
080193 |
1) Bàn ren [dụng cụ cầm tay]; 2) Dụng cụ để bắt, chỉnh đinh ốc [dụng cụ cầm tay]; 3) Ta rô [dụng cụ cầm tay] |
Taps [hand tools] |
|
|
8 |
080194 |
Khoan xoắn ốc [dụng cụ cầm tay] |
Augers [hand tools] |
|
|
8 |
080195 |
1) Tua vít, không dùng điện; 2) Chìa vặn vít, không dùng điện |
Screwdrivers, non-electric [bổ sung 2017] |
|
|
8 |
080196 |
Dụng cụ bằng sắt để sơn lót, quét lớp lót [công cụ cầm tay] |
Priming irons [hand tools] |
|
|
8 |
080197 |
Mũi khoan [dụng cụ cầm tay] |
Bits [hand tools] |
|
|
8 |
080198 |
Dụng cụ cắt ống |
Tube cutting instruments |
|
|
8 |
080199 |
Khoan quay tay |
Breast drills |
|
|
8 |
080200 |
Dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công |
Agricultural implements, hand-operated |
|
|
8 |
080201 |
1) Bánh mài [dụng cụ cầm tay]; 2) Đĩa mài [dụng cụ cầm tay] |
Grindstones [hand tools] / Sharpening wheels [hand tools] |
|
|
8 |
080202 |
Bơm phun thuốc trừ sâu |
Syringes for spraying insecticides |
|
|
8 |
080203 |
Bộ đồ ăn bằng bạc [dao, dĩa và thìa] |
Silver plate [knives, forks and spoons] |
|
|
8 |
080204 |
1) Dụng cụ đào lỗ [công cụ cầm tay]; 2) Dụng cụ đào xới [công cụ cầm tay]; 3) Cuốc [công cụ cầm tay] |
Diggers [hand tools] |
|
|
8 |
080205 |
Dao * |
Knives * |
|
|
8 |
080206 |
Cái kìm |
Pliers |
|
|
8 |
080207 |
1) Cái kìm càng cua; 2) Kìm nhỏ đầu nhọn; 3) Cái kẹp |
Pincers / Nippers / Tongs |
|
|
8 |
080208 |
1) Gươm; 2) Kiếm; 3) Lưỡi lê |
Swords |
|
|
8 |
080209 |
1) Kiếm thuôn; 2) Kiếm lưỡi cong |
Sabres |
|
|
8 |
080211 |
|
Rams [hand tools] |
|
|
8 |
080212 |
Dụng cụ đột lỗ vé |
Instruments for punching tickets |
|
|
8 |
080213 |
Dụng cụ giũa móng, dùng điện |
Nail files, electric |
|
|
8 |
080214 |
|
Fingernail polishers, electric or non-electric / Nail buffers, electric or non-electric |
|
|
8 |
080218 |
Dụng cụ đỡ, giữ mũi khoan [công cụ cầm tay] |
Drill holders [hand tools] |
|
|
8 |
080219 |
Kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân [dùng điện và không dùng điện] |
Hair clippers for personal use, electric and non-electric |
|
|
8 |
080220 |
Cái chĩa dùng trong nông nghiêp [dụng cụ cầm tay] |
Agricultural forks [hand tools] [bổ sung 2016] |
|
|
8 |
080221 |
cắt móng, dùng điện hoặc không dùng điện |
Nail clippers, electric or non-electric |
|
|
8 |
080222 |
Dụng cụ xén lông động vật [công cụ cầm tay] |
Hair clippers for animals [hand instruments] |
|
|
8 |
080223 |
Dụng cụ cắt [công cụ cầm tay] |
Shearers [hand instruments] |
|
|
8 |
080224 |
Bàn là quần áo |
clothes irons [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
8 |
080226 |
Đĩa mài bằng đá nhám |
Emery grinding wheels |
|
|
8 |
080227 |
Giũa [dụng cụ] |
Files [tools] |
|
|
8 |
080228 |
tay] |
Punch pliers [hand tools] |
|
|
8 |
080229 |
tay]; 3) Dụng cụ đột, dập [công cụ cầm tay] |
Punches [hand tools] |
|
|
8 |
080230 |
Công cụ cắt [dụng cụ cầm tay] |
Cutting tools [hand tools] |
|
|
8 |
080231 |
|
Manicure sets |
|
|
8 |
080232 |
1) Súng, thao tác thủ công dùng để phun, ép mát tít; 2) Súng, vận hành bằng tay dùng để phun, ép mát tít |
Guns, hand-operated, for the extrusion of mastics |
|
|
8 |
080234 |
Dụng cụ đào rãnh [công cụ cầm tay] |
Ditchers [hand tools] |
|
|
8 |
080235 |
1) Dao nạo [dụng cụ cầm tay]; 2) Dụng cụ nạo vét [công cụ cầm tay] |
Scrapers [hand tools] |
|
|
8 |
080236 |
1) Dao băm thịt; 2) Dao thái thịt; 3) Dao pha thịt |
Mincing knives / Fleshing knives / Meat choppers being knives [bổ sung 2022] |
|
|
8 |
080237 |
Dụng cụ để nạo [công cụ cầm tay] |
Scraping tools [hand tools] |
|
|
8 |
080241 |
Dụng cụ xuyên lỗ tai |
Ear-piercing apparatus |
|
|
8 |
080242 |
Dụng cụ triệt lông dùng điện và không dùng điện |
Depilation appliances, electric and non-electric |
|
|
8 |
080243 |
Bộ dụng cụ cắt, sửa móng tay dùng điện |
Manicure sets, electric |
|
|
8 |
080244 |
1) Êtô; 2) Mỏ cặp; 3) Mâm cặp |
Vices / Vises [bổ sung 2016] |
|
|
8 |
080245 |
Bơm tay* |
Hand pumps* |
|
|
8 |
080246 |
Dao găm |
Daggers |
|
|
8 |
080247 |
1) Dây đeo giữ dụng cụ; 2) Dây đai giữ dụng cụ |
Tool belts [holders] |
|
|
8 |
080248 |
1) Dụng cụ thái lát pho mát, không dùng điện; 2) Dụng cụ cắt lát pho mát, không dùng điện |
Cheese slicers, non-electric |
|
|
8 |
080249 |
Dụng cụ cắt bánh pizza, không dùng điện |
Pizza cutters, non-electric |
|
|
8 |
080250 |
Thanh bẩy |
Crow bars |
|
|
8 |
080251 |
Dụng cụ cắt lát trứng, không dùng điện |
Egg slicers, non-electric |
|
|
8 |
080252 |
Dụng cụ uốn lông mi |
Eyelash curlers |
|
|
8 |
080253 |
1) Hộp để cưa mộng [dụng cụ cầm tay]; 2) Hộp để cắt mộng [dụng cụ cầm tay] |
Mitre boxes [hand tools] [bổ sung 2018] / Miter boxes [hand tools] [bổ sung 2018] |
|
|
8 |
080254 |
Dụng cụ cào cát |
Sand trap rakes |
|
|
8 |
080255 |
1) Ống thổi lò [dụng cụ cầm tay]; 2) Ống bễ lò [dụng cụ cầm tay] |
Fireplace bellows [hand tools] |
|
|
8 |
080256 |
Dụng cụ xăm hình |
Apparatus for tattooing |
|
|
8 |
080257 |
Giũa với bề mặt là bột nhám |
Emery files |
|
|
8 |
080258 |
Dụng cụ để cuộn dây [dụng cụ cầm tay] |
Fish tapes [hand tools] / Draw wires [hand tools] |
|
|
8 |
080259 |
Kìm tuốt dây [dụng cụ cầm tay] |
Wire strippers [hand tools] |
|
|
8 |
080261 |
1) Ê tô gắn bàn [dụng cụ lắp đặt cầm tay]; 2) Ê tô để bàn [dụng cụ lắp đặt cầm tay] |
Bench vices [hand implements] [bổ sung 2014] |
|
|
8 |
080262 |
1) Súng để bít, trét, không dùng điện; 2) Súng bắn keo, không dùng điện |
Non-electric caulking guns [bổ sung 2014] |
|
|
8 |
080263 |
Dụng cụ căng dây kim loại [dụng cụ cầm tay] |
Metal wire stretchers [hand tools] [bổ sung 2014] |
|
|
8 |
080264 |
Dao rạch [dao trổ] |
Hobby knives [scalpels] [bổ sung 2014] |
|
|
8 |
080265 |
Bơm khí, thao tác bằng tay |
Air pumps, hand-operated [bổ sung 2014] |
|
|
8 |
080266 |
Dao gốm |
Ceramic knives [bổ sung 2015] |
|
|
8 |
080267 |
Giũa móng tay (tấm bìa cứng phủ bột mài) |
Emery boards [bổ sung 2016] |
|
|
8 |
080268 |
Dụng cụ mài sắc lưỡi ván trượt tuyết, vận hành bằng tay |
Ski edge sharpening tools, hand-operated [bổ sung 2016] |
|
|
8 |
080269 |
Kim xăm hình |
Tattoo needles [bổ sung 2017] |
|
|
8 |
080270 |
1) Bàn xẻng dành cho nghệ sĩ; 2) Bay dành cho nghệ sĩ; 3) Dao trộn dành cho nghệ sĩ |
Spatulas for use by artists [bổ sung 2017] |
|
|
8 |
080271 |
Đục của nhà điêu khắc |
Sculptors' chisels [bổ sung 2017] |
|
|
8 |
080272 |
Dao ăn, dĩa và thìa bằng chất dẻo |
Table knives, forks and spoons of plastic [bổ sung 2018] |
|
|
8 |
080273 |
Dao ăn, dĩa và thìa cho em bé |
Table knives, forks and spoons for babies [bổ sung 2018] |
|
|
8 |
080274 |
Lưỡi nạo cho ván trượt tuyết |
Scrapers for skis [bổ sung 2017] |
|
|
8 |
080275 |
Cán của dụng cụ cầm tay |
Handles for hand-operated hand tools [bổ sung 2017] |
|
|
8 |
080276 |
Cán dao |
Knife handles [bổ sung 2017] |
|
|
8 |
080277 |
Cán liềm |
Scythe handles [bổ sung 2017] |
|
|
8 |
080278 |
Dụng cụ cắt lát xoắn ốc cho rau/củ, thao tác thủ công |
Vegetable spiralizers, hand-operated [bổ sung 2018] |
|
|
8 |
080279 |
Dụng cụ gọt vỏ rau củ, vận hành bằng tay |
Vegetable peelers, hand-operated [bổ sung 2021] |
|
|
8 |
080280 |
Dụng cụ cắt hộp |
Box cutters [bổ sung 2018] |
|
|
8 |
080281 |
Dụng cụ bện tóc/tết tóc, chạy điện |
Hair braiders, electric [bổ sung 2018] |
|
|
8 |
080282 |
Thanh khuấy để trộn sơn |
Stirring sticks for mixing paint [bổ sung 2018] |
|
|
8 |
080283 |
Dụng cụ mở nắp bịt chai rượu vang, thao tác thủ công |
Wine bottle foil cutters, hand-operated [bổ sung 2018] |
|
|
8 |
080284 |
Dụng cụ cắt miếng hoa quả |
Fruit segmenters [bổ sung 2018] |
|
|
8 |
080285 |
Dụng cụ cắt phần lõi hoa quả |
Fruit corers [bổ sung 2018] |
|
|
8 |
080286 |
1) Bàn nạo (thực phẩm) dùng cho nhà bếp; 2) Dụng cụ nạo (thực phẩm) dùng cho nhà bếp; 3) Dụng cụ nạo thực phẩm thành lát mỏng dùng cho nhà bếp |
Kitchen mandolines [bổ sung 2018] |
|
|
8 |
080287 |
Dụng cụ dạng móng vuốt để xẻ thịt |
Meat claws [bổ sung 2019] |
|
|
8 |
080288 |
Dụng cụ vô trùng để xỏ khuyên cơ thể |
Sterile body piercing instruments [bổ sung 2019] |
|
|
8 |
080289 |
Dụng cụ triệt lông bằng laze, không dùng cho mục đích y tế |
Laser hair removal apparatus, other than for medical purposes [bổ sung 2019] |
|
|
8 |
080290 |
Búa thoát hiểm |
Emergency hammers [bổ sung 2019] |
|
|
8 |
080291 |
Dao thái rau, củ, quả |
Vegetable knives [bổ sung 2020] |
|
|
8 |
080292 |
Dĩa dùng để lạng thịt |
Carving forks [bổ sung 2020] |
|
|
8 |
080293 |
Dao dùng để lạng thịt |
Carving knives [bổ sung 2020] |
|
|
8 |
080294 |
Dao đa năng |
Multi-tool knives [bổ sung 2022] |
|
|
8 |
080295 |
Dụng cụ tách lõi ngô, thao tác thủ công |
Hand-operated corn cob strippers [bổ sung 2022] |
|
|
8 |
080296 |
Dụng cụ cắt lát trái cây, thao tác thủ công |
Hand-operated fruit slicers [bổ sung 2022] |
|
|
8 |
080297 |
Dụng cụ chế biến thực phẩm, thao tác thủ công |
Food processors, hand-operated [bổ sung 2022] |
|
|
8 |
080298 |
Máy dệt thủ công mang đi được, vận hành bằng tay |
Portable handlooms, hand-operated [bổ sung 2023] |
|
|
8 |
080299 |
Dụng cụ ép tuýp, vận hành bằng tay, không dùng cho mục đích gia dụng |
Tube squeezers, hand-operated, other than for household purposes [bổ sung 2023] |
|
|
8 |
080300 |
Dụng cụ duỗi tóc |
Hair straightening irons [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 9. Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, dò tìm, kiểm tra, giám sát, cấp cứu và giảng dạy; Thiết bị và dụng cụ dùng để truyền dẫn, chuyển mạch, biến đổi, tích, điều chỉnh hoặc điều khiển sự phân phối hoặc sử dụng năng lượng điện; Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; Các phương tiện chứa dữ liệu và có thể tải xuống được, phần mềm máy tính, các phương tiện ghi và lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số hoặc tương tự chưa có dữ liệu; Cơ cấu cho thiết bị vận hành bằng đồng xu; Máy tính tiền, máy tính; máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính; Bộ quần áo lặn, mặt nạ lặn, tai nghe dùng cho thợ lặn, kẹp mũi dùng cho thợ lặn và người bơi lội, găng tay dùng cho thợ lặn, thiết bị thở dùng để bơi; Thiết bị dập lửa. CHÚ THÍCH: Nhóm 9 chủ yếu bao gồm các thiết bị và dụng cụ khoa học hoặc dùng cho mục đích nghiên cứu, các thiết bị nghe nhìn và thiết bị công nghệ thông tin, cũng như các thiết bị an toàn và cấp cứu.
Nhóm 9 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 9 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
9 |
090001 |
Cuộn dây điện |
Coils, electric |
|
|
9 |
090002 |
Máy gia tốc hạt |
Particle accelerators |
|
|
9 |
090003 |
Phụ kiện phản quang cho trang phục, để phòng ngừa tai nạn giao thông |
Reflective articles for wear, for the prevention of accidents [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090004 |
Thiết bị bảo hộ phòng chống tai nạn cho cá nhân |
Protection devices for personal use against accidents |
|
|
9 |
090005 |
Quần áo bảo hộ phòng chống tai nạn, phòng chống bức xạ và phòng chống cháy |
Clothing for protection against accidents, irradiation and fire |
|
|
9 |
090007 |
1) Pin điện, cho xe cộ; 2) Ắc quy điện cho xe cộ |
Batteries, electric, for vehicles /Accumulators, electric, for vehicles |
|
|
9 |
090008 |
Bình ắc quy |
Battery jars / Accumulator jars |
|
|
9 |
090009 |
1) Hộp pin; 2) Hộp ắc quy |
Battery boxes / Accumulator boxes |
|
|
9 |
090010 |
Thiết bị đo axit dùng cho ắc quy |
Acidimeters for batteries |
|
|
9 |
090011 |
Tỷ trọng kế |
Hydrometers |
|
|
9 |
090012 |
Tấm điện cực cho ắc quy |
Plates for batteries |
|
|
9 |
090013 |
Bộ báo hiệu bằng còi |
Whistle alarms |
|
|
9 |
090014 |
1) Máy báo động bằng âm thanh; 2)Thiết bị báo động bằng âm thanh; 3) Thiết bị âm thanh báo động |
Acoustic alarms [bổ sung 2017] / Sound alarms |
|
|
9 |
090015 |
1) Ống dẫn âm thanh; 2) Ống dẫn thanh; 3) Cáp âm thanh |
Acoustic conduits |
|
|
9 |
090016 |
1) Máy quay đĩap; 2) Đĩa ghi âm thanh |
Phonograph records / Sound recording discs |
|
|
9 |
090017 |
Ống nói |
Speaking tubes |
|
|
9 |
090018 |
Nhật xạ kế |
Actinometers |
|
|
9 |
090019 |
Máy cộng |
Adding machines |
|
|
9 |
090020 |
Thiết bị đo tỷ trọng khí |
Aerometers |
|
|
9 |
090021 |
Thiết bị để phóng đại [nhiếp ảnh] |
Enlarging apparatus [photography] |
|
|
9 |
090022 |
Thiết bị điện động để điều khiển từ xa các ghi đường sắt |
Electro-dynamic apparatus for the remote control of railway points |
|
|
9 |
090023 |
Nam châm * |
Magnets* |
|
|
9 |
090024 |
1) Cuộn dây điện từ; 2) Cuộn điện từ |
Electromagnetic coils |
|
|
9 |
090025 |
Thiết bị phân tích không khí |
Air analysis apparatus |
|
|
9 |
090026 |
Thiết bị báo động |
Alarms * |
|
|
9 |
090027 |
Dụng cụ đo nồng độ cồn |
Alcoholmeters |
|
|
9 |
090028 |
Vòng ngắm chuẩn |
Alidades |
|
|
9 |
090029 |
Thiết bị phân tích thực phẩm |
Food analysis apparatus |
|
|
9 |
090030 |
1) Thiết bị đánh lửa điện, từ xa; 2) Thiết bị châm lửa từ xa, dùng điện |
Igniting apparatus, electric, for igniting at a distance / Electric apparatus for remote ignition |
|
|
9 |
090031 |
1) Ắc quy khởi động; 2) Pin đánh lửa |
Ignition batteries [bổ sung 2021] |
|
|
9 |
090033 |
Máy đo độ cao |
Altimeters |
|
|
9 |
090034 |
Găng tay bảo hộ bằng amiăng để phòng chống tai nạn |
Asbestos gloves for protection against accidents |
|
|
9 |
090035 |
Quần áo bảo hộ bằng amiăng để chống lửa |
Asbestos clothing for protection against fire |
|
|
9 |
090036 |
Ampe kế |
Ammeters |
|
|
9 |
090037 |
Bộ khuếch đại âm thanh |
Amplifiers |
|
|
9 |
090038 |
1) Ống khuếch đại âm thanh; 2) Van khuếch đại âm thanh |
Amplifying tubes / Amplifying valves |
|
|
9 |
090039 |
1) Phong kế; 2) Máy đo tốc độ gió |
Anemometers |
|
|
9 |
090040 |
1) Vòng định cỡ; 2) Vòng hiệu chuẩn |
Calibrating rings |
|
|
9 |
090041 |
Thiết bị dập lửa |
Fire extinguishers [bổ sung 2013] |
|
|
9 |
090043 |
1) Cực dương; 2) Anôt |
Anodes |
|
|
9 |
090044 |
1) Bộ pin anôt; 2) Ắc qui điện áp cao; 3) Ắc quy điện cao thế |
Anode batteries / High tension batteries |
|
|
9 |
090045 |
1) Ăng ten; 2) Ăng ten thu phát sóng vô tuyến |
Aerials / Antennas |
|
|
9 |
090046 |
Kính chống lóa mắt |
Anti-glare glasses |
|
|
9 |
090047 |
1) Lưỡi trai dùng cho mũ bảo hiểm; 2) Tấm che mặt dùng cho mũ bảo hiểm |
Visors for helmets [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090048 |
Thiết bị chống nhiễu [điện] |
Anti-interference devices [electricity] |
|
|
9 |
090049 |
1) Máy biến thế [điện]; 2) Máy biến áp [điện] |
Transformers [electricity] |
|
|
9 |
090050 |
Thước đo độ mở |
Apertometers [optics] |
|
|
9 |
090053 |
Máy đếm và phân loại tiền |
Money counting and sorting machines |
|
|
9 |
090054 |
Tủ phân phối [điện] |
Distribution boxes [electricity] |
|
|
9 |
090055 |
1) Dụng cụ trắc địa; 2) Dụng cụ đo đạc; 3) Dụng cụ khảo sát |
Surveying instruments |
|
|
9 |
090056 |
Thước dây trắc địa |
Surveying chains |
|
|
9 |
090059 |
Thấu kính cho việc chụp ảnh thiên văn |
Lenses for astrophotography |
|
|
9 |
090060 |
1) Van nhiệt điện tử; 2) Đèn nhiệt điện tử |
Thermionic valves / Thermionic tubes |
|
|
9 |
090061 |
Thiết bị nghe nhìn dùng cho giảng dạy |
Audiovisual teaching apparatus |
|
|
9 |
090062 |
1) Máy hát tự động (cho đồng tiền vào khe), âm nhạc; 2) Hộp nhạc tự động, vận hành bằng đồng xu [máy hát tự động] |
Juke boxes, musical / Coin-operated musical automata [juke boxes] |
|
|
9 |
090063 |
Cơ cấu cho thiết bị vận hành bằng đồng xu |
Mechanisms for coin-operated apparatus |
|
|
9 |
090064 |
1) Cơ cấu cho thiết bị đếm tiền; 2) Cơ cấu cho thiết bị đếm |
Mechanisms for counter-operated apparatus |
|
|
9 |
090066 |
Com pa đo ngoài |
Calipers |
|
|
9 |
090067 |
Máy so mẫu |
Comparators |
|
|
9 |
090068 |
1) Thiết bị báo cháy; 2) Chuông báo cháy |
Fire alarms |
|
|
9 |
090069 |
1) Máy báo hiệu tự động sự mất áp lực trong các lốp hơi; 2) Thiết bị báo hiệu tự động sự tụt áp trong lốp xe cộ |
Automatic indicators of low pressure in vehicle tyres / Automatic indicators of low pressure in vehicle tires |
|
|
9 |
090070 |
1) Quần áo bảo hộ đặc dụng cho lĩnh vực hàng không; 2) Bộ áo liền quần đặc chủng để bảo hộ cho phi công |
Protective suits for aviators |
|
|
9 |
090071 |
Chuông điện báo động |
Alarm bells, electric |
|
|
9 |
090072 |
Que dò của người tìm mạch nước |
Rods for water diviners |
|
|
9 |
090073 |
Bè cứu sinh |
Life-saving rafts |
|
|
9 |
090074 |
Cân |
Scales |
|
|
9 |
090075 |
Bóng bay khí tượng |
Meteorological balloons |
|
|
9 |
090076 |
Thiết bị khử từ cho băng từ |
Demagnetizing apparatus for magnetic tapes |
|
|
9 |
090077 |
1) Máy ghi băng; 2) Máy thu băng |
Tape recorders |
|
|
9 |
090078 |
Băng từ |
Magnetic tapes |
|
|
9 |
090079 |
1) Phong vũ biểu; 2) Dụng cụ đo khí áp |
Barometers |
|
|
9 |
090080 |
Máy cân |
Weighing machines |
|
|
9 |
090081 |
Cân ô tô |
Weighbridges |
|
|
9 |
090082 |
Gậy dập lửa |
Fire beaters |
|
|
9 |
090083 |
Thiết bị sạc cho ắc quy điện |
Chargers for electric accumulators [bổ sung 2020] |
|
|
9 |
090085 |
Betatron |
Betatrons |
|
|
9 |
090086 |
Thiết bị đầu cuối phân phối vé, điện tử |
Ticket dispensing terminals, electronic |
|
|
9 |
090087 |
Vỏ hộp loa |
Cabinets for loudspeakers |
|
|
9 |
090088 |
Lăng kính chụp cận cảnh |
Close-up lenses [bổ sung 2014] |
|
|
9 |
090089 |
Thiết bị đầu cuối [điện] |
Terminals [electricity] |
|
|
9 |
090090 |
Nút chỉ báo áp lực cho van |
Pressure indicator plugs for valves |
|
|
9 |
090092 |
Dụng cụ đo điện |
Galvanometers |
|
|
9 |
090093 |
Nút bấm chuông |
Push buttons for bells |
|
|
9 |
090094 |
Hộp chia dây [điện] |
Branch boxes [electricity] |
|
|
9 |
090095 |
Đầu đọc máy quay đĩa |
Tone arms for record players |
|
|
9 |
090096 |
Thước ni vô đo mức thăng bằng |
Spirit levels |
|
|
9 |
090097 |
1) Máy dập thẻ cho văn phòng; 2) Máy đục lỗ thẻ cho văn phòng |
Punched card machines for offices |
|
|
9 |
090098 |
Vỏ bọc cho dây cáp điện |
Sheaths for electric cables |
|
|
9 |
090099 |
1) Khung cho phim ảnh dương bản; 2) Khung cho phim dương bản |
Frames for photographic transparencies |
|
|
9 |
090101 |
Thước tính trượt hình tròn |
Circular slide rules [bổ sung 2014] |
|
|
9 |
090102 |
Thước lôga |
Slide-rules |
|
|
9 |
090103 |
Máy tính |
Calculating machines |
|
|
9 |
090104 |
Com pa đo có rãnh trượt |
Slide calipers |
|
|
9 |
090105 |
Thước [dụng cụ đo] |
Jigs [measuring instruments] |
|
|
9 |
090106 |
1) Thiết bị in phơi ; 2) Thiết bị can ảnh |
Blueprint apparatus |
|
|
9 |
090107 |
Máy quay phim |
Cinematographic cameras |
|
|
9 |
090109 |
Ống mao dẫn sử dụng trong phòng thí nghiệm |
Capillary tubes for laboratory use [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090111 |
Vật ghi âm thanh |
Sound recording carriers |
|
|
9 |
090112 |
Mũ bảo hiểm |
Protective helmets |
|
|
9 |
090113 |
Mặt nạ hô hấp, không dùng cho mục đích y tế |
Respiratory masks, not for medical purposes |
|
|
9 |
090114 |
1) Mặt nạ của thợ hàn; 2) Mũ bảo hộ của thợ hàn |
Solderers' helmets |
|
|
9 |
090115 |
1) Dây xích của kính đeo mắt; 2) Dây xích của kính đeo mắt loại kẹp mũi; 3) Dây xích của kính đeo mắt không gọng |
Spectacle chains [bổ sung 2016] /Eyeglass chains |
|
|
9 |
090116 |
Thiết bị điều chỉnh nhiệt |
Heat regulating apparatus |
|
|
9 |
090117 |
Buồng tối [nhiếp ảnh] |
Darkrooms [photography] |
|
|
9 |
090120 |
Thiết bị kiểm soát nồi hơi |
Boiler control instruments |
|
|
9 |
090122 |
Giá hong khô [nhiếp ảnh] |
Drying racks [photography] |
|
|
9 |
090124 |
Thiết bị dùng để biên tập lại phim đã quay |
Apparatus for editing cinematographic film |
|
|
9 |
090125 |
Mạch in |
Printed circuits |
|
|
9 |
090126 |
Ðèn chớp [tín hiệu phát sáng] |
Flashing lights [luminous signals] |
|
|
9 |
090127 |
1) Chuông báo hiệu; 2) Chuông báo tín hiệu |
Signal bells |
|
|
9 |
090128 |
1) Hộp đựng cho tấm soi kính hiển vi; 2) Hộp đựng vật kính của kính hiển vi |
Containers for microscope slides |
|
|
9 |
090129 |
Cực góp điện |
Collectors, electric |
|
|
9 |
090130 |
Hệ thống điện cho việc điều khiển từ xa các thao tác công nghiệp |
Electric installations for the remote control of industrial operations |
|
|
9 |
090131 |
Hộp cầu dao điện [điện] |
Switchboxes [electricity] |
|
|
9 |
090132 |
1) Bộ chuyển mạch điện; 2) Bộ đảo mạch điện |
Commutators |
|
|
9 |
090133 |
La bàn đi biển |
Marine compasses |
|
|
9 |
090134 |
Thị kính |
Eyepieces |
|
|
9 |
090136 |
Máy đếm sợi |
Thread counters |
|
|
9 |
090137 |
Thiết bị đếm bước chân |
Pedometers |
|
|
9 |
090138 |
1) Máy đếm; 2) Máy đếm tiền; 3) Dụng cụ đo; 4) Đồng hồ đo |
Counters / Meters |
|
|
9 |
090139 |
1) Máy nhịp (âm nhạc); 2) Dụng cụ đếm nhịp khi tập chơi nhạc |
Metronomes |
|
|
9 |
090140 |
Tụ điện |
Condensers [capacitors] / Capacitors |
|
|
9 |
090141 |
Dây dẫn điện |
Conductors, electric |
|
|
9 |
090142 |
1) Cáp điện; 2) Cáp dẫn điện |
Electricity conduits |
|
|
9 |
090143 |
Bộ đóng mạch điện |
Circuit closers |
|
|
9 |
090144 |
Bộ nối [điện] |
Connectors [electricity] |
|
|
9 |
090145 |
Hộp đấu nối [điện] |
Junction boxes [electricity] |
|
|
9 |
090146 |
Tổng đài điện thoại |
Switchboards |
|
|
9 |
090148 |
Công tắc điện |
Contacts, electric |
|
|
9 |
090149 |
1) Thiết bị kiểm tra dấu đã trả bưu phí; 2) Thiết bị kiểm tra tem dán trên thư từ, bưu phẩm |
Apparatus to check franking / Apparatus to check stamping mail |
|
|
9 |
090150 |
Thiết bị điều chỉnh điện |
Regulating apparatus, electric |
|
|
9 |
090151 |
Thiết bị kiểm tra, giám sát, trừ loại dùng cho mục đích y tế |
Monitoring apparatus, other than for medical purposes [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090152 |
Thiết bị kiểm tra tốc độ dùng cho xe cộ |
Speed checking apparatus for vehicles |
|
|
9 |
090153 |
1) Bộ đổi điện; 2) Bộ biến đổi, điện |
Converters, electric |
|
|
9 |
090154 |
Thiết bị sao chụp [dạng chụp ảnh, tĩnh điện, nhiệt] |
Photocopiers [photographic, electrostatic, thermic] |
|
|
9 |
090156 |
1) Dây của kính đeo mắt; 2) Dây của kính đeo mắt loại kẹp mũi; 3) Dây của kính đeo mắt không gọng |
Spectacle cords [bổ sung 2016] / Eyeglass cords |
|
|
9 |
090157 |
Bình thí nghiệm |
Retorts |
|
|
9 |
090158 |
Vật dụng kê giữ bình thí nghiệm |
Retorts' stands |
|
|
9 |
090159 |
Thấu kính hiệu chỉnh [quang học] |
Correcting lenses [optics] |
|
|
9 |
090160 |
Vật kính [thấu kính] [quang học] |
Objectives [lenses] [optics] |
|
|
9 |
090161 |
Dụng cụ cho lĩnh vực vũ trụ |
Cosmographic instruments |
|
|
9 |
090162 |
Bộ quần áo lặn |
Diving suits |
|
|
9 |
090163 |
1) Thiết bị điện dùng cho đảo mạch; 2) Thiết bị điện dùng để chuyển mạch |
Electric apparatus for commutation |
|
|
9 |
090164 |
Cầu dao điện |
Switches, electric |
|
|
9 |
090165 |
Bộ hạn chế [điện] |
Limiters [electricity] |
|
|
9 |
090166 |
Phích cắm điện |
Electric plugs [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090167 |
Bộ chỉnh lưu dòng điện |
Current rectifiers |
|
|
9 |
090168 |
1) Thiết bị chuyển mạch di dộng [điện]; 2) Bộ giảm áp [điện]; 3) Bộ giảm tốc [điện] |
Cell switches [electricity] / Reducers [electricity] |
|
|
9 |
090169 |
Thước đo của thợ may quần áo nữ |
Dressmakers' measures |
|
|
9 |
090170 |
1) Chén nung [phòng thí nghiệm]; 2) Chén cupen [phòng thí nghiệm] |
Crucibles [laboratory] / Cupels [laboratory] |
|
|
9 |
090171 |
Thiết bị đo độ dày da thuộc |
Appliances for measuring the thickness of leather |
|
|
9 |
090172 |
Máy gia tốc cộng hưởng từ |
Cyclotrons |
|
|
9 |
090173 |
Thiết bị phát hiện tiền giả |
Counterfeit coin detectors [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090174 |
Cơ cấu nhả cửa trập [nhiếp ảnh] |
Shutter releases [photography] |
|
|
9 |
090175 |
Tỷ trọng kế |
Densimeters |
|
|
9 |
090176 |
Phim hoạt hình |
Animated cartoons |
|
|
9 |
090177 |
Khay thí nghiệm |
Laboratory trays |
|
|
9 |
090178 |
1) Máy dò tìm kim loại dùng cho mục đích công nghiệp hoặc quân sự; 2) Thiết bị dò kim loại cho mục đích công nghiệp hoặc quân sự |
Metal detectors for industrial or military purposes |
|
|
9 |
090179 |
1) Bộ định vị bằng sóng âm; 2) Thiết bị phát hiện các vật ở dưới nước |
Sonars |
|
|
9 |
090180 |
1) Bộ dò; 2) Bộ tách sóng |
Detectors |
|
|
9 |
090181 |
1) Cửa trập [nhiếp ảnh]; 2) Màn trập [nhiếp ảnh] |
Shutters [photography] |
|
|
9 |
090182 |
Màng chắn [âm thanh] |
Diaphragms [acoustics] |
|
|
9 |
090183 |
1) Thiết bị định tâm cho phim dương bản; 2) Thiết bị định tâm cho chụp ảnh; 3) Thiết bị định tâm cho bản dương ảnh |
Centering apparatus for photographic transparencies |
|
|
9 |
090184 |
Máy ảnh [chụp ảnh] |
Cameras [photography] |
|
|
9 |
090185 |
1) Phim dương bản [nhiếp ảnh]; 2) Bản kính dương [nhiếp ảnh] |
Transparencies [photography] / Slides [photography] |
|
|
9 |
090186 |
1) Máy chiếu kính ảnh; 2) Máy chiếu phim dương bản; 3) Thiết bị chiếu phim dương bản; 4) Thiết bị chiếu kính dương bản |
Slide projectors / Transparency projection apparatus |
|
|
9 |
090187 |
Thiết bị đo khoảng cách |
Distance measuring apparatus |
|
|
9 |
090188 |
Máy đọc để viết chính tả |
Dictating machines |
|
|
9 |
090189 |
1) Thiết bị nhiễu xạ [kính hiển vi]; 2) Thiết bị nhiễu xạ [bộ phận của kính hiển vi] |
Diffraction apparatus [microscopy] |
|
|
9 |
090190 |
Loa |
Loudspeakers |
|
|
9 |
090191 |
Bộ ngắt mạch điện |
Circuit breakers |
|
|
9 |
090192 |
Máy quay đĩa |
Record players |
|
|
9 |
090193 |
Kính hiển vi |
Microscopes |
|
|
9 |
090194 |
Thiết bị ghi khoảng cách |
Distance recording apparatus / Apparatus for recording distance |
|
|
9 |
090195 |
1) Dụng cụ đo khoảng cách; 2) Thiết bị đo xa; 3) Trắc viễn kế |
Range finders / Telemeters |
|
|
9 |
090197 |
Bảng phân phối [điện] |
Distribution boards [electricity] |
|
|
9 |
090198 |
1) Bảng điều khiển phân phối [điện]; 2) Thiết bị điều khiển phân phối [điện] |
Distribution consoles [electricity] |
|
|
9 |
090200 |
La bàn để đo |
Compasses for measuring [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090201 |
Dụng cụ đo |
Measures |
|
|
9 |
090202 |
Thiết bị đo |
Measuring apparatus |
|
|
9 |
090203 |
Lực kế |
Dynamometers |
|
|
9 |
090204 |
1) Bộ chỉ báo mức nước; 2) Đồng hồ đo mức nước |
Water level indicators |
|
|
9 |
090205 |
Thang thoát hiểm |
Fire escapes |
|
|
9 |
090206 |
Bóng đèn chớp [nhiếp ảnh] |
Flash-bulbs [photography] |
|
|
9 |
090207 |
Ống nghe điện thoại |
Telephone receivers |
|
|
9 |
090208 |
Màn huỳnh quang |
Fluorescent screens |
|
|
9 |
090209 |
Màn hình chiếu |
Projection screens |
|
|
9 |
090210 |
1) Tấm che mặt bảo vệ cho người lao động; 2) Tấm chắn để bảo vệ mặt dùng cho công nhân |
Protective face shields for workers [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090211 |
Màn ảnh [nhiếp ảnh] |
Screens [photography] |
|
|
9 |
090212 |
1) Giá phơi ráo dùng cho nhiếp ảnh; 2) Giá phơi ráo sau khi rửa ảnh dùng trong nhiếp ảnh |
Drainers for use in photography / Photographic racks |
|
|
9 |
090213 |
1) Ðồng hồ đo tổn hao điện; 2) Thiết bị chỉ báo mất điện |
Electric loss indicators |
|
|
9 |
090214 |
Thiết bị đo, bằng điện |
Measuring devices, electric |
|
|
9 |
090215 |
Dây cáp điện |
Cables, electric |
|
|
9 |
090216 |
Ống dẫn [điện] |
Ducts [electricity] |
|
|
9 |
090217 |
Bảng điều khiển [điện] |
Control panels [electricity] |
|
|
9 |
090218 |
Pin ganvanic |
Galvanic cells |
|
|
9 |
090219 |
Ðầu nối cho dây điện |
Connections for electric lines |
|
|
9 |
090220 |
1) Bộ nối điện; 2) Đường nối điện |
Couplings, electric / Connections, electric |
|
|
9 |
090222 |
Rơle điện |
Relays, electric |
|
|
9 |
090227 |
1) Máy truyền phát tín hiệu điện tử; 2) Thiết bị truyền phát tín hiệu điện tử |
Transmitters of electronic signals |
|
|
9 |
090228 |
1) Bộ thiết bị truyền phát [viễn thông]; 2) Bộ máy phát [viễn thông] |
Transmitting sets [telecommunication] |
|
|
9 |
090230 |
|
Cleaning apparatus for phonograph records / Cleaning apparatus for sound recording discs |
|
|
9 |
090231 |
Dải băng ghi âm thanh |
Sound recording strips |
|
|
9 |
090232 |
|
Mileage recorders for vehicles [bổ sung 2018] / Kilometer recorders for vehicles |
|
|
9 |
090233 |
Ống cuộn [nhiếp ảnh] |
Spools [photography] |
|
|
9 |
090234 |
|
Mechanical signs |
|
|
9 |
090235 |
Ðèn chiếu phản truyền |
Epidiascopes |
|
|
9 |
090236 |
Ống nghiệm |
Test tubes |
|
|
9 |
090237 |
Thiết bị cân bằng |
Balancing apparatus |
|
|
9 |
090238 |
Máy điều nhiệt |
Thermostats |
|
|
9 |
090239 |
Cơ công kế |
Ergometers |
|
|
9 |
090240 |
Máy móc và dụng cụ để thử nghiệm vật liệu |
Material testing instruments and machines |
|
|
9 |
090241 |
Ðèn soi trứng |
Egg-candlers |
|
|
9 |
090242 |
1) Máy đo; 2) Thiết bị đo |
Gauges |
|
|
9 |
090243 |
1) Thiết bị đo xăng; 2) Thiết bị đo xăng dầu |
Petrol gauges / Gasoline gauges |
|
|
9 |
090245 |
Tấm chắn tia lửa |
Spark-guards |
|
|
9 |
090246 |
Bao (túi) đặc biệt cho thiết bị và dụng cụ nhiếp ảnh |
Cases especially made for photographic apparatus and instruments |
|
|
9 |
090249 |
Thiết bị thử nghiệm không dùng cho mục đích y tế |
Testing apparatus not for medical purposes |
|
|
9 |
090250 |
Khúc xạ kế |
Refractometers |
|
|
9 |
090251 |
Máy đo cường độ sáng |
Exposure meters [light meters] |
|
|
9 |
090252 |
Máy lập hóa đơn |
Invoicing machines |
|
|
9 |
090253 |
Thiết bị lên men sử dụng trong phòng thí nghiệm |
Fermentation apparatus for laboratory use [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090254 |
Thiết bị an toàn giao thông đường sắt |
Railway traffic safety appliances |
|
|
9 |
090255 |
Dây điện |
Wires, electric |
|
|
9 |
090256 |
Dây từ |
Magnetic wires |
|
|
9 |
090257 |
Hòn chì của dây dọi |
Plumb bobs |
|
|
9 |
090258 |
Dây dọi |
Plumb lines |
|
|
9 |
090259 |
Lưới bảo hộ phòng ngừa tai nạn |
Nets for protection against accidents |
|
|
9 |
090260 |
1) Lưới bảo hiểm; 2) Lưới an toàn; 3) Lưới phòng hộ |
Safety nets / Life nets |
|
|
9 |
090261 |
1) Vải nhựa cứu hộ; 2) Vải dầu cứu nạn |
Safety tarpaulins |
|
|
9 |
090262 |
Thiết bị để cắt phim |
Film cutting apparatus |
|
|
9 |
090263 |
Bộ lọc dùng cho mặt nạ hô hấp, không dùng cho mục đích y tế |
Filters for respiratory masks, not for medical purposes |
|
|
9 |
090264 |
Kính lọc dùng trong nhiếp ảnh |
Filters for use in photography [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090266 |
1) Thiết bị nạp ắc quy; 2) Thiết bị sạc pin |
Battery chargers |
|
|
9 |
090267 |
Thiết bị cao tần |
High-frequency apparatus |
|
|
9 |
090268 |
Thiết bị đo tần số |
Frequency meters |
|
|
9 |
090269 |
Cầu chì |
Fuses |
|
|
9 |
090270 |
1) Máy thu thanh; 2) Rađiô |
Radios |
|
|
9 |
090271 |
Tinh thể galen [chất tách sóng] |
Galena crystals [detectors] |
|
|
9 |
090272 |
1) Bộ pin ganvanic; 2) Bộ pin điện |
Galvanic batteries |
|
|
9 |
090274 |
Găng tay bảo hộ phòng chống tai nạn |
Gloves for protection against accidents |
|
|
9 |
090275 |
Găng tay cho thợ lặn |
Gloves for divers |
|
|
9 |
090276 |
Găng tay bảo hộ phòng chống tia X dùng cho mục đích công nghiệp |
Gloves for protection against X-rays for industrial purposes |
|
|
9 |
090278 |
Thiết bị kiểm tra khí gaz |
Gas testing instruments |
|
|
9 |
090279 |
Đồng hồ đo khí [dụng cụ đo đạc] |
Gasometers [measuring instruments] |
|
|
9 |
090280 |
1) Thiết bị và dụng cụ trắc địa; 2) Thiết bị và dụng cụ khảo sát; 3) Thiết bị và dụng cụ đo đạc |
Surveying apparatus and instruments |
|
|
9 |
090281 |
1) Thước mia [dụng cụ đo đạc]; 2) Cột ngắm [dụng cụ đo đạc]; 3) Cọc tiêu [dụng cụ trắc địa]; 4) Cọc tiêu [dụng cụ đo đạc] |
Levelling staffs [surveying instruments] / Rods [surveying instruments] |
|
|
9 |
090282 |
1) Thiết bị sấy cho ảnh in ảnh; 2) Thiết bị làm khô các bản in ảnh |
Drying apparatus for photographic prints |
|
|
9 |
090283 |
1) Thiết bị làm láng bóng các bản in ảnh; 2) Thiết bị làm láng các bản in ảnh |
Glazing apparatus for photographic prints |
|
|
9 |
090284 |
Thước [dụng cụ đo] |
Rulers [measuring instruments] |
|
|
9 |
090285 |
1) Đồ đựng bằng thủy tinh có chia độ hoặc đơn vị đo lường; 2) Dụng cụ đo bằng thuỷ tinh |
Measuring glassware / Graduated glassware |
|
|
9 |
090286 |
Tấm lưới để khắc trên bản kẽm |
Screens for photoengraving |
|
|
9 |
090287 |
Ðiện cực lưới cho pin |
Grids for batteries |
|
|
9 |
090288 |
1) Quần áo bảo hộ chống cháy; 2) Quần áo bảo hộ phòng chống cháy |
Clothing for protection against fire [bổ sung 2014] / Garments for protection against fire [bổ sung 2014] |
|
|
9 |
090289 |
Máy thu thanh và thu hình |
Audio- and video-receivers [bổ sung 2013] |
|
|
9 |
090290 |
Thiết bị truyền tin quang báo |
Heliographic apparatus |
|
|
9 |
090291 |
Thiết bị kỹ thuật tạo ảnh ba chiều khi có ánh sáng thích hợp |
Holograms |
|
|
9 |
090292 |
Ẩm kế |
Hygrometers |
|
|
9 |
090293 |
1) Sợi để nhận dạng dùng cho dây điện; 2) Dây nhận dạng cho dây điện |
Identification threads for electric wires |
|
|
9 |
090294 |
Vỏ bọc ngoài nhận dạng cho dây điện |
Identification sheaths for electric wires |
|
|
9 |
090295 |
Thiết bị và dụng cụ cứu hộ |
Life-saving apparatus and equipment [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090296 |
1) Vòi chữa cháy; 2) vòi cứu hỏa |
Fire hose nozzles |
|
|
9 |
090297 |
Xe chữa cháy |
Fire engines [bổ sung 2013] |
|
|
9 |
090298 |
Bơm chữa cháy |
Fire pumps [bổ sung 2013] |
|
|
9 |
090299 |
1) Thiết bị hiển thị độ dốc; 2) Máy đo độ nghiêng; 3) Thiết bị chỉ báo độ dốc; 4) Bảng chỉ báo độ dốc |
Slope indicators / Clinometers / Gradient indicators / Inclinometers |
|
|
9 |
090300 |
Ðồng hồ tính tiền trên xe tắc xi |
Taximeters |
|
|
9 |
090301 |
1) Thiết bị chỉ báo định lượng; 2) Thiết bị chỉ báo số lượng |
Quantity indicators |
|
|
9 |
090302 |
Dụng cụ đo chân không |
Vacuum gauges |
|
|
9 |
090303 |
1) Đồng hồ tốc độ; 2) Thiết bị chỉ báo tốc độ |
Speed indicators |
|
|
9 |
090304 |
Cuộn cảm [điện] |
Inductors [electricity] |
|
|
9 |
090305 |
Phần ứng [điện] |
Armatures [electricity] |
|
|
9 |
090306 |
Thiết bị để xử lý dữ liệu |
Data processing apparatus |
|
|
9 |
090307 |
Gương cho việc kiểm soát |
Mirrors for inspecting work |
|
|
9 |
090308 |
Thiết bị liên lạc |
Intercommunication apparatus |
|
|
9 |
090309 |
Giá đỡ dùng cho bản phim tối [nhiếp ảnh] |
Carriers for dark plates [photography] |
|
|
9 |
090310 |
Bộ đảo điện |
Inverters [electricity] |
|
|
9 |
090311 |
Thiết bị ion hoá, không dùng để xử lý không khí hoặc nước |
Ionization apparatus not for the treatment of air or water |
|
|
9 |
090312 |
Lỗ nhìn [thấu kính phóng đại] cho cửa |
Peepholes [magnifying lenses] for doors |
|
|
9 |
090313 |
Dụng cụ đánh dấu mép vải, mép gấu váy |
Hemline markers |
|
|
9 |
090315 |
Ðồ đạc đặc chủng cho phòng thí nghiệm |
Furniture especially made for laboratories |
|
|
9 |
090316 |
1) Tỷ trọng kế sữa; 2) Dụng cụ đo tỷ trọng sữa |
Lactodensimeters |
|
|
9 |
090317 |
1) Thiết bị đo sữa; 2) Dụng cụ đo sữa |
Lactometers |
|
|
9 |
090318 |
1) Ðèn buồng tối [nhiếp ảnh]; 2) Ðèn phòng tối [nhiếp ảnh] |
Darkroom lamps [photography] |
|
|
9 |
090319 |
1) Ðèn chiếu quang học; 2) Ðèn quang học |
Optical lanterns / Optical lamps |
|
|
9 |
090321 |
1) Đèn chiếu cho phim đèn chiếu; 2) Ảo đăng |
Magic lanterns |
|
|
9 |
090322 |
Ðèn báo hiệu |
Signal lanterns |
|
|
9 |
090323 |
Thiết bị tạo laze không cho mục đích y tế |
Lasers, not for medical purposes |
|
|
9 |
090324 |
Thấu kính quang học |
Optical lenses |
|
|
9 |
090325 |
Dụng cụ cân thư tín |
Letter scales |
|
|
9 |
090326 |
Máy đo tốc độ [dụng cụ đo] |
Logs [measuring instruments] |
|
|
9 |
090327 |
Dây dò độ sâu |
Sounding lines |
|
|
9 |
090328 |
Kính lúp [quang học] |
Magnifying glasses [optics] |
|
|
9 |
090329 |
Biển báo hiệu, phản quang |
Signs, luminous |
|
|
9 |
090330 |
Tín hiệu bằng đèn neon |
Neon signs |
|
|
9 |
090331 |
1) Kính mắt; 2) Kính đeo mắt |
Spectacles [bổ sung 2017] / Eyeglasses [bổ sung 2016, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090333 |
1) Ống thuỷ trắc địa [thiết bị khảo sát]; 2) Máy thuỷ chuẩn; 3) Máy thuỷ bình |
Surveyors' levels |
|
|
9 |
090334 |
1) Mắt kính; 2) Thấu kính đeo mắt |
Spectacle lenses [bổ sung 2013] / Eyeglass lenses [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090335 |
Kính đeo mắt |
Eyewear [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090336 |
1) Thiết bị đo áp suất; 2) Áp kế |
Pressure gauges [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090337 |
Kính tiềm vọng |
Periscopes |
|
|
9 |
090338 |
Mặt nạ bảo hộ, không dùng cho mục đích y tế |
Protective masks, not for medical purposes [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090339 |
Dụng cụ toán học |
Mathematical instruments |
|
|
9 |
090340 |
Cơ cấu vận hành bằng đồng xu cho máy thu hình |
Coin-operated mechanisms for television sets |
|
|
9 |
090341 |
Loa phóng thanh |
Megaphones |
|
|
9 |
090342 |
Thiết bị bộ nhớ máy vi tính |
Computer memory devices |
|
|
9 |
090343 |
Thước chia độ của thợ mộc |
Carpenters' rules |
|
|
9 |
090344 |
Dụng cụ đo dựa trên mức chỉ báo của thuỷ ngân |
Mercury levels |
|
|
9 |
090345 |
Thiết bị đo tốc độ [nhiếp ảnh] |
Speed measuring apparatus [photography] |
|
|
9 |
090346 |
Thiết bị đo chính xác |
Precision measuring apparatus |
|
|
9 |
090347 |
Dụng cụ đo |
Measuring instruments |
|
|
9 |
090348 |
Dụng cụ khí tượng |
Meteorological instruments |
|
|
9 |
090349 |
1) Thước tỷ lệ [dụng cụ đo]; 2) Thước gấp [dụng cụ đo] |
Rules [measuring instruments] |
|
|
9 |
090350 |
Vít panme cho dụng cụ quang học |
Micrometer screws for optical instruments |
|
|
9 |
090351 |
Micrô |
Microphones |
|
|
9 |
090352 |
Thiết bị vi phẫu |
Microtomes |
|
|
9 |
090353 |
Bộ chuyển mạch định thời gian tự động |
Time switches, automatic |
|
|
9 |
090354 |
Gương [quang học] |
Mirrors [optics] |
|
|
9 |
090355 |
Thiết bị thở dùng để bơi lặn |
Breathing apparatus for underwater swimming |
|
|
9 |
090356 |
Thiết bị và dụng cụ hàng hải |
Nautical apparatus and instruments |
|
|
9 |
090357 |
Thiết bị báo hiệu hàng hải |
Naval signalling apparatus |
|
|
9 |
090358 |
Dụng cụ hàng hải |
Navigational instruments |
|
|
9 |
090359 |
Gọng kính đeo mắt |
Spectacle frames / Eyeglass frames [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090360 |
1) Pin điện; 2) Ắc quy điện |
Batteries, electric |
|
|
9 |
090361 |
Ắc quy điện |
Accumulators, electric |
|
|
9 |
090362 |
Thiết bị xác định đường chân trời |
Levels [instruments for determining the horizontal] |
|
|
9 |
090363 |
1) Thước thuỷ chuẩn; 2) Thiết bị đo mức nước |
Levelling instruments |
|
|
9 |
090365 |
Lăng kính [quang học] |
Prisms [optics] |
|
|
9 |
090366 |
Dụng cụ quan sát |
Observation instruments |
|
|
9 |
090367 |
Ốc tan (dụng cụ thiên văn và hàng hải) |
Octants |
|
|
9 |
090368 |
Ôm kế |
Ohmmeters |
|
|
9 |
090369 |
Máy đo sóng |
Wavemeter |
|
|
9 |
090370 |
Thiết bị và dụng cụ quang học |
Optical apparatus and instruments |
|
|
9 |
090371 |
Kính quang học |
Optical glass |
|
|
9 |
090372 |
Máy vi tính |
Computers |
|
|
9 |
090373 |
Chương trình máy tính, ghi sẵn |
Computer programs, recorded [bổ sung 2018, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090374 |
1) Máy ghi dao động điện; 2) Dao động ký máy ghi sóng |
Oscillographs |
|
|
9 |
090377 |
1) Thiết bị để sang bình ôxy; 2) Thiết bị để nạp ôxy vào bình |
Oxygen transvasing apparatus |
|
|
9 |
090379 |
1) Vi kế; 2) Dụng cụ đo vi lượng |
Micrometers / Micrometer gauges |
|
|
9 |
090380 |
Bảng báo hiệu, phản quang hoặc cơ học |
Signalling panels, luminous or mechanical |
|
|
9 |
090381 |
1) Cột thu lôi; 2) Cột chống sét |
Lightning conductors / Lightning arresters / Lightning rods |
|
|
9 |
090383 |
Ðồng hồ đo thời gian đỗ xe |
Parking meters |
|
|
9 |
090384 |
Thiết bị và dụng cụ dùng cho lĩnh vực thiên văn |
Apparatus and instruments for astronomy |
|
|
9 |
090386 |
Thiết bị đo độ dày của da |
Apparatus for measuring the thickness of skins |
|
|
9 |
090387 |
1) Tỷ trọng kế đo axit; 2) Dụng cụ đo tỷ trọng axit |
Acid hydrometers |
|
|
9 |
090388 |
Thiết bị và dụng cụ để cân |
Weighing apparatus and instruments |
|
|
9 |
090389 |
Dụng cụ đo độ mặn của nước |
Salinometers |
|
|
9 |
090390 |
Khay rửa [nhiếp ảnh] |
Washing trays [photography] |
|
|
9 |
090391 |
1) Chân thiết bị nhiếp ảnh; 2) Giá đỡ cho thiết bị nhiếp ảnh |
Stands for photographic apparatus |
|
|
9 |
090392 |
Bộ ngắm nhiếp ảnh |
Viewfinders, photographic |
|
|
9 |
090393 |
Quang kế |
Photometers |
|
|
9 |
090394 |
Thiết bị điện báo truyền ảnh |
Phototelegraphy apparatus |
|
|
9 |
090395 |
Thiết bị và dụng cụ vật lý |
Apparatus and instruments for physics |
|
|
9 |
090396 |
Thiết bị lái tự động, dùng cho xe cộ |
Steering apparatus, automatic, for vehicles |
|
|
9 |
090397 |
1) Kính đeo mắt loại kẹp mũi; 2) Kính đeo mắt không gọng |
Pince-nez |
|
|
9 |
090398 |
Ống pipet dùng trong phòng thí nghiệm |
Laboratory pipettes [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090399 |
Trắc địa kế [dụng cụ đo vẽ] |
Plane tables [surveying instruments] |
|
|
9 |
090400 |
Thiết bị đo diện tích |
Planimeters |
|
|
9 |
090401 |
Nút bịt lỗ tai cho thợ lặn |
Ear plugs for divers [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090402 |
Chuông [thiết bị báo động] |
Bells [warning device] |
|
|
9 |
090403 |
Quả cân |
Weights |
|
|
9 |
090404 |
1) Phân cực kế; 2) Dụng cụ đo phân cực |
Polarimeters |
|
|
9 |
090407 |
Bộ thiết bị điện thoại vô tuyến |
Radiotelephony sets |
|
|
9 |
090408 |
Bộ thiết bị điện báo vô tuyến |
Radiotelegraphy sets |
|
|
9 |
090409 |
Thiết bị đo áp suất |
Pressure measuring apparatus |
|
|
9 |
090410 |
Bộ chỉ báo áp suất |
Pressure indicators |
|
|
9 |
090411 |
Thiết bị chiếu hình |
Projection apparatus |
|
|
9 |
090412 |
1) Thiết bị chống ăn mòn điện hoá; 2) Thiết bị chống ăn mòn âm cực |
Cathodic anti-corrosion apparatus |
|
|
9 |
090414 |
Vật dụng bảo vệ răng* |
Teeth protectors* [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090415 |
1) Cao nhiệt kế; 2) Nhiệt kế bức xạ |
Pyrometers |
|
|
9 |
090416 |
Thiết bị rađa |
Radar apparatus |
|
|
9 |
090417 |
1) Máy thu thanh dùng cho xe cộ; 2) Rađiô dùng cho xe cộ |
Vehicle radios |
|
|
9 |
090418 |
Thiết bị tia X dùng cho mục đích công nghiệp |
Radiological apparatus for industrial purposes |
|
|
9 |
090419 |
Thuớc đo góc [dụng cụ đo] |
Protractors [measuring instruments] |
|
|
9 |
090420 |
Thiết bị và hệ thống máy móc phát tia X, không dùng cho mục đích y tế |
Apparatus and installations for the production of X-rays, not for medical purposes [bổ sung 2013] |
|
|
9 |
090421 |
Ống tia X không dùng cho mục đích y tế |
X-ray tubes not for medical purposes |
|
|
9 |
090422 |
Thiết bị bảo hộ phòng chống tia X, không dùng cho mục đích y tế |
Protection devices against X-rays, not for medical purposes |
|
|
9 |
090423 |
Ðiện thoại |
Telephone apparatus |
|
|
9 |
090424 |
Kính thiên văn khúc xạ |
Refractors |
|
|
9 |
090425 |
Thiết bị tia X không dùng cho mục đích y tế |
X-ray apparatus not for medical purposes |
|
|
9 |
090426 |
Kính quang phổ |
Spectroscopes |
|
|
9 |
090427 |
Ðiện trở |
Resistances, electric |
|
|
9 |
090429 |
Nhiệt kế, không dùngcho mục đích y tế |
Thermometers, not for medical purposes |
|
|
9 |
090430 |
Mặt nạ phòng độc dùng để lọc không khí, không dùng cho mục đích y tế |
Respirators for filtering air, not for medical purposes |
|
|
9 |
090431 |
Thiết bị thở, không dùng cho mục đích y tế |
Breathing apparatus, not for medical purposes |
|
|
9 |
090432 |
Biến trở |
Rheostats |
|
|
9 |
090433 |
1) Cân đứng [cân đòn bẩy]; 2) Cân tay đòn [cân đòn bẩy]; 3) Cân đòn bẩy [cân tay đòn] |
Balances [steelyards] / Lever scales [steelyards] / Steelyards [lever scales] |
|
|
9 |
090434 |
Biển báo hiệu, phản quang hoặc cơ học |
Signals, luminous or mechanical |
|
|
9 |
090435 |
1) Đường kế; 2) Thiết bị đo độ đường |
Saccharometers |
|
|
9 |
090436 |
Máy dò cho mục đích khoa học |
Probes for scientific purposes |
|
|
9 |
090437 |
Vệ tinh nhân tạo dùng cho mục đích khoa học |
Satellites for scientific purposes |
|
|
9 |
090439 |
Màng chắn dùng cho các thiết bị khoa học |
Diaphragms for scientific apparatus |
|
|
9 |
090440 |
Thiết bị giảng dạy |
Teaching apparatus |
|
|
9 |
090441 |
1) Cuộn cảm kháng [trở kháng]; 2) Cuộn dây chặn [trở kháng] |
Choking coils [impedance] |
|
|
9 |
090442 |
1) Đầu nối dây [điện]; 2) Cái kẹp dây dẫn [đây điện] |
Wire connectors [electricity] |
|
|
9 |
090443 |
Khoá điện |
Locks, electric |
|
|
9 |
090444 |
Kính lục phân |
Sextants |
|
|
9 |
090445 |
Còi báo hiệu |
Signalling whistles |
|
|
9 |
090446 |
Biển cảnh báo hình tam giác dùng cho xe cộ bị hỏng |
Vehicle breakdown warning triangles |
|
|
9 |
090447 |
Thiết bị điện động dùng để điều khiển từ xa các tín hiệu |
Electro-dynamic apparatus for the remote control of signals |
|
|
9 |
090448 |
Thiết bị mô phỏng dùng để điều khiển và lái xe cộ |
Simulators for the steering and control of vehicles |
|
|
9 |
090449 |
1) Còi báo hiệu; 2) Còi báo động |
Sirens |
|
|
9 |
090450 |
Thiết bị truyền phát âm thanh |
Sound transmitting apparatus |
|
|
9 |
090451 |
Thiết bị ghi âm thanh |
Sound recording apparatus |
|
|
9 |
090452 |
Thiết bị tái tạo âm thanh |
Sound reproduction apparatus |
|
|
9 |
090453 |
Thiết bị và máy âm thanh |
Sounding apparatus and machines |
|
|
9 |
090454 |
Dây dọi đo độ sâu |
Sounding leads |
|
|
9 |
090455 |
Thiết bị định vị bằng âm thanh |
Sound locating instruments |
|
|
9 |
090457 |
Máy quang phổ |
Spectrograph apparatus |
|
|
9 |
090458 |
1) Thiết bị đo thể cầu; 2) Dụng cụ đo độ cong bề mặt |
Spherometers |
|
|
9 |
090460 |
1) Kính xem hình nổi; 2) Kính nhìn hình nổi |
Stereoscopes |
|
|
9 |
090461 |
1) Thiết bị xem hình nổi; 2) Thiết bị nhìn hình nổi |
Stereoscopic apparatus |
|
|
9 |
090462 |
1) Kim máy quay đĩa; 2) Kim dùng cho máy quay đĩa |
Needles for record players / Styli for record players |
|
|
9 |
090463 |
Thiết bị đo độ sulfit hoá |
Sulfitometers [bổ sung 2014] |
|
|
9 |
090464 |
1) Máy telex; 2) Máy chữ điện báo |
Teleprinters / Teletypewriters |
|
|
9 |
090465 |
1) Máy đo tốc độ góc; 2) Đồng hồ đo tốc độ góc |
Tachometers |
|
|
9 |
090466 |
Thước đo tarô |
Screw-tapping gauges |
|
|
9 |
090467 |
Thiết bị điện báo |
Telegraphs [apparatus] |
|
|
9 |
090468 |
Thiết bị thu hình |
Television apparatus |
|
|
9 |
090469 |
Dây điện báo |
Telegraph wires |
|
|
9 |
090470 |
Thiết bị điều khiển từ xa* |
Remote control apparatus* [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090471 |
Cột ăng ten vô tuyến |
Masts for wireless aerials |
|
|
9 |
090472 |
Máy phóng đại chữ |
Teleprompters |
|
|
9 |
090473 |
Máy truyền phát điện thoại |
Telephone transmitters |
|
|
9 |
090474 |
1) Máy ngắt từ xa; 2) Thiết bị ngắt từ xa |
Telerupters |
|
|
9 |
090475 |
Ống nhòm |
Binoculars |
|
|
9 |
090476 |
Kính viễn vọng |
Telescopes |
|
|
9 |
090477 |
Thiết bị chỉ báo nhiệt độ |
Temperature indicators |
|
|
9 |
090478 |
Thiết bị ghi thời gian |
Time recording apparatus |
|
|
9 |
090479 |
Máy kinh vĩ |
Theodolites |
|
|
9 |
090481 |
Máy điều nhiệt dùng cho xe cộ |
Thermostats for vehicles |
|
|
9 |
090484 |
Thiết bị đếm tự động |
Totalizators |
|
|
9 |
090485 |
Máy đếm vòng quay |
Revolution counters |
|
|
9 |
090486 |
Bộ điều chỉnh tốc độ của máy quay đĩa |
Speed regulators for record players |
|
|
9 |
090488 |
1) Thiết bị truyền phát [viễn thông]; 2) Máy phát [viễn thông] |
Transmitters [telecommunication] |
|
|
9 |
090489 |
Cân tiểu ly |
Precision balances |
|
|
9 |
090490 |
Thước vạch dấu [nghề mộc] |
Marking gauges [joinery] |
|
|
9 |
090491 |
Ðèn chân không [radio] |
Vacuum tubes [radio] |
|
|
9 |
090492 |
Niệu kế |
Urinometers |
|
|
9 |
090493 |
Dụng cụ biến cảm |
Variometers |
|
|
9 |
090494 |
1) Thước chạy; 2) Thước véc nê |
Verniers |
|
|
9 |
090495 |
Băng viđêô |
Videotapes |
|
|
9 |
090496 |
Máy đo độ nhớt |
Viscosimeters |
|
|
9 |
090497 |
Hệ thống phòng trộm, chạy điện |
Theft prevention installations, electric |
|
|
9 |
090498 |
1) Bộ điều chỉnh điện áp dùng cho xe cộ; 2) Bộ ổ áp dùng cho xe cộ |
Voltage regulators for vehicles |
|
|
9 |
090499 |
Máy để bỏ phiếu |
Voting machines |
|
|
9 |
090500 |
Vôn kế |
Voltmeters |
|
|
9 |
090503 |
Thiết bị để thay kim máy quay đĩa |
Apparatus for changing record player needles |
|
|
9 |
090504 |
Thiết bị chưng cất dùng cho phòng thí nghiệm |
Stills for laboratory experiments |
|
|
9 |
090505 |
Dây cầu chì |
Fuse wire |
|
|
9 |
090507 |
1) Đối âm cực; 2) Đối catot |
Anticathodes |
|
|
9 |
090508 |
1) Còi để gọi chó; 2) Còi âm để điều khiển chó |
Dog whistles |
|
|
9 |
090509 |
Kính ngắm xa dùng cho súng |
Sighting telescopes for firearms / Telescopic sights for firearms [bổ sung 2015] |
|
|
9 |
090511 |
Thiết bị báo hiệu chống trộm |
Anti-theft warning apparatus |
|
|
9 |
090512 |
Dụng cụ phương vị |
Azimuth instruments |
|
|
9 |
090513 |
Cột mốc, phản quang |
Beacons, luminous |
|
|
9 |
090514 |
1) Khung giữ cho cuộn dây điện; 2) Lõi của cuộn dây điện |
Holders for electric coils |
|
|
9 |
090515 |
1) Phim đã in tráng; 2) Phim đã lộ sáng |
Films, exposed |
|
|
9 |
090516 |
Tín hiệu giao thông loại phản quang hoặc cơ học |
Road signs, luminous or mechanical |
|
|
9 |
090517 |
Phao cứu sinh |
Life buoys |
|
|
9 |
090518 |
1) Phao tín hiệu; 2) Phao báo hiệu |
Signalling buoys |
|
|
9 |
090522 |
1) Còi; 2) Máy con ve |
Buzzers |
|
|
9 |
090523 |
La bàn chỉ hướng |
Directional compasses |
|
|
9 |
090524 |
Tín hiệu báo sương mù, không phải đồ cháy nổ |
Fog signals, non-explosive |
|
|
9 |
090525 |
Máy tính tiền |
Cash registers |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
9 |
090526 |
Màn hình tia X dùng cho mục đích công nghiệp |
Radiology screens for industrial purposes |
|
|
9 |
090529 |
Thẻ nhận dạng từ tính |
Identity cards, magnetic |
|
|
9 |
090531 |
1) Pin quang điện; 2) Pin quang vontaic |
Photovoltaic cells |
|
|
9 |
090532 |
1) Mật độ kế, không dùng cho mục đích y tế; 2) Phù kế, không dùng cho mục đích y tế |
Densitometers, not for medical purposes [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090533 |
Đĩa từ |
Disks, magnetic |
|
|
9 |
090534 |
Ðĩa mềm |
Floppy disks |
|
|
9 |
090535 |
Băng để lau đầu đọc [máy ghi âm] |
Head cleaning tapes [recording] |
|
|
9 |
090536 |
1) Máy ghi hình; 2) Thiết bị ghi hình |
Video recorders |
|
|
9 |
090537 |
Bàn phím máy vi tính |
Computer keyboards |
|
|
9 |
090538 |
Mạch tích hợp |
Integrated circuits |
|
|
9 |
090539 |
Chất bán dẫn |
Semiconductors [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090540 |
1) Chip [mạch tích hợp]; 2) Vi mạch [mạch tích hợp]; 3) Vi mạch [mạch IC] |
Chips [integrated circuits] |
|
|
9 |
090543 |
1) Điện cực âm; 2) Âm cực; 3) Cực âm; 4) Catot |
Cathodes |
|
|
9 |
090546 |
Áo phao cứu sinh |
Life jackets |
|
|
9 |
090547 |
Đai an toàn |
Life belts |
|
|
9 |
090549 |
Thiết bị và dụng cụ hoá học |
Chemistry apparatus and instruments |
|
|
9 |
090550 |
1) Phim điện ảnh, đã phơi sáng; 2) Phim điện ảnh, đã lộ sáng |
Cinematographic film, exposed |
|
|
9 |
090553 |
Vật liệu cho mạch điện chính [dây, dây cáp] |
Materials for electricity mains [wires, cables] |
|
|
9 |
090554 |
Kính áp tròng |
Contact lenses |
|
|
9 |
090555 |
Hộp đựng kính áp tròng |
Containers for contact lenses |
|
|
9 |
090556 |
Lồng ấp để cấy vi khuẩn |
Incubators for bacteria culture |
|
|
9 |
090557 |
Pin mặt trời |
Solar batteries |
|
|
9 |
090558 |
Dây đồng, được cách điện |
Copper wire, insulated |
|
|
9 |
090559 |
1) Ống phóng điện, trừ loại cho chiếu sáng; 2) Ống phóng điện, không dùng để chiếu sáng |
Discharge tubes, electric, other than for lighting / Electric discharge tubes, other than for lighting [bổ sung 2013] |
|
|
9 |
090562 |
Màng chắn [nhiếp ảnh] |
Diaphragms [photography] |
|
|
9 |
090564 |
Thiết bị chưng cất cho mục đích khoa học |
Distillation apparatus for scientific purposes |
|
|
9 |
090565 |
Thiết bị định lượng |
Dosimeters [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090566 |
Chuông cửa điện |
Electric door bells |
|
|
9 |
090567 |
Bao kính đeo mắt |
Spectacle cases / Eyeglass cases [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090568 |
1) Lò nung để sử dụng trong phòng thí nghiệm; 2) Lò để sử dụng trong phòng thí nghiệm |
Furnaces for laboratory use / Ovens for laboratory use |
|
|
9 |
090571 |
1) Sợi quang [dây dẫn tia sáng]; 2) Sợi quang [sợi dẫn tia sáng] |
Optical fibres [light conducting filaments] [bổ sung 2018] / Optical fibers [light conducting filaments] [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090572 |
Dây điện thoại |
Telephone wires |
|
|
9 |
090573 |
1) Phim X-quang, lộ sáng; 2) Phim tia X, lộ sáng |
X-ray films, exposed |
|
|
9 |
090574 |
Bộ lọc tia cực tím, cho nhiếp ảnh |
Filters for ultraviolet rays, for photography |
|
|
9 |
090575 |
Vành loa cho máy tăng âm |
Horns for loudspeakers |
|
|
9 |
090577 |
Giá ba chân dùng cho máy ảnh |
Tripods for cameras |
|
|
9 |
090581 |
1) Bộ đọc mã vạch; 2) Ðầu đọc mã vạch; 3) Máy đọc mã vạch |
Bar code readers |
|
|
9 |
090582 |
Áo gilê chống đạn |
Bullet-proof vests [bổ sung 2018] / Bullet-proof waistcoats [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090583 |
1) Phao tiêu; 2) Phao tiêu định vị; 3) Phao hiệu đánh dấu |
Marking buoys |
|
|
9 |
090584 |
Miếng bán dẫn dùng cho mạch tích hợp |
Wafers for integrated circuits [bổ sung 2013] |
|
|
9 |
090585 |
Thiết bị sắc ký cho phòng thí nghiệm sử dụng |
Chromatography apparatus for laboratory use |
|
|
9 |
090586 |
Máy ghi thời gian [thiết bị ghi thời gian] |
Chronographs [time recording apparatus] |
|
|
9 |
090587 |
Ðĩa compắc [nghe-nhìn] |
Compact discs [audio-video] |
|
|
9 |
090588 |
Ðĩa compắc [bộ nhớ chỉ đọc] |
Compact discs [read-only memory] |
|
|
9 |
090589 |
Chương trình điều hành máy vi tính, ghi sẵn |
Computer operating programs, recorded |
|
|
9 |
090590 |
Thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
Computer peripheral devices |
|
|
9 |
090591 |
Phần mềm máy tính, ghi sẵn |
Computer software, recorded [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090592 |
1) Bộ tụ quang; 2) Tụ quang |
Optical condensers |
|
|
9 |
090593 |
Bộ ghép nối âm thanh |
Acoustic couplers |
|
|
9 |
090594 |
Bộ nối [thiết bị xử lý dữ liệu] |
Couplers [data processing equipment] |
|
|
9 |
090595 |
Buồng giảm áp |
Decompression chambers |
|
|
9 |
090596 |
Máy vẽ đồ thị |
Plotters |
|
|
9 |
090597 |
Mặt nạ của thợ lặn |
Divers' masks |
|
|
9 |
090598 |
Bút điện tử [cho thiết bị hiển thị] |
Electronic pens [visual display units] |
|
|
9 |
090599 |
Thẻ từ được mã hoá |
Encoded magnetic cards |
|
|
9 |
090600 |
Máy fax |
Facsimile machines |
|
|
9 |
090601 |
1) Tàu thuyền chữa cháy; 2) Tàu thuyền cứa hoả |
Fire boats |
|
|
9 |
090603 |
Giao diện [cho máy tính] |
Interfaces [for computers] |
|
|
9 |
090604 |
Máy hát tự động cho máy tính |
Juke boxes for computers |
|
|
9 |
090605 |
Vật đệm đầu gối cho người lao động |
Knee-pads for workers |
|
|
9 |
090606 |
1) Bộ điều chỉnh ánh sáng đèn điện; 2) Bộ điều chỉnh [biến đổi] ánh sáng, dùng điện |
Light dimmers [regulators], electric / Light regulators [dimmers], electric |
|
|
9 |
090607 |
Vật mang dữ liệu từ tính |
Magnetic data media |
|
|
9 |
090608 |
1) Thiết bị mã hoá từ tính; 2) Máy mã hoá từ tính |
Magnetic encoders |
|
|
9 |
090609 |
1) Thiết bị băng từ [cho máy vi tính]; 2) Băng từ cho máy vi tính |
Magnetic tape units [for computers] |
|
|
9 |
090610 |
Bộ vi xử lý |
Microprocessors |
|
|
9 |
090611 |
1) Bộ điều biến; 2) Mô đem |
Modems |
|
|
9 |
090612 |
Màn hình [phần cứng máy vi tính] |
Monitors [computer hardware] |
|
|
9 |
090613 |
1) Công cụ giám sát [chương trình máy tính]; 2) Phần mềm giám sát hoạt động của các phần mềm khác [chương trình máy tính] |
Monitors [computer programs] [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090614 |
Chuột [thiết bị ngoại vi của máy vi tính] |
Mouse [computer peripheral] [bổ sung 2014] |
|
|
9 |
090615 |
1) Máy đọc ký tự quang học; 2) Bộ đọc ký tự quang học |
Optical character readers |
|
|
9 |
090616 |
Vật mang dữ liệu quang học |
Optical data media |
|
|
9 |
090617 |
Ðĩa quang |
Optical discs |
|
|
9 |
090618 |
Máy in dùng với máy tính* |
Printers for use with computers* [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090619 |
1) Bộ xử lý [bộ xử lý trung tâm]; 2) Thiết bị xử lý trung tâm [bộ xử lý cho máy tính] |
Processors [central processing units] / Central processing units [processors] |
|
|
9 |
090620 |
Bộ đọc [thiết bị xử lý dữ liệu] |
Readers [data processing equipment] |
|
|
9 |
090621 |
1) Dây đai bảo hiểm [không dùng cho ghế ngồi xe cộ hoặc thiết bị thể thao]; 2) Dây đai an toàn [không dùng cho ghế xe cộ và thiết bị thể thao] |
Safety restraints, other than for vehicle seats and sports equipment |
|
|
9 |
090622 |
Máy quét để xử lý dữ liệu |
Scanners for data processing [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090623 |
1) Bộ phát hiện khói; 2) Bộ dò khói |
Smoke detectors |
|
|
9 |
090624 |
1) Bóng bán dẫn [điện tử]; 2) Tranzito [điện tử]; 3) Linh kiện bán dẫn [điện tử] |
Transistors [electronic] |
|
|
9 |
090625 |
Máy chụp tia X, không dùng cho mục đích y tế |
X-ray photographs, other than for medical purposes |
|
|
9 |
090626 |
Ống bọc ngoài mối nối cho dây cáp điện |
Junction sleeves for electric cables |
|
|
9 |
090627 |
Bàn tính |
Abacuses |
|
|
9 |
090628 |
Nhật ký điện tử |
Electronic agendas |
|
|
9 |
090629 |
Máy trả lời tự động |
Answering machines |
|
|
9 |
090630 |
Máy quay video xách tay có kèm theo bộ phận ghi hình |
Camcorders |
|
|
9 |
090631 |
Máy cát sét |
Cassette players |
|
|
9 |
090632 |
Máy đọc đĩa compắc |
Compact disc players |
|
|
9 |
090633 |
Thiết bị chẩn đoán, không cho mục đích y tế |
Diagnostic apparatus, not for medical purposes |
|
|
9 |
090634 |
Ổ đĩa cho máy vi tính |
Disk drives for computers |
|
|
9 |
090635 |
Ray điện để gá lắp đèn đánh dấu |
Electrified rails for mounting spot lights |
|
|
9 |
090636 |
Thiết bị dịch thuật điện tử bỏ túi |
Electronic pocket translators |
|
|
9 |
090637 |
Nhãn điện tử cho hàng hoá |
Electronic tags for goods |
|
|
9 |
090638 |
Chăn dập lửa |
Fire blankets |
|
|
9 |
090639 |
Ðèn chớp [nhiếp ảnh] |
Flashlights [photography] |
|
|
9 |
090640 |
1) Thẻ mạch thích hợp [thẻ thông minh]; 2) Thẻ thông minh [thẻ tích hợp] |
Integrated circuit cards [smart cards] / Smart cards [integrated circuit cards] |
|
|
9 |
090641 |
Thìa để đo |
Measuring spoons |
|
|
9 |
090642 |
Máy tính xách tay |
Notebook computers |
|
|
9 |
090643 |
Bảng thông báo điện tử |
Electronic notice boards |
|
|
9 |
090644 |
Máy tính bỏ túi |
Pocket calculators |
|
|
9 |
090645 |
Giày bảo hộ phòng chống tai nạn, bức xạ và lửa |
Shoes for protection against accidents, irradiation and fire |
|
|
9 |
090646 |
Hệ thống phun nước dùng cho cứu hoả |
Sprinkler systems for fire protection |
|
|
9 |
090647 |
Dây cáp khởi động cho động cơ |
Starter cables for motors |
|
|
9 |
090648 |
Kính râm |
Sunglasses |
|
|
9 |
090649 |
1) Ðồng hồ ghi giờ [thiết bị ghi thời gian]; 2) Ðồng hồ chấm công [thiết bị ghi thời gian] |
Time clocks [time recording devices] |
|
|
9 |
090650 |
Băng ghi hình |
Video cassettes |
|
|
9 |
090651 |
Hộp đựng băng trò chơi vidêô |
Video game cartridges |
|
|
9 |
090652 |
Màn hình vidêô |
Video screens |
|
|
9 |
090653 |
Ðiện thoại hình |
Video telephones |
|
|
9 |
090654 |
Kính bảo hộ dùng cho thể thao |
Goggles for sports |
|
|
9 |
090655 |
Kẹp mũi cho người bơi và thợ lặn |
Nose clips for divers and swimmers |
|
|
9 |
090656 |
Mũ bảo hiểm dùng cho thể thao |
Protective helmets for sports |
|
|
9 |
090657 |
Xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống |
Electronic publications, downloadable |
|
|
9 |
090658 |
Chương trình máy tính, tải xuống được |
Computer programs, downloadable [bổ sung 2019, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090659 |
1) Thiết bị dẫn đường cho xe cộ [máy vi tính trên xe cộ]; 2) Thiết bị điều hướng cho xe cộ [máy vi tính trên xe cộ] |
Navigation apparatus for vehicles [on-board computers] |
|
|
9 |
090660 |
Nam châm trang trí |
Decorative magnets |
|
|
9 |
090661 |
Điện thoại không dây |
Cordless telephones [bổ sung 2015] |
|
|
9 |
090662 |
Miếng đệm lót chuột máy vi tính |
Mouse pads |
|
|
9 |
090663 |
Máy nghe nhạc âm thanh nổi dùng cho cá nhân |
Personal stereos |
|
|
9 |
090664 |
Giá đỡ cổ tay khi sử dụng máy vi tính |
Wrist rests for use with computers |
|
|
9 |
090665 |
Cáp đồng trục |
Coaxial cables |
|
|
9 |
090666 |
Cáp sợi quang |
Fibre optic cables [bổ sung 2018] / Fiber optic cables [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090667 |
1) Vỏ bọc cho ổ cắm điện cố định; 2) Vỏ bọc cho ổ cắm điện trên tường; 3) Vỏ bọc cho ổ cắm điện chìm |
Covers for electric outlets |
|
|
9 |
090668 |
Thiết bị xác định độ sâu của biển |
Marine depth finders |
|
|
9 |
090669 |
Hàng rào điện |
Electrified fences |
|
|
9 |
090670 |
Phần mềm trò chơi máy vi tính, ghi sẵn |
Computer game software, recorded [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090671 |
Tai nghe |
Headphones |
|
|
9 |
090672 |
Chấn lưu đèn |
Lighting ballasts |
|
|
9 |
090673 |
Máy nhắn tin vô tuyến điện |
Radio pagers |
|
|
9 |
090674 |
Thiết bị hoa tiêu qua vệ tinh |
Satellite navigational apparatus |
|
|
9 |
090675 |
1) Van điện từ [Công tắc điện từ]; 2) Van solenoit [Công tắc điện từ] |
Solenoid valves [electromagnetic switches] |
|
|
9 |
090676 |
Dụng cụ bảo hộ chống sự tăng vọt điện áp |
Voltage surge protectors |
|
|
9 |
090677 |
1) Máy thu và phát vô tuyến xách tay; 2) Máy bộ đàm xách tay; 3) Điện đài xách tay |
Walkie-talkies |
|
|
9 |
090678 |
Ống chỉ hướng gió |
Wind socks for indicating wind direction |
|
|
9 |
090679 |
Thiết bị chỉ hướng điện tử có phát sáng |
Light-emitting electronic pointers |
|
|
9 |
090680 |
1) Người nộm để cứu ngạt [thiết bị giảng dạy]; 2) Ma-nơ-canh để cứu ngạt [thiết bị giảng dạy] |
Resuscitation mannequins [teaching apparatus] |
|
|
9 |
090682 |
Bộ điều chỉnh chiếu sáng sân khấu |
Stage lighting regulators |
|
|
9 |
090683 |
Ðồng hồ cát |
Egg timers [sandglasses] / Hourglasses |
|
|
9 |
090684 |
1) Vi mạch gen; 2) Vi mạch DNA; 3) Chip gen; 4) Chip DNA |
DNA chips |
|
|
9 |
090685 |
1) Máy đọc đĩa DVD; 2) Đầu đĩa DVD; 3) Máy quay đĩa DVD |
DVD players |
|
|
9 |
090686 |
1) Máy trả tiền tự động [ATM]; 2) Máy rút tiền tự động [ATM] |
Automated teller machines [ATM] |
|
|
9 |
090687 |
Thiết bị đèn tín hiệu giao thông [thiết bị báo hiệu] |
Traffic-light apparatus [signalling devices] |
|
|
9 |
090688 |
Bộ rảnh tay cho điện thoại |
Hands-free kits for telephones [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090689 |
Màn chắn bằng amiăng dùng cho lính cứu hoả |
Asbestos screens for firefighters [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090690 |
Mũ bảo hiểm dùng cho người cưỡi ngựa hoặc đua xe đạp |
Riding helmets [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090691 |
1) Quần áo đặc biệt sử dụng trong phòng thí nghiệm; 2) Quần áo đặc dụng cho phòng thí nghiệm |
Clothing especially made for laboratories |
|
|
9 |
090692 |
Vòng đeo tay từ tính đã được mã hoá dùng để nhận dạng |
Encoded identification bracelets, magnetic |
|
|
9 |
090693 |
Bộ thu phát sóng |
Transponders |
|
|
9 |
090694 |
Nhạc chuông có thể tải về được dùng cho điện thoại di động |
Downloadable ring tones for mobile phones |
|
|
9 |
090695 |
Tệp tin âm nhạc có thể tải về được |
Downloadable music files |
|
|
9 |
090696 |
Tệp tin hình ảnh có thể tải về được |
Downloadable image files |
|
|
9 |
090697 |
Hình nộm người dùng để thí nghiệm trong kiểm tra va chạm |
Crash test dummies |
|
|
9 |
090698 |
Máy ly tâm dùng trong phòng thí nghiệm |
Laboratory centrifuges |
|
|
9 |
090699 |
Bảng mạch in |
Printed circuit boards |
|
|
9 |
090700 |
1) Thiết bị lưu trữ dữ liệu; 2) USB |
USB flash drives |
|
|
9 |
090701 |
Thiết bị định vị toàn cầu |
Global Positioning System (GPS) apparatus |
|
|
9 |
090702 |
1) Máy nghe nhạc cầm tay; 2) Thiết bị nghe nhạc cầm tay |
Portable media players |
|
|
9 |
090703 |
1) Dây treo trang trí điện thoại di động; 2) Móc treo trang trí điện thoại di động |
Cell phone straps |
|
|
9 |
090704 |
Đi-ốt phát quang [LED] |
Light-emitting diodes [LED] |
|
|
9 |
090705 |
Đèn ba cực |
Triodes |
|
|
9 |
090706 |
Máy biến áp tăng áp |
Step-up transformers |
|
|
9 |
090707 |
Máy tính xách tay |
Laptop computers |
|
|
9 |
090708 |
|
Fire hose |
|
|
9 |
090709 |
Túi chuyên dụng cho máy tính xách tay |
Bags adapted for laptops [bổ sung 2013] |
|
|
9 |
090710 |
Vỏ bọc dùng cho máy tính xách tay |
Sleeves for laptops [bổ sung 2013] |
|
|
9 |
090711 |
Khung ảnh kỹ thuật số |
Digital photo frames [bổ sung 2013] |
|
|
9 |
090712 |
Đĩa Petri |
Petri dishes [bổ sung 2013] |
|
|
9 |
090713 |
Ống Pitot |
Pitot tubes [bổ sung 2013] |
|
|
9 |
090714 |
Đèn chớp |
Stroboscopes [bổ sung 2013] |
|
|
9 |
090715 |
Chóp nón giao thông |
Traffic cones [bổ sung 2013] |
|
|
9 |
090716 |
Nhãn hiển thị nhiệt độ, không dùng cho mục đích y tế |
Temperature indicator labels, not for medical purposes [bổ sung 2013] |
|
|
9 |
090717 |
Ứng dụng phần mềm máy tính, có thể tải về |
Computer software applications, downloadable [bổ sung 2014, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090718 |
Thiết bị đọc sách điện tử |
Electronic book readers [bổ sung 2014] |
|
|
9 |
090719 |
Điện thoại thông minh |
Smartphones [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090720 |
Hộp mực rỗng dùng cho máy in và máy photocopy |
Toner cartridges, unfilled, for printers and photocopiers [bổ sung 2014] |
|
|
9 |
090721 |
Thiết bị giám sát trẻ nhỏ |
Baby monitors [bổ sung 2014] |
|
|
9 |
090722 |
Thiết bị video giám sát trẻ nhỏ |
Video baby monitors [bổ sung 2014] |
|
|
9 |
090723 |
Nắp che ống kính máy ảnh |
Lens hoods [bổ sung 2024] |
|
|
9 |
090724 |
Máy tính bảng |
Tablet computers [bổ sung 2024] |
|
|
9 |
090725 |
Chìa khóa dạng thẻ được mã hóa |
Encoded key cards [bổ sung 2024] |
|
|
9 |
090726 |
Kính mắt 3D |
3D spectacles [bổ sung 2014] |
|
|
9 |
090727 |
Thẻ nhớ dùng cho máy trò chơi video |
Memory cards for video game machines [bổ sung 2014] |
|
|
9 |
090728 |
Quần áo chống đạn |
Bullet-proof clothing [bổ sung 2015] |
|
|
9 |
090729 |
Gia tốc kế |
Accelerometers [bổ sung 2015] |
|
|
9 |
090730 |
Bộ nắn điện |
Electrical adapters [bổ sung 2015] |
|
|
9 |
090731 |
Khoang cứu hộ dùng cho các thảm họa thiên nhiên |
Life-saving capsules for natural disasters [bổ sung 2015] |
|
|
9 |
090732 |
Phần cứng máy tính |
Computer hardware [bổ sung 2015] |
|
|
9 |
090733 |
Tấm pin mặt trời dùng để sản xuất điện |
Solar panels for the production of electricity [bổ sung 2015] |
|
|
9 |
090734 |
Điện thoại di động |
Mobile telephones [bổ sung 2015] / Cell phones [bổ sung 2015] / Cellular phones [bổ sung 2015] |
|
|
9 |
090735 |
Kính ngắm xa dùng cho khẩu pháo |
Telescopic sights for artillery [bổ sung 2015] |
|
|
9 |
090736 |
Ký hiệu số |
Digital signs [bổ sung 2015] |
|
|
9 |
090737 |
Vòng đeo tay điện tử để theo dõi hoạt động |
Wearable activity trackers [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090738 |
Thiết bị sạc cho thuốc lá điện tử |
Chargers for electronic cigarettes [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090739 |
Vòng đeo tay kết nối được [dụng cụ đo] |
Connected bracelets [measuring instruments] [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090740 |
Vỏ bọc dùng cho điện thoại thông minh |
Covers for smartphones [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090741 |
Bao đựng điện thoại thông minh |
Cases for smartphones [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090742 |
Gậy dùng để tự chụp ảnh [gậy cầm tay] |
Selfie sticks [hand-held monopods] [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090743 |
Nhiệt lượng kế |
Calorimeters [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090744 |
Lưu lượng kế |
Flowmeters [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090745 |
Áo bảo hộ phản quang |
Reflective safety vests [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090746 |
Vòng cổ điện tử để huấn luyện động vật |
Electronic collars to train animals [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090747 |
Cần điều khiển để sử dụng với máy tính, không dùng cho các trò chơi video |
Joysticks for use with computers, other than for video games [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090748 |
Kính đeo mắt thông minh |
Smartglasses [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090749 |
Đồng hồ thông minh |
Smartwatches [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090750 |
Thiết bị dập lửa |
Fire extinguishing apparatus [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090751 |
Màng bảo vệ chuyên dùng cho màn hình máy tính |
Protective films adapted for computer screens [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090752 |
Dụng cụ bảo vệ răng miệng khi chơi thể thao |
Mouth guards for sports [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090753 |
Mũ bảo vệ đầu khi chơi thể thao |
Head guards for sports [bổ sung 2016] |
|
|
9 |
090754 |
Kim la bàn |
Needles for surveying compasses [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090755 |
Thẻ an toàn [thiết bị mã hóa] |
Security tokens [encryption devices] [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090756 |
Máy dò hồng ngoại |
Infrared detectors [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090757 |
Vỏ bọc cho thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân [PDA] |
Covers for personal digital assistants [PDAs] [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090758 |
Cân dùng cho em bé |
Baby scales [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090759 |
Hệ thống điều khiển truy cập điện tử dùng cho cửa khóa liên động |
Electronic access control systems for interlocking doors [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090760 |
Camera ảnh nhiệt |
Thermal imaging cameras [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090761 |
Cân có thiết bị phân tích chỉ số khối cơ thể |
Scales with body mass analysers [bổ sung 2017] / Scales with body mass analyzers [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090762 |
Vỏ bọc dùng cho máy tính bảng |
Covers for tablet computers [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090763 |
Hộp đen [thiết bị ghi dữ liệu] |
Black boxes [data recorders] [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090764 |
Trạm quan trắc thời tiết kỹ thuật số |
Digital weather stations [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090765 |
Trạm nạp điện cho xe cộ chạy điện |
Charging stations for electric vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090766 |
Thiết bị đầu cuối có màn hình cảm ứng tương tác |
Interactive touchscreen terminals [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090767 |
Nhẫn thông minh |
Smart rings [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090768 |
Bộ hiệu ứng điện và điện tử cho dụng cụ âm nhạc |
Electric and electronic effects units for musical instruments [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090769 |
Giao diện âm thanh |
Audio interfaces [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090770 |
Thiết bị hiệu chỉnh [thiết bị âm thanh] |
Equalizers [audio apparatus] [bổ sung 2017] / Equalisers [audio apparatus] [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090771 |
Loa siêu trầm |
Subwoofers [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090772 |
1) Cân sức khỏe; 2) Cân dùng trong phòng tắm |
Bathroom scales [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090773 |
Nhiệt ẩm kế |
Thermo-hygrometers [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090774 |
Chip sinh học |
Biochips [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090775 |
Màng mỏng bảo vệ chuyên dùng cho điện thoại thông minh |
Protective films adapted for smartphones [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090776 |
Tai nghe thực tế ảo |
Virtual reality headsets [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090777 |
Bảng tương tác điện tử |
Electronic interactive whiteboards [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090778 |
Rô bốt người máy có trí tuệ nhân tạo sử dụng trong nghiên cứu khoa học |
Humanoid robots with artificial intelligence for use in scientific research [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090779 |
Bộ trộn âm thanh |
Audio mixers [bổ sung 2017, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090780 |
Pin dùng cho thuốc lá điện tử |
Batteries for electronic cigarettes [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090781 |
Chìa khóa điện tử là thiết bị điều khiển từ xa |
Electronic key fobs being remote control apparatus [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090782 |
Bản nhạc bướm điện tử, có thể tải về được |
Electronic sheet music, downloadable [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090783 |
Thước góc chữ T để đo đạc |
T-squares for measuring [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090784 |
1) Êke để đo đạc; 2) Thước vuông để đo đạc |
Squares for measuring [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090785 |
Thước vuông góc để đo đạc |
Square rulers for measuring [bổ sung 2017] |
|
|
9 |
090786 |
Màn hình điện tử hiển thị chữ số |
Electronic numeric displays [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090787 |
1) Người máy dùng trong phòng thí nghiệm; 2) Rô bốt dùng trong phòng thí nghiệm |
Laboratory robots [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090788 |
1) Người máy dùng trong giảng dạy; 2) Rô bốt dùng trong giảng dạy |
Teaching robots [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090789 |
1) Người máy giám sát an ninh; 2) Rô bốt giám sát an ninh |
Security surveillance robots [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090790 |
Thiết bị trợ giúp cá nhân kỹ thuật số [PDA] |
Personal digital assistants [PDAs] [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090791 |
Nền tảng phần mềm máy tính, ghi sẵn hoặc có thể tải về |
Computer software platforms, recorded or downloadable [bổ sung 2018, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090792 |
1) Máy dò tín hiệu vệ tinh; 2) Máy đo dò tìm tín hiệu vệ tinh |
Satellite finder meters [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090793 |
Thiết bị đo kích thước nhẫn |
Ring sizers [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090794 |
Thiết bị đo kích thước ngón tay |
Finger sizers [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090795 |
Máy vi tính trạm không có ổ cứng |
Thin client computers [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090796 |
Camera quan sát phía sau dùng cho xe cộ |
Rearview cameras for vehicles [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090797 |
Từ điển điện tử cầm tay |
Hand-held electronic dictionaries [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090798 |
Thiết bị mô phỏng hồi sức cấp cứu dùng trong giảng dạy |
Resuscitation training simulators [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090799 |
Bộ dây điện cho xe ô tô |
Electric wire harnesses for automobiles [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090800 |
Ống thở dùng khi lặn |
Snorkels [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090801 |
1) Còi dùng trong thể thao; 2) Còi thể thao |
Sports whistles [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090802 |
Phần mềm bảo vệ màn hình máy tính, ghi sẵn hoặc có thể tải về |
Computer screen saver software, recorded or downloadable [bổ sung 2018, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090803 |
Thấu kính dùng để tự chụp ảnh |
Selfie lenses [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090804 |
Đồ họa có thể tải về dùng cho điện thoại di động |
Downloadable graphics for mobile phones [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090805 |
Thiết bị viễn thông dưới dạng đồ trang sức |
Telecommunication apparatus in the form of jewellery [bổ sung 2018] / Telecommunication apparatus in the form of jewelry [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090806 |
Máy vi tính có thể đeo |
Wearable computers [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090807 |
Màn hiển thị video có thể đeo |
Wearable video display monitors [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090808 |
Thiết bị chụp ảnh cộng hưởng từ [MRI] không dùng cho mục đích y tế |
Magnetic resonance imaging [MRI] apparatus, not for medical purposes [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090809 |
Pháo hiệu laze để cứu hộ |
Rescue laser signalling flares [bổ sung 2018] |
|
|
9 |
090810 |
Hộp mực, không có mực, dùng cho máy in và máy sao chụp |
Ink cartridges, unfilled, for printers and photocopiers [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090811 |
Bàn đạp wah-wah [thiết bị tạo hiệu ứng âm thanh cho ghi-ta điện] |
Wah-wah pedals [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090812 |
Dụng cụ đo chiều cao |
Height measuring instruments [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090813 |
Đầu tóc giả để hướng dẫn làm tóc [dụng cụ giảng dạy] |
Hairdressing training heads [teaching apparatus] [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090814 |
Thiết bị để chiếu bàn phím ảo |
Devices for the projection of virtual keyboards [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090815 |
Chăn cứu hộ |
Survival blankets [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090816 |
1) Thuyền cứu sinh 2) Xuồng cứu sinh |
Lifeboats [bổ sung 2019] |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
9 |
090817 |
Máy phân tích cỡ hạt nano |
Nanoparticle size analysers [bổ sung 2019] / Nanoparticle size analyzers [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090818 |
Miếng đệm tai cho tai nghe |
Ear pads for headphones [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090819 |
Găng tay dữ liệu |
Data gloves [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090820 |
Bi xoay [thiết bị ngoại vi máy vi tính] |
Trackballs [computer peripherals] [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090821 |
Biểu tượng cảm xúc có thể tải xuống dùng cho điện thoại di động |
Downloadable emoticons for mobile phones [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090822 |
Rô-bốt hiện diện từ xa |
Telepresence robots [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090823 |
Máy điều nhiệt kỹ thuật số kiểm soát khí hậu |
Climate control digital thermostats [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090824 |
Cảm biến áp điện |
Piezoelectric sensors [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090825 |
Điốt phát quang hữu cơ [OLED] |
Organic light-emitting diodes [OLED] [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090826 |
Điốt phát quang chấm lượng tử [QLED] |
Quantum dot light-emitting diodes [QLED] [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090827 |
Ống nhỏ giọt để đo lường, trừ loại dùng cho mục đích y tế hoặc gia dụng |
Droppers for measuring, other than for medical or household purposes [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090828 |
Ổ cắm điện |
Electric sockets [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090829 |
Phần mềm trò chơi máy tính, tải xuống được |
Computer game software, downloadable [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090830 |
Pháo hiệu cứu hộ, không thuộc dạng chất nổ hoặc pháo hoa |
Rescue flares, non-explosive and non-pyrotechnic [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090831 |
Giá đỡ chuyên dùng cho máy tính xách tay |
Stands adapted for laptops [bổ sung 2019, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090832 |
Dụng cụ bảo vệ đầu dạng mũ bảo hiểm |
Headgear being protective helmets [bổ sung 2019] |
|
|
9 |
090833 |
Khóa móc, đồ điện tử |
Padlocks, electronic [bổ sung 2020] |
|
|
9 |
090834 |
Đai nặng dùng để lặn |
Weight belts for divers [bổ sung 2020] |
|
|
9 |
090835 |
Tai nghe để liên lạc từ xa |
Earpieces for remote communication [bổ sung 2020] |
|
|
9 |
090836 |
Cảm biến đỗ xe dùng cho xe cộ |
Parking sensors for vehicles [bổ sung 2020] |
|
|
9 |
090837 |
Máy in vé |
Ticket printers [bổ sung 2020] |
|
|
9 |
090838 |
Dây đeo vào cơ thể dùng hỗ trợ khi nâng vật nặng |
Body harnesses for support when lifting loads [bổ sung 2020] |
|
|
9 |
090839 |
Dụng cụ phát tín hiệu động vật để điều khiển vật nuôi |
Animal signalling rattles for directing livestock [bổ sung 2020] |
|
|
9 |
090840 |
Máy chiếu video |
Video projectors [bổ sung 2020] |
|
|
9 |
090841 |
Khóa bằng mật mã tải xuống được dùng để nhận và tiêu tài sản mã hóa |
Downloadable cryptographic keys for receiving and spending crypto assets [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090842 |
Ví điện tử tải xuống được |
Downloadable e-wallets [bổ sung 2020] |
|
|
9 |
090843 |
Thiết bị đầu cuối thẻ tín dụng |
Credit card terminals [bổ sung 2020] |
|
|
9 |
090844 |
1) Hộ chiếu sinh trắc học; 2) Hộ chiếu điện tử |
Biometric passports [bổ sung 2020] / E-passports [bổ sung 2020] |
|
|
9 |
090845 |
Thẻ nhận dạng sinh trắc học |
Biometric identity cards [bổ sung 2020] |
|
|
9 |
090846 |
1) Trung tâm điều khiển nhà tự động; 2) Trung tâm điều khiển nhà thông minh |
Home automation hubs / Smart home hubs [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090847 |
Bộ dữ liệu, đã được ghi hoặc có thể tải về |
Data sets, recorded or downloadable [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090848 |
Thiết bị hiển thị màn hình trên kính lái dùng cho xe cộ |
Head-up display apparatus for vehicles [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090849 |
Loa thông minh |
Smart speakers [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090850 |
Khóa sinh trắc học |
Biometric locks [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090851 |
Bóng dập lửa |
Fire-extinguishing balls [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090852 |
Loa có thể đeo |
Wearable speakers [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090853 |
Máy đo bụi siêu mịn cầm tay |
Portable ultrafine dust meters [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090854 |
Điện thoại thông minh có thể gấp được |
Foldable smartphones [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090855 |
Đèn nháy cho điện thoại thông minh |
Flash lamps for smartphones [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090856 |
Máy quét 3D |
3D scanners [bổ sung 2022, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090857 |
Loa màng mỏng |
Thin film speakers [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090858 |
Micrô cho loa không dây |
Wireless speaker microphones [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090859 |
Máy quét [thiết bị] dùng để chẩn đoán lỗi ô tô |
Scanners [apparatus] for performing automotive diagnostics [bổ sung 2022, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090860 |
Bộ quần áo xúc giác [thiết bị cung cấp phản hồi xúc giác cho cơ thể], trừ loại dùng cho mục đích y tế |
Haptic suits, other than for medical purposes [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090861 |
Đèn dạng vòng để tự chụp ảnh dùng cho điện thoại thông minh |
Selfie ring lights for smartphones [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090862 |
Thiết bị sạc điện thoại di động |
Mobile phone chargers [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090863 |
Tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động |
Mobile phone screen protectors [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090864 |
Biển hiệu cảnh báo [phản quang] |
Warning signs [luminous] [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090865 |
Biển báo an toàn [phản quang] |
Safety signs [luminous] [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090866 |
Vòng giữ dùng cho điện thoại di động |
Mobile phone ring holders [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090867 |
Giá đỡ dùng cho điện thoại di động |
Mobile phone ring stands [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090868 |
Tai nghe choàng đầu |
Headsets [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090869 |
Tai nghe choàng đầu dùng để chơi trò chơi video |
Headsets for playing video games [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090870 |
1) Phần mềm máy tính có thể tải xuống để quản lý các giao dịch tài sản tiền điện tử sử dụng công nghệ blockchain; 2) Phần mềm máy tính có thể tải xuống để quản lý các giao dịch tài sản tiền điện tử sử dụng công nghệ chuỗi khối |
Downloadable computer software for managing crypto asset transactions using blockchain technology [bổ sung 2022, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090871 |
Thiết bị điện phân dùng trong phòng thí nghiệm |
Electrolysis apparatus for laboratory use [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090872 |
Thiết bị tạo khí dùng cho mục đích hiệu chuẩn |
Apparatus for generating gas for calibration purposes [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090873 |
Thiết bị để kiểm tra sữa mẹ, trừ loại dùng cho y tế hoặc thú y |
Apparatus for testing breast milk, other than for medical or veterinary use [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090874 |
Thiết bị sạc điện cầm tay |
Portable power chargers [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090875 |
Thiết bị khuếch đại cho động cơ séc-vô |
Amplifiers for servo motors [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090876 |
Thiết bị điều khiển điện tử cho động cơ séc-vô |
Electronic controllers for servo motors [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090877 |
Máy tính lượng tử |
Quantum computers [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090878 |
Bộ điều khiển giao diện kỹ thuật số dành cho nhạc cụ, bản chất là giao diện âm thanh |
Musical instrument digital interface controllers being audio interfaces [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090879 |
Thiết bị phản ứng sinh học dùng trong phòng thí nghiệm |
Bioreactors for laboratory use [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090880 |
Thiết bị phản ứng sinh học để nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu khoa học |
Bioreactors for cell culturing for scientific research [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090881 |
Giá đỡ chuyên dùng cho điện thoại thông minh và điện thoại di động |
Holders adapted for mobile telephones and smartphones [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090882 |
Giá kẹp điện thoại cầm tay sử dụng trong ô tô |
In-car telephone handset cradles [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090883 |
Thiết bị hiển thị gắn trên đầu |
Head-mounted displays [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090884 |
Máy in không dây sử dụng với máy tính xách tay và thiết bị di động, có thể mang đi được |
Wireless portable printers for use with laptops and mobile devices [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090885 |
1) Kính đeo mắt điều chỉnh tình trạng thiếu thị lực màu; 2) Kính đeo mắt điều chỉnh màu sắc cho người mù màu |
Spectacles for correcting colour vision deficiency / spectacles for correcting color vision deficiency [bổ sung 2022, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090886 |
Hộp đựng kính áp tròng tích hợp chức năng làm sạch bằng sóng siêu âm |
Contact lens cases incorporating ultrasonic cleaning functions [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090887 |
Túi khí cho mục đích bảo hộ trong trường hợp rơi ngã |
Airbags for safety purposes for fall protection [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090888 |
Mũ liên kết não bộ, không dùng cho mục đích y tế |
Neural helmets, not for medical purposes [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090889 |
Loa cầm tay |
Portable speakers [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090890 |
Dụng cụ đo nồng độ cồn trong hơi thở |
Breathalyzers [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090891 |
Tấm đệm làm mát dùng cho máy tính xách tay |
Cooling pads for laptop computers [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090892 |
Quạt làm mát bên trong dùng cho máy vi tính |
Internal cooling fans for computers [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090893 |
Bàn đạp điều chỉnh hiệu ứng âm thanh dùng cho ghi-ta |
Effects pedals for guitars [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090894 |
Phần mềm như một thiết bị y tế [SaMD], có thể tải xuống |
Software as a medical device [SaMD], downloadable [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090895 |
Ghế sơ tán [ghế dùng để di chuyển người hạn chế khả năng vận động] |
Evacuation chairs [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090896 |
Tấm lót bảng điều khiển chuyên dùng để giữ điện thoại thông minh và điện thoại di động |
Dashboard mats adapted for holding mobile telephones and smartphones [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090897 |
Thiết bị điều khiển cho động cơ séc-vô |
Controllers for servo motors [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090898 |
Mặt nạ chống bụi kết hợp lọc không khí |
Dust masks incorporating air purification [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090899 |
Thiết bị truyền động điện |
Electric actuators [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090900 |
Thiết bị truyền động tuyến tính điện |
Electric linear actuators [bổ sung 2022] |
|
|
9 |
090901 |
1) Găng tay cách điện, cách nhiệt để phòng chống tai nạn; 2) Găng tay cách ly để phòng chống tai nạn |
Insulating gloves for protection against accidents [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090902 |
Thiết bị phân phối định liều, không dùng cho mục đích y tế [thiết bị đo lường] |
Dosage dispensers, not for medical use [measuring apparatus] [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090903 |
Bộ đồ lặn khô |
Dry suits [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090904 |
Bộ đồ lặn mỏng |
Dive skins [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090905 |
Bộ đồ lặn ướt |
Wet suits [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090906 |
Bộ định tuyến mạng máy tính |
Computer network routers [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090907 |
Bộ mở rộng tần số |
Frequency extenders [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090908 |
Rô bốt người máy có chức năng giao tiếp và học tập sử dụng để hỗ trợ và giải trí cho con người |
Humanoid robots having communication and learning functions for assisting and entertaining people [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090909 |
Hệ thống cảnh báo tên lửa |
Missile warning systems [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090910 |
Hệ thống điều hướng không người lái cho tàu thuyền |
Autonomous navigation systems for ships [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090911 |
Thiết bị đầu cuối tự thanh toán |
Self-checkout terminals [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090912 |
Máy quét tài liệu cầm tay |
Portable document scanners [bổ sung 2023, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090913 |
Bao đựng điện thoại thông minh kết hợp bàn phím |
Cases for smartphones incorporating a keyboard [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090914 |
Đồng hồ đo căn chỉnh bánh xe |
Wheel alignment meters [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090915 |
Bàn trộn video |
Video mixing desks [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090916 |
Người máy có trí tuệ nhân tạo để pha chế đồ uống |
Humanoid robots with artificial intelligence for preparing beverages [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090917 |
Người máy có khả năng lập trình theo ý người dùng, không được định cấu hình |
User-programmable humanoid robots, not configured [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090918 |
1) Tệp ảnh kỹ thuật số có thể tải xuống, được xác thực bằng mã xác thực không thể thay thế [NFTs]; 2) Tệp ảnh kỹ thuật số có thể tải xuống, được xác thực bằng token không thể thay thế [NFTs] |
Downloadable digital image files authenticated by non-fungible tokens [NFTs] [bổ sung 2023, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
9 |
090919 |
1) Máy sinh khí ozon dùng cho mục đích hiệu chuẩn; 2) Thiết bị tạo ozon dùng cho mục đích hiệu chuẩn |
Ozonizers for calibration purposes / Ozone generators for calibration purposes [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090920 |
Dây đeo dùng cho điện thoại di động |
Lanyards for cell phones [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090921 |
Thiết bị chống rung dùng cho máy ảnh kỹ thuật số |
Gimbals for digital cameras [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090922 |
Thiết bị chống rung dùng cho điện thoại thông minh |
Gimbals for smartphones [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090923 |
Kính râm cho thú cưng |
Sunglasses for pets [bổ sung 2023] |
|
|
9 |
090924 |
Thiết bị đầu cuối tại điểm bán hàng [POS] |
Point-of-sale [POS] terminals [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
9 |
090925 |
Thiết bị chiếu hình ảnh ba chiều |
Holographic projection apparatus [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
9 |
090926 |
Buret dùng trong phòng thí nghiệm |
Laboratory burettes / Laboratory burets [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
9 |
090927 |
1) Giá đỡ máy ảnh quay theo chuyển động 2) Giá đỡ quay theo chuyển động dùng cho máy ảnh |
Motion tracking mounts for cameras [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
9 |
090928 |
Ví phần cứng tiền điện tử |
Cryptocurrency hardware wallets [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
9 |
090929 |
Quần áo ảo có thể tải xuống |
Downloadable virtual clothing [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
9 |
090930 |
Bộ điều khiển thực tế ảo |
Virtual reality controllers [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
9 |
090931 |
Tên lửa nghiên cứu |
Sounding rockets [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
9 |
090932 |
Quần áo bảo vệ người đi xe máy khỏi tai nạn hoặc thương tích |
Motorcyclists' clothing for protection against accident or injury [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
9 |
090933 |
1) Tệp nhạc kỹ thuật số có thể tải xuống, được xác thực bằng mã xác thực không thể thay thế [NFTs]; 2) Tệp nhạc kỹ thuật số có thể tải xuống, được xác thực bằng token không thể thay thế [NFTs] |
Downloadable digital music files authenticated by non-fungible tokens [NFTs] [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
9 |
090934 |
Phần mềm ứng dụng có thể tải xuống cho môi trường ảo |
Downloadable application software for virtual environments [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
9 |
090935 |
1) Ứng dụng phần mềm máy tính có thể tải xuống để tạo ra các mã xác thực không thể thay thế [NFTs]; 2) Ứng dụng phần mềm máy tính có thể tải xuống để tạo ra các token không thể thay thế [NFTs]; |
Downloadable computer software applications for minting non- fungible tokens [NFTs] [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
9 |
090936 |
Thiết bị đo bụi |
Dust measuring apparatus [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
9 |
090937 |
Thiết bị chẩn đoán dùng cho phòng thí nghiệm nghiên cứu |
Diagnostic apparatus for research laboratory use [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
9 |
090938 |
Thiết bị tạo ảnh siêu âm, không dùng cho mục đích y tế |
Ultrasonic imaging apparatus, not for medical purposes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 10. Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; Chân, tay, mắt và răng giả; Dụng cụ chỉnh hình; Vật liệu khâu vết thương; Thiết bị trợ giúp và trị liệu dùng cho người tàn tật; Thiết bị xoa bóp; Thiết bị, dụng cụ và vật dụng để chăm sóc trẻ sơ sinh; Thiết bị, dụng cụ và vật dụng kích thích hoạt động tình dục.
CHÚ THÍCH: Nhóm 10 chủ yếu gồm các thiết bị, dụng cụ và đồ dùng y tế, phẫu thuật, nha khoa và thú y thường được dùng để chẩn đoán, điều trị hoặc cải thiện chức năng hoặc tình trạng của con người và động vật.
Nhóm 10 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 10 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
10 |
100001 |
Đai nịt bụng |
Abdominal belts |
|
|
10 |
100002 |
Ðai thắt vùng hạ vị |
Hypogastric belts |
|
|
10 |
100003 |
Áo chẽn nịt bụng |
Abdominal corsets |
|
|
10 |
100004 |
Nệm cho việc sinh nở |
Childbirth mattresses |
|
|
10 |
100005 |
Máy trợ thính |
Hearing aids [bổ sung 2015] |
|
|
10 |
100006 |
1) Thiết bị nghe của người giảm thính lực; 2) Thiết bị nghe cho người nặng tai |
Ear trumpets |
|
|
10 |
100007 |
1) Dụng cụ kẹp [phẫu thuật]; 2) Kẹp dùng trong phẫu thuật |
Clips [surgical] |
|
|
10 |
100008 |
Kim cho mục đích y tế |
Needles for medical purposes |
|
|
10 |
100009 |
Kim khâu vết thương |
Suture needles |
|
|
10 |
100010 |
1) Vòng tránh thai; 2) Vòng Petxe; 3) Vòng nâng cổ tử cung sử dụng trong điều trị bệnh lý sàn chậu |
Pessaries |
|
|
10 |
100011 |
Thiết bị trị liệu bằng khí nóng |
Hot air therapeutic app aratus |
|
|
10 |
100012 |
Máy xoa bóp dùng khí nóng cho mục đích y tế |
Hot air vibrators for medical purposes |
|
|
10 |
100013 |
Khăn kéo cho giường bệnh |
Draw-sheets for sick beds |
|
|
10 |
100014 |
Khăn trải giường cho người bệnh không kiềm chế được |
Incontinence sheets |
|
|
10 |
100015 |
Ống thông đường tiểu |
Catheters |
|
|
10 |
100017 |
Ống Rađi cho mục đích y tế |
Radium tubes for medical purposes |
|
|
10 |
100018 |
1) Vòng kích thích việc mọc răng; 2) Vòng kích thích mọc răng cho trẻ em |
Teething rings |
|
|
10 |
100020 |
Băng chỉnh hình dùng cho các khớp xương |
Orthopaedic bandages for joints [bổ sung 2021] / Orthopedic bandages for joints [bổ sung 2021] |
|
|
10 |
100021 |
Thanh nẹp [phẫu thuật] |
Splints [surgical] |
|
|
10 |
100022 |
Băng thun y tế, không dùng để băng vết thương |
Elastic bandages, not for dressings [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
10 |
100023 |
Đai phóng điện cho mục đích y tế |
Galvanic belts for medical purposes |
|
|
10 |
100024 |
Thiết bị tia X dùng cho mục đích y tế |
X-ray apparatus for medical purposes |
|
|
10 |
100025 |
Bô vệ sinh dùng cho bệnh nhân |
Bed pans |
|
|
10 |
100026 |
Chậu rửa dùng cho mục đích y tế |
Basins for medical purposes |
|
|
10 |
100027 |
1) Thiết bị sản khoa cho gia súc; 2) Thiết bị sản khoa cho vật nuôi |
Obstetric apparatus for cattle |
|
|
10 |
100028 |
1) Bình sữa cho trẻ em bú; 2) Chai sữa cho trẻ em bú |
Feeding bottles / Babies' bottles |
|
|
10 |
100029 |
1) Dao cho giải phẫu; 2) Dao cho mục đích phẫu thuật |
Knives for surgical purposes |
|
|
10 |
100030 |
Dao mổ |
Scalpels |
|
|
10 |
100031 |
1) Ủng cho mục đích y tế; 2) Giày ống cho mục đích y tế |
Boots for medical purposes |
|
|
10 |
100033 |
1) Ống thông phẫu thuật; 2) Ống dò phẫu thuật |
Surgical bougies [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100034 |
Ống nhổ cho mục đích y tế |
Spittoons for medical purposes |
|
|
10 |
100035 |
1) Chỉ cat-gut để khâu vết mổ; 2) Chỉ ruột mèo để khâu vết mổ |
Catgut |
|
|
10 |
100036 |
1) Băng ca di động; 2) Băng ca cứu thương có bánh xe đẩy |
Stretchers, wheeled / Gurneys, wheeled [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100037 |
Cáng cứu thương |
Ambulance stretchers |
|
|
10 |
100038 |
1) Dụng cụ chỉnh hình; 2) Thiết bị chỉnh hình; 3) Vật dụng chỉnh hình |
Orthopedic articles / Orthopaedic articles |
|
|
10 |
100039 |
1) Băng giữ, dùng cho người bị chứng thoát vị; 2) Nịt giữ thoát vị; 3) Băng để băng bó chữa chứng thoát vị; 4) Băng để băng bó chữa chứng sa ruột |
Trusses / Hernia bandages |
|
|
10 |
100040 |
Miếng đệm hình vòm dùng cho đồ đi chân |
Arch supports for footwear |
|
|
10 |
100041 |
1) Áo bó (dùng cho người không kiểm soát được hành vi có hai ống tay dài để buộc tay lại); 2) Áo bó ( dùng cho người bệnh tâm thần có hai ống tay dài để buộc tay lại) |
Strait jackets |
|
|
10 |
100042 |
1) Ống thông dò; 2) Ống thông cho mục đích y tế |
Cannulae |
|
|
10 |
100043 |
Găng tay cho mục đích y tế |
Gloves for medical purposes |
|
|
10 |
100044 |
1) Thiết bị để rửa các khoang ổ trong cơ thể khi giải phẫu; 2) Dụng cụ để rửa các khoang ổ trong cơ thể khi giải phẫu |
Appliances for washing body cavities |
|
|
10 |
100045 |
Thắt lưng cho mục đích y tế |
Belts for medical purposes |
|
|
10 |
100046 |
1) Đai lưng dùng cho sản phụ; 2) Thắt lưng cho phụ nữ mang thai |
Maternity belts |
|
|
10 |
100047 |
1) Thắt lưng chỉnh hình; 2) Đai lưng chỉnh hình |
Orthopaedic belts / Orthopedic belts |
|
|
10 |
100048 |
Ghế bành của nha sỹ |
Dentists' armchairs |
|
|
10 |
100049 |
Kìm dùng để thiến, hoạn |
Castrating pincers |
|
|
10 |
100050 |
1) Đệm sưởi ấm, vận hành bằng điện, dùng cho mục đích y tế; 2) Đệm sưởi nóng, dùng điện, cho mục đích y tế |
Heating cushions, electric, for medical purposes / Heating pads, electric, for medical purposes |
|
|
10 |
100051 |
1) Đồ đi chân chỉnh hình; 2) Giày dép chỉnh hình |
Orthopaedic footwear [bổ sung 2013] / Orthopedic footwear [bổ sung 2013] |
|
|
10 |
100052 |
Răng giả |
Artificial teeth |
|
|
10 |
100053 |
Gạc dùng trong phẫu thuật |
Surgical sponges |
|
|
10 |
100054 |
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật |
Surgical apparatus and instruments |
|
|
10 |
100055 |
Hộp dụng cụ dùng cho bác sỹ |
Instrument cases for use by doctors [bổ sung 2013] |
|
|
10 |
100056 |
Chỉ khâu phẫu thuật |
Thread, surgical |
|
|
10 |
100057 |
Thiết bị gây mê |
Anaesthetic apparatus |
|
|
10 |
100058 |
Kéo cho phẫu thuật |
Scissors for surgery |
|
|
10 |
100059 |
Gạc nhiệt điện [phẫu thuật] |
Thermo-electric compresses [surgery] |
|
|
10 |
100060 |
1) Thiết bị nén [phẫu thuật]; 2) Dụng cụ ép [phẫu thuật] |
Compressors [surgical] |
|
|
10 |
100061 |
1) Ống nhỏ giọt cho mục đích y tế; 2) Ống đếm giọt cho mục đích y tế |
Droppers for medical purposes |
|
|
10 |
100062 |
Dao cắt cục chai ở chân |
Corn knives |
|
|
10 |
100063 |
Thiết bị xoa bóp thẩm mỹ |
Esthetic massage apparatus |
|
|
10 |
100064 |
Đệm lót cho mục đích y tế |
Cushions for medical purposes |
|
|
10 |
100065 |
1) Dao kéo phẫu thuật; 2) Dụng cụ cắt phẫu thuật |
Surgical cutlery [bổ sung 2016] |
|
|
10 |
100067 |
Lồng ấp cho mục đích y tế |
Incubators for medical purposes |
|
|
10 |
100069 |
Thìa dùng để uống thuốc |
Spoons for administering medicine |
|
|
10 |
100070 |
Vật dụng để cạo lưỡi |
Tongue scrapers |
|
|
10 |
100071 |
Dụng cụ lấy ráy tai |
Ear picks |
|
|
10 |
100072 |
1) Thiết bị mài dùng trong nha khoa; 2) Thiết bị khoan răng |
Dental burs |
|
|
10 |
100073 |
Thiết bị và dụng cụ nha khoa |
Dental apparatus and instruments [bổ sung 2013] |
|
|
10 |
100074 |
1) Đinh ghim cho răng giả; 2) Kẹp cho răng giả; 3) Chốt cho răng giả |
Pins for artificial teeth |
|
|
10 |
100076 |
1) Hàm răng giả; 2) Bộ răng giả |
Dentures / Sets of artificial teeth |
|
|
10 |
100077 |
1) Lưỡi chích; 2) Dao mổ hai lưỡi |
Lancets |
|
|
10 |
100078 |
Gương cho nha sỹ |
Mirrors for dentists |
|
|
10 |
100079 |
1) Bao ngón tay cho mục đích y tế; 2) Găng bảo vệ ngón tay cho mục đích y tế |
Fingerstalls for medical purposes / Finger guards for medical purposes [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100080 |
Ống tiêm |
Syringes for injections |
|
|
10 |
100081 |
Ống dẫn lưu cho mục đích y tế |
Drainage tubes for medical purposes |
|
|
10 |
100082 |
Túi nước cho mục đích y tế |
Water bags for medical purposes |
|
|
10 |
100083 |
Màn hình X quang cho mục đích y tế |
Radiology screens for medical purposes |
|
|
10 |
100084 |
1) Máy ghi điện tim; 2) Thiết bị điện tâm đồ |
Electrocardiographs |
|
|
10 |
100085 |
1) Thiết bị dò cho mục đích y tế; 2) Dụng cụ dò cho mục đích y tế |
Probes for medical purposes |
|
|
10 |
100086 |
Bơm cho mục đích y tế |
Pumps for medical purposes |
|
|
10 |
100087 |
Thiết bị thử máu |
Blood testing apparatus |
|
|
10 |
100088 |
Ghế bành cho mục đích y tế hoặc nha khoa |
Armchairs for medical or dental purposes |
|
|
10 |
100089 |
1) Chai có ống nhỏ giọt cho mục đích y tế; 2) Chai đếm giọt cho mục đích y tế |
Dropper bottles for medical purposes |
|
|
10 |
100090 |
Kẹp foóc-xép dùng trong sản khoa |
Forceps |
|
|
10 |
100091 |
1) Thiết bị phóng điện trị liệu; 2) Dụng cụ phóng điện trị liệu |
Galvanic therapeutic appliances |
|
|
10 |
100092 |
Găng tay dùng để xoa bóp |
Gloves for massage |
|
|
10 |
100093 |
Ống nội soi dạ dày |
Gastroscopes |
|
|
10 |
100094 |
1) Túi đá chườm cho mục đích y tế; 2) Túi đá lạnh để chườm cho mục đích y tế |
Ice bags for medical purposes |
|
|
10 |
100095 |
Huyết cầu kế |
Haemocytometers [bổ sung 2024] / Hemocytometers [bổ sung 2024] |
|
|
10 |
100096 |
1) Đệm nước cho mục đích y tế; 2) Nệm nước cho mục đích y tế |
Waterbeds for medical purposes [bổ sung 2019] |
|
|
10 |
100097 |
Ống tiêm dưới da |
Hypodermic syringes |
|
|
10 |
100098 |
Tấm đệm bụng |
Abdominal pads |
|
|
10 |
100099 |
Ống hít (dụng cụ làm bốc hơi thuốc vào một bình xịt nhỏ để hít) |
Inhalers |
|
|
10 |
100100 |
1) Dụng cụ tiêm chích cho mục đích y tế; 2) Dụng cụ bơm cho mục đích y tế |
Injectors for medical purposes |
|
|
10 |
100101 |
1) Gối gây ngủ dùng chữa chứng mất ngủ; 2) Gối gây buồn ngủ để chữa chứng mất ngủ |
Soporific pillows for insomnia |
|
|
10 |
100102 |
Thiết bị và dụng cụ dùng cho đường tiết niệu |
Urological apparatus and instruments |
|
|
10 |
100103 |
Dụng cụ bơm bột thuốc vào cơ thể |
Insufflators |
|
|
10 |
100104 |
Thiết bị thụt cho mục đích y tế |
Enema apparatus for medical purposes |
|
|
10 |
100105 |
Đèn tia cực tím cho mục đích y tế |
Ultraviolet ray lamps for medical purposes |
|
|
10 |
100106 |
1) Thiết bị chiếu tia laze cho mục đích y tế; 2) Thiết bị laze cho mục đích y tế |
Lasers for medical purposes |
|
|
10 |
100107 |
Bơm dùng để hút sữa mẹ |
Breast pumps |
|
|
10 |
100108 |
Đèn cho mục đích y tế |
Lamps for medical purposes |
|
|
10 |
100109 |
Bình phun hơi cho mục đích y tế |
Vaporizers for medical purposes |
|
|
10 |
100110 |
Ống đựng nước tiểu để xét nghiệm |
Urinals being vessels [bổ sung 2019] |
|
|
10 |
100111 |
1) Hàm nhân tạo; 2) Xương hàm giả |
Artificial jaws |
|
|
10 |
100112 |
Mặt nạ gây mê |
Anaesthetic masks |
|
|
10 |
100113 |
Thiết bị xoa bóp |
Massage apparatus |
|
|
10 |
100114 |
Thiết bị và dụng cụ y tế |
Medical apparatus and instruments |
|
|
10 |
100115 |
Đồ đựng thuốc chuyên dụng |
Receptacles for applying medicines |
|
|
10 |
100116 |
1) Hộp đựng thích hợp cho dụng cụ y tế; 2) Đồ đựng thích hợp cho dụng cụ y tế |
Cases fitted for medical instruments |
|
|
10 |
100117 |
Chân tay giả |
Artificial limbs |
|
|
10 |
100118 |
Gương cho bác sỹ phẫu thuật |
Mirrors for surgeons |
|
|
10 |
100119 |
Đồ đạc được chế tạo đặc biệt cho mục đích y tế |
Furniture especially made for medical purposes |
|
|
10 |
100120 |
Dụng cụ sản khoa |
Obstetric apparatus |
|
|
10 |
100121 |
1) Băng buộc vùng rốn; 2) Băng rốn |
Umbilical belts |
|
|
10 |
100122 |
1) Giác mạc kế; 2) Dụng cụ đo nhãn chiết |
Keratometers / Ophthalmometers [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100123 |
Kính soi đáy mắt |
Ophthalmoscopes [bổ sung 2013] |
|
|
10 |
100124 |
1) Dụng cụ bảo vệ thính giác; 2) Thiết bị bảo vệ thính giác |
Hearing protectors |
|
|
10 |
100125 |
Da nhân tạo cho mục đích phẫu thuật |
Artificial skin for surgical purposes |
|
|
10 |
100126 |
1) Đầu bịt nạng chống; 2) Chóp nạng chống |
Tips for crutches [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100127 |
1) Súng bắn viên thuốc vào trong cơ thể người hoặc động vật; 2) Súng bắn viên thuốc |
Balling guns / Bolus guns [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100128 |
Bao cao su |
Condoms |
|
|
10 |
100129 |
1) Máy đo mạch; 2) Mạch lực kế; 3) Huyết áp kế; 4) Thiết bị đo áp lực máu trong động mạch; 5) Máy đo huyết áp; 6) Dụng cụ đo huyết áp |
Sphygmotensiometers / Arterial blood pressure measuring apparatus / Sphygmomanometers |
|
|
10 |
100130 |
Đèn thạch anh cho mục đích y tế |
Quartz lamps for medical purposes |
|
|
10 |
100131 |
1) Hệ thống máy và thiết bị phát tia X, cho mục đích y tế; 2) Máy và thiết bị phát tia X, cho mục đích y tế |
Apparatus and installations for the production of X-rays, for medical purposes |
|
|
10 |
100132 |
Máy chụp tia X [cho mục đích y tế] |
X-ray photographs [for medical purposes] |
|
|
10 |
100133 |
Thiết bị chiếu tia X quang cho mục đích y tế |
Radiological apparatus for medical purposes |
|
|
10 |
100134 |
1) Thiết bị điều trị bằng tia X quang; 2) Thiết bị trị liệu bằng tia X quang |
Radiotherapy apparatus |
|
|
10 |
100135 |
Thiết bị hồi sức |
Resuscitation apparatus |
|
|
10 |
100136 |
Ống tia X cho mục đích y tế |
X-ray tubes for medical purposes |
|
|
10 |
100137 |
Thiết bị bảo hộ chống lại tia X, dùng cho mục đích y tế |
Protection devices against X-rays, for medical purposes |
|
|
10 |
100138 |
1) Máy hô hấp nhân tạo; 2) Thiết bị hô hấp nhân tạo |
Respirators for artificial respiration |
|
|
10 |
100139 |
Thiết bị dùng để hô hấp nhân tạo |
Apparatus for artificial respiration |
|
|
10 |
100140 |
Cưa dùng cho phẫu thuật |
Saws for surgical purposes |
|
|
10 |
100141 |
1) Vú nhân tạo; 2) Vú giả |
Artificial breasts |
|
|
10 |
100142 |
Bơm tiêm tử cung |
Uterine syringes |
|
|
10 |
100143 |
Bơm tiêm âm đạo |
Vaginal syringes |
|
|
10 |
100144 |
Ống nghe tim, phổi |
Stethoscopes |
|
|
10 |
100145 |
1) Núm vú giả cho em bé ngậm; 2) Núm vú giả dùng cho trẻ em ngậm |
Dummies for babies [bổ sung 2019] / Pacifiers for babies |
|
|
10 |
100146 |
Vật dụng đỡ cho bàn chân bẹt |
Supports for flat feet |
|
|
10 |
100147 |
Thiết bị để điều trị bệnh điếc |
Apparatus for the treatment of deafness |
|
|
10 |
100148 |
Băng treo để băng bó |
Suspensory bandages |
|
|
10 |
100149 |
Vật liệu dùng để khâu vết thương |
Suture materials |
|
|
10 |
100150 |
1) Bàn mổ; 2) Bàn phẫu thuật |
Operating tables |
|
|
10 |
100151 |
Dùi chọc ( dụng cụ y tế) |
Trocars |
|
|
10 |
100153 |
1) Thiết bị thông dò niệu đạo; 2) Dụng cụ thông dò niệu đạo |
Urethral probes |
|
|
10 |
100154 |
Bơm tiêm niệu đạo |
Urethral syringes |
|
|
10 |
100155 |
Ống giác hơi bằng thuỷ tinh |
Cupping glasses |
|
|
10 |
100156 |
Thiết bị và dụng cụ thú y |
Veterinary apparatus and instruments |
|
|
10 |
100157 |
Máy xoa bóp đặt trên giường |
Bed vibrators |
|
|
10 |
100158 |
Thiết bị rung xoa bóp |
Vibromassage apparatus |
|
|
10 |
100159 |
1) Mắt nhân tạo; 2) Mắt giả |
Artificial eyes |
|
|
10 |
100161 |
1) Gối khí dùng cho mục đích y tế; 2) Gối hơi dùng cho mục đích y tế |
Air pillows for medical purposes |
|
|
10 |
100162 |
1) Nệm lót hơi dùng cho mục đích y tế; 2) Đệm lót khí dùng cho mục đích y tế |
Air cushions for medical purposes |
|
|
10 |
100163 |
1) Đệm khí cho mục đích y tế; 2) Đệm hơi cho mục đích y tế |
Air mattresses for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100164 |
1) Dụng cụ tiêm chích cho mục đích y tế; 2) Dụng cụ bơm cho mục đích y tế |
Syringes for medical purposes |
|
|
10 |
100165 |
1) Tât chân đàn hồi cho phẫu thuật; 2) Băng chân đàn hồi cho phẫu thuật |
Elastic stockings for surgical purposes |
|
|
10 |
100166 |
1) Băng chân cho người bị giãn tĩnh mạch; 2) Tất chân cho người bị chứng giãn tĩnh mạch |
Stockings for varices |
|
|
10 |
100168 |
1) Nạng chống cho người tàn tật; 2) Gậy chống cho người bệnh |
Crutches |
|
|
10 |
100169 |
1) Van của bình sữa cho trẻ em bú; 2) Van của bình bú sữa cho trẻ em |
Feeding bottle valves |
|
|
10 |
100170 |
1) Núm vú giả của bình sữa cho trẻ em bú; 2) Núm vú giả của bình bú sữa cho trẻ em |
Feeding bottle teats |
|
|
10 |
100171 |
Đế giày chỉnh hình |
Orthopaedic soles / Orthopedic soles |
|
|
10 |
100172 |
Khăn trải giường vô trùng [dùng trong phẫu thuật] |
Sterile sheets [surgical] |
|
|
10 |
100173 |
Giường có kết cấu đặc biệt cho mục đích y tế |
Beds specially made for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100174 |
Điện cực dùng cho y tế |
Electrodes for medical use |
|
|
10 |
100175 |
Thắt lưng dùng điện cho mục đích y tế |
Belts, electric, for medical purposes |
|
|
10 |
100176 |
Thiết bị tập luyện thân thể cho mục đích y tế |
Physical exercise apparatus for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100177 |
Lồng ấp nuôi trẻ sinh thiếu tháng |
Incubators for babies |
|
|
10 |
100178 |
Bàn chải để làm sạch các khoang, ổ trong cơ thể |
Brushes for cleaning body cavities |
|
|
10 |
100179 |
Thiết bị nha khoa, dùng điện |
Dental apparatus, electric |
|
|
10 |
100180 |
1) Thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; 2) Thiết bị phân tích dùng cho mục đích y tế; 2) Thiết bị sử dụng trong phân tích y tế |
Testing apparatus for medical purposes / Apparatus for use in medical analysis |
|
|
10 |
100181 |
Bộ lọc tia cực tím dùng cho mục đích y tế |
Filters for ultraviolet rays, for medical purposes |
|
|
10 |
100182 |
1) Thiết bị xông hơi từ hóa chất để khử trùng, tẩy uế, dùng cho mục đích y tế; 2) Thiết bị hun trùng, dùng cho mục đích y tế |
Fumigation apparatus for medical purposes |
|
|
10 |
100183 |
Áo nịt ngực cho mục đích y tế |
Corsets for medical purposes |
|
|
10 |
100184 |
Dụng cụ tránh thai, không chứa hoá chất |
Contraceptives, non-chemical |
|
|
10 |
100191 |
Chăn dùng điện cho mục đích y tế |
Blankets, electric, for medical purposes |
|
|
10 |
100192 |
1) Dụng cụ cấy tóc giả; 2) Thiết bị cấy tóc giả |
Hair prostheses |
|
|
10 |
100193 |
Băng đầu gối, dùng trong chỉnh hình |
Knee bandages, orthopaedic [bổ sung 2017] / Knee bandages, orthopedic |
|
|
10 |
100194 |
1) Thấu kính [nội nhãn cầu nhân tạo] cho phẫu thuật cấy ghép; 2) Thuỷ tinh thể [nội nhãn cầu giả] cho phẫu thuật cấy ghép; 3) Nội nhãn cầu nhân tạo [thuỷ tinh thể] cho phẫu thuật cấy ghép |
Lenses [intraocular prostheses] for surgical implantation / Intraocular prostheses [lenses] for surgical implantation [bổ sung 2013] |
|
|
10 |
100195 |
Tấm đệm ngăn ngừa cơn đau trên cơ thể bệnh nhân |
Pads for preventing pressure sores on patient bodies [bổ sung 2018] |
|
|
10 |
100196 |
Thiết bị vật lý trị liệu |
Physiotherapy apparatus |
|
|
10 |
100197 |
1) Thiết bị đo dung tích phổi [thiết bị y tế]; 2) Thiết bị đo phế dung[thiết bị y tế] |
Spirometers [medical apparatus] |
|
|
10 |
100198 |
Nhiệt kế cho mục đích y tế |
Thermometers for medical purposes |
|
|
10 |
100199 |
Kim châm cứu |
Acupuncture needles |
|
|
10 |
100200 |
1) Quần áo chuyên dụng cho phòng mổ; 2) Quần áo đặc biệt dùng trong phòng mổ |
Clothing especially for operating rooms |
|
|
10 |
100201 |
Thiết bị chẩn đoán cho mục đích y tế |
Diagnostic apparatus for medical purposes |
|
|
10 |
100202 |
Dụng cụ châm cứu dùng điện |
Electric acupuncture instruments |
|
|
10 |
100203 |
Thiết bị điều hòa nhịp tim |
Heart pacemakers |
|
|
10 |
100204 |
Thiết bị nâng bệnh nhân |
Patient hoists [bổ sung 2020] / Patient lifting hoists [bổ sung 2020] |
|
|
10 |
100205 |
Mặt nạ sử dụng cho nhân viên y tế |
Masks for use by medical personnel |
|
|
10 |
100206 |
Băng bằng thạch cao cho mục đích chỉnh hình |
Plaster bandages for orthopaedic purposes [bổ sung 2013] /Plaster bandages for orthopedic purposes [bổ sung 2013] |
|
|
10 |
100207 |
1) Khăn vải dùng trong phẫu thuật; 2) Tấm khăn phủ dùng trong phẫu thuật |
Surgical drapes |
|
|
10 |
100208 |
Mô cấy chứa vật liệu nhân tạo dùng trong phẫu thuật |
Surgical implants comprised of artificial materials [bổ sung 2015] |
|
|
10 |
100209 |
Vật dụng cấp nhiệt cho mục đích cấp cứu |
Thermal packs for first aid purposes |
|
|
10 |
100210 |
1) Ghế để tiểu tiện trong phòng dùng cho bệnh nhân; 2) Ghế đặt bô vệ sinh dùng cho bệnh nhân |
Commode chairs |
|
|
10 |
100211 |
Máy khử rung tim |
Defibrillators |
|
|
10 |
100212 |
Máy thẩm tách |
Dialyzers |
|
|
10 |
100213 |
Dây dẫn hướng dùng trong y tế |
Medical guidewires |
|
|
10 |
100214 |
1) Thiết bị chỉnh răng; 2) Dụng cụ chỉnh răng |
Orthodontic appliances |
|
|
10 |
100215 |
Thiết bị kéo cho mục đích y tế |
Traction apparatus for medical purposes |
|
|
10 |
100216 |
Đồ đựng được chế tạo đặc biệt cho rác thải y tế |
Containers especially made for medical waste |
|
|
10 |
100217 |
Băng đeo [băng bó hỗ trợ] |
Slings [support bandages] [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100218 |
Túi đựng chế phẩm thụt rửa [một bộ phận của thiết bị thụt rửa] |
Douche bags |
|
|
10 |
100219 |
1) Búp bê tình dục; 2) Búp bê tình yêu [dùng cho mục đích tình dục] |
Love dolls [sex dolls] |
|
|
10 |
100220 |
Thiết bị mài da vi điểm cho mục đích y tế hoặc trị liệu |
Microdermabrasion apparatus for medical or therapeutic purposes |
|
|
10 |
100221 |
Thiết bị phục hồi chức năng cơ thể dùng cho mục đích y tế |
Body rehabilitation apparatus for medical purposes |
|
|
10 |
100222 |
Máy đo nhịp tim |
Pulse meters |
|
|
10 |
100223 |
Ống nong động mạch |
Stents |
|
|
10 |
100224 |
Nút bịt lỗ tai [dụng cụ bảo vệ thính giác] |
Ear plugs [hearing protection devices] [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100225 |
Nhãn hiển thị nhiệt độ dùng cho mục đích y tế |
Temperature indicator labels for medical purposes [bổ sung 2013] |
|
|
10 |
100226 |
Khung đi bộ cho người khuyết tật |
Walking frames for persons with disabilities [bổ sung 2014, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
10 |
100227 |
Thiết bị chụp cắt lớp dùng cho mục đích y học |
Tomographs for medical purposes [bổ sung 2015] |
|
|
10 |
100228 |
Thiết bị điều trị mụn trứng cá |
Apparatus for acne treatment [bổ sung 2015] |
|
|
10 |
100229 |
Lược chải chấy, rận |
Lice combs [bổ sung 2015] |
|
|
10 |
100230 |
Gậy chống có bốn chân dùng cho mục đích y học |
Quad canes for medical purposes [bổ sung 2015] |
|
|
10 |
100231 |
Máy quay phim nội soi dùng trong y học |
Endoscopy cameras for medical purposes [bổ sung 2015] |
|
|
10 |
100232 |
Thiết bị giám sát nhịp tim |
Heart rate monitoring apparatus [bổ sung 2015] |
|
|
10 |
100233 |
Quần áo có tác dụng ép chặt, nén chặt |
Compression garments [bổ sung 2015] |
|
|
10 |
100234 |
Đồ chơi tình dục |
Sex toys [bổ sung 2015] |
|
|
10 |
100235 |
1) Máy tạo nhịp não; 2) Máy điều hòa nhịp não |
Brain pacemakers [bổ sung 2016] |
|
|
10 |
100236 |
Thiết bị phân phối thuốc cấy được dưới da |
Implantable subcutaneous drug delivery devices [bổ sung 2016] |
|
|
10 |
100237 |
Dụng cụ cấy ghép tự phân hủy sinh học dùng để cố định xương |
Biodegradable bone fixation implants [bổ sung 2016] |
|
|
10 |
100238 |
Dụng cụ đè lưỡi dùng cho mục đích y tế |
Tongue depressors for medical purposes [bổ sung 2016] |
|
|
10 |
100239 |
Máy hút mũi dãi |
Nasal aspirators [bổ sung 2016] |
|
|
10 |
100240 |
Vật dụng bảo vệ răng dùng cho mục đích nha khoa |
Teeth protectors for dental purposes [bổ sung 2016] |
|
|
10 |
100241 |
Cốc nguyệt san |
Menstrual cups [bổ sung 2016] |
|
|
10 |
100242 |
Mặt nạ dùng cho hô hấp nhân tạo |
Respiratory masks for artificial respiration [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100243 |
Băng cao su đàn hồi chỉnh răng |
Orthodontic rubber bands [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100244 |
Thiết bị phân tích để nhận diện vi khuẩn dùng cho mục đích y tế |
Analysers for bacterial identification for medical purposes [bổ sung 2017] /Analyzers for bacterial identification for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100245 |
1) Thiết bị xét nghiệm ADN và ARN dùng cho mục đích y tế; 2) Thiết bị kiểm tra ADN và ARN dùng cho mục đích y tế |
Apparatus for DNA and RNA testing for medical purposes [bổ sung 2018] |
|
|
10 |
100246 |
Thiết bị dùng để tái tạo tế bào gốc dùng cho mục đích y tế |
Apparatus for the regeneration of stem cells for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100247 |
Thiết bị theo dõi lượng mỡ trong cơ thể |
Body fat monitors [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100248 |
Thiết bị theo dõi các thành phần trong cơ thể |
Body composition monitors [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100249 |
Dụng cụ tách ngón chân dùng cho mục đích chỉnh hình |
Toe separators for orthopaedic purposes [bổ sung 2017] / Toe separators for orthopedic purposes [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100250 |
Vòng tay chống bệnh thấp khớp |
Anti-rheumatism bracelets [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100251 |
Vòng chống bệnh thấp khớp |
Anti-rheumatism rings [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100252 |
Vòng đeo tay dùng cho mục đích y tế |
Bracelets for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
10 |
100253 |
1) Người máy dùng trong phẫu thuật; 2) Rô bốt dùng trong phẫu thuật |
Surgical robots [bổ sung 2018] |
|
|
10 |
100254 |
Núm vú giả cho trẻ em ăn |
Baby feeding dummies [bổ sung 2018] / Baby feeding pacifiers [bổ sung 2018] |
|
|
10 |
100255 |
Băng cổ tay chống chứng buồn nôn |
Anti-nausea wristbands [bổ sung 2018] |
|
|
10 |
100256 |
Khung có bánh xe để hỗ trợ di chuyển |
Wheeled walkers to aid mobility [bổ sung 2018] |
|
|
10 |
100257 |
Máy xông khí hyđrô |
Hydrogen inhalers [bổ sung 2018] |
|
|
10 |
100258 |
|
Magnetic resonance imaging [MRI] apparatus for medical purposes [bổ sung 2018] |
|
|
10 |
100259 |
đích y tế |
Air beds for medical purposes [bổ sung 2018] |
|
|
10 |
100260 |
Miếng dán làm mát dùng cho mục đích y tế |
Cooling patches for medical purposes [bổ sung 2018] |
|
|
10 |
100261 |
Tấm đệm làm mát dùng cho mục đích sơ cứu y tế |
Cooling pads for first aid purposes [bổ sung 2018] |
|
|
10 |
100262 |
Dụng cụ đi tiểu cầm tay |
Portable hand-held urinals [bổ sung 2018] |
|
|
10 |
100263 |
cho mục đích y tế |
Walking sticks for medical purposes [bổ sung 2018] / Canes for medical purposes [bổ sung 2018] |
|
|
10 |
100264 |
Bộ khung xương rô-bốt (exoskeleton) dùng cho mục đích y tế |
Robotic exoskeleton suits for medical purposes [bổ sung 2019] |
|
|
10 |
100265 |
Dải băng bấm huyệt |
Acupressure bands [bổ sung 2019] |
|
|
10 |
100266 |
Kẹp dùng cho núm vú giả |
Clips for dummies [bổ sung 2019] / Clips for pacifiers [bổ sung 2019] |
|
|
10 |
100267 |
|
Cholesterol meters [bổ sung 2019] |
|
|
10 |
100268 |
Áo choàng dùng cho bệnh nhân khi làm xét nghiệm |
Patient examination gowns [bổ sung 2019] |
|
|
10 |
100269 |
Nhẫn từ-sinh học dùng cho mục đích trị liệu hoặc y tế |
Biomagnetic rings for therapeutic or medical purposes [bổ sung 2019] |
|
|
10 |
100270 |
Mặt nạ trị liệu |
Therapeutic facial masks [bổ sung 2019] |
|
|
10 |
100271 |
Dụng cụ mát-xa dạng gôm dùng cho em bé |
Gum massagers for babies [bổ sung 2019] |
|
|
10 |
100272 |
|
Pill crushers [bổ sung 2019] |
|
|
10 |
100273 |
|
Glucometers [bổ sung 2019] / Glucose meters [19 |
|
|
10 |
100274 |
Đèn trị liệu dùng cho mục đích y tế |
Curing lamps for medical purposes [bổ sung 2019] |
|
|
10 |
100275 |
Chất trám chỗ rỗng xương có chứa vật liệu nhân tạo |
Bone void fillers comprised of artificial materials [bổ sung 2020] |
|
|
10 |
100276 |
|
Chambers for inhalers [bổ sung 2020] / Spacers for inhalers [bổ sung 2020] |
|
|
10 |
100277 |
|
Medical examination tables [bổ sung 2020] |
|
|
10 |
100278 |
mục đích y tế |
Nanorobots for medical purposes [bổ sung 2020] / Nanites for medical purposes [bổ sung 2020] |
|
|
10 |
100279 |
Băng dán cơ |
Kinesiology tapes [bổ sung 2020] |
|
|
10 |
100280 |
Thiết bị y tế làm mát dùng để điều trị sốc nhiệt |
Medical cooling apparatus for treating heatstroke [bổ sung 2020] |
|
|
10 |
100281 |
Thiết bị y tế làm mát dùng trong liệu pháp hạ thân nhiệt |
Medical cooling apparatus for use in therapeutic hypothermia [bổ sung 2020] |
|
|
10 |
100282 |
Dụng cụ cắt viên thuốc |
Pill cutters [bổ sung 2020] |
|
|
10 |
100283 |
Mặt nạ bảo hộ dùng cho mục đích y tế |
Protective masks for medical purposes [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100284 |
Mặt nạ đèn LED dùng cho mục đích trị liệu |
LED masks for therapeutic purposes [bổ sung 2020] |
|
|
10 |
100285 |
Thiết bị làm đậm đặc oxy dùng cho mục đích y tế |
Oxygen concentrators for medical purposes [bổ sung 2021] |
|
|
10 |
100286 |
Băng hỗ trợ cho việc băng bó |
Support bandages [bổ sung 2021] |
|
|
10 |
100287 |
Mũ chụp trị liệu bằng la-de để điều trị rụng tóc |
Laser therapy helmets for treating alopecia [bổ sung 2021] |
|
|
10 |
100288 |
Mặt nạ làm nóng bằng hơi nước dùng cho mục đích trị liệu, dùng một lần |
Disposable steam-heated masks for therapeutic purposes [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100289 |
Miếng dán làm nóng bằng hơi nước dùng cho mục đích trị liệu, dùng một lần |
Disposable steam-heated patches for therapeutic purposes [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100290 |
Dụng cụ cấy ghép để tránh thai |
Contraceptive implants [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100291 |
Dụng cụ tránh thai đặt trong tử cung |
Intrauterine devices [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100292 |
Thiết bị giám sát bệnh tiểu đường |
Diabetic monitoring apparatus [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100293 |
Thiết bị đo thính lực |
Audiometers [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100294 |
Bộ quần áo xúc giác dùng cho mục đích y tế |
Haptic suits for medical purposes [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100295 |
Thiết bị để kiểm tra sữa mẹ dùng cho mục đích y tế |
Apparatus for testing breast milk for medical purposes [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100296 |
Ống mao dẫn dùng trong y tế |
Capillary tubes for medical use [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100297 |
Tinh thể dùng cho mục đích trị liệu |
Crystals for therapeutic purposes [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100298 |
|
Drug-coated stents for thrombosis / Drug-eluting stents for thrombosis [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100299 |
Que lấy ráy tai cầm tay có chức năng nội soi |
Portable earpicks with endoscopy function [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100300 |
Súng xoa bóp chạy điện |
Electric massage guns [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100301 |
Mũ liên kết não bộ dùng cho mục đích y tế |
Neural helmets for medical purposes [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100302 |
Khẩu trang y tế |
Sanitary masks [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100303 |
Khẩu trang y tế có thể tái sử dụng làm từ gạc |
Reusable sanitary masks made of gauze [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100304 |
Thiết bị điều trị thẩm mỹ khuôn mặt sử dụng sóng siêu âm |
Facial aesthetic treatment apparatus using ultrasonic waves [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100305 |
Thìa cho bệnh nhân bị run tay |
Spoons for patients with tremor [bổ sung 2022] |
|
|
10 |
100306 |
Thiết bị phân phối định liều dùng cho y tế |
Dosage dispensers for medical use [bổ sung 2023] |
|
|
10 |
100307 |
Máy khí dung dùng cho mục đích y tế |
Nebulisers for medical purposes / Nebulizers for medical purposes [bổ sung 2023] |
|
|
10 |
100308 |
Bộ lọc cho mặt nạ hô hấp dùng cho mục đích y tế |
Filters for respiratory masks for medical purposes [bổ sung 2023] |
|
|
10 |
100309 |
Mặt nạ phòng độc để lọc không khí dùng cho mục đích y tế |
Respirators for filtering air for medical purposes [bổ sung 2023] |
|
|
10 |
100310 |
Mặt nạ hô hấp dùng cho mục đích y tế |
Respiratory masks for medical purposes [bổ sung 2023] |
|
|
10 |
100311 |
Thiết bị thở dùng cho mục đích y tế |
Breathing apparatus for medical purposes [bổ sung 2023] |
|
|
10 |
100312 |
Nam châm trị liệu |
Therapeutic magnets [bổ sung 2023] |
|
|
10 |
100313 |
Giường dùng trong bệnh viện |
Hospital beds [bổ sung 2023] |
|
|
10 |
100314 |
Ghế mát-xa tích hợp thiết bị mát-xa |
Massage chairs with built-in massage apparatus [bổ sung 2023] |
|
|
10 |
100315 |
Thiết bị điều trị thẩm mỹ khuôn mặt sử dụng đi-ốt phát quang [LED] |
LED facial aesthetic treatment apparatus [bổ sung 2023] |
|
|
10 |
100316 |
Nút bịt lỗ tai dùng cho người đi bơi |
Ear plugs for swimmers [bổ sung 2023] |
|
|
10 |
100317 |
1) Mật độ kế dùng cho mục đích y tế; 2) Thiết bị đo mật độ dùng cho mục đích y tế |
Densitometers for medical purposes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
10 |
100318 |
Miếng che núm vú khi cho con bú |
Nipple shields for breastfeeding [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
10 |
100319 |
Thiết bị chẩn đoán dùng cho mục đích y tế sử dụng trong phòng thí nghiệm y tế |
Diagnostic apparatus for medical purposes used in medical laboratories [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
10 |
100320 |
Thiết bị siêu âm hình ảnh dùng cho mục đích y tế |
Ultrasonic imaging apparatus for medical purposes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
10 |
100321 |
Ván tắm thích hợp cho người khuyết tật |
Bath boards adapted for persons with physical disabilities [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
10 |
100322 |
Băng thể thao |
Athletic tapes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
10 |
100323 |
Buồng cách ly y tế |
Medical isolation booths [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 11. Thiết bị và hệ thống để chiếu sáng, sưởi nóng, làm mát, sinh hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và dùng cho mục đích vệ sinh.
CHÚ THÍCH: Nhóm 11 chủ yếu bao gồm các thiết bị và hệ thống kiểm soát môi trường, đặc biệt, cho mục đích chiếu sáng, nấu nướng, làm mát và vệ sinh. Nhóm 11 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 11 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
11 |
110001 |
Hệ thống tưới nước tự động |
Watering installations, automatic |
|
|
11 |
110002 |
1) Bộ tích nhiệt; 2) Thiết bị tích nhiệt |
Heat accumulators |
|
|
11 |
110003 |
1) Mỏ đốt dùng khí axetylen; 2) Mỏ đèn xì dùng khí axetylen; 3) Đèn đốt axetylen |
Acetylene burners |
|
|
11 |
110004 |
1) Máy sinh khí axetylen; 2) Thiết bị sinh khí axetylen |
Acetylene generators |
|
|
11 |
110005 |
Ðèn axetylen |
Acetylene flares |
|
|
11 |
110006 |
Cái chụp thông gió |
Ventilation hoods |
|
|
11 |
110007 |
1) Thiết bị chiếu sáng cho phương tiện giao thông trên không; 2) Hệ thống chiếu sáng cho phương tiện hàng không |
Lighting installations for air vehicles |
|
|
11 |
110008 |
Lò khí nóng |
Hot air ovens |
|
|
11 |
110009 |
Thiết bị khử mùi không khí |
Air deodorizing apparatus [bổ sung 2018] /Air deodorising apparatus |
|
|
11 |
110010 |
Thiết bị làm lạnh không khí |
Air cooling apparatus |
|
|
11 |
110011 |
Bộ lọc cho điều hòa không khí |
Filters for air conditioning |
|
|
11 |
110012 |
1) Thiết bị làm nóng không khí; 2) Thiết bị (gia nhiệt) không khí |
Air reheaters |
|
|
11 |
110013 |
1) Máy sấy dùng không khí; 2) Thiết bị sấy dùng không khí |
Air dryers / Air driers |
|
|
11 |
110014 |
Hệ thống điều hòa không khí |
Air-conditioning installations [bổ sung 2017] |
|
|
11 |
110015 |
1) Hệ thống lọc khí; 2) Thiết bị lọc không khí |
Air filtering installations |
|
|
11 |
110016 |
Thiết bị thổi khí nóng |
Hot air apparatus |
|
|
11 |
110017 |
Phụ kiện sinh hơi nóng cho bồn tắm |
Hot air bath fittings |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
11 |
110018 |
Bật lửa gaz (dùng đá lửa) |
Friction lighters for igniting gas |
|
|
11 |
110019 |
Bật lửa gaz |
Gas lighters |
|
|
11 |
110021 |
Bóng đèn |
Light bulbs |
|
|
11 |
110022 |
Bóng đèn điện |
Light bulbs, electric |
|
|
11 |
110023 |
Đèn hồ quang |
Arc lamps |
|
|
11 |
110024 |
Ðèn điện |
Electric lamps |
|
|
11 |
110025 |
Khung kết cấu dùng cho lò |
Structural framework for ovens [bổ sung 2019] |
|
|
11 |
110026 |
1) Ngăn làm lạnh; 2) Khoang làm lạnh |
Refrigerating cabinets |
|
|
11 |
110027 |
Đèn dùng cho xe cộ |
Lights for vehicles |
|
|
11 |
110031 |
1) Đèn pha dùng cho ô tô; 2) Đèn pha xe ô tô |
Headlights for automobiles |
|
|
11 |
110032 |
1) Bộ làm nguội dùng cho lò; 2) Thiết bị làm nguội cho lò; 3) Thùng làm mát cho lò |
Coolers for furnaces / Cooling vats for furnaces |
|
|
11 |
110033 |
Bồn tắm |
Bath tubs |
|
|
11 |
110035 |
1) Bồn để tắm ngồi; 2) Bồn tắm ngồi |
Bath tubs for sitz baths |
|
|
11 |
110036 |
1) Buồng tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ, vận chuyển được; 2) Buồng tắm di động kiểu Thổ Nhĩ Kỳ |
Turkish bath cabinets, portable |
|
|
11 |
110037 |
Phụ kiện bồn tắm |
Bath fittings |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
11 |
110038 |
1) Bình nước nóng cho nhà tắm; 2) Thiết bị làm nóng nước dùng cho buồng tắm |
Heaters for baths |
|
|
11 |
110039 |
1) Thiết bị dùng cho bồn tắm; 2) Phụ kiện gá lắp đường ống của bồn tắm |
Bath installations / Bath plumbing fixtures |
|
|
11 |
110040 |
Đèn |
Lamps |
|
|
11 |
110041 |
Đèn lồng chiếu sáng |
Lanterns for lighting |
|
|
11 |
110042 |
1) Vỏ đèn; 2) Măng sông đèn |
Lamp mantles / Lamp casings |
|
|
11 |
110043 |
Đèn sợi đốt |
Incandescent burners |
|
|
11 |
110044 |
Bộ phận đốt dùng cho đèn |
Burners for lamps |
|
|
11 |
110045 |
1) Đèn dùng cho xe đạp; 2) Đèn xe đạp |
Bicycle lights |
|
|
11 |
110046 |
1) Chậu vệ sinh cho phụ nữ; 2) Chậu tiểu nữ; 3) Chậu rửa là thiết bị vệ sinh cho phụ nữ |
Bidets |
|
|
11 |
110047 |
1) Nồi hơi [không phải bộ phận của máy]; 2) Nồi hơi [trừ các bộ phận của máy móc] |
Boilers [other than parts of machines] |
|
|
11 |
110048 |
Lò nung |
Kilns |
|
|
11 |
110049 |
Vòi nước máy (họng nước) ở đường phố |
Hydrants |
|
|
11 |
110050 |
1) Nắp bộ tản nhiệt; 2) Nắp lò sưởi |
Radiator caps |
|
|
11 |
110051 |
Đèn pin dùng điện |
Electric torches [bổ sung 2017] / Electric flashlights [bổ sung 2017] |
|
|
11 |
110052 |
Thiết bị làm nóng nước |
Water heaters |
|
|
11 |
110053 |
1) Lò bánh mỳ; 2) Lò nướng bánh mỳ |
Bakers' ovens |
|
|
11 |
110055 |
Miệng vòi chống tóe nước |
Anti-splash tap nozzles |
|
|
11 |
110056 |
1) Thiết bị quay xiên nướng thịt 2) Máy nướng thịt |
Roasting jacks |
|
|
11 |
110057 |
Xiên thịt để nướng trong lò quay |
Roasting spits |
|
|
11 |
110058 |
1) Mỏ đốt dùng trong phòng thí nghiệm; 2) Đèn xì dùng trong phòng thí nghiệm |
Laboratory burners |
|
|
11 |
110059 |
Ống đốt khí đồng hành dùng trong công nghiệp dầu mỏ |
Flare stacks for use in the oil industry |
|
|
11 |
110060 |
1) Mỏ đèn xì; 2) Mỏ đốt; 3) Đèn đốt |
Burners |
|
|
11 |
110061 |
1) Đèn đốt sát trùng; 2) Đèn sát trùng; 3) Đèn diệt khuẩn |
Germicidal burners |
|
|
11 |
110063 |
1) Nồi hơi của xưởng giặt là; 2) Nồi đồng để luộc quần áo giặt |
Laundry room boilers / Washing coppers |
|
|
11 |
110064 |
Nhà vệ sinh di động |
Toilets, portable |
|
|
11 |
110065 |
Quạt gió [điều hoà không khí] |
Fans [air-conditioning] |
|
|
11 |
110066 |
Máy rang cà phê |
Coffee roasters |
|
|
11 |
110067 |
Thiết bị sưởi ấm |
Heating apparatus |
|
|
11 |
110068 |
1) Vòi khóa cho ống và đường ống dẫn; 2) Van khóa cho ống và đường ống dẫn; 3) Đầu vặn cho ống và đường ống dẫn; 4) Vòi cho ống và đường ống dẫn |
Taps for pipes and pipelines / Faucets for pipes and pipelines / Spigots for pipes and pipelines / Cocks for pipes and pipelines |
|
|
11 |
110069 |
Thiết bị thu hồi nhiệt |
Heat regenerators |
|
|
11 |
110070 |
Phụ kiện của lò làm từ đất sét |
Oven fittings made of fireclay |
|
|
11 |
110071 |
Bóng đèn tín hiệu chỉ hướng dùng cho xe cộ |
Light bulbs for directional signals for vehicles |
|
|
11 |
110072 |
Điện cực than dùng cho đèn hồ quang |
Carbon for arc lamps |
|
|
11 |
110073 |
1) Thiết bị đốt nóng gia nhiệt; 2) Hệ thống sưởi ấm |
Heating installations |
|
|
11 |
110075 |
1) Bể phun; 2) Két phun nước; 3) Két xả nước |
Flushing tanks |
|
|
11 |
110076 |
1) Thiết bị sưởi ấm [bằng nước]; 2) Hệ thống sưởi ấm [bằng nước]; 3) Thiết bị sưởi ấm bằng nước nóng; 4) Hệ thống sưởi ấm bằng nước nóng |
Heating installations [water] / Hot water heating installations |
|
|
11 |
110077 |
1) Nồi hơi để đốt nóng; 2) Nồi hơi cấp nhiệt |
Heating boilers |
|
|
11 |
110078 |
1) Ống nồi hơi [đường ống] cho hệ thống cấp nhiệt; 2) Ống nồi hơi [ống dẫn] cho hệ thống cấp nhiệt |
Boiler pipes [tubes] for heating installations |
|
|
11 |
110079 |
1) Máy điều hoà không khí cho xe cộ; 2) Thiết bị điều hòa không khí dùng cho xe cộ |
Air conditioners for vehicles |
|
|
11 |
110080 |
Thiết bị cấp nhiệt cho nhiên liệu rắn, lỏng hoặc khí |
Heating apparatus for solid, liquid or gaseous fuels |
|
|
11 |
110081 |
Thiết bị sưởi dùng cho xe cộ |
Heaters for vehicles |
|
|
11 |
110082 |
Thiết bị sưởi ấm, chạy điện |
Heating apparatus, electric |
|
|
11 |
110083 |
Bộ tản nhiệt lò sưởi (trung tâm) |
Central heating radiators |
|
|
11 |
110084 |
1) Máy giữ độ ẩm dùng cho bộ tản nhiệt trung tâm; 2) Thiết bị giữ ẩm cho bộ tản nhiệt trung tâm |
Humidifiers for central heating radiators |
|
|
11 |
110085 |
1) Bộ phận đốt nóng; 2) Chi tiết gia nhiệt; 3) Bộ phận đun nóng |
Heating elements |
|
|
11 |
110086 |
1) Thiết bị làm nóng bàn là; 2) Bộ làm nóng bàn là nhiệt |
Heaters for heating irons |
|
|
11 |
110087 |
Sưởi chân, dùng điện hoặc không dùng điện |
Footwarmers, electric or non-electric |
|
|
11 |
110088 |
1) Túi lọc chân, làm ấm bằng điện; 2) Túi làm ấm chân, chạy điện |
Footmuffs, electrically heated |
|
|
11 |
110089 |
Lò hâm thức ăn |
Plate warmers |
|
|
11 |
110090 |
1) Bộ phận gia nhiệt gắn bên trong thùng đun nước; 2) Bộ đun nước nhúng chìm |
Immersion heaters |
|
|
11 |
110091 |
Bầu thủy tinh của đèn |
Lamp glasses |
|
|
11 |
110092 |
1) Thông phong của đèn; 2) Bóng đèn dầu; 3) Chụp đèn dầu |
Lamp chimneys |
|
|
11 |
110093 |
1) Ống dẫn khói; 2) Ống khói |
Chimney flues |
|
|
11 |
110094 |
1) Quạt gió của ống khói; 1) Quạt gió của máy hút khói |
Chimney blowers |
|
|
11 |
110095 |
Máy sấy tóc |
Hair dryers / Hair driers |
|
|
11 |
110096 |
1) Hệ thống phân phối nước; 2) Thiết bị phân phối nước |
Water distribution installations |
|
|
11 |
110097 |
Thiết bị sấy |
Drying apparatus |
|
|
11 |
110099 |
Thiết bị điều hòa không khí |
Air-conditioning apparatus [bổ sung 2017] |
|
|
11 |
110100 |
Thiết bị để làm nóng keo dán |
Glue-heating appliances |
|
|
11 |
110101 |
Tháp chưng cất |
Distillation columns |
|
|
11 |
110103 |
1) Ống dẫn [bộ phận của hệ thống vệ sinh]; 2) Ống dẫn nước dùng cho hệ thống thiết bị vệ sinh |
Pipes [parts of sanitary installations] / Water-pipes for sanitary installations |
|
|
11 |
110104 |
Hệ thống ống dẫn nước |
Water conduits installations |
|
|
11 |
110105 |
Buồng vệ sinh |
Toilets [water-closets] / Water closets |
|
|
11 |
110106 |
1) Máy ướp lạnh; 2) Máy làm kem lạnh |
Freezers |
|
|
11 |
110107 |
Dụng cụ nấu nướng dùng điện |
Cooking utensils, electric |
|
|
11 |
110108 |
1) Bếp nấu ăn; 2) Bếp nấu |
Cooking stoves [bổ sung 2017] / Cookers |
|
|
11 |
110109 |
Hệ thống và thiết bị nấu nướng |
Cooking apparatus and installations |
|
|
11 |
110110 |
Đèn xe máy |
Motorcycle lights [bổ sung 2016] |
|
|
11 |
110111 |
1) Ống phóng điện dùng để thắp sáng; 2) Ống phóng điện dùng để chiếu sáng |
Discharge tubes, electric, for lighting |
|
|
11 |
110112 |
Thiết bị làm tan băng, dùng cho xe cộ |
Defrosters for vehicles |
|
|
11 |
110115 |
1) Thiết bị khử trùng; 2) Thiết bị tẩy uế |
Disinfectant apparatus |
|
|
11 |
110116 |
Thiết bị khử muối |
Desalination plants |
|
|
11 |
110117 |
1) Thiết bị sấy khô; 2) Thiết bị hút ẩm; 3) Thiết bị làm khô |
Desiccating apparatus |
|
|
11 |
110118 |
1) Bộ khuếch tán ánh sáng; 2) Thiết bị khuếch tán ánh sáng |
Light diffusers |
|
|
11 |
110119 |
Thiết bị làm lạnh đồ uống |
Beverage cooling apparatus |
|
|
11 |
110120 |
Thiết bị chưng cất* |
Distillation apparatus* [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110121 |
Vòi hoa sen |
Showers |
|
|
11 |
110122 |
Đui đèn điện |
Sockets for electric lights |
|
|
11 |
110123 |
1) Thiết bị làm sạch nước; 2) Hệ thống làm sạch nước |
Water purification installations |
|
|
11 |
110124 |
Thiết bị lọc nước |
Water filtering apparatus |
|
|
11 |
110125 |
1) Thiết bị làm lạnh nước; 2) Hệ thống làm lạnh nước; 3) Hệ thống thiết bị làm lạnh nước |
Cooling installations for water |
|
|
11 |
110126 |
Vòi phun nước |
Fountains |
|
|
11 |
110127 |
1) Bể chứa nước tạo áp suất; 2) Bể chứa tạo áp lực nước |
Pressure water tanks |
|
|
11 |
110128 |
1) Thiết bị khử trùng nước; 2) Thiết bị tiệt trùng nước |
Water sterilizers / Water sterilisers [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110129 |
Bộ trao đổi nhiệt, trừ loại là bộ phận của máy móc |
Heat exchangers, other than parts of machines [bổ sung 2017] |
|
|
11 |
110130 |
Hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng |
Lighting apparatus and installations |
|
|
11 |
110133 |
1) Đèn chùm; 2) Đèn treo |
Chandeliers |
|
|
11 |
110135 |
Hệ thống thiết bị làm sạch chất thải |
Purification installations for sewage |
|
|
11 |
110136 |
1) Đèn trần; 2) Đèn gắn trên trần nhà |
Ceiling lights |
|
|
11 |
110137 |
1) Bộ tản nhiệt, dùng điện; 2) Lò sưởi, dùng điện |
Radiators, electric |
|
|
11 |
110138 |
1) Thiết bị lọc khí gaz; 2) Thiết bị lọc khí đốt |
Gas scrubbing apparatus |
|
|
11 |
110141 |
1) Thiết bị sấy rơm và cỏ làm thức ăn cho gia súc; 2) Thiết bị sấy khô thức ăn cho gia súc; 3) Thiết bị sấy cỏ làm thức ăn cho gia súc |
Drying apparatus for fodder and forage / Forage drying apparatus |
|
|
11 |
110142 |
1) Thiết bị bay hơi; 2) Giàn bay hơi; 3) Bộ làm bốc hơi |
Evaporators |
|
|
11 |
110143 |
1) Lò đốt [thiết bị sưởi ấm, thiết bị đốt nóng]; 2) Lò sưởi [thiết bị sưởi ấm, đốt nóng] |
Stoves [heating apparatus] |
|
|
11 |
110145 |
Sợi tóc của đèn điện |
Filaments for electric lamps |
|
|
11 |
110147 |
1) Bộ lọc nước uống; 2) Bình lọc nước uống |
Filters for drinking water |
|
|
11 |
110148 |
Ngọn đuốc |
Flaming torches [bổ sung 2017] |
|
|
11 |
110149 |
Lò rèn có thể mang đi được |
Forges, portable |
|
|
11 |
110150 |
1) Lò nung, không sử dụng cho phòng thí nghiệm; 2) Lò, không sử dụng cho phòng thí nghiệm |
Furnaces, other than for laboratory use / Ovens, other than for laboratory use |
|
|
11 |
110151 |
1) Phụ kiện, được định hình, dùng cho lò đốt; 2) Phụ kiện, được định hình, dùng cho lò nướng, lò sấy; 3) Phụ kiện được định hình dùng cho lò đốt; 4) Phụ kiện được định hình dùng cho lò nướng, lò sấy |
Fittings, shaped, for furnaces / Fittings, shaped, for ovens / Shaped fittings for furnaces / Shaped fittings for ovens |
|
|
11 |
110152 |
Vỉ lò đốt |
Furnace grates |
|
|
11 |
110153 |
1) Bụng lò; 2) Buồng đốt |
Hearths |
|
|
11 |
110154 |
1) Hộp đựng tro của lò đốt; 2) Thùng tro dùng cho lò đốt |
Furnace ash boxes / Ash pits for furnaces |
|
|
11 |
110155 |
Thiết bị và máy làm lạnh |
Refrigerating apparatus and machines |
|
|
11 |
110156 |
1) Buồng làm lạnh; 2) Kho lạnh |
Refrigerating chambers / Walk-in refrigerators |
|
|
11 |
110157 |
1) Thùng chứa làm lạnh; 2) Côngtenơ làm lạnh; 3) Thùng chứa hàng có gắn thiết bị làm lạnh |
Refrigerating containers |
|
|
11 |
110158 |
1) Đèn xoắn; 2) Đèn uốn |
Curling lamps |
|
|
11 |
110159 |
1) Thiết bị nướng trái cây; 2) Thiết bị rang trái cây |
Fruit roasters |
|
|
11 |
110160 |
1) Bộ lọc khí [bộ phận của hệ thống thiết bị gaz]; 2) Bộ lọc khí [bộ phận của hệ thống thiết bị khí đốt]; 3) Thiết bị rửa khí [bộ phận của hệ thống thiết bị khí đốt] |
Gas scrubbers [parts of gas installations] / Scrubbers [parts of gas installations] |
|
|
11 |
110161 |
1) Mỏ đốt dùng khí; 2) Mỏ hàn hơi; 3) Mỏ hàn khí; 4) Đèn khí đốt |
Gas burners |
|
|
11 |
110162 |
1) Nồi hơi đốt bằng gaz; 2) Nồi hơi dùng gaz; 3) Nồi hơi dùng khí đốt |
Gas boilers |
|
|
11 |
110163 |
1) Đèn dùng gaz; 2) Đèn khí đốt |
Gas lamps |
|
|
11 |
110165 |
Nồi hơi, không là bộ phận máy mãc |
Steam boilers, other than parts of machines |
|
|
11 |
110166 |
1) Đèn khử trùng để làm sạch không khí; 2) Đèn diệt khuẩn để thanh lọc không khí |
Germicidal lamps for purifying air |
|
|
11 |
110167 |
Thiết bị và máy làm đá lạnh |
Ice machines and apparatus |
|
|
11 |
110168 |
1) Thùng làm mát, dùng điện; 2) Thùng làm lạnh, dùng điện; 3) Máy làm lạnh, dùng điện |
Cool boxes, electric [bổ sung 2017] / Coolers, electric [bổ sung 2017] |
|
|
11 |
110169 |
Chao đèn |
Lamp globes / Globes for lamps |
|
|
11 |
110170 |
1) Tấm sưởi ấm; 2) Tấm sưởi; 3) Tấm đốt nóng |
Hot plates |
|
|
11 |
110171 |
1) Lò nướng bánh mỳ bằng điện; 2) Lò nướng bánh bằng điện |
Bread toasters / Toasters |
|
|
11 |
110172 |
1) Thiết bị nướng; 2) Vỉ nướng [thiết bị nấu nướng] |
Roasting apparatus / Griddles [cooking appliances] / Grills [cooking appliances] |
|
|
11 |
110173 |
1) Lò đốt rác; 2) Lò thiêu; 3) Lò hoả táng |
Incinerators |
|
|
11 |
110174 |
Thiết bị ion hoá dùng để xử lý không khí hoặc nước |
Ionization apparatus for the treatment of air or water |
|
|
11 |
110175 |
1) Vòi phun nước để trang trí; 2) Vòi phun cho đài phun nước |
Ornamental fountains |
|
|
11 |
110176 |
Đèn dùng trong phòng thí nghiệm |
Laboratory lamps |
|
|
11 |
110177 |
1) Hệ thống thiết bị làm lạnh sữa; 2) Hệ thống làm lạnh sữa |
Milk cooling installations |
|
|
11 |
110178 |
1) Lò hấp pa-xtơ; 2) Thiết bị thanh trùng (theo phương pháp pa-xtơ) |
Pasteurisers |
|
|
11 |
110179 |
Đèn dầu |
Oil lamps |
|
|
11 |
110180 |
Đèn tia cực tím, không dùng cho mục đích y tế |
Ultraviolet ray lamps, not for medical purposes |
|
|
11 |
110182 |
Đèn an toàn cho thợ mỏ |
Safety lamps |
|
|
11 |
110183 |
Chụp phản quang của đèn |
Lamp reflectors |
|
|
11 |
110185 |
Đèn lồng |
Chinese lanterns |
|
|
11 |
110186 |
1) Chậu rửa tay [bộ phận của thiết bị vệ sinh]; 2) Bồn rửa tay [bộ phận của hệ thống vệ sinh] |
Wash-hand basins [parts of sanitary installations] / Wash-hand bowls [parts of sanitary installations] |
|
|
11 |
110188 |
1) Thiết bị làm lạnh chất lỏng; 2) Hệ thống làm lạnh chất lỏng; 3) Hệ thống thiết bị làm lạnh chất lỏng |
Cooling installations for liquids |
|
|
11 |
110189 |
1) Ống dạ quang để chiếu sáng; 2) Ống phát quang để chiếu sáng |
Luminous tubes for lighting |
|
|
11 |
110190 |
1) Sợi magiê để thắp sáng; 2) Sợi magiê để chiếu sáng |
Magnesium filaments for lighting |
|
|
11 |
110191 |
1) Lò sấy mạch nha; 2) Thiết bị sấy mạch nha |
Malt roasters |
|
|
11 |
110192 |
Đèn thợ mỏ |
Miners' lamps |
|
|
11 |
110193 |
1) Hệ thống thiết bị xử lý nhiên liệu hạt nhân và vật liệu hạt nhân; 2) Hệ thống xử lý nhiên liệu hạt nhân và vật liệu hạt nhân |
Installations for processing nuclear fuel and nuclear moderating material |
|
|
11 |
110194 |
Van điều chỉnh mức trong bình chứa, trong thùng chứa |
Level controlling valves in tanks |
|
|
11 |
110195 |
1) Đèn điện, dùng cho cây Noel; 2) Đèn điện dùng cho cây Nô-en |
Lights, electric, for Christmas trees / Electric lights for Christmas trees [bổ sung 2013] |
|
|
11 |
110196 |
1) Số nhà phát quang; 2) Số nhà có dạ quang |
Luminous house numbers |
|
|
11 |
110197 |
1) Đèn đốt oxihyđro; 2) Mỏ đốt oxihyđro |
Oxyhydrogen burners [bổ sung 2015] |
|
|
11 |
110198 |
1) Bộ tản nhiệt [sưởi ấm, đốt nóng]; 2) Lò sưởi [sưởi ấm, đốt nóng] |
Radiators [heating] |
|
|
11 |
110199 |
1) Bếp dầu; 2) Lò đốt dầu; 3) Đèn đốt dầu |
Oil burners |
|
|
11 |
110200 |
Đèn pha xe cộ |
Vehicle headlights |
|
|
11 |
110201 |
1) Tấm sưởi nóng; 2) Tấm sưởi |
Heating plates |
|
|
11 |
110202 |
|
Searchlights |
|
|
11 |
110203 |
Thiết bị trùng hợp |
Polymerisation installations |
|
|
11 |
110204 |
Thiết bị nấu bếp [lò] |
Kitchen ranges [ovens] |
|
|
11 |
110205 |
|
Air valves for steam heating installations |
|
|
11 |
110206 |
tinh lọc nước |
Water purifying apparatus and machines |
|
|
11 |
110207 |
khí |
Air purifying apparatus and machines |
|
|
11 |
110208 |
Tháp lọc dùng để chưng cất |
Refining towers for distillation |
|
|
11 |
110209 |
Hệ thống và máy làm lạnh |
Cooling installations and machines |
|
|
11 |
110210 |
|
Cooking rings |
|
|
11 |
110212 |
|
Vehicle reflectors |
|
|
11 |
110213 |
Hệ thống và thiết bị làm lạnh |
Refrigerating appliances and installations |
|
|
11 |
110214 |
Hệ thống và thiết bị làm lạnh |
Cooling appliances and installations |
|
|
11 |
110215 |
Bộ giảm nhiệt |
Dampers [heating] |
|
|
11 |
110216 |
Phụ tùng điều chỉnh dùng cho thiết bị và đường ống dẫn nước hoặc gaz |
Regulating accessories for water or gas apparatus and pipes |
|
|
11 |
110217 |
Phụ tùng an toàn dùng cho thiết bị và đường ống dẫn nước hoặc gaz |
Safety accessories for water or gas apparatus and pipes |
|
|
11 |
110218 |
|
Taps* [bổ sung 2018] / Faucets* [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110219 |
|
Washers for water taps / Washers for water faucets [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110220 |
|
Rotisseries |
|
|
11 |
110221 |
Hệ thống và thiết bị vệ sinh |
Sanitary apparatus and installations |
|
|
11 |
110222 |
1) Hệ thống và thiết bị sấy khô; 2) Hệ thống và thiết bị sấy |
Drying apparatus and installations |
|
|
11 |
110223 |
Thiết bị sấy khô tay dùng trong phòng vệ sinh |
Hand drying apparatus for washrooms |
|
|
11 |
110224 |
1) Ống xoắn [bộ phận của hệ thống chưng cất, đốt nóng hoặc làm lạnh]; 2) Ống xoắn [bộ phận của hệ thống chưng cất, đun nóng hoặc làm lạnh] |
Coils [parts of distilling, heating or cooling installations] |
|
|
11 |
110225 |
Quạt [bộ phận của hệ thống điều hoà không khí] |
Fans [parts of air conditioning installations] |
|
|
11 |
110226 |
1) Dụng cụ sát trùng; 2) Lò khử trùng |
Sterilizers / Sterilisers [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110227 |
1) Thiết bị làm lạnh thuốc lá; 2) Hệ thống làm lạnh thuốc lá; 3) Hệ thống thiết bị làm lạnh thuốc lá |
Cooling installations for tobacco |
|
|
11 |
110228 |
Lò sấy thuốc lá |
Tobacco roasters |
|
|
11 |
110229 |
Thiết bị chiếu sáng dùng cho xe cộ |
Lighting apparatus for vehicles |
|
|
11 |
110230 |
1) Lò rang; 2) Lò nung; 3) Lò nướng |
Roasters |
|
|
11 |
110231 |
1) Hệ thống tải tro, tự động; 2) Hệ thống vận chuyển tro, tự động; 3) Hệ thống băng tải tro tự động |
Ash conveyor installations, automatic |
|
|
11 |
110232 |
1) Thiết bị sinh hơi nước; 2) Hệ thống sinh hơi nước |
Steam generating installations |
|
|
11 |
110233 |
Thiết bị và hệ thống thông gió [điều hoà không khí] |
Ventilation [air-conditioning] installations and apparatus |
|
|
11 |
110234 |
1) Thiết bị thông gió [điều hoà không khí] dùng cho xe cộ; 2) Hệ thống thông gió [điều hoà không khí] dùng cho xe cộ |
Ventilation [air-conditioning] installations for vehicles |
|
|
11 |
110235 |
Chậu vệ sinh |
Toilet bowls |
|
|
11 |
110236 |
Bệ xí vệ sinh |
Toilet seats |
|
|
11 |
110237 |
Chụp đèn |
Lampshades [bổ sung 2021] |
|
|
11 |
110238 |
Giá đỡ chụp đèn |
Lampshade holders |
|
|
11 |
110239 |
1) Vòi nóng lạnh cho ống nước; 2) Vòi trộn cho ống nước |
Mixer taps for water pipes / Mixer faucets for water pipes [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110240 |
Phụ tùng điều chỉnh và phụ tùng an toàn dùng cho đường ống dẫn khí gas |
Regulating and safety accessories for gas pipes |
|
|
11 |
110241 |
Phụ tùng an toàn và phụ tùng điều chỉnh dùng cho thiết bị nước |
Regulating and safety accessories for water apparatus |
|
|
11 |
110242 |
Bộ tích hơi nước |
Steam accumulators |
|
|
11 |
110243 |
Hệ thống và thiết bị làm mềm nước |
Water softening apparatus and installations |
|
|
11 |
110244 |
Cái chụp thông gió cho phòng thí nghiệm |
Ventilation hoods for laboratories |
|
|
11 |
110245 |
1) Bộ khử trùng không khí; 2) Thiết bị khử trùng không khí |
Air sterilizers [bổ sung 2018] / Air sterilisers |
|
|
11 |
110246 |
Thiết bị chưng cất* |
Stills * |
|
|
11 |
110247 |
1) Đèn đốt cồn; 2) Đèn cồn |
Alcohol burners |
|
|
11 |
110249 |
1) Thiết bị chống chói cho xe cộ [phụ kiện của đèn]; 2) Bộ chống chói cho xe cộ [bộ phận của đèn]; 3) Thiết bị chống lóa mắt dùng cho xe cộ [phụ kiện đèn] |
Anti-glare devices for vehicles [lamp fittings] / Anti-dazzle devices for vehicles [lamp fittings] |
|
|
11 |
110250 |
1) Thiết bị sưởi ấm để chống đóng băng cửa kính của xe cộ; 2) Thiết bị đốt nóng làm tan băng trên cửa kính của xe cộ |
Heating apparatus for defrosting vehicle windows [bổ sung 2017] |
|
|
11 |
110251 |
1) Giá móc cho đèn khí đốt; 2) Giá treo cho đèn khí đốt |
Brackets for gas burners |
|
|
11 |
110252 |
Hê thống cung cấp nước |
Water supply installations |
|
|
11 |
110253 |
Lò phản ứng hạt nhân |
Nuclear reactors |
|
|
11 |
110254 |
1) Nồi hấp, dùng điện, để nấu nướng; 2) Nồi áp suất, dùng điện |
Autoclaves, electric, for cooking [bổ sung 2017] / Pressure cookers, electric [bổ sung 2017] |
|
|
11 |
110256 |
1) Đèn cho ô tô; 2) Đèn ô tô [chiếu sáng] |
Lights for automobiles / Automobile lights |
|
|
11 |
110257 |
1) Thiết bị hâm nóng bình sữa, chạy điện; 2) Thiết bị chạy điện dùng để hâm nóng bình sữa |
Heaters, electric, for feeding bottles |
|
|
11 |
110258 |
Khuôn bánh quế, dùng điện |
Waffle irons, electric |
|
|
11 |
110259 |
Phụ tùng điều chỉnh và phụ tùng an toàn cho thiết bị gaz |
Regulating and safety accessories for gas apparatus |
|
|
11 |
110261 |
1) Bình pha cà phê, dùng điện; 2) Bình lọc cà phê, dùng điện |
Coffee percolators, electric |
|
|
11 |
110262 |
Máy pha cà phê, dùng điện |
Coffee machines, electric [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
11 |
110263 |
Đèn đường |
Street lamps |
|
|
11 |
110264 |
Ống dẫn khí nóng cho nồi hơi |
Flues for heating boilers |
|
|
11 |
110265 |
Vỉ nướng ngoài trời (Barbecues) |
Barbecues |
|
|
11 |
110266 |
1) Chảo rán sâu lòng, dùng điện; 2) Chảo rán dùng điện |
Deep fryers, electric |
|
|
11 |
110267 |
Lò sưởi [dùng trong nhà] |
Fireplaces [domestic] |
|
|
11 |
110268 |
Bơm nhiệt |
Heat pumps |
|
|
11 |
110269 |
Bộ thu năng lượng mặt trời [sưởi ấm, đốt nóng] |
Solar thermal collectors [heating] |
|
|
11 |
110270 |
Lò nướng sử dụng năng lượng mặt trời |
Solar furnaces |
|
|
11 |
110271 |
Giường tắm nắng |
Tanning beds [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110272 |
1) Hệ thống xả nước; 2) Hệ thống tháo nước; 3) Thiết bị phun nước; 4) Thiết bị xối nước |
Water flushing installations / Flushing apparatus |
|
|
11 |
110273 |
Thiết bị cấp nhiệt cho nồi hơi đốt nóng |
Feeding apparatus for heating boilers |
|
|
11 |
110274 |
Tủ lạnh |
Refrigerators |
|
|
11 |
110275 |
Thiết bị khử mùi, không dùng cho cá nhân |
Deodorizing apparatus, not for personal use [bổ sung 2018] / Deodorising apparatus, not for personal use |
|
|
11 |
110276 |
Thiết bị dùng cho cửa cấp nước |
Water intake apparatus |
|
|
11 |
110277 |
1) Thiết bị lọc dầu; 2) Thiết bị làm sạch dầu |
Oil-scrubbing apparatus |
|
|
11 |
110278 |
1) Thiết bị xông hơi từ hóa chất để khử trùng, không dùng cho mục đích y tế; 2) Thiết bị hun trùng, không dùng cho mục đích y tế |
Fumigation apparatus, not for medical purposes |
|
|
11 |
110279 |
Trang bị cho lò nung [bệ đỡ] |
Kilns furniture [supports] |
|
|
11 |
110280 |
Thiết bị sưởi bỏ túi |
Pocket warmers |
|
|
11 |
110291 |
1) Bồn tắm khoáng [bồn chứa]; 2) Bồn tắm sục [bồn chứa] |
Spa baths [vessels] |
|
|
11 |
110292 |
1) Thiết bị sắc kí [dùng cho mục đích công nghiệp]; 2) Thiết bị ghi sắc [dùng cho mục đích công nghiệp] |
Chromatography apparatus [for industrial purposes] |
|
|
11 |
110293 |
1) Sợi đốt nóng, dùng điện; 2) Sợi tóc đốt nóng của bóng đèn điện |
Heating filaments, electric |
|
|
11 |
110294 |
1) Bộ ngưng tụ khí đốt, không phải bộ phận của máy; 2) Bộ ngưng tụ khí, không phải bộ phận của máy |
Gas condensers, other than parts of machines |
|
|
11 |
110296 |
1) Đệm sưởi, chạy điện, không dùng cho mục đích y tế; 2) Tấm sưởi, chạy điện, không dùng cho mục đích y tế |
Heating cushions, electric, not for medical purposes [bổ sung 2018] / Heating pads, electric, not for medical purposes [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110297 |
1) Thiết bị tắm hơi; 2) Hệ thống tắm hơi |
Sauna bath installations |
|
|
11 |
110298 |
1) Buồng tắm đứng có vòi sen; 2) Cabin tắm đứng có vòi sen |
Shower cubicles [bổ sung 2018] / Shower enclosures [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110299 |
1) Bồn rửa; 2) Chậu rửa gắn cố định |
Sinks |
|
|
11 |
110300 |
Thiết bị phun hơi nước vào mặt [tắm hơi] |
Steam facial apparatus [saunas] |
|
|
11 |
110301 |
Bồn tiểu gắn cố định [thiết bị vệ sinh] |
Urinals being sanitary fixtures [bổ sung 2019] |
|
|
11 |
110302 |
Túi cao su/chai [đóng kín] chứa nước nóng để chườm |
Hot water bottles |
|
|
11 |
110303 |
Ấm đun nước, dùng điện |
Kettles, electric |
|
|
11 |
110304 |
Thiết bị/Dụng cụ làm ấm giường |
Bed warmers [bổ sung 2015] |
|
|
11 |
110305 |
1) Chăn điện, không dùng cho mục đích y tế; 2) Mền điện, không dùng cho mục đích y tế |
Blankets, electric, not for medical purposes |
|
|
11 |
110306 |
1) Lồng ấp có cán dài để sưởi; 2) Lồng ấp đựng than để làm ấm |
Warming pans |
|
|
11 |
110307 |
1) Thiết bị lọc dùng cho bể cá cảnh; 2) Thiết bị lọc dùng cho bể nuôi loài thuỷ sinh |
Aquarium filtration apparatus |
|
|
11 |
110308 |
1) Thiết bị sưởi bể cá cảnh; 2) Thiết bị sưởi bể nuôi loài thuỷ sinh |
Aquarium heaters |
|
|
11 |
110309 |
1) Thiết bị chiếu sáng bể cá cảnh; 2) Thiết bị chiếu sáng bồn nuôi loài thuỷ sinh |
Aquarium lights |
|
|
11 |
110310 |
Thảm sưởi bằng điện |
Electrically heated carpets |
|
|
11 |
110311 |
1) Lò sấy nha khoa; 2) Thiết bị sấy nha khoa |
Dental ovens |
|
|
11 |
110312 |
1) Thiết bị điện để làm sữa chua; 2) Thiết bị làm sữa chua dùng điện |
Electric appliances for making yogurt / Electric appliances for making yoghurt [bổ sung 2019] |
|
|
11 |
110313 |
1) Bình giảm áp cho hệ thống gia nhiệt trung tâm; 2) Bình giảm khí cho hệ thống cấp nhiệt trung tâm |
Expansion tanks for central heating installations |
|
|
11 |
110314 |
Chụp hút khói dùng cho nhà bếp |
Extractor hoods for kitchens |
|
|
11 |
110315 |
Quạt điện dùng cho cá nhân |
Electric fans for personal use |
|
|
11 |
110316 |
Thiết bị sấy khô đồ giặt là, dùng điện |
Laundry dryers, electric / Laundry driers, electric [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110317 |
Lò vi sóng [thiết bị nấu nướng] |
Microwave ovens [cooking apparatus] |
|
|
11 |
110318 |
Thiết bị khử trùng bằng clo dùng cho bể bơi |
Swimming pools chlorinating apparatus |
|
|
11 |
110319 |
1) Van điều nhiệt [bộ phận của hệ thống cấp nhiệt]; 2) Van điều nhiệt [bộ phận của hệ thống sưởi] |
Thermostatic valves [parts of heating installations] |
|
|
11 |
110320 |
Thiết bị tạo xoáy nước |
Whirlpool-jet apparatus |
|
|
11 |
110321 |
Thiết bị khử nước cho chất thải thực phẩm |
Apparatus for dehydrating food waste [bổ sung 2013] |
|
|
11 |
110322 |
1) Đèn dùng khi lặn; 2) Đèn lặn |
Diving lights |
|
|
11 |
110323 |
Dụng cụ tưới dạng giọt [phụ kiện trang bị để tưới] |
Drip irrigation emitters [irrigation fittings] |
|
|
11 |
110325 |
Buồng làm sạch [hệ thống vệ sinh] |
Clean chambers [sanitary installations] |
|
|
11 |
110326 |
1) Đá dung nham núi lửa sử dụng trong vỉ nướng; 2) Đá từ dung nham núi lửa dùng trong vỉ nướng; 3) Đá núi lửa dùng cho vỉ nướng |
Lava rocks for use in barbecue grills |
|
|
11 |
110327 |
Máy tưới nước dùng cho mục đích nông nghiệp |
Watering machines for agricultural purposes |
|
|
11 |
110328 |
Lò vi sóng dùng cho mục đích công nghiệp |
Microwave ovens for industrial purposes |
|
|
11 |
110329 |
Máy nướng bánh mỳ |
Bread baking machines |
|
|
11 |
110330 |
Tủ lạnh có ngăn kính để trưng bày |
Refrigerating display cabinets [bổ sung 2014] |
|
|
11 |
110331 |
1) Thiết bị phun hơi nước làm phẳng vải; 2) Thiết bị làm phẳng vải bằng hơi nước |
Fabric steamers |
|
|
11 |
110332 |
Máy làm bánh mỳ |
Bread-making machines |
|
|
11 |
110333 |
Thiết bị chiếu sáng bằng đèn đi ốt phát quang [LED] |
Light-emitting diodes [LED] lighting apparatus |
|
|
11 |
110334 |
Thiết bị để tắm mát xa bằng nước |
Hydromassage bath apparatus |
|
|
11 |
110335 |
Tủ trưng bày được sấy nóng |
Heated display cabinets [bổ sung 2014] |
|
|
11 |
110336 |
Nồi nấu đa năng |
Multicookers [bổ sung 2015] |
|
|
11 |
110337 |
Nồi hấp thức ăn, chạy điện |
Food steamers, electric [bổ sung 2015] |
|
|
11 |
110338 |
Máy ép bánh mỳ dạng dẹt (bánh Tortilla), dùng điện |
Tortilla presses, electric [bổ sung 2016] |
|
|
11 |
110339 |
Thiết bị khử trùng sách |
Book sterilization apparatus [bổ sung 2016] / Book sterilisation apparatus [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110340 |
1) Thiết bị thổi hơi nóng dạng khẩu súng; 2) Thiết bị gia nhiệt dạng khẩu súng; 3) Súng khò nhiệt |
Heat guns [bổ sung 2017] |
|
|
11 |
110341 |
Dụng cụ phun sô cô la dạng tháp, dùng điện |
Chocolate fountains, electric [bổ sung 2017] |
|
|
11 |
110342 |
Thiết bị tẩy uế dùng cho mục đích y tế |
Disinfectant apparatus for medical purposes [bổ sung 2017] |
|
|
11 |
110343 |
1) Tủ rượu, dùng điện; 2) Hầm rượu, dùng điện |
Wine cellars, electric [bổ sung 2017] |
|
|
11 |
110344 |
1) Bộ dây đèn nhỏ dùng để trang trí trong lễ hội; 2) Chuỗi bóng đèn tròn nhỏ dùng để trang trí trong lễ hội |
Fairy lights for festive decoration [bổ sung 2017] / String lights for festive decoration [bổ sung 2017] |
|
|
11 |
110345 |
Bít tất, làm nóng bằng điện |
Socks, electrically heated [bổ sung 2017] |
|
|
11 |
110346 |
1) Đèn pin đội đầu; 2) Đèn pha đeo trên trán, mang đi được |
Head torches [bổ sung 2018] / Portable headlamps [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110347 |
Đèn sấy móng tay |
Nail lamps [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110348 |
Dụng cụ nấu chân không, dùng điện |
Sous-vide cookers, electric [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110349 |
Thiết bị tạo bọt siêu nhỏ dùng cho bồn tắm |
Microbubble generators for baths [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110350 |
Thiết bị làm nóng và làm mát để phân phối đồ uống nóng và lạnh |
Heating and cooling apparatus for dispensing hot and cold beverages [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110351 |
1) Quần áo sưởi bằng điện; 2) Quần áo làm ấm bằng điện |
Electrically heated clothing [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110352 |
Máy làm bánh gạo bằng cách giã, nghiền, chạy điện, dùng cho mục đích gia dụng |
Pounded rice cake making machines, electric, for household purposes [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110353 |
Bấc chuyên dùng cho bếp dầu |
Wicks adapted for oil stoves [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110354 |
Bếp điện |
Electric cooktops [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110355 |
1) Đèn lồng dùng nến; 2) Đèn xách tay dùng nến |
Candle lanterns [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110356 |
Nồi chiên không dầu |
Air fryers [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110357 |
Máy làm kem lạnh |
Ice-cream making machines [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110358 |
Đèn xi nhan cho xe đạp |
Directional lights for bicycles [bổ sung 2018] |
|
|
11 |
110359 |
Tủ lạnh, thiết bị làm mát và tủ đông dùng cho mục đích lưu trữ y tế |
Refrigerators, cooling apparatus and freezers for medical storage purposes [bổ sung 2019] |
|
|
11 |
110360 |
Đèn trị liệu, không dùng cho mục đích y tế |
Curing lamps, not for medical purposes [bổ sung 2019] |
|
|
11 |
110361 |
Hệ thống trồng thủy canh |
Hydroponic growing systems [bổ sung 2019] |
|
|
11 |
110362 |
Bình giữ nhiệt, dùng điện |
Thermo-pots, electric [bổ sung 2019] |
|
|
11 |
110363 |
Thiết bị khử nước cho thực phẩm, dùng điện |
Food dehydrators, electric [bổ sung 2019] |
|
|
11 |
110364 |
Thiết bị sưởi ấm tay được cấp điện qua cổng USB |
USB-powered hand warmers [bổ sung 2019] |
|
|
11 |
110365 |
Thiết bị làm nóng cốc được cấp điện qua cổng USB |
USB-powered cup heaters [bổ sung 2019] |
|
|
11 |
110366 |
Nồi nấu món Couscous, dùng điện |
Couscous cookers, electric [bổ sung 2019] |
|
|
11 |
110367 |
1) Đèn cây; 2) Đèn để sàn |
Standard lamps [bổ sung 2019] / Floor lamps [bổ sung 2019] |
|
|
11 |
110368 |
1) Nồi nấu món Tajine, dùng điện; 2) Nồi nấu món Tagine, dùng điện; 3) Nồi nấu món súp hầm (xuất xứ từ Bắc Phi và Ma-rốc), dùng điện |
Tajines, electric [bổ sung 2019] / Tagines, electric [bổ sung 2019] |
|
|
11 |
110369 |
Máy chiếu sáng |
Light projectors [bổ sung 2020] |
|
|
11 |
110370 |
Máy tạo khói |
Fog machines [bổ sung 2020] |
|
|
11 |
110371 |
Hệ thống và thiết bị sưởi dưới sàn nhà |
Underfloor heating apparatus and installations [bổ sung 2020] |
|
|
11 |
110372 |
Thiết bị giữ ẩm |
Humidifiers [bổ sung 2020] |
|
|
11 |
110373 |
Máy làm sữa đậu nành, chạy điện |
Soya milk making machines, electric [bổ sung 2020] |
|
|
11 |
110374 |
Viên nén cà phê, rỗng, dùng cho máy pha cà phê dùng điện |
Coffee capsules, empty, for electric coffee machines [bổ sung 2020] |
|
|
11 |
110375 |
Bình đựng đồ uống, dùng điện |
Beverage urns, electric [bổ sung 2020] |
|
|
11 |
110376 |
Thiết bị hút ẩm |
Dehumidifiers [bổ sung 2021] |
|
|
11 |
110377 |
Thiết bị khử trùng để phân phối dung dịch vào đường ống nước cho các hệ thống vệ sinh |
Disinfectant apparatus for dispensing solutions into water-pipes for sanitary installations [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110378 |
Màng mỏng cho bộ thẩm thấu ngược |
Membranes for reverse osmosis units [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110379 |
Bộ lọc màng mỏng cho thiết bị xử lý nước |
Membrane filtration units for water treatment apparatus [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110380 |
Bộ lọc cho thiết bị lọc nước |
Filters for water filtering apparatus |
|
|
11 |
110381 |
Bộ lọc màng mỏng thẩm thấu ngược để xử lý nước |
Reverse osmosis membrane filters for water treatment [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110382 |
Bồn rửa nhà bếp tích hợp bàn bày đồ nhà bếp |
Kitchen sinks incorporating integrated worktops [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110383 |
Máy pha cà phê kết hợp máy lọc nước |
Coffee machines incorporating water purifiers [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110384 |
Gậy phát sáng, hoạt động bằng pin |
Lightsticks, battery-operated [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110385 |
Bộ thẩm thấu ngược |
Reverse osmosis units [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110386 |
Thiết bị làm đá và kem lạnh, chạy điện |
Apparatus for making ices and ice cream, electric [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110387 |
Nồi nấu, dùng điện |
Cooking pots, electric [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110388 |
Thiết bị hấp phụ để tạo khí |
Adsorption apparatus for generating gas [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110389 |
Thiết bị màng mỏng để tạo khí |
Membrane apparatus for generating gas [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110390 |
1) Lò phản ứng sinh học sử dụng trong xử lý nước thải; 2) Thiết bị phản ứng sinh học sử dụng trong xử lý nước thải |
Bioreactors for use in the treatment of wastewater [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110391 |
Thiết bị lên men dùng cho mục đích công nghiệp |
Fermentation apparatus for industrial purposes [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110392 |
Thiết bị tưới phân bón |
Apparatus for fertilizer irrigation [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110393 |
1) Ca vại làm nóng bằng điện; 2) Cốc vại làm nóng bằng điện |
Electrically heated mugs [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110394 |
Đèn định vị dùng cho xe cộ |
Running lights for vehicles [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110395 |
1) Máy tạo tuyết; 2) Súng đại bác tạo tuyết |
Snow-making machines / Snow cannons [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110396 |
Máy nấu bia, dùng điện, cho mục đích gia dụng |
Beer brewing machines, electric, for household purposes [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110397 |
1) Lò phản ứng sinh học để sử dụng trong xử lý chất thải; 2) Thiết bị phản ứng sinh học để sử dụng trong xử lý chất thải |
Bioreactors for use in the treatment of waste [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110398 |
Ống polypropylene ổn định nhiệt dùng cho hệ thống sưởi |
Heat-stabilized polypropylene pipes for heating installations [bổ sung 2022] |
|
|
11 |
110399 |
Que phát sáng dùng để chiếu sáng |
Glow sticks for lighting [bổ sung 2023] |
|
|
11 |
110400 |
1) Tháp lọc khí venturi; 2) Thiết bị rửa khí kiểu venturi |
Venturi scrubbers [bổ sung 2023] |
|
|
11 |
110401 |
Màng dùng cho thiết bị lọc nước |
Membranes for water filtering apparatus [bổ sung 2023] |
|
|
11 |
110402 |
Bóng đèn thông minh |
Smart light bulbs [bổ sung 2023] |
|
|
11 |
110403 |
Máy sấy toàn thân |
Full-body drying apparatus [bổ sung 2023] |
|
|
11 |
110404 |
1) Máy sinh khí ozon dùng cho mục đích vệ sinh; 2) Thiết bị tạo ozon dùng cho mục đích vệ sinh |
Ozonizers for sanitizing purposes / Ozone generators for sanitizing purposes [bổ sung 2023] |
|
|
11 |
110405 |
1) Thiết bị sát trùng dụng cụ y tế; 2) Thiết bị tiệt trùng dụng cụ y tế |
Sterilizers for medical instruments / Sterilisers for medical instruments [bổ sung 2023] |
|
|
11 |
110406 |
Thiết bị xông khói thực phẩm [thiết bị nấu ăn] |
Smokers [cooking apparatus] [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
11 |
110407 |
Thiết bị giữ nóng để bày và cắt thức ăn |
Heated carving stations [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
11 |
110408 |
Túi làm mát cá nhân, không dùng cho mục đích y tế |
Personal cooling packs, not for medical purposes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
11 |
110409 |
1) Máy tạo khói; 2) Máy phun khói |
Smoke machines [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
11 |
110410 |
Bình cà phê, dùng điện |
Coffeepots, electric [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
11 |
110411 |
Chảo rán, dùng điện |
Frying pans, electric [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
11 |
110412 |
Nồi lẩu, dùng điện |
Hot pots, electric [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
11 |
110413 |
Nồi đun keo, dùng điện |
Glue pots, electric [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
11 |
110414 |
Bóng đèn đi-ốt phát quang [LED] |
Light-emitting diode [LED] light bulbs [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 12. Xe cộ; Phương tiện giao thông trên bộ, trên không hoặc dưới nước.
CHÚ THÍCH: Nhóm 12 chủ yếu gồm các phương tiện giao thông và thiết bị dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa trên bộ, trên không hoặc dưới nước.
Nhóm 12 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 12 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
12 |
120001 |
1) Xe nâng hàng; 2) Xe nâng dỡ hành lý) |
Forklift trucks [bổ sung 2017] |
|
|
12 |
120002 |
Thiết bị nối toa xe |
Railway couplings [bổ sung 2022] |
|
|
12 |
120003 |
Cơ cấu ghép nối cho phưong tiện giao thông trên bộ |
Couplings for land vehicles |
|
|
12 |
120004 |
Băng tải trên không |
Aerial conveyors |
|
|
12 |
120005 |
Phương tiện giao thông trên không |
Air vehicles |
|
|
12 |
120006 |
Khí cầu khí nóng |
Hot air balloons [bổ sung 2015] |
|
|
12 |
120007 |
Săm cho lốp xe bơm hơi |
Inner tubes for pneumatic tyres [bổ sung 2018] / Inner tubes for pneumatic tires [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120008 |
1) Túi dụng cụ để sửa chữa săm xe; 2) Bộ đồ để vá săm xe |
Repair outfits for inner tubes |
|
|
12 |
120009 |
1) Bơm hơi [phụ tùng của xe cộ]; 2) Bơm hơi [phụ kiện xe cộ] |
Air pumps [vehicle accessories] |
|
|
12 |
120010 |
Giảm xóc treo cho xe cộ |
Suspension shock absorbers for vehicles |
|
|
12 |
120011 |
Lò xo giảm xóc cho xe cộ |
Shock absorbing springs for vehicles |
|
|
12 |
120012 |
Thuỷ phi cơ |
Amphibious airplanes |
|
|
12 |
120013 |
Cơ cấu chống trượt cho lốp xe cộ |
Non-skid devices for vehicle tyres / Non-skid devices for vehicle tires |
|
|
12 |
120014 |
Xích chống trượt cho xe cộ |
Anti-skid chains |
|
|
12 |
120015 |
Cái tựa đầu cho ghế ngồi xe cộ |
Head-rests for vehicle seats |
|
|
12 |
120016 |
Xe tải tưới đường |
Sprinkling trucks |
|
|
12 |
120017 |
Móc nối toa xe cho xe cộ |
Trailer hitches for vehicles |
|
|
12 |
120018 |
1) Ô tô buýt; 2) Xe buýt |
Motor buses |
|
|
12 |
120019 |
1) Xe ôtô ca; 2) Ô tô chở khách du lịch |
Motor coaches |
|
|
12 |
120021 |
1) Thuyền; 2) Tầu thuyền |
Boats |
|
|
12 |
120022 |
1) Xe tải; 2) Ô tô tải |
Lorries / Trucks |
|
|
12 |
120025 |
Khung gầm ô tô |
Automobile chassis |
|
|
12 |
120026 |
Ðèn hiệu báo lùi cho xe cộ |
Reversing alarms for vehicles |
|
|
12 |
120027 |
Máy bay |
Aeroplanes |
|
|
12 |
120028 |
Phà |
Ferry boats |
|
|
12 |
120029 |
1) Giá để hành lý cho xe cộ; 2) Giá để hàng cho xe cộ |
Luggage carriers for vehicles |
|
|
12 |
120030 |
1) Khí cầu; 2) Khí cầu điều khiển được |
Airships / Dirigible balloons |
|
|
12 |
120031 |
Lốp cho bánh xe cộ |
Tyres for vehicle wheels / Tires for vehicle wheels |
|
|
12 |
120032 |
Van cho lốp xe cộ |
Valves for vehicle tyres [bổ sung 2018] / Valves for vehicle tires [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120033 |
Vành bánh xe đường sắt |
Flanges for railway wheel tyres [bổ sung 2018] / Flanges for railway wheel tires [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120034 |
Thanh xoắn cho xe cộ |
Torsion bars for vehicles |
|
|
12 |
120035 |
Thân tàu thủy |
Ship hulls [bổ sung 2017] |
|
|
12 |
120036 |
Sào để kéo đẩy tàu thuyền |
Boat hooks |
|
|
12 |
120037 |
Cơ cấu lái cho tàu thuỷ |
Steering gears for ships |
|
|
12 |
120038 |
Thiết bị hạ thuỷ cho tàu thuyền |
Disengaging gear for boats |
|
|
12 |
120039 |
Triền đà cho tàu thuỷ |
Inclined ways for boats |
|
|
12 |
120040 |
Chân vịt cho tàu thuyền |
Screw-propellers for boats |
|
|
12 |
120041 |
Mái chèo |
Oars |
|
|
12 |
120042 |
Thùng lật của ô tô tải |
Tipping bodies for lorries [bổ sung 2018] / Tipping bodies for trucks [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120043 |
Bánh xe ben dùng ở mỏ |
Mine cart wheels |
|
|
12 |
120044 |
Xe đạp |
Bicycles |
|
|
12 |
120046 |
Chân chống xe đạp |
Bicycle kickstands [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120047 |
Giá chuyển hướng cho toa tàu đường sắt |
Bogies for railway cars |
|
|
12 |
120048 |
Cần trục neo cho tầu thuyền |
Davits for boats |
|
|
12 |
120049 |
Chắn bùn |
Mudguards |
|
|
12 |
120050 |
1) Xe đẩy hai bánh; 2) Xe chở hành lý; 3) Xe hai bánh chở hành lý |
Two-wheeled trolleys / Luggage trucks / Sack-barrows |
|
|
12 |
120051 |
Buồng cho hệ thống vận chuyển bằng cáp |
Cars for cable transport installations |
|
|
12 |
120052 |
Xe moóc [xe cộ] |
Caissons [vehicles] |
|
|
12 |
120053 |
Bánh xe cộ |
Vehicle wheels |
|
|
12 |
120054 |
1) Mui cho động cơ xe cộ [nắp ca-pô]; 2) Nắp đậy cho động cơ xe cộ [nắp ca bô] |
Hoods for vehicle engines / Bonnets for vehicle engines |
|
|
12 |
120055 |
Mui [mái xếp] cho xe cộ |
Hoods [folding roofs] for vehicles / Tops [folding roofs] for vehicles |
|
|
12 |
120056 |
1) Xe moóc dùng làm nơi ở lưu động; 2) Nhà lưu động [xe cộ]; 3) Xe tải lớn có mui |
Caravans |
|
|
12 |
120057 |
1) Rơ moóc [xe cộ]; 2) Toa moóc [xe cộ] |
Trailers [vehicles] |
|
|
12 |
120058 |
1) Hộp tay quay cho cơ cấu của phương tiện giao thông trên bộ [không dùng cho đầu máy]; 2) Hộp trục khuỷu cho hợp phần phương tiện giao thông trên bộ, khác với đầu máy |
Crankcases for land vehicle components, other than for engines |
|
|
12 |
120059 |
1) Thắt lưng bảo hiểm dùng cho ghế ngồi của xe cộ; 2) Đai an toàn cho ghế ngồi xe cộ |
Safety belts for vehicle seats |
|
|
12 |
120060 |
1) Ổ trục cho bánh xe cộ; 2) Moay ơ cho bánh xe |
Hubs for vehicle wheels / Vehicle wheel hubs |
|
|
12 |
120061 |
Xích xe đạp |
Bicycle chains |
|
|
12 |
120062 |
Xe lăn dùng cho người tàn tật |
Wheelchairs |
|
|
12 |
120063 |
1) Sà lan; 2) Xà lan |
Barges |
|
|
12 |
120064 |
Xuồng du lịch |
Launches |
|
|
12 |
120065 |
Xe đẩy bằng tay |
Handling carts |
|
|
12 |
120066 |
Xe đẩy cuộn ống vòi |
Hose carts |
|
|
12 |
120067 |
1) Toa xe kéo; 2) Xe kéo; 3) Xe chở thùng rót; 4) Ô tô chở thùng rót |
Casting carriages / Casting cars / Ladle carriages / Ladle cars |
|
|
12 |
120068 |
Ô tô nhỏ dùng để di chuyển khi chơi gôn [xe cộ] |
Golf carts [vehicles] [bổ sung 2015] / Golf cars [vehicles] [bổ sung 2015] |
|
|
12 |
120069 |
Khung gầm xe cộ |
Vehicle chassis |
|
|
12 |
120070 |
Bánh lái |
Rudders |
|
|
12 |
120071 |
1) Đầu máy toa xe cho đường sắt leo núi; 2) Đầu máy toa xe cho đường sắt cáp kéo |
Rolling stock for funicular railways |
|
|
12 |
120072 |
Đầu máy toa xe cho đường sắt |
Rolling stock for railways |
|
|
12 |
120073 |
ống khói tàu thuỷ |
Funnels for ships |
|
|
12 |
120074 |
1) Ta lông lốp cho xe cộ [đai của trục lăn]; 2) Mặt lăn cho xe cộ [đai trục lăn] |
Treads for vehicles [tractor type] / Treads for vehicles [roller belts] |
|
|
12 |
120075 |
Máy kéo |
Tractors |
|
|
12 |
120076 |
Xe goòng hầm mỏ |
Mine cars [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120077 |
Thanh chắn va đập của xe cộ |
Vehicle bumpers |
|
|
12 |
120078 |
1) Bộ giảm xóc cho đầu máy, toa xe đường sắt; 2) Bộ giảm xóc cho phương tiện giao thông đường sắt |
Buffers for railway rolling stock |
|
|
12 |
120079 |
1) Hệ thống thủy lực cho xe cộ; 2) Mạch thủy lực cho xe cộ |
Hydraulic circuits for vehicles |
|
|
12 |
120080 |
1) Tay lái xe đạp; 2) Ghi đông xe đạp |
Bicycle handlebars [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120081 |
1) Giường nằm sử dụng trên xe cộ; 2) Ghế nằm sử dụng trên xe cộ |
Sleeping berths for vehicles |
|
|
12 |
120082 |
1) Khung gỗ cho tàu thuỷ; 2) Khung sườn tàu thuỷ bằng gỗ |
Timbers [frames] for ships |
|
|
12 |
120084 |
Lốp xe đạp |
Bicycle tyres [bổ sung 2016] / Bicycle tires [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120085 |
Bánh răng truyền động cho xe đạp |
Gears for bicycles [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120086 |
Phanh xe đạp |
Bicycle brakes |
|
|
12 |
120087 |
Chắn bùn xe đạp |
Bicycle mudguards [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120088 |
Vành bánh xe đạp |
Rims for bicycle wheels [bổ sung 2016] / Bicycle wheel rims [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120089 |
Đùi đĩa xe đạp |
Bicycle cranks [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120090 |
Ðộng cơ cho xe đạp |
Bicycle motors [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120091 |
|
Hubs for bicycle wheels [bổ sung 2016] / Bicycle wheel hubs [bổ sung 2017] |
|
|
12 |
120092 |
Bàn đạp xe đạp |
Bicycle pedals [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120093 |
Bơm dùng cho lốp xe đạp |
Pumps for bicycle tyres [bổ sung 2016] / Pumps for bicycle tires [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120094 |
Nan hoa dùng cho bánh xe đạp |
Spokes for bicycle wheels [bổ sung 2016] / Bicycle wheel spokes [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120095 |
Bánh xe đạp |
Bicycle wheels [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120096 |
Yên xe đạp |
Bicycle saddles |
|
|
12 |
120097 |
Chân chống xe máy |
Motorcycle kickstands [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120103 |
|
Gearing for land vehicles |
|
|
12 |
120105 |
Tàu hút bùn |
Dredgers [boats] |
|
|
12 |
120106 |
Xe goòng |
Handcars [bổ sung 2021] |
|
|
12 |
120109 |
Ðộng cơ điện cho phương tiện giao thông trên bộ |
Motors, electric, for land vehicles |
|
|
12 |
120110 |
Phương tiện giao thông chạy điện/Xe cộ chạy điện |
Electric vehicles |
|
|
12 |
120111 |
Khớp ly hợp cho xe cộ trên mặt đất |
Clutches for land vehicles |
|
|
12 |
120112 |
cộ dùng cho trẻ em |
Safety seats for children [for vehicles] |
|
|
12 |
120113 |
Dù để nhảy dù |
Parachutes |
|
|
12 |
120114 |
Lớp bố dùng cho lốp hơi |
Casings for pneumatic tyres [bổ sung 2019] / Casings for pneumatic tires [bổ sung 2019] |
|
|
12 |
120116 |
|
Balance weights for vehicle wheels |
|
|
12 |
120117 |
|
Space vehicles |
|
|
12 |
120118 |
Cột buồm của tàu thuỷ |
Spars for ships |
|
|
12 |
120119 |
Trục của xe cộ |
Axles for vehicles |
|
|
12 |
120120 |
Cổ trục xe |
Axle journals |
|
|
12 |
120121 |
Cần gạt nước ở kính chắn gió xe cộ |
Windshield wipers / Windscreen wipers |
|
|
12 |
120122 |
Lưới tránh rách váy, áo dùng cho xe đạp |
Dress guards for bicycles [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120123 |
Lưới trùm hành lý cho xe cộ |
Luggage nets for vehicles |
|
|
12 |
120124 |
Nắp chụp moay-ơ |
Hub caps |
|
|
12 |
120125 |
Xe tải chở hành lý hoặc người [xe cộ] |
Vans [vehicles] |
|
|
12 |
120126 |
Phanh cho xe cộ |
Brakes for vehicles |
|
|
12 |
120127 |
1) Đai cho ổ trục bánh xe; 2) Nẹp cho ổ trục bánh xe; 3) Đai cho moay ơ bánh xe |
Bands for Wheel hubs |
|
|
12 |
120128 |
Xe đông lạnh |
Refrigerated vehicles |
|
|
12 |
120129 |
Toa xe đường sắt làm lạnh |
Refrigerated railway wagons [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120130 |
Động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ |
Motors for land vehicles / Engines for land vehicles |
|
|
12 |
120131 |
1) Mái chèo đôi; 2) Mái chèo phía đuôi tàu |
Sculls / Stern oars |
|
|
12 |
120132 |
1) Vỏ bọc cho ghế xe cộ; 2) Tấm phủ cho ghế ngồi xe cộ |
Seat covers for vehicles |
|
|
12 |
120133 |
Cửa sổ tàu thuỷ, máy bay |
Portholes |
|
|
12 |
120134 |
Thuỷ phi cơ |
Seaplanes |
|
|
12 |
120135 |
Thuỷ phi cơ |
Hydroplanes |
|
|
12 |
120136 |
1) Toa xe có giường ngủ; 2) Toa xe có giường nằm |
Sleeping cars |
|
|
12 |
120138 |
Ðầu máy xe lửa |
Locomotives |
|
|
12 |
120139 |
Động cơ dẫn động cho phương tiện giao thông trên bộ |
Driving motors for land vehicles |
|
|
12 |
120140 |
Toa xe đường sắt |
Railway carriages [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120141 |
Bậc lên xuống của xe cộ |
Vehicle running boards |
|
|
12 |
120142 |
Cơ cấu truyền động cho phương tiện giao thông đường bộ |
Transmission mechanisms for land vehicles [bổ sung 2022] |
|
|
12 |
120143 |
Cơ cấu đẩy cho phương tiện giao thông trên bộ |
Propulsion mechanisms for land vehicles |
|
|
12 |
120144 |
Xe quân sự dùng để vận chuyển |
Military vehicles for transport |
|
|
12 |
120145 |
Ðộng cơ phản lực cho phương tiện giao thông trên bộ |
Jet engines for land vehicles |
|
|
12 |
120147 |
Xe máy |
Motorcycles |
|
|
12 |
120148 |
ổ líp dùng cho xe cộ mặt đất |
Freewheels for land vehicles |
|
|
12 |
120149 |
Phương tiện giao thông đường thuỷ |
Water vehicles |
|
|
12 |
120150 |
1) Thân của tàu thuỷ; 2) Vỏ của tàu thuỷ |
Ships |
|
|
12 |
120151 |
1) Chân vịt cho tàu thuỷ; 2) Cánh quạt cho máy bay |
Screws [propellers] for ships |
|
|
12 |
120153 |
Mái giầm để chèo thuyền, xuồng |
Paddles for canoes |
|
|
12 |
120154 |
1) Kính chắn gió; 2) Kính chắn gió cho xe cộ |
Windscreens / Windshields |
|
|
12 |
120155 |
1) Gai chống trượt cho lốp xe; 2) Đinh tán chống trượt cho lốp xe |
Spikes for tyres / Spikes for tires / Studs for tyres / Studs for tires [bổ sung 2022] |
|
|
12 |
120156 |
1) Mặt gai của lốp dùng để đắp lại lốp xe; 2) Ta lông dùng để đắp lại lốp xe |
Treads for retreading tyres [bổ sung 2018] / Treads for retreading tires [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120157 |
1) Lốp xe bơm khí; 2) Lốp xe bơm hơi |
Pneumatic tyres [bổ sung 2016] / Pneumatic tires [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120159 |
1) Phà; 2) Thuyền phao |
Pontoons |
|
|
12 |
120160 |
Cửa cho xe cộ |
Doors for vehicles |
|
|
12 |
120161 |
Giá trở ván trượt tuyết cho xe con |
Ski carriers for cars |
|
|
12 |
120162 |
1) Xe đạp ba bánh để giao hàng; 2) Xe ba bánh để giao hàng; 3) Xe đạp ba bánh để chở hàng; 4) Xe ba bánh để chở hàng |
Delivery tricycles / Carrier tricycles |
|
|
12 |
120163 |
Xe đẩy trẻ em |
Pushchair / Stroller |
|
|
12 |
120164 |
Mui che cho xe đẩy trẻ em |
Pushchair covers / Stroller covers [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120165 |
Mui xe đẩy trẻ em |
Pushchair hoods / Stroller hoods [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120166 |
1) Chân vịt (tàu); 2) Cánh quạt (máy bay) |
Screw-propellers |
|
|
12 |
120168 |
1) Nan hoa cho bánh xe; 2) Nan hoa của bánh xe cộ |
Vehicle wheel spokes |
|
|
12 |
120169 |
Kẹp dùng để căng nan hoa cho bánh xe |
Spoke clips for wheels |
|
|
12 |
120170 |
1) Thang kéo dùng cho người trượt tuyết; 2) Thang kéo hoặc mang người trượt tuyết tới một đường dốc |
Ski lifts |
|
|
12 |
120171 |
Lò xo treo cho xe cộ |
Vehicle suspension springs |
|
|
12 |
120172 |
1) Toa ăn trên xe chuyên chở hành khách; 2) Toa ăn trên xe lửa |
Dining carriages [bổ sung 2018] / Dining cars |
|
|
12 |
120173 |
Gương chiếu hậu |
Rearview mirrors |
|
|
12 |
120174 |
1) Vành của xe cộ; 2) Vành bánh xe cộ |
Rims for vehicle wheels / Vehicle wheel rims |
|
|
12 |
120175 |
Yên xe máy |
Motorcycle saddles [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120176 |
1) Xe thùng; 2) Mô tô thùng |
Side cars |
|
|
12 |
120177 |
Ghế ngồi của xe cộ |
Vehicle seats |
|
|
12 |
120178 |
1) Xe ô tô thể thao; 2) Xe thể thao |
Sports cars |
|
|
12 |
120179 |
Cọc đầu dây [hàng hải] |
Cleats [nautical] |
|
|
12 |
120180 |
Ghế treo trên dây cáp lên xuống để chở người |
Chairlifts |
|
|
12 |
120182 |
Cọc chèo |
Rowlocks / Oarlocks [bổ sung 2013] |
|
|
12 |
120183 |
1) Xe ba gác có thân xe lật được; 2) Xe cút kít có thân xe lật được |
Tilting-carts |
|
|
12 |
120184 |
1) Thiết bị bay; 2) Máy bay |
Aircraft |
|
|
12 |
120185 |
Khung gầm cho xe cộ |
Undercarriages for vehicles |
|
|
12 |
120186 |
Xe trượt tuyết [xe cộ] |
Sleighs [vehicles] |
|
|
12 |
120187 |
1) Tàu điện; 2) Xe buýt chạy điện; 3) xe chở khách công cộng chạy điện |
Tramcars |
|
|
12 |
120188 |
Hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp |
Cable transport apparatus and installations |
|
|
12 |
120189 |
Ðường sắt leo núi (có hệ dây cáp kéo các toa) |
Funiculars |
|
|
12 |
120190 |
1) Đường sắt treo [toa cáp]; 2) Toa xe kéo bằng dây cáp |
Telpher railways [cable cars] / Cable cars |
|
|
12 |
120191 |
Xe đạp ba bánh |
Tricycles |
|
|
12 |
120192 |
Tua bin cho xe cộ mặt đất |
Turbines for land vehicles |
|
|
12 |
120193 |
Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc bằng đường ray |
Vehicles for locomotion by land, air, water or rail |
|
|
12 |
120194 |
1) Miếng vá bằng cao su dính để vá săm xe; 2) Miếng vá bằng cao su có chất dính để sửa chữa săm xe |
Adhesive rubber patches for repairing inner tubes |
|
|
12 |
120195 |
Bộ ghế nệm cho xe cộ |
Upholstery for vehicles |
|
|
12 |
120196 |
Xe máy có bàn đạp và một động cơ chạy bằng xăng |
Mopeds |
|
|
12 |
120198 |
Cửa kính cho xe cộ |
Windows for vehicles |
|
|
12 |
120199 |
1) Xe ô tô; 2) Xe ôtô con |
Cars / Motor cars / Automobiles [bổ sung 2014] |
|
|
12 |
120200 |
Thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ |
Anti-theft devices for vehicles |
|
|
12 |
120201 |
Thiết bị lật [bộ phận của toa xe chở hàng] |
Tipping apparatus [parts of railway wagons] [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120202 |
1) Du thuyền; 2) Thuyền buồm |
Yachts |
|
|
12 |
120203 |
Thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không |
Aeronautical apparatus, machines and appliances |
|
|
12 |
120204 |
1) Thiết bị chống chói dùng cho xe cộ*; 2) Thiết bị chống chói mắt dùng cho xe cộ*; 3) Thiết bị chống lóa dùng cho xe cộ* |
Anti-glare devices for vehicles* / Anti-dazzle devices for vehicles* |
|
|
12 |
120206 |
Lốp ô tô |
Automobile tyres [bổ sung 2018] / Automobile tires [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120207 |
1) Thân xe ô tô; 2) Vỏ xe ô tô |
Automobile bodies |
|
|
12 |
120209 |
Thanh chắn va đập của ô tô |
Bumpers for automobile |
|
|
12 |
120210 |
Giảm xóc cho ô tô |
Shock absorbers for automobiles |
|
|
12 |
120211 |
Chuông chống trộm dùng cho xe cộ |
Anti-theft alarms for vehicles |
|
|
12 |
120212 |
Còi cho xe cộ |
Horns for vehicles |
|
|
12 |
120213 |
Xe trộn bê tông |
Concrete mixing vehicles |
|
|
12 |
120214 |
Săm cho lốp xe đạp |
Inner tubes for bicycle tyres [bổ sung 2016] / Inner tubes for bicycle tires [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120215 |
Lót phanh cho xe cộ |
Brake linings for vehicles |
|
|
12 |
120216 |
1) Má phanh cho xe cộ; 2) Guốc hãm cho xe cộ |
Brake shoes for vehicles |
|
|
12 |
120217 |
Hộp số cho phương tiện giao thông trên bộ |
Gear boxes for land vehicles |
|
|
12 |
120218 |
Xe cút kít |
Wheelbarrows |
|
|
12 |
120219 |
1) Xe thô sơ do súc vật kéo*; 2) Xe đẩy bằng tay* |
Carts* [bổ sung 2021] |
|
|
12 |
120221 |
Khung xe đạp |
Bicycle frames |
|
|
12 |
120222 |
1) Thân xe cộ; 2) Vỏ xe cộ |
Bodies for vehicles |
|
|
12 |
120223 |
Ghế bật cho phi công nhảy dù dùng cho phương tiện hàng không |
Ejector seats for aircraft |
|
|
12 |
120224 |
Tấm phủ xe cộ [đã tạo hình] |
Vehicle covers [shaped] |
|
|
12 |
120225 |
Xích truyền động cho phương tiện giao thông đường bộ |
Drive chains for land vehicles [bổ sung 2022] |
|
|
12 |
120226 |
Xích truyền động cho xe cộ mặt đất |
Transmission chains for land vehicles |
|
|
12 |
120227 |
Bộ biến đổi mô men cho phương tiện giao thông trên bộ |
Torque converters for land vehicles |
|
|
12 |
120228 |
Thiết bị phát tín hiệu chuyển hướng hoặc điều chỉnh tốc độ [hình cánh tay] dùng cho xe cộ |
Signal arms for vehicles [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120229 |
Ống khói đầu máy xe lửa |
Funnels for locomotives |
|
|
12 |
120230 |
1) Bánh lái cho xe cộ; 2) Tay lái cho xe cộ |
Steering wheels for vehicles |
|
|
12 |
120232 |
Vỏ bọc yên xe đạp |
Saddle covers for bicycles [bổ sung 2017] |
|
|
12 |
120233 |
Xe cứu thương |
Ambulances |
|
|
12 |
120234 |
Lốp không cần săm cho xe đạp |
Tubeless tyres for bicycles [bổ sung 2016] / Tubeless tires for bicycles [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120235 |
Cơ cấu giảm tốc cho xe cộ mặt đất |
Reduction gears for land vehicles |
|
|
12 |
120236 |
1) Xéc măng phanh cho xe cộ; 2) Vòng găng phanh cho xe cộ |
Brake segments for vehicles |
|
|
12 |
120237 |
Xe cộ chạy trên đệm khí |
Air cushion vehicles |
|
|
12 |
120241 |
Nắp đậy bình chứa nhiên liệu của xe cộ |
Caps for vehicle fuel tanks [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120242 |
1) Thanh truyền động cho phương tiện giao thông trên bộ, khác với bộ phận của động cơ ô tô và đầu máy; 2) Thanh truyền cho xe cộ mặt đất, không là bộ phận của đầu máy và động cơ |
Connecting rods for land vehicles, other than parts of motors and engines |
|
|
12 |
120243 |
1) Cơ cấu nâng thành sau [bộ phận của phương tiện giao thông trên bộ]; 2) Cửa sau có thể nâng lên [bộ phận của phương tiện giao thông trên bộ]; 3) Cửa hậu có thể nâng lên [bộ phận của phương tiện giao thông trên bộ]; 4) Cửa sau đóng mở tự động [bộ phận của phương tiện giao thông trên bộ] |
Tailboard lifts [parts of land vehicles] / Elevating tailgates [parts of land vehicles] / Power tailgates [parts of land vehicles] |
|
|
12 |
120244 |
Ðai bảo hiểm dùng cho ghế ngồi xe cộ |
Security harness for vehicle seats |
|
|
12 |
120245 |
Màn cửa che nắng thích hợp cho ô tô |
Sun-blinds adapted for automobiles |
|
|
12 |
120246 |
Trục truyền động cho xe cộ mặt đất |
Transmission shafts for land vehicles |
|
|
12 |
120247 |
Túi khí [thiết bị an toàn cho ô tô] |
Air bags [safety devices for automobiles] |
|
|
12 |
120248 |
Giỏ xe đạp |
Baskets adapted for bicycles [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120249 |
1) Ô tô cắm trại; 2) Toa xe cắm trại; 3) Nhà xe lưu động |
Camping cars / Motor homes |
|
|
12 |
120250 |
Bánh xe nhỏ cho xe đẩy [xe cộ] |
Casters for trolleys [vehicles] [bổ sung 2018] / Casters for carts [vehicles] [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120251 |
1) Xe đẩy tay để làm sạch; 2) Xe làm sạch đẩy tay |
Cleaning trolleys |
|
|
12 |
120252 |
Ðệm chống va đập cho tàu thuỷ |
Fenders for ships |
|
|
12 |
120253 |
Xe trượt tuyết |
Kick sledges |
|
|
12 |
120254 |
Túi treo dùng cho xe đạp |
Panniers adapted for bicycles [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120255 |
Xe đẩy dùng khi mua hàng |
Shopping trolleys [bổ sung 2018] / Shopping carts [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120256 |
Xe máy chạy trên tuyết |
Snowmobiles |
|
|
12 |
120257 |
Xe cộ điều khiển từ xa, không phải đồ chơi |
Remote control vehicles, other than toys |
|
|
12 |
120258 |
1) Xe hẩy [xe cộ]; 2) Xe trượt [xe cộ] |
Push scooters [vehicles] [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120259 |
Cột buồm |
Masts for boats |
|
|
12 |
120260 |
1) Vỏ bọc cho bánh lái xe cộ; 2) Tấm phủ cho bánh lái xe cộ |
Covers for vehicles steering wheels |
|
|
12 |
120261 |
1) Tấm lệch dòng khí động lực dùng cho xe cộ; 2) Cánh hướng gió dùng cho xe cộ |
Spoilers for vehicles |
|
|
12 |
120262 |
1) Cần gạt nước đèn pha xe ô tô; 2) Thanh gạt nước đèn pha xe ô tô |
Headlight wipers |
|
|
12 |
120263 |
Má phanh dùng cho xe ô tô |
Brake pads for automobiles |
|
|
12 |
120264 |
1) Túi bọc bánh xe ô tô dự phòng; 2) Túi bọc lốp xe ô tô dự phòng |
Spare wheel covers / Spare tire covers / Spare tyre covers |
|
|
12 |
120265 |
Xe có thùng vát một đầu để dễ đổ hàng xuống |
Tilt trucks |
|
|
12 |
120266 |
Thiết bị châm thuốc trên xe ô tô |
Cigar lighters for automobiles |
|
|
12 |
120267 |
Đĩa phanh dùng cho xe cộ |
Brake discs for vehicles [bổ sung 2013] |
|
|
12 |
120268 |
Túi chuyên dụng đeo sau yên xe đạp |
Saddlebags adapted for bicycles [bổ sung 2013] |
|
|
12 |
120269 |
Chuông xe đạp |
Bicycle bells [bổ sung 2014] |
|
|
12 |
120271 |
Xe bọc thép |
Armoured vehicles [bổ sung 2015] / Armored vehicles [bổ sung 2015] |
|
|
12 |
120272 |
Giá đỡ động cơ cho xe cộ đường bộ |
Engine mounts for land vehicles [bổ sung 2015] |
|
|
12 |
120273 |
Máy bay quân sự không người lái |
Military drones [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120274 |
1) Canô; 2) Xuồng |
Canoes [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120275 |
Máy bay dân dụng không người lái |
Civilian drones [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120276 |
Gương nhìn bên dùng cho xe cộ |
Side view mirrors for vehicles [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120277 |
Màn chống muỗi dùng cho xe đẩy trẻ em |
Fitted pushchair mosquito nets [bổ sung 2016] / Fitted stroller mosquito nets [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120278 |
Cần điều khiển xe cộ |
Vehicle joysticks [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120279 |
1) Ô tô không người lái; 2) Ô tô tự lái |
Autonomous cars [bổ sung 2016, sửa đổi 2024] / Self-driving cars [bổ sung 2019] |
Sửa đổi 2024 |
|
12 |
120280 |
Xe tay ga |
Motor scooters [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120281 |
Xe scutơ bốn bánh |
Mobility scooters [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120282 |
Gạt tàn thuốc lá dùng trên xe ô tô |
Ashtrays for automobiles [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120283 |
Xích xe máy |
Motorcycle chains [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120284 |
Khung xe máy |
Motorcycle frames [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120285 |
Tay lái xe máy |
Motorcycle handlebars [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120286 |
Động cơ xe máy |
Motorcycle engines [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120287 |
Túi treo dùng cho xe máy |
Panniers adapted for motorcycles [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120288 |
Lốp đặc dùng cho bánh xe cộ |
Solid tyres for vehicle wheels [bổ sung 2016] / Solid tires for vehicle wheels [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120289 |
Xe đẩy trẻ em |
Prams [bổ sung 2016] / Baby carriages [bổ sung 2016] |
|
|
12 |
120290 |
1) Túi bọc chân (giữ ấm) dùng cho xe nôi trẻ em (sơ sinh); 2) Túi bọc chân (giữ ấm) dùng cho xe đẩy trẻ em (tư thế nằm) |
Fitted footmuffs for prams [bổ sung 2017] / Fitted footmuffs for baby carriages [bổ sung 2017] |
|
|
12 |
120291 |
1) Túi bọc chân (giữ ấm) dùng cho ghế đẩy trẻ em; 2) Túi bọc chân (giữ ấm) dùng cho xe đẩy trẻ em (tư thế ngồi) |
Fitted footmuffs for pushchairs [bổ sung 2017] / Fitted footmuffs for strollers [bổ sung 2017] |
|
|
12 |
120292 |
Săm xốp |
Tyre mousse inserts [bổ sung 2017] / Tire mousse inserts [bổ sung 2017] |
|
|
12 |
120293 |
1) Túi dành riêng cho ghế đẩy trẻ em; 2) Túi dành riêng cho xe đẩy trẻ em (tư thế ngồi) |
Bags adapted for pushchairs [bổ sung 2017] / Bags adapted for strollers [bổ sung 2017] |
|
|
12 |
120294 |
Phương tiện được điều khiển từ xa để thăm dò dưới nước |
Remotely operated vehicles for underwater inspections [bổ sung 2017] |
|
|
12 |
120295 |
Phương tiện tự động dưới nước để thăm dò đáy biển |
Autonomous underwater vehicles for seabed inspections [bổ sung 2017] |
|
|
12 |
120296 |
Phần xếp nối dùng cho xe buýt khớp nối |
Bellows for articulated buses [bổ sung 2017] |
|
|
12 |
120297 |
Xe đạp điện |
Electric bicycles [bổ sung 2017] |
|
|
12 |
120298 |
Bọc yên dùng cho xe máy |
Saddle covers for motorcycles [bổ sung 2017] |
|
|
12 |
120299 |
Ô tô đua |
Motor racing cars [bổ sung 2017] |
|
|
12 |
120300 |
Ô tô rô bốt |
Robotic cars [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120301 |
1) Thiết bị bay để quay phim; 2) Thiết bị bay để chụp ảnh |
Camera drones [bổ sung 2018] / Photography drones [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120302 |
Xe đẩy dùng khi câu cá |
Fishing trolleys [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120303 |
Xe đẩy hàng có lồng chắn |
Roll cage trolleys [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120304 |
Đai ốc dùng cho bánh xe của phương tiện vận tải |
Lug nuts for vehicle wheels [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120305 |
1) Kẹp chuyên dùng để gắn chặt các bộ phận của xe ô tô vào thân xe ô tô; 2) Móc cài chuyên dùng để gắn chặt các bộ phận của xe ô tô vào thân xe ô tô |
Clips adapted for fastening automobile parts to automobile bodies [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120306 |
Tấm trượt dùng trong cứu hộ |
Rescue sleds [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120307 |
1) Xe cẩu kéo; 2) Xe cứu hộ giao thông |
Tow trucks [bổ sung 2018] /Wreckers for transport [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120308 |
1) Xe ô tô chở rác; 2) Xe tải chở rác |
Rubbish trucks [bổ sung 2018] / Garbage trucks [18 |
|
|
12 |
120309 |
Rơ moóc để vận chuyển xe đạp |
Trailers for transporting bicycles [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120310 |
Rơ moóc dùng cho xe đạp |
Bicycle trailers [bổ sung 2018] |
|
|
12 |
120311 |
Xe đẩy dùng cho vật nuôi trong nhà |
Pet strollers [bổ sung 2019] |
|
|
12 |
120312 |
Xe tải kết hợp cần cẩu |
Trucks incorporating a crane [bổ sung 2019] |
|
|
12 |
120313 |
Thiết bị bay không người lái dùng để giao hàng |
Delivery drones [bổ sung 2019] |
|
|
12 |
120314 |
Máy bay trực thăng mini điều khiển từ xa có gắn camera |
Helicams [bổ sung 2019] |
|
|
12 |
120315 |
Máy bay trực thăng có cánh quạt nâng tự do |
Gyrocopters [bổ sung 2019] |
|
|
12 |
120316 |
Máy bay trực thăng |
Helicopters [bổ sung 2019] |
|
|
12 |
120317 |
Xe scooter tự cân bằng |
Self-balancing scooters [bổ sung 2019] |
|
|
12 |
120318 |
Ván tự cân bằng |
Self-balancing boards [bổ sung 2019] |
|
|
12 |
120319 |
Xe điện một bánh tự cân bằng |
Self-balancing electric unicycles [bổ sung 2019] |
|
|
12 |
120320 |
Chốt nắp capô xe cộ |
Vehicle bonnet pins [bổ sung 2019] / Vehicle hood pins [bổ sung 2019] |
|
|
12 |
120321 |
1) Lốp dùng cho xe cào tuyết; 2) Lốp dùng cho xe ủi tuyết |
Tyres for snow ploughs [bổ sung 2020] / Tires for snow ploughs [bổ sung 2020] |
|
|
12 |
120322 |
Buồng lặn hình chuông |
Diving bells [bổ sung 2020] |
|
|
12 |
120323 |
Vật dụng giữ cốc dùng cho xe cộ |
Cup holders for vehicles [bổ sung 2020] |
|
|
12 |
120324 |
Xe đẩy tay* |
Trolleys* [bổ sung 2021] |
|
|
12 |
120325 |
Toa xe ngựa kéo |
Horse-drawn carriages [bổ sung 2021] |
|
|
12 |
120326 |
Xe lội nước |
Amphibious vehicles [bổ sung 2021] |
|
|
12 |
120327 |
Xe địa hình |
All-terrain vehicles [bổ sung 2021] |
|
|
12 |
120328 |
Ô tô chạy bằng nhiên liệu hydro |
Hydrogen-fueled cars [bổ sung 2022] |
|
|
12 |
120329 |
Xe scutơ nước [tàu nước cá nhân] |
Water scooters [personal watercraft] [bổ sung 2022] |
|
|
12 |
120330 |
Tháp giám sát chuyên dùng cho xe cộ |
Surveillance towers specially adapted for vehicles [bổ sung 2022] |
|
|
12 |
120331 |
Xe kéo trượt tuyết để vận chuyển đồ vật |
Pulks for transportation [bổ sung 2022] |
|
|
12 |
120332 |
1) Tàu thuyền cứu hộ; 2) Tàu cứu hộ |
Rescue boats [bổ sung 2022] |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
12 |
120333 |
Xe cộ đi trên tuyết |
Snow-going vehicles [bổ sung 2022] |
|
|
12 |
120334 |
Tấm phủ táp-lô cho xe cộ |
Fitted dashboard covers for vehicles [bổ sung 2022] |
|
|
12 |
120335 |
Rô bốt tự lái dùng để giao hàng |
Self-driving robots for delivery [bổ sung 2022] |
|
|
12 |
120336 |
Thiết bị truyền động tuyến tính bằng khí nén hoặc thủy lực cho các phương tiện giao thông đường bộ |
Pneumatic or hydraulic linear actuators for land vehicles [bổ sung 2022] |
|
|
12 |
120337 |
Xe xếp dỡ công-te-nơ kiểu cẩu khung |
Straddle carriers [bổ sung 2022] |
|
|
12 |
120338 |
1) Xe cộ đi trong đầm lầy; 2) Xe cộ đi nơi ngập nước |
Swamp-going vehicles [bổ sung 2022] |
|
|
12 |
120339 |
Ván trượt gắn động cơ |
Motorized skateboards [bổ sung 2023] |
|
|
12 |
120340 |
1) Ổ trục [bộ phận của xe cộ]; 2) Ổ bi [bộ phận của xe cộ] |
Bearings [parts of vehicles] [bổ sung 2023] |
|
|
12 |
120341 |
Bình chứa nhiên liệu cho xe cộ |
Fuel tanks for vehicles [bổ sung 2023] |
|
|
12 |
120342 |
Phương tiện giao thông đường bộ tự lái |
Autonomous land vehicles [bổ sung 2023] |
|
|
12 |
120343 |
Tàu khu trục |
Battleships [bổ sung 2023] |
|
|
12 |
120344 |
Tàu sân bay |
Aircraft carriers [bổ sung 2023] |
|
|
12 |
120345 |
Xe đầu kéo chở ngựa |
Horse trailers [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
12 |
120346 |
Xe đẩy chân |
Kickbikes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
12 |
120347 |
Xe tải chở ngựa |
Horse vans [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 13. Súng cầm tay; Đạn dược và đầu đạn; Chất nổ; Pháo hoa.
CHÚ THÍCH: Nhóm 13 chủ yếu gồm súng cầm tay các loại và các sản phẩm pháo hoa. Nhóm 13 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 13 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
13 |
130001 |
Chất nổ axetyl nitroxenluloza |
Acetyl-nitrocellulose |
|
|
13 |
130002 |
1) Giá đỡ súng [giá pháo]; 2) Giá đỡ pháo [giá đỡ có bánh xe kéo pháo] |
Gun carriages [artillery] |
|
|
13 |
130003 |
Đạn nổ |
Explosive cartridges |
|
|
13 |
130005 |
Chất nổ amoni nitrat |
Ammonium nitrate explosives |
|
|
13 |
130006 |
1) Kíp nổ; 2) Ngòi nổ |
Detonators |
|
|
13 |
130007 |
Vũ khí cơ giới |
Motorized weapons |
|
|
13 |
130008 |
Vũ khí hơi cay |
Tear-gas weapons |
|
|
13 |
130009 |
Súng cầm tay |
Firearms |
|
|
13 |
130010 |
Chổi lau nòng súng |
Cleaning brushes for firearms |
|
|
13 |
130013 |
1) Pháo bông; 2) Pháo hoa |
Fireworks |
|
|
13 |
130014 |
1) Súng ca nông; 2) Pháo đại bác [súng đại bác] |
Artillery guns [cannons] |
|
|
13 |
130015 |
1) Vũ khí đạn đạo; 2) Tên lửa đạn đạo |
Ballistic weapons / Ballistic missiles |
|
|
13 |
130016 |
Thiết bị lắp băng đạn |
Apparatus for filling cartridge belts |
|
|
13 |
130017 |
1) Pháo hoa; 2) Pháo hiệu |
Bengal lights |
|
|
13 |
130018 |
Nút nổ |
Detonating plugs |
|
|
13 |
130019 |
1) Vỏ đạn; 2) Vỏ hộp đạn |
Cartridge cases |
|
|
13 |
130020 |
Súng đại bác |
Cannons |
|
|
13 |
130021 |
1) Nòng súng có rãnh xoắn; 2) Nòng súng |
Rifle barrels / Gun barrels |
|
|
13 |
130022 |
1) Súng trường; 2) Súng cacbin |
Rifles / Carbines |
|
|
13 |
130023 |
Ðạn |
Cartridges |
|
|
13 |
130024 |
Thiết bị để nạp đạn |
Cartridge loading apparatus |
|
|
13 |
130025 |
Túi đạn |
Cartridge pouches |
|
|
13 |
130026 |
1) Súng săn; 2) Súng thể thao |
Hunting firearms / Sporting firearms |
|
|
13 |
130027 |
Ðạn dược |
Ammunition |
|
|
13 |
130028 |
1) Búa kim hoả dùng cho súng và súng trường; 2) Búa kim hoả dùng cho súng; 3) Búa kim hoả dùng cho súng trường |
Hammers for guns and rifles / Hammers for guns / Hammers for rifles |
|
|
13 |
130029 |
Sừng đựng thuốc súng |
Powder horns |
|
|
13 |
130030 |
Thuốc nổ bông |
Guncotton / Pyroxylin |
|
|
13 |
130031 |
1) Khóa nòng súng; 2) Khoá súng |
Breeches of firearms |
|
|
13 |
130032 |
Thuốc nổ đinamit |
Dynamite |
|
|
13 |
130033 |
1) Bao súng trường; 2) Bao súng |
Rifle cases / Gun cases |
|
|
13 |
130034 |
Chất nổ |
Explosives |
|
|
13 |
130035 |
Pháo sáng báo hiệu |
Signal rocket flares [bổ sung 2017] |
|
|
13 |
130036 |
Súng [vũ khí] |
Guns [weapons] |
|
|
13 |
130037 |
Báng súng |
Gunstocks |
|
|
13 |
130038 |
1) Kính ngắm dùng cho súng và súng trường; 2) Kính ngắm dùng cho súng; 3) Kính ngắm dùng cho súng trường |
Sighting mirrors for guns and rifles / Sighting mirrors for guns / Sighting mirrors for rifles |
|
|
13 |
130040 |
1) Vòng cản che cò dùng cho súng và súng trường; 2) Vòng cản che cò dùng cho súng trường |
Trigger guards for guns and rifles / Trigger guards for rifles |
|
|
13 |
130041 |
1) Đạn chì dùng để săn bắn; 2) Đạn chì để đi săn |
Lead shot for hunting |
|
|
13 |
130042 |
Đạn dùng cho súng |
Ammunition for firearms |
|
|
13 |
130043 |
1) Súng bắn rốc két; 2) Máy phóng tên lửa |
Rocket launchers |
|
|
13 |
130044 |
1) Ngòi nổ, dùng cho mìn, địa lôi, thuỷ lôi; 2) Kíp nổ, dùng cho mìn, địa lôi, thuỷ lôi |
Fuses for explosives, for use in mines |
|
|
13 |
130045 |
1) Mìn [chất nổ]; 2) Địa lôi [chất nổ]; 3) Thủy lôi [chất nổ] |
Mines [explosives] |
|
|
13 |
130046 |
Súng máy |
Machine guns |
|
|
13 |
130047 |
Súng cối [súng] |
Mortars [firearms] |
|
|
13 |
130048 |
1) Ðạn súng cối; 2) Trái phá |
Shells [projectiles] |
|
|
13 |
130049 |
1) Súng ngắn [vũ khí cầm tay] |
Pistols [arms] |
|
|
13 |
130050 |
Bột thuốc súng |
Gunpowder |
|
|
13 |
130051 |
1) Bột thuốc nổ; 2) Bột nổ |
Explosive powders |
|
|
13 |
130052 |
1) Ðạn phóng [vũ khí]; 2) Tên lửa [vũ khí] |
Projectiles [weapons] |
|
|
13 |
130053 |
Hợp chất dẫn lửa |
Pyrophoric substances |
|
|
13 |
130054 |
Sản phẩm pháo hoa |
Pyrotechnic products |
|
|
13 |
130055 |
Súng lục ổ quay |
Revolvers |
|
|
13 |
130056 |
Trục quay của vũ khí hạng nặng |
Trunnions for heavy weapons |
|
|
13 |
130057 |
Bệ tì để bắn |
Firing platforms |
|
|
13 |
130058 |
Thiết bị ngắm dùng cho vũ khí; trừ kính ngắm |
Sights, other than telescopic sights, for firearms |
|
|
13 |
130059 |
Súng hơi ngắn [vũ khí] |
Air pistols [weapons] |
|
|
13 |
130060 |
1) Ngòi nổ; 2) Kíp nổ |
Fuses for explosives |
|
|
13 |
130061 |
1) Mồi nổ [ngòi, kíp nổ]; 2) Kích nổ [ngòi, kíp nổ] |
Primings [fuses] |
|
|
13 |
130062 |
1) Ngòi châm dùng cho chất nổ; 2) Dây dẫn lửa cho chất nổ; 3) Dây dẫn cháy dùng cho chất nổ |
Detonating fuses for explosives / Firing lanyards for explosives |
|
|
13 |
130063 |
1) Dây đeo qua vai dùng cho vũ khí; 2) Dây đeo vũ khí; 3) Dây đeo súng |
Shoulder straps for weapons / Bandoliers for weapons |
|
|
13 |
130064 |
Chất nổ, tín hiệu báo sương mù |
Fog signals, explosive |
|
|
13 |
130065 |
Thiết bị ngắm, trừ kính ngắm xa, dùng cho khẩu pháo |
Sights, other than telescopic sights, for artillery [bổ sung 2015] |
|
|
13 |
130066 |
1) Ngòi nổ, không phải đồ chơi; 2) Kíp nổ, không phải đồ chơi |
Detonating caps, other than toys [bổ sung 2017] /Percussion caps, other than toys [bổ sung 2017] |
|
|
13 |
130068 |
1) Tên lửa [đạn phóng]; 2) Rốc két [đạn phóng] |
Rockets [projectiles] |
|
|
13 |
130069 |
Súng phóng lao móc |
Harpoon guns |
|
|
13 |
130070 |
Bộ phận giảm thanh dùng cho súng |
Noise-suppressors for guns |
|
|
13 |
130071 |
Xe tăng [vũ khí] |
Tanks [weapons] |
|
|
13 |
130072 |
1) Pháo để đốt; 2) Pháo đốt |
Firecrackers |
|
|
13 |
130073 |
Lọ phun xịt cho cá nhân dùng để tự vệ |
Sprays for personal defence purposes / Sprays for personal defense purposes |
|
|
13 |
130074 |
1) Đai đựng đạn; 2) Băng đựng đạn |
Belts adapted for ammunition |
|
|
13 |
130075 |
Băng đạn dùng cho súng cầm tay tự động |
Automatic firearm ammunition belts |
|
|
13 |
130076 |
Ngư lôi |
Torpedoes [bổ sung 2013] |
|
|
13 |
130077 |
Vũ khí đeo cạnh sườn [súng cầm tay] |
Side arms [firearms] |
|
|
13 |
130078 |
Lựu đạn |
Hand grenades |
|
|
13 |
130079 |
Súng hiệu |
Flare pistols [bổ sung 2013] |
|
|
13 |
130080 |
Pháo hiệu cứu hộ, dạng chất nổ hoặc pháo hoa |
Rescue flares, explosive or pyrotechnic [bổ sung 2019] |
|
|
13 |
130081 |
Súng phát lệnh |
Starting pistols / Starter pistols [bổ sung 2022] |
|
|
13 |
130082 |
Lao móc dùng cho súng phóng lao móc |
Harpoons adapted for harpoon guns [bổ sung 2023, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
NHÓM 14. Kim loại quý và hợp kim của chúng; Ðồ trang sức, đồ kim hoàn, đá quý và bán quý; Ðồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
CHÚ THÍCH: Nhóm 14 chủ yếu gồm các kim loại quý và hàng hoá làm từ các kim loại quý hoặc bọc bằng kim loại này, như là đồ trang sức, đồng hồ và đồng hồ đeo tay và các bộ phận của chúng. Nhóm 14 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 14 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
14 |
140001 |
Đá mã não |
Agates |
|
|
14 |
140002 |
Kim đồng hồ |
Clock hands [bổ sung 2016] |
|
|
14 |
140003 |
Thỏi kim loại quý |
Ingots of precious metals |
|
|
14 |
140004 |
Đồ trang sức bằng hổ phách màu vàng |
Jewellery of yellow amber / Jewelry of yellow amber |
|
|
14 |
140005 |
Hạt ngọc trai giả làm từ hổ phách [hổ phách nén] |
Pearls made of ambroid [pressed amber] |
|
|
14 |
140006 |
Bùa hộ mệnh [đồ kim hoàn] |
Amulets [jewellery] [bổ sung 2017] /Amulets [jewelry] [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140008 |
Bạc kéo thành sợi [sợi dây bạc] |
Spun silver [silver wire] |
|
|
14 |
140009 |
1) Sợi dây bằng bạc [đồ kim hoàn]; 2) Dây bạc [đồ trang sức] |
Silver thread [jewellery] [bổ sung 2017] / Silver thread [jewelry] [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140011 |
Đồng hồ |
Clocks |
|
|
14 |
140013 |
Quả lắc [dùng trong sản xuất đồng hồ] |
Pendulums [clock and watch making] |
|
|
14 |
140014 |
Hộp dây cót [dùng trong sản xuất đồng hồ] |
Barrels [clock and watch making] |
|
|
14 |
140015 |
1) Vòng đeo tay [đồ kim hoàn]; 2) Vòng đeo tay [đồ trang sức] |
Bracelets [jewellery] [bổ sung 2017] / Bracelets [jewelry] [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140016 |
Ðồng hồ đeo tay |
Wristwatches |
|
|
14 |
140017 |
1) Dây đồng hồ đeo tay; 2) Dây đeo của đồng hồ đeo tay |
Watch bands / Straps for wristwatches / Watch straps |
|
|
14 |
140018 |
1) Đồ trang sức dùng để đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến; 2) Trang sức dùng đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến |
Jewellery charms [bổ sung 2017] / Jewelry charms [bổ sung 2017] / Charms for jewellery [bổ sung 2017] / Charms for jewelry [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140019 |
1) Ghim cài, trâm cài [đồ kim hoàn]; 2) Ghim cài, trâm cài [đồ trang sức] |
Brooches [jewellery] [bổ sung 2017] / Brooches [jewelry] [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140021 |
Mặt đồng hồ [dùng trong sản xuất đồng hồ] |
Dials [clock- and watchmaking] |
|
|
14 |
140022 |
Đồng hồ mặt trời |
Sundials |
|
|
14 |
140023 |
1) Bộ máy đồng hồ; 2) Cơ cấu đồng hồ |
Clockworks |
|
|
14 |
140024 |
1) Dây chuyền [đồ kim hoàn]; 2) Dây chuyền [đồ trang sức] |
Chains [jewellery] [bổ sung 2017] / Chains [jewelry] [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140025 |
1) Dây xích đồng hồ; 2) Dây đồng hồ kiểu xích |
Watch chains |
|
|
14 |
140027 |
Dụng cụ đo thời gian [đồng hồ] |
Chronographs [watches] |
|
|
14 |
140028 |
Đồng hồ bấm giây |
Chronometers |
|
|
14 |
140029 |
Đồng hồ tích hợp chức năng chỉ thời gian ở nhiều địa điểm |
Chronoscopes |
|
|
14 |
140030 |
Dụng cụ đo thời gian |
Chronometric instruments [bổ sung 2014] |
|
|
14 |
140031 |
2) Vòng cổ [đồ kim hoàn]; 2) Vòng cổ [đồ trang sức] |
Necklaces [jewellery] [bổ sung 2017] /Necklaces [jewelry] [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140032 |
Đồng hồ chạy điện |
Clocks and watches, electric |
|
|
14 |
140033 |
1) Kẹp cài ca vát; 2) Kẹp cài caravat |
Tie clips |
|
|
14 |
140034 |
Ðồng tiền xu |
Coins |
|
|
14 |
140035 |
Kim cương |
Diamonds |
|
|
14 |
140040 |
1) Dây bằng kim loại quý [đồ kim hoàn]; 2) Dây bằng kim loại quý [đồ trang sức] |
Threads of precious metal [jewellery] [bổ sung 2017] / Wire of precious metal [jewellery] [bổ sung 2017] / Threads of precious metal [jewelry] [bổ sung 2017] / Wire of precious metal [jewelry] [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140042 |
Ðồng hồ nguyên tử |
Atomic clocks |
|
|
14 |
140043 |
1) Đồng hồ điện tử [đồng hồ tích hợp nhiều chức năng]; 2) Đồng hồ chủ (đồng hồ lớn) |
Control clocks [master clocks] / Master clocks |
|
|
14 |
140044 |
Vỏ đồng hồ |
Clock cases |
|
|
14 |
140045 |
Iriđi [kim loại quý] |
Iridium |
|
|
14 |
140046 |
Đồ trang sức bằng ngà voi |
Ivory jewellery [bổ sung 2014] / Ivory jewelry [bổ sung 2014] |
|
|
14 |
140047 |
1) Đồ trang trí bằng hạt huyền; 2) Ðồ trang sức bằng hạt huyền |
Ornaments of jet |
|
|
14 |
140048 |
Hạt huyền thô hoặc bán thành phẩm |
Jet, unwrought or semi-wrought |
|
|
14 |
140049 |
Đồng xu lưu niệm |
Copper tokens |
|
|
14 |
140050 |
1) Đồ kim hoàn; 2) Đồ trang sức; 3) Đồ châu báu |
Jewellery / Jewelry |
|
|
14 |
140051 |
Mặt dây chuyền [đồ kim hoàn] |
Lockets [jewellery] [bổ sung 2017] / Lockets [jewelry] [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140052 |
Huy chương |
Medals |
|
|
14 |
140055 |
Kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm |
Precious metals, unwrought or semi-wrought |
|
|
14 |
140057 |
1) Đồng hồ đeo tay; 2) Đồng hồ bỏ túi |
Watches* [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
14 |
140058 |
1) Lò xo đồng hồ; 2) Lò xo của đồng hồ |
Watch springs |
|
|
14 |
140059 |
1) Mặt kính đồng hồ; 2) Mặt kính của đồng hồ |
Watch glasses / Watch crystals |
|
|
14 |
140060 |
Bộ phận chuyển động của đồng hồ |
Movements for clocks and watches |
|
|
14 |
140062 |
1) Olivin [đá quý]; 2) Peridot (đá quý olivin) |
Olivine [gems] / Peridot [bổ sung 2014] |
|
|
14 |
140063 |
Vàng thô hoặc vàng dát mỏng |
Gold, unwrought or beaten |
|
|
14 |
140064 |
1) Sợi dây bằng vàng [đồ kim hoàn]; 2) Sợi dây bằng vàng [đồ trang sức] |
Gold thread [jewellery] [bổ sung 2017] / Gold thread [jewelry] [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140066 |
Osimi [kim loại quý] |
Osmium |
|
|
14 |
140067 |
Palađi [kim loại quý] |
Palladium |
|
|
14 |
140069 |
Ghim cài để trang sức |
Ornamental pins |
|
|
14 |
140070 |
Ngọc trai [đồ trang sức] |
Pearls [jewellery] [bổ sung 2017] / Pearls [jewelry] [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140073 |
Đá bán quý |
Semi-precious stones |
|
|
14 |
140074 |
Đá quý |
Precious stones |
|
|
14 |
140075 |
Platin (bạch kim) [kim loại] |
Platinum [metal] |
|
|
14 |
140082 |
Ðồng hồ báo thức |
Alarm clocks |
|
|
14 |
140083 |
Rhodium (kim loại quý) |
Rhodium |
|
|
14 |
140085 |
Ruteni (kim loại quý) |
Ruthenium |
|
|
14 |
140095 |
Spinel [đá quí] |
Spinel [precious stones] |
|
|
14 |
140096 |
Tượng bằng kim loại quí |
Statues of precious metal |
|
|
14 |
140097 |
1) Đồ trang sức bằng đá quí nhân tạo; 2) Ðồ trang sức bằng đá quí nhân tạo [trang sức cho y phục] |
Paste jewellery [bổ sung 2017] / Paste jewelry [costume jewelry] |
|
|
14 |
140104 |
Hợp kim của kim loại quí |
Alloys of precious metal |
|
|
14 |
140106 |
Mỏ neo [dùng trong sản xuất đồng hồ] |
Anchors [clock and watch-making] |
|
|
14 |
140107 |
1) Nhẫn [đồ kim hoàn]; 2) Nhẫn [đồ trang sức] |
Rings [jewellery] [bổ sung 2017] / Rings [jewelry] [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140109 |
Tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại quý |
Works of art of precious metal |
|
|
14 |
140113 |
Hộp bằng kim loại quý |
Boxes of precious metal |
|
|
14 |
140117 |
1) Đồ trang sức cho mũ; 2) Đồ trang sức gắn trên mũ |
Hat jewellery [bổ sung 2017] / Hat jewelry [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140118 |
Hoa tai |
Earrings |
|
|
14 |
140119 |
1) Đồ trang sức cho giày; 2) Đồ trang sức gắn trên giày |
Shoe jewellery [bổ sung 2017] / Shoe jewelry [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140122 |
Khuy măng sét |
Cuff links |
|
|
14 |
140123 |
Tượng bán thân bằng kim loại quý |
Busts of precious metal |
|
|
14 |
140144 |
Vỏ đồng hồ [bộ phận của đồng hồ] |
Watch cases [parts of watches] [bổ sung 2016] |
|
|
14 |
140145 |
Hộp trưng bày đồng hồ |
Presentation boxes for watches [bổ sung 2016] |
|
|
14 |
140146 |
1) Tượng nhỏ bằng kim loại quý; 2) Bức tượng nhỏ bằng kim loại quí |
Figurines of precious metal [bổ sung 2019] / Statuettes of precious metal |
|
|
14 |
140150 |
1) Ghim cài [đồ kim hoàn]; 2) Ghim cài [đồ trang sức] |
Pins [jewellery] [bổ sung 2017] / Pins [jewelry] [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140151 |
1) Ghim cài ca vát; 2) Ghim cài caravat |
Tie pins |
|
|
14 |
140152 |
Huy hiệu bằng kim loại quý |
Badges of precious metal |
|
|
14 |
140162 |
Vòng đeo chìa khóa [vòng móc chìa khóa kèm đồ trang trí hoặc đồ trang sức] |
Key rings [split rings with trinket or decorative fob] [bổ sung 2017] / Key chains [split rings with trinket or decorative fob] [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140163 |
Bạc thô hoặc dát mỏng |
Silver, unwrought or beaten |
|
|
14 |
140164 |
Đồng hồ bấm giờ |
Stopwatches |
|
|
14 |
140165 |
Đồ trang sức tráng men |
Cloisonné jewellery [bổ sung 2017] / Cloisonné jewelry [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140166 |
Hộp đựng đồ trang sức [bổ sung 2016] |
Jewellery boxes [bổ sung 2016] / Jewelry boxes [bổ sung 2016] |
|
|
14 |
140167 |
Hạt dùng làm đồ trang sức |
Beads for making jewellery [bổ sung 2014] / Beads for making jewelry |
|
|
14 |
140168 |
1) Móc dùng cho đồ trang sức; 2) Móc gài dùng cho đồ trang sức |
Clasps for jewellery [bổ sung 2014] / Clasps for jewelry [bổ sung 2014] |
|
|
14 |
140169 |
Bộ phụ kiện để làm đồ trang sức |
Jewellery findings [bổ sung 2015] / Jewelry findings [bổ sung 2015] |
|
|
14 |
140170 |
Ví gấp đựng đồ trang sức |
Jewellery rolls [bổ sung 2015] / Jewelry rolls [bổ sung 2015] |
|
|
14 |
140171 |
Ngọc mài tròn |
Cabochons [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140172 |
Vòng chìa khoá tách ra được làm bằng kim loại quý |
Split rings of precious metal for keys [bổ sung 2016] |
|
|
14 |
140173 |
Hộp trưng bày đồ trang sức |
Presentation boxes for jewellery [bổ sung 2016] / Presentation boxes for jewelry [bổ sung 2016] |
|
|
14 |
140174 |
Đồng hồ đeo tay |
Watch hands [bổ sung 2016] |
|
|
14 |
140175 |
Chuỗi hạt misbaha [chuỗi hạt cầu nguyện] |
Misbaha [prayer beads] [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140176 |
1) Vòng tay làm từ vải thêu [đồ kim hoàn]; 2) Vòng tay làm từ vải thêu [đồ trang sức] |
Bracelets made of embroidered textile [jewellery] [bổ sung 2017] /Bracelets made of embroidered textile [jewelry] [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140177 |
1) Hạt nhỏ trang sức dùng cho vòng đeo chìa khóa; 2) Hạt nhỏ trang sức dùng cho dây đeo chìa khóa |
Charms for key rings [bổ sung 2017] / Charms for key chains [bổ sung 2017] |
|
|
14 |
140178 |
Chuỗi hạt để lần khi cầu nguyện |
Rosaries [bổ sung 2017] / Chaplets [bổ sung 2017] |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
14 |
140179 |
Thánh giá bằng kim loại quý, trừ loại dùng làm trang sức |
Crucifixes of precious metal, other than jewellery [bổ sung 2018] / Crucifixes of precious metal, other than jewelry [bổ sung 2018] |
|
|
14 |
140180 |
Thánh giá là đồ trang sức |
Crucifixes as jewellery [bổ sung 2018] / Crucifixes as jewelry [bổ sung 2018] |
|
|
14 |
140181 |
1) Vòng đeo chìa khóa có thể tự thu vào; 2) Dây đeo chìa khóa có thể tự thu vào |
Retractable key rings [bổ sung 2019] / Retractable key chains [bổ sung 2019] |
|
|
14 |
140182 |
Trâm gài mũ là đồ trang sức |
Jewellery hat pins [bổ sung 2019] / Jewelry hatpins [bổ sung 2019] |
|
|
14 |
140183 |
Cúp tượng kỷ niệm bằng kim loại quý |
Commemorative statuary cups of precious metal [bổ sung 2022] |
|
|
14 |
140184 |
Cúp giải thưởng bằng kim loại quý |
Prize cups of precious metal [bổ sung 2022] |
|
|
14 |
140185 |
1) Mác bằng kim loại quý dùng để đính vào quần áo; 2) Thẻ bằng kim loại quý dùng để đính vào quần áo |
Sew-on tags of precious metal for clothing [bổ sung 2022] |
|
|
14 |
140186 |
Dây đeo chìa khoá |
Lanyards for keys [bổ sung 2023] |
|
|
14 |
140187 |
Đồ trang sức cho thú cưng |
Jewellery for pets / Jewelry for pets [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 15. Dụng cụ âm nhạc; Giá để bản nhạc và giá giữ nhạc cụ; Que để đánh nhịp của nhạc trưởng.
CHÚ THÍCH: Nhóm 15 chủ yếu bao gồm các dụng cụ âm nhạc, các bộ phận và phụ kiện của chúng. Nhóm 15 đặc biệt gồm cả:
Trong nhóm 15 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
15 |
150001 |
1) Đàn phong cầm; 2) Đàn ắc-coóc-đê-ông |
Accordions |
|
|
15 |
150002 |
Khoá lên dây đàn |
Tuning hammers |
|
|
15 |
150003 |
Lưỡi gà dùng cho nhạc cụ |
Reeds |
|
|
15 |
150004 |
1) Cây vĩ dùng cho nhạc cụ; 2) Cây vĩ dùng cho dụng cụ âm nhạc |
Bows for musical instruments |
|
|
15 |
150005 |
1) Ổ càng của cây vĩ dùng cho nhạc cụ; 2) Ổ càng của cây vĩ dùng cho dụng cụ âm nhạc |
Bow nuts for musical instruments |
|
|
15 |
150006 |
Cần vĩ [dùng cho nhạc cụ] |
Sticks for bows [for musical instruments] |
|
|
15 |
150007 |
Lông đuôi ngựa dùng làm cái vĩ kéo [cho nhạc cụ] |
Horsehair for bows [for musical instruments] |
|
|
15 |
150008 |
Ðàn piano |
Pianos |
|
|
15 |
150009 |
1) Que đánh nhịp của người chỉ huy dàn nhạc; 2) Que đánh nhịp của nhạc trưởng |
Conductors' batons |
|
|
15 |
150010 |
1) Que gõ trống; 2) Dùi trống |
Drumsticks |
|
|
15 |
150011 |
Ðàn xếp nhỏ |
Bandonions |
|
|
15 |
150012 |
Ðàn thùng |
Barrel organs |
|
|
15 |
150013 |
Nhạc cụ âm trầm [dụng cụ âm nhạc] |
Basses [musical instruments] |
|
|
15 |
150014 |
Kèn acmônica |
Harmonicas |
|
|
15 |
150015 |
Dây bằng ruột thú vật dùng cho nhạc cụ |
Catgut for musical instruments |
|
|
15 |
150016 |
Kèn trompet |
Buccins [trumpets] |
|
|
15 |
150017 |
Bộ chuông hoà âm [nhạc cụ] |
Carillons [musical instruments] |
|
|
15 |
150018 |
Catanet [một loại nhạc khí] |
Castanets |
|
|
15 |
150019 |
Mũ gắn chuông [nhạc cụ] |
Hats with bells [musical instruments] |
|
|
15 |
150020 |
Khung trống định âm |
Kettledrum frames |
|
|
15 |
150021 |
Núm vặn dây đàn dùng cho nhạc cụ |
Pegs for musical instruments |
|
|
15 |
150022 |
Ðàn tam thập lục |
Zithers |
|
|
15 |
150023 |
Kèn Clarinet |
Clarionets |
|
|
15 |
150024 |
Bàn phím dùng cho nhạc cụ |
Keyboards for musical instruments |
|
|
15 |
150025 |
1) Nhạc cụ; 2) Dụng cụ âm nhạc |
Musical instruments |
|
|
15 |
150026 |
Đàn côngxectina |
Concertinas |
|
|
15 |
150027 |
Công bát [nhạc cụ] |
Double basses |
|
|
15 |
150028 |
Dây dùng cho nhạc cụ |
Strings for musical instruments |
|
|
15 |
150029 |
Nhạc cụ dây |
Stringed musical instruments |
|
|
15 |
150030 |
1) Kèn co [nhạc cụ]; 2) Tù và [nhạc cụ] |
Horns [musical instruments] |
|
|
15 |
150031 |
Kèn cócnê [nhạc cụ] |
Cornets [musical instruments] |
|
|
15 |
150032 |
Chũm chọe [nhạc cụ] |
Cymbals |
|
|
15 |
150033 |
1) Âm thoa; 2) Âm thoa [dụng cụ tạo ra âm thanh ở một độ cao nhất định] |
Tuning forks |
|
|
15 |
150034 |
Miệng để thổi cho nhạc cụ |
Mouthpieces for musical instruments |
|
|
15 |
150035 |
Hộp dùng cho nhạc cụ |
Cases for musical instruments |
|
|
15 |
150036 |
Sáo |
Flutes |
|
|
15 |
150037 |
Cồng chiêng |
Gongs |
|
|
15 |
150038 |
1) Đàn loa nhỏ [nhạc cụ]; 2) Đàn hạc Do Thái [nhạc cụ] |
Jews' harps [musical instruments] |
|
|
15 |
150039 |
Ðàn ghi ta |
Guitars |
|
|
15 |
150040 |
Đàn đạp hơi |
Harmoniums |
|
|
15 |
150041 |
Đàn hạc |
Harps |
|
|
15 |
150042 |
Dây đàn hạc |
Harp strings |
|
|
15 |
150043 |
Kèn ôboa |
Oboes |
|
|
15 |
150044 |
Nhạc cụ điện tử |
Electronic musical instruments |
|
|
15 |
150045 |
Bộ điều chỉnh độ mạnh (cường độ) dùng cho pianô cơ khí |
Intensity regulators for mechanical pianos |
|
|
15 |
150046 |
Đàn lia |
Lyres |
|
|
15 |
150048 |
1) Miếng gảy đàn; 2) Móng gảy đàn; 3) Móng gảy dùng cho nhạc cụ dây |
Plectrums / Picks for stringed instruments |
|
|
15 |
150049 |
Đàn măng đô lin |
Mandolins |
|
|
15 |
150050 |
Mảnh tựa cằm của đàn vĩ cầm |
Chin rests for violins |
|
|
15 |
150051 |
Kèn túi |
Bagpipes |
|
|
15 |
150052 |
1) Hộp nhạc; 2) Hộp phát ra tiếng nhạc |
Musical boxes |
|
|
15 |
150053 |
nhạc |
Turning apparatus for sheet music |
|
|
15 |
150054 |
|
Bridges for musical instruments |
|
|
15 |
150055 |
|
Triangles [musical instruments] |
|
|
15 |
150056 |
Kèn ôcarina |
Ocarinas |
|
|
15 |
150057 |
Đàn oóc-gan |
Organs |
|
|
15 |
150058 |
Ống gió dùng cho đàn oóc-gan |
Wind pipes for organs |
|
|
15 |
150059 |
|
Drumheads / Skins for drums |
|
|
15 |
150060 |
|
Pedals for musical instruments |
|
|
15 |
150061 |
Bàn phím đàn piano |
Piano keyboards |
|
|
15 |
150062 |
Dây đàn piano |
Piano strings |
|
|
15 |
150063 |
Phím đàn piano |
Piano keys |
|
|
15 |
150064 |
Bộ ống gió của dụng cụ âm nhạc |
Bellows for musical instruments |
|
|
15 |
150065 |
nhạc cụ |
Mutes for musical instruments / Dampers for musical instruments |
|
|
15 |
150066 |
Trống [nhạc cụ] |
Drums [musical instruments] |
|
|
15 |
150067 |
kim loại phát ra tiếng kêu ở vành trống) |
Tambourines |
|
|
15 |
150068 |
Trống cơm |
Tom-toms |
|
|
15 |
150069 |
Trống định âm [nhạc cụ] |
Kettledrums |
|
|
15 |
150070 |
Kèn trombon |
Trombones |
|
|
15 |
150071 |
Kèn hiệu |
Clarions |
|
|
15 |
150072 |
Kèn trompet |
Trumpets |
|
|
15 |
150073 |
Van bấm dùng cho nhạc cụ |
Valves for musical instruments |
|
|
15 |
150074 |
Ðàn Viola |
Violas |
|
|
15 |
150075 |
Ðàn viôlông |
Violins |
|
|
15 |
150076 |
|
Xylophones |
|
|
15 |
150077 |
Phím dùng cho nhạc cụ |
Keys for musical instruments |
|
|
15 |
150078 |
Cuộn nhạc tự động [của đàn piano] |
Music rolls [piano] |
|
|
15 |
150079 |
Cuộn nhạc đục lỗ |
Perforated music rolls |
|
|
15 |
150080 |
Giá để bản nhạc |
Music stands |
|
|
15 |
150081 |
Huqin [Đàn violin Trung Quốc] |
Huqin [Chinese violins] |
|
|
15 |
150082 |
|
Bamboo flutes |
|
|
15 |
150083 |
Pipa [Đàn ghi-ta Trung Quốc] |
Pipa [Chinese guitars] |
|
|
15 |
150084 |
Sheng [nhạc cụ hơi của Trung Quốc] |
Sheng [Chinese musical wind instruments] |
|
|
15 |
150085 |
Suona [kèn trum-pet Trung Quốc] |
Suona [Chinese trumpets] |
|
|
15 |
150086 |
Chuông nhỏ [nhạc cụ] lắc bằng tay |
Handbells [musical instruments] |
|
|
15 |
150087 |
Nhạc cụ điện tử tổng hợp |
Music synthesizers |
|
|
15 |
150088 |
Giá giữ nhạc cụ |
Stands for musical instruments |
|
|
15 |
150089 |
Kèn xắc xô phôn |
Saxophones |
|
|
15 |
150090 |
Đàn balalaica [nhạc cụ có dây] |
Balalaikas [stringed musical instruments] [bổ sung 2015] |
|
|
15 |
150091 |
Đàn banjô |
Banjos [bổ sung 2015] |
|
|
15 |
150092 |
Kèn melodica |
Melodicas [bổ sung 2017] |
|
|
15 |
150093 |
Nhựa thông dùng cho dụng cụ âm nhạc có dây |
Colophony for stringed musical instruments [bổ sung 2017] / Rosin for stringed musical instruments [bổ sung 2017] |
|
|
15 |
150094 |
Trống rô bốt |
Robotic drums [bổ sung 2018] |
|
|
15 |
150095 |
Dụng cụ gõ dùng cho nhạc cụ |
Mallets for musical instruments [bổ sung 2019] |
|
|
15 |
150096 |
Dây đeo dùng cho dụng cụ âm nhạc |
Straps for musical instruments [bổ sung 2020] |
|
|
15 |
150097 |
Bát tạo âm |
Singing bowls [bổ sung 2022] |
|
|
15 |
150098 |
Máy đánh trống |
Drum machines [bổ sung 2022] |
|
|
15 |
150099 |
Nhạc cụ cho trẻ em |
Musical instruments for children [bổ sung 2023] |
|
|
NHÓM 16. Giấy, bìa cứng; Ấn phẩm; Vật liệu để đóng sách; Ảnh chụp; Văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; Keo dán dùng cho văn phòng hoặc dùng cho mục đích gia dụng; Vật liệu dùng để vẽ và vật liệu dùng cho nghệ sĩ; Bút lông; Ðồ dùng để hướng dẫn và giảng dạy; Tấm, màng mỏng, túi bằng chất dẻo dùng để bọc và bao gói; Chữ in, bản in đúc (clisê).
CHÚ THÍCH: Nhóm 16 bao gồm chủ yếu gồm giấy, các tông và một số hàng hoá làm bằng các vật liệu này, cũng như đồ dùng văn phòng. Nhóm 16 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 16 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
16 |
160001 |
Chữ bằng thép |
Steel letters |
|
|
16 |
160002 |
Bút bằng thép |
Steel pens |
|
|
16 |
160003 |
Bộ phân phối băng dính [đồ dùng văn phòng] |
Adhesive tape dispensers [office requisites] |
|
|
16 |
160004 |
Con dấu địa chỉ |
Address stamps |
|
|
16 |
160005 |
Máy in địa chỉ |
Addressing machines |
|
|
16 |
160006 |
Giấy * |
Paper * |
|
|
16 |
160007 |
Áp phích quảng cáo |
Posters |
|
|
16 |
160008 |
Bảng quảng cáo bằng giấy hoặc bìa cứng |
Advertisement boards of paper or cardboard |
|
|
16 |
160009 |
1) Máy đóng dấu đã trả bưu phí dùng cho văn phòng; 2) Máy tính bưu phí sử dụng cho văn phòng |
Franking machines for office use / Postage meters for office use |
|
|
16 |
160010 |
1) Kẹp cho văn phòng; 2) Ghim dập cho văn phòng |
Clips for offices / Staples for offices |
|
|
16 |
160011 |
Cái cài bút |
Pen clips |
|
|
16 |
160012 |
Dụng cụ dập ghim [đồ dùng văn phòng] |
Stapling presses [office requisites] |
|
|
16 |
160013 |
1) Tập album; 2) Album ảnh thủ công; 3) Sổ lưu bút |
Albums / Scrapbooks |
|
|
16 |
160014 |
Tranh ảnh |
Pictures |
|
|
16 |
160015 |
Bản in khắc |
Prints [engravings] |
|
|
16 |
160016 |
Băng trang trí cho điếu xì gà hoặc hộp xì gà |
Cigar bands |
|
|
16 |
160017 |
Máy gọt bút chì, chạy điện hoặc không chạy điện |
Pencil sharpening machines, electric or non-electric |
|
|
16 |
160018 |
Vật dụng chăn giữ sách không bị đổ |
Bookends |
|
|
16 |
160019 |
Giá đỡ tay cho hoạ sỹ |
Hand-rests for painters |
|
|
16 |
160020 |
1) Tranh màu nước; 2) Màu nước [để vẽ] |
Aquarelles / Watercolors [paintings] / Watercolours [paintings] |
|
|
16 |
160021 |
Mô hình mẫu của kiến trúc sư |
Architects' models |
|
|
16 |
160022 |
Bìa tệp hồ sơ [văn phòng phẩm] |
Document files [stationery] |
|
|
16 |
160023 |
Bảng đá đen dùng để viết |
Writing slates |
|
|
16 |
160024 |
Bút chì đá |
Slate pencils |
|
|
16 |
160025 |
|
|
Xóa 2024 |
|
16 |
160026 |
Ðất sét để nặn |
Modelling clay |
|
|
16 |
160027 |
1) Bảng cộng số học; 2) Bảng tính số học; 3) Bàn tính |
Arithmetical tables / Calculating tables |
|
|
16 |
160028 |
1) Bản khắc; 2) Tranh khắc; 3) Tranh in khắc |
Engravings |
|
|
16 |
160029 |
Tác phẩm nghệ thuật in thạch bản |
Lithographic works of art |
|
|
16 |
160030 |
Bức tranh vẽ đã có hoặc chưa có khung |
Paintings [pictures] framed or unframed |
|
|
16 |
160031 |
Bút chì |
Pencils |
|
|
16 |
160032 |
Báo chí |
Newspapers |
|
|
16 |
160033 |
Tạp chí xuất bản định kỳ |
Periodicals |
|
|
16 |
160034 |
Tập bản đồ |
Atlases |
|
|
16 |
160035 |
1) Bìa cặp để kẹp tài liệu; 2) Kẹp dạng vòng [văn phòng phẩm] |
Loose-leaf binders / Ring binders [bổ sung 2019] |
|
|
16 |
160036 |
Băng phết gôm [văn phòng phẩm] |
Gummed tape [stationery] |
|
|
16 |
160037 |
Miếng lót bằng giấy dùng cho cốc bia |
Mats of paper for beer glasses [bổ sung 2022] |
|
|
16 |
160038 |
1) Vé; 2) Phiếu |
Tickets |
|
|
16 |
160039 |
Mẫu thử sinh học dùng trong kính hiển vi [đồ dùng giảng dạy] |
Biological samples for use in microscopy [teaching material] |
|
|
16 |
160040 |
1) Bản kẽm để in; 2) Bản in đúc |
Printing blocks |
|
|
16 |
160041 |
Tập giấy vẽ |
Drawing pads |
|
|
16 |
160042 |
Tập giấy viết [văn phòng phẩm] |
Pads [stationery] |
|
|
16 |
160043 |
Ống cuộn cho ruy băng mực |
Spools for inking ribbons |
|
|
16 |
160045 |
Miếng da bao cổ tay để giữ dụng cụ viết |
Wristbands for the retention of writing instruments |
|
|
16 |
160046 |
Sách mỏng |
Pamphlets |
|
|
16 |
160047 |
Mẫu thêu |
Embroidery designs [patterns] |
|
|
16 |
160048 |
1) Ðinh ấn để đính giấy vẽ vào bàn vẽ; 2) Ðinh ấn |
Drawing pins / Thumbtacks |
|
|
16 |
160049 |
Vật dụng làm ẩm [đồ dùng văn phòng] |
Moisteners [office requisites] |
|
|
16 |
160050 |
Bút lông dùng cho hoạ sỹ |
Painters' brushes |
|
|
16 |
160051 |
Giấy thấm |
Blotters |
|
|
16 |
160052 |
Con dấu [đóng dấu] |
Stamps [seals] |
|
|
16 |
160053 |
1) Tem niêm phong; 2) Con dấu niêm phong |
Sealing stamps |
|
|
16 |
160054 |
Hộp mực dấu |
Inking pads |
|
|
16 |
160055 |
1) Xi niêm phong; 2) Sáp niêm phong |
Sealing wax |
|
|
16 |
160056 |
Máy gắn xi niêm phong dùng cho mục đích văn phòng |
Sealing machines for offices |
|
|
16 |
160057 |
1) Hỗn hợp niêm phong cho mục đích văn phòng; 2) Xi để niêm phong cho mục đích văn phòng |
Sealing compounds for stationery purposes |
|
|
16 |
160058 |
Vở viết hoặc vẽ |
Writing or drawing books |
|
|
16 |
160059 |
Khay dùng để phân loại và đếm tiền |
Trays for sorting and counting money |
|
|
16 |
160061 |
Mẫu can |
Tracing patterns |
|
|
16 |
160062 |
Giấy can |
Tracing paper |
|
|
16 |
160063 |
Vải can |
Tracing cloth |
|
|
16 |
160064 |
Bao ngón tay dùng cho văn phòng |
Fingerstalls for office use [bổ sung 2021] |
|
|
16 |
160065 |
Chữ in |
Printing type |
|
|
16 |
160066 |
Giấy than |
Carbon paper |
|
|
16 |
160067 |
Giấy cho thiết bị ghi |
Paper for recording machines |
|
|
16 |
160068 |
Sổ tay |
Note books |
|
|
16 |
160069 |
Thước vuông góc để vẽ |
Square rulers for drawing [bổ sung 2017] |
|
|
16 |
160070 |
1) Phiếu; 2) Thẻ; 3) Danh thiếp; 4) Biểu đồ; 5) Đồ thị |
Cards * / Charts |
|
|
16 |
160071 |
Ðồ dùng giảng dạy [trừ thiết bị giảng dạy] |
Teaching materials [except apparatus] |
|
|
16 |
160072 |
Thẻ thư mục [văn phòng phẩm] |
Index cards [stationery] |
|
|
16 |
160074 |
Tờ giấy [văn phòng phẩm] |
Paper sheets [stationery] |
|
|
16 |
160075 |
Bìa cứng * |
Cardboard * |
|
|
16 |
160076 |
Hộp đựng mũ bằng bìa cứng |
Hat boxes of cardboard |
|
|
16 |
160077 |
1) Tấm bìa đục lỗ cho khung dệt Jắc ka; 2) Tấm bìa đục lỗ dùng cho khung dệt vải hoa văn |
Perforated cards for Jacquard looms |
|
|
16 |
160078 |
Ống bằng bìa cứng |
Cardboard tubes |
|
|
16 |
160080 |
Catalô |
Catalogues |
|
|
16 |
160081 |
Thẻ cho phiếu thư mục |
Tags for index cards |
|
|
16 |
160082 |
Sách bài hát |
Song books |
|
|
16 |
160084 |
Khung sắp chữ [in ấn] |
Composing frames [printing] |
|
|
16 |
160085 |
1) Bìa cứng đã gập bằng giấy; 2) Bìa bọc sách bằng giấy |
Folders for papers / Jackets for papers |
|
|
16 |
160087 |
Giá vẽ của hoạ sỹ |
Painters’ easels |
|
|
16 |
160088 |
Chữ số [mẫu chữ số] |
Numbers [type] |
|
|
16 |
160089 |
1) Mực tầu; 2) Mực nho |
Indian inks |
|
|
16 |
160090 |
1) Bản in litô màu; 2) Bản in đá nhiều màu |
Chromolithographs [chromos] / Chromos |
|
|
16 |
160091 |
Sáp nặn, không dùng cho mục đích nha khoa |
Modelling wax, not for dental purposes |
|
|
16 |
160092 |
Tệp xếp giấy tờ, tài liệu [đồ dùng văn phòng] |
Files [office requisites] |
|
|
16 |
160093 |
Thiết bị đục lỗ dùng cho văn phòng |
Office perforators |
|
|
16 |
160094 |
Giấy vệ sinh |
Toilet paper / Hygienic paper |
|
|
16 |
160095 |
Sách |
Books |
|
|
16 |
160096 |
Com pa để vẽ |
Compasses for drawing |
|
|
16 |
160097 |
1) Số in và chữ in [kiểu chữ]; 2) Chữ để in; 3) Mẫu tự [kiểu chữ để in] |
Type [numerals and letters] / Letters [type] |
|
|
16 |
160098 |
Thước sắp chữ |
Composing sticks |
|
|
16 |
160101 |
Khay công văn |
Letter trays |
|
|
16 |
160102 |
1) Túi giấy hình nón; 2) Túi giấy hình phễu |
Conical paper bags |
|
|
16 |
160103 |
Chất lỏng để xoá [đồ dùng văn phòng] |
Correcting fluids [office requisites] |
|
|
16 |
160104 |
Mực xoá [in phơi] |
Correcting ink [heliography] |
|
|
16 |
160105 |
Ruột bút chì |
Pencil leads |
|
|
16 |
160106 |
Lát cắt mô cho mục đích giảng dạy |
Histological sections for teaching purposes |
|
|
16 |
160107 |
Thước lượn để kẻ đường cong |
French curves |
|
|
16 |
160108 |
1) Bìa [văn phòng phẩm]; 2) Giấy gói [văn phòng phẩm]; 3) Giấy bọc [văn phòng phẩm] |
Covers [stationery] / Wrappers [stationery] |
|
|
16 |
160109 |
Phấn viết |
Writing chalk |
|
|
16 |
160110 |
Phấn dùng trong in thạch bản |
Chalk for lithography |
|
|
16 |
160111 |
Phấn cho thợ may |
Tailors' chalk |
|
|
16 |
160112 |
Vật dụng giữ phấn |
Chalk holders |
|
|
16 |
160113 |
Ống cắm bút chì |
Pencil holders |
|
|
16 |
160114 |
Ống đựng ruột bút chì |
Pencil lead holders |
|
|
16 |
160115 |
1) Đồ chứa kem bằng giấy; 2) Đồ đựng kem bằng giấy |
Cream containers of paper |
|
|
16 |
160116 |
1) Kẹp giấy; 2) Móc cài tập giấy |
Paper clasps |
|
|
16 |
160118 |
Trục của máy chữ |
Rollers for typewriters |
|
|
16 |
160119 |
1) Hình in bóc dán [đề can]; 2) Ðề can |
Transfers [decalcomanias] / Decalcomanias |
|
|
16 |
160121 |
Bản in đồ hoạ |
Graphic prints |
|
|
16 |
160122 |
Lược tạo vân |
Graining combs |
|
|
16 |
160123 |
Bảng vẽ |
Drawing boards |
|
|
16 |
160124 |
Vật liệu vẽ |
Drawing materials |
|
|
16 |
160125 |
Dụng cụ vẽ |
Drawing instruments |
|
|
16 |
160126 |
Biểu đồ |
Diagrams |
|
|
16 |
160127 |
Phong bì [văn phòng phẩm] |
Envelopes [stationery] |
|
|
16 |
160128 |
Thiết bị sao chép |
Duplicators |
|
|
16 |
160129 |
Bản khắc axit |
Etchings |
|
|
16 |
160130 |
Giấy bao gói |
Wrapping paper / Packing paper |
|
|
16 |
160131 |
Ngòi bút |
Nibs |
|
|
16 |
160132 |
Máy chữ [dùng điện hoặc không dùng điện] |
Typewriters [electric or non-electric] |
|
|
16 |
160133 |
1) Hộp bút; 2) Hộp đựng bút |
Pen cases / Boxes for pens |
|
|
16 |
160134 |
Ngòi bút bằng vàng |
Nibs of gold |
|
|
16 |
160135 |
Vật phẩm tẩy xoá |
Erasing products |
|
|
16 |
160136 |
Vật liệu dùng để viết |
Writing materials |
|
|
16 |
160137 |
Dấu niêm phong bằng giấy |
Shields [paper seals] |
|
|
16 |
160138 |
Tấm che có khe dùng khi xoá các chi tiết nhỏ |
Erasing shields |
|
|
16 |
160139 |
Cái tẩy |
Erasers [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
16 |
160140 |
1) Giấy ghi điện tim đồ; 2) Giấy cho máy điện tâm đồ |
Electrocardiograph paper |
|
|
16 |
160141 |
Dụng cụ đục lỗ [đồ dùng văn phòng] |
Punches [office requisites] |
|
|
16 |
160142 |
Mực * |
Ink * |
|
|
16 |
160143 |
Ruy băng mực |
Inking ribbons |
|
|
16 |
160144 |
Lọ mực |
Inkwells |
|
|
16 |
160146 |
Máy dán phong bì cho văn phòng |
Envelope sealing machines for offices [bổ sung 2017] |
|
|
16 |
160147 |
Ảnh chụp [được in] |
Photographs [printed] |
|
|
16 |
160148 |
Vật dụng chùi ngòi bút |
Pen wipers |
|
|
16 |
160149 |
Con dấu [đóng dấu] |
Seals [stamps] |
|
|
16 |
160150 |
Vải để đóng sách |
Fabrics for bookbinding |
|
|
16 |
160151 |
Hộp dụng cụ vẽ |
Drawing sets |
|
|
16 |
160153 |
Sổ sách kế toán |
Ledgers [books] |
|
|
16 |
160154 |
Bảng danh mục |
Indexes |
|
|
16 |
160155 |
Tượng nhỏ bằng giấy bồi |
Figurines of papier mâché [bổ sung 2019] / Statuettes of papier mâché [bổ sung 2019] |
|
|
16 |
160156 |
Giấy lọc |
Filter paper |
|
|
16 |
160157 |
Vật liệu lọc bằng giấy |
Filtering materials of paper [bổ sung 2019] |
|
|
16 |
160158 |
Mẫu tờ khai, in sẵn |
Forms, printed |
|
|
16 |
160159 |
Ðồ dùng văn phòng trừ đồ đạc |
Office requisites, except furniture |
|
|
16 |
160160 |
Bút chì than |
Charcoal pencils |
|
|
16 |
160161 |
Khuôn tô màu [văn phòng phẩm] |
Stencils [stationery] |
|
|
16 |
160162 |
Giá khay sắp chữ [ngành in] |
Galley racks [printing] |
|
|
16 |
160163 |
Hình in mạ |
Electrotypes |
|
|
16 |
160164 |
Bản đồ địa lý, in sẵn |
Printed geographical maps |
|
|
16 |
160165 |
Quả địa cầu |
Terrestrial globes |
|
|
16 |
160166 |
Đĩa đựng màu nước cho hoạ sỹ |
Artists' watercolour saucers / Artists' watercolor saucers |
|
|
16 |
160167 |
Phiên bản đồ hoạ |
Graphic reproductions |
|
|
16 |
160168 |
Ảnh biểu diễn đồ hoạ |
Graphic representations |
|
|
16 |
160169 |
Tẩy nạo cho văn phòng |
Scrapers erasers for offices |
|
|
16 |
160170 |
Tấm khắc |
Engraving plates |
|
|
16 |
160171 |
Máy in bản viết |
Hectographs |
|
|
16 |
160172 |
Thời gian biểu in sẵn |
Printed timetables |
|
|
16 |
160173 |
Vật dụng làm ẩm cho bề mặt có phủ chất dính [dùng cho văn phòng] |
Moisteners for gummed surfaces [office requisites] |
|
|
16 |
160174 |
Bưu thiếp |
Postcards |
|
|
16 |
160175 |
Ấn phẩm |
Printed matter |
|
|
16 |
160176 |
Thiết bị dán nhãn bằng tay |
Hand labelling appliances |
|
|
16 |
160177 |
Lớp phủ dùng cho ngành in, không bằng vải |
Printers' blankets, not of textile |
|
|
16 |
160178 |
Bộ dụng cụ in mang đi được [đồ dùng văn phòng] |
Printing sets, portable [office requisites] |
|
|
16 |
160179 |
Xuất bản phẩm dạng in |
Printed publications |
|
|
16 |
160180 |
Sổ tay hướng đẫn |
Manuals [handbooks] / Handbooks [manuals] |
|
|
16 |
160182 |
Giấy viết |
Writing paper |
|
|
16 |
160183 |
Vật dụng chặn giấy |
Paperweights |
|
|
16 |
160184 |
Kim can dùng để vẽ |
Tracing needles for drawing purposes |
|
|
16 |
160185 |
Bút vẽ |
Drawing pens |
|
|
16 |
160186 |
1) Khăn ăn bằng giấy; 2) Khăn bàn bằng giấy |
Table linen of paper |
|
|
16 |
160187 |
1) Tờ in thạch bản; 2) Tờ in đá |
Lithographs |
|
|
16 |
160188 |
1) Ðá để in thạch bản; 2) Ðá in thạch bản |
Lithographic stones |
|
|
16 |
160189 |
Cuốn sách nhỏ |
Booklets |
|
|
16 |
160190 |
Giấy phản quang |
Luminous paper |
|
|
16 |
160191 |
Giấy bồi |
Papier mâché |
|
|
16 |
160192 |
Giấy lót dùng để sao nhiều bản [vật dụng văn phòng] |
Manifolds [stationery] |
|
|
16 |
160193 |
Phấn để đánh dấu |
Marking chalk |
|
|
16 |
160195 |
Chất dẻo để nặn |
Plastics for modeling |
|
|
16 |
160196 |
Vật liệu để nặn |
Modelling materials |
|
|
16 |
160197 |
Bột nhào để nặn |
Modelling paste |
|
|
16 |
160198 |
Khăn tay bỏ túi bằng giấy |
Handkerchiefs of paper |
|
|
16 |
160199 |
1) Tấm lăn mực dùng cho thiết bị sao chép; 2) Tấm phun mực cho thiết bị sao chép |
Inking sheets for duplicators |
|
|
16 |
160200 |
Khăn trải bàn ăn bằng giấy |
Tablecloths of paper |
|
|
16 |
160201 |
Bảng đen |
Blackboards |
|
|
16 |
160202 |
Cái kẹp giấy |
Paper-clips |
|
|
16 |
160203 |
1) Thiết bị đánh số; 2) Dụng cụ đánh số |
Numbering apparatus |
|
|
16 |
160204 |
Tranh in dầu |
Oleographs |
|
|
16 |
160205 |
Dải kim loại hoặc chất dẻo giữ gáy sách [vật liệu đóng sách] |
Binding strips [bookbinding] |
|
|
16 |
160206 |
1) Vòng dây niêm phong; 2) Dấu xi niêm phong; 3) Vòng giấy niêm phong |
Sealing wafers |
|
|
16 |
160207 |
Bảng pha màu của hoạ sỹ |
Palettes for painters |
|
|
16 |
160208 |
Máy vẽ truyền [dụng cụ vẽ] |
Pantographs [drawing instruments] |
|
|
16 |
160209 |
Văn phòng phẩm |
Stationery |
|
|
16 |
160210 |
1) Giấy giả da; 2) Giấy da |
Parchment paper |
|
|
16 |
160211 |
Bút màu [bút sáp] |
Pastels [crayons] |
|
|
16 |
160212 |
Dưỡng may quần áo |
Sewing patterns [bổ sung 2015] |
|
|
16 |
160214 |
Hộp khuôn tô màu |
Stencil cases |
|
|
16 |
160215 |
1) Con lăn của thợ sơn nhà; 2) Con lăn sơn cho thợ sơn nhà |
House painters' rollers |
|
|
16 |
160216 |
Vải bạt để vẽ tranh |
Canvas for painting |
|
|
16 |
160217 |
Hộp màu vẽ dùng trong trường học |
Paint boxes for use in schools [bổ sung 2019] |
|
|
16 |
160218 |
Màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói |
Plastic film for wrapping |
|
|
16 |
160219 |
1) Thiết bị cho khung ảnh chụp; 2) Thiết bị cho việc treo ảnh chụp |
Apparatus for mounting photographs |
|
|
16 |
160220 |
|
|
Xóa 2024 |
|
16 |
160221 |
Bản khắc ảnh |
Photo-engravings |
|
|
16 |
160223 |
1) Bản in phơi; 2) Bản đồ; 3) Sơ đồ; 4) Bản vẽ |
Blueprints / Plans |
|
|
16 |
160224 |
Dụng cụ gập giấy [đồ dùng văn phòng] |
Paper creasers [office requisites] [bổ sung 2018] |
|
|
16 |
160225 |
Bút máy |
Fountain pens |
|
|
16 |
160226 |
Tấm khuôn tô màu |
Stencil plates |
|
|
16 |
160227 |
Khuôn tô màu |
Stencils |
|
|
16 |
160228 |
Ảnh chân dung |
Portraits |
|
|
16 |
160229 |
1) Vỏ bọc chậu hoa bằng giấy; 2) Giấy bọc chậu hoa |
Flower-pot covers of paper / Covers of paper for flower pots |
|
|
16 |
160230 |
Thiết bị và máy in rô-nê-ô |
Mimeograph apparatus and machines |
|
|
16 |
160231 |
|
|
Xóa 2024 |
|
16 |
160232 |
1) Tờ quảng cáo; 2) Tờ rao hàng |
Prospectuses |
|
|
16 |
160233 |
1) Giấy cho ảnh chụp X quang; 2) Giấy cho máy vô tuyến điện báo |
Paper for radiograms |
|
|
16 |
160234 |
Thước vẽ |
Drawing rulers |
|
|
16 |
160235 |
Thanh chèn dòng của máy in |
Printers’ reglets |
|
|
16 |
160236 |
Vật liệu đóng sách |
Bookbinding material |
|
|
16 |
160238 |
1) Vải dùng để đóng sách; 2) Vải đóng sách |
Cloth for bookbinding / Bookbinding cloth |
|
|
16 |
160239 |
1) Dây thừng nhỏ để đóng sách; 2) Dây nhỏ để đóng sách |
Cords for bookbinding / Bookbinding cords |
|
|
16 |
160241 |
1) Tấm lăn mực cho máy sao chép tài liệu; 2) Tấm phun mực cho máy sao chép tài liệu |
Inking sheets for document reproducing machines |
|
|
16 |
160242 |
Bút [đồ dùng văn phòng] |
Pens [office requisites] |
|
|
16 |
160243 |
Tạp chí [định kỳ] |
Magazines [periodicals] |
|
|
16 |
160244 |
Dải băng giấy, trừ loại làm phụ kiện nghề may hoặc để trang trí tóc |
Paper ribbons, other than haberdashery or hair decorations [bổ sung 2018] |
|
|
16 |
160245 |
Ru băng máy chữ |
Typewriter ribbons |
|
|
16 |
160246 |
Túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói |
Bags [envelopes, pouches] of paper or plastics, for packaging |
|
|
16 |
160247 |
Miếng đệm dùng để đóng dấu |
Stamp pads |
|
|
16 |
160248 |
Ðồ dùng cho trường học [văn phòng phẩm] |
School supplies [stationery] |
|
|
16 |
160249 |
Vật dụng đánh dấu trang sách |
Bookmarks [bổ sung 2020] / Bookmarkers |
|
|
16 |
160250 |
Thiếp chúc mừng |
Greeting cards |
|
|
16 |
160251 |
Phấn cho thợ may |
Steatite [tailor's chalk] |
|
|
16 |
160253 |
Bi dùng cho bút bi |
Balls for ball-point pens |
|
|
16 |
160254 |
Tấm lót bàn bằng giấy |
Tablemats of paper |
|
|
16 |
160255 |
Tấm lót bàn viết |
Desk mats [bổ sung 2014] |
|
|
16 |
160257 |
Phím của máy chữ |
Typewriter keys |
|
|
16 |
160258 |
Vật dụng để giữ con dấu [dấu đóng] |
Holders for stamps [seals] |
|
|
16 |
160259 |
Hộp đựng con dấu [đóng dấu] |
Cases for stamps [seals] |
|
|
16 |
160260 |
Tem thư |
Postage stamps |
|
|
16 |
160261 |
Vật dụng giữ con dấu |
Stamp stands |
|
|
16 |
160262 |
Giấy kính dùng cho máy chiếu [văn phòng phẩm] |
Transparencies [stationery] |
|
|
16 |
160263 |
Thiết bị trang trí hoạ tiết |
Vignetting apparatus |
|
|
16 |
160264 |
Gluten [hồ, keo] cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng |
Gluten [glue] for stationery or household purposes |
|
|
16 |
160265 |
Chất dính [keo dán] cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng |
Adhesives [glues] for stationery or household purposes |
|
|
16 |
160266 |
Băng dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng |
Adhesive tapes for stationery or household purposes |
|
|
16 |
160268 |
Tấm khắc địa chỉ dùng cho máy in địa chỉ |
Address plates for addressing machines |
|
|
16 |
160269 |
Niên giám |
Almanacs |
|
|
16 |
160270 |
Lịch |
Calendars |
|
|
16 |
160271 |
1) Hồ dán bằng tinh bột cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; 2) Bột nhão [chất dính] cho mục đích văn phòng hoặc gia đình |
Starch paste [adhesive] for stationery or household purposes |
|
|
16 |
160273 |
1) Chổi quét sơn; 2) Bút lông để vẽ |
Paintbrushes |
|
|
16 |
160274 |
Băng dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng |
Self-adhesive tapes for stationery or household purposes |
|
|
16 |
160275 |
1) Băng đàn hồi cho văn phòng; 2) Dây chun dùng cho văn phòng |
Elastic bands for offices |
|
|
16 |
160276 |
Yếm dãi của trẻ em bằng giấy |
Bibs of paper |
|
|
16 |
160278 |
Bìa cứng bằng bột gỗ [văn phòng phẩm] |
Wood pulp board [stationery] |
|
|
16 |
160279 |
Giấy làm từ bột gỗ |
Wood pulp paper |
|
|
16 |
160280 |
Hộp bằng giấy hoặc bìa cứng |
Boxes of paper or cardboard [bổ sung 2017] |
|
|
16 |
160281 |
Ống cắm bút và bút chì |
Stands for pens and pencils |
|
|
16 |
160282 |
Vỏ bọc chai bằng giấy hoặc bìa cứng |
Bottle envelopes of paper or cardboard [bổ sung 2017] |
|
|
16 |
160283 |
Tấm lót bình, cốc bằng giấy |
Coasters of paper |
|
|
16 |
160284 |
1) Thẻ thông báo [văn phòng phẩm]; 2) Giấy nhắc việc [văn phòng phẩm] |
Announcement cards [stationery] |
|
|
16 |
160285 |
1) Vật liệu gói bằng chất dẻo có các bọt khí dùng để bao gói; 2) Vật liệu gói bằng chất dẻo có các xốp khí dùng để bao gói |
plastic blister packs for packaging / plastic bubble packs for packaging [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
16 |
160286 |
Cờ bằng giấy |
Flags of paper |
|
|
16 |
160287 |
Máy hủy giấy [sử dụng cho văn phòng] |
Paper shredders [for office use] |
|
|
16 |
160288 |
Tấm xenluloza tái chế dùng để bao gói hàng hoá |
Sheets of reclaimed cellulose for wrapping |
|
|
16 |
160289 |
Giá nhỏ chia ngăn để bàn đựng văn phòng phẩm [đồ dùng văn phòng] |
Desktop cabinets for stationery [office requisites] [bổ sung 2020] |
|
|
16 |
160290 |
1) Keo dán cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; 2) Keo dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; 3) Hồ dán cho mục đích văn phòng hoặc gia đình |
Glue for stationery or household purposes / Pastes for stationery or household purposes |
|
|
16 |
160291 |
Dao dọc giấy [dụng cụ mở bì thư] |
Paper knives [letter openers] [bổ sung 2018] |
|
|
16 |
160292 |
Túi rác bằng giấy hoặc chất dẻo |
Garbage bags of paper or of plastics |
|
|
16 |
160293 |
Gọt bút chì, chạy điện hoặc không chạy điện |
Pencil sharpeners, electric or nonelectric |
|
|
16 |
160294 |
Khăn giấy dùng để tẩy trang |
Tissues of paper for removing make-up |
|
|
16 |
160295 |
Khăn ăn bằng giấy |
Table napkins of paper |
|
|
16 |
160296 |
Tấm lót đĩa bằng giấy |
Place mats of paper |
|
|
16 |
160297 |
Êke để vẽ |
Squares for drawing [bổ sung 2017] |
|
|
16 |
160298 |
Thước chữ T để vẽ |
T-squares for drawing [bổ sung 2017] |
|
|
16 |
160299 |
Quản bút |
Penholders |
|
|
16 |
160300 |
Hộp đựng đồ viết [văn phòng phẩm] |
Writing cases [stationery] |
|
|
16 |
160301 |
Vật dụng để cắm bút |
Inkstands |
|
|
16 |
160302 |
Hộp đựng đồ viết [bộ dụng cụ] |
Writing cases [sets] |
|
|
16 |
160303 |
Mẫu chữ viết tay để sao chép |
Handwriting specimens for copying |
|
|
16 |
160304 |
Bao bì chai bằng giấy hoặc bìa cứng |
Bottle wrappers of paper or cardboard [bổ sung 2017] |
|
|
16 |
160305 |
1) Tranh cổ động bằng giấy hoặc bìa cứng; 2) Áp phích bằng giấy hoặc bìa cứng |
Placards of paper or cardboard |
|
|
16 |
160306 |
Khăn lau bằng giấy |
Towels of paper |
|
|
16 |
160307 |
Khăn lau mặt bằng giấy |
Face towels of paper |
|
|
16 |
160308 |
Nhãn mác bằng giấy hoặc bìa cứng |
Labels of paper or cardboard [bổ sung 2017] |
|
|
16 |
160309 |
Kim khắc axit |
Etching needles |
|
|
16 |
160310 |
Tấm vitcô (xenluloza ở trạng thái dẻo)dùng để bao gói |
Viscose sheets for wrapping |
|
|
16 |
160311 |
Gôm [chất dính] cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng |
Gums [adhesives] for stationery or household purposes |
|
|
16 |
160312 |
Vải hồ gôm cho mục đích văn phòng |
Gummed cloth for stationery purposes |
|
|
16 |
160313 |
Mica dùng cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng |
Isinglass for stationery or household purposes |
|
|
16 |
160324 |
1) Vật dụng lọc cà phê bằng giấy; 2) Phin cà phê bằng giấy |
Paper coffee filters |
|
|
16 |
160325 |
Màng mỏng bám dính bằng chất dẻo có thể kéo giãn dùng cho các khay hàng |
Plastic cling film, extensible, for palletization |
|
|
16 |
160327 |
Biển hiệu bằng giấy hoặc bìa cứng |
Signboards of paper or cardboard |
|
|
16 |
160328 |
Giấy dính [văn phòng phẩm] |
Stickers [stationery] |
|
|
16 |
160330 |
Máy và thiết bị đóng sách [thiết bị văn phòng] |
Bookbinding apparatus and machines [office equipment] |
|
|
16 |
160331 |
Truyện tranh |
Comic books |
|
|
16 |
160332 |
Giấy sao chụp [văn phòng phẩm] |
Copying paper [stationery] |
|
|
16 |
160333 |
1) Bìa bọc quyển séc; 2) Bìa giữ quyển séc |
Holders for cheque books [bổ sung 2018] / Holders for checkbooks [bổ sung 2018] |
|
|
16 |
160334 |
Que mực |
Ink sticks |
|
|
16 |
160335 |
Ðá mực [dụng cụ chứa mực] |
Ink stones [ink reservoirs] |
|
|
16 |
160336 |
Thiếp chúc mừng có nhạc |
Musical greeting cards |
|
|
16 |
160337 |
Bản tin |
Newsletters |
|
|
16 |
160338 |
Vật liệu bao gói làm từ tinh bột |
Packaging material made of starches |
|
|
16 |
160339 |
1) Giấy nến; 2) Giấy sáp |
Waxed paper |
|
|
16 |
160340 |
1) Bìa bọc hộ chiếu; 2) Bìa giữ hộ chiếu |
Passport holders |
|
|
16 |
160342 |
Bút lông để viết |
Writing brushes |
|
|
16 |
160343 |
Dụng cụ viết |
Writing instruments |
|
|
16 |
160344 |
Miếng lót ngăn kéo bằng giấy, có hoặc không có mùi thơm |
Drawer liners of paper, perfumed or not |
|
|
16 |
160345 |
Dụng cụ đóng dấu thẻ tín dụng, không chạy điện |
Credit card imprinters, non-electric |
|
|
16 |
160346 |
Thiết bị ép dẻo tài liệu dùng cho văn phòng |
Document laminators for office use |
|
|
16 |
160347 |
Giấy dùng để vẽ và viết thư pháp |
Papers for painting and calligraphy [bổ sung 2018] |
|
|
16 |
160348 |
1) Vật dụng xoá bảng viết; 2) Tẩy cho bảng viết |
Writing board erasers |
|
|
16 |
160349 |
Bìa đỡ và kẹp tài liệu |
Clipboards |
|
|
16 |
160350 |
1) Dụng cụ chỉ đồ thị, không chạy bằng điện; 2) Dụng cụ để chỉ biểu đồ, đồ thị, không chạy điện |
Chart pointers, non-electronic |
|
|
16 |
160351 |
Nơ giấy, trừ loại làm phụ kiện nghề may hoặc để trang trí tóc |
Paper bows, other than haberdashery or hair decorations [bổ sung 2018] |
|
|
16 |
160352 |
Khuôn cho đất nặn [vật liệu của nghệ sỹ] |
Moulds for modelling clays [artists’ materials] / Molds for modelling clays [artists’materials] |
|
|
16 |
160353 |
Vật dụng kẹp tiền |
Money clips |
|
|
16 |
160354 |
Thẻ sưu tập, trừ loại dùng cho trò chơi |
Trading cards, other than for games [bổ sung 2017] |
|
|
16 |
160355 |
Giấy hoặc tấm chất dẻo thấm hút để gói thực phẩm |
Absorbent sheets of paper or plastic for foodstuff packaging |
|
|
16 |
160356 |
Miếng giấy hoặc chất dẻo khống chế độ ẩm để gói thực phẩm |
Humidity control sheets of paper or plastic for foodstuff packaging |
|
|
16 |
160357 |
Băng xóa [đồ dùng văn phòng] |
Correcting tapes [office requisites] |
|
|
16 |
160358 |
Khay đựng màu vẽ |
Paint trays |
|
|
16 |
160359 |
Bút đánh dấu [đồ dùng văn phòng] |
Marking pens [stationery] |
|
|
16 |
160360 |
Tờ rơi |
Flyers |
|
|
16 |
160361 |
Kẹp tài liệu [đồ dùng văn phòng] |
Document holders [stationery] |
|
|
16 |
160362 |
Dụng cụ giữ trang sách |
Page holders [bổ sung 2014] |
|
|
16 |
160363 |
Đất nặn polyme |
Polymer modelling clay [bổ sung 2015] |
|
|
16 |
160364 |
Dấu xóa |
Obliterating stamps [bổ sung 2015] |
|
|
16 |
160365 |
Vật liệu đóng gói [lót, nhồi] bằng giấy hoặc các tông |
Packing [cushioning, stuffing] materials of paper or cardboard [bổ sung 2015] |
|
|
16 |
160366 |
1) Vật liệu đệm lót bằng giấy hoặc bìa cứng; 2) Vật liệu độn bằng giấy hoặc bìa cứng; 3) Giấy hoặc các tông để nhồi |
Padding materials of paper or cardboard [bổ sung 2018] / Stuffing of paper or cardboard [bổ sung 2015] |
|
|
16 |
160367 |
Tiền giấy |
Banknotes [bổ sung 2016] |
|
|
16 |
160368 |
Bình xịt màu |
Spray chalk [bổ sung 2016] |
|
|
16 |
160369 |
1) Phiếu in sẵn; 2) Vé in sẵn |
Printed coupons [bổ sung 2016] |
|
|
16 |
160370 |
Giấy làm từ gạo* |
Rice paper* [bổ sung 2016] |
|
|
16 |
160371 |
Túi bằng chất dẻo dùng một lần để đựng chất thải vật nuôi trong nhà |
Plastic bags for pet waste disposal [bổ sung 2017] |
|
|
16 |
160372 |
Giấy washi |
Washi [bổ sung 2017] |
|
|
16 |
160373 |
Dải khăn bằng giấy trải giữa bàn |
Table runners of paper [bổ sung 2017] |
|
|
16 |
160374 |
Tờ nhạc bướm in sẵn |
Printed sheet music [bổ sung 2017] |
|
|
16 |
160375 |
Biểu ngữ bằng giấy |
Banners of paper [bổ sung 2017] |
|
|
16 |
160376 |
Cờ, phướn, cờ đuôi nheo bằng giấy |
Bunting of paper [bổ sung 2017] |
|
|
16 |
160377 |
Tấm trong suốt để vẽ dùng trong kỹ thuật sản xuất phim hoạt hình |
Animation cels [bổ sung 2018] |
|
|
16 |
160378 |
Túi giấy dùng trong việc khử trùng các dụng cụ y tế |
Paper bags for use in the sterilization of medical instruments [bổ sung 2018] /Paper bags for use in the sterilisation of medical instruments [bổ sung 2018] |
|
|
16 |
160379 |
Bao đựng thẻ bảng tên [đồ dùng văn phòng] |
Name badge holders [office requisites] [bổ sung 2018] |
|
|
16 |
160380 |
Dây đeo thẻ tự cuộn dùng cho bao đựng thẻ bảng tên [đồ dùng văn phòng] |
Retractable reels for name badge holders [office requisites] [bổ sung 2018] |
|
|
16 |
160381 |
Kẹp dùng cho bao đựng thẻ bảng tên [đồ dùng văn phòng] |
Clips for name badge holders [office requisites] [bổ sung 2018] |
|
|
16 |
160382 |
Giấy dùng cho giường/bàn khám bệnh |
Paper for medical examination tables [bổ sung 2018] |
|
|
16 |
160383 |
Tấm phủ bằng giấy dùng cho khay đựng trong nha khoa |
Dental tray covers of paper [bổ sung 2018] |
|
|
16 |
160384 |
Yếm tạp dề, có tay, bằng giấy |
Bibs, sleeved, of paper [bổ sung 2018] |
|
|
16 |
160385 |
Dụng cụ xén giấy [đồ dùng văn phòng] |
Paper cutters [office requisites] [bổ sung 2018] |
|
|
16 |
160386 |
Khuôn hình dùng để trang trí thực phẩm và đồ uống |
Stencils for decorating food and beverages [bổ sung 2019] |
|
|
16 |
160387 |
Thẻ tên [đồ dùng văn phòng] |
Name badges [office requisites] [bổ sung 2019] |
|
|
16 |
160388 |
Ruy băng mã vạch |
Barcode ribbons [bổ sung 2019] |
|
|
16 |
160389 |
Nhũ dùng cho mục đích văn phòng |
Glitter for stationery purposes [bổ sung 2019] |
|
|
16 |
160390 |
Thẻ kiểm tra hành lý bằng giấy |
Baggage claim check tags of paper [bổ sung 2019] |
|
|
16 |
160391 |
Giấy lau để làm sạch |
Paper wipes for cleaning [bổ sung 2019] |
|
|
16 |
160392 |
Vỏ bọc bảo vệ dùng cho sách |
Protective covers for books [bổ sung 2021] |
|
|
16 |
160393 |
Sách tô màu |
Colouring books [bổ sung 2021] / Coloring books [bổ sung 2021] |
|
|
16 |
160394 |
Tranh tô màu |
Colouring pictures / Coloring pictures [bổ sung 2022] |
|
|
16 |
160395 |
Giấy gấp origami |
Origami folding paper [bổ sung 2022] |
|
|
16 |
160396 |
1) Túi đựng bằng giấy hoặc chất dẻo; 2) Túi mua sắm bằng giấy hoặc chất dẻo |
Carrier bags of paper or plastic / Shopping bags of paper or plastic [bổ sung 2022] |
|
|
16 |
160397 |
Giấy da mezuzah |
Mezuzah parchments [bổ sung 2022] |
|
|
16 |
160398 |
Hộp đựng giấy da mezuzah |
Mezuzah cases [bổ sung 2022] |
|
|
16 |
160399 |
Giấy nướng |
Baking paper [bổ sung 2022] |
|
|
16 |
160400 |
Bảng từ tính [đồ dùng văn phòng] |
Magnetic boards being office requisites [bổ sung 2022] |
|
|
16 |
160401 |
Bảng lật |
Flip charts [bổ sung 2022] |
|
|
16 |
160402 |
Tiền giấy lưu niệm |
Souvenir banknotes [bổ sung 2022] |
|
|
16 |
160403 |
Giấy chứa hạt giống có thể nảy mầm [văn phòng phẩm] |
Plantable seed paper [stationery] [bổ sung 2022] |
|
|
16 |
160404 |
Đề can dán sàn |
Floor decals [bổ sung 2022] |
|
|
16 |
160405 |
Màng mỏng trên cơ sở rong biển dùng để bao gói |
Seaweed-based film for wrapping [bổ sung 2023] |
|
|
16 |
160406 |
Màng bằng chất dẻo có các xốp khí dùng để bọc |
Plastic bubble film for wrapping [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
16 |
160407 |
Bút [dụng cụ viết] tích hợp đầu dùng để điều khiển màn hình cảm ứng |
Pens [writing implements] incorporating tips for operating touchscreen devices [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
16 |
160408 |
Khăn giấy |
Tissue paper [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 17. Cao su, nhựa pec-ca, gôm, amiang, mi-ca bán thành phẩm và chưa xử lý và các vật liệu thay thế cho những vật liệu này; Chất dẻo và nhựa ở dạng đùn ép, sử dụng trong sản xuất; Vật liệu để bao gói, bịt kín và cách ly; Ống mềm phi kim loại.
CHÚ THÍCH: Nhóm 17 chủ yếu gồm vật liệu và chất dẻo cách điện, cách nhiệt và cách âm, được dùng trong sản xuất ở dạng tấm, khối và thanh, cũng như một số hàng hóa bằng cao su, nhựa pec-ca, amiăng, gôm, mica hoặc vật liệu thay thế.
Nhóm 17 đặc biệt gồm có:
Nhóm 17 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
17 |
170001 |
1) Axetat xenluloza [bán thành phẩm]; 2) Xenluloza axetat [bán thành phẩm] |
Cellulose acetate [semi-processed] |
|
|
17 |
170002 |
Nhựa acrylic, bán thành phẩm |
Acrylic resins, semi-processed [bổ sung 2018] |
|
|
17 |
170003 |
1) Rèm chống cháy bằng amiăng 1) Rèm chịu lửa bằng amiăng; 3) Màn chịu lửa bằng amiăng |
Asbestos safety curtains / Safety curtains of asbestos |
|
|
17 |
170004 |
Vòng bằng cao su |
Rings of rubber |
|
|
17 |
170005 |
1) Phiến amiăng; 2) Đá đen amiăng |
Asbestos slate / Slate asbestos |
|
|
17 |
170006 |
1) Ống mềm để tưới nước; 2) Ống vòi tưới nước |
Watering hose |
|
|
17 |
170008 |
Vật liệu cách âm |
Soundproofing materials |
|
|
17 |
170009 |
1) Vòng để bịt kín nước; 2) Vòng chống ngấm nước; 3) Vòng ngăn nước rò rỉ; 4) Vòng để bịt kín |
Water-tight rings / Stuffing rings |
|
|
17 |
170010 |
Balata (chất cách điện) |
Balata |
|
|
17 |
170011 |
Bao bì không thấm nước |
Waterproof packings |
|
|
17 |
170012 |
Gioăng cao su cho bình, lọ |
Rubber seals for jars [bổ sung 2014] |
|
|
17 |
170013 |
1) Vòng đệm kín; 2) Đệm làm kín; 3) Dải đệm dùng để bịt kín các khe hở ở cửa để tránh rò rỉ nước mưa hoặc gió |
Draught excluder strips / Weatherstripping |
|
|
17 |
170014 |
1) Vật liệu đệm lót bằng cao su hoặc chất dẻo; 2) Vật liệu nhồi bằng cao su hoặc chất dẻo |
Padding materials of rubber or plastics / Stuffing of rubber or plastics [bổ sung 2018] |
|
|
17 |
170015 |
Hợp chất để bịt kín khe hở ở cửa để tránh rò rỉ nước mưa hoặc gió |
Weatherstripping compositions |
|
|
17 |
170016 |
1) Vật liệu không dẫn điện để giữ nhiệt; 2) Vật liệu giữ nhiệt |
Non-conducting materials for retaining heat |
|
|
17 |
170017 |
Cao su, dạng thô hoặc bán thành phẩm |
Rubber, raw or semi-worked |
|
|
17 |
170018 |
Nút bằng cao su |
Rubber stoppers |
|
|
17 |
170019 |
Nắp van bằng cao su |
Clack valves of rubber |
|
|
17 |
170020 |
Cao su tổng hợp |
Synthetic rubber |
|
|
17 |
170021 |
Tấm đệm giảm xóc bằng cao su |
Shock-absorbing buffers of rubber [bổ sung 2013] |
|
|
17 |
170022 |
Ống mềm, không bằng kim loại |
Flexible hoses, not of metal [bổ sung 2016] |
|
|
17 |
170023 |
1) Vật liệu cách điện, cách nhiệt; 2) Vật liệu để cách ly |
Insulating materials |
|
|
17 |
170024 |
1) Vật liệu tổng hợp để ngăn cản sự phát xạ nhiệt; 2) Chế phẩm ngăn cản sự bức xạ nhiệt |
Compositions to prevent the radiation of heat |
|
|
17 |
170025 |
Ống bằng vật liệu dệt |
Hoses of textile material |
|
|
17 |
170026 |
Vât liệu để ngăn cản sự bức xạ nhiệt của nồi hơi |
Boiler composition to prevent the radiation of heat |
|
|
17 |
170029 |
Giấy cho tụ điện |
Paper for electrical capacitors |
|
|
17 |
170030 |
1) Vòng đệm ống; 2) Gioăng cho ống dẫn; 3) Miếng đệm cho ống dẫn |
Pipe gaskets / Joint packings for pipes |
|
|
17 |
170031 |
Dây bằng cao su |
Cords of rubber |
|
|
17 |
170032 |
Len bông để bao gói [bịt kín] |
Cotton wool for packing [caulking] |
|
|
17 |
170033 |
1) Gioăng xilanh; 2) Miếng đệm cho xi lanh |
Cylinder jointings |
|
|
17 |
170034 |
Chất điện môi [cách điện] |
Dielectrics [insulators] |
|
|
17 |
170035 |
Tấm amiăng |
Asbestos sheets |
|
|
17 |
170036 |
1) Ebonit; 2) Ebonite |
Ebonite [bổ sung 2018] |
|
|
17 |
170037 |
Vỏ bọc để cách âm |
Bark coverings for sound insulation |
|
|
17 |
170038 |
1) Chỉ đàn hồi, trừ loại dùng trong ngành dệt; 2) Sợi đàn hồi, trừ loại dùng trong ngành dệt |
Elastic yarns, other than for textile use [bổ sung 2018] / Elastic threads, other than for textile use [bổ sung 2018] |
|
|
17 |
170039 |
1) Lớp đệm khớp ly hợp; 2) Lớp lót khớp ly hợp |
Clutch linings |
|
|
17 |
170040 |
1) Vật liệu để bít kín; 2) Vật liệu để xảm |
Caulking materials |
|
|
17 |
170041 |
1) Vật liệu trám khớp nối giãn nở; 2) Vật liệu đệm lót khớp nối giãn nở; 3) Vật liệu trám đầu nối giãn nở; 4) Vật liệu đệm lót đầu nối giãn nở |
Expansion joint fillers / Fillers for expansion joints |
|
|
17 |
170042 |
Hợp chất hoá học để bịt lỗ rò rỉ |
Chemical compositions for sealing leaks |
|
|
17 |
170043 |
1) Đệm nối kín; 2) Vòng đệm làm cho kín; 3) Gioăng đệm kín |
Gaskets / Joint packings |
|
|
17 |
170044 |
1) Nỉ amiăng; 2) Phớt amiăng; 3) Phớt đệm lót bằng amiăng; 4) Phớt bịt kín bằng amiăng |
Asbestos felt |
|
|
17 |
170045 |
1) Phớt cách điện, cách nhiệt; 2) Phớt để cách ly |
Insulating felt |
|
|
17 |
170046 |
Sợi lưu hoá |
Vulcanized fibre / Vulcanized fiber |
|
|
17 |
170047 |
1) Dây bằng chất dẻo dùng để hàn; 2) Sợi dây để hàn bằng chất dẻo |
Threads of plastic for soldering / Soldering threads of plastic |
|
|
17 |
170048 |
Vật liệu lót phanh, bán thành phẩm |
Brake lining materials, partly processed |
|
|
17 |
170050 |
1) Gutapercha dùng để cách điện cho cáp ngầm; 2) Nhựa kết dùng để cách điện cho cáp ngầm |
Gutta-percha [bổ sung 2017] |
|
|
17 |
170051 |
Dầu cách điện dùng cho máy biến thế |
Insulating oil for transformers |
|
|
17 |
170052 |
1) Dầu cách điện, cách nhiệt; 2) Dầu để cách ly |
Insulating oils |
|
|
17 |
170053 |
1) Màng mỏng xenluloza tái sinh, không dùng để bao gói; 2) Tấm xenluloza tái sinh, không dùng để bao gói |
Foil of regenerated cellulose, other than for wrapping [bổ sung 2013] / Sheets of regenerated cellulose, other than for wrapping [bổ sung 2013] |
|
|
17 |
170055 |
1) Giấy cách điện, cách nhiệt; 2) Giấy để cách ly |
Insulating paper |
|
|
17 |
170056 |
1) Vải dệt cách điện, cách nhiệt; 2) Vải dệt để cách ly |
Insulating fabrics |
|
|
17 |
170057 |
1) Vécni cách điện, cách nhiệt; 2) Vécni để cách ly |
Insulating varnish |
|
|
17 |
170058 |
1) Hợp chất chống ẩm cho các công trình xây dựng; 2) Hợp chất chống ẩm cho các toà nhà |
Substances for insulating buildings against moisture |
|
|
17 |
170059 |
1) Lá kim loại cách điện, cách nhiệt; 2) Lá kim loại để cách ly |
Foils of metal for insulating / Metal foil for insulation |
|
|
17 |
170060 |
1) Sơn cách điện, cách nhiệt; 2) Sơn để cách ly |
Insulating paints |
|
|
17 |
170061 |
1) Bông khoáng [cách ly]; 2) Bông xỉ [cách ly] |
Slag wool [insulator] |
|
|
17 |
170062 |
1) Sợi khoáng vật [cách điện, cách nhiệt]; 2) Sợi khoáng vật [cách ly] |
Mineral wool [insulator] |
|
|
17 |
170063 |
1) Len thủy tinh để cách điện, cách nhiệt; 2) Len thủy tinh để cách ly |
Glass wool for insulation |
|
|
17 |
170064 |
1) Nhựa mủ [cao su]; 2) Latec [cao su] |
Latex [rubber] |
|
|
17 |
170065 |
Ống phun nước bằng vải bạt |
Canvas hose pipes |
|
|
17 |
170066 |
1) Nhựa gắn để trát kín; 2) Mát tít để trát kín, gắn kín |
Lute |
|
|
17 |
170067 |
1) Khớp nối ống, không bằng kim loại; 2) Đầu nối ống, không bằng kim loại; 3) Mối nối ống, không bằng kim loại; 3) Vật liệu bọc ống, không bằng kim loại |
Pipe muffs, not of metal / Pipe jackets, not of metal |
|
|
17 |
170068 |
Ống bọc ngoài bằng cao su để bảo vệ bộ phận của máy |
Rubber sleeves for protecting parts of machines / Sleeves of rubber for protecting parts of machines |
|
|
17 |
170069 |
Chế phẩm bịt kín dùng cho mối nối |
Sealant compounds for joints |
|
|
17 |
170070 |
Mica thô hoặc bán thành phẩm |
Mica, raw or partly processed |
|
|
17 |
170071 |
Giấy amiăng |
Asbestos paper |
|
|
17 |
170072 |
Màng mỏng bằng chất dẻo, không dùng để bao gói |
Plastic film, other than for wrapping [bổ sung 2016] |
|
|
17 |
170073 |
1) Đầu nối, không bằng kim loại, dùng cho ống; 2) Mối nối, không bằng kim loại, dùng cho ống; 3) Khớp nối, không bằng kim loại, dùng cho ống |
Junctions, not of metal, for pipes [bổ sung 2018] |
|
|
17 |
170074 |
1) Ống nối dùng cho bộ tản nhiệt của xe cộ; 2) Vòi nối cho bộ tản nhiệt của xe cộ |
Connecting hose for vehicle radiators |
|
|
17 |
170075 |
1) Nhựa tổng hợp, bán thành phẩm; 2) Nhựa nhân tạo, bán thành phẩm |
Synthetic resins, semi-processed [bổ sung 2018] / Artificial resins, semi-processed [bổ sung 2018] |
|
|
17 |
170076 |
Vòng đệm bằng cao su hoặc bằng sợi lưu hoá |
Washers of rubber or vulcanized fibre [bổ sung 2018] / Washers of rubber or vulcanized fiber [bổ sung 2018] |
|
|
17 |
170077 |
Bao [phong bì, túi nhỏ] bằng cao su để bao gói |
Bags [envelopes, pouches] of rubber, for packaging |
|
|
17 |
170078 |
Tấm phủ amiăng |
Asbestos coverings |
|
|
17 |
170079 |
Vải dệt amiăng |
Asbestos fabrics |
|
|
17 |
170080 |
Vải amiăng |
Asbestos cloth |
|
|
17 |
170081 |
Bao bì amiăng |
Asbestos packing |
|
|
17 |
170082 |
Van bằng cao su Ấn Độ hoặc bằng sợi lưu hoá |
Valves of india-rubber or vulcanized fibre [bổ sung 2018] / Valves of india-rubber or vulcanized fiber [bổ sung 2018] |
|
|
17 |
170083 |
Tấm viscô không dùng để bao gói |
Viscose sheets, other than for wrapping |
|
|
17 |
170084 |
cách nhiệt cho ray đường sắt |
Insulators for railway tracks |
|
|
17 |
170085 |
Băng dính, không phải văn phòng phẩm và không dùng cho mục đích y tế hoặc gia dụng |
Adhesive tapes, other than stationery and not for medical or household purposes [bổ sung 2022] |
|
|
17 |
170086 |
|
Fittings, not of metal, for compressed air lines [bổ sung 2016] |
|
|
17 |
170087 |
Bìa cứng amiăng |
Asbestos millboards |
|
|
17 |
170088 |
Sợi amiăng |
Asbestos fibres / Asbestos fibers |
|
|
17 |
170089 |
Vật liệu gia cố, không bằng kim loại, dùng cho ống dẫn |
Reinforcing materials, not of metal, for pipes |
|
|
17 |
170091 |
Amiăng |
Asbestos |
|
|
17 |
170092 |
Băng tự dính, không dùng cho mục đích văn phòng, y tế hoặc gia dụng |
Self-adhesive tapes, other than stationery and not for medical or household purposes |
|
|
17 |
170093 |
Nút bằng cao su |
Stops of rubber |
|
|
17 |
170094 |
|
Insulators for cables |
|
|
17 |
170095 |
Sợi bằng cao su, trừ loại dùng trong ngành dệt |
Threads of rubber, other than for textile use [bổ sung 2018] |
|
|
17 |
170096 |
Sợi các bon, trừ loại dùng trong ngành dệt |
Carbon fibres, other than for textile use [bổ sung 2018] / Carbon fibers, other than for textile use [bổ sung 2018] |
|
|
17 |
170097 |
Chất dẻo bán thành phẩm |
Plastic substances, semi-processed |
|
|
17 |
170098 |
điện |
Insulators for electric mains |
|
|
17 |
170099 |
|
Insulators |
|
|
17 |
170100 |
|
Ebonite moulds / Ebonite molds |
|
|
17 |
170101 |
Vật liệu bao gói [đệm lót, nhồi] bằng cao su hoặc chất dẻo |
Packing [cushioning, stuffing] materials of rubber or plastics |
|
|
17 |
170102 |
Sợi bằng chất dẻo, trừ loại dùng trong ngành dệt |
Plastic fibres, other than for textile use [bổ sung 2018] / Plastic fibers, other than for textile use [bổ sung 2018] |
|
|
17 |
170103 |
|
Fibreglass for insulation / Fiberglass for insulation / Glass fibers for insulation / Glass fibres for insulation |
|
|
17 |
170104 |
tinh để cách nhiệt, cách điện |
Fibreglass fabrics for insulation / Fiberglass fabrics for insulation |
|
|
17 |
170105 |
Sợi bằng vật liệu dẻo, trừ loại dùng trong ngành dệt |
Threads of plastic materials, other than for textile use [bổ sung 2018] |
|
|
17 |
170106 |
Vật liệu lọc dạng bọt chất dẻo bán thành phẩm |
Filtering materials of semi-processed foams of plastic [bổ sung 2019] |
|
|
17 |
170107 |
1) Băng cách điện, cách nhiệt; 2) Băng để cách ly |
Insulating tapes [bổ sung 2016] |
|
|
17 |
170108 |
Phao ngăn chống ô nhiễm |
Floating anti-pollution barriers |
|
|
17 |
170109 |
1) Vật liệu cao su để đắp lại lốp xe; 2) Vật liệu cao su để đắp lốp xe |
Rubber material for recapping tyres / Rubber material for recapping tires [bổ sung 2018] |
|
|
17 |
170110 |
1) Thạch cao cách điện, cách nhiệt; 2) Thạch cao để cách ly |
Insulating plaster |
|
|
17 |
170111 |
phủ bằng chất dẻo dùng cho mục đích nông nghiệp; 3) Tấm chất dẻo dùng cho mục đích nông nghiệp |
Plastic sheeting for agricultural purposes |
|
|
17 |
170112 |
|
Foam supports for flower arrangements [semi-finished products] |
|
|
17 |
170113 |
Cao su lỏng |
Liquid rubber |
|
|
17 |
170114 |
|
Rubber solutions |
|
|
17 |
170115 |
sổ [màng phủ màu tối] |
Anti-glare films for windows [tinted films] [bổ sung 2018] / Anti- dazzle films for windows [tinted films] |
|
|
17 |
170116 |
cách ly |
Insulating refractory materials |
|
|
17 |
170117 |
Gôm, dạng thô hoặc bán thành phẩm |
Gum, raw or semi-worked [bổ sung 2015] |
|
|
17 |
170118 |
Băng keo |
Duct tapes [bổ sung 2016] |
|
|
17 |
170119 |
Vật dụng chặn cửa ra vào bằng cao su |
Door stops of rubber [bổ sung 2016] |
|
|
17 |
170120 |
Vật dụng chặn cửa sổ bằng cao su |
Window stops of rubber [bổ sung 2016] |
|
|
17 |
170121 |
Khớp nối, không bằng kim loại, dùng cho ống mềm |
Fittings, not of metal, for flexible pipes [bổ sung 2017] |
|
|
17 |
170122 |
Khớp nối, không bằng kim loại, dùng cho ống cứng |
Fittings, not of metal, for rigid pipes [bổ sung 2017] |
|
|
17 |
170123 |
Vật dụng chống va đập bằng cao su dùng cho bến tàu |
Dock bumpers of rubber [bổ sung 2019] |
|
|
17 |
170124 |
Vật liệu lọc bằng màng chất dẻo bán thành phẩm |
Filtering materials of semi-processed films of plastic [bổ sung 2019] |
|
|
17 |
170125 |
Sợi chất dẻo dùng để in 3D |
Plastic filaments for 3D printing [bổ sung 2019] |
|
|
17 |
170126 |
Mực cách điện |
Insulating inks [bổ sung 2022] |
|
|
17 |
170127 |
Thủy tinh acrylic, bán thành phẩm |
Acrylic glass, semi-processed [bổ sung 2022] |
|
|
17 |
170128 |
Thủy tinh hữu cơ, bán thành phẩm |
Organic glass, semi-processed [bổ sung 2022] |
|
|
17 |
170129 |
bằng cao su dùng để may hoặc đính vào quần áo |
Sew-on tags of rubber for clothing [bổ sung 2023] |
|
|
17 |
170130 |
|
Oil seals [bổ sung 2023] |
|
|
17 |
170131 |
Gioăng làm kín dạng hình chữ O |
O-rings [bổ sung 2023] |
|
|
17 |
170132 |
Miếng đệm chống trượt bằng cao su |
Non-slip pads of rubber [bổ sung 2023] |
|
|
17 |
170133 |
|
Insulating films [bổ sung 2023] |
|
|
17 |
170134 |
Màng chắn nhiễu điện từ [EMI] |
Electromagnetic interference [EMI] shielding films [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
17 |
170135 |
1) Vật liệu tiêu âm; 2) Vật liệu hấp thụ âm thanh; 3) Vật liệu cách ly âm thanh |
Acoustic insulating materials [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
17 |
170136 |
Chất làm kín dạng lỏng dùng cho hộp truyền động |
Liquid sealants for transmissions [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 18. Da và giả da; Da động vật và da sống; Túi hành lý và túi xách; Ô và dù; Gậy chống đi bộ; Roi ngựa và yên cương; Vòng cổ, dây buộc và trang phục cho động vật. CHÚ THÍCH: Nhóm 18 chủ yếu gồm da, giả da và một số hàng hóa bằng các vật liệu kể trên. Nhóm 18 đặc biệt gồm có:
Nhóm 18 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
18 |
180001 |
Gậy leo núi |
Mountaineering sticks / Alpenstocks |
|
|
18 |
180002 |
1) Tấm da sống; 2) Da chưa thuộc; 3) Da động vật; 4) Da thú; |
Animal skins / Pelts |
|
|
18 |
180003 |
Vòng của ô |
Umbrella rings |
|
|
18 |
180004 |
Khung yên |
Saddle trees |
|
|
18 |
180005 |
1) Dây buộc chó săn bằng da thuộc; 2) Dây dắt chó bằng da thuộc |
Leather leashes / Leather leads |
|
|
18 |
180006 |
Dây buộc yên ngựa |
Fastenings for saddles |
|
|
18 |
180007 |
1) Gọng dùng cho ô hoặc dù; 2) Gọng dùng cho ô hoặc dù che mưa nắng |
Umbrella or parasol ribs |
|
|
18 |
180008 |
Màng ruột già của gia súc để làm bóng |
Goldbeaters' skin |
|
|
18 |
180010 |
1) Ví tiền; 2) Túi cầm tay cho phụ nữ |
Purses |
|
|
18 |
180011 |
Bộ dây cương |
Bridoons |
|
|
18 |
180012 |
Bộ dây đai bằng da cho người lính |
Straps for soldiers' equipment |
|
|
18 |
180013 |
1) Cặp chứa các vật dụng âm nhạc; 2) Va li chứa các vật dụng âm nhạc |
Music cases |
|
|
18 |
180014 |
Cán ô |
Umbrella sticks |
|
|
18 |
180015 |
1) Gậy chống khi đi bộ*; 2) Ba toong*; 3) Gậy chống* |
Walking sticks* [bổ sung 2018] / Canes* [bổ sung 2018] |
|
|
18 |
180016 |
Gậy chống có mặt ghế để ngồi |
Walking stick seats |
|
|
18 |
180017 |
Dây đeo mõm dùng cho động vật |
Bits for animals [harness] |
|
|
18 |
180018 |
Gọng ô, dù hoặc lọng |
Frames for umbrellas or parasols |
|
|
18 |
180019 |
Túi đựng thú săn [vật dụng đi săn] |
Game bags [hunting accessories] |
|
|
18 |
180020 |
1) Cặp học sinh; 2) Túi đeo vai học sinh; 3) Túi sách học sinh |
School bags / School satchels |
|
|
18 |
180021 |
Ví đựng danh thiếp |
Card cases [notecases] |
|
|
18 |
180022 |
Bìa giả da |
Leatherboard |
|
|
18 |
180023 |
Hộp đựng mũ bằng da thuộc |
Hat boxes of leather |
|
|
18 |
180025 |
Vòng cổ ngựa |
Horse collars |
|
|
18 |
180026 |
Chăn phủ ngựa |
Horse blankets |
|
|
18 |
180027 |
Da dê thuộc |
Kid |
|
|
18 |
180028 |
1) Rọ bịt mõm; 2) Đai bịt mõm |
Muzzles |
|
|
18 |
180029 |
|
|
Xóa 2024 |
|
18 |
180030 |
Vòng cổ dùng cho động vật* |
Collars for animals* [bổ sung 2016] |
|
|
18 |
180031 |
Dây bện bằng da |
Leather cord [bổ sung 2019] |
|
|
18 |
180032 |
Da thuộc |
Curried skins |
|
|
18 |
180033 |
1) Dây đai cho bộ yên cương; 2) Dây kéo của yên cương ngựa |
Harness straps / Harness traces |
|
|
18 |
180034 |
Dây đai bằng da thuộc [yên cương ngựa] |
Straps of leather [saddlery] |
|
|
18 |
180035 |
Đai da cho giầy trượt |
Straps for skates |
|
|
18 |
180036 |
1) Dây da thuộc; 2) Dây đai bằng da thuộc |
Leather straps / Leather thongs |
|
|
18 |
180038 |
Da mông, da lưng [phần có giá trị nhất của tấm da bò thuộc] |
Butts [parts of hides] |
|
|
18 |
180039 |
Da thuộc, thô hoặc bán thành phẩm |
Leather, unworked or semi-worked |
|
|
18 |
180041 |
1) Đồ trang trí bằng da thuộc cho đồ đạc trong nhà; 2) Vật trang trí bằng da thuộc dùng cho đồ đạc |
Trimmings of leather for furniture / Leather trimmings for furniture |
|
|
18 |
180042 |
1) Da giả; 2) Vật liệu giả da |
Imitation leather |
|
|
18 |
180043 |
Ô |
Umbrellas |
|
|
18 |
180044 |
Địu trẻ em |
Sling bags for carrying infants |
|
|
18 |
180045 |
Các chi tiết bằng cao su dùng cho bàn đạp của yên ngựa |
Parts of rubber for stirrups |
|
|
18 |
180046 |
1) Dây da treo bàn đạp của yên ngựa; 2) Dây da thuộc để treo bàn đạp ngựa |
Stirrup leathers |
|
|
18 |
180047 |
Túi đựng dụng cụ, rỗng |
Tool bags, empty [bổ sung 2016] |
|
|
18 |
180049 |
Roi da |
Whips |
|
|
18 |
180050 |
1) Túi đựng thức ăn treo ở cổ [túi thức ăn gia súc]; 2) Túi đựng thức ăn treo ở cổ [túi thức ăn gia súc]; |
Nose bags [feed bags] |
|
|
18 |
180051 |
1) Bao ô; 2) Vỏ ô |
Umbrella covers |
|
|
18 |
180052 |
1) Vỏ bọc bằng da thuộc dùng cho lò xo; 2) vỏ bọc bằng da thuộc dùng cho lò xo tấm; 3) Vỏ bọc bằng da cho tấm lò xo |
Casings, of leather, for springs / Casings, of leather, for plate springs |
|
|
18 |
180053 |
Miếng đệm đầu gối dùng cho ngựa |
Knee-pads for horses |
|
|
18 |
180054 |
1) Tấm choàng cho động vật; 2) Tấm phủ cho động vật |
Covers for animals |
|
|
18 |
180055 |
Bộ yên cương cho động vật |
Harness for animals |
|
|
18 |
180056 |
Tấm để che mắt ngựa |
Blinkers [harness] / Blinders [harness] |
|
|
18 |
180057 |
Dây kéo ngựa [bộ yên cương] |
Traces [harness] |
|
|
18 |
180058 |
Ba lô |
Rucksacks / Backpacks |
|
|
18 |
180059 |
1) Dây đeo cổ súc vật (để dắt); 2) Dây cương buộc quanh đầu ngựa |
Halters / Head-stalls |
|
|
18 |
180060 |
1) Tay nắm ba toong; 2) Tay nắm của gậy chống |
Walking stick handles / Walking cane handles |
|
|
18 |
180061 |
Roi da tết |
Cat o' nine tails |
|
|
18 |
180062 |
1) Quai đeo quàng dưới cằm bằng da thuộc; 2) Dây đeo cằm bằng da thuộc |
Chin straps, of leather |
|
|
18 |
180063 |
Môletkin [giả da] |
Moleskin [imitation of leather] |
|
|
18 |
180065 |
Khung cho túi [bộ phận kết cấu của túi] |
Frames for bags [structural parts of bags] [bổ sung 2022] |
|
|
18 |
180066 |
Ô che nắng |
Parasols |
|
|
18 |
180067 |
1) Bộ da lông thú; 2) Da lông súc vật |
Fur / Fur-skins |
|
|
18 |
180068 |
Tay cầm của ô |
Umbrella handles |
|
|
18 |
180069 |
1) Ví đựng tiền; 2) Ví bỏ túi; 3) Ví tiền |
Pocket wallets |
|
|
18 |
180070 |
Túi có bánh xe để đi mua hàng |
Wheeled shopping bags |
|
|
18 |
180071 |
Túi mua hàng có thể tái sử dụng |
Reusable shopping bags [bổ sung 2022] |
|
|
18 |
180072 |
1) Dây cương; 2) Dây đai giữ em bé |
Reins |
|
|
18 |
180073 |
Cặp da |
Attaché cases |
|
|
18 |
180074 |
Túi cho người leo núi |
Bags for climbers |
|
|
18 |
180075 |
Túi cho người cắm trại |
Bags for campers |
|
|
18 |
180076 |
Túi dùng ở bãi biển |
Beach bags |
|
|
18 |
180077 |
Túi xách tay |
Handbags |
|
|
18 |
180078 |
Túi du lịch |
Travelling bags |
|
|
18 |
180079 |
Túi [bao, túi nhỏ] bằng da thuộc để bao gói |
Bags [envelopes, pouches] of leather, for packaging |
|
|
18 |
180080 |
Đai chằng bằng da thuộc |
Girths of leather [bổ sung 2013] |
|
|
18 |
180081 |
Yên ngựa |
Riding saddles |
|
|
18 |
180082 |
Yên cương |
Saddlery |
|
|
18 |
180083 |
Cặp đựng giấy tờ, tài liệu |
Briefcases |
|
|
18 |
180084 |
Bộ đồ du lịch [đồ da] |
Travelling sets [leatherware] |
|
|
18 |
180085 |
Vali |
Suitcases [bổ sung 2017] |
|
|
18 |
180086 |
1) Tay nắm của vali; 2) Tay cầm của va li |
Suitcase handles |
|
|
18 |
180087 |
Van bằng da thuộc |
Valves of leather |
|
|
18 |
180088 |
Da súc vật |
Cattle skins |
|
|
18 |
180089 |
Hộp bằng da thuộc hoặc giả da |
Boxes of leather or leatherboard [bổ sung 2016] |
|
|
18 |
180090 |
Ví lưới có dây xích đeo |
Chain mesh purses |
|
|
18 |
180091 |
1) Cặp bằng da thuộc hoặc giả da; 2) Túi bằng da thuộc hoặc giả da |
Cases of leather or leatherboard [bổ sung 2016] |
|
|
18 |
180092 |
Vali [hành lý] |
Trunks [luggage] |
|
|
18 |
180093 |
Ví đựng đồ trang điểm [chưa có đồ bên trong] |
Vanity cases [not fitted] |
|
|
18 |
180094 |
1) Da thuộc (da dê, cừu, sơn dương) không dùng cho mục đích làm sạch; 2) Da (da dê, da cừu, da sơn dương) không dùng cho mục đích làm sạch |
Chamois leather, other than for cleaning purposes / Skins of chamois, other than for cleaning purposes |
|
|
18 |
180096 |
1) Dây đeo vai [dây đai] bằng da thuộc; 2) Dây đeo vai bằng da thuộc; 3) Dây đai đeo vai bằng da thuộc |
Shoulder belts [straps] of leather / Leather shoulder belts / Leather shoulder straps |
|
|
18 |
180097 |
Tấm phủ cho yên ngựa |
Covers for horse saddles [bổ sung 2016] |
|
|
18 |
180098 |
Hộp bằng sợi lưu hóa |
Boxes of vulcanized fibre [bổ sung 2018] / Boxes of vulcanized fiber [bổ sung 2018] |
|
|
18 |
180100 |
Túi dết |
Haversacks |
|
|
18 |
180111 |
Túi đựng quần áo dùng để đi du lịch |
Garment bags for travel |
|
|
18 |
180112 |
Dây cương [bộ yên cương] |
Bridles [harness] |
|
|
18 |
180113 |
Bao để móc chìa khóa |
Key cases |
|
|
18 |
180114 |
1) Túi lưới dùng để đi mua sắm; 2) Túi lưới dùng cho mua sắm |
Net bags for shopping |
|
|
18 |
180115 |
1) Vali xách tay; 2) Túi du lịch; 3) Túi ngựa thồ; |
Valises [bổ sung 2017] |
|
|
18 |
180116 |
Tấm phủ đồ đạc bằng da thuộc |
Furniture coverings of leather |
|
|
18 |
180117 |
Miếng đệm dùng cho yên ngựa |
Pads for horse saddles |
|
|
18 |
180118 |
Túi dùng cho thể thao* |
Bags for sports* |
|
|
18 |
180119 |
Bàn đạp của yên ngựa |
Stirrup |
|
|
18 |
180120 |
1) Phụ kiện yên cương; 2) Phụ kiện cho bộ yên cương |
Harness fittings |
|
|
18 |
180121 |
Móng ngựa |
Horseshoes |
|
|
18 |
180122 |
Dây đeo để giữ trẻ em |
Slings for carrying infants |
|
|
18 |
180123 |
Địu em bé |
Pouch baby carriers |
|
|
18 |
180124 |
1) Bao *; 2) Túi *; 3) Bị *; 4) Xắc * |
Bags* [bổ sung 2013] |
|
|
18 |
180125 |
Ví đựng thẻ tín dụng [ví] |
Credit card cases [wallets] [bổ sung 2014] |
|
|
18 |
180126 |
Ví đựng danh thiếp |
Business card cases [bổ sung 2015] |
|
|
18 |
180127 |
Cặp sách chống gù lưng [cặp sách học sinh Nhật Bản] |
Randsels [Japanese school satchels] [bổ sung 2016] |
|
|
18 |
180128 |
Thẻ hành lý |
Luggage tags [bổ sung 2016] / Baggage tags [bổ sung 2019] |
|
|
18 |
180129 |
Tấm lót yên ngựa |
Saddlecloths for horses [bổ sung 2016] |
|
|
18 |
180130 |
Nhãn mác bằng da |
Labels of leather [bổ sung 2017] |
|
|
18 |
180131 |
1) Tay cầm dùng để xách túi khi đi mua sắm; 2) Tay nắm dùng để xách túi khi đi mua sắm |
Grips for holding shopping bags [bổ sung 2017] |
|
|
18 |
180132 |
Tefillin [túi da thuộc đựng kinh của người Do Thái] |
Tefillin [phylacteries] [bổ sung 2017] |
|
|
18 |
180133 |
Vali có bánh xe |
Suitcases with wheels [bổ sung 2017] |
|
|
18 |
180134 |
Túi đeo sau yên xe đạp hoặc xe máy* |
Saddlebags* [bổ sung 2017] |
|
|
18 |
180135 |
Quần áo cho vật nuôi trong nhà |
Clothing for pets [bổ sung 2017] |
|
|
18 |
180136 |
Dây dai giữ trẻ |
Reins for guiding children [bổ sung 2017] |
|
|
18 |
180137 |
Va li có gắn động cơ |
Motorized suitcases [bổ sung 2018] |
|
|
18 |
180138 |
Khối nén chuyên dùng cho hành lý |
Compression cubes adapted for luggage [bổ sung 2018] |
|
|
18 |
180139 |
1) Bìa kẹp hồ sơ dùng cho hội nghị; 2) Cặp đựng tài liệu dùng cho hội nghị |
Conference folders [bổ sung 2018] / Conference portfolios [bổ sung 2018] |
|
|
18 |
180140 |
1) Gậy chống khi đi bộ; 2) Gậy chống khi đi bộ đường dài |
Hiking sticks [bổ sung 2018] / Trekking sticks [bổ sung 2018] |
|
|
18 |
180141 |
Vải da |
Leathercloth [bổ sung 2019] |
|
|
18 |
180142 |
1) Ba lô để địu trẻ sơ sinh; 2) Ba lô để mang trẻ sơ sinh |
Backpacks for carrying infants [bổ sung 2021] |
|
|
18 |
180143 |
Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, không chứa đồ bên trong |
Toilet bags, not fitted [bổ sung 2022] |
|
|
18 |
180144 |
1) Bộ chia ngăn cho vali; 2) Bộ chia ngăn cho hành lý |
Suitcase packing organizers / Luggage organizers [bổ sung 2022] |
|
|
18 |
180145 |
Da thuần chay |
Vegan leather [bổ sung 2022] |
|
|
18 |
180146 |
1) Thẻ bằng da dùng cho quần áo; 2) Mác bằng da dùng cho quần áo |
Sew-on tags of leather for clothing [bổ sung 2022] |
|
|
18 |
180147 |
Thẻ dính bằng da dùng cho túi |
Adhesive tags of leather for bags [bổ sung 2022] |
|
|
18 |
180148 |
Dụng cụ phân phối túi đựng chất thải của chó, được thiết kế phù hợp để sử dụng với dây xích |
Dog waste bag dispensers adapted for use with leashes [bổ sung 2023] |
|
|
18 |
180149 |
1) Vật liệu giả da trên cơ sở sợi nấm; 2) Da giả trên cơ sở sợi nấm |
Mycelium-based imitation leather [bổ sung 2023] |
|
|
18 |
180150 |
Khung cho ví tiền xu [bộ phận của ví tiền xu] |
Frames for coin purses [structural parts of coin purses] [bổ sung |
|
|
NHÓM 19. Vật liệu, không bằng kim loại, dùng trong xây dựng; Ống cứng, phi kim loại, dùng cho xây dựng; Asphan, hắc ín, nhựa đường và bitum; Công trình xây dựng vận chuyển được, phi kim loại; Ðài kỷ niệm, phi kim loại. CHÚ THÍCH: Nhóm 19 chủ yếu gồm các vật liệu, phi kim loại, dùng cho xây dựng. Nhóm 19 đặc biệt gồm cả:
|
||||
|
Nhóm 19 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
19 |
190001 |
1) Cột để dán quảng cáo, không bằng kim loại; 2) Cột quảng cáo, không bằng kim loại |
Advertisement columns, not of metal |
|
|
19 |
190002 |
1) Thủy tinh alabast dùng trong xây dựng; 2) Kính alabast dùng trong xây dựng; 3) Kính thạch cao tuyết hoa dùng trong xây dựng |
Alabaster glass for building |
|
|
19 |
190003 |
Alabast (thạch cao mịn) |
Alabaster |
|
|
19 |
190004 |
1) Xi măng amiăng; 2) Xi măng amiăng (vật liệu xây dựng hợp thành từ hỗn hợp amiăng, ximăng và nước) |
Asbestos cement |
|
|
19 |
190005 |
Vữa amiăng |
Asbestos mortar |
|
|
19 |
190006 |
1) Đá đen; 2) Đá phiến |
Slate |
|
|
19 |
190007 |
Phiến đá xám lợp mái |
Roofing slates |
|
|
19 |
190008 |
Bột đá đen |
Slate powder |
|
|
19 |
190009 |
Mép gờ mái nhà |
Hips for roofing |
|
|
19 |
190010 |
Cát mịn |
Silver sand |
|
|
19 |
190011 |
Đất sét làm đồ gốm |
Potters' clay |
|
|
19 |
190012 |
Gạch chịu lửa |
Firebricks [bổ sung 2020] / Refractory bricks [bổ sung 2020] |
|
|
19 |
190013 |
1) Asphan; 2) Nhựa đường |
Asphalt |
|
|
19 |
190014 |
Vật liệu lát bằng nhựa đường |
Asphalt paving |
|
|
19 |
190015 |
1) Thanh gỗ để ốp tường; 2) Thanh gỗ để nẹp dưới lớp ốp tường |
Furrings of wood |
|
|
19 |
190016 |
1) Lan can, không bằng kim loại; 2) Chấn song, không bằng kim loại; 3) Tay vịn lan can, không bằng kim loại |
Balustrades, not of metal [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190017 |
1) Bitum; 2) Nhựa rải đường |
Bitumen |
|
|
19 |
190018 |
Dải băng tẩm nhựa đường dùng cho xây dựng |
Tarred strips for building [bổ sung 2017] |
|
|
19 |
190019 |
Nhà gỗ tạm |
Huts |
|
|
19 |
190020 |
Nhà gỗ tạm ở hội chợ |
Fair huts |
|
|
19 |
190021 |
Ván lợp mái |
Roofing shingles |
|
|
19 |
190022 |
1) Cửa xếp, không bằng kim loại; 2) Cửa gập, không bằng kim loại |
Folding doors, not of metal |
|
|
19 |
190023 |
Bê tông |
Concrete |
|
|
19 |
190024 |
Cấu kiện xây dựng bằng bê tông |
Concrete building elements |
|
|
19 |
190025 |
Sản phẩm chứa bitum dùng trong xây dựng |
Bituminous products for building |
|
|
19 |
190026 |
Gỗ bán thành phẩm |
Wood, semi-worked |
|
|
19 |
190027 |
1) Gỗ xây dựng; 2) Gỗ xẻ |
Building timber / Lumber |
|
|
19 |
190028 |
Gỗ dán |
Plywood |
|
|
19 |
190029 |
Gỗ thành phẩm |
Manufactured timber |
|
|
19 |
190030 |
Gỗ dùng cho việc gia công dụng cụ gia đình |
Wood for making household utensils |
|
|
19 |
190031 |
Gỗ xẻ |
Sawn timber |
|
|
19 |
190032 |
Vật liệu lát bằng gỗ |
Wood paving |
|
|
19 |
190033 |
1) Lớp gỗ dán bề mặt; 2) Tấm dán mặt ngoài bằng gỗ |
Wood veneers / Veneers |
|
|
19 |
190034 |
Gỗ dán |
Veneer wood |
|
|
19 |
190035 |
1) Tấm gỗ lát; 2) Ván gỗ |
Wood panelling |
|
|
19 |
190036 |
Xi măng* |
Cement * |
|
|
19 |
190037 |
Hắc ín |
Pitch |
|
|
19 |
190038 |
Gạch |
Bricks |
|
|
19 |
190039 |
1) Đất để làm gạch; 2) Đất làm gạch |
Earth for bricks |
|
|
19 |
190040 |
1) Chất liên kết cho việc làm than bánh; 2) Tác nhân liên kết cho việc đóng bánh than; 3) Chất liên kết cho việc làm đá; 4) Tác nhân liên kết cho việc làm đá |
Binding agents for making briquettes / Binding agents for making stones |
|
|
19 |
190041 |
Buồng điện thoại, không bằng kim loại |
Telephone booths, not of metal / Telephone boxes, not of met |
|
|
19 |
190042 |
1) Giếng chìm hơi ép cho việc xây dựng dưới nước; 2) Ket xon dùng cho việc xây dựng dưới nước |
Caissons for construction work under water |
|
|
19 |
190043 |
Đá vôi |
Limestone / Calcareous stone |
|
|
19 |
190044 |
Máng nước trên mái, không bằng kim loại |
Roof gutters, not of metal |
|
|
19 |
190045 |
Bìa cứng dùng cho xây dựng |
Paperboard for building / Building cardboard |
|
|
19 |
190046 |
Giấy phủ nhựa đường dùng trong xây dựng |
Bitumen paper for building [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190048 |
1) Xi măng chịu nhiệt; 2) Đất sét chịu lửa; 3) Gạch [vật liệu chịu lửa]; 4) Đất sét nung [vật liệu chịu lửa] |
Fireclay / Grog [fired refractory material] |
|
|
19 |
190049 |
Bệ lò sưởi, không bằng kim loại |
Fireplace mantles, not of metal [bổ sung 2017] |
|
|
19 |
190050 |
1) Sườn nhà không bằng kim loại cho công trình xây dựng; 2) Khung nhà, không bằng kim loại cho công trình xây dựng |
Framework, not of metal, for building |
|
|
19 |
190051 |
Vật liệu để làm đường và phủ mặt đường đi |
Materials for making and coating roads |
|
|
19 |
190052 |
Vôi |
Lime |
|
|
19 |
190053 |
1) Vữa dùng cho xây dựng; 2) Vữa lỏng để trát kẽ hở ở tường |
Mortar for building / Grout |
|
|
19 |
190054 |
Vữa* |
Plaster * |
|
|
19 |
190055 |
Ống khói [không bằng kim loại] |
Chimneys [not of metal] |
|
|
19 |
190056 |
1) Lớp phủ xi măng chịu lửa; 2) Lớp phủ bằng xi măng để chống cháy |
Fireproof cement coatings |
|
|
19 |
190057 |
Tấm xi măng |
Cement slabs |
|
|
19 |
190058 |
Cọc xi măng |
Cement posts |
|
|
19 |
190059 |
1) Đá phiến; 2) Diệp thạch |
Schists |
|
|
19 |
190060 |
Vách ngăn, không bằng kim loại |
Partitions, not of metal |
|
|
19 |
190061 |
Công trình xây dựng, không bằng kim loại |
Buildings, not of metal |
|
|
19 |
190062 |
1) Giấy dùng cho xây dựng; 2) Giấy xây dựng |
Building paper |
|
|
19 |
190063 |
Kính xây dựng |
Building glass |
|
|
19 |
190064 |
1) Mái đua, không bằng kim loại; 2) Gờ, không bằng kim loại |
Cornices, not of metal |
|
|
19 |
190065 |
1) Đường gờ, không bằng kim loại, dùng cho mái đua; 2) Đường chỉ không bằng kim loại, dùng cho mái đua; 3) Phào chỉ, không bằng kim loại, dùng cho mái đua |
Mouldings, not of metal, for cornices / Moldings, not of metal, for cornices |
|
|
19 |
190066 |
Tấm che khe hở của mái, không bằng kim loại |
Roof flashing, not of metal |
|
|
19 |
190067 |
1) Thép góc phi kim loại; 2) Thép góc không bằng kim loại |
Angle irons, not of metal |
|
|
19 |
190068 |
Cửa sổ, không bằng kim loại |
Windows, not of metal |
|
|
19 |
190069 |
Cửa, không bằng kim loại* |
Doors, not of metal * |
|
|
19 |
190070 |
Nắp cống, không bằng kim loại |
Manhole covers, not of metal |
|
|
19 |
190071 |
Tấm lợp mái, không bằng kim loại |
Roof coverings, not of metal |
|
|
19 |
190072 |
Đá phấn dạng thô |
Raw chalk |
|
|
19 |
190073 |
Thạch anh |
Quartz |
|
|
19 |
190074 |
Bậc cầu thang, không bằng kim loại |
Stair-treads [steps], not of metal |
|
|
19 |
190075 |
1) Ống xối, không bằng kim loại; 2) Ống máng, không bằng kim loại |
Gutter pipes, not of metal |
|
|
19 |
190076 |
Ống cứng dẫn nước, không bằng kim loại |
Water-pipes, not of metal |
|
|
19 |
190077 |
Van ống dẫn nước, không bằng kim loại hoặc chất dẻo |
Water-pipe valves, not of metal or plastic |
|
|
19 |
190078 |
Giàn giáo, không bằng kim loại |
Scaffolding, not of metal |
|
|
19 |
190079 |
Cột không bằng kim loại, dùng cho đường dây điện |
Posts, not of metal, for power lines [bổ sung 2014] / Poles, not of metal, for power lines [bổ sung 2014] |
|
|
19 |
190080 |
Ống nhánh không bằng kim loại |
Branching pipes, not of metal |
|
|
19 |
190081 |
Hàng rào xung quanh phần mộ hoặc mồ mả, không bằng kim loại |
Grave or tomb enclosures, not of metal / Tomb or grave enclosures, not of metal |
|
|
19 |
190082 |
Vật liệu tráng bitum cho mái lợp |
Bituminous coatings for roofing |
|
|
19 |
190083 |
1) Xà, không bằng kim loại; 2) Dầm, không bằng kim loại |
Beams, not of metal / Girders, not of metal |
|
|
19 |
190084 |
Chuồng lợn, không bằng kim loại |
Pigsties, not of metal [bổ sung 2013] |
|
|
19 |
190085 |
Chuồng ngựa, không bằng kim loại |
Stables, not of metal [bổ sung 2013] |
|
|
19 |
190086 |
Cột chống, không bằng kim loại |
Props, not of metal |
|
|
19 |
190088 |
1) Tấm bia mộ, không bằng kim loại; 2) Tấm bia hầm mộ, không bằng kim loại |
Grave slabs, not of metal [bổ sung 2013] / Tomb slabs, not of metal [bổ sung 2013] |
|
|
19 |
190089 |
1) Biển tưởng niệm, không bằng kim loại; 2) Biển kỷ niệm, không bằng kim loại |
Memorial plaques, not of metal |
|
|
19 |
190090 |
Dạ phớt cho xây dựng |
Felt for building |
|
|
19 |
190091 |
Khuôn đúc, không bằng kim loại |
Foundry moulds, not of metal [bổ sung 2018] / Foundry molds, not of metal [bổ sung 2018] |
|
|
19 |
190092 |
Xi măng cho lò cao |
Cement for furnaces |
|
|
19 |
190093 |
Xi măng dùng cho lò cao |
Cement for blast furnaces |
|
|
19 |
190094 |
Đá |
Stone |
|
|
19 |
190095 |
Kính tấm [cửa sổ] dùng cho xây dựng |
Plate glass [windows] for building [bổ sung 2017] |
|
|
19 |
190096 |
Ðất sét* |
Clay * |
|
|
19 |
190097 |
Hắc ín than đá |
Coal tar |
|
|
19 |
190098 |
1) Đá hoa cương; 2) Đá granít |
Granite |
|
|
19 |
190099 |
Sỏi |
Gravel |
|
|
19 |
190100 |
Sa thạch, dùng cho xây dựng |
Sandstone for building |
|
|
19 |
190101 |
Ống sa thạch |
Sandstone pipes [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190102 |
Thạch cao [vật liệu xây dựng] |
Gypsum [building material] [bổ sung 2018] |
|
|
19 |
190103 |
1) Mành mành, không bằng kim loại; 2) Bức mành, không bằng kim loại |
Jalousies, not of metal |
|
|
19 |
190104 |
Xỉ quặng [vật liệu xây dựng] |
Slag [building material] |
|
|
19 |
190105 |
Đá balat nung già |
Clinker ballast |
|
|
19 |
190106 |
1) Tấm ván sàn gỗ; 2) Tấm gỗ lát sàn |
Parquet floor boards |
|
|
19 |
190107 |
Mành che bên ngoài cửa, không bằng kim loại hoặc vật liệu dệt |
Outdoor blinds, not of metal and not of textile [bổ sung 2014] |
|
|
19 |
190108 |
Bệ phóng tên lửa, không bằng kim loại |
Rocket launching platforms, not of metal |
|
|
19 |
190109 |
Thanh mỏng lát trần nhà, không bằng kim loại |
Laths, not of metal |
|
|
19 |
190110 |
Vật liệu gắn kết để sửa chữa đường đi |
Binding material for road repair |
|
|
19 |
190111 |
1) Lie kết tụ dùng trong xây dựng; 2) Bần kết tụ dùng trong xây dựng |
Agglomerated cork for building [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190112 |
Ván sàn gỗ |
Parquet flooring |
|
|
19 |
190113 |
Dầm dọc [bộ phận của cầu thang gác], không bằng kim loại |
Stringers [parts of staircases], not of metal |
|
|
19 |
190114 |
1) Rầm đỡ, không bằng kim loại; 2) Lanh tô đỡ, không bằng kim loại |
Lintels, not of metal |
|
|
19 |
190115 |
Phiến lát phát quang |
Luminous paving blocks [bổ sung 2014] |
|
|
19 |
190116 |
Đá giăm nện |
Macadam |
|
|
19 |
190117 |
Đài kỷ niệm không bằng kim loại |
Monuments, not of metal |
|
|
19 |
190118 |
Xi măng magiê |
Magnesia cement |
|
|
19 |
190119 |
Công trình xây dựng, có thể chuyên chở được không bằng kim loại |
Buildings, transportable, not of metal |
|
|
19 |
190120 |
Đá hoa cẩm thạch |
Marble |
|
|
19 |
190121 |
Hạt thủy tinh để đánh dấu đường đi |
Glass granules for road marking / Glass granules for marking out roads |
|
|
19 |
190122 |
Phiến và tấm bằng vật liệu tổng hợp để đánh dấu đường đi |
Road marking sheets and strips of synthetic material |
|
|
19 |
190123 |
Cổng vòm [kết cấu], không bằng kim loại |
Porches [structures], not of metal [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190124 |
Cột [cọc], không bằng kim loại |
Masts [poles], not of metal |
|
|
19 |
190125 |
1) Gỗ ván thùng; 2) Mảnh gỗ cong, để đóng thuyền, thùng rượu; 3) Mảnh gỗ cong |
Cask wood / Stave wood |
|
|
19 |
190126 |
1) Vật liệu khảm ghép phi kim loại, dùng trong xây dựng; 2) Bề mặt trang trí bằng các mảnh vật liệu phi kim loại trong các công trình xây dựng |
Mosaics for building |
|
|
19 |
190127 |
1) Gỗ để làm đường gờ, chỉ; 2) Gỗ ép được theo khuôn |
Mouldable wood / Moldable wood |
|
|
19 |
190128 |
1) Đường gờ, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng; 2) Đường chỉ, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng; 3) Phào chỉ, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng; |
Mouldings, not of metal, for building / Moldings, not of metal, for building |
|
|
19 |
190129 |
Lớp phủ [vật liệu xây dựng] |
Coatings [building materials] |
|
|
19 |
190130 |
1) Lớp che ngoài, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng; 2) Lớp bao ngoài, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng |
Wall claddings, not of metal, for building |
|
|
19 |
190131 |
1) Mái che tường không bằng kim loại cho công trình xây dựng; 2) Tấm che khe nối không bằng kim loại cho công trình xây dựng; 3) Máng xối không bằng kim loại, cho công trình xây dựng |
Flashing, not of metal, for building |
|
|
19 |
190132 |
Khoáng chất olivine dùng cho xây dựng |
Olivine for building |
|
|
19 |
190133 |
Cửa chớp, không bằng kim loại |
Shutters, not of metal |
|
|
19 |
190134 |
1) Hàng rào cọc, không bằng kim loại; 2) Hàng rào chấn song, không bằng kim loại |
Palings, not of metal / Palisading, not of metal |
|
|
19 |
190135 |
Hàng rào không bằng kim loại |
Fences, not of metal |
|
|
19 |
190136 |
1) Cột, không bằng kim loại; 2) Cọc, không bằng kim loại; 3) Ván cừ không bằng kim loại |
Pilings, not of metal / Sheet piles, not of metal |
|
|
19 |
190137 |
Bảng báo hiệu, không phản quang và không cơ giới, không bằng kim loại |
Signalling panels, non-luminous and non-mechanical, not of metal |
|
|
19 |
190138 |
1) Lớp ốp tường, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng; 2) Lớp lót tường, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng |
Wall linings, not of metal, for building |
|
|
19 |
190139 |
Sân trượt băng [kết cấu] không bằng kim loại |
Skating rinks [structures], not of metal [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190140 |
Sào cho chim đậu, không bằng kim loại |
Perches |
|
|
19 |
190141 |
Ðá để xây dựng |
Building stone |
|
|
19 |
190142 |
Đá nhân tạo |
Artificial stone |
|
|
19 |
190143 |
Đá xỉ |
Slag stone / Clinker stone |
|
|
19 |
190144 |
1) Bia mộ bằng đá; 2) Mộ chí bằng đá; 3) Bia đá lát mộ; 4) Mộ chí, không bằng kim loại |
Gravestones / Tombstones |
|
|
19 |
190145 |
1) Đá khoáng xốp; 2) Túp vôi |
Tufa |
|
|
19 |
190146 |
Tác phẩm nghệ thuật từ đá |
Works of stonemasonry |
|
|
19 |
190147 |
Sàn, không bằng kim loại |
Floors, not of metal |
|
|
19 |
190148 |
Trần nhà không bằng kim loại |
Ceilings, not of metal |
|
|
19 |
190149 |
Ván gỗ dùng cho xây dựng |
Planks of wood for building [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190150 |
Lớp lót, không bằng kim loại, cho các công trình xây dựng |
Linings, not of metal, for building |
|
|
19 |
190151 |
Ngói, không bằng kim loại |
Roofing tiles, not of metal [bổ sung 2014] |
|
|
19 |
190152 |
Cầu nhảy ở bể bơi, không bằng kim loại |
Diving boards, not of metal |
|
|
19 |
190153 |
Cổng không bằng kim loại |
Gates, not of metal |
|
|
19 |
190154 |
Tấm cửa, không bằng kim loại |
Door panels, not of metal |
|
|
19 |
190155 |
1) Cột điện báo, không bằng kim loại; 2) Cột dỡ dây điện báo, không bằng kim loại |
Telegraph posts, not of metal |
|
|
19 |
190156 |
Chuồng gà, không bằng kim loại |
Chicken-houses, not of metal |
|
|
19 |
190157 |
Rầm nhà, không bằng kim loại |
Joists, not of metal |
|
|
19 |
190158 |
Nền, đúc sẵn, không bằng kim loại |
Platforms, prefabricated, not of metal |
|
|
19 |
190160 |
Bể xây |
Tanks of masonry |
|
|
19 |
190161 |
Vật liệu phủ mặt đường |
Road coating materials |
|
|
19 |
190162 |
Ngưỡng cửa, không bằng kim loại |
Sills, not of metal |
|
|
19 |
190163 |
Lau sậy dùng cho xây dựng |
Reeds for building [bổ sung 2017] |
|
|
19 |
190164 |
1) Biển chỉ đường, không phản quang và không vận hành cơ giới, không bằng kim loại; 2) Biển báo giao thông, không phản quang và không vận hành cơ giới, không bằng kim loại |
Road signs, non-luminous and non-mechanical, not of metal [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190165 |
Biển hiệu, không phản quang và không cơ giới, không bằng kim loại |
Non-luminous and non-mechanical signs, not of metal |
|
|
19 |
190166 |
Cát, trừ loại dùng cho lò đúc |
Sand, except foundry sand |
|
|
19 |
190167 |
Nhà kính có thể chuyên chở được, không bằng kim loại |
Greenhouses, transportable, not of metal |
|
|
19 |
190168 |
Silic [thạch anh] |
Silica [quartz] |
|
|
19 |
190169 |
1) Hầm ủ, không bằng kim loại; 2) Tháp ủ, không bằng kim loại |
Silos, not of metal |
|
|
19 |
190170 |
Tượng bằng đá, bằng bê tông hoặc cẩm thạch |
Statues of stone, concrete or marble |
|
|
19 |
190171 |
1) Nhựa đường; 2) Hắc ín |
Tar |
|
|
19 |
190172 |
1) Đất nung (terra-cotta) [vật liệu xây dựng]; 2) Gốm đỏ (terra-cotta) [vật liệu xây dựng]; |
Terra-cotta [building material] [bổ sung 2018] |
|
|
19 |
190173 |
Vật liệu lợp mái, không bằng kim loại |
Roofing, not of metal |
|
|
19 |
190174 |
Mộ không bằng kim loại |
Tombs, not of metal |
|
|
19 |
190175 |
Khung đỡ để trồng cây tạo bóng mát [kết cấu] phi kim loại |
Arbours [structures], not of metal [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190176 |
Thanh tà vẹt đường sắt, không bằng kim loại |
Railway sleepers, not of metal / Railroad ties, not of metal |
|
|
19 |
190177 |
Lưới mắt cáo, không bằng kim loại |
Latticework, not of metal / Trellises, not of metal |
|
|
19 |
190178 |
Ống cứng, không bằng kim loại cho xây dựng |
Rigid pipes, not of metal, for building [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190179 |
1) Ô thông gió cho cửa sổ, không bằng kim loại; 2) Cửa con thông gió cho cửa sổ, không bằng kim loại |
Window ventlights, not of metal |
|
|
19 |
190180 |
Kính cách ly cho xây dựng |
Insulating glass for building [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190181 |
Kính cửa sổ, không phải kính cửa sổ của xe cộ |
Window glass, other than vehicle window glass [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190182 |
1) Kính màu dùng cho cửa sổ; 2) Cửa sổ bằng kính màu |
Stained-glass windows |
|
|
19 |
190183 |
Kính cửa sổ cho xây dựng |
Window glass for building [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190184 |
Chuồng chim [kết cấu] không bằng kim loại |
Aviaries [structures], not of metal [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190185 |
1) Cầu phong [rui mè bằng gỗ, cấu kiện lắp ghép của nhà]; 2) Rui mè [cấu kiện lắp ghép của nhà bằng gỗ] |
Scantlings [carpentry] |
|
|
19 |
190186 |
Xilolit (bột magiê oxit) dùng cho xây dựng |
Xylolith |
|
|
19 |
190187 |
Cọc neo tàu, không bằng kim loại |
Mooring bollards, not of metal |
|
|
19 |
190188 |
1) Bến nổi, không bằng kim loại để neo buộc tàu thuyền; 2) Ụ nổi không bằng kim loại để neo đậu tàu thuyền |
Floating docks, not of metal, for mooring boats |
|
|
19 |
190189 |
Ván ốp chân tường, không bằng kim loại |
Wainscotting, not of metal |
|
|
19 |
190190 |
1) Bể thủy sinh [công trình xây]; 2) Bể cá [công trình xây] |
Aquaria [structures] |
|
|
19 |
190191 |
1) Vật liệu gia cố, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng; 2) Vật liệu gia lực, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng |
Reinforcing materials, not of metal, for building |
|
|
19 |
190192 |
Kính an toàn |
Safety glass |
|
|
19 |
190193 |
Tác phẩm nghệ thuật bằng đá, bê tông hoặc cẩm thạch |
Works of art of stone, concrete or marble |
|
|
19 |
190194 |
Bể tắm cho chim [kết cấu] không bằng kim loại |
Bird baths [structures], not of metal [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190195 |
Cột mốc, không bằng kim loại, không phát quang |
Beacons, not of metal, nonluminous |
|
|
19 |
190196 |
Bể bơi [kết cấu] không bằng kim loại |
Swimming pools [structures], not of metal [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190197 |
Vật liệu xây dựng, không bằng kim loại |
Building materials, not of metal / Construction materials, not of metal |
|
|
19 |
190198 |
1) Ván khuôn, không bằng kim loại để đổ bê tông; 2) Ván cốp pha không bằng kim loại để đổ bê tông |
Shuttering, not of metal, for concrete |
|
|
19 |
190199 |
Hệ thống để đỗ xe đạp, không bằng kim loại |
Bicycle parking installations, not of metal |
|
|
19 |
190200 |
Khối lát, không bằng kim loại |
Paving blocks, not of metal |
|
|
19 |
190201 |
1) Tấm giấy bồi [làm từ bột gỗ] dùng cho xây dựng; 2) Tấm gỗ ép dùng cho xây dựng; 3) Ván gỗ ép dùng cho xây dựng |
Wood pulp board for building [bổ sung 2017] |
|
|
19 |
190202 |
Tượng bán thân bằng đá, bằng bê tông hoặc bằng cẩm thạch |
Busts of stone, concrete or marble |
|
|
19 |
190203 |
Buồng thay quần áo tắm không bằng kim loại |
Cabanas not of metal |
|
|
19 |
190205 |
Buồng nhỏ để phun sơn, không bằng kim loại |
Paint spraying booths, not of metal |
|
|
19 |
190206 |
1) Cột, không bằng kim loại; 2) Cọc, không bằng kim loại |
Posts, not of metal |
|
|
19 |
190208 |
Khung cửa sổ, không bằng kim loại |
Window frames, not of metal |
|
|
19 |
190209 |
1) Khung cửa ra vào, không bằng kim loại; 3) Khuôn cửa ra vào, không bằng kim loại |
Door frames, not of metal / Door casings, not of metal |
|
|
19 |
190210 |
Khung nhà kính, không bằng kim loại |
Greenhouse frames, not of metal |
|
|
19 |
190211 |
1) Đá Mác nơ chứa vôi; 2) Đá vôi |
Calcareous marl |
|
|
19 |
190212 |
Chụp ống khói, không bằng kim loại |
Chimney cowls, not of metal |
|
|
19 |
190213 |
Gạch vuông lát nền, không bằng kim loại dùng cho xây dựng |
Tiles, not of metal, for building |
|
|
19 |
190214 |
Ngói, đá lát sàn không bằng kim loại |
Floor tiles, not of metal |
|
|
19 |
190215 |
Hầm mộ mai táng, không bằng kim loại |
Burial vaults, not of metal [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190216 |
Mũ ống khói, không bằng kim loại |
Chimney pots, not of metal |
|
|
19 |
190217 |
Phần nối dài, không bằng kim loại, cho ống khói |
Lengthening pieces, not of metal, for chimneys |
|
|
19 |
190218 |
Đường thông hơi của ống khói, không bằng kim loại |
Chimney shafts, not of metal |
|
|
19 |
190219 |
Tấm lát mỏng, không bằng kim loại |
Paving slabs, not of metal |
|
|
19 |
190220 |
1) Ống tiêu nước, không bằng kim loại; 2) Ống thoát nước, không bằng kim loại |
Drain pipes, not of metal |
|
|
19 |
190221 |
Nắp thoát nước [van], không bằng kim loại hoặc chất dẻo |
Drain traps [valves], not of metal or plastic |
|
|
19 |
190222 |
Cầu thang gác, không bằng kim loại |
Staircases, not of metal |
|
|
19 |
190223 |
Tấm panen xây dựng không bằng kim loại |
Building panels, not of metal |
|
|
19 |
190224 |
Tượng nhỏ bằng đá, bê tông hoặc cẩm thạch |
Figurines of stone, concrete or marble [bổ sung 2019] / Statuettes of stone, concrete or marble |
|
|
19 |
190225 |
Mộ chí [bia mộ], không bằng kim loại |
Tombs [monuments], not of metal |
|
|
19 |
190226 |
Bia mộ khắc, không bằng kim loại |
Tombstone stelae, not of metal |
|
|
19 |
190227 |
Hàng rào phân ranh giới, không bằng kim loại dùng cho đường xá |
Crash barriers, not of metal, for roads |
|
|
19 |
190228 |
Hộp thư (công trình xây) |
Letter boxes of masonry |
|
|
19 |
190231 |
Bã mía nén, ép [vật liệu xây dựng] |
Agglomerated bagasses of cane [building material] |
|
|
19 |
190232 |
1) Ống dẫn chịu áp, không bằng kim loại; 2) Đường ống áp lực, không bằng kim loại |
Penstock pipes, not of metal |
|
|
19 |
190233 |
1) Sỏi dùng cho bể cá; 2) Sỏi dùng cho bể thuỷ sinh |
Aquarium gravel |
|
|
19 |
190234 |
1) Cát dùng cho bể cá; 2) Cát dùng cho bể thuỷ sinh |
Aquarium sand |
|
|
19 |
190235 |
Ống dẫn, không bằng kim loại, cho hệ thống thông gió và hệ thống điều hoà không khí |
Ducts, not of metal, for ventilating and air-conditioning installations |
|
|
19 |
190236 |
1) Vải địa kỹ thuật; 2) Vải địa kỹ thuật không dệt dùng cho xây dựng |
Geotextiles |
|
|
19 |
190237 |
Sỏi cuội |
Rubble |
|
|
19 |
190238 |
1) Tấm vách bằng vinyl; 2) Lớp ván ốp ngoài bằng vinyl |
Vinyl siding |
|
|
19 |
190239 |
1) Tấm chắn côn trùng, không bằng kim loại; 2) Bức ngăn côn trùng, không bằng kim loại |
Insect screens not of metal |
|
|
19 |
190240 |
Vật liệu lợp mái, không bằng kim loại, tích hợp với pin quang điện |
Roofing, not of metal, incorporating photovoltaic cells [bổ sung 2018] |
|
|
19 |
190241 |
Tấm lát đường không bằng kim loại |
Duckboards, not of metal |
|
|
19 |
190242 |
Vật liệu chịu lửa không bằng kim loại dùng cho xây dựng |
Refractory construction materials, not of metal |
|
|
19 |
190243 |
Nhà tiền chế [có sẵn để lắp ghép], không bằng kim loại |
Prefabricated houses [ready-to-assemble], not of metal [bổ sung 2013] |
|
|
19 |
190244 |
Đá Poóc-phia [đá] |
Porphyry [stone] |
|
|
19 |
190245 |
Rãnh nước đường phố, không bằng kim loại |
Street gutters, not of metal |
|
|
19 |
190246 |
Cửa quay, không bằng kim loại |
Turnstiles, not of metal [bổ sung 2013] |
|
|
19 |
190247 |
Tấm bia mộ, không bằng kim loại |
Tombstone plaques, not of metal [bổ sung 2013] |
|
|
19 |
190248 |
Ván lát sàn gỗ |
Wooden floor boards [bổ sung 2013] |
|
|
19 |
190249 |
Sàn lát, không bằng kim loại |
Tile floorings, not of metal [bổ sung 2014] |
|
|
19 |
190250 |
Ngói cong, không bằng kim loại |
Pantiles, not of metal [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190251 |
Tấm ốp tường, không bằng kim loại |
Wall tiles, not of metal [bổ sung 2014] |
|
|
19 |
190252 |
Tấm lát, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng |
Slabs, not of metal, for building [bổ sung 2014] |
|
|
19 |
190253 |
Thạch anh tinh khiết |
Rock crystal [bổ sung 2014] |
|
|
19 |
190254 |
1) Cửa ra vào, không bằng kim loại, được bọc; 2) Cửa ra vào, không bằng kim loại, được bọc thép |
Armoured doors, not of metal [bổ sung 2015] /Armored doors, not of metal [bổ sung 2015] |
|
|
19 |
190255 |
Thủy tinh tráng men cho xây dựng |
Enamelled glass, for building [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190256 |
Cột trụ, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng |
Pillars, not of metal, for building [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190257 |
Dầm, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng |
Brackets, not of metal, for building [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190258 |
Lớp mặt tường, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng |
Cladding, not of metal, for building [bổ sung 2016] |
|
|
19 |
190259 |
Đường gờ bao bằng chất dẻo dùng trồng hoa hoặc tiểu cảnh |
Plastic landscape edgings [bổ sung 2017] |
|
|
19 |
190260 |
Trụ cao su để cách ly địa chấn dùng cho công trình xây dựng |
Rubber bearings for seismic isolation of buildings [bổ sung 2017] |
|
|
19 |
190261 |
Lớp phủ bảo vệ, không bằng kim loại |
Armour-plating, not of metal [bổ sung 2017] / Armor-plating, not of metal [bổ sung 2017] |
|
|
19 |
190262 |
Cột cờ [kết cấu], không bằng kim loại |
Flagpoles [structures], not of metal [bổ sung 2018] |
|
|
19 |
190263 |
Cửa mở hai phía, không bằng kim loại |
Swing doors, not of metal [bổ sung 2018] |
|
|
19 |
190264 |
Cửa xếp, không bằng kim loại |
Accordion doors, not of metal [bổ sung 2019] |
|
|
19 |
190265 |
1) Buồng cách âm, vận chuyển được, không bằng kim loại; 2) Cabin cách âm, vận chuyển được, không bằng kim loại |
Soundproof booths, transportable, not of metal [bổ sung 2020] |
|
|
19 |
190266 |
1) Tấm hấp thụ âm thanh, không bằng kim loại; 2) Tấm cách âm, không bằng kim loại |
Acoustic panels, not of metal [bổ sung 2020] |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
19 |
190267 |
1) Khung nhà vườn, không bằng kim loại; 2) Khung lồng kính ươm cây non, không bằng kim loại |
Horticultural frames, not of metal [bổ sung 2021] / Cold frames, not of metal [bổ sung 2021] |
|
|
19 |
190268 |
Tấm sàn nổi, không bằng kim loại |
Floating floor boards, not of metal [bổ sung 2022] |
|
|
19 |
190269 |
Cát mịn đã qua xử lý |
Play sand [bổ sung 2022] |
|
|
19 |
190270 |
Cửa sổ có cánh, không bằng kim loại |
Casement windows, not of metal [bổ sung 2023] |
|
|
19 |
190271 |
Vật liệu xây dựng có đặc tính cách âm, không bằng kim loại |
Building materials with soundproofing qualities, not of metal / Construction materials with soundproofing qualities, not of metal [bổ sung 2023] |
|
|
19 |
190272 |
Cúp tượng kỷ niệm bằng đá, bê tông hoặc cẩm thạch |
Commemorative statuary cups of stone, concrete or marble [bổ sung 2023] |
|
|
19 |
190273 |
Cúp giải thưởng bằng đá, bê tông hoặc cẩm thạch |
Prize cups of stone, concrete or marble [bổ sung 2023] |
|
|
19 |
190274 |
Kính thông minh dùng cho xây dựng |
Smart glass for building [bổ sung 2023] |
|
|
19 |
190275 |
Khung đỡ, không bằng kim loại, dùng cho tấm pin mặt trời |
Mounting frames, not of metal, for solar panels [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 20. Ðồ đạc, gương, khung tranh; Thùng chứa, không bằng kim loại, dùng để lưu trữ hoặc vận chuyển; Xương, sừng, phiến sừng ở hàm cá voi hoặc xà cừ dạng thô hoặc bán thành phẩm; Vỏ sò, vỏ ốc; Đá bọt; Hổ phách vàng. CHÚ THÍCH: Nhóm 20 chủ yếu gồm đồ đạc và các bộ phận của chúng, cũng như một số hàng hóa làm bằng gỗ, li-e, lau, sậy, cói, liễu gai, sừng, xương, phiến sừng ở hàm cá voi, vỏ sò, vỏ ốc, hổ phách, xà cừ, đá bọt, thế phẩm của các vật liệu này, hoặc làm bằng chất dẻo. Nhóm 20 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 20 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
20 |
200001 |
Tổ ong |
Beehives |
|
|
20 |
200002 |
1) Bảng niêm yết; 2) Bảng hiển thị |
Display boards |
|
|
20 |
200003 |
1) Ðồ trang trí bằng chất dẻo dùng cho thức ăn; 2) Ðồ trang trí bằng chất dẻo cho thực phẩm |
Decorations of plastic for foodstuffs |
|
|
20 |
200005 |
Hổ phách vàng |
Yellow amber |
|
|
20 |
200006 |
1) Động vật đã được nhồi; 2) Bộ da lông động vật đã được nhồi |
Stuffed animals |
|
|
20 |
200007 |
Giường cho vật nuôi trong nhà |
Beds for household pets |
|
|
20 |
200008 |
Hộp làm ổ cho vật nuôi trong nhà |
Nesting boxes for household pets |
|
|
20 |
200009 |
Cũi cho vật nuôi trong nhà |
Kennels for household pets |
|
|
20 |
200010 |
Móng vuốt động vật |
Animal claws |
|
|
20 |
200011 |
1) Vòng treo rèm; 2) Vòng treo màn cửa |
Curtain rings |
|
|
20 |
200013 |
Kính tráng bạc [gương] |
Silvered glass [mirrors] |
|
|
20 |
200014 |
1) Tủ đựng; 2) Tủ đựng đồ ăn; 3) Tủ nhà bếp |
Cupboards |
|
|
20 |
200015 |
1) Tủ thuốc; 2) Tủ đựng thuốc |
Medicine cabinets |
|
|
20 |
200016 |
Kẹp, không bằng kim loại, dùng để giữ dây cáp và ống dẫn |
Clips, not of metal, for cables and pipes [bổ sung 2015] |
|
|
20 |
200017 |
Thùng bằng gỗ để gạn rượu vang |
Casks of wood for decanting wine |
|
|
20 |
200018 |
Phiến sừng ở hàm cá voi, dạng thô hoặc bán thành phẩm |
Whalebone, unworked or semiworked |
|
|
20 |
200019 |
Tre, chưa xử lý hoặc bán thành phẩm |
Bamboo, unworked or semi-worked [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200020 |
Ghế dài [đồ đạc] |
Benches [furniture] |
|
|
20 |
200021 |
1) Giỏ đựng cá; 2) Rổ đựng cá; 3) Thúng đựng cá |
Fishing baskets |
|
|
20 |
200022 |
1) Xe cũi đẩy cho trẻ em; 2) Cũi có bánh xe cho trẻ em; 3) Cũi cho trẻ em có thể dịch chuyển được |
Playpens for babies |
|
|
20 |
200023 |
1) Nôi có mui bằng mây đan; 2) Nôi cho trẻ em |
Bassinets [bổ sung 2017] / Cradles |
|
|
20 |
200024 |
Giá sách của thư viện |
Library shelves |
|
|
20 |
200025 |
Ống suốt bằng gỗ dùng cho chỉ, tơ, dây thừng |
Reels of wood for yarn, silk, cord |
|
|
20 |
200026 |
Khung giường [bằng gỗ] |
Bedsteads [wood] |
|
|
20 |
200027 |
Dải băng gỗ |
Wood ribbon |
|
|
20 |
200029 |
1) Nút chai bằng lie ; 2) Nút lie cho chai lọ; 3) Nút bần cho chai lọ |
Corks for bottles |
|
|
20 |
200030 |
1) Nút bằng lie; 2) Nút bần |
Corks |
|
|
20 |
200031 |
Giá nhiều ngăn để chai lọ |
Bottle racks |
|
|
20 |
200032 |
Khung thêu |
Embroidery frames |
|
|
20 |
200033 |
1) Khung bàn chải; 2) Thân bàn chải |
Brush mountings |
|
|
20 |
200034 |
1) Tủ nhiều ngăn; 2) Tủ ly |
Sideboards |
|
|
20 |
200035 |
Sừng động vật |
Animal horns |
|
|
20 |
200036 |
Bàn làm việc |
Desks |
|
|
20 |
200037 |
1) Ðồ đạc dùng trong văn phòng; 2) Ðồ đạc văn phòng |
Office furniture |
|
|
20 |
200038 |
1) Giá để treo quần áo; 2) Khung treo trang phục |
Costume stands |
|
|
20 |
200039 |
Tầng ong nhân tạo dùng cho tổ ong |
Artificial honeycombs for beehives |
|
|
20 |
200040 |
1) Cầu bằng gỗ cho thùng ong; 2) Tầng bằng gỗ cho tổ ong |
Sections of wood for beehives |
|
|
20 |
200041 |
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ) |
Furniture |
|
|
20 |
200042 |
1) Vòi, không bằng kim loại, dùng cho thùng phuy, thùng tô nô; 2) Vòi, không bằng kim loại, dùng cho thùng phuy; 3) Van khóa, không bằng kim loại, dùng cho thùng phuy |
Taps, not of metal, for casks [bổ sung 2016] / Faucets, not of metal, for casks [bổ sung 2018] |
|
|
20 |
200043 |
1) Tủ đựng phiếu [đồ đạc]; 2) Tủ phiếu thư mục [đồ đạc] |
Index cabinets [furniture] |
|
|
20 |
200044 |
Tủ nhiều ngăn |
Filing cabinets |
|
|
20 |
200045 |
Đồi mồi nhân tạo |
Imitation tortoiseshell [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200046 |
Màn chắn cho lò sưởi [đồ đạc] |
Screens for fireplaces [furniture] [bổ sung 2014] |
|
|
20 |
200047 |
1) Quan tài; 2) Áo quan |
Coffins |
|
|
20 |
200048 |
1) Đồ gá lắp áo quan, không bằng kim loại; 2) Phụ kiện lắp ráp quan tài, không bằng kim loại |
Coffin fittings, not of metal |
|
|
20 |
200049 |
1) Sừng hươu nhiều nhánh; 2) Gạc hươu đã trưởng thành |
Stag antlers |
|
|
20 |
200050 |
1) Ghế [ngồi]; 2) Ghế ngồi |
Chairs [seats] / Seats |
|
|
20 |
200051 |
Ghế dài |
Chaise lounges [bổ sung 2017] / Chaise longues [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200052 |
Cái tựa đầu [đồ đạc] |
Head-rests [furniture] |
|
|
20 |
200053 |
Giá treo mũ |
Hat stands |
|
|
20 |
200054 |
1) Tấm nâng tải hàng, không bằng kim loại; 2) Máng tải hàng, không bằng kim loại |
Loading pallets, not of metal |
|
|
20 |
200055 |
Thanh, không bằng kim loại, để giới hạn hàng chuyên chở, dùng cho toa xe đường sắt |
Loading gauge rods, not of metal, for railway wagons [bổ sung 2018] |
|
|
20 |
200056 |
Bản lề, không bằng kim loại |
Hinges, not of metal |
|
|
20 |
200057 |
1) Giá bày hàng; 2) Khung treo hàng |
Display stands |
|
|
20 |
200058 |
Cũi chó |
Dog kennels |
|
|
20 |
200059 |
1) Mắc áo; 2) Mắc quần áo |
Coat hangers / Clothes hangers [bổ sung 2013] |
|
|
20 |
200062 |
1) Giá đỡ cho tủ đựng hồ sơ; 2) Ngăn chứa cho tủ đựng hồ sơ |
Shelves for file cabinets [bổ sung 2016] |
|
|
20 |
200063 |
Ghế bành |
Armchairs |
|
|
20 |
200064 |
may quần áo; 3) Ma nơ canh; 4) Hình nộm làm mẫu |
Tailors' dummies / Dressmakers' dummies / Mannequins |
|
|
20 |
200065 |
|
Containers, not of metal, for liquid fuel |
|
|
20 |
200066 |
|
Chests of drawers |
|
|
20 |
200067 |
|
Counters [tables] |
|
|
20 |
200068 |
Đồ chứa đựng không bằng kim loại [để lưu kho, vận chuyển] |
Containers, not of metal [storage, transport] |
|
|
20 |
200069 |
Thùng chứa nổi, không bằng kim loại |
Floating containers, not of metal |
|
|
20 |
200070 |
Bàn * |
Tables * |
|
|
20 |
200071 |
San hô |
Coral |
|
|
20 |
200072 |
Khay, không bằng kim loại * |
Trays, not of metal * |
|
|
20 |
200074 |
Sừng dạng thô hoặc bán thành phẩm |
Horn, unworked or semi-worked |
|
|
20 |
200076 |
Dừa ngà |
Corozo |
|
|
20 |
200077 |
Đồ dùng cho giường [trừ đồ vải] |
Bedding [except linen] |
|
|
20 |
200078 |
|
Cushions |
|
|
20 |
200079 |
|
Mattresses * |
|
|
20 |
200080 |
cho giá mắc quần áo |
Coathooks, not of metal / Hooks, not of metal, for clothes rails |
|
|
20 |
200081 |
Thùng, không bằng kim loại |
Vats, not of metal |
|
|
20 |
200082 |
|
Tea trolleys / Tea carts |
|
|
20 |
200083 |
Bàn vẽ |
Drafting tables [bổ sung 2014] |
|
|
20 |
200084 |
không bằng kim loại |
Towel dispensers, not of metal |
|
|
20 |
200085 |
|
Divans |
|
|
20 |
200087 |
Ván thành của thùng bằng gỗ |
Staves of wood |
|
|
20 |
200088 |
Ðồ gỗ mỹ thuật |
Cabinet work |
|
|
20 |
200089 |
|
Tortoiseshell |
|
|
20 |
200090 |
Vỏ sò |
Oyster shells |
|
|
20 |
200091 |
Cọc, không bằng kim loại, dùng cho thực vật hoặc cây trồng |
Stakes, not of metal, for plants or trees [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200092 |
Thang bằng gỗ hoặc bằng chất dẻo |
Ladders of wood or plastics |
|
|
20 |
200093 |
Cầu thang không bằng kim loại, cơ động dùng cho hành khách |
Mobile boarding stairs, not of metal, for passengers [bổ sung 2013] |
|
|
20 |
200094 |
1) Ðồ đạc dùng trong trường học; 2) Ðồ đạc trường học |
School furniture |
|
|
20 |
200095 |
1) Bàn máy chữ; 2) Giá cho máy chữ; 3) Bàn đánh máy; 4) Bàn máy vi tính |
Typing desks / Shelves for typewriters |
|
|
20 |
200096 |
1) Tranh cổ động, bằng gỗ hoặc chất dẻo; 2) Áp phích bằng gỗ hoặc chất dẻo |
Placards of wood or plastics |
|
|
20 |
200097 |
Ðai ốc, không bằng kim loại |
Nuts, not of metal |
|
|
20 |
200098 |
Đá bọt tạo sản phẩm trang trí |
Meerschaum |
|
|
20 |
200099 |
Nắp có thể tháo rời dùng cho bồn rửa |
Removable covers for sinks [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200100 |
1) Hộp bao bì bằng chất dẻo; 2) Thùng đựng hàng bằng chất dẻo; 3) Thùng để đóng hàng bằng chất dẻo |
Packaging containers of plastic |
|
|
20 |
200101 |
Vật dụng giữ rèm, không bằng vật liệu dệt |
Curtain holders, not of textile material |
|
|
20 |
200102 |
1) Giường*; 2) Giường ngủ* |
Beds * |
|
|
20 |
200103 |
1) Lõi quấn không bằng kim loại dùng cho ống mềm, không vận hành cơ giới; 2) Lõi cuộn, không bằng kim loại, không vận hành cơ giới, dùng cho ống mềm; 3) Ống cuộn dùng cho ống mềm, không bằng kim loại, không vận hành cơ giới |
Reels, not of metal, non-mechanical, for flexible hoses |
|
|
20 |
200105 |
Thanh chặn thảm trải bậc cầu thang |
Stair rods |
|
|
20 |
200106 |
Bàn làm việc cho thợ mộc |
Work benches |
|
|
20 |
200108 |
Giá [đồ đạc] |
Racks [furniture] |
|
|
20 |
200109 |
Hộp làm ổ |
Nesting boxes |
|
|
20 |
200110 |
Quạt dùng cho cá nhân [không dùng điện] |
Fans for personal use [non-electric] |
|
|
20 |
200112 |
Nắp đậy không bằng kim loại dùng cho đồ chứa đựng |
Closures, not of metal, for containers |
|
|
20 |
200113 |
1) Phụ kiện lắp ráp đồ đạc, không bằng kim loại; 2) Phụ kiện gá lắp đồ đạc, không bằng kim loại |
Furniture fittings, not of metal |
|
|
20 |
200115 |
Giá để hoa [đồ đạc] |
Flower-stands [furniture] |
|
|
20 |
200116 |
1) Bệ chậu hoa; 2) Bệ đỡ chậu hoa |
Flower-pot pedestals |
|
|
20 |
200117 |
Máng cỏ cho súc vật |
Fodder racks |
|
|
20 |
200118 |
Giá cắm súng |
Gun racks |
|
|
20 |
200119 |
1) Thùng tròn lớn đựng chất lỏng, không bằng kim loại; 2) Thùng tròn lớn đựng đồ uống có cồn, không bằng kim loại |
Casks, not of metal |
|
|
20 |
200120 |
1) Giá để thùng tròn lớn, không bằng kim loại; 2) Bệ để thùng tròn lớn, không bằng kim loại |
Cask stands, not of metal |
|
|
20 |
200121 |
1) Con lăn cho rèm; 2) Trục lăn cho rèm; 3) Trục lăn cho màn cửa |
Curtain rollers |
|
|
20 |
200122 |
1) Chạn đựng thức ăn; 2) Tủ đựng thức ăn |
Meat safes [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200123 |
1) Phụ kiện gá lắp cửa sổ không bằng kim loại; 2) Phụ kiện lắp ráp cửa sổ không bằng kim loại |
Window fittings, not of metal |
|
|
20 |
200124 |
Phụ kiện lắp ráp giường, không bằng kim loại |
Bed fittings, not of metal |
|
|
20 |
200125 |
1) Phụ kiện gá lắp cửa ra vào không bằng kim loại; 2) Phụ kiện lắp ráp cửa ra vào không bằng kim loại |
Door fittings, not of metal |
|
|
20 |
200126 |
Thớt kê [dạng bàn] |
Chopping blocks [tables] |
|
|
20 |
200128 |
1) Sọt; 2) Thùng |
Crates |
|
|
20 |
200129 |
Vật dụng cất giữ quần áo [tủ đựng quần áo] |
Covers for clothing [wardrobe] |
|
|
20 |
200130 |
1) Biển số xe, không bằng kim loại; 2) Biển đăng ký xe, không bằng kim loại |
Numberplates, not of metal / Registration plates, not of metal |
|
|
20 |
200132 |
1) Ðồ đạc bằng kim loại; 2) Ðồ đạc trong nhà bằng kim loại |
Furniture of metal |
|
|
20 |
200133 |
1) Roi mây; 2) Gậy bằng song |
Rattan |
|
|
20 |
200134 |
Giá bày báo chí |
Newspaper display stands |
|
|
20 |
200135 |
Giá để tạp chí |
Magazine racks |
|
|
20 |
200136 |
Mành che trong nhà có dát những thanh gỗ mỏng |
Slatted indoor blinds |
|
|
20 |
200137 |
1) Giá đỡ chậu rửa [đồ đạc]; 2) Kệ đỡ chậu rửa [đồ đạc] |
Washstands [furniture] [bổ sung 2022] |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
20 |
200139 |
Bánh xe nhỏ ở chân giường không bằng kim loại |
Bed casters, not of metal |
|
|
20 |
200140 |
Chốt cửa, không bằng kim loại |
Latches, not of metal |
|
|
20 |
200141 |
Bục giảng kinh |
Lecterns |
|
|
20 |
200143 |
|
|
Xóa 2024 |
|
20 |
200144 |
Giá treo áo |
Coatstands |
|
|
20 |
200145 |
1) Tấm nâng hàng để chuyên chở, không bằng kim loại; 2) Khay vận chuyển hàng, không bằng kim loại |
Transport pallets, not of metal |
|
|
20 |
200146 |
Tấm nâng chuyển hàng; không bằng kim loại |
Handling pallets, not of metal |
|
|
20 |
200147 |
Bậc lên xuống [thang], không bằng kim loại |
Steps [ladders], not of metal |
|
|
20 |
200148 |
1) Miếng ngăn bằng gỗ của đồ đạc; 2) Vách ngăn bằng gỗ của đồ đạc |
Furniture partitions of wood / Partitions of wood for furniture |
|
|
20 |
200149 |
Bánh xe nhỏ cho đồ đạc, không bằng kim loại |
Furniture casters, not of metal |
|
|
20 |
200151 |
1) Đồ vật chuyển động [vật trang trí]; 2) Đồ vật trang trí [lưu động] |
Mobiles [decoration] |
|
|
20 |
200152 |
Bàn làm việc khi đứng |
Standing desks |
|
|
20 |
200153 |
Xà cừ dạng thô hoặc bán thành phẩm |
Mother-of-pearl, unworked or semiworked |
|
|
20 |
200154 |
1) Biển ghi tên, không bằng kim loại; 2) Biển tên, không bằng kim loại; 3) Tấm nhận dạng, không bằng kim loại |
Nameplates, not of metal / Identity plates, not of metal |
|
|
20 |
200155 |
1) Biển số nhà, không bằng kim loại, không phản quang; 2) Bảng số nhà, không bằng kim loại, không phản quang |
House numbers, not of metal, nonluminous |
|
|
20 |
200156 |
1) Chim nhồi; 2) Bộ da lông chim đã được nhồi |
Stuffed birds |
|
|
20 |
200157 |
Gối |
Pillows |
|
|
20 |
200158 |
1) Gối hơi, không dùng cho mục đích y tế; 2) Gối khí, không dùng cho mục đích y tế |
Air pillows, not for medical purposes |
|
|
20 |
200159 |
1) Đệm rơm; 2) Nệm rơm |
Straw mattresses / Straw mattress |
|
|
20 |
200160 |
Rơm bện [trừ chiếu] |
Plaited straw [except matting] |
|
|
20 |
200161 |
1) Dây bện, tết bằng rơm; 2) Dây tết bằng rơm |
Straw plaits |
|
|
20 |
200162 |
Dải viền bằng rơm |
Straw edgings |
|
|
20 |
200163 |
1) Giỏ đựng bánh mỳ cho thợ làm bánh; 2) Sọt đựng bánh mỳ cho thợ làm bánh; 3) Thúng đựng bánh mỳ cho thợ làm bánh |
Bakers' bread baskets |
|
|
20 |
200164 |
Giá để ô |
Umbrella stands |
|
|
20 |
200165 |
Bình phong [đồ đạc] |
Screens [furniture] |
|
|
20 |
200166 |
Móc treo quần áo, không bằng kim loại |
Clothes hooks, not of metal |
|
|
20 |
200167 |
Tấm rèm bằng hạt cườm để trang trí |
Bead curtains for decoration |
|
|
20 |
200168 |
Cọc móc buộc lều, không bằng kim loại |
Tent pegs, not of metal |
|
|
20 |
200169 |
Mặt bàn |
Table tops |
|
|
20 |
200170 |
1) Cửa cho đồ đạc; 2) Cánh cửa cho đồ đạc |
Doors for furniture |
|
|
20 |
200171 |
1) Thanh ray cho rèm; 2) Thanh ray cho màn cửa |
Curtain rails |
|
|
20 |
200172 |
1) Giá đồ đạc; 2) Ngăn đựng của đồ đạc |
Furniture shelves |
|
|
20 |
200173 |
dẻo cho đồ đạc |
Edgings of plastic for furniture |
|
|
20 |
200174 |
|
Reservoirs, not of metal nor of masonry / Tanks, not of metal nor of masonry |
|
|
20 |
200175 |
|
Curtain rods |
|
|
20 |
200176 |
|
Curtain hooks |
|
|
20 |
200177 |
Cái móc màn |
Curtain tie-backs |
|
|
20 |
200178 |
|
Reeds [plaiting material] |
|
|
20 |
200179 |
Móng guốc của động vật |
Animal hooves |
|
|
20 |
200180 |
Bàn viết |
Writing desks |
|
|
20 |
200181 |
cộ, không bằng kim loại |
Locks, not of metal, for vehicles |
|
|
20 |
200182 |
Ghế bằng kim loại |
Seats of metal |
|
|
20 |
200183 |
Ghế trường kỷ |
Sofas |
|
|
20 |
200184 |
Ghế trường kỷ cỡ nhỏ |
Settees |
|
|
20 |
200185 |
Giát giường |
Bed bases [bổ sung 2014] |
|
|
20 |
200186 |
Van bằng chất dẻo, không phải là bộ phận của máy |
Valves of plastic, other than parts of machines |
|
|
20 |
200187 |
Tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo |
Statues of wood, wax, plaster or plastic |
|
|
20 |
200188 |
Bàn bằng kim loại |
Tables of metal |
|
|
20 |
200189 |
Bàn trang điểm |
Dressing tables [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200190 |
tranh ảnh |
Mouldings for picture frames / Moldings for picture frames |
|
|
20 |
200191 |
Giá kệ để cất giữ hoặc lưu kho hàng hoá |
Shelves for storage |
|
|
20 |
200192 |
Tủ có khóa [đồ đạc] |
Lockers [furniture] [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200193 |
Gương soi |
Mirrors [looking glasses] |
|
|
20 |
200194 |
|
Deck chairs |
|
|
20 |
200195 |
|
Bolsters |
|
|
20 |
200196 |
Giá đỡ [đồ đạc] |
Trestles [furniture] |
|
|
20 |
200197 |
Bảng treo chìa khoá |
Keyboards for hanging keys |
|
|
20 |
200198 |
Giá để bát đĩa [đồ đạc] |
Plate racks [furniture] [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200199 |
Đồ đan lát làm từ cây liễu gai |
Wickerwork |
|
|
20 |
200200 |
Tủ trưng bày [đồ đạc] |
Showcases [furniture] |
|
|
20 |
200201 |
1) Ðệm lót khí, không dùng cho mục đích y tế; 2) Ðệm lót hơi, không dùng cho mục đích y tế |
Air cushions, not for medical purposes |
|
|
20 |
200202 |
1) Ðệm khí, không dùng cho mục đích y tế; 2) Ðệm hơi, không dùng cho mục đích y tế |
Air mattresses, not for medical purposes |
|
|
20 |
200203 |
Thanh xà ambroin |
Ambroid bars |
|
|
20 |
200204 |
Tấm ambroin |
Ambroid plates |
|
|
20 |
200205 |
Tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo |
Works of art of wood, wax, plaster or plastic [bổ sung 2013] |
|
|
20 |
200206 |
1) Máng trộn vữa, không bằng kim loại; 2) Máng, không bằng kim loại, để trộn vữa cho thợ nề |
Troughs, not of metal, for mixing mortar |
|
|
20 |
200207 |
1) Thùng, không bằng kim loại; 2) Hòm, không bằng kim loại |
Bins, not of metal / Chests, not of metal |
|
|
20 |
200209 |
Bàn kẹp cho thợ mộc [đồ đạc] |
Vice benches [furniture] [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200210 |
Thùng không bằng kim loại |
Barrels, not of metal |
|
|
20 |
200211 |
1) Ðai thùng, không bằng kim loại; 2) Ðai thùng tròn, không bằng kim loại |
Cask hoops, not of metal / Barrel hoops, not of metal |
|
|
20 |
200212 |
Giá để máy tính |
Stands for calculating machines |
|
|
20 |
200213 |
1) Nút thùng, không bằng kim loại; 2) Nút chặn, không bằng kim loại; 3) Nút đậy lỗ, không bằng kim loại |
Plugs, not of metal / Bungs, not of metal |
|
|
20 |
200214 |
Nút bịt kín, không bằng kim loại |
Sealing caps, not of metal |
|
|
20 |
200215 |
Ðinh vít, không bằng kim loại |
Screws, not of metal |
|
|
20 |
200216 |
Ðinh tán, không bằng kim loại |
Rivets, not of metal |
|
|
20 |
200217 |
1) Chốt, không bằng kim loại; 2) Móc [chốt trụ], không bằng kim loại; 3) Chốt trụ [móc], không bằng kim loại |
Dowels, not of metal / Pegs [pins], not of metal / Pins [pegs], not of metal |
|
|
20 |
200218 |
1) Then, không bằng kim loại; 2) Chốt, không bằng kim loại |
Bolts, not of metal |
|
|
20 |
200219 |
Nắp chai không bằng kim loại |
Bottle caps, not of metal |
|
|
20 |
200220 |
1) Nắp chai, không bằng kim loại; 2) Dụng cụ kẹp giữ nắp chai, không bằng kim loại |
Bottle closures, not of metal / Bottle fasteners, not of metal [bổ sung 2018] |
|
|
20 |
200221 |
Vòng tay nhận dạng không bằng kim loại |
Identification bracelets, not of metal [bổ sung 2014] |
|
|
20 |
200222 |
1) Bàn đẩy dọn đồ ăn [đồ đạc]; 2) Quầy ăn di động [đồ đạc] |
Dinner wagons [furniture] |
|
|
20 |
200223 |
Tượng bán thân bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo |
Busts of wood, wax, plaster or plastic |
|
|
20 |
200224 |
Vít, không bằng kim loại, dùng để siết dây cáp |
Binding screws, not of metal, for cables |
|
|
20 |
200225 |
1) Khung tranh ảnh; 2) Khung ảnh |
Picture frames |
|
|
20 |
200226 |
1) Thanh đỡ của khung ảnh; 2) Giá đỡ khung tranh ảnh; 3) Thanh treo tranh ảnh [khung]; 4) Thanh chặn trên và dưới của bức tranh có thể cuộn lại được |
Picture frame brackets / Picture rods [frames] |
|
|
20 |
200229 |
Bàn để xoa bóp |
Massage tables |
|
|
20 |
200230 |
Đệm nước, không dùng cho mục đích y tế |
Waterbeds, not for medical purposes [bổ sung 2019] |
|
|
20 |
200231 |
1) Cửa sập ống tiêu nước [van], bằng chất dẻo; 2) Xi phông cho ống tiêu nước [van], bằng chất dẻo |
Drain traps [valves] of plastic |
|
|
20 |
200232 |
1) Chốt chặn [nút], không bằng kim loại; 2) Chốt đóng vào tường, không bằng kim loại |
Plugs [dowels] not of metal / Wall plugs, not of metal |
|
|
20 |
200233 |
1) Vỏ cứng [mai] của đông vật và của hạt, quả, trứng gia cầm; 2) Vỏ sò; 3) Vỏ ốc |
Shells |
|
|
20 |
200235 |
Ghế đẩu |
Stools |
|
|
20 |
200236 |
1) Van bằng chất dẻo dùng cho ống dẫn nước; 2) Van ống dẫn nước bằng chất dẻo |
Water-pipe valves of plastic |
|
|
20 |
200238 |
Vỏ bọc ngoài của chai bằng gỗ |
Bottle casings of wood |
|
|
20 |
200239 |
Tượng nhỏ bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo |
Figurines of wood, wax, plaster or plastic [bổ sung 2019] / Statuettes of wood, wax, plaster or plastic |
|
|
20 |
200240 |
Ổ khóa, trừ ổ khóa điện, không bằng kim loại |
Locks, not of metal, other than electric |
|
|
20 |
200241 |
Ghế dùng cho thợ cắt tóc |
Hairdressers' chairs |
|
|
20 |
200242 |
Sào, không bằng kim loại |
Poles, not of metal |
|
|
20 |
200243 |
1) Rổ, không bằng kim loại; 2) Giỏ, không bằng kim loại; 3) Sọt, không bằng kim loại |
Baskets, not of metal |
|
|
20 |
200244 |
Hộp thư, không bằng kim loại hoặc công trình xây |
Letter boxes, not of metal or masonry |
|
|
20 |
200251 |
1) Phao tiêu neo cố định, không bằng kim loại; 2) Phao neo, không bằng kim loại |
Mooring buoys, not of metal |
|
|
20 |
200252 |
1) Vật dụng che phủ quần áo [để cất giữ, lưu kho]; 2) Đồ bọc quần áo [để cất giữ, lưu kho] |
Garment covers [storage] |
|
|
20 |
200253 |
Biển hiệu bằng gỗ hoặc chất dẻo |
Signboards of wood or plastics |
|
|
20 |
200254 |
Xe đẩy tay [đồ đạc] |
Trolleys [furniture] |
|
|
20 |
200255 |
1) Mành tre; 2) Rèm bằng tre |
Bamboo curtains |
|
|
20 |
200256 |
1) Hòm đựng cho đồ chơi; 2) Tủ đựng cho đồ chơi |
Chests for toys |
|
|
20 |
200257 |
Ghế cao cho trẻ em |
High chairs for babies |
|
|
20 |
200258 |
Khung tập đi cho trẻ em |
Infant walkers |
|
|
20 |
200259 |
Đồ vật bơm hơi dùng cho quảng cáo |
Inflatable publicity objects |
|
|
20 |
200260 |
Thẻ khóa bằng nhựa, không mã hóa và không từ tính |
Plastic key cards, not encoded and not magnetic [bổ sung 2014] |
|
|
20 |
200261 |
1) Mảnh gương để lợp mái; 2) Tấm gương mỏng, nhỏ để lát, ốp |
Mirror tiles |
|
|
20 |
200262 |
1) Ròng rọc bằng chất dẻo cho mành che; 2) Puli truyền động bằng chất dẻo cho mành che |
Pulleys of plastics for blinds |
|
|
20 |
200263 |
Giá cưa |
Saw horses |
|
|
20 |
200264 |
Thanh gỗ cho mèo cào chân |
Scratching posts for cats |
|
|
20 |
200265 |
Đòn gánh [để gánh vật nặng] |
Shoulder poles [yokes] |
|
|
20 |
200266 |
1) Xe đẩy tay dùng cho máy tính [đồ đạc]; 2) Bàn để máy tính có bánh xe [đồ đạc]; 3) Giá để máy tính có bánh xe [đồ đạc] |
Trolleys for computers [furniture] / Carts for computers [furniture] |
|
|
20 |
200267 |
1) Bình đựng tro hoả táng; 2) Bình đựng di cốt trong các tang lễ |
Funerary urns |
|
|
20 |
200268 |
1) Chuông gió [trang trí]; 2) Chùm chuông gió [trang trí] |
Wind chimes [decoration] |
|
|
20 |
200269 |
Mành che cửa sổ bằng gỗ được dệt hoặc đan dùng trong nhà |
Indoor window blinds of woven wood [bổ sung 2019] / Indoor window shades of woven wood [bổ sung 2019] |
|
|
20 |
200270 |
Giá sách [đồ đạc] |
Book rests [furniture] |
|
|
20 |
200271 |
1) Đệm cho vật nuôi trong nhà; 2) Nệm cho vật nuôi trong nhà |
Pet cushions |
|
|
20 |
200272 |
1) Mành che cửa sổ bên trong nhà [đồ đạc]; 2) Mành che nắng cửa sổ bên trong nhà [đồ nội thất] |
Indoor window blinds [furniture] [bổ sung 2019] / Indoor window shades [furniture] |
|
|
20 |
200273 |
Tay nắm cửa, không bằng kim loại |
Door handles, not of metal |
|
|
20 |
200274 |
1) Gương cầm tay [gương trang điểm]; 2) Gương cầm tay [gương dùng cho trang điểm] |
Hand-held mirrors [toilet mirrors] |
|
|
20 |
200275 |
Đệm cho cũi đẩy của trẻ em |
Mats for infant playpens |
|
|
20 |
200276 |
Giá để khăn bông [đồ đạc] |
Towel stands [furniture] [bổ sung 2015] |
|
|
20 |
200277 |
Tay nắm cửa, không bằng kim loại |
Knobs, not of metal |
|
|
20 |
200278 |
Kệ treo tường dùng để thay đồ cho trẻ em |
Wall-mounted baby changing platforms [bổ sung 2016] |
|
|
20 |
200279 |
Tấm lót dùng để thay đồ cho trẻ em có thể tái sử dụng |
Reusable baby changing mats [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200280 |
Chốt cửa, không bằng kim loại |
Door bolts, not of metal |
|
|
20 |
200281 |
1) Mành che bằng giấy để che cửa sổ bên trong nhà; 2) Mành che cửa sổ bằng giấy dùng trong nhà |
Indoor window blinds of paper [bổ sung 2019] / Indoor window shades of paper [bổ sung 2019] |
|
|
20 |
200282 |
1) Mành che bằng vải dệt để che cửa sổ bên trong nhà; 2) Mành che cửa sổ bằng vải dệt dùng trong nhà |
Indoor window blinds of textile [bổ sung 2019] / Indoor window shades of textile [bổ sung 2019] |
|
|
20 |
200283 |
Chuông cửa ra vào không bằng kim loại, không dùng điện |
Door bells not of metal, non-electric [bổ sung 2013] |
|
|
20 |
200284 |
Vách ngăn đứng [đồ nội thất] |
Freestanding partitions [furniture] [bổ sung 2013] |
|
|
20 |
200285 |
Nắp có ren vít, không bằng kim loại, dùng cho chai lọ |
Screw tops, not of metal, for bottles [bổ sung 2013] |
|
|
20 |
200286 |
Vật dụng không bằng kim loại để gõ cửa |
Door knockers, not of metal [bổ sung 2013] |
|
|
20 |
200287 |
Bàn để cưa [đồ đạc] |
Saw benches [furniture] [bổ sung 2014] |
|
|
20 |
200288 |
Đồ đạc có thể bơm phồng |
Inflatable furniture [bổ sung 2014] |
|
|
20 |
200289 |
Thang dạng ghế không bằng kim loại |
Step stools, not of metal [bổ sung 2014] |
|
|
20 |
200290 |
Tay vịn bồn tắm không bằng kim loại |
Bathtub grab bars, not of metal [bổ sung 2015] |
|
|
20 |
200291 |
Vòng đệm, không bằng kim loại, dùng để giữ chặt ống |
Collars, not of metal, for fastening pipes [bổ sung 2015] |
|
|
20 |
200292 |
Giá trưng bày đồ trang sức |
Jewellery organizer displays [bổ sung 2015] / Jewelry organizer displays [bổ sung 2015] |
|
|
20 |
200293 |
1) Tấm đệm để ngủ; 2) Tấm trải để ngủ |
Sleeping pads [bổ sung 2015] / Sleeping mats [bổ sung 2015] |
|
|
20 |
200294 |
Vòng treo chìa khóa tách ra được, không bằng kim loại [bổ sung 2016] |
Split rings, not of metal, for keys [bổ sung 2016] |
|
|
20 |
200295 |
Dụng cụ phân phối túi đựng chất thải của chó, không bằng kim loại |
Dispensers, not of metal, for dog waste bags [bổ sung 2016] |
|
|
20 |
200296 |
vật dụng chặn cửa, không bằng kim loại hoặc cao su |
Door stops, not of metal or rubber [bổ sung 2016] |
|
|
20 |
200297 |
vật dụng chặn cửa sổ, không bằng kim loại hoặc cao su |
Window stops, not of metal or rubber [bổ sung 2016] |
|
|
20 |
200298 |
1) Then cửa sổ trượt, không bằng kim loại; 2) Chốt cài cửa sổ, không bằng kim loại |
Sash fasteners, not of metal, for windows [bổ sung 2016] |
|
|
20 |
200299 |
Chốt cửa sổ, không bằng kim loại |
Window fasteners, not of metal [bổ sung 2016] |
|
|
20 |
200300 |
Chốt cửa, không bằng kim loại |
Door fasteners, not of metal [bổ sung 2016] |
|
|
20 |
200301 |
Hộp đựng dụng cụ, không bằng kim loại, rỗng |
Tool boxes, not of metal, empty [bổ sung 2016] |
|
|
20 |
200302 |
Tủ đựng dụng cụ, không bằng kim loại, rỗng |
Tool chests, not of metal, empty [bổ sung 2016] |
|
|
20 |
200303 |
Giá để đồ đạc |
Shelving units [bổ sung 2016] |
|
|
20 |
200304 |
Móc treo túi, không bằng kim loại |
Bag hangers, not of metal [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200305 |
Chìa khóa bằng chất dẻo |
Plastic keys [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200306 |
Ke góc, không bằng kim loại, dùng cho đồ đạc |
Brackets, not of metal, for furniture [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200307 |
Nhãn mác bằng chất dẻo |
Labels of plastic [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200308 |
Bàn công-xôn |
Console tables [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200309 |
Tủ sách |
Bookcases [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200310 |
Giá treo đồ |
Valet stands [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200311 |
Can đựng, không bằng kim loại |
Jerrycans, not of metal [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200312 |
Chuồng chim |
Birdhouses [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200313 |
Kẹp bằng chất dẻo để gắn kín túi |
Clips of plastic for sealing bags [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200314 |
Tấm bọc giảm va đập dùng cho cũi trẻ em, trừ bộ đồ giường |
Bumper guards for cots, other than bed linen [bổ sung 2017] / Bumper guards for cribs, other than bed linen [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200315 |
Hộp đựng bằng gỗ hoặc chất dẻo |
Boxes of wood or plastic [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200316 |
Cũi trẻ em |
Cots for babies [bổ sung 2017] / Cribs for babies [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200317 |
Nôi xách tay dùng cho trẻ sơ sinh |
Moses baskets [bổ sung 2018] |
|
|
20 |
200318 |
Chân đồ nội thất (dạng dài) |
Legs for furniture [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200319 |
Chân đồ nội thất (dạng ngắn) |
Feet for furniture [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200320 |
Tủ đựng quần áo |
Wardrobes [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200321 |
Ghế để chân |
Footstools [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200322 |
Giá có móc treo giày, không bằng kim loại |
Shoe pegs, not of metal [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200323 |
Miếng đệm gót giày, không bằng kim loại |
Shoe dowels, not of metal [bổ sung 2017] |
|
|
20 |
200324 |
Thánh giá bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo, trừ loại làm trang sức |
Crucifixes of wood, wax, plaster or plastic, other than jewellery [bổ sung 2018] / Crucifixes of wood, wax, plaster or plastic, other than jewelry [bổ sung 2018] |
|
|
20 |
200325 |
1) Đồ chứa thu dầu không bằng kim loại; 2) Can thu dầu không bằng kim loại |
Oil drainage containers, not of metal [bổ sung 2018] |
|
|
20 |
200326 |
1) Giường hơi, không dùng cho mục đích y tế; 2) Đệm hơi, không dùng cho mục đích y tế |
Air beds, not for medical purposes [bổ sung 2018] |
|
|
20 |
200327 |
Đệm dùng đi picnic, cắm trại |
Camping mattresses [bổ sung 2018] |
|
|
20 |
200328 |
Khối tạo dốc bằng chất dẻo để dùng với phương tiện vận tải |
Plastic ramps for use with vehicles [bổ sung 2018] |
|
|
20 |
200329 |
Ghế dùng khi tắm |
Shower chairs [bổ sung 2018] |
|
|
20 |
200330 |
Đệm đỡ đầu dùng cho em bé |
Head support cushions for babies [bổ sung 2018] |
|
|
20 |
200331 |
Đệm chống xoay dùng cho em bé |
Anti-roll cushions for babies [bổ sung 2018] |
|
|
20 |
200332 |
Gối giữ cố định đầu dùng cho em bé |
Head positioning pillows for babies [bổ sung 2018] |
|
|
20 |
200333 |
Cán cờ cầm tay, không bằng kim loại |
Hand-held flagpoles, not of metal [bổ sung 2018] |
|
|
20 |
200334 |
Nút chặn, không phải bằng thủy tinh, kim loại hoặc cao su |
Stoppers, not of glass, metal or rubber [bổ sung 2018] |
|
|
20 |
200335 |
1) Cơ cấu đóng cửa, không bằng kim loại, không dùng điện; 2) Lò xo không bằng kim loại giữ cửa đóng mở, không dùng điện |
Door closers, not of metal, non-electric [bổ sung 2019] / Door springs, not of metal, non-electric [bổ sung 2019] |
|
|
20 |
200336 |
Con lăn, không bằng kim loại, dùng cho cửa trượt |
Runners, not of metal, for sliding doors [bổ sung 2019] |
|
|
20 |
200337 |
Ghế tắm dùng cho em bé |
Bath seats for babies [bổ sung 2019] |
|
|
20 |
200338 |
Bàn nhỏ có thể mang đi được |
Lap desks [bổ sung 2019] |
|
|
20 |
200339 |
Bàn có thể mang đi được |
Portable desks [bổ sung 2019] |
|
|
20 |
200340 |
Cơ cấu mở cửa, không bằng kim loại, không dùng điện |
Door openers, not of metal, non-electric [bổ sung 2020] |
|
|
20 |
200341 |
Cơ cấu mở cửa sổ, không bằng kim loại, không dùng điện |
Window openers, not of metal, non-electric [bổ sung 2020] |
|
|
20 |
200342 |
Cơ cấu đóng cửa sổ, không bằng kim loại, không dùng điện |
Window closers, not of metal, non-electric [bổ sung 2020] |
|
|
20 |
200343 |
1) Ròng rọc cho cửa sổ, không bằng kim loại; 2) Ròng rọc cho cửa sổ trượt, không bằng kim loại |
Window pulleys, not of metal [bổ sung 2020] / Sash pulleys, not of metal [bổ sung 2020] |
|
|
20 |
200344 |
Khóa móc, trừ khóa móc điện tử, không bằng kim loại |
Padlocks, not of metal, other than electronic [bổ sung 2020] |
|
|
20 |
200345 |
1) Tủ gắn bồn rửa [đồ đạc]; 2) Tủ lavabo [đồ đạc] |
Bathroom vanities [furniture] [bổ sung 2020] |
|
|
20 |
200346 |
Ngăn kéo cho đồ đạc |
Drawers for furniture [bổ sung 2021] |
|
|
20 |
200347 |
Tủ có khóa để hành lý |
Luggage lockers [bổ sung 2021] |
|
|
20 |
200348 |
Thùng chứa, không bằng kim loại, dùng cho khí nén hoặc khí lỏng |
Containers, not of metal, for compressed gas or liquid air [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200349 |
Chai lọ [thùng chứa], không bằng kim loại, dùng cho khí nén hoặc khí lỏng |
Bottles [containers], not of metal, for compressed gas or liquid air [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200350 |
Ghế đẩu dùng trong phòng tắm |
Bathroom stools [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200351 |
Tủ bếp [đồ đạc] |
Kitchen dressers [furniture] [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200352 |
Miếng lót có thể tháo rời dùng cho bồn rửa |
Mats, removable, for sinks [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200353 |
Khay chia ngăn kéo |
Drawer organizers [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200354 |
Tủ treo chia ngăn |
Hanging closet organizers [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200355 |
Vỏ bọc được chế tạo đặc biệt để giữ và vận chuyển các chai, không bằng kim loại, dùng cho khí nén |
Covers specially made for handling and transport of bottles, not of metal, for compressed gas [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200356 |
Đệm lót chuồng cho vật nuôi trong nhà |
Cushions for lining pet crates [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200357 |
Tấm chắn giọt bắn (đồ đạc) |
Sneeze guards [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200358 |
Thùng lớn không bằng kim loại để đựng chất thải, trừ loại dùng cho y tế |
Waste dumpsters, not of metal, other than for medical use [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200359 |
Thùng tái chế, không bằng kim loại |
Recycling bins, not of metal [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200360 |
1) Mác bằng chất dẻo dùng để may hoặc đính vào quần áo; 2) Thẻ bằng chất dẻo dùng để may hoặc đính vào quần áo |
Sew-on tags of plastic for clothing [bổ sung 2022] |
|
|
20 |
200361 |
1) Dụng cụ phân phối vé xếp hàng, không bằng kim loại; 2) Dụng cụ phân phối phiếu xếp hàng, không bằng kim loại |
Queue ticket dispensers, not of metal [bổ sung 2023] |
|
|
20 |
200362 |
Hộp phân phối khăn giấy, không bằng kim loại |
Boxes, not of metal, for dispensing paper towels [bổ sung 2023] |
|
|
20 |
200363 |
Bộ phân phối giấy vệ sinh, không bằng kim loại |
Toilet paper dispensers, not of metal [bổ sung 2023] |
|
|
20 |
200364 |
Ghế công thái học dùng để xoa bóp khi ngồi |
Ergonomic chairs for seated massage [bổ sung 2023] |
|
|
20 |
200365 |
Cúp tượng kỷ niệm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo |
Commemorative statuary cups of wood, wax, plaster or plastic [bổ sung 2023] |
|
|
20 |
200366 |
Giá dùng để lưu trữ bìa cứng |
Racks for storing cardboard [bổ sung 2023] |
|
|
20 |
200367 |
Cúp giải thưởng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo |
Prize cups of wood, wax, plaster or plastic [bổ sung 2023] |
|
|
20 |
200368 |
Tấm trải để ngủ bằng tre hoặc rơm |
Sleeping mats of bamboo or straw [bổ sung 2023] |
|
|
20 |
200369 |
Đinh, không bằng kim loại |
Nails, not of metal [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
20 |
200370 |
1) Đinh tán, không bằng kim loại; 2) đinh mũ, không bằng kim loại |
Tacks, not of metal / brads, not of metal [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
20 |
200371 |
Nhà cây cho mèo |
Cat trees [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
20 |
200372 |
Giỏ đựng hàng siêu thị cầm tay, không bằng kim loại |
Hand-held supermarket shopping baskets, not of metal [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 21. Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc; Dụng cụ nấu nướng và bộ đồ ăn, trừ dĩa, dao và thìa; Lược và bọt biển; Bàn chải, không kể bút lông; Vật liệu dùng để làm bàn chải; Ðồ lau dọn; Thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm, trừ kính xây dựng; Ðồ thuỷ tinh, sành, sứ và đất nung.
CHÚ THÍCH: Nhóm 21 chủ yếu gồm dụng cụ và máy, thiết bị loại nhỏ thao tác bằng tay dùng cho gia đình và bếp núc cũng như dụng cụ trang điểm, đồ thuỷ tinh và một số hàng hóa làm từ sành, sứ, gốm, đất nung hoặc thủy tinh.
Nhóm 21 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 21 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
21 |
210001 |
Máng uống nước cho vật nuôi |
Drinking troughs |
|
|
21 |
210002 |
Máng đựng thức ăn gia súc |
Feeding troughs |
|
|
21 |
210005 |
1) Bùi nhùi thép để làm sạch; 2) Sợi thép rối cho việc làm sạch |
Steel wool for cleaning |
|
|
21 |
210006 |
Ván để giặt |
Washing boards |
|
|
21 |
210007 |
Đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm |
Thermally insulated containers for food |
|
|
21 |
210008 |
Gậy đập thảm [dụng cụ cầm tay] |
Carpet beaters [hand instruments] |
|
|
21 |
210009 |
1) Bình cầu thuỷ tinh [đồ đựng]; 2) Lọ thuỷ tinh [đồ đựng] |
Glass bulbs [receptacles] / Glass vials [receptacles] |
|
|
21 |
210010 |
Lông cứng động vật [dùng làm đồ để chải] |
Animal bristles [brushware] |
|
|
21 |
210011 |
Vòng đeo cho gia cầm |
Poultry rings |
|
|
21 |
210012 |
1) Miệng vòi cho ống mềm tưới nước; 2) Vòi phun cho ống mềm tưới nước |
Nozzles for watering hose [bổ sung 2014] |
|
|
21 |
210013 |
1) Dụng cụ để tưới cây; 2) Dụng cụ để tưới |
Watering devices / Sprinkling devices |
|
|
21 |
210014 |
Bàn chải* |
Brushes * |
|
|
21 |
210015 |
Bình tưới |
Sprinklers |
|
|
21 |
210016 |
Bình tưới |
Watering cans |
|
|
21 |
210017 |
1) Giỏ đựng bánh mì dùng cho gia đình; 2) Rổ đựng bánh mì dùng cho gia đình |
Bread baskets for household purposes [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210018 |
Vòng cho chim |
Rings for birds |
|
|
21 |
210019 |
Bể tắm cho chim* |
Bird baths * |
|
|
21 |
210020 |
Chổi |
Brooms |
|
|
21 |
210021 |
Chổi quét thảm |
Carpet sweepers |
|
|
21 |
210022 |
1) Bình thót cổ bằng thuỷ tinh [đồ chứa đựng]; 2) Bình bẹt bằng thuỷ tinh [đồ chứa đựng] |
Glass flasks [containers] |
|
|
21 |
210023 |
1) Xô; 2) Gầu; 3) Thùng |
Buckets / Pails |
|
|
21 |
210025 |
Chậu [đồ chứa đựng] |
Basins [receptacles] |
|
|
21 |
210026 |
|
|
Xóa 2024 |
|
21 |
210027 |
Vòi rót |
Pouring spouts [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210028 |
Bàn chải lông cho ngựa |
Currycombs |
|
|
21 |
210030 |
Đĩa đựng bơ |
Butter dishes |
|
|
21 |
210031 |
Nắp đậy đĩa bơ |
Butter-dish covers |
|
|
21 |
210032 |
1) Cốc vại để uống bia; 2) Ca uống bia |
Beer mugs |
|
|
21 |
210033 |
1) Bình thuỷ tinh [bình đựng cỡ lớn]; 2) Bình thủy tinh [bình loại lớn] |
Glass jars [carboys] |
|
|
21 |
210034 |
Bình để uống |
Drinking vessels |
|
|
21 |
210035 |
Đồ đựng cách nhiệt dùng cho đồ uống |
Heat-insulated containers for beverages [bổ sung 2014] |
|
|
21 |
210037 |
Hộp đựng xà phòng |
Soap boxes |
|
|
21 |
210038 |
Hộp đựng chè |
Tea caddies |
|
|
21 |
210039 |
Bát [bát to] |
Bowls [basins] / Basins [bowls] |
|
|
21 |
210040 |
1) Hũ rượu cổ nhỏ; 2) Bình đựng cỡ lớn |
Demijohns / Carboys |
|
|
21 |
210041 |
1) Cái xỏ giày ống; 2) Vật dụng để xỏ giày ống; 3) Vật đón giày |
Boot jacks |
|
|
21 |
210042 |
Nút bằng thuỷ tinh |
Glass stoppers |
|
|
21 |
210043 |
Dụng cụ mở nút chai xoắn ruột gà, dùng điện hoặc không dùng điện |
Corkscrews, electric and non-electric [bổ sung 2014] |
|
|
21 |
210044 |
Quả cầu thủy tinh dùng để trang trí |
Decorative glass spheres [bổ sung 2020] |
|
|
21 |
210045 |
Chai lọ |
Bottles |
|
|
21 |
210046 |
1) Bình cách điện; 2) Bình cách nhiệt; 3) Phích đựng chất lỏng |
Insulating flasks / Vacuum bottles |
|
|
21 |
210047 |
Chai làm lạnh |
Refrigerating bottles |
|
|
21 |
210048 |
Dụng cụ mở nút chai, dùng điện hoặc không dùng điện |
Bottle openers, electric and non-electric [bổ sung 2014] |
|
|
21 |
210049 |
1) Cái xiên để nướng bằng kim loại; 2) Que xiên nhỏ bằng kim loại dùng để nấu nướng |
Cooking skewers of metal / Cooking pins of metal |
|
|
21 |
210050 |
Bàn chải móng tay, chân |
Nail brushes |
|
|
21 |
210051 |
Bàn chải vệ sinh |
Toilet brushes |
|
|
21 |
210052 |
Bàn chải đèn thuỷ tinh |
Lamp-glass brushes |
|
|
21 |
210054 |
Vật liệu dùng để làm bàn chải |
Material for brush-making |
|
|
21 |
210055 |
Lông làm bàn chải |
Hair for brushes |
|
|
21 |
210056 |
Lư đốt xông nước hoa, dùng điện và không dùng điện |
Perfume burners, electric and non-electric |
|
|
21 |
210057 |
Lọ đựng gia vị |
Cruets [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
21 |
210058 |
Bộ đồ uống rượu [khay để phục vụ] |
Cabarets [trays] |
|
|
21 |
210059 |
Lồng chim |
Birdcages |
|
|
21 |
210061 |
1) Cái giần sàng [dụng cụ gia đình]; 2) Cái rây [dụng cụ gia đình] |
Sifters [household utensils] |
|
|
21 |
210062 |
Thùng chứa cách nhiệt |
Heat-insulated containers |
|
|
21 |
210063 |
Bình thon cổ |
Decanters |
|
|
21 |
210064 |
1) Giá đỡ bảng thực đơn; 2) Vật dụng đỡ bảng thực đơn |
Menu card holders |
|
|
21 |
210065 |
Xoong hầm thịt |
Stew-pans |
|
|
21 |
210066 |
1) Sợi thép rối để cọ chảo; 2) Đồ dùng cọ rửa chảo bằng kim loại |
Saucepan scourers of metal |
|
|
21 |
210067 |
1) Sàng than xỉ [dụng cụ gia dụng]; 2) Vật dụng sàng than xỉ [dụng cụ gia dụng] |
Cinder sifters [household utensils] |
|
|
21 |
210068 |
Đồ gốm cho mục đích gia dụng |
Ceramics for household purposes |
|
|
21 |
210069 |
Vỉ đập ruồi |
Fly swatters |
|
|
21 |
210070 |
Vạc để nấu |
Cauldrons |
|
|
21 |
210071 |
Bàn chải đánh giày |
Shoe brushes [bổ sung 2021] |
|
|
21 |
210073 |
Bàn chải dùng cho ngựa |
Horse brushes |
|
|
21 |
210074 |
Máng ăn cho động vật |
Mangers for animals |
|
|
21 |
210075 |
Lược cho động vật |
Combs for animals |
|
|
21 |
210076 |
Lược* |
Combs* |
|
|
21 |
210077 |
1) Giẻ lau để làm sạch; 2) Giẻ để làm sạch |
Cloths for cleaning / Rags for cleaning |
|
|
21 |
210078 |
Đồ trang trí bằng sứ |
China ornaments |
|
|
21 |
210079 |
Khuôn [dụng cụ nhà bếp] |
Moulds [kitchen utensils] / Molds [kitchen utensils] |
|
|
21 |
210080 |
1) Thiết bị đánh xi, không dùng điện; 2) Thiết bị đánh bóng bằng sáp, không dùng điện |
Apparatus for wax-polishing, non-electric |
|
|
21 |
210082 |
Bình lắc hỗn hợp đồ uống |
Cocktail shakers [bổ sung 2014] |
|
|
21 |
210084 |
Lọ đựng hồ, không dùng điện |
Glue pots, non-electric [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
21 |
210085 |
Cốc [đồ đựng] |
Glasses [receptacles] [bổ sung 2014] |
|
|
21 |
210086 |
Sừng dùng để uống |
Drinking horns |
|
|
21 |
210087 |
Dụng cụ mỹ phẩm |
Cosmetic utensils |
|
|
21 |
210088 |
Dụng cụ lọc dạng lưới cho mục đích gia dụng |
Strainers for household purposes |
|
|
21 |
210089 |
Bát đựng trái cây |
Fruit bowls [bổ sung 2021] |
|
|
21 |
210090 |
Giá đỡ dao trên bàn ăn |
Knife rests for the table |
|
|
21 |
210091 |
1) Van đóng kín của nắp nồi; 2) Van đóng kín của vung nồi |
Closures for pot lids |
|
|
21 |
210092 |
1) Nắp bình; 2) Nắp ấm |
Pot lids |
|
|
21 |
210093 |
1) Vỏ bọc tấm ván để là; 2) Vỏ bọc bàn để là |
Ironing board covers, shaped |
|
|
21 |
210094 |
Dụng cụ để giữ nguyên dạng cavát |
Tie presses |
|
|
21 |
210096 |
Máy trộn khuấy không chạy điện cho mục đích gia dụng |
Blenders, non-electric, for household purposes |
|
|
21 |
210097 |
1) Cái sàng [dụng cụ gia đình]; 2) Cái giần [dụng cụ gia đình] |
Sieves [household utensils] |
|
|
21 |
210098 |
Phalê [đồ chứa đựng bằng thuỷ tinh] |
Crystal [glassware] |
|
|
21 |
210099 |
1) Khuôn làm đá viên; 2) Khuôn làm viên nước đá |
Ice cube moulds / Ice cube molds |
|
|
21 |
210100 |
1) Da để đánh bóng; 2) Da để đánh bóng đồ đạc |
Polishing leather |
|
|
21 |
210101 |
Nồi nấu, không dùng điện |
Cooking pots, non-electric [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210102 |
1) Muôi cán dài dùng cho gia đình; 2) Muỗng để múc dùng cho gia đình |
Scoops for household purposes [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210103 |
Khuôn dùng trong nấu nướng |
Cookery moulds [bổ sung 2018] / Cookery molds [bổ sung 2018] |
|
|
21 |
210104 |
Dụng cụ lau chùi vận hành bằng tay |
Cleaning instruments, hand-operated |
|
|
21 |
210105 |
Tăm |
Toothpicks |
|
|
21 |
210106 |
Chậu giặt |
Washtubs |
|
|
21 |
210107 |
Tấm để ngăn sữa tràn khi sôi |
Plates to prevent milk boiling over |
|
|
21 |
210108 |
Thớt để cắt dùng cho nhà bếp |
Cutting boards for the kitchen |
|
|
21 |
210110 |
1) Lược thưa để chải tóc; 2) Lược răng to để chải tóc |
Large-toothed combs for the hair |
|
|
21 |
210111 |
Thiết bị lau bụi không dùng điện |
Dusting apparatus, non-electric |
|
|
21 |
210112 |
1) Giá giữ bàn là quần áo; 2) Vật dụng giữ bàn là quần áo |
Stands for clothes irons [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
21 |
210114 |
Bột thuỷ tinh để trang trí |
Powdered glass for decoration |
|
|
21 |
210115 |
1) Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân [có đồ bên trong] 2) Ví đựng đồ vệ sinh cá nhân [có đồ bên trong] |
Toilet cases / Fitted vanity cases |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
21 |
210117 |
Chai phân phối xà phòng |
Soap dispensing bottles |
|
|
21 |
210118 |
Chai lọ si phông dùng cho nước có ga |
Siphon bottles for carbonated water [bổ sung 2014] / Siphon bottles for aerated water [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210119 |
Thủy tinh tráng men, không dùng trong xây dựng |
Enamelled glass, not for building [bổ sung 2016] |
|
|
21 |
210120 |
Cốt giày |
Shoe trees [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210121 |
Phễu để rót |
Funnels |
|
|
21 |
210122 |
Bộ đựng đồ gia vị |
Spice sets |
|
|
21 |
210123 |
Bọt biển dùng để tắm |
Bath sponges [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210124 |
1) Cái giá để bọt biển; 2) Vật dụng giữ bọt biển |
Sponge holders |
|
|
21 |
210125 |
Khăn lau đồ đạc |
Furniture dusters |
|
|
21 |
210126 |
Giàn phơi đồ giặt |
Drying racks for laundry [bổ sung 2014] |
|
|
21 |
210127 |
1) Thùng xô làm bằng vải dệt thoi; 2) Thùng xô làm bằng vải dệt |
Buckets made of woven fabrics |
|
|
21 |
210128 |
Hộp đựng lược |
Comb cases |
|
|
21 |
210129 |
1) Đồ bằng đất nung để chứa đựng; 2) Bát đĩa bằng sành |
Earthenware / Crockery |
|
|
21 |
210132 |
Giá đỡ cho cây và hoa [để bày biện, sắp xếp] |
Holders for flowers and plants [flower arranging] |
|
|
21 |
210133 |
1) Chậu hoa; 2) Bình hoa; 3) Lọ cắm hoa |
Flower pots |
|
|
21 |
210134 |
Dụng cụ đánh kem, không sử dụng điện cho mục đích gia dụng |
Whisks, non-electric, for household purposes |
|
|
21 |
210135 |
1) Giẻ lau*; 2) Cây lau* |
Mops* [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210136 |
Chảo rán, không dùng điện |
Frying pans, non-electric [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
21 |
210137 |
Bàn chải cọ rửa |
Scrubbing brushes |
|
|
21 |
210138 |
Dụng cụ ép trái cây, không dùng điện, dùng cho mục đích gia dụng |
Fruit presses, non-electric, for household purposes |
|
|
21 |
210139 |
Thiết bị hấp thụ khói thuốc dùng cho mục đích gia dụng |
Smoke absorbers for household purposes |
|
|
21 |
210140 |
1) Hộp thiếc để đóng hộp thực phẩm; 2) Lon bảo quản thực phẩm |
Mess-tins |
|
|
21 |
210141 |
Vật dụng nong ngón cho găng tay |
Glove stretchers |
|
|
21 |
210142 |
Khuôn bánh ngọt |
Cake moulds [bổ sung 2018] / Cake molds [bổ sung 2018] |
|
|
21 |
210143 |
Kính tấm [vật liệu thô] |
Plate glass [raw material] |
|
|
21 |
210144 |
1) Chai đựng nước uống dùng cho thể thao; 2) Lọ đựng nước uống dùng cho thể thao |
Drinking bottles for sports [bổ sung 2014] |
|
|
21 |
210145 |
Vỉ nướng [dụng cụ nấu nướng] |
Grills [cooking utensils] / Griddles [cooking utensils] |
|
|
21 |
210146 |
1) Vật dụng đỡ vỉ nướng; 2) Vật đỡ vỉ nướng |
Grill supports / Gridiron supports |
|
|
21 |
210147 |
Chổi quét hắc ín, có cán dài |
Tar-brushes, long handled |
|
|
21 |
210148 |
Nùi bông để thoa phấn |
Powder puffs |
|
|
21 |
210149 |
Kính thô hoặc bán thành phẩm [trừ kính xây dựng] |
Glass, unworked or semi-worked [except building glass] |
|
|
21 |
210150 |
1) Bẫy côn trùng; 2) Bẫy sâu bọ |
Insect traps |
|
|
21 |
210152 |
1) Len thuỷ tinh, trừ loại dùng để cách điện, cách nhiệt; 2) Len thuỷ tinh, trừ loại dùng để cách ly |
Glass wool, other than for insulation [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210153 |
1) Ấm; 2) Bình |
Pots |
|
|
21 |
210154 |
Đĩa đựng rau |
Vegetable dishes |
|
|
21 |
210155 |
Bộ đồ để uống rượu |
Liqueur sets |
|
|
21 |
210156 |
Thìa đục lỗ [dụng cụ nấu ăn] |
Basting spoons [cooking utensils] [bổ sung 2015] |
|
|
21 |
210157 |
1) Đồ gốm Majolica (thời Phục hưng); 2) Đồ sành Majolica (thời Phục hưng) |
Majolica |
|
|
21 |
210158 |
1) Thiết bị xay dùng cho nhà bếp, không dùng điện; 2) Thiết bị nghiền dùng cho nhà bếp, không dùng điện |
Kitchen grinders, non-electric [bổ sung 2014] |
|
|
21 |
210159 |
Dụng cụ cho mục đích gia dụng |
Utensils for household purposes |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
21 |
210160 |
Khay đựng thức ăn rơi vãi |
Crumb trays |
|
|
21 |
210161 |
đồ khảm thuỷ tinh, không dùng cho xây dựng |
Mosaics of glass, not for building |
|
|
21 |
210162 |
Dụng cụ xay cho mục đích gia dụng, vận hành bằng tay |
Mills for household purposes, hand-operated [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210163 |
Len vụn để làm sạch |
Wool waste for cleaning |
|
|
21 |
210164 |
Trứng lót ổ, nhân tạo |
Nest eggs, artificial |
|
|
21 |
210165 |
1) Cốc đựng trứng để ăn; 2) Cốc để giữ trứng khi ăn |
Egg cups |
|
|
21 |
210166 |
1) Kính opal 2) Kính trắng đục |
Opal glass |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
21 |
210167 |
1) Thủy tinh màu ngọc mắt mèo; 2) Thủy tinh màu trắng đục; 3) Thủy tinh opan |
Opaline glass |
|
|
21 |
210168 |
Miếng cọ rửa |
Scouring pads |
|
|
21 |
210169 |
1) Thớt dùng để cắt bánh mì; 2) Thớt dùng để xắt lát bánh mì |
Bread boards |
|
|
21 |
210170 |
Giỏ đồ dùng khi đi dã ngoại [bao gồm cả bát đĩa] |
Fitted picnic baskets, including dishes |
|
|
21 |
210171 |
1) Vật dụng ép phẳng và giữ nếp cho quần; 2) Vật dụng để treo và giữ phẳng cho quần |
Trouser presses |
|
|
21 |
210173 |
Đĩa giấy |
Paper plates |
|
|
21 |
210175 |
Trục cán bột [dùng trong gia đình] |
Rolling pins [domestic] |
|
|
21 |
210176 |
1) Lược điện; 2) Lược dùng điện |
Electric combs |
|
|
21 |
210177 |
1) Khay đựng bánh; 2) Thìa xúc bánh kem mứt |
Pie servers / Tart scoops |
|
|
21 |
210178 |
1) Ống pipet nếm rượu vang; 2) Ống si phông nếm rượu vang |
Wine-tasting pipettes [bổ sung 2019] / Wine-tasting siphons [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210179 |
1) Tấm ván để là; 2) Bàn để là |
Ironing boards |
|
|
21 |
210180 |
Khay bằng giấy, dùng cho mục đích gia dụng |
Trays of paper, for household purposes [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210181 |
Chảo bằng đất nung |
Earthenware saucepans |
|
|
21 |
210183 |
1) Miệng vòi dùng cho bình tưới (dạng tia); 2) Vòi sen dùng cho thùng tưới |
Nozzles for watering cans / Roses for watering cans |
|
|
21 |
210184 |
Cối xay hạt tiêu, vận hành bằng tay |
Pepper mills, hand-operated |
|
|
21 |
210185 |
Lọ đựng hạt tiêu |
Pepper pots |
|
|
21 |
210186 |
Thiết bị và máy đánh bóng dùng cho mục đích gia dụng, không chạy điện |
Polishing apparatus and machines, for household purposes, nonelectric |
|
|
21 |
210187 |
Vật liệu đánh bóng dùng để làm sáng bóng trừ các chế phẩm, giấy và đá mài |
Polishing materials for making shiny, except preparations, paper and stone |
|
|
21 |
210189 |
Đồ sứ để chứa đựng |
Porcelain ware |
|
|
21 |
210190 |
1) Bình; 2) Hũ |
Vases |
|
|
21 |
210191 |
1) Giá giữ xà phòng; 2) Vật dụng giữ xà phòng; 3) Đĩa đựng xà phòng |
Soap holders / Dishes for soap |
|
|
21 |
210192 |
Bô vệ sinh để trong phòng |
Chamber pots |
|
|
21 |
210193 |
Đồ gốm để chứa đựng |
Pottery |
|
|
21 |
210194 |
1) Thùng rác dùng cho mục đích gia dụng; 2) Sọt rác dùng cho mục đích gia dụng |
Dustbins for household purposes / Garbage cans for household purposes / Refuse bins for household purposes / Trash cans for household purposes |
|
|
21 |
210195 |
Hộp đựng phấn trang điểm, rỗng |
Powder compacts, empty [bổ sung 2020] |
|
|
21 |
210196 |
1) Thùng đựng đá lạnh; 2) Thùng ướp lạnh [xô đựng đá]; 3) Xô đựng đá lạnh |
Ice buckets / Coolers [ice pails] / Ice pails |
|
|
21 |
210197 |
1) Dụng cụ bào (thực phẩm) dùng cho nhà bếp; 2) Dụng cụ bào thành sợi dùng cho nhà bếp |
Graters for kitchen use [bổ sung 2014] |
|
|
21 |
210198 |
Bẫy chuột |
Rat traps |
|
|
21 |
210199 |
đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp |
Containers for household or kitchen use |
|
|
21 |
210200 |
Vòng đánh dấu khăn ăn |
Napkin rings |
|
|
21 |
210203 |
Bát trộn sa-lát |
Salad bowls |
|
|
21 |
210204 |
1) Lọ đựng muối; 2) Lọ trộn muối |
Salt cellars / Salt shakers |
|
|
21 |
210206 |
1) Ống phun để tưới hoa và cây; 2) Bình tưới nước cho hoa và cây trồng |
Syringes for watering flowers and plants / Sprinklers for watering flowers and plants |
|
|
21 |
210207 |
|
|
Xóa 2024 |
|
21 |
210208 |
Đĩa |
Dishes |
|
|
21 |
210209 |
Bộ đồ uống trà [bộ đồ ăn] |
Tea services (tableware) |
|
|
21 |
210210 |
Vật dụng giữ khăn bàn ăn |
Table napkin holders [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210211 |
Đồ chứa để làm đá và kem lạnh, không dùng điện |
Vessels for making ices and ice cream, non-electric [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210212 |
1) Đĩa nhỏ; 2) Đĩa nông |
Saucers |
|
|
21 |
210213 |
1) Bót để đi giày; 2) Đót giầy; 3) Dụng cụ đón giày |
Shoe horns |
|
|
21 |
210214 |
Liễn đựng xúp |
Soup tureens [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210215 |
1) Bàn chải lông mày; 2) Bút chải lông mày |
Eyebrow brushes |
|
|
21 |
210216 |
Bẫy chuột |
Mouse traps |
|
|
21 |
210217 |
Tượng bằng sứ, gốm, đất nung, terra-cotta hoặc thủy tinh |
Statues of porcelain, ceramic, earthenware, terra-cotta or glass [bổ sung 2018] |
|
|
21 |
210218 |
1) Lọ đựng đường; 2) Lọ đường |
Sugar bowls |
|
|
21 |
210219 |
Vật trang trí bàn ăn |
Epergnes |
|
|
21 |
210220 |
1) Tách; 2) Chén; 3) Cốc |
Cups |
|
|
21 |
210221 |
1) Khung căng quần áo; 2) Dụng cụ căng áo quần để giữ dáng |
Clothing stretchers / Stretchers for clothing |
|
|
21 |
210222 |
Ấm trà |
Teapots |
|
|
21 |
210223 |
1) Vật dụng hỗ trợ việc cài khuy; 2) Móc để giúp cho việc cài khuy |
Buttonhooks |
|
|
21 |
210224 |
Lợn đựng tiền tiết kiệm |
Piggy banks |
|
|
21 |
210226 |
Bình đựng đồ uống, không dùng điện |
Beverage urns, non-electric [bổ sung 2020] |
|
|
21 |
210227 |
Bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa |
Tableware, other than knives, forks and spoons |
|
|
21 |
210228 |
1) Bình xịt nước hoa; 2) Bình phun nước hoa |
Perfume vaporizers / Perfume sprayers |
|
|
21 |
210229 |
Thuỷ tinh chứa chất dẫn điện |
Glass incorporating fine electrical conductors |
|
|
21 |
210230 |
1) Thuỷ tinh được sơn vẽ; 2) Đồ thuỷ tinh được sơn vẽ |
Painted glassware |
|
|
21 |
210231 |
Kính cho cửa sổ xe cộ [bán thành phẩm] |
Glass for vehicle windows [semifinished product] |
|
|
21 |
210232 |
1) Cái ca; 2) Chén vại |
Mugs [bổ sung 2013] |
|
|
21 |
210234 |
Tác phẩm nghệ thuật bằng sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ (terra-cotta) hoặc thuỷ tinh |
Works of art of porcelain, ceramic, earthenware, terra-cotta or glass [bổ sung 2018] |
|
|
21 |
210235 |
Đĩa ăn |
Table plates |
|
|
21 |
210236 |
1) Nồi hấp, không dùng điện, dùng để nấu nướng; 2) Nồi áp suất, không dùng điện |
Autoclaves, non-electric, for cooking [bổ sung 2017] / Pressure cookers, non-electric [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210238 |
1) Que đánh trứng, không dùng điện; 2) Chày đập, không dùng điện |
Beaters, non-electric |
|
|
21 |
210239 |
Vật dụng hâm nóng bình sữa không dùng điện |
Heaters for feeding bottles, non-electric |
|
|
21 |
210240 |
Chổi cạo râu |
Shaving brushes |
|
|
21 |
210241 |
1) Giá giữ chổi cạo râu; 2) Vật dụng giữ chổi cạo râu |
Shaving brush stands / Stands for shaving brushes |
|
|
21 |
210242 |
Vật dụng hứng sáp nến |
Candle drip rings [bổ sung 2019] / Bobeches [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210243 |
Hộp bằng thuỷ tinh |
Boxes of glass |
|
|
21 |
210244 |
Hộp đựng kẹo |
Boxes for sweets [bổ sung 2020] / Candy boxes |
|
|
21 |
210245 |
1) Giá đỡ nến; 2) Cây đèn nến [giá đỡ nến] |
Candelabra [candlesticks] / Candlesticks |
|
|
21 |
210246 |
Ấm đun nước, không dùng điện |
Kettles, non-electric |
|
|
21 |
210248 |
1) Đồ pha trà; 2) Quả cầu lọc để pha trà; 3) Cái pha trà (cốc dạng lưới hoặc có lỗ) |
Tea infusers / Tea balls |
|
|
21 |
210250 |
Bàn chải đánh răng |
Toothbrushes |
|
|
21 |
210251 |
Chổi điện [trừ các bộ phận của máy móc] |
Brushes, electric [except parts of machines] |
|
|
21 |
210252 |
Tượng bán thân bằng sứ, gốm, đất nung, terra-cotta hoặc thuỷ tinh |
Busts of porcelain, ceramic, earthenware, terra-cotta or glass [bổ sung 2018] |
|
|
21 |
210253 |
1) Nắp chậu hoa, không bằng giấy; 2) Tấm phủ chậu hoa, không bằng giấy; 3) Tấm phủ không bằng giấy dùng cho chậu hoa |
Flower-pot covers, not of paper / Covers, not of paper, for flower pots |
|
|
21 |
210254 |
Cối xay cà phê thao tác bằng tay |
Coffee grinders, hand-operated |
|
|
21 |
210255 |
Bộ đồ uống cà phê [bộ đồ ăn] |
Coffee services [tableware] |
|
|
21 |
210256 |
Lọc cà phê, không dùng điện |
Coffee filters, non-electric |
|
|
21 |
210257 |
Bình pha cà phê, không dùng điện |
Coffee percolators, non-electric |
|
|
21 |
210258 |
Lót cốc, không bằng giấy hoặc vải |
Coasters, not of paper or textile [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210259 |
1) Nùi để cọ rửa dùng cho nhà bếp; 2) Miếng cọ rửa dùng cho nhà bếp |
Abrasive pads for kitchen purposes |
|
|
21 |
210260 |
1) Chảo rán không dùng điện; 2) Chảo chiên không dùng điện |
Deep fryers, non-electric |
|
|
21 |
210261 |
1) Hộp giữ lạnh mang đi được, không dùng điện;1) Thùng giữ lạnh mang đi được, không dùng điện; 2) Vật dụng làm lạnh mang đi được, không dùng điện |
Portable cool boxes, non-electric [bổ sung 2017] / Portable coolers, non-electric [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210262 |
Thiết bị sử dụng nước để làm sạch răng và lợi |
Water apparatus for cleaning teeth and gums |
|
|
21 |
210263 |
1) Da sơn dương, da cừu, da dê để làm sạch; 2) Da thuộc để làm sạch; 3) Da hoẵng để làm sạch |
Chamois leather for cleaning / Buckskin for cleaning / Skins of chamois for cleaning |
|
|
21 |
210264 |
Dụng cụ đánh xi giày, không dùng điện |
Wax-polishing appliances, nonelectric, for shoes |
|
|
21 |
210265 |
Nắp đậy đĩa pho mát |
Cheese-dish covers |
|
|
21 |
210266 |
1) Rổ dùng cho mục đích gia dụng; 2) Giỏ dùng cho mục đích gia dụng |
Baskets for household purposes [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210267 |
Khay dùng cho mục đích gia dụng |
Trays for household purposes [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210268 |
1) Bông thải dùng để làm sạch; 2) Bông vụn dùng để lau dọn |
Cotton waste for cleaning |
|
|
21 |
210269 |
Nắp đậy đĩa |
Dish covers / Covers for dishes |
|
|
21 |
210270 |
Giá 3 chân [đồ dùng trên bàn] |
Trivets [table utensils] |
|
|
21 |
210271 |
1) Bình; 2) Hũ đựng; 3) Bình rót |
Jugs / Pitchers |
|
|
21 |
210272 |
Đồ chứa đựng dùng cho nhà bếp |
Kitchen containers |
|
|
21 |
210273 |
Dụng cụ nhà bếp |
Kitchen utensils |
|
|
21 |
210274 |
Dụng cụ nấu ăn, không dùng điện |
Cooking utensils, non-electric |
|
|
21 |
210275 |
1) Hộp đựng tăm; 2) Vật dụng giữ tăm |
Toothpick holders |
|
|
21 |
210276 |
Bàn chải đánh răng, dùng điện |
Toothbrushes, electric |
|
|
21 |
210277 |
Thiết bị khử mùi dùng cho cá nhân |
Deodorizing apparatus for personal use [bổ sung 2018] / Deodorising apparatus for personal use |
|
|
21 |
210278 |
Chổi để làm sạch các bình chứa và thựng chứa |
Brushes for cleaning tanks and containers |
|
|
21 |
210279 |
Biển hiệu bằng sứ hoặc kính |
Signboards of porcelain or glass |
|
|
21 |
210280 |
Bọt biển cho mục đích gia dụng |
Sponges for household purposes |
|
|
21 |
210281 |
1) Chổi lông; 2) Phất trần |
Feather-dusters |
|
|
21 |
210282 |
Vải lau bụi [giẻ lau] |
Dusting cloths [rags] |
|
|
21 |
210283 |
Sợi silic dạng thuỷ tinh, trừ loại dùng cho ngành dệt |
Vitreous silica fibres, other than for textile use [bổ sung 2018] / Vitreous silica fibers, other than for textile use [bổ sung 2018] |
|
|
21 |
210284 |
Sợi thủy tinh, trừ loại dùng để cách ly hoặc để dệt |
Fibreglass, other than for insulation or textile use [bổ sung 2017] / Fiberglass, other than for insulation or textile use [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210285 |
Tượng nhỏ bằng sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ (terra-cotta) hoặc thủy tinh |
Figurines of porcelain, ceramic, earthenware, terra-cotta or glass [bổ sung 2018] / Statuettes of porcelain, ceramic, earthenware, terra- cotta or glass [bổ sung 2018] |
|
|
21 |
210286 |
1) Chỉ thủy tinh, trừ loại dùng cho ngành dệt; 2) Dây bằng sợi thủy tinh, trừ loại dùng cho ngành dệt |
Fibreglass thread, other than for textile use [bổ sung 2018] / Fiberglass thread, other than for textile use [bổ sung 2018] |
|
|
21 |
210287 |
Bình cà phê không dùng điện |
Coffeepots, non-electric |
|
|
21 |
210288 |
Bộ lọc trà |
Tea strainers |
|
|
21 |
210289 |
1) Bình bẹt đựng đồ uống*; 2) Bình thót cổ* |
Flasks* [bổ sung 2014] |
|
|
21 |
210290 |
Găng tay dùng cho mục đích gia dụng |
Gloves for household purposes |
|
|
21 |
210291 |
1) Cốc vại; 2) Ca |
Tankards |
|
|
21 |
210292 |
Bộ chai lọ đựng dầu hoặc dấm |
Cruet sets for oil and vinegar [bổ sung 2013] |
|
|
21 |
210294 |
1) Găng tay để đánh bóng; 2) Găng tay để đánh bóng đồ đạc |
Polishing gloves |
|
|
21 |
210295 |
Vật dụng tắt nến |
Candle extinguishers |
|
|
21 |
210301 |
Chậu tắm cho trẻ em, có thể mang đi được |
Baby baths, portable |
|
|
21 |
210302 |
1) Chuồng cho vật nuôi trong nhà; 2) Lồng cho vật nuôi trong nhà |
Cages for household pets |
|
|
21 |
210303 |
1) Vải để lau sàn nhà; 2) Giẻ lau bằng vải để làm sạch sàn nhà |
Cloth for washing floors |
|
|
21 |
210304 |
Bàn chải để rửa bát đĩa |
Dishwashing brushes |
|
|
21 |
210305 |
Vườn ươm trong nhà [vườn trồng cây] |
Indoor terrariums [plant cultivation] |
|
|
21 |
210306 |
1) Hộp rải ổ rơm cho vật nuôi trong nhà; 2) Khay rải ổ cho vật nuôi trong nhà |
Litter boxes for pets [bổ sung 2017] / Litter trays for pets |
|
|
21 |
210308 |
Đá silic nung chảy [bán thành phẩm] không dùng trong xây dựng |
Fused silica [semi-worked goods] other than for building |
|
|
21 |
210309 |
Khuôn bánh quế, không dùng điện |
Waffle irons, non-electric |
|
|
21 |
210310 |
Thùng chứa bánh mỳ |
Bread bins |
|
|
21 |
210311 |
Đũa |
Chopsticks |
|
|
21 |
210312 |
Xơ rối để làm sạch |
Cleaning tow |
|
|
21 |
210313 |
1) Cái kẹp phơi quần áo; 2) Cái kẹp ( cặp) quần áo |
Clothes-pegs / Clothes-pins |
|
|
21 |
210314 |
Dụng cụ khuấy cốc-tai |
Cocktail stirrers |
|
|
21 |
210315 |
1) Túi đựng đồ trang trí dùng cho người làm bánh kẹo; 2) Túi để đựng và phun kem phủ lên bề mặt bánh kẹo |
Decorating bags for confectioners / Piping bags / Pastry bags [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210316 |
1) Dụng cụ cắt bánh quy; 2) Khuôn cắt bánh quy |
Cookie [biscuit] cutters |
|
|
21 |
210317 |
Lọ đựng bánh qui |
Cookie jars |
|
|
21 |
210318 |
Cốc bằng giấy hoặc bằng nhựa |
Cups of paper or plastic |
|
|
21 |
210319 |
Cốc để uống |
Drinking glasses |
|
|
21 |
210320 |
1) Chỉ tơ nha khoa; 2) Chỉ nha khoa |
Floss for dental purposes |
|
|
21 |
210321 |
Găng tay làm vườn |
Gardening gloves |
|
|
21 |
210322 |
Nồi lẩu, không dùng điện |
Hot pots, non-electric [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
21 |
210323 |
1) Túi đẳng nhiệt; 2) Túi giữ nhiệt |
Isothermic bags |
|
|
21 |
210324 |
Khay tròn có nhiều ô |
Lazy susans |
|
|
21 |
210325 |
Hộp đựng bữa ăn trưa |
Lunch boxes |
|
|
21 |
210326 |
Thìa trộn [dụng cụ nhà bếp] |
Mixing spoons [kitchen utensils] |
|
|
21 |
210327 |
Máy làm mì sợi vận hành bằng tay |
Noodle machines, hand-operated |
|
|
21 |
210328 |
1) Dụng cụ cắt bánh; 1) Vật dụng cắt bột nhão |
Pastry cutters |
|
|
21 |
210329 |
Dụng cụ thụt dùng khai thông đường ống bị tắc |
Plungers for clearing blocked drains |
|
|
21 |
210330 |
Bàn xẻng dùng cho nhà bếp |
Spatulas for kitchen use [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210331 |
1) Miếng bọt biển dùng để kỳ da; 2) Bọt biển dùng để kỳ da |
Abrasive sponges for scrubbing the skin |
|
|
21 |
210332 |
Dụng cụ ép tỏi [đồ dùng nhà bếp] |
Garlic presses [kitchen utensils] |
|
|
21 |
210333 |
Đĩa ăn dùng một lần |
Disposable table plates |
|
|
21 |
210334 |
Vòng và thanh treo khăn tắm |
Towel rails and rings / Rails and rings for towels |
|
|
21 |
210335 |
1) Vật dụng giữ giấy vệ sinh; 2) Giá để giấy vệ sinh |
Toilet paper holders |
|
|
21 |
210336 |
1) Bể cá trong nhà; 2) Bể nuôi thuỷ sinh trong nhà |
Indoor aquaria / Tanks [indoor aquaria] |
|
|
21 |
210337 |
1) Nắp đậy bể nuôi cá; 2) Nắp bể nuôi loài thuỷ sinh |
Aquarium hoods |
|
|
21 |
210338 |
Chuồng nuôi động vật trong nhà [vườn nuôi thú] |
Indoor terrariums [vivariums] |
|
|
21 |
210339 |
Dụng cụ vắt dùng cho cây lau sàn |
Mop wringers |
|
|
21 |
210340 |
Giỏ đựng giấy bỏ đi |
Waste paper baskets |
|
|
21 |
210341 |
Bồn hoa để cửa sổ |
Window-boxes |
|
|
21 |
210342 |
Ống hút dùng để uống |
Straws for drinking / Drinking straws |
|
|
21 |
210343 |
Vỏ bọc giữ ấm hoặc trang trí cho bình trà |
Tea cosies [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
21 |
210344 |
Đồ dùng tẩy trang |
Make-up removing appliances |
|
|
21 |
210345 |
Thiết bị điện để thu hút và diệt trừ côn trùng |
Electric devices for attracting and killing insects |
|
|
21 |
210346 |
Tấm lót khay nướng bánh |
Baking mats [bổ sung 2013] |
|
|
21 |
210347 |
Cốt giữ dáng giày ống |
Boot trees [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210348 |
Chai đựng rượu để trong túi bên hông |
Hip flasks [bổ sung 2014] |
|
|
21 |
210349 |
Que trộn mỹ phẩm |
Cosmetic spatulas [bổ sung 2014] |
|
|
21 |
210350 |
Khay hứng mỡ |
Dripping pans [bổ sung 2014] |
|
|
21 |
210351 |
Bẫy ruồi |
Fly traps [bổ sung 2014] |
|
|
21 |
210352 |
Cốc đựng nến [vật dụng giữ, đỡ] |
Candle jars [holders] [bổ sung 2015] |
|
|
21 |
210353 |
Nồi hấp thực phẩm, không chạy điện |
Food steamers, non-electric [bổ sung 2015] |
|
|
21 |
210354 |
1) Bông phấn để trang điểm; 2) Bọt biển để trang điểm; 3) Bọt xốp để trang điểm; 4) Bông mút để trang điểm |
Make-up sponges [bổ sung 2015] |
|
|
21 |
210355 |
Máy nghiền dùng cho nhà bếp, không chạy bằng điện |
Crushers for kitchen use, non-electric [bổ sung 2015] |
|
|
21 |
210356 |
1) Tấm nhấc nồi; 2) Bao tay nhấc nồi |
Potholders [bổ sung 2015] |
|
|
21 |
210357 |
1) Găng tay dùng cho lò nướng; 2) Găng tay dùng trong nhà bếp; 3) Găng tay dùng khi nướng thịt |
Oven mitts [bổ sung 2015] / Kitchen mitts [bổ sung 2015] / Barbecue mitts [bổ sung 2015] |
|
|
21 |
210358 |
Chổi dùng để phết |
Basting brushes [bổ sung 2015] |
|
|
21 |
210359 |
Dụng cụ phết hoặc hút dung dịch ướp hoặc nước ép lên thịt hoặc gia cầm để nướng |
Bulb basters [bổ sung 2015] |
|
|
21 |
210360 |
Găng tay rửa xe |
Car washing mitts [bổ sung 2015] |
|
|
21 |
210361 |
chổi lông trang điểm |
Make-up brushes [bổ sung 2016] |
|
|
21 |
210362 |
xô vắt nước cây lau sàn |
Mop wringer buckets [bổ sung 2016] |
|
|
21 |
210363 |
Máy ép bánh Tortilla (bánh nướng mỏng Mê-xi-cô), không dùng điện [dụng cụ nhà bếp] |
Tortilla presses, non-electric [kitchen utensils] [bổ sung 2016] |
|
|
21 |
210364 |
bàn chải đánh xi cho ván trượt tuyết |
Ski wax brushes [bổ sung 2016] |
|
|
21 |
210365 |
Cọ chải lông mi |
Eyelash brushes [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210366 |
Dụng cụ tách lòng đỏ trứng, không dùng điện, dùng cho mục đích gia dụng |
Egg separators, non-electric, for household purposes [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210367 |
Tấm xốp để tách các ngón chân dùng trong chữa trị hoặc săn sóc bàn chân |
Foam toe separators for use in pedicures [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210368 |
Dụng cụ khuếch tán có phích cắm điện dùng để xua đuổi muỗi |
Plug-in diffusers for mosquito repellents [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210369 |
Túi giữ lạnh thực phẩm hoặc đồ uống |
Cold packs for chilling food and beverages [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210370 |
Viên đá lạnh có thể tái sử dụng |
Reusable ice cubes [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210371 |
Tấm lót bàn, không bằng giấy hoặc vải |
Tablemats, not of paper or textile [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210372 |
Tấm lót đĩa, không bằng giấy hoặc vải |
Place mats, not of paper or textile [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210373 |
1) Thẻ ghi trên bình thon cổ; 2) Thẻ ghi trên bình lọc rượu |
Decanter tags [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210374 |
1) Dụng cụ sục khí cho rượu vang; 2) Dụng cụ trộn khí cho rượu vang |
Wine aerators [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210375 |
Đầu bàn chải đánh răng dùng điện |
Heads for electric toothbrushes [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210376 |
Dụng cụ đựng tiền tiết kiệm (lợn đất) |
Coin banks [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210377 |
Dụng cụ loại bỏ xơ vải, dùng điện hoặc không dùng điện |
Lint removers, electric or non-electric [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210378 |
Khăn lau chùi bằng vải |
Polishing cloths [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210379 |
Lông lợn (lông cứng) dùng để chế tạo bàn chải |
Pig bristles for brush-making [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210380 |
Lông ngựa dùng để chế tạo bàn chải |
Horsehair for brush-making [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210381 |
Kẹp gắp đá |
Ice tongs [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210382 |
Kẹp gắp sa-lát |
Salad tongs [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210383 |
Muôi (muỗng) múc |
Serving ladles [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210384 |
Chày dùng cho nhà bếp |
Pestles for kitchen use [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210385 |
Cối dùng cho nhà bếp |
Mortars for kitchen use [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210386 |
Muôi (muỗng) múc kem |
Ice cream scoops [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210387 |
Dụng cụ kẹp vỡ quả hạch |
Nutcrackers [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210388 |
Kẹp gắp đường miếng |
Sugar tongs [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210389 |
Cán chổi |
Broom handles [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210390 |
Muôi múc để phục vụ rượu |
Ladles for serving wine [bổ sung 2017] |
|
|
21 |
210391 |
Bồn tắm có thể bơm phồng dùng cho em bé |
Inflatable bath tubs for babies [bổ sung 2018] |
|
|
21 |
210392 |
1) Giá đỡ bồn tắm di chuyển được dùng cho em bé; 2) Giá đỡ chậu tắm di chuyển được dùng cho em bé |
Stands for portable baby baths [bổ sung 2018] |
|
|
21 |
210393 |
Đĩa, khay để túi trà đã pha |
Tea bag rests [bổ sung 2018] |
|
|
21 |
210394 |
Ống bơm kem và đầu mũ để trang trí cho bánh |
Cake decorating tips and tubes [bổ sung 2018] |
|
|
21 |
210395 |
Giá phơi đồ quay được |
Rotary washing lines [bổ sung 2018] |
|
|
21 |
210396 |
Túi lưới dùng trong nấu nướng |
Cooking mesh bags [bổ sung 2018] |
|
|
21 |
210397 |
Ống nhỏ giọt dùng cho mục đích mỹ phẩm |
Droppers for cosmetic purposes [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210398 |
Ống nhỏ giọt dùng cho mục đích gia dụng |
Droppers for household purposes [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210399 |
Nồi nấu món Couscous, không dùng điện |
Couscous cooking pots, non-electric [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210400 |
1) Nồi nấu món Tajine, không dùng điện; 2) Nồi nấu món Tagine, không dùng điện; 3) Nồi nấu món súp hầm (xuất xứ từ Bắc Phi và Ma-rốc), không dùng điện |
Tajines, non-electric [bổ sung 2019] / Tagines, non-electric [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210401 |
Dụng cụ tách lòng đỏ trứng |
Egg yolk separators [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210402 |
Tấm bọc thực phẩm bằng silicon có thể tái sử dụng |
Reusable silicone food covers [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210403 |
Găng tay chải lông động vật |
Animal grooming gloves [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210404 |
Dụng cụ gạt chất lỏng [dụng cụ làm sạch] |
Squeegees [cleaning instruments] [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210405 |
Dụng cụ chần trứng |
Egg poachers [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210406 |
Dụng cụ khuếch tán dầu thơm, trừ loại khuếch tán bằng thanh sậy, chạy điện và không chạy điện |
Aromatic oil diffusers, other than reed diffusers, electric and non- electric [bổ sung 2020] |
|
|
21 |
210407 |
Tấm để khuếch tán dầu thơm |
Plates for diffusing aromatic oil [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210408 |
Dụng cụ làm mỳ ống, vận hành bằng tay |
Pasta makers, hand-operated [bổ sung 2019] |
|
|
21 |
210409 |
1) Xô rác đựng tã bỉm; 2) Thùng rác đựng tã bỉm |
Diaper disposal pails [bổ sung 2020] / Nappy disposal bins [bổ sung 2020] |
|
|
21 |
210410 |
Đồ đựng dùng một lần bằng lá nhôm cho mục đích gia dụng |
Disposable aluminium foil containers for household purposes [bổ sung 2020] |
|
|
21 |
210411 |
Dụng cụ bóc vỏ tỏi dạng ống lăn |
Roller tubes for peeling garlic [bổ sung 2020] |
|
|
21 |
210413 |
Dụng cụ rót rượu |
Wine pourers [bổ sung 2020] |
|
|
21 |
210414 |
Bát ăn dùng cho vật nuôi |
Pet feeding bowls [bổ sung 2020] |
|
|
21 |
210415 |
Bát cấp thức ăn tự động dùng cho vật nuôi |
Pet feeding bowls, automatic [bổ sung 2020] |
|
|
21 |
210416 |
1) Dụng cụ làm nóng cốc nến, dùng điện và không dùng điện; 2) Dụng cụ làm nóng sáp thơm, dùng điện và không dùng điện |
Candle warmers, electric and non-electric [bổ sung 2020] |
|
|
21 |
210417 |
Giẻ rửa bát |
Dishcloths [bổ sung 2020] |
|
|
21 |
210418 |
Găng tay có bề mặt nhám để tẩy tế bào chết |
Abrasive mitts for scrubbing the skin [bổ sung 2021] |
|
|
21 |
210419 |
Khuôn nướng bánh bằng giấy |
Baking cases of paper [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210420 |
Khuôn nướng bánh bằng silicon |
Baking cases of silicone [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210421 |
Bát đựng xúp |
Soup bowls [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210422 |
Thiết bị sử dụng sóng siêu âm để xua đuổi loài gây hại |
Ultrasonic pest repellers [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210423 |
1) Máy xịt nước vệ sinh răng; 2) Máy tăm nước [thiết bị vệ sinh răng] |
Water flossers [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210424 |
Lọ thuốc thông minh, rỗng |
Smart medicine bottles, empty [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210425 |
Khay đựng [đồ vật nhỏ] cho mục đích gia dụng |
Valet trays [receptacles for small objects] for household purposes [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210426 |
Dụng cụ ép tuýp dùng cho mục đích gia dụng |
Tube squeezers for household purposes [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210427 |
Tượng nhỏ bằng sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ (terra-cotta) hoặc thủy tinh dùng cho bánh ngọt |
Figurines of porcelain, ceramic, earthenware, terra-cotta or glass for cakes [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210428 |
1) Khay nướng [dụng cụ nấu nướng]; 2) Chảo nướng [dùng cho lò nướng] |
Roasting pans / Roasting tins / Roaster pans [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210429 |
Dụng cụ xay thịt, không dùng điện |
Meat grinders, non-electric [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210430 |
Con dấu mỹ phẩm, không chứa mỹ phẩm |
Cosmetic stamps, empty [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210431 |
Miếng lót, không bằng giấy hoặc vải dệt, dùng cho cốc đựng bia |
Mats, not of paper or textile, for beer glasses [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210432 |
Thùng rác đóng mở tự động cho mục đích gia dụng |
Automatic opening and closing trash cans for household purposes [bổ sung 2022, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
21 |
210433 |
Bàn chải tóc có rung động sóng âm |
Sound wave vibration hairbrushes [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210434 |
Phễu thông hơi dùng cho bánh nướng |
Pie funnels [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210435 |
Kẹp gắp thịt nướng |
Barbecue tongs [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210436 |
Dĩa phục vụ đồ ăn |
Serving forks [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210437 |
Thìa phục vụ đồ ăn |
Serving spoons [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210438 |
Dĩa để nướng thịt |
Barbecue forks [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210439 |
Lồng để bắt côn trùng |
Cages for collecting insects / Insect collecting cages [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210440 |
Hộp để bắt côn trùng |
Insect collectors' boxes [bổ sung 2022] |
|
|
21 |
210441 |
Thiết bị thẩm mỹ dùng cho mài da vi điểm |
Cosmetic apparatus for microdermabrasion [bổ sung 2023] |
|
|
21 |
210442 |
Vỏ bọc cho hộp đựng khăn giấy |
Covers for tissue boxes [bổ sung 2023] |
|
|
21 |
210443 |
Túi dùng trong nấu nướng |
Bags for use in cooking [bổ sung 2023] |
|
|
21 |
210444 |
Que dùng cho kem lạnh |
Sticks for frozen confections [bổ sung 2023] |
|
|
21 |
210445 |
Quả bóng giặt, rỗng |
Laundry balls, empty / washing balls, empty [bổ sung 2023, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
21 |
210446 |
Vỏ bọc giữ ấm hoặc trang trí dùng cho ca, cốc vại |
Mug cosies / Mug sleeves [bổ sung 2023] |
|
|
21 |
210447 |
Cúp tượng kỷ niệm bằng sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ (terra-cotta) hoặc thủy tinh |
Commemorative statuary cups of porcelain, ceramic, earthenware, terra-cotta or glass [bổ sung 2023] |
|
|
21 |
210448 |
Bô xách tay dùng một lần cho người lớn và trẻ em |
Disposable portable potties for adults and children [bổ sung 2023] |
|
|
21 |
210449 |
Dụng cụ nạo vỏ |
Zesters [bổ sung 2023] |
|
|
21 |
210450 |
Cúp giải thưởng bằng sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ (terra-cotta) hoặc thủy tinh |
Prize cups of porcelain, ceramic, earthenware, terra-cotta or glass [bổ sung 2023] |
|
|
21 |
210451 |
Thủy tinh alabast, không dùng trong xây dựng |
Alabaster glass, not for building [bổ sung 2023] |
|
|
21 |
210452 |
Xà phòng bằng thép không gỉ |
Stainless steel soap [bổ sung 2023] |
|
|
21 |
210453 |
Bô cho trẻ em |
Potties for children [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
21 |
210454 |
Quả bóng sấy |
Dryer balls [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
21 |
210455 |
Giá phơi bát đĩa |
Dish drying racks [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
21 |
210456 |
Xẻng hót rác |
Dustpans [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
21 |
210457 |
Con lăn dính để làm sạch |
Adhesive rollers for cleaning [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
21 |
210458 |
Lõi thay thế cho con lăn dính để làm sạch |
Adhesive refill sheets for rollers for cleaning [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
21 |
210459 |
Bàn chải làm sạch da mặt, dùng điện và không dùng điện |
Facial cleansing brushes, electric and non-electric [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
21 |
210460 |
Miếng chắn dầu gội |
Shampoo shields [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
21 |
210461 |
Hộp chia thuốc dùng cho cá nhân |
Pill organizers for personal use [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
21 |
210462 |
Hộp chia thuốc điện tử dùng cho cá nhân |
Electronic pill organizers for personal use [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
21 |
210463 |
Túi nước cá nhân có bình chứa và ống rót |
Personal hydration packs comprising a fluid reservoir and a delivery tube [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
21 |
210464 |
Sợi lông mày |
Eyebrow thread [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
21 |
210465 |
Dụng cụ tách, chải lông mi |
Eyelash separators [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 22. Dây và dây thừng; Lưới; Lều (trại) và vải dầu/vải nhựa/vải bạt; Mái che bằng chất liệu dệt hoặc tổng hợp; Buồm; Bao bì đựng để vận chuyển và lưu giữ nguyên liệu dạng rời; Vật liệu để đệm (lót) và nhồi, trừ giấy, bìa cứng, cao su hoặc chất dẻo; Vật liệu sợi dệt dạng thô và vật liệu thay thế chúng.
CHÚ THÍCH: Nhóm 22 chủ yếu gồm vải bạt và vật liệu khác dùng để làm buồm, dây thừng, vật liệu để nhồi, đệm (lót) và vật liệu sợi dệt dạng thô. Nhóm 22 đặc biệt bao gồm:
Nhóm 22 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
22 |
220001 |
Vải làm vách ngăn thông gió |
Brattice cloth [bổ sung 2015] |
|
|
22 |
220002 |
1) Vải dầu; 2) Vải nhựa; 3) Vải bạt |
Tarpaulins |
|
|
22 |
220003 |
1) Dải nhỏ để dây nho leo quấn; 2) Dải để cho dây nho leo quấn |
Strips for tying-up vines |
|
|
22 |
220004 |
1) Dăm bào gỗ để nhồi; 2) Vỏ bào gỗ để nhồi |
Wood shavings for stuffing [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
22 |
220005 |
Sợi gỗ |
Wood wool |
|
|
22 |
220006 |
Mùn cưa |
Sawdust |
|
|
22 |
220007 |
Bông len phế phẩm [để nhồi độn] |
Flock [stuffing] |
|
|
22 |
220008 |
Tơ dạng thô |
Raw silk |
|
|
22 |
220009 |
Lưới để nguỵ trang |
Nets for camouflage |
|
|
22 |
220010 |
Sợi dệt dạng thô |
Raw fibrous textile |
|
|
22 |
220011 |
Lưới đánh cá công nghiệp |
Commercial fishing nets |
|
|
22 |
220012 |
Lông lạc đà |
Camel hair |
|
|
22 |
220013 |
Sợi gai dầu |
Hemp fibres [bổ sung 2020] / Hemp fibers [bổ sung 2020] |
|
|
22 |
220014 |
Sợi lanh (gai) thô; |
Tow |
|
|
22 |
220015 |
1) Dây đai bằng sợi gai dầu; 2) Dải băng bằng sợi gai dầu |
Hemp bands |
|
|
22 |
220016 |
1) Sợi xơ tơ [phế liệu của sợi tơ thô]; 2) Sợi tơ phẩm cấp thấp [phế liệu của tơ dạng thô]; 3) Phế liệu tơ |
Schappe [raw silk waste] / Silk waste |
|
|
22 |
220018 |
Sợi xơ dừa |
Coconut fibre / Coconut fiber |
|
|
22 |
220019 |
Kén tằm |
Cocoons |
|
|
22 |
220020 |
1) Dây chão, không bằng kim loại; 2) Dây thừng, không bằng kim loại |
Ropes, not of metal |
|
|
22 |
220021 |
Dây thừng* |
Ropes * |
|
|
22 |
220022 |
1) Sợi để bện roi; 2) Dây để làm roi |
Whipcord |
|
|
22 |
220023 |
1) Thang dây; 2) Thang làm bằng dây thừng |
Rope ladders |
|
|
22 |
220025 |
1) Bông thô; 2) Bông dạng thô |
Raw cotton |
|
|
22 |
220026 |
1) Sợi bông thô; 2) Xơ bông |
Cotton tow |
|
|
22 |
220027 |
1) Lông bờm ngựa*; 2) Lông đuôi ngựa* |
Horsehair* [bổ sung 2017] |
|
|
22 |
220028 |
Lông tơ chim để nhồi chăn gối [lông vũ] |
Down [feathers] |
|
|
22 |
220029 |
Lông vịt |
Eiderdown |
|
|
22 |
220030 |
Vật liệu lót không bằng cao su, chất dẻo, giấy hoặc các tông |
Padding materials, not of rubber, plastics, paper or cardboard [bổ sung 2015] / Stuffing, not of rubber, plastics, paper or cardboard [bổ sung 2015] |
|
|
22 |
220031 |
Vật liệu đóng gói [lót, nhồi] không bằng cao su, chất dẻo, giấy hoặc các tông |
Packing [cushioning, stuffing] materials, not of rubber, plastics, paper or cardboard [bổ sung 2015] |
|
|
22 |
220032 |
1) Dây bện để đóng gói; 2) Dây buộc để đóng gói |
Packing string |
|
|
22 |
220033 |
Len để nhồi độn đồ đạc |
Upholstery wool [stuffing] |
|
|
22 |
220035 |
Dây bện |
String |
|
|
22 |
220036 |
Dây buộc buồm |
Sail gaskets [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
22 |
220037 |
Sợi silic dạng thủy tinh dùng cho ngành dệt |
Vitreous silica fibres for textile use [bổ sung 2018] / Vitreous silica fibers for textile use [bổ sung 2018] |
|
|
22 |
220038 |
1) Dây bện bằng giấy; 2) Sợi se từ giấy |
Twine made of paper |
|
|
22 |
220039 |
1) Dây bện để đan lưới; 2) Sợi se để đan lưới |
Twine for nets |
|
|
22 |
220040 |
Tơ phế phẩm |
Silk flock |
|
|
22 |
220041 |
Len phế phẩm |
Wool flock |
|
|
22 |
220042 |
1) Sợi liên kết dạng chùm; 2) Sợi liên kết dạng bó |
Sheaf-binding yarns |
|
|
22 |
220043 |
Cái võng |
Hammocks |
|
|
22 |
220044 |
1) Cỏ để nhồi nệm; 2) Cỏ để nhồi độn đồ đạc |
Grasses for upholstering |
|
|
22 |
220045 |
1) Đai hình bậc thang dùng cho rèm; 2) Đai dùng cho rèm |
Ladder tapes for jalousies / Webbing for jalousies [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
22 |
220046 |
1) Sợi đay; 2) Đay |
Jute |
|
|
22 |
220047 |
1) Bông gạo; 2) Sợi bông gạo |
Kapok |
|
|
22 |
220048 |
1) Bẫy [lưới]; 2) Lưới bẫy chim |
Snares [nets] |
|
|
22 |
220050 |
1) Len dạng thô hoặc đã được xử lý; 2) Len dạng thô hoặc đã được sơ chế |
Raw or treated wool |
|
|
22 |
220051 |
Len thô đã được chải |
Carded wool |
|
|
22 |
220052 |
Len đã chải kỹ |
Combed wool |
|
|
22 |
220054 |
Lớp dác của thân cây |
Liber |
|
|
22 |
220055 |
1) Chỉ vuốt sáp của thợ giày; 2) Chỉ vuốt nhựa |
Wax ends |
|
|
22 |
220056 |
Lanh thô [sợi lanh] |
Raw linen [flax] |
|
|
22 |
220057 |
Lông vũ dùng cho bộ đồ giường |
Feathers for bedding |
|
|
22 |
220058 |
Mái che bằng vải dệt |
Awnings of textile |
|
|
22 |
220059 |
Buồm |
Sails |
|
|
22 |
220060 |
Bông dùng làm vật liệu lọc |
Wadding for filtering |
|
|
22 |
220061 |
Bông, len dùng để đệm lót và nhồi độn đồ đạc |
Wadding for padding and stuffing upholstery |
|
|
22 |
220062 |
Rơm để nhồi độn đồ đạc |
Straw for stuffing upholstery |
|
|
22 |
220064 |
1) Lông vũ để nhồi đồ đạc; 2) Lông vũ để nhồi độn đồ đạc |
Feathers for stuffing upholstery |
|
|
22 |
220065 |
Lông động vật |
Animal hair |
|
|
22 |
220066 |
Sợi gai |
Ramie fibre / Ramie fiber [bổ sung 2018] |
|
|
22 |
220067 |
1) Sợi cọ; 2) Sợi từ cây cọ |
Raffia |
|
|
22 |
220068 |
Bao tải để vận chuyển và lưu giữ các nguyên vật liệu dạng rời |
Sacks for the transport and storage of materials in bulk [bổ sung 2017] |
|
|
22 |
220069 |
Túi [bao bì, túi nhỏ] bằng vải dệt để bao gói |
Bags [envelopes, pouches] of textile, for packaging |
|
|
22 |
220070 |
1) Cỏ cò giấy; 2) Sợi cỏ cò giấy |
Esparto grass |
|
|
22 |
220071 |
Lều* |
Tents* [bổ sung 2019] |
|
|
22 |
220072 |
Len lông cừu |
Fleece wool |
|
|
22 |
220073 |
Len đã xén |
Shorn wool |
|
|
22 |
220074 |
Rong biển dùng để nhồi |
Seaweed for stuffing |
|
|
22 |
220075 |
1) Tấm phủ xe [không dùng riêng cho xe cộ]; 2) Tấm phủ xe [không phải trang bị của xe cộ] |
Vehicle covers, not fitted |
|
|
22 |
220076 |
Sợi dệt dạng thô |
Textile fibres / Textile fibers |
|
|
22 |
220077 |
Sợi xi dan (làm từ lá của một loại cây nhiệt đới) |
Sisal |
|
|
22 |
220078 |
Dải băng, dây đai để buộc hoặc quấn, không bằng kim loại |
Wrapping or binding bands, not of metal [bổ sung 2014] |
|
|
22 |
220079 |
Sợi dây không bằng kim loại để buộc hoặc đóng gói |
Thread, not of metal, for wrapping or binding |
|
|
22 |
220080 |
1) Bao gói bằng rơm dùng cho chai lọ; 2) Bao bì bằng rơm dùng cho chai lọ; 3) Vỏ bọc bằng rơm dùng cho chai lọ |
Straw wrappers for bottles / Bottle envelopes of straw / Packing, of straw, for bottles |
|
|
22 |
220081 |
1) Dây chằng giữ, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng; 2) Dây chằng giữ, không bằng kim loại để vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn; 3) Dây treo, không bằng kim loại, để vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn; 4) Dây treo, không bằng kim loại, để bốc dỡ hàng hoá có tải trọng lớn |
Braces, not of metal, for handling loads / Harness, not of metal, for handling loads |
|
|
22 |
220082 |
1) Dây buộc, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng; 2) Dây buộc, không bằng kim loại để vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn; 3) Đai, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng; 4) Đai, không bằng kim loại dùng để vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn |
Straps, not of metal, for handling loads / Belts, not of metal, for handling loads |
|
|
22 |
220083 |
1) Dây đeo, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng; 2) Dây đeo, không bằng kim loại để vận chuyển hàng hóa có tải trọng lớn |
Slings, not of metal, for handling loads |
|
|
22 |
220084 |
1) Cáp không bằng kim loại; 2) Dây cáp không bằng kim loại |
Cables, not of metal |
|
|
22 |
220085 |
Tấm che phủ để ngụy trang |
Covers for camouflage |
|
|
22 |
220086 |
Sợi dây để buộc, không bằng kim loại, dùng cho mục đích nông nghiệp |
Binding thread, not of metal, for agricultural purposes |
|
|
22 |
220087 |
1) Sợi các bon dùng cho ngành dệt; 2) Sợi carbon dùng cho ngành dệt |
Carbon fibres for textile use [bổ sung 2018] / Carbon fibers for textile use [bổ sung 2018] |
|
|
22 |
220088 |
Dây kéo của cửa sổ có khung kính trượt |
Sash cords |
|
|
22 |
220089 |
Dây để treo tranh |
Cords for hanging pictures [bổ sung 2013] |
|
|
22 |
220090 |
1) Vụn bông [bông phế phẩm] dùng để đệm lót hoặc nhồi độn; 2) Xơ bông [bông phế phẩm] dùng để đệm lót hoặc nhồi độn; 3) Bông [phế phẩm] dùng để đệm lót và nhồi độn |
Cotton waste [flock] for padding and stuffing |
|
|
22 |
220091 |
1) Dây thừng để đóng gói; 2) Dây chão để đóng gói |
Packing rope |
|
|
22 |
220092 |
Sợi bằng chất dẻo dùng cho ngành dệt |
Plastic fibres for textile use [bổ sung 2018] / Plastic fibers for textile use [bổ sung 2018] |
|
|
22 |
220093 |
Sợi thủy tinh dùng cho ngành dệt |
Glass fibres for textile use [bổ sung 2018] / Glass fibers for textile use [bổ sung 2018] |
|
|
22 |
220094 |
Lưới |
Nets * |
|
|
22 |
220101 |
Xơ bông |
Linters |
|
|
22 |
220102 |
Mái che bằng vật liệu tổng hợp |
Awnings of synthetic materials |
|
|
22 |
220103 |
Dây chão để kéo xe ô tô |
Car towing ropes |
|
|
22 |
220104 |
Túi đựng thư từ |
Mail bags |
|
|
22 |
220105 |
Buồm cho ván trượt tuyết |
Sails for ski sailing |
|
|
22 |
220106 |
Túi lưới dùng để giặt |
Mesh bags for washing laundry [bổ sung 2018] |
|
|
22 |
220107 |
Túi đựng thi thể |
Body bags |
|
|
22 |
220108 |
Lưới quây (dùng để đánh bắt cá) |
Purse seines [bổ sung 2013] |
|
|
22 |
220109 |
Lồng nuôi cá |
Net pens for fish farming [bổ sung 2013] |
|
|
22 |
220110 |
Vải bạt làm cánh buồm |
Canvas for sails [bổ sung 2013] |
|
|
22 |
220111 |
Rèm che bên ngoài cửa bằng vật liệu dệt |
Outdoor blinds of textile [bổ sung 2014] |
|
|
22 |
220112 |
Dây buộc, không bằng kim loại |
Bindings, not of metal [bổ sung 2014] |
|
|
22 |
220113 |
Lưới đựng cỏ dùng khi cho động vật ăn |
Animal feeding nets [bổ sung 2017] |
|
|
22 |
220114 |
Lông lợn (lông cứng)* |
Pig bristles* [bổ sung 2017] |
|
|
22 |
220115 |
Tấm phủ đồ để tránh bụi, bẩn |
Dust sheets [bổ sung 2018] / Drop cloths [bổ sung 2018] |
|
|
22 |
220116 |
Túi vải chuyên dùng để đựng tã lót |
Cloth bags specially adapted for the storage of diapers [bổ sung 2019] |
|
|
22 |
220117 |
Lều dạng túi dùng để trú ẩn ngoài trời |
Bivouac sacks being shelters [bổ sung 2019] |
|
|
22 |
220118 |
Túi đựng đồ giặt |
Laundry bags [bổ sung 2020] |
|
|
22 |
220119 |
1) Dây thít, không bằng kim loại; 2) Dây siết, không bằng kim loại |
Zip ties, not of metal / cables ties, not of metal [bổ sung 2022] |
|
|
22 |
220120 |
Bọt xốp từ đậu nành dùng để đệm lót hoặc nhồi độn |
Soy foam for padding and stuffing [bổ sung 2023] |
|
|
22 |
220121 |
Lưới để phòng chống chim và côn trùng |
Netting for protection against birds and insects [bổ sung 2023] |
|
|
22 |
220122 |
Lều dùng để cắm trại |
Camping swags [bổ sung 2023] |
|
|
22 |
220123 |
Lưới để phòng chống đá rơi, không bằng kim loại |
Rockfall prevention nets, not of metal [bổ sung 2023] |
|
|
NHÓM 23. Các loại sợi dùng để dệt
CHÚ THÍCH: Nhóm 23 chủ yếu gồm các loại sợi tự nhiên và tổng hợp dùng để dệt. Nhóm 23 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 23 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
23 |
230001 |
1) Sợi*; 2) Chỉ* |
Yarn * / Thread * |
|
|
23 |
230002 |
1) Sợi và chỉ bằng bông; 2) Sợi và chỉ cotton |
Cotton thread and yarn |
|
|
23 |
230003 |
Sợi và chỉ thêu |
Embroidery thread and yarn |
|
|
23 |
230004 |
Sợi và chỉ len |
Woollen thread and yarn |
|
|
23 |
230005 |
Sợi và chỉ gai dầu |
Hemp thread and yarn |
|
|
23 |
230006 |
1) Sợi và chỉ bằng xơ dừa; 2) Chỉ và sợi đã xe từ xơ dừa |
Coir thread and yarn |
|
|
23 |
230007 |
1) Sợi tơ và chỉ tơ; 2) Sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm |
Silk thread and yarn |
|
|
23 |
230008 |
Sợi bông đã xe |
Spun cotton |
|
|
23 |
230009 |
Sợi và chỉ để khâu |
Sewing thread and yarn |
|
|
23 |
230010 |
Sợi và chỉ đã xe |
Spun thread and yarn |
|
|
23 |
230011 |
Sợi và chỉ đay |
Jute thread and yarn |
|
|
23 |
230012 |
1) Len đã xe thành sợi; 2) Sợi len; 3) Sợi len xe |
Spun wool / Worsted |
|
|
23 |
230013 |
Sợi và chỉ lanh |
Linen thread and yarn |
|
|
23 |
230014 |
Sợi tơ và chỉ tơ nhân tạo |
Rayon thread and yarn |
|
|
23 |
230015 |
Sợi và chỉ dùng để mạng |
Darning thread and yarn |
|
|
23 |
230016 |
1) Tơ đã xe; 2) Tơ tằm đã xe |
Spun silk |
|
|
23 |
230017 |
Sợi chỉ thuỷ tinh dùng cho ngành dệt |
Fibreglass thread for textile use / Fiberglass thread for textile use |
|
|
23 |
230018 |
Sợi cao su dùng cho ngành dệt |
Rubber thread for textile use |
|
|
23 |
230019 |
1) Sợi và chỉ đàn hồi dùng trong ngành dệt; 2) Sợi và chỉ co giãn dùng trong ngành dệt; 3) Chỉ và sợi chun dùng trong ngành dệt |
Elastic thread and yarn for textile use |
|
|
23 |
230020 |
Chỉ bằng chất dẻo dùng cho ngành dệt |
Threads of plastic materials for textile use |
|
|
23 |
230031 |
1) Sợi sơnin; 2) Sợi có tua; 3) Sợi xù |
Chenille yarn |
|
|
23 |
230032 |
1) Chỉ bằng kim loại để thêu thùa; 2) Kim tuyến để thêu thùa |
Thread of metal for embroidery |
|
|
NHÓM 24. Vải và hàng dệt; Vải lanh dùng trong nhà; Rèm che bằng vải dệt hoặc bằng chất dẻo.
CHÚ THÍCH: Nhóm 24 chủ yếu gồm các loại vải dệt và các loại vải phủ dùng cho gia đình. Nhóm 24 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 24 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
24 |
240001 |
Vải dính có thể dán bằng nhiệt |
Adhesive fabric for application by heat |
|
|
24 |
240002 |
Vải không thấu khí dùng cho bóng khí cầu |
Fabric, impervious to gases, for aeronautical balloons |
|
|
24 |
240003 |
Vải giả da động vật |
Fabric imitating animal skins [bổ sung 2020] |
|
|
24 |
240004 |
Vải dùng để bọc đồ đạc |
Upholstery fabrics |
|
|
24 |
240005 |
Khăn tắm [trừ quần áo] |
Bath linen [except clothing] |
|
|
24 |
240006 |
Biểu ngữ bằng vải hoặc chất dẻo |
Banners of textile or plastic [bổ sung 2017] |
|
|
24 |
240007 |
Vải phủ bàn chơi bi-a |
Billiard cloth |
|
|
24 |
240008 |
Vải * |
Fabric * |
|
|
24 |
240009 |
1) Vải thưa để rây; 2) Vải lưới sàng |
Bolting cloth |
|
|
24 |
240010 |
Vải thô hồ cứng |
Buckram |
|
|
24 |
240011 |
1) Vải thêu kim tuyến; 2) Gấm thêu kim tuyến |
Brocades |
|
|
24 |
240012 |
1) Vải sợi dệt; 2) Vật liệu dệt |
Textile material |
|
|
24 |
240013 |
Vải * |
Cloth * |
|
|
24 |
240015 |
1) Vải thô để làm thảm hoặc để thêu; 2) Vải bạt để làm thảm hoặc thêu |
Canvas for tapestry or embroidery |
|
|
24 |
240016 |
Rèm mắt cáo [bằng vải] |
Trellis [cloth] |
|
|
24 |
240017 |
Vải dệt bằng gai dầu |
Hemp fabric |
|
|
24 |
240018 |
Vải gai dầu |
Hemp cloth |
|
|
24 |
240019 |
1) Vải lót mũ; 2) Mảnh vải nhỏ để lót mũ |
Hat linings, of textile, in the piece |
|
|
24 |
240020 |
Vải lót dùng cho đồ đi chân |
Lining fabric for footwear [bổ sung 2017] |
|
|
24 |
240021 |
Vải dùng để làm đồ đi chân |
Fabric for footwear |
|
|
24 |
240022 |
Khăn trang trí trên bàn, không bằng giấy |
Table runners, not of paper [bổ sung 2018] |
|
|
24 |
240023 |
1) Len sơviôt [vải vóc]; 2) Vải len sơviôt |
Cheviots [cloth] |
|
|
24 |
240025 |
Vải dầu [dùng làm khăn trải bàn] |
Oilcloth [for use as tablecloths] |
|
|
24 |
240026 |
1) Nhung; 2) Vải nhung |
Velvet |
|
|
24 |
240027 |
1) Nỉ *; 2) Dạ phớt * |
Felt * |
|
|
24 |
240028 |
Vải bông |
Cotton fabrics |
|
|
24 |
240029 |
1) Tấm phủ giường; 2) Tấm trải phủ giường; 3) Mền bông; 4) Chăn chần |
Bed covers / Bedspreads / Coverlets [bedspreads] / Quilts |
|
|
24 |
240030 |
1) Vỏ đệm; 2) Vỏ nệm |
Mattress covers |
|
|
24 |
240031 |
Vải cutin [một loại vải chéo] |
Tick [linen] |
|
|
24 |
240032 |
Khăn phủ giường bằng giấy |
Bed covers of paper |
|
|
24 |
240033 |
Khăn trải bàn [không bằng giấy] |
Tablecloths [not of paper] |
|
|
24 |
240034 |
1) Chăn du lịch [chăn cuộn]; 2) Chăn du lịch [quấn thành cuộn] |
Travelling rugs [lap robes] |
|
|
24 |
240035 |
1) Vải crếp; 2) Crếp [vải vóc] |
Crepe [fabric] |
|
|
24 |
240036 |
1) Lụa crếp; 2) Lụa kếp |
Crepon |
|
|
24 |
240037 |
1) Tơ lụa Đamát; 2) Gấm vóc Đamát |
Damask |
|
|
24 |
240038 |
1) Vải làm đồ lót; 2) Vải lót |
Lingerie fabric |
|
|
24 |
240039 |
Vải lót [vải] |
Linings [textile] |
|
|
24 |
240040 |
1) Ga trải giường; 2) Drap giường |
Bedsheets [bổ sung 2022] |
|
|
24 |
240041 |
Vải liệm |
Shrouds |
|
|
24 |
240042 |
Cờ bằng vải hoặc chất dẻo |
Flags of textile or plastic [bổ sung 2017] |
|
|
24 |
240043 |
Cờ, phướn, cờ đuôi nheo bằng vải hoặc chất dẻo |
Bunting of textile or plastic [bổ sung 2017] |
|
|
24 |
240044 |
Dạ thô |
Drugget |
|
|
24 |
240045 |
Chăn lông vịt [khăn phủ bên dưới giường] |
Eiderdowns [down coverlets] |
|
|
24 |
240046 |
Vải dệt từ vật liệu đàn hồi |
Elastic woven fabrics [bổ sung 2022] |
|
|
24 |
240047 |
Dải giữ rèm làm bằng vật liệu dệt |
Curtain holders of textile material |
|
|
24 |
240048 |
1) Giẻ lau kính [khăn lau]; 2) Khăn lau cốc [khăn bông] |
Glass cloths [towels] |
|
|
24 |
240049 |
1) Vải can vẽ dùng để thêu; 2) Vải đã phác hoạ hoạ tiết để thêu |
Traced cloths for embroidery / Traced cloth for embroidery |
|
|
24 |
240050 |
1) Vải flanen; 2) Flanen [vải vóc] |
Flannel [fabric] |
|
|
24 |
240052 |
Vải len tuyết xoăn [vải vóc] |
Frieze [cloth] |
|
|
24 |
240053 |
1) Vải thưa; 2) Vải xô |
Cheesecloth [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
24 |
240054 |
Vải bông thô |
Fustian [bổ sung 2022] |
|
|
24 |
240055 |
Găng tay dùng để tắm |
Bath mitts [bổ sung 2015] |
|
|
24 |
240056 |
1) Tấm gạc [vải vóc]; 2) Miếng gạc [bằng vải] |
Gauze [cloth] |
|
|
24 |
240057 |
Vải hồ gôm, trừ loại dùng cho mục đích văn phòng phẩm |
Gummed cloth, other than for stationery purposes [bổ sung 2017] |
|
|
24 |
240058 |
Vải lông [vải làm bao bố] |
Haircloth [sackcloth] |
|
|
24 |
240059 |
1) Tấm phủ [rộng] cho đồ nội thất; 2) Tấm phủ rộng cho đồ nội thất |
Covers [loose] for furniture / Loose covers for furniture [bổ sung 2013] |
|
|
24 |
240060 |
Vải lụa dùng cho mẫu in hoa văn |
Silk fabrics for printing patterns |
|
|
24 |
240061 |
Vải in hoa |
Printed calico cloth |
|
|
24 |
240062 |
1) Jecxi [vải]; 2) Vải jecxi |
Jersey [fabric] |
|
|
24 |
240063 |
Vải đay |
Jute fabric |
|
|
24 |
240064 |
1) Vải len; 2) Vải dệt len; 3) Vải len dệt |
Woollen cloth / Woollen fabric |
|
|
24 |
240067 |
Vải lanh |
Linen cloth |
|
|
24 |
240068 |
1) Khăn trải giường bằng vải lanh; 2) Vải lanh trải giường |
Bed linen |
|
|
24 |
240069 |
Vải lanh kẻ hình thoi |
Diapered linen |
|
|
24 |
240070 |
Khăn trải bàn, không làm bằng giấy |
Table linen, not of paper |
|
|
24 |
240071 |
1) Vải lanh dùng trong nhà; 2) Khăn lanh dùng trong nhà |
Household linen |
|
|
24 |
240072 |
1) Khăn mặt bằng vải; 2) Khăn tắm bằng vải |
Towels of textile |
|
|
24 |
240073 |
Vải dùng cho thầy tu |
Marabouts [cloth] |
|
|
24 |
240074 |
Vải bọc [bọc đệm] |
Ticks [mattress covers] |
|
|
24 |
240075 |
1) Tấm phủ đồ đạc bằng chất dẻo; 2) Tấm phủ bằng chất dẻo dùng cho đồ đạc |
Furniture coverings of plastic / Coverings of plastic for furniture |
|
|
24 |
240076 |
Khăn ăn bằng vải dệt |
Table napkins of textile / Serviettes of textile |
|
|
24 |
240077 |
1) Mô-lét-skin [vải vóc]; 2) Nhung vải bông [vải vóc] |
Moleskin [fabric] |
|
|
24 |
240078 |
Khăn tay bỏ túi bằng vải |
Handkerchiefs of textile |
|
|
24 |
240079 |
Màn chống muỗi |
Mosquito nets |
|
|
24 |
240080 |
1) Áo gối; 2) Vỏ gối |
Pillowcases |
|
|
24 |
240081 |
Vật liệu chất dẻo [thay thế cho vải] |
Plastic material [substitute for fabrics] |
|
|
24 |
240082 |
Rèm cửa ra vào |
Door curtains |
|
|
24 |
240083 |
Vải gai |
Ramie fabric |
|
|
24 |
240084 |
Vải tơ nhân tạo |
Rayon fabric |
|
|
24 |
240085 |
Rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo |
Curtains of textile or plastic |
|
|
24 |
240087 |
1) Khăn mặt bằng vải; 2) Khăn lau mặt bằng vải |
Face towels of textile |
|
|
24 |
240088 |
Lụa [vải] |
Silk [cloth] |
|
|
24 |
240089 |
Vải tuyn |
Tulle |
|
|
24 |
240090 |
Vải cỏ giấy |
Esparto fabric |
|
|
24 |
240091 |
1) Vải bóng như lụa [vải]; 2) Vải mỏng - vải tơ tafeta [vải] |
Taffeta [cloth] |
|
|
24 |
240092 |
Vải dệt kim |
Knitted fabric |
|
|
24 |
240093 |
Rèm cửa dạng lưới |
Net curtains |
|
|
24 |
240094 |
1) Vải xêfia [vải]; 2) Phin mỏng xêfia [vải] |
Zephyr [cloth] |
|
|
24 |
240095 |
Vải trúc bâu |
Calico |
|
|
24 |
240096 |
1) Miếng lót cốc bằng vải; 2) Tấm lót cốc bằng vải |
Coasters of textile [bổ sung 2017] |
|
|
24 |
240097 |
2) Miếng vải lót trên bàn; 2) Tấm vải lót trên bàn |
Tablemats of textile [bổ sung 2017] |
|
|
24 |
240098 |
Vải không dệt |
Non-woven textile fabrics |
|
|
24 |
240100 |
Lớp lót túi ngủ |
Sleeping bag liners [bổ sung 2014] |
|
|
24 |
240101 |
Miếng vải dùng để tẩy trang |
Cloths for removing make-up [bổ sung 2015] |
|
|
24 |
240102 |
Nhãn mác bằng vải |
Labels of textile [bổ sung 2017] |
|
|
24 |
240103 |
1) Tấm trướng treo tường làm bằng vải; 2) Tấm thảm thêu treo tường, bằng vải |
Wall hangings of textile / Tapestry [wall hangings], of textile |
|
|
24 |
240104 |
Vải bằng sợi thuỷ tinh dùng trong ngành dệt |
Fibreglass fabrics, for textile use / Fiberglass fabrics for textile use [bổ sung 2017] |
|
|
24 |
240105 |
Vật liệu dùng để lọc làm bằng vải dệt |
Filtering materials of textile |
|
|
24 |
240106 |
1) Chăn in bằng vải; 2) Mền đắp bằng vải in |
Printers' blankets of textile |
|
|
24 |
240111 |
Vải có viền tua |
Chenille fabric |
|
|
24 |
240112 |
Khăn phủ gối |
Pillow shams |
|
|
24 |
240113 |
Tấm lót đĩa bằng vải |
Place mats of textile [bổ sung 2017] |
|
|
24 |
240114 |
Chăn |
Bed blankets |
|
|
24 |
240115 |
1) Vỏ của gối tựa lưng; 2) Vỏ của gối tựa |
Covers for cushions |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
24 |
240116 |
|
|
Xóa 2024 |
|
24 |
240117 |
Tấm phủ đồ đạc bằng vải |
Furniture coverings of textile |
|
|
24 |
240118 |
1) Vỏ bọc của nắp đậy bệ xí làm bằng vải; 2) Vỏ bọc bằng vải của nắp đậy bệ xí |
Fitted toilet lid covers of fabric |
|
|
24 |
240119 |
Rèm tắm bằng vải hoặc nhựa |
Shower curtains of textile or plastic |
|
|
24 |
240120 |
Miếng vải dùng để thay tã cho trẻ em |
Diaper changing cloths for babies [bổ sung 2015] |
|
|
24 |
240121 |
Chăn dùng cho thú cưng nuôi trong gia đình |
Blankets for household pets [bổ sung 2016] |
|
|
24 |
240122 |
Túi ngủ cho trẻ em |
Sleeping bags for babies [bổ sung 2017] |
|
|
24 |
240123 |
Cờ, phướn, cờ đuôi nheo cho trẻ em |
Baby buntings [bổ sung 2017] |
|
|
24 |
240124 |
Túi ngủ |
Sleeping bags [bổ sung 2017] |
|
|
24 |
240125 |
Diềm dùng cho giường |
Bed valances [bổ sung 2018] |
|
|
24 |
240126 |
1) Tấm chắn giảm va đập trong cũi trẻ em [bộ đồ giường]; 2) Tấm chắn ngăn ngừa va đập trong cũi trẻ em [bộ đồ giường] |
Cot bumpers [bed linen] [bổ sung 2018] / Crib bumpers [bed linen] [bổ sung 2018] |
|
|
24 |
240127 |
Vải muxơlin |
Muslin fabric [bổ sung 2018] |
|
|
24 |
240128 |
Vỏ bọc sử dụng ngoài trời dùng cho túi ngủ |
Bivouac sacks being covers for sleeping bags [bổ sung 2019] |
|
|
24 |
240129 |
Tấm trải dùng cho dã ngoại |
Picnic blankets [bổ sung 2019] |
|
|
24 |
240130 |
1) Khăn lau bát đĩa [khăn vải]; 2) Khăn lau bát đĩa [khăn bông] |
Tea towels / Dish towels [bổ sung 2022] |
|
|
24 |
240131 |
Vải dệt sọc nổi |
Dimity [bổ sung 2022] |
|
|
24 |
240132 |
Vải phủ sáp có thể tái sử dụng để gói thực phẩm |
Reusable wax-coated fabrics for wrapping food [bổ sung 2022] |
|
|
24 |
240133 |
Miếng lót bằng vải dệt dùng cho cốc đựng bia |
Mats of textile for beer glasses [bổ sung 2022] |
|
|
24 |
240134 |
1) Mác bằng vải dệt dùng để may hoặc đính vào quần áo; 2) Thẻ bằng vải dệt dùng để may hoặc đính vào quần áo |
Sew-on tags of textile for clothing [bổ sung 2022] |
|
|
24 |
240135 |
Thẻ dính bằng vải dệt dùng cho túi |
Adhesive tags of textile for bags [bổ sung 2022] |
|
|
24 |
240136 |
Chăn yoga |
Yoga blankets [bổ sung 2023] |
|
|
24 |
240137 |
Khăn yoga |
Yoga towels [bổ sung 2023] |
|
|
24 |
240138 |
1) Tấm phủ giường bằng da; 2) Khăn phủ giường bằng da |
Bedsheets of leather [bổ sung 2023] |
|
|
NHÓM 25. Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu CHÚ THÍCH: Nhóm 25 chủ yếu bao gồm quần áo, đồ đi chân và đồ đội đầu dành cho người. Nhóm 25 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 25 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
25 |
250001 |
Bộ phận chống trượt dùng cho đồ đi chân |
Non-slipping devices for footwear |
|
|
25 |
250002 |
Quần áo cho người lái xe môtô |
Motorists' clothing |
|
|
25 |
250003 |
Đồ đi ở chân |
Footwear * |
|
|
25 |
250004 |
Dép tắm |
Bath sandals |
|
|
25 |
250005 |
Dép lê dùng khi tắm |
Bath slippers |
|
|
25 |
250006 |
1) Tất dài; 2) Tất cao cổ |
Stockings |
|
|
25 |
250007 |
Tất thấm mồ hôi |
Sweat-absorbent stockings |
|
|
25 |
250008 |
1) Miếng đệm gót cho bít tất dài; 2) Miếng đệm gót cho tất cao cổ; 3) Miếng đệm gót cho tất |
Heelpieces for stockings |
|
|
25 |
250009 |
1) Mũ nồi; 2) Mũ bê rê |
Berets |
|
|
25 |
250010 |
1) Áo choàng bảo hộ; 2) Bộ áo liền quần [trang phục chống bụi mặc ngoài khi làm việc]; 3) Quần yếm [trang phục chống bụi mặc ngoài khi làm việc]; |
Overalls / Smocks |
|
|
25 |
250011 |
Khăng quàng bằng lông [khăn quàng cổ bằng lông thú] |
Boas [necklets] |
|
|
25 |
250012 |
Mũ lưỡi trai làm đồ đội đầu |
Caps being headwear [bổ sung 2019] |
|
|
25 |
250013 |
Trang phục dệt kim |
Hosiery |
|
|
25 |
250014 |
1) Giày cao cổ *; 2) Giày ống * |
Boots * |
|
|
25 |
250015 |
1) Giầy ống ngắn; 2) Ủng lửng |
Half-boots |
|
|
25 |
250016 |
1) Mũi giày; 2) Mũi của giày dép; 3) Mũi của đồ đi chân |
Tips for footwear |
|
|
25 |
250017 |
Miếng đệm ở nách áo |
Dress shields |
|
|
25 |
250018 |
Dây đeo quần |
Braces [suspenders] for clothing / Suspenders [braces] for clothing [bổ sung 2022] |
|
|
25 |
250019 |
|
|
Xóa 2024 |
|
25 |
250020 |
Cổ áo [quần áo] |
Collars [clothing] |
|
|
25 |
250021 |
1) Khăn quàng cổ dạng ống; 2) Khăn hình ống quấn cổ |
Neck tube scarves [bổ sung 2020] / Neck gaiters [bổ sung 2020] |
|
|
25 |
250022 |
Áo nịt ngoài |
Camisoles |
|
|
25 |
250023 |
Quần đùi ống rộng |
Boxer shorts [bổ sung 2014] |
|
|
25 |
250024 |
Mũ chỏm |
Skull caps |
|
|
25 |
250025 |
Quần áo lót phụ nữ [đồ vải] |
Bodices [lingerie] |
|
|
25 |
250026 |
1) Quần áo lót; 2) Đồ lót |
Underwear / Underclothing |
|
|
25 |
250027 |
Mũ trùm đầu [trang phục] |
Hoods [clothing] |
|
|
25 |
250028 |
1) Khung mũ [cốt mũ]; 2) Khung mũ [cốt khung] |
Hat frames [skeletons] |
|
|
25 |
250030 |
Lưỡi trai của mũ |
Cap peaks |
|
|
25 |
250031 |
Thắt lưng [trang phục] |
Belts [clothing] |
|
|
25 |
250032 |
Khăn choàng |
Shawls |
|
|
25 |
250033 |
1) Áo khoác ngoài của phụ nữ mặc ở nhà khi trang điểm hoặc sau khi tắm; 2) Áo dài của phụ nữ mặc trong những dịp đặc biệt |
Dressing gowns |
|
|
25 |
250034 |
Áo len dài tay; 2) Áo len chui đầu; 3) Áo ngoài mặc chui đầu |
Sweaters / Pullovers [bổ sung 2014] / Jumpers [pullovers] [bổ sung 2014] |
|
|
25 |
250035 |
Áo choàng lễ |
Chasubles |
|
|
25 |
250036 |
1) Bít tất ngắn cổ; 2) Tất ngắn cổ |
Socks |
|
|
25 |
250037 |
Dây nịt để kéo giữ tất chân ngắn cổ |
Sock suspenders |
|
|
25 |
250038 |
Nịt bít tất |
Garters |
|
|
25 |
250039 |
Dây nịt để kéo giữ tất ngắn cổ |
Stocking suspenders |
|
|
25 |
250040 |
Mũi giày ống |
Boot uppers |
|
|
25 |
250041 |
Miếng lót bên trong giày |
Inner soles |
|
|
25 |
250042 |
áo sơ mi |
Shirts |
|
|
25 |
250043 |
Phần trước của áo sơ mi |
Shirt fronts |
|
|
25 |
250044 |
Áo sơ mi ngắn tay |
Short-sleeve shirts |
|
|
25 |
250045 |
1) Quần áo *; 2) Trang phục * |
Clothing * |
|
|
25 |
250046 |
Mũ |
Hats |
|
|
25 |
250048 |
Nẹp kim loại dùng cho đồ đi chân |
Fittings of metal for footwear |
|
|
25 |
250049 |
1) Quần áo bằng lông thú; 2) Bộ lông thú [trang phục] |
Furs [clothing] |
|
|
25 |
250050 |
Cổ áo có thể tháo rời |
Detachable collars |
|
|
25 |
250051 |
Quần áo bó |
Tights |
|
|
25 |
250053 |
1) Bộ lót áo liền quần [quần áo]; 2) Bộ quần áo lót may liền [trang phục] |
Combinations [clothing] |
|
|
25 |
250054 |
1) Quần áo lót thấm mồ hôi; 2) Đồ lót thấm mồ hôi |
Sweat-absorbent underwear [bổ sung 2014] / Sweat-absorbent underclothing [bổ sung 2014] |
|
|
25 |
250055 |
Áo nịt ngực |
Corselets |
|
|
25 |
250056 |
Bộ quần áo |
Suits |
|
|
25 |
250057 |
Quần áo may sẵn |
Ready-made clothing |
|
|
25 |
250058 |
Quần trẻ em [đồ lót] |
Babies' pants [underwear] [bổ sung 2016] |
|
|
25 |
250059 |
Mũ che tai [trang phục] |
Ear muffs [clothing] |
|
|
25 |
250060 |
Ca vát |
Neckties |
|
|
25 |
250061 |
1) Phần phía trên của giày dép; 2) Phần phía trên của đồ đi chân |
Footwear uppers |
|
|
25 |
250062 |
Ghệt |
Gaiters |
|
|
25 |
250063 |
Quần ống túm [trang phục] |
Breeches [for wear] |
|
|
25 |
250064 |
Quần dài |
Trousers / Pants (Am.) [bổ sung 2014] |
|
|
25 |
250065 |
Quần áo cho người đi xe đạp |
Cyclists' clothing |
|
|
25 |
250066 |
áo khoác ngoài |
Outerclothing |
|
|
25 |
250067 |
Găng tay [trang phục] |
Gloves [clothing] |
|
|
25 |
250068 |
Lớp lót may sẵn [bộ phận của quần áo] |
Ready-made linings [parts of clothing] |
|
|
25 |
250069 |
Khăn quàng cổ |
Scarves / Scarfs |
|
|
25 |
250070 |
Dải khăn choàng qua vai dùng trong các cuộc thi |
Sashes for wear |
|
|
25 |
250071 |
Quần áo đan |
Knitwear [clothing] |
|
|
25 |
250072 |
1) Cầu vai áo; 2) Cầu vai của áo sơ mi |
Shirt yokes |
|
|
25 |
250073 |
Giày dép bằng vải đế cói đan |
Espadrilles |
|
|
25 |
250074 |
1) Khăn choàng bằng lông thú; 2) Khăn quàng lông |
Fur stoles |
|
|
25 |
250075 |
1) Giầy đá bóng; 2) Giầy để chơi đá bóng |
Football shoes / Football boots |
|
|
25 |
250076 |
Mũ chỏm cao |
Top hats |
|
|
25 |
250077 |
Quần áo bằng vải gabadin |
Gabardines [clothing] |
|
|
25 |
250078 |
Áo nịt ngực [áo lót] |
Corsets [underclothing] |
|
|
25 |
250079 |
Quần đùi nịt bụng cho phụ nữ |
Girdles |
|
|
25 |
250080 |
Giầy cao su |
Galoshes / Goloshes |
|
|
25 |
250082 |
1) Áo gi lê; 2) Áo lót; 3) Áo chẽn không tay |
Waistcoats / Vests |
|
|
25 |
250083 |
Dải buộc ghệt đi chân |
Gaiter straps |
|
|
25 |
250084 |
Khăn trùm đầu |
Wimples |
|
|
25 |
250085 |
Giầy tập thể dục |
Gymnastic shoes |
|
|
25 |
250086 |
Áo choàng ngoài |
Coats |
|
|
25 |
250087 |
Áo mưa |
Waterproof clothing |
|
|
25 |
250088 |
1) Quần ống bó [đồ giữ ấm chân]; 2) Đồ giữ ấm chân [trang phục] |
Leggings [leg warmers] / Leg warmers |
|
|
25 |
250089 |
Áo nịt len [trang phục] |
Jerseys [clothing] |
|
|
25 |
250090 |
Váy |
Skirts |
|
|
25 |
250092 |
Bộ đồ cho trẻ sơ sinh [trang phục] |
Layettes [clothing] |
|
|
25 |
250093 |
Chế phục |
Liveries |
|
|
25 |
250094 |
Áo nịt len thể thao |
Sports jerseys |
|
|
25 |
250095 |
1) Cổ tay áo; 2) Cổ tay áo [trang phục]; 3) Măng sét áo |
Cuffs / Wristbands [clothing] |
|
|
25 |
250096 |
Tạp dề [trang phục] |
Aprons [clothing] |
|
|
25 |
250097 |
1) Bao tay [trang phục]; 2) Cánh tay áo [trang phục] |
Muffs [clothing] |
|
|
25 |
250098 |
Dải áo thầy dòng (đeo ở tay trái khi làm lễ) |
Maniples |
|
|
25 |
250099 |
Găng tay hở ngón |
Fingerless gloves [bổ sung 2019] |
|
|
25 |
250100 |
1) Mũ tế của giám mục [mũ]; 2) Mũ lễ của giám mục [mũ] |
Mitres [hats] / Miters [hats] |
|
|
25 |
250101 |
Dép đi trong nhà |
Slippers |
|
|
25 |
250102 |
Áo choàng phụ nữ |
Pelerines |
|
|
25 |
250103 |
Áo choàng bằng lông |
Pelisses |
|
|
25 |
250104 |
1) Quần áo dùng ở bãi biển; 2) Trang phục dùng ở bãi biển |
Beach clothes |
|
|
25 |
250105 |
Giầy dùng ở bãi biển |
Beach shoes |
|
|
25 |
250106 |
1) Túi của quần áo; 2) Túi cho trang phục |
Pockets for clothing |
|
|
25 |
250108 |
1) Quần áo ngủ; 2) Bộ pijama |
Pyjamas / Pajamas [bổ sung 2018] |
|
|
25 |
250109 |
Áo váy |
Dresses |
|
|
25 |
250110 |
Guốc gỗ |
Wooden shoes |
|
|
25 |
250111 |
Dép |
Sandals |
|
|
25 |
250112 |
1) Quần đùi; 2) Quần ngắn của đàn ông; 3) Quần lót |
Underpants |
|
|
25 |
250114 |
Yếm |
Brassieres |
|
|
25 |
250115 |
1) Áo bành tô; 2) Áo choàng; 3) Áo khoác ngoài cùng |
Overcoats / Topcoats |
|
|
25 |
250116 |
Miếng đệm gót dùng cho đồ đi chân |
Heelpieces for footwear |
|
|
25 |
250117 |
1) Tấm choàng của người La mã cổ; 2) Áo dài của luật sư, thẩm phán |
Togas |
|
|
25 |
250118 |
Diềm bao quanh mũi cho đồ đi chân |
Welts for footwear |
|
|
25 |
250119 |
Đồng phục |
Uniforms |
|
|
25 |
250120 |
1) Áo khoác choàng [trang phục]; 2) Áo va-rơi [trang phục]; 3) Áo khoác ngoài [trang phục] |
Stuff jackets [clothing] |
|
|
25 |
250121 |
1) Áo khoác [trang phục]; 2) Áo vét [trang phục] |
Jackets [clothing] |
|
|
25 |
250122 |
Quần áo bằng giấy |
Paper clothing |
|
|
25 |
250123 |
1) Mạng che mặt [trang phục]; 2) Khăn trùm che mặt |
Veils [clothing] |
|
|
25 |
250124 |
Mũ tắm |
Bathing caps |
|
|
25 |
250125 |
1) Quần bơi; 2) Quần tắm |
Bathing trunks / Bathing drawers |
|
|
25 |
250126 |
1) Bộ quần áo tắm; 2) Quần áo tắm; 3) Quần áo bơi |
Bathing suits / Swimsuits |
|
|
25 |
250127 |
Áo choàng mặc sau khi tắm |
Bath robes |
|
|
25 |
250128 |
Yếm dãi không bằng giấy |
Bibs, not of paper |
|
|
25 |
250129 |
Đế cho đồ đi chân |
Soles for footwear |
|
|
25 |
250130 |
Giày * |
Shoes * |
|
|
25 |
250131 |
Gót giầy |
Heels |
|
|
25 |
250132 |
Giầy thể thao* |
Sports shoes * |
|
|
25 |
250133 |
Túi bọc làm ấm chân [không dùng điện] |
Footmuffs, not electrically heated |
|
|
25 |
250134 |
1) Đinh đế giày đá bóng; 2) Đinh dùng cho đế giày đá bóng |
Studs for football shoes [bổ sung 2021] / Studs for football boots |
|
|
25 |
250141 |
1) Giày cao cổ dùng cho thể thao *; 2) Giày ống dùng cho thể thao *; 3) Ủng thể thao |
Boots for sports * |
|
|
25 |
250142 |
Dải băng buộc đầu [trang phục] |
Headbands [clothing] |
|
|
25 |
250143 |
1) Áo pacca; 2) Áo khoác ngắn có mũ, không thấm nước |
Parkas |
|
|
25 |
250144 |
Váy lót dài |
Petticoats |
|
|
25 |
250145 |
Giày ống trượt tuyết |
Ski boots |
|
|
25 |
250146 |
Váy trong [quần áo lót] |
Slips [underclothing] [bổ sung 2017] |
|
|
25 |
250147 |
1) Quần áo mặc bên trong; 2) Quần áo định hình [quần áo mặc bên trong, quần áo lót] |
Teddies [underclothing] [bổ sung 2017] / Bodies [underclothing] [bổ sung 2017] |
|
|
25 |
250148 |
Khăn rằn [khăn quàng cổ] |
Bandanas [neckerchiefs] |
|
|
25 |
250149 |
Quần áo thể dục |
Clothing for gymnastics |
|
|
25 |
250150 |
Quần áo giả da |
Clothing of imitations of leather |
|
|
25 |
250151 |
Quần áo da |
Clothing of leather |
|
|
25 |
250152 |
1) Khăn choàng đầu của phụ nữ; 2) Áo khoác ngắn |
Mantillas |
|
|
25 |
250153 |
1) Trang phục dùng trong các lễ hội hoá trang; 2) Trang phục giả trang |
Masquerade costumes |
|
|
25 |
250154 |
Sari (trang phục của phụ nữ Ấn độ) |
Saris |
|
|
25 |
250155 |
1) Áo thun ngắn tay; 2) Áo phông ngắn tay; 3) Áo dệt kim ngắn tay |
Tee-shirts |
|
|
25 |
250156 |
1) Khăn xếp; 2) Vành khăn đội đầu của nam giới; 2) Mũ không vành của phụ nữ |
Turbans |
|
|
25 |
250157 |
Cà vạt lớn buộc dưới cằm |
Ascots |
|
|
25 |
250158 |
1) Mũ tắm; 2) Mũ trùm đầu khi tắm |
Shower caps |
|
|
25 |
250159 |
1) Áo gilê có nhiều túi dùng cho người đi câu; 2) Áo khoác ngoài có nhiều túi dùng cho người đi câu cá |
Fishing vests |
|
|
25 |
250160 |
1) Thắt lưng đựng tiền [trang phục]; 2) Thắt lưng tích hợp ví tiền [trang phục] |
Money belts [clothing] |
|
|
25 |
250161 |
1) Khăn gập cài túi áo ngực; 2) Khăn vuông dùng cài túi áo complê |
Pocket squares |
|
|
25 |
250162 |
Mũ giấy [trang phục] |
Paper hats [clothing] |
|
|
25 |
250163 |
Tấm che mắt khi ngủ |
Sleep masks |
|
|
25 |
250164 |
Váy liền quần |
Skorts |
|
|
25 |
250165 |
Áo pông-sô |
Ponchos |
|
|
25 |
250166 |
Xà-rông |
Sarongs |
|
|
25 |
250167 |
Găng tay trượt tuyết |
Ski gloves |
|
|
25 |
250168 |
Quần ống bó [quần dài] |
Leggings [trousers] |
|
|
25 |
250169 |
1) Váy sợi chui đầu; 2) Áo váy choàng không tay |
Jumper dresses / Pinafore dresses |
|
|
25 |
250170 |
Tấm che nắng làm đồ đội đầu |
Visors being headwear [bổ sung 2019] |
|
|
25 |
250171 |
1) Quần lót chẽn gối của phụ nữ; 2) Quần ngắn bó sát thân (dùng cho nữ); 3) Quần ngắn thể thao nữ |
Knickers [bổ sung 2014] / Panties [bổ sung 2014] |
|
|
25 |
250172 |
1) Áo may ô thể thao; 2) Áo ba lỗ thể thao |
Sports singlets [bổ sung 2014] |
|
|
25 |
250173 |
Valenki (bốt đi mùa đông truyền thống của Nga) [bốt nỉ] |
valenki [felted boots] [bổ sung 2015] |
|
|
25 |
250174 |
Áo dài trắng của thầy tu |
Albs [bổ sung 2015] |
|
|
25 |
250175 |
Giày cổ thấp |
Ankle boots [bổ sung 2016] |
|
|
25 |
250176 |
1) Tất thấm mồ hôi; 2) Bít tất thấm mồ hôi |
Sweat-absorbent socks [bổ sung 2016] |
|
|
25 |
250177 |
Áo choàng không tay mặc khi làm tóc |
Hairdressing capes [bổ sung 2017] |
|
|
25 |
250178 |
Đồng phục môn võ karate |
Karate uniforms [bổ sung 2017] |
|
|
25 |
250179 |
Đồng phục môn võ judo |
Judo uniforms [bổ sung 2017] |
|
|
25 |
250180 |
Áo liền quần bó sát của diễn viên xiếc, múa |
Leotards [bổ sung 2017] |
|
|
25 |
250181 |
Áo kimono |
Kimonos [bổ sung 2017] |
|
|
25 |
250182 |
Yếm tạp dề, có tay, không bằng giấy |
Bibs, sleeved, not of paper [bổ sung 2018] |
|
|
25 |
250183 |
Quần áo có chứa chất làm thon gọn cơ thể |
Clothing containing slimming substances [bổ sung 2019] |
|
|
25 |
250184 |
Quần áo có họa tiết thêu |
Embroidered clothing [bổ sung 2019] |
|
|
25 |
250185 |
Miếng bảo vệ gót giày |
Heel protectors for shoes [bổ sung 2019] |
|
|
25 |
250186 |
Đồ đội đầu |
Headwear [bổ sung 2019] |
|
|
25 |
250187 |
Găng tay hở ngón |
Mittens [bổ sung 2019] |
|
|
25 |
250188 |
1) Quần áo bằng chất liệu latex; 2) Trang phục bằng chất liệu latex |
Latex clothing [bổ sung 2020] |
|
|
25 |
250189 |
Quần áo để giữ ấm, bảo vệ cơ thể khỏi ánh nắng mặt trời và dị ứng về da khi ở dưới nước (rash guards) |
Rash guards [bổ sung 2020] |
|
|
25 |
250190 |
1) Quần áo có tích hợp đèn LED; 2) Trang phục có tích hợp đèn LED |
Clothing incorporating LEDs [bổ sung 2020] |
|
|
25 |
250191 |
Khăn trùm đầu |
Headscarves [bổ sung 2020] / Headscarfs [bổ sung 2020] |
|
|
25 |
250192 |
Áo ngực dạng dính |
Adhesive bras [bổ sung 2020] / Adhesive brassieres [bổ sung 2020] |
|
|
25 |
250193 |
Ghệt mắt cá (phủ mặt trên của giày và mắt cá chân) |
Spats [bổ sung 2021] |
|
|
25 |
250194 |
Găng tay nhiệt dùng cho thiết bị màn hình cảm ứng |
Thermal gloves for touchscreen devices [bổ sung 2022] |
|
|
25 |
250195 |
1) Khăn che mặt [trang phục], không dùng cho mục đích y tế hoặc vệ sinh; 2) Khẩu trang [trang phục], không dùng cho mục đích y tế hoặc vệ sinh |
Face coverings [clothing], not for medical or sanitary purposes / Face masks [clothing], not for medical or sanitary purposes [bổ sung 2022] |
|
|
25 |
250196 |
Găng tay đi xe đạp |
Cycling gloves [bổ sung 2022] |
|
|
25 |
250197 |
Găng tay lái xe |
Driving gloves [bổ sung 2022] |
|
|
25 |
250198 |
Quần áo thể thao tích hợp cảm biến kỹ thuật số |
Sportswear incorporating digital sensors [bổ sung 2022] |
|
|
25 |
250199 |
Trang phục truyền thống của Hàn Quốc (Hanbok) |
Hanbok [bổ sung 2023] |
|
|
25 |
250200 |
1) Quần áo được xác thực bằng mã xác thực không thể thay thế [NFTs]; 2) Quần áo được xác thực bằng token không thể thay thế [NFTs] |
Clothing authenticated by non-fungible tokens [NFTs] [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
25 |
250201 |
Miếng dán ngực [đồ lót] |
Nipple pasties being underclothing [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
25 |
250202 |
Dây áo ngực |
Straps for bras [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 26. Ðăng ten, dải và đồ để thêu trang trí, ruy băng và nơ dùng để may vá; Khuy, ghim móc và khuyết, kẹp và kim khâu; Hoa nhân tạo; Đồ trang trí cho tóc; Tóc giả.
CHÚ THÍCH: Nhóm 26 chủ yếu gồm các loại vật dụng cho thợ may trang phục nữ, tóc tự nhiên hoặc tổng hợp để đội, đồ trang trí cho tóc, cũng như những vật dụng trang trí nhỏ tô điểm cho đồ vật khác, chưa được xếp vào các nhóm khác. Nhóm 26 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 26 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
26 |
260001 |
1) Khoá móc cho giày; 2) Khóa dán cho giày; 3) Móc cài cho giày |
Shoe fasteners |
|
|
26 |
260002 |
Kim * |
Needles * |
|
|
26 |
260003 |
1) Kim khâu giày; 2) Kim cho thợ đóng giày |
Shoemakers' needles |
|
|
26 |
260004 |
Kim khâu |
Sewing needles |
|
|
26 |
260006 |
1) Kim khâu bìa sách; 2) Kim đóng bìa sách; 3) Kim để đóng sách |
Binding needles |
|
|
26 |
260007 |
Kim để mạng vá |
Darning needles |
|
|
26 |
260008 |
Kim của thợ làm yên cương |
Saddlers' needles |
|
|
26 |
260009 |
Kim đan |
Knitting needles |
|
|
26 |
260010 |
1) Khuy bấm cho quần áo; 2) Khuy móc cho quần áo |
Fastenings for clothing |
|
|
26 |
260011 |
Lông đà điểu [phụ kiện quần áo] |
Ostrich feathers [clothing accessories] |
|
|
26 |
260012 |
1) Miếng độn áo nịt ngực; 2) Vật độn áo nịt ngực; 3) Phiến sừng ở hàm cá voi dùng cho áo nịt ngực |
Corset busks / Whalebones for corsets |
|
|
26 |
260013 |
1) Dải băng để buộc tóc; 2) Băng buộc tóc |
Hair bands |
|
|
26 |
260014 |
Râu giả |
False beards |
|
|
26 |
260015 |
1) Kẹp tóc; 2) Ghim kẹp tóc |
Hair grips [bổ sung 2015] / Bobby pins [bổ sung 2015] |
|
|
26 |
260016 |
Đồ trang trí mũ |
Hat trimmings [bổ sung 2017] |
|
|
26 |
260018 |
1) Viền dùng cho quần áo; 2) Đường viền dùng cho quần áo |
Edgings for clothing |
|
|
26 |
260019 |
1) Dải ren, đăng ten để viền; 2) Đăng ten, ren làm viền |
Lace for edgings |
|
|
26 |
260020 |
1) Khung để mạng vá; 2) Vật dụng giữ căng bề mặt để mạng vá |
Darning lasts |
|
|
26 |
260021 |
1) Cúc *; 2) Khuy * |
Buttons * |
|
|
26 |
260022 |
Khuy bấm |
Snap fasteners |
|
|
26 |
260023 |
1) Vòng co giãn để giữ ống tay áo; 2) Đai co giãn để giữ ống tay áo |
Expanding bands for holding sleeves |
|
|
26 |
260024 |
1) Băng đeo tay; 2) Băng đeo quanh cánh tay [phụ kiện trang phục] |
Brassards / Arm bands [clothing accessories] |
|
|
26 |
260026 |
1) Kẹp dùng cho dây đeo quần; 2) Cái móc cho dây đeo quần |
Fastenings for suspenders / Fastenings for braces |
|
|
26 |
260027 |
Ghim cài [phụ kiện của trang phục] |
Brooches [clothing accessories] |
|
|
26 |
260028 |
1) Đồ để thêu trang trí; 2) Hàng thêu thùa để trang trí, trang hoàng |
Embroidery / Fancy goods [embroidery] |
|
|
26 |
260031 |
1) Khoá cài của thắt lưng; 2) Khoá dùng cho thắt lưng |
Belt clasps |
|
|
26 |
260032 |
|
|
Xóa 2024 |
|
26 |
260033 |
1) Móc giầy; 2) Cái móc cho giày |
Shoe hooks |
|
|
26 |
260034 |
1) Dây buộc giầy; 2) Đăng ten cho giầy |
Shoe laces |
|
|
26 |
260035 |
Đồ trang trí giày |
Shoe trimmings [bổ sung 2017] |
|
|
26 |
260036 |
1) Lỗ luồn dây giày; 2) Lỗ xỏ dây giày |
Shoe eyelets |
|
|
26 |
260037 |
Dây viền [đồ ren tua kim tuyến] |
Chenille [passementerie] |
|
|
26 |
260038 |
Đồ trang trí dùng cho tóc |
Decorative articles for the hair [bổ sung 2015] |
|
|
26 |
260039 |
Cái kẹp để uốn xoăn tóc |
Hair curling pins |
|
|
26 |
260040 |
1) Cặp tóc; 2) Cặp tóc mai |
Hair barrettes [bổ sung 2015] / Hair slides [bổ sung 2015] |
|
|
26 |
260041 |
1) Trâm cài tóc; 2) Ghim cài tóc |
Hair pins |
|
|
26 |
260042 |
Lưới bao tóc |
Hair nets |
|
|
26 |
260043 |
Tóc giả |
False hair |
|
|
26 |
260044 |
1) Bím tóc; 2) Lọn tóc |
Plaited hair / Tresses of hair |
|
|
26 |
260045 |
1) Chữ số để đánh dấu đồ vải; 2) Chữ số để trang trí đồ vải |
Numerals for marking linen |
|
|
26 |
260046 |
Vật dụng đỡ cổ áo |
Collar supports |
|
|
26 |
260047 |
1) Dây thừng nhỏ dùng cho quần áo; 2) Dây thừng nhỏ cho trang phục; 3) Sợi dây dùng cho trang phục |
Cords for clothing |
|
|
26 |
260048 |
1) Khuy móc cho áo cánh phụ nữ; 2) Khuy bấm cho áo choàng nữ; 3) Khuy móc cho thân áo váy |
Blouse fasteners / Dress body fasteners |
|
|
26 |
260049 |
Hộp đựng đồ khâu vá |
Sewing boxes |
|
|
26 |
260050 |
Cái đê để khâu |
Sewing thimbles |
|
|
26 |
260051 |
Que móc |
Crochet hooks [bổ sung 2016] / Crochet needles [bổ sung 2016] |
|
|
26 |
260052 |
Móc [đồ kim chỉ] |
Hooks [haberdashery] |
|
|
26 |
260053 |
1) Khoá kéo; 2) Khoá trượt [khoá kéo] |
Zip fasteners / Slide fasteners [zippers] / Zippers |
|
|
26 |
260055 |
1) Nệm cắm ghim; 2) Cái gối cắm ghim; 3) Đế cắm ghim |
Pin cushions |
|
|
26 |
260056 |
Đường viền giả |
False hems |
|
|
26 |
260057 |
Đường viền thêu [đồ thêu] |
Festoons [embroidery] |
|
|
26 |
260058 |
Con thoi dùng để đan lưới đánh cá |
Shuttles for making fishing nets |
|
|
26 |
260059 |
1) Hoa giả; 2) Hoa nhân tạo |
Artificial flowers |
|
|
26 |
260060 |
Tua viền |
Fringes |
|
|
26 |
260061 |
1) Quả nhân tạo; 2) Trái cây nhân tạo; 3) Trái cây giả |
Artificial fruit |
|
|
26 |
260062 |
Dải viền để trang trí quần áo |
Braids |
|
|
26 |
260063 |
Núm tua trang trí [đồ may vá] |
Tassels [haberdashery] |
|
|
26 |
260064 |
Vật trang trí dùng cho quần áo |
Trimmings for clothing |
|
|
26 |
260065 |
1) Tràng hoa nhân tạo; 2) Tràng hoa giả |
Artificial garlands |
|
|
26 |
260066 |
Diềm xếp nếp ở áo [đăng ten] |
Frills [lacework] |
|
|
26 |
260067 |
1) Đăng ten bằng len; 2) Dây buộc bằng len |
Woollen laces |
|
|
26 |
260068 |
1) Ren trang trí; 2) Đồ ren tua kim tuyến |
Lace trimmings / Passementerie |
|
|
26 |
260069 |
1) Mẫu tự để đánh dấu đồ vải; 2) Mẫu tự để trang trí đồ vải |
Letters for marking linen |
|
|
26 |
260070 |
Phụ kiện nghề may [vật dụng của thợ may]*, trừ chỉ |
Haberdashery [dressmakers’ articles]*, except thread [bổ sung 2018] |
|
|
26 |
260071 |
Trang kim mica để trang trí |
Mica spangles |
|
|
26 |
260072 |
1) Ria giả; 2) Ria mép giả |
False moustaches |
|
|
26 |
260073 |
1) Khuy lỗ cho quần áo; 2) Khuy lỗ cho trang phục |
Eyelets for clothing |
|
|
26 |
260074 |
Lông chim [phụ kiện trang phục] |
Birds' feathers [clothing accessories] |
|
|
26 |
260076 |
Ruy băng dùng cho nghề may |
Haberdashery ribbons [bổ sung 2018] |
|
|
26 |
260077 |
Trang kim cho quần áo |
Spangles for clothing |
|
|
26 |
260078 |
1) Nệm cắm kim; 2) Cái gối cắm kim; 3) Đế cắm kim |
Needle cushions |
|
|
26 |
260079 |
Bộ tóc giả |
Wigs |
|
|
26 |
260080 |
Rua [đăng ten] |
Picot [lace] |
|
|
26 |
260081 |
1) Miếng vá nhiệt để sửa chữa đồ vải; 2) Miếng dán nhiệt để sửa chữa đồ vải |
Heat adhesive patches for repairing textile articles |
|
|
26 |
260082 |
Lông vũ [phụ kiện quần áo] |
Feathers [clothing accessories] |
|
|
26 |
260083 |
Ngù len [quả cầu nhỏ bằng len dùng để trang trí trên mũ…] |
Top-knots [pompoms] |
|
|
26 |
260084 |
1) Đường viền ren ở váy; 2) Viền ren ở váy |
Skirt flounces |
|
|
26 |
260085 |
Nơ hoa hồng [đồ may vá] |
Rosettes [haberdashery] |
|
|
26 |
260086 |
Diềm xếp nếp dùng cho quần áo |
Frills for clothing |
|
|
26 |
260087 |
Khoá kéo dùng cho túi |
Zippers for bags [bổ sung 2013] / Zip fasteners for bags [bổ sung 2013] |
|
|
26 |
260088 |
Khóa cài giày |
Shoe buckles |
|
|
26 |
260089 |
1) Tóc giả để che phần đầu hói; 2) Chỏm tóc giả |
Toupees |
|
|
26 |
260090 |
1) Dụng cụ xỏ dây; 2) Dụng cụ xỏ dải băng |
Bodkins |
|
|
26 |
260091 |
Hộp đựng kim |
Needle cases |
|
|
26 |
260092 |
Hộp đựng kim |
Boxes for needles |
|
|
26 |
260093 |
Đồ để thêu trang trí bằng bạc |
Silver embroidery |
|
|
26 |
260094 |
Sợi vàng để thêu |
Gold embroidery |
|
|
26 |
260095 |
1) Rải ruy băng đàn hồi; 2) Dải ruy băng co giãn |
Elastic ribbons |
|
|
26 |
260096 |
Dải để viền mép |
Cords for trimming [bổ sung 2018] |
|
|
26 |
260097 |
Khoá cài [phụ kiện của trang phục] |
Buckles [clothing accessories] |
|
|
26 |
260098 |
1) Móc dùng cho áo nịt ngực; 2) Ghim móc áo nịt ngực |
Hooks for corsets |
|
|
26 |
260099 |
1) Vòng hoa nhân tạo; 2) Vòng hoa giả; 3) Vòng nguyệt quế nhân tạo |
Wreaths of artificial flowers |
|
|
26 |
260100 |
1) Ghim, trừ loại làm đồ trang sức; 2) Cặp, trừ loại làm đồ trang sức; 3) Kẹp, trừ loại làm đồ trang sức |
Pins, other than jewellery [bổ sung 2018] / Pins, other than jewelry [bổ sung 2018] |
|
|
26 |
260101 |
1) Huy hiệu để đeo, không bằng kim loại quý; 2) Huy hiệu cho trang phục, không bằng kim loại quý |
Badges for wear, not of precious metal |
|
|
26 |
260111 |
1) Miếng dán nhiệt để trang trí đồ vải [phụ kiện may mặc]; 2) Miếng dán nhiệt để trang trí quần áo [đồ may vá] |
Heat adhesive patches for decoration of textile articles [haberdashery] |
|
|
26 |
260112 |
Số hiệu gắn trên trang phục của người thi đấu |
Competitors' numbers |
|
|
26 |
260113 |
Huy hiệu kiểu cách độc đáo để trang trí [khuy áo] |
Ornamental novelty badges [buttons] |
|
|
26 |
260114 |
Nơ cài tóc |
Bows for the hair |
|
|
26 |
260115 |
Mũ trùm đầu khi nhuộm tóc |
Hair colouring caps / Hair coloring caps |
|
|
26 |
260116 |
Dải băng dính dán |
Hook and pile fastening tapes |
|
|
26 |
260117 |
Ruy băng giải thưởng |
Prize ribbons |
|
|
26 |
260118 |
1) Miếng đệm vai dùng cho quần áo; 2) Tấm đệm vai cho trang phục |
Shoulder pads for clothing |
|
|
26 |
260119 |
Cái kẹp ống quần dùng cho người đi xe đạp |
Trouser clips for cyclists |
|
|
26 |
260120 |
1) Dải băng trang trí cho đầu rèm; 2) Dây dải trang trí cho đầu rèm |
Tapes for curtain headings |
|
|
26 |
260121 |
1) Giấy dùng để uốn xoăn tóc; 2) Giấy dùng để uốn tóc |
Hair curling papers |
|
|
26 |
260122 |
Móc dùng cho mền, chăn, thảm |
Rug hooks |
|
|
26 |
260123 |
Hạt cườm, không dùng làm đồ trang sức |
Beads, other than for making jewellery [bổ sung 2014] / Beads, other than for making jewelry [bổ sung 2014] |
|
|
26 |
260124 |
Suốt chỉ dùng để giữ chỉ thêu hoặc sợi len thêu [không phải bộ phận của máy] |
Bobbins for retaining embroidery floss or wool [not parts of machines] |
|
|
26 |
260125 |
Phần tóc nối thêm |
Hair extensions |
|
|
26 |
260126 |
Tóc người |
Human hair |
|
|
26 |
260127 |
Vật dụng uốn tóc, dùng điện và không dùng điện, trừ loại là dụng cụ cầm tay |
Hair curlers, electric and non-electric, other than hand implements [bổ sung 2018] |
|
|
26 |
260128 |
Miếng đính trang trí [đồ may vá] |
Appliqués [haberdashery] [bổ sung 2013] |
|
|
26 |
260129 |
1) Cây nhân tạo, trừ cây Noel; 2) Cây giả, trừ cây Noel |
Artificial plants, other than Christmas trees [bổ sung 2018] |
|
|
26 |
260130 |
Bộ đồ may vá |
Sewing kits [bổ sung 2016] |
|
|
26 |
260131 |
Kim ghim côn trùng (dùng trong việc sưu tập, trưng bày, triển lãm) |
Entomological pins [bổ sung 2016] |
|
|
26 |
260132 |
Kim thêu |
Embroidery needles [bổ sung 2016] |
|
|
26 |
260133 |
Chi tiết trang trí, trừ loại dùng làm đồ trang sức, vòng hay dây đeo chìa khóa |
Charms, other than for jewellery, key rings or key chains [bổ sung 2017] / Charms, other than for jewelry, key rings or key chains [bổ sung 2017] |
|
|
26 |
260134 |
Dụng cụ xâu kim |
Needle-threaders [bổ sung 2017] |
|
|
26 |
260135 |
1) Tràng hoa nhân tạo dùng cho Giáng sinh; 2) Tràng hoa giả dùng cho Giáng sinh |
Artificial Christmas garlands [bổ sung 2018] |
|
|
26 |
260136 |
1) Tràng hoa nhân tạo kết hợp với đèn dùng cho Giáng sinh; 2) Tràng hoa giả kết hợp với đèn dùng cho Giáng sinh |
Artificial Christmas garlands incorporating lights [bổ sung 2018] |
|
|
26 |
260137 |
1) Vòng hoa nhân tạo dùng cho Giáng sinh; 2) Vòng hoa giả dùng cho Giáng sinh; 3) Vòng nguyệt quế nhân tạo dùng cho Giáng sinh |
Artificial Christmas wreaths [bổ sung 2018] |
|
|
26 |
260138 |
1) Vòng hoa nhân tạo kết hợp với đèn dùng cho Giáng sinh; 2) Vòng hoa giả kết hợp với đèn dùng cho Giáng sinh; 3) Vòng nguyệt quế nhân tạo kết hợp với đèn dùng cho Giáng sinh |
Artificial Christmas wreaths incorporating lights [bổ sung 2018] |
|
|
26 |
260139 |
Dải băng quanh mũ |
Hatbands [bổ sung 2018] / Hat bands [bổ sung 2018] |
|
|
26 |
260140 |
Ruy băng dùng cho tóc |
Ribbons for the hair [bổ sung 2018] |
|
|
26 |
260141 |
Ruy băng và nơ, không bằng giấy, để gói quà tặng |
Ribbons and bows, not of paper, for gift wrapping [bổ sung 2018] |
|
|
26 |
260142 |
Nơ để may vá |
Haberdashery bows [bổ sung 2018] |
|
|
26 |
260143 |
1) Trâm cài mũ, trừ loại làm đồ trang sức; 2) Gim cài mũ, trừ loại làm đồ trang sức |
Hat pins, other than jewellery [bổ sung 2019] / Hatpins, other than jewelry [bổ sung 2019] |
|
|
26 |
260144 |
Miếng dán nâng ngực |
Breast lift tapes [bổ sung 2020] |
|
|
26 |
260145 |
Băng dính đồ lót |
Lingerie tapes [bổ sung 2020] |
|
|
26 |
260146 |
Phụ kiện cho đồ lót [đồ may vá] |
Fittings for lingerie [haberdashery] [bổ sung 2022] |
|
|
26 |
260147 |
Khóa cài cho túi |
Buckles for bags [bổ sung 2022] |
|
|
26 |
260148 |
Móc gài cho túi |
Clasps for bags [bổ sung 2022] |
|
|
26 |
260149 |
Khung đỡ cho áo ngực |
Underwires for brassieres [bổ sung 2022] |
|
|
26 |
260150 |
Dây buộc đính kèm [phụ kiện trang phục] |
Lanyard cords for clothing [bổ sung 2023] |
|
|
26 |
260151 |
Chi tiết trang trí dùng cho điện thoại di động |
Decorative charms for cellular phones [bổ sung 2023] |
|
|
26 |
260152 |
Móc gài cho ví đựng tiền xu |
Clasps for coin purses [bổ sung 2023] |
|
|
26 |
260153 |
Bộ dụng cụ đan |
Knitting kits [bổ sung 2023] |
|
|
26 |
260154 |
Miếng nối dài áo ngực |
Bra extenders [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
26 |
260155 |
Miếng nối dài dây đeo áo ngực |
Bra strap extenders [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 27. Thảm, chiếu, thảm chùi chân, vải sơn và các vật liệu trải sàn khác, giấy dán tường, không dệt.
CHÚ THÍCH: Nhóm 27 chủ yếu gồm các sản phẩm để bọc phủ cho sàn nhà hoặc tường đã xây nhằm hoàn thiện, trang trí. Nhóm 27 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 27 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
27 |
270001 |
1) Thảm nhà tắm; 2) Thảm chùi chân sau khi tắm |
Bath mats |
|
|
27 |
270002 |
Tấm phủ sàn |
Floor coverings |
|
|
27 |
270003 |
Thảm cỏ nhân tạo |
Artificial turf |
|
|
27 |
270004 |
1) Thảm tập thể dục; 2) Thảm tập thể dục dụng cụ; 3) Thảm dùng ở phòng tập thể dục |
Gymnastic mats / Gymnasium mats |
|
|
27 |
270006 |
1) Chiếu *; 2) Thảm * |
Mats * |
|
|
27 |
270007 |
Giấy dán tường |
Wallpaper |
|
|
27 |
270008 |
Thảm chùi chân ở cửa |
Door mats |
|
|
27 |
270009 |
1) Chiếu đan từ lau sậy; 2) Chiếu đan làm từ cây cỏ |
Reed mats |
|
|
27 |
270010 |
1) Thảm dùng cho ô tô; 2) Thảm ô tô |
Carpets for automobiles / Automobile carpets |
|
|
27 |
270011 |
1) Tấm thảm; 2) Thảm dầy trải sàn |
Carpets / Rugs* |
|
|
27 |
270012 |
1) Thảm chống trơn; 2) Thảm chống trượt |
Non-slip mats |
|
|
27 |
270013 |
Tấm treo tường, không bằng vật liệu dệt |
Wall hangings, not of textile [bổ sung 2020] |
|
|
27 |
270014 |
Tấm phủ sàn bằng vải sơn |
Linoleum floor coverings |
|
|
27 |
270015 |
Lớp lót dưới thảm |
Carpet underlay |
|
|
27 |
270016 |
Tấm phủ sàn bằng nhựa vinyl |
Vinyl floor coverings |
|
|
27 |
270017 |
1) Thảm bện từ dây thừng dùng cho địa hình dốc [lối đi dốc]; 2) Thảm chống trơn trượt bện từ dây thừng |
Mats of woven rope for ski slopes |
|
|
27 |
270018 |
Giấy dán tường bằng vải |
Textile wallpaper |
|
|
27 |
270019 |
Thảm sàn, chống cháy, dùng ở nơi đặt lò sưởi hoặc ở nơi đặt dụng cụ nướng thực phẩm |
Floor mats, fire-resistant, for fireplaces and barbecues [bổ sung 2018] |
|
|
27 |
270020 |
Thảm yoga |
Yoga mats [bổ sung 2017] |
|
|
27 |
270021 |
Chiếu Tatami |
Tatami mats [bổ sung 2019] |
|
|
27 |
270022 |
Tấm phủ tường bằng vải dệt |
Textile wallcoverings [bổ sung 2019] |
|
|
27 |
270023 |
Tấm lát sàn bằng vải sơn [tấm phủ sàn] |
Linoleum tiles [floor coverings] [bổ sung 2023] |
|
|
27 |
270024 |
Thảm dùng cho việc cầu nguyện |
Prayer mats [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 28. Trò chơi, đồ chơi; Thiết bị chơi trò chơi video; Dụng cụ thể dục thể thao; Ðồ trang hoàng cây Noel.
CHÚ THÍCH: Nhóm 28 chủ yếu bao gồm đồ chơi, thiết bị để chơi trò chơi, dụng cụ thể thao, đồ vui chơi giải trí mới và các vật dụng kỳ dị, cũng như một số đồ vật để trang hoàng cây Noel.
Nhóm 28 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 28 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
28 |
280001 |
Ruột của quả bóng cho trò chơi |
Bladders of balls for games |
|
|
28 |
280002 |
Mồi nhân tạo để câu cá |
Artificial fishing bait |
|
|
28 |
280003 |
1) Ðầu đạn cho súng lục [đồ chơi]; 2) Ðầu đạn dùng cho súng ngắn [đồ chơi] |
Caps for pistols [toys] |
|
|
28 |
280004 |
Đồ chơi cho vật nuôi trong nhà |
Toys for pets [bổ sung 2017] |
|
|
28 |
280005 |
Trò chơi vòng |
Ring games |
|
|
28 |
280006 |
Cây Noel bằng vật liệu tổng hợp |
Christmas trees of synthetic material |
|
|
28 |
280007 |
Cái cung để bắn tên |
Bows for archery |
|
|
28 |
280008 |
Dụng cụ bắn cung |
Archery implements |
|
|
28 |
280009 |
1) Lưỡi của ván trượt tuyết; 2) Sống lưỡi của ván trượt tuyết |
Edges of skis |
|
|
28 |
280010 |
Cái đu |
Swings |
|
|
28 |
280011 |
1) Bóng cho trò chơi; 2) Quả bóng cho trò chơi |
Balls for games |
|
|
28 |
280012 |
Bóng bay để trang trí buổi tiệc |
Party balloons [bổ sung 2021] |
|
|
28 |
280013 |
Vật đệm bàn bi-a |
Billiard table cushions |
|
|
28 |
280014 |
Ngựa gỗ bập bênh (đồ chơi) |
Rocking horses |
|
|
28 |
280015 |
Găng bắt bóng cho người chơi bóng chày [phụ kiện cho trò chơi] |
Batting gloves [accessories for games] |
|
|
28 |
280016 |
Bình bú sữa cho búp bê |
Dolls' feeding bottles |
|
|
28 |
280017 |
1) Xe đạp đặt cố định để tập luyện thể dục; 2) Xe đạp đặt cố định để luyện tập |
Stationary exercise bicycles |
|
|
28 |
280019 |
Bóng bi-a |
Billiard balls |
|
|
28 |
280020 |
Phấn dùng cho gậy chọc bi-a |
Chalk for billiard cues |
|
|
28 |
280021 |
Vật dụng đánh dấu trong trò chơi bi-a |
Billiard markers |
|
|
28 |
280022 |
Trò chơi ki |
Skittles |
|
|
28 |
280023 |
1) Bi cho trò chơi; 2) Hòn bi cho trò chơi |
Marbles for games |
|
|
28 |
280024 |
Ðồ chơi* |
Toys* [bổ sung 2015] |
|
|
28 |
280025 |
1) Khối lắp ghép [đồ chơi]; 2) Khối ghép hình [đồ chơi] |
Building blocks [toys] |
|
|
28 |
280026 |
Xe trượt băng |
Bob-sleighs |
|
|
28 |
280027 |
Pháo giấy dùng trong lễ Giáng sinh [vật dụng khác thường cho buổi tiệc] |
Christmas crackers [party novelties] [bổ sung 2018] |
|
|
28 |
280029 |
Giá giữ nến cho cây thông Noel |
Candle holders for Christmas trees |
|
|
28 |
280030 |
Bóng cho trò chơi bi sắt |
Balls for playing boules games [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280031 |
1) Máy móc và thiết bị chơi ném bóng gỗ; 2) Máy móc và thiết bị chơi bow-ling |
Bowling apparatus and machinery |
|
|
28 |
280032 |
1) Găng đánh quyền Anh; 2) Găng tay đấm bốc |
Boxing gloves |
|
|
28 |
280033 |
Dây cước cho vợt |
Gut for rackets |
|
|
28 |
280034 |
Gậy đánh gôn |
Golf clubs |
|
|
28 |
280035 |
Cần câu cá |
Rods for fishing |
|
|
28 |
280036 |
Diều |
Kites |
|
|
28 |
280037 |
ống cuộn dây diều |
Kite reels |
|
|
28 |
280038 |
Bia để ngắm bắn |
Targets |
|
|
28 |
280039 |
Chuông cho cây Noel |
Bells for Christmas trees |
|
|
28 |
280040 |
Thẻ tiền hình tròn dẹt dùng cho trò chơi |
Counters [discs] for games |
|
|
28 |
280041 |
Ðồ chơi xây dựng |
Building games |
|
|
28 |
280042 |
1) Dây căng vợt; 2) Dây căng cho vợt |
Strings for rackets |
|
|
28 |
280043 |
Máy để tập luyện thể dục |
Machines for physical exercises |
|
|
28 |
280044 |
1) Dụng cụ rèn luyện hình thể; 2) Thiết bị tập luyện thể hình; 3) Thiết bị phục hồi cơ thể |
Body-building apparatus / Body-training apparatus / Body rehabilitation apparatus |
|
|
28 |
280045 |
Đồ chơi khác thường dùng cho buổi tiệc |
Novelty toys for parties [bổ sung 2018] |
|
|
28 |
280046 |
Vật dụng bảo vệ ống chân [phụ kiện thể thao] |
Shin guards [sports articles] |
|
|
28 |
280047 |
Túi để đồ của trò chơi crickê |
Cricket bags |
|
|
28 |
280048 |
Gậy chơi khúc côn cầu |
Hockey sticks |
|
|
28 |
280049 |
1) Cờ đam [trò chơi]; 2) Bộ cờ Dame [trò chơi] |
Draughts [games] / Checkers [games] |
|
|
28 |
280050 |
1) Xúc xắc [trò chơi]; 2) Xúc xắc |
Dice |
|
|
28 |
280051 |
1) Dây chun kéo tập ngực [dụng cụ thể dục]; 2) Dụng cụ tập luyện [dây chun kéo] |
Chest expanders [exercisers] / Exercisers [expanders] |
|
|
28 |
280052 |
Ðĩa dùng cho thể thao |
Discuses for sports |
|
|
28 |
280054 |
Cờ đôminô |
Dominoes |
|
|
28 |
280055 |
1) Bộ cờ vua; 2) Bộ chơi cờ |
Chess games |
|
|
28 |
280056 |
1) Bàn chơi cờ vua; 2) Bàn cờ |
Chessboards |
|
|
28 |
280057 |
Bàn chơi cờ đam |
Draughtboards / Checkerboards |
|
|
28 |
280058 |
1) Súng lục đồ chơi; 2) Súng ngắn đồ chơi |
Toy pistols |
|
|
28 |
280059 |
Trục lăn dùng cho xe đạp đặt cố định để luyện tập |
Rollers for stationary exercise bicycles |
|
|
28 |
280060 |
Vợt hứng cá dùng cho người đi câu |
Landing nets for anglers |
|
|
28 |
280061 |
Túi đựng vật dụng đánh gôn, có hoặc không có bánh xe |
Golf bags, with or without wheels |
|
|
28 |
280062 |
Đồ chơi khác thường dùng để chơi trò đánh lừa |
Novelty toys for playing jokes [bổ sung 2018] |
|
|
28 |
280064 |
Lưới cho thể thao |
Nets for sports |
|
|
28 |
280065 |
Lưới quần vợt |
Tennis nets |
|
|
28 |
280066 |
Đế kẹp dùng với ván trượt tuyết |
Ski bindings |
|
|
28 |
280067 |
1) Phi tiêu; 2) Mũi tên nhỏ; 3) Mũi lao |
Darts |
|
|
28 |
280069 |
1) Phao câu; 2) Phao để câu |
Floats for fishing |
|
|
28 |
280070 |
Bàn trò chơi bi lắc |
Foosball tables [bổ sung 2014] |
|
|
28 |
280072 |
Găng tay dùng cho trò chơi |
Gloves for games |
|
|
28 |
280074 |
Cốc chơi xúc xắc |
Cups for dice |
|
|
28 |
280075 |
Quả tạ |
Bar-bells |
|
|
28 |
280076 |
1) Lưỡi câu cá; 2) Lưỡi câu |
Fish hooks |
|
|
28 |
280077 |
Cái lúc lắc [đồ chơi] |
Rattles [playthings] [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
28 |
280078 |
Trò chơi cờ bàn |
Board games [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280079 |
Trò chơi * |
Games * |
|
|
28 |
280080 |
Thiết bị phóng đĩa đất sét để tập bắn |
Clay pigeon traps |
|
|
28 |
280081 |
1) Vợt (dùng để chơi quần vợt hay cầu lông); 2) Gậy đánh bòng chày; 3) Gậy cho trò chơi |
Rackets / Bats for games |
|
|
28 |
280082 |
1) Mồi săn hoặc mồi câu cá [mồi giả]; 2) Mồi nhử dùng cho săn bắt hoặc đánh bắt cá [mồi giả] |
Decoys for hunting or fishing / Lures for hunting or fishing |
|
|
28 |
280083 |
1) Dụng cụ câu cá; 2) Ðồ câu cá |
Fishing tackle |
|
|
28 |
280084 |
Dây câu cá |
Fishing lines [bổ sung 2017] |
|
|
28 |
280085 |
Giường cho búp bê |
Dolls' beds |
|
|
28 |
280086 |
Nhà của búp bê |
Dolls' houses |
|
|
28 |
280087 |
1) Con rối; 2) Con rối bù nhìn |
Puppets / Marionettes |
|
|
28 |
280088 |
Búp bê |
Dolls |
|
|
28 |
280089 |
1) Mặt nạ diễn kịch; 2) Mặt nạ để diễn trên sân khấu |
Theatrical masks |
|
|
28 |
280090 |
Mặt nạ đồ chơi |
Toy masks |
|
|
28 |
280091 |
Mô hình thu nhỏ của xe cộ |
Scale model vehicles |
|
|
28 |
280092 |
Ống cuộn dây câu dùng để câu cá |
Reels for fishing |
|
|
28 |
280093 |
Chân nhái để bơi |
Flippers for swimming |
|
|
28 |
280094 |
Giỏ câu [bẫy cá] |
Creels [fishing traps] |
|
|
28 |
280095 |
Bể bơi [đồ chơi] |
Swimming pools [play articles] |
|
|
28 |
280096 |
Tuyết nhân tạo cho cây noel |
Snow for Christmas trees (Artificial-) |
|
|
28 |
280097 |
Vòng để chơi trò ném vòng |
Quoits |
|
|
28 |
280098 |
Giày trượt có bánh xe |
Roller skates |
|
|
28 |
280099 |
1) Giầy trượt băng; 2) Lưỡi gắn vào giầy trượt băng |
Ice skates |
|
|
28 |
280100 |
Da hải cẩu [để phủ cho ván trượt tuyết] |
Seal skins [coverings for skis] |
|
|
28 |
280101 |
Ðĩa đất sét để tập bắn |
Clay pigeons [targets] |
|
|
28 |
280102 |
Ván lướt sóng (tư thế đứng) |
Surfboards [bổ sung 2014] |
|
|
28 |
280103 |
Quần áo cho búp bê |
Dolls' clothes |
|
|
28 |
280104 |
1) Phòng cho búp bê; 2) Phòng ở của búp bê |
Dolls' rooms |
|
|
28 |
280105 |
Thiết bị để làm ảo thuật |
Conjuring apparatus |
|
|
28 |
280106 |
1) Con ki [để chơi]; 2) Bộ trò chơi ky chín con |
Skittles [games] / Ninepins |
|
|
28 |
280107 |
Dây cước để câu cá |
Gut for fishing |
|
|
28 |
280109 |
Tấm lót đế dùng cho ván trượt tuyết |
Sole coverings for skis |
|
|
28 |
280110 |
Ván trượt tuyết |
Skis |
|
|
28 |
280111 |
Bàn để đánh bóng bàn |
Tables for table tennis |
|
|
28 |
280112 |
1) Con quay [đồ chơi]; 2) Con quay nhọn [đồ chơi] |
Spinning tops [toys] |
|
|
28 |
280113 |
Xe trượt tuyết [dụng cụ thể thao] |
Sleds [sports articles] [bổ sung 2014] |
|
|
28 |
280114 |
Bàn chơi thò lò Cờ thỏ cáo |
Backgammon games |
|
|
28 |
280115 |
Xe hẩy chân [đồ chơi] |
Scooters [toys] |
|
|
28 |
280116 |
Quả cầu lông |
Shuttlecocks |
|
|
28 |
280117 |
Súng ngắn đồ chơi bắn hơi |
Toy air pistols [bổ sung 2016] |
|
|
28 |
280118 |
1) Ngòi nổ [đồ chơi]; 2) Đầu đạn nổ [đồ chơi] |
Percussion caps [toys] / Detonating caps [toys] |
|
|
28 |
280119 |
Ðồ trang trí cho cây Noel, trừ đèn, nến và bánh kẹo |
Ornaments for Christmas trees, except lights, candles and confectionery [bổ sung 2020] |
|
|
28 |
280120 |
Giá đỡ cho cây Noel |
Christmas tree stands |
|
|
28 |
280121 |
Gậy chơi bi-a |
Billiard cues |
|
|
28 |
280122 |
Miếng bịt đầu gậy chơi bi-a |
Billiard cue tips |
|
|
28 |
280123 |
Bàn bi-a |
Billiard tables |
|
|
28 |
280124 |
Bàn bi-a vận hành bằng đồng xu |
Coin-operated billiard tables |
|
|
28 |
280125 |
Thuyền lướt sóng |
Surf skis |
|
|
28 |
280126 |
Ván trượt có gắn buồm |
Sailboards |
|
|
28 |
280127 |
Khung bám của tàu lượn [môn thể thao] |
Hang gliders |
|
|
28 |
280128 |
Thiết bị trò chơi |
Apparatus for games |
|
|
28 |
280129 |
Thiết bị tập thể dục |
Appliances for gymnastics |
|
|
28 |
280130 |
Vũ khí đấu kiếm |
Fencing weapons |
|
|
28 |
280131 |
Mặt nạ đấu kiếm |
Fencing masks |
|
|
28 |
280132 |
1) Bao tay bằng sắt để đấu kiếm; 2) Găng tay bằng sắt để đấu kiếm; 3) Găng tay đấu kiếm |
Fencing gauntlets / Fencing gloves |
|
|
28 |
280141 |
Găng tay chơi bóng chày |
Baseball gloves |
|
|
28 |
280142 |
1) Dây đeo dùng cho người leo núi; 2) Bộ dây treo, trang bị của người leo núi |
Climbers' harness |
|
|
28 |
280143 |
Vật dụng bảo vệ khuỷu tay [dụng cụ thể thao] |
Elbow guards [sports articles] |
|
|
28 |
280144 |
Vật dụng bảo vệ đầu gối [dụng cụ thể thao] |
Knee guards [sports articles] |
|
|
28 |
280145 |
Điện thoại đồ chơi |
Toy mobiles [bổ sung 2018] |
|
|
28 |
280146 |
Dù cho môn thể thao dù lượn |
Paragliders |
|
|
28 |
280147 |
Đệm lót để bảo vệ [bộ phận của trang phục đặc biệt cho các môn thể thao] |
Protective paddings [parts of sports suits] |
|
|
28 |
280148 |
Ván trượt * |
Skateboards* |
|
|
28 |
280149 |
Cầu trượt [thiết bị sân chơi] |
Slides [playground equipment] [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
28 |
280150 |
Ván nhún [dụng cụ thể thao] |
Spring boards [sporting articles] |
|
|
28 |
280151 |
1) Gấu bông; 2) Gấu nhồi bông (đồ chơi trẻ em) |
Teddy bears |
|
|
28 |
280152 |
Ván lướt sóng |
Waterskis |
|
|
28 |
280153 |
Găng tay đánh gôn |
Golf gloves |
|
|
28 |
280154 |
Bộ báo hiệu cắn mồi [dụng cụ câu cá] |
Bite indicators [fishing tackle] |
|
|
28 |
280155 |
Dụng cụ cảm biến cắn mồi [dụng cụ câu cá] |
Bite sensors [fishing tackle] |
|
|
28 |
280156 |
Trò chơi trên bàn |
Table-top games [bổ sung 2021] |
|
|
28 |
280157 |
Thiết bị để cưỡi dùng trong khu vui chơi |
Fairground ride apparatus |
|
|
28 |
280158 |
Ðĩa bay [đồ chơi] |
Flying discs [toys] |
|
|
28 |
280159 |
Trò chơi tung móng ngựa |
Horseshoe games |
|
|
28 |
280160 |
Bài mạt chược |
Mah-jong |
|
|
28 |
280161 |
Ðồ chơi bằng nhung |
Plush toys |
|
|
28 |
280162 |
Đồ thổi bong bóng xà phòng [đồ chơi] |
Soap bubbles [toys] |
|
|
28 |
280163 |
Xe cộ đồ chơi |
Toy vehicles |
|
|
28 |
280164 |
Que gỗ chuyền tay dùng trong môn chạy tiếp sức |
Twirling batons |
|
|
28 |
280165 |
1) Vợt bắt bướm; 2) Lưới bắt bướm |
Butterfly nets |
|
|
28 |
280166 |
Túi được thiết kế đặc biệt dùng cho ván trượt tuyết |
Bags especially designed for skis [bổ sung 2021] |
|
|
28 |
280167 |
1) Bộ dây treo, trang bị của ván trượt có gắn buồm; 2) Bộ dây bảo hộ của ván trượt có gắn buồm |
Harness for sailboards |
|
|
28 |
280168 |
Trò chơi ghép hình |
Jigsaw puzzles |
|
|
28 |
280169 |
Cột buồm cho ván trượt có gắn buồm |
Masts for sailboards |
|
|
28 |
280170 |
Súng bắn đạn sơn [dụng cụ thể thao] |
Paintball guns [sports apparatus] |
|
|
28 |
280171 |
Đạn sơn [dùng cho súng bắn đạn sơn] [dụng cụ thể thao] |
Paintballs [ammunition for paintball guns] [sports apparatus] |
|
|
28 |
280172 |
Đai cho ván lướt sóng |
Surfboard leashes |
|
|
28 |
280173 |
Thiết bị ném bóng ten-nít |
Tennis ball throwing apparatus |
|
|
28 |
280174 |
Bàn đạp xuất phát dùng trong thể thao |
Starting blocks for sports |
|
|
28 |
280175 |
Quả cầu tuyết |
Snow globes |
|
|
28 |
280176 |
1) Đai lưng dùng cho môn cử tạ [đồ dùng thể thao]; 2) Đai lưng dùng trong môn cử tạ [phụ kiện dùng trong thể thao] |
Weight lifting belts [sports articles] |
|
|
28 |
280177 |
Ván lướt sóng (tư thế nằm) |
Bodyboards [bổ sung 2014] |
|
|
28 |
280178 |
1) Thẻ chơi bài; 2) Phỉnh chơi cờ bạc |
Bingo cards |
|
|
28 |
280179 |
1) Dụng cụ để sửa tảng đất cỏ [phụ kiện chơi gôn]; 2) Dụng cụ sửa chữa điểm đánh dấu phát bóng [phụ kiện chơi gôn] |
Divot repair tools [golf accessories] / Pitch mark repair tools [golf accessories] |
|
|
28 |
280180 |
Còi hiệu lệnh dùng trong săn bắn |
Hunting game calls |
|
|
28 |
280181 |
Bánh xe quay của trò chơi Rulet |
Roulette wheels |
|
|
28 |
280182 |
Giầy trượt pa-tanh |
In-line roller skates |
|
|
28 |
280183 |
Đồ chơi Pinata [tương tự trò chơi dân gian của Việt Nam: trò đập niêu] |
Piñatas |
|
|
28 |
280184 |
Túi để tập đấm |
Punching bags [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280185 |
Xe cộ đồ chơi điều khiển từ xa |
Remote-controlled toy vehicles [bổ sung 2017] |
|
|
28 |
280186 |
Nhựa côlôphan dùng cho vận động viên |
Rosin used by athletes |
|
|
28 |
280187 |
Giày đi tuyết [liếp đi tuyết đeo vào đế giày] |
Snowshoes |
|
|
28 |
280188 |
Súng cao su [dụng cụ thể thao] |
Sling shots [sports articles] |
|
|
28 |
280189 |
Máy trò chơi tự động, vận hành bằng đồng xu |
Amusement machines, automatic and coin-operated |
|
|
28 |
280190 |
Kính vạn hoa |
Kaleidoscopes |
|
|
28 |
280191 |
Bài lá |
Playing cards |
|
|
28 |
280192 |
Hoa giấy để ném trong lễ hội |
Confetti |
|
|
28 |
280193 |
1) Bia điện tử để ngắm bắn; 2) Bia điện tử |
Electronic targets |
|
|
28 |
280194 |
1) Mồi săn hoặc mồi câu cá có mùi thơm [mồi giả]; 2) Mồi nhử có mùi thơm dùng cho săn bắt hoặc đánh bắt cá [mồi giả] |
Scent lures for hunting or fishing |
|
|
28 |
280195 |
1) Tấm chắn ngụy trang [dụng cụ thể thao]; 2) Màn ngụy trang [phụ kiện dùng trong thể thao] |
Camouflage screens [sports articles] |
|
|
28 |
280196 |
1) Khố đeo của vận động viên [phụ kiện thể thao]; 2) Đồ lót bảo vệ cơ quan sinh dục khi chơi thể thao [phụ kiện thể thao] |
Athletic supporters [sports articles] [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
28 |
280197 |
Ván trượt tuyết |
Snowboards |
|
|
28 |
280198 |
Bộ mô hình thu nhỏ [đồ chơi] |
Scale model kits [toys] |
|
|
28 |
280199 |
Máy chơi game Pachinko |
Pachinkos |
|
|
28 |
280201 |
Thiết bị leo dây [thiết bị leo núi] |
Ascenders [mountaineering equipment] |
|
|
28 |
280202 |
Máy đánh bạc dùng cho trò cờ bạc |
Gaming machines for gambling |
|
|
28 |
280203 |
Máy có khe đút xu [máy đánh bạc] |
Slot machines [gaming machines] |
|
|
28 |
280204 |
Mũ tiệc liên hoan bằng giấy |
Paper party hats |
|
|
28 |
280205 |
Ván tập bơi |
Swimming kickboards [bổ sung 2019] |
|
|
28 |
280206 |
Phỉnh dùng để đánh bạc |
Chips for gambling |
|
|
28 |
280207 |
Thẻ cào dùng để chơi trò chơi may rủi |
Scratch cards for playing lottery games |
|
|
28 |
280208 |
Đồ chơi nhồi bông |
Stuffed toys |
|
|
28 |
280209 |
Khung có bạt được căng bằng lò xo để nhún |
Trampolines |
|
|
28 |
280210 |
Sào dùng để nhảy sào |
Poles for pole vaulting |
|
|
28 |
280211 |
Phao bơi xỏ tay |
Water wings |
|
|
28 |
280212 |
Phao bơi |
Swimming belts |
|
|
28 |
280213 |
Áo phao |
Swimming jackets |
|
|
28 |
280214 |
Máy trò chơi video |
Video game machines |
|
|
28 |
280215 |
Thiết bị chơi trò chơi cầm tay có màn hình tinh thể lỏng |
Portable games with liquid crystal displays |
|
|
28 |
280216 |
Máy trò chơi video sử dụng đồng xu |
Arcade video game machines |
|
|
28 |
280217 |
Bộ điều khiển cho máy chơi trò chơi |
Controllers for game consoles [bổ sung 2013] |
|
|
28 |
280218 |
Mô hình đồ chơi |
Toy models [bổ sung 2014] |
|
|
28 |
280219 |
Nhân vật đồ chơi |
Toy figures [bổ sung 2014] |
|
|
28 |
280220 |
Máy phát bóng |
Ball pitching machines [bổ sung 2014] |
|
|
28 |
280221 |
Quả tạ tay |
Dumb-bells [bổ sung 2014] |
|
|
28 |
280222 |
Mặt nạ [đồ chơi] |
Masks [playthings] [bổ sung 2014] |
|
|
28 |
280223 |
Búp bê Matryoshka [bổ sung 2016] |
Matryoshka dolls [bổ sung 2016] |
|
|
28 |
280224 |
Bộ điều khiển đồ chơi |
Controllers for toys [bổ sung 2015] |
|
|
28 |
280225 |
Xe đẩy túi đựng gậy đánh gôn |
Golf bag trolleys [bổ sung 2015] / Golf bag carts [bổ sung 2015] |
|
|
28 |
280226 |
Ván lướt sóng |
Paddleboards [bổ sung 2016] |
|
|
28 |
280227 |
Con quay hồi chuyển và bộ ổn định bay cho máy bay mô hình |
Gyroscopes and flight stabilizers for model aircraft [bổ sung 2016] |
|
|
28 |
280228 |
Cần điều khiển dùng cho trò chơi video |
Joysticks for video games [bổ sung 2016] |
|
|
28 |
280229 |
Miếng dán bảo vệ màn hình dùng cho các thiết bị trò chơi game cầm tay |
Protective films adapted for screens for portable games [bổ sung 2016] |
|
|
28 |
280230 |
Máy bay không người lái [đồ chơi] |
Drones [toys] [bổ sung 2016] |
|
|
28 |
280231 |
Rô-bốt đồ chơi |
Toy robots [bổ sung 2017] |
|
|
28 |
280232 |
Kim bơm bóng dùng để chơi trò chơi |
Needles for pumps for inflating balls for games [bổ sung 2017] |
|
|
28 |
280233 |
Bơm chuyên dùng với bóng cho trò chơi |
Pumps specially adapted for use with balls for games [bổ sung 2017] |
|
|
28 |
280234 |
Đồ chơi treo nôi cho trẻ nhỏ để luyện tập |
Baby gyms [bổ sung 2017] |
|
|
28 |
280235 |
Đồ chơi bằng vải lông kèm tấm choàng |
Plush toys with attached comfort blanket [bổ sung 2017] |
|
|
28 |
280236 |
Xe ba bánh cho trẻ sơ sinh [đồ chơi] |
Tricycles for infants [toys] [bổ sung 2017] |
|
|
28 |
280237 |
Bộ mỹ phẩm đồ chơi |
Toy imitation cosmetics [bổ sung 2018] |
|
|
28 |
280238 |
Phao bơm hơi dùng cho bể bơi |
Swimming pool air floats [bổ sung 2018] |
|
|
28 |
280239 |
Dải băng thể dục nhịp điệu |
Rhythmic gymnastics ribbons [bổ sung 2018] |
|
|
28 |
280240 |
Pháo kim tuyến dùng cho buổi tiệc [vật dụng khác thường cho buổi tiệc] |
Party poppers [party novelties] [bổ sung 2018] |
|
|
28 |
280241 |
Polyme silicon để nặn đồ chơi |
Toy putty [bổ sung 2018] |
|
|
28 |
280242 |
Bột nhào để nặn đồ chơi |
Toy dough [bổ sung 2018] |
|
|
28 |
280243 |
Trò chơi và đồ chơi cầm tay tích hợp các chức năng viễn thông |
Portable games and toys incorporating telecommunication functions [bổ sung 2018] |
|
|
28 |
280244 |
Bu-mê-răng |
Boomerangs [bổ sung 2019] |
|
|
28 |
280245 |
Thẻ sưu tập dùng cho trò chơi |
Trading cards for games [bổ sung 2019] |
|
|
28 |
280246 |
Đai cố định thắt lưng dùng trong tập luyện |
Waist trimmer exercise belts [bổ sung 2019] |
|
|
28 |
280247 |
Chân vịt dùng để lặn |
Flippers for diving [bổ sung 2019] |
|
|
28 |
280248 |
1) Màng đeo dùng để bơi; 2) Găng tay có màng ngón tay dùng để bơi |
Swimming webs [bổ sung 2019] / Webbed gloves for swimming [bổ sung 2019] |
|
|
28 |
280249 |
Đồ chơi có thể bơm phồng dùng cho bể bơi |
Inflatable games for swimming pools [bổ sung 2019] |
|
|
28 |
280250 |
Ván trượt có con lăn |
Roller skis [bổ sung 2019] |
|
|
28 |
280251 |
Gậy trượt tuyết |
Ski sticks [bổ sung 2019] / Ski poles [bổ sung 2019] |
|
|
28 |
280252 |
Gậy trượt dùng cho ván trượt có con lăn |
Ski sticks for roller skis [bổ sung 2019] / Ski poles for roller skis [bổ sung 2019] |
|
|
28 |
280253 |
Dây tập trên không dùng để tập yoga |
Yoga swings [bổ sung 2019] |
|
|
28 |
280254 |
Lều để chơi trò chơi |
Play tents [bổ sung 2019] |
|
|
28 |
280255 |
Bảng điều khiển trò chơi video |
Video game consoles [bổ sung 2019] |
|
|
28 |
280256 |
Bảng điều khiển cầm tay dùng để chơi trò chơi video |
Hand-held consoles for playing video games [bổ sung 2019] |
|
|
28 |
280257 |
Nhà chơi cho trẻ em |
Playhouses for children [bổ sung 2020] |
|
|
28 |
280258 |
Dụng cụ bảo vệ vùng kín dùng trong thể thao |
Protective cups for sports [bổ sung 2020] |
|
|
28 |
280259 |
Thẻ ghi tên dùng cho túi đựng đồ chơi gôn |
Golf bag tags [bổ sung 2020] |
|
|
28 |
280260 |
Tấm trượt dùng cho môn thể thao trượt lòng máng |
Skeleton sleds [bổ sung 2020] |
|
|
28 |
280261 |
Túi được thiết kế đặc biệt dùng cho ván lướt sóng |
Bags especially designed for surfboards [bổ sung 2021] |
|
|
28 |
280262 |
Đồ chơi nhỏ gọn cầm trên tay để thư giãn |
Fidget toys [bổ sung 2021] |
|
|
28 |
280263 |
Bóng bowling |
Bowling balls [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280264 |
Tạ tập luyện |
Exercise weights [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280265 |
Vòng đeo tay đồ chơi dạng que phát sáng dùng cho các buổi tiệc |
Toy glow stick bracelets for parties [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280266 |
Vật dụng đánh dấu hình nón dùng cho thể thao |
Cone markers for sports [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280267 |
Đồ chơi vỗ tay [đồ chơi tạo tiếng ồn] |
Hand clappers [noisemaker toys] [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280268 |
Mô hình nhân vật |
Action figures [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280269 |
Trò chơi thẻ sưu tập |
Trading card games [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280270 |
Trò chơi thẻ bài |
Card games [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280271 |
Hộp cát làm sân chơi |
Playground sandboxes [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280272 |
Vòng kết hợp cảm biến đo lường dùng để tập luyện |
Hoops for exercise incorporating measuring sensors [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280273 |
Đai tập dán bụng, dùng điện, để kích thích cơ |
Adhesive abdominal exercise belts, electric, for muscle stimulation [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280274 |
Quạt làm mát bên ngoài cho máy chơi trò chơi |
External cooling fans for game consoles [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280275 |
Búp bê có khớp cầu [BJD] |
Ball-jointed dolls [BJD] [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280276 |
Bộ đồ liền thân kích thích cơ bằng điện dùng cho thể thao |
Electric muscle stimulation bodysuits for sports [bổ sung 2022] |
|
|
28 |
280277 |
Băng quấn cho cán vợt cầu lông hoặc quần vợt |
Grip tapes for rackets [bổ sung 2023] |
|
|
28 |
280278 |
Nhạc cụ đồ chơi |
Toy musical instruments [bổ sung 2023] |
|
|
28 |
280279 |
Lao móc để đánh cá |
Fishing gaffs [bổ sung 2023] |
|
|
28 |
280280 |
Xe đạp thăng bằng [đồ chơi] |
Balance bicycles [toys] [bổ sung 2023] |
|
|
28 |
280281 |
Áo trọng lượng cho mục đích huấn luyện thể chất |
Weight vests for physical training purposes [bổ sung 2023] |
|
|
28 |
280282 |
Bàn phím chơi game |
Gaming keyboards [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
28 |
280283 |
Chuột chơi game |
Gaming mice [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
28 |
280284 |
Miếng bảo vệ bụng khi chơi thể thao |
Abdomen protectors for sports [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
28 |
280285 |
Vé xổ số in sẵn |
Printed lottery tickets [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
28 |
280286 |
Tấm đích đá dùng cho võ thuật |
Kick pads for martial arts [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
28 |
280287 |
Trò chơi giáo dục* |
Educational games* [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 29. Thịt, cá, gia cầm và thú săn; Chất chiết ra từ thịt; Rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; Nước quả nấu đông, mứt ướt, mứt quả ướt; Trứng; Sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm sữa khác; Dầu thực vật và mỡ dùng cho thực phẩm. CHÚ THÍCH: Nhóm 29 chủ yếu gồm thực phẩm có nguồn gốc động vật, cũng như thực phẩm có nguồn gốc thực vật và các sản phẩm trong vườn có thể ăn được, đã được chế biến hoặc bảo quản để tiêu dùng. Nhóm 29 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 29 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
29 |
290002 |
1) Chất chiết xuất từ tảo biển dùng cho thực phẩm; 2) Chất chiết xuất từ tảo rong biển dùng cho thực phẩm |
Seaweed extracts for food [bổ sung 2013] |
|
|
29 |
290003 |
Gelatin* |
Gelatine* |
|
|
29 |
290005 |
1) Mỡ có thể ăn được; 2) Chất béo ăn được |
Edible fats |
|
|
29 |
290006 |
Cá cơm, không còn sống |
Anchovy, not live [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290007 |
Bơ lạc |
Peanut butter |
|
|
29 |
290008 |
Bơ |
Butter |
|
|
29 |
290009 |
Bơ ca cao dùng cho thực phẩm |
Cocoa butter for food [bổ sung 2016] |
|
|
29 |
290010 |
Bơ dừa |
Coconut butter |
|
|
29 |
290011 |
Kem bơ |
Buttercream |
|
|
29 |
290012 |
Lòng trắng trứng |
White of eggs |
|
|
29 |
290013 |
1) Dồi lợn; 2) Món dồi |
Black pudding / Blood sausage |
|
|
29 |
290014 |
1) Nước luộc thịt; 2) Nước dùng; 1) Nước canh thịt |
Broth / Bouillon |
|
|
29 |
290015 |
Chế phẩm để làm nước canh thịt |
Preparations for making bouillon |
|
|
29 |
290016 |
1) Trứng cá muối; 2) Cavia |
Caviar |
|
|
29 |
290017 |
Trái cây được bảo quản |
Fruit, preserved |
|
|
29 |
290018 |
Thịt lợn ướp |
Charcuterie |
|
|
29 |
290019 |
1) Lát khoai tây rán giòn; 2) Khoanh khoai tây rán giòn |
Potato crisps / Potato chips |
|
|
29 |
290020 |
Dưa cải bắp |
Sauerkraut |
|
|
29 |
290021 |
Dừa sấy khô |
Coconut, desiccated |
|
|
29 |
290022 |
1) Dầu cải dùng cho thực phẩm; 2) Dầu từ cây cải dầu dùng cho thực phẩm |
Rape oil for food / Colza oil for food |
|
|
29 |
290023 |
1) Nước luộc thịt cô đặc; 2) Nước dùng cô đặc; 3) Nước canh thịt cô đặc |
Broth concentrates / Bouillon concentrates |
|
|
29 |
290024 |
1) Mứt nhão; 2) Mứt ướt |
Jams |
|
|
29 |
290025 |
Trái cây đông lạnh |
Frozen fruits |
|
|
29 |
290026 |
1) Xúp; 2) Canh |
Soups |
|
|
29 |
290027 |
Nho khô |
Raisins |
|
|
29 |
290028 |
Dưa chuột bao tử |
Gherkins |
|
|
29 |
290029 |
Rau đã được bảo quản |
Vegetables, preserved |
|
|
29 |
290030 |
Rau đã nấu chín |
Vegetables, cooked |
|
|
29 |
290031 |
Rau đã sấy khô |
Vegetables, dried |
|
|
29 |
290032 |
Dầu dùng cho thực phẩm |
Oils for food [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290033 |
Kem [sản phẩm sữa] |
Cream [dairy products] |
|
|
29 |
290034 |
Pho mát |
Cheese |
|
|
29 |
290035 |
1) Trái cây dầm đường; 2) Trái cây rắc đường |
Crystallized fruits / Frosted fruits |
|
|
29 |
290036 |
1) Rau quả tẩm bột rán; 2) Cá tẩm bột rán; 3) Miếng khoai tròn được bọc bằng vụn bánh mì và rán mỡ |
Croquettes |
|
|
29 |
290037 |
Động vật giáp xác, không còn sống |
Crustaceans, not live |
|
|
29 |
290038 |
Quả chà là |
Dates |
|
|
29 |
290039 |
Sữa |
Milk |
|
|
29 |
290040 |
Tôm, không còn sống |
Crayfish, not live |
|
|
29 |
290041 |
1) Cá đã lạng xương; 2) Thăn cá đã bỏ xương; 3) Phi-lê cá |
Fish fillets |
|
|
29 |
290042 |
Men dịch vị |
Rennet |
|
|
29 |
290043 |
1) Trái cây hầm; 2) Quả hầm nhừ |
Fruit, stewed |
|
|
29 |
290044 |
Nước quả nấu đông |
Fruit jelly spreads [bổ sung 2022] |
|
|
29 |
290045 |
1) Thịt quả; 2) Cùi của trái cây |
Fruit pulp |
|
|
29 |
290046 |
Thịt |
Meat |
|
|
29 |
290047 |
Cá [không còn sống] |
Fish [not live] |
|
|
29 |
290048 |
Thạch cho thực phẩm, trừ bánh kẹo |
Jellies for food, other than confectionery |
|
|
29 |
290049 |
Nước thịt nấu đông |
Meat jellies |
|
|
29 |
290050 |
Thú săn, không còn sống |
Game, not live |
|
|
29 |
290051 |
Mứt gừng |
Ginger jam |
|
|
29 |
290052 |
Hạt đậu nành, đã bảo quản, cho thực phẩm |
Soya beans, preserved, for food |
|
|
29 |
290053 |
Chất béo dùng để sản xuất mỡ ăn |
Fatty substances for the manufacture of edible fats |
|
|
29 |
290054 |
Hỗn hợp trên cơ sở chất béo để phết lên lát bánh mỳ |
Fat-based spreads for bread slices |
|
|
29 |
290055 |
Cá trích, không còn sống |
Herrings, not live [bổ sung 2015] |
|
|
29 |
290057 |
Tôm hùm, không còn sống |
Lobsters, not live |
|
|
29 |
290058 |
Dầu ngô dùng cho thực phẩm |
Maize oil for food [bổ sung 2017] / Corn oil for food [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290059 |
Dầu hạt cọ cho thực phẩm |
Palm kernel oil for food |
|
|
29 |
290060 |
Dầu vừng dùng cho thực phẩm |
Sesame oil for food [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290061 |
1) Con sò [không còn sống]; 2) Con hàu [không còn sống] |
Oysters [not live] |
|
|
29 |
290062 |
Thạch bong bóng cá cho thực phẩm |
Isinglass for food |
|
|
29 |
290063 |
1) Thịt giăm bông; 2) Đùi lợn muối |
Ham |
|
|
29 |
290064 |
Lòng đỏ trứng |
Yolk of eggs |
|
|
29 |
290065 |
Sữa chua |
Yogurt / Yoghurt |
|
|
29 |
290066 |
1) Chế phẩm để nấu xúp rau; 2) Chế phẩm để nấu canh rau; 3) Chế phẩm để nấu cháo rau |
Vegetable soup preparations |
|
|
29 |
290067 |
1) Nước ép rau dùng để nấu ăn; 2) Nước rau ép dùng để nấu ăn |
Vegetable juices for cooking |
|
|
29 |
290068 |
Chiết xuất của thịt |
Meat extracts |
|
|
29 |
290070 |
Sữa lên men (Kephir) |
Kephir [bổ sung 2020] / Kefir [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290071 |
Sữa ngựa lên men (Koumiss) |
Koumiss [bổ sung 2020] / Kumys [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290072 |
Đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu |
Milk beverages, milk predominating |
|
|
29 |
290073 |
1) Nước sữa; 2) Nước sữa (chất lỏng còn lại sau khi sữa chua đã đông) |
Whey |
|
|
29 |
290074 |
Sản phẩm sữa |
Milk products |
|
|
29 |
290075 |
1) Tôm rồng, không còn sống; 2) Tôm hùm gai, không còn sống |
Spiny lobsters, not live |
|
|
29 |
290076 |
Thịt lợn muối xông khói |
Bacon |
|
|
29 |
290077 |
Ðậu lăng đã được bảo quản |
Lentils, preserved |
|
|
29 |
290078 |
Bơ thực vật |
Margarine |
|
|
29 |
290079 |
Mứt cam nhão |
Marmalade |
|
|
29 |
290081 |
Tủy động vật cho thực phẩm |
Animal marrow for food |
|
|
29 |
290082 |
Động vật có vỏ cứng, không còn sống |
Shellfish, not live |
|
|
29 |
290083 |
Con trai, không còn sống |
Mussels, not live |
|
|
29 |
290084 |
Dầu cọ cho thực phẩm |
Palm oil for food |
|
|
29 |
290085 |
Quả hạch đã chế biến |
Nuts, prepared |
|
|
29 |
290086 |
Trứng * |
Eggs * |
|
|
29 |
290087 |
Trứng nghiền thành bột |
Powdered eggs |
|
|
29 |
290088 |
Pa-tê gan |
Liver pâté / Liver pastes |
|
|
29 |
290089 |
Củ hành đã được bảo quản |
Onions, preserved |
|
|
29 |
290090 |
Quả ôliu đã được bảo quản |
Olives, preserved |
|
|
29 |
290091 |
Dầu ôliu dùng cho thực phẩm |
Olive oil for food |
|
|
29 |
290092 |
Dầu xương dùng cho thực phẩm |
Bone oil for food [bổ sung 2018] |
|
|
29 |
290093 |
Pectin cho mục đích nấu ăn |
Pectin for culinary purposes |
|
|
29 |
290095 |
1) Dưa muối; 2) Rau muối |
Pickles |
|
|
29 |
290096 |
Ðậu Hà lan đã được bảo quản |
Peas, preserved |
|
|
29 |
290097 |
1) Xúc xích; 2) Lạp xưởng |
Sausages |
|
|
29 |
290098 |
1) Thịt muối; 2) Thịt ướp muối |
Salted meats |
|
|
29 |
290099 |
1) Chế phẩm để nấu xúp; 2) Chế phẩm để nấu canh; 3) Chế phẩm để nấu cháo |
Preparations for making soup |
|
|
29 |
290101 |
Cà chua nghiền nhuyễn |
Tomato purée |
|
|
29 |
290102 |
1) Rau trộn dầu giấm; 2) Salad rau củ |
Vegetable salads |
|
|
29 |
290103 |
Mỡ lợn |
Lard [bổ sung 2014] |
|
|
29 |
290104 |
1) Trái cây trộn; 2) Salad trái cây |
Fruit salads |
|
|
29 |
290106 |
Cá mòi, không còn sống |
Sardines, not live [bổ sung 2015] |
|
|
29 |
290107 |
Cá hồi, không còn sống |
Salmon, not live [bổ sung 2015] |
|
|
29 |
290108 |
1) Mỡ thận của gia súc cho thực phẩm; 2) Mỡ cật của gia súc cho thực phẩm |
Suet for food |
|
|
29 |
290109 |
Cá ngừ, không còn sống |
Tuna, not live [bổ sung 2015] |
|
|
29 |
290110 |
Nước ép cà chua dùng để nấu ăn |
Tomato juice for cooking |
|
|
29 |
290111 |
Dầu hoa hướng dương cho thực phẩm |
Sunflower oil for food |
|
|
29 |
290112 |
1) Nội tạng gia súc dùng làm thực phẩm; 2) Dạ dày bò dùng làm thực phẩm |
Tripe |
|
|
29 |
290113 |
1) Nấm cục, đã bảo quản; 2) Nấm truýp đã bảo quản |
Truffles, preserved |
|
|
29 |
290114 |
Gia cầm, không còn sống |
Poultry, not live |
|
|
29 |
290115 |
Vỏ trái cây |
Fruit peel |
|
|
29 |
290116 |
Alginat cho mục đích nấu ăn |
Alginates for culinary purposes |
|
|
29 |
290117 |
1) Hạnh nhân xay; 2) Hạnh nhân nghiền |
Almonds, ground |
|
|
29 |
290118 |
Lạc đã chế biến |
Peanuts, prepared [bổ sung 2014] |
|
|
29 |
290120 |
Nấm đã được bảo quản |
Mushrooms, preserved |
|
|
29 |
290121 |
Chất béo từ dừa |
Coconut fat |
|
|
29 |
290122 |
Dầu dừa dùng cho thực phẩm |
Coconut oil for food [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290123 |
Ðậu đã được bảo quản |
Beans, preserved |
|
|
29 |
290124 |
Gan |
Liver |
|
|
29 |
290125 |
Thực phẩm trên cơ sở cá |
Fish-based foodstuffs [bổ sung 2016] |
|
|
29 |
290131 |
1) Trái cây lát mỏng; 2) Lát trái cây mỏng; 3) Lát trái cây sấy khô |
Fruit chips |
|
|
29 |
290132 |
Trai, sò, ngao, không còn sống |
Clams, not live [bổ sung 2014] |
|
|
29 |
290133 |
Trái cây bảo quản trong cồn |
Fruit preserved in alcohol |
|
|
29 |
290134 |
Phấn hoa đã chế biến làm thực phẩm |
Pollen prepared as foodstuff |
|
|
29 |
290135 |
Tôm panđan, không còn sống |
Prawns, not live |
|
|
29 |
290136 |
Cá, được bảo quản |
Fish, preserved |
|
|
29 |
290137 |
Thịt đã được bảo quản |
Meat, preserved |
|
|
29 |
290138 |
Tôm, không còn sống |
Shrimps, not live |
|
|
29 |
290139 |
1) Trứng ốc sên [dùng làm đồ ăn]; 2) Trứng ốc sên [cho mục đích tiêu dùng] |
Snail eggs [for consumption] |
|
|
29 |
290140 |
Đậu phụ |
Tofu |
|
|
29 |
290141 |
Kem đánh dậy bọt |
Whipped cream |
|
|
29 |
290142 |
Thịt lợn |
Pork |
|
|
29 |
290143 |
Tổ chim ăn được |
Edible birds' nests |
|
|
29 |
290144 |
Cá, đóng hộp |
Fish, tinned [bổ sung 2018] / Fish, canned [bổ sung 2018] |
|
|
29 |
290145 |
Bột cá dùng làm thức ăn cho người |
Fish meal for human consumption |
|
|
29 |
290146 |
Trái cây, đóng hộp |
Fruits, tinned [bổ sung 2018] / Fruits, canned [bổ sung 2018] |
|
|
29 |
290147 |
Thịt, đóng hộp |
Meat, tinned [bổ sung 2018] / Meat, canned [bổ sung 2018] |
|
|
29 |
290148 |
Lát khoai tây tẩm bột rán |
Potato fritters |
|
|
29 |
290149 |
1) Cá muối; 2) Cá ướp muối |
Salted fish |
|
|
29 |
290150 |
Hải sâm, không còn sống |
Sea-cucumbers, not live |
|
|
29 |
290151 |
Nhộng tằm làm thức ăn cho người |
Silkworm chrysalis for human consumption [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290152 |
Rau, củ, đóng hộp |
Vegetables, tinned [bổ sung 2018] / Vegetables, canned [bổ sung 2018] |
|
|
29 |
290153 |
1) Xúc xích cuộn bột nhào; 2) Xúc xích bọc bột nhào |
Sausages in batter |
|
|
29 |
290154 |
1) Mảnh khoai tây; 2) Lát khoai tây mỏng |
Potato flakes |
|
|
29 |
290155 |
Táo nghiền nhuyễn |
Apple purée |
|
|
29 |
290156 |
Mứt ướt từ quả nam việt quất |
Cranberry compote [bổ sung 2018] |
|
|
29 |
290157 |
Bơ vừng (Tahini) |
Tahini [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290158 |
Đậu gà dạng nhão (Hummus) |
Hummus [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290159 |
1) Tảo tía, được bảo quản; 2) Rong biển laver, được bảo quản |
Laver, preserved [bổ sung 2018] |
|
|
29 |
290160 |
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây |
Fruit-based snack food |
|
|
29 |
290161 |
Sữa đông |
Curd |
|
|
29 |
290162 |
Kim chi |
Kimchi [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290163 |
Sữa đậu nành |
Soya milk [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290164 |
Sữa khuấy |
Milk shakes [bổ sung 2022] |
|
|
29 |
290165 |
Ớt được bảo quản |
Preserved peppers [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290166 |
Hạt hướng dương đã chế biến |
Sunflower seeds, prepared [bổ sung 2014] |
|
|
29 |
290167 |
Cá nhuyễn dạng sệt |
Fish mousses |
|
|
29 |
290168 |
1) Đồ uống hỗn hợp trứng sữa (eggnog), không chứa cồn; 2) Đồ uống trên cơ sở sữa với trứng và/hoặc kem sữa, không chứa cồn |
Non-alcoholic eggnog [bổ sung 2014] |
|
|
29 |
290169 |
Rau nhuyễn dạng kem sệt |
Vegetable mousses |
|
|
29 |
290170 |
Trứng cá đã chế biến |
Fish roe, prepared [bổ sung 2014] |
|
|
29 |
290171 |
Hạt, đã chế biến* |
Seeds, prepared* [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290172 |
Lô hội được chế biến làm thức ăn cho người |
Aloe vera prepared for human consumption |
|
|
29 |
290173 |
Tỏi được bảo quản |
Preserved garlic |
|
|
29 |
290174 |
1) Sữa giàu anbumin; 2) Sữa giàu protein |
Albumin milk / Protein milk |
|
|
29 |
290175 |
Dầu hạt lanh cho thực phẩm |
Linseed oil for food [bổ sung 2018] / Flaxseed oil for food [bổ sung 2018] |
|
|
29 |
290176 |
1) Khoai tây lát rán giòn ít béo; 2) Lát khoai tây chiên ít béo |
Low-fat potato crisps [bổ sung 2017] /Low-fat potato chips |
|
|
29 |
290177 |
Lexithin cho mục đích nấu ăn |
Lecithin for culinary purposes |
|
|
29 |
290178 |
Men sữa cho mục đích nấu ăn |
Milk ferments for culinary purposes |
|
|
29 |
290179 |
Mứt quả ướt |
Compotes [bổ sung 2013] |
|
|
29 |
290180 |
Sữa đặc |
Condensed milk [bổ sung 2013] |
|
|
29 |
290181 |
Váng sữa (Smetana) |
Smetana [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290182 |
Sữa nướng lên men |
Fermented baked milk [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290183 |
Sữa được làm chua |
Soured milk [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290184 |
Cà chua dạng sệt |
Tomato paste [bổ sung 2014] |
|
|
29 |
290185 |
Bí ngồi dạng sệt |
Vegetable marrow paste [bổ sung 2015] |
|
|
29 |
290186 |
Cà tím dạng sệt |
Aubergine paste [bổ sung 2015] / Eggplant paste [bổ sung 2015] |
|
|
29 |
290187 |
Sữa lạc cho mục đích nấu ăn |
Peanut milk for culinary purposes [bổ sung 2015] |
|
|
29 |
290188 |
Sữa hạnh nhân dùng cho mục đích nấu ăn |
Almond milk for culinary purposes [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290189 |
Sữa gạo |
Rice milk [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290190 |
Atisô đã được bảo quản |
Artichokes, preserved [bổ sung 2015] |
|
|
29 |
290191 |
1) Trái cây đã chế biến [đặt trong giỏ]; 2) Trái cây đã chế biến [ở dạng giỏ] |
Arrangements of processed fruit [bổ sung 2016] |
|
|
29 |
290192 |
Sữa bột* |
Powdered milk* [bổ sung 2016] |
|
|
29 |
290193 |
Yakitori [món thịt xiên nướng kiểu Nhật Bản] |
Yakitori [bổ sung 2016] |
|
|
29 |
290194 |
Thịt bò nướng kiểu Hàn Quốc (Bulgogi) |
Bulgogi [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290195 |
Hạt ngào đường |
Candied nuts [bổ sung 2016] |
|
|
29 |
290196 |
Hạt tẩm ướp hương vị |
Flavoured nuts [bổ sung 2016] / Flavored nuts [bổ sung 2016] |
|
|
29 |
290197 |
Hạt phỉ, đã chế biến |
Hazelnuts, prepared [bổ sung 2016] |
|
|
29 |
290198 |
Quả mọng, được bảo quản |
Berries, preserved [bổ sung 2016] |
|
|
29 |
290199 |
Bơ dầm nhuyễn kiểu Mexico (Guacamole) |
Guacamole [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290200 |
Vòng hành tây (món ăn) |
Onion rings [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290201 |
Falafel (món ăn Trung Đông) |
Falafel [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290202 |
Nước ép chanh cho mục đích nấu ăn |
Lemon juice for culinary purposes [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290203 |
1) Thịt sấy khô nhiệt độ thấp; 2) Thịt đông khô nhanh; 3) Thịt đông khô |
Freeze-dried meat [bổ sung 2017] / Lyophilized meat [bổ sung 2017] / Lyophilised meat [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290204 |
Sữa yến mạch |
Oat milk [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290205 |
Kem trên cơ sở thực vật |
Vegetable-based cream [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290206 |
1) Rau sấy khô nhiệt độ thấp; 2) Rau đông khô nhanh; 3) Rau đông khô |
Freeze-dried vegetables [bổ sung 2017] / Lyophilized vegetables [bổ sung 2017] / Lyophilised vegetables [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290207 |
Dầu ô liu nguyên chất dùng cho thực phẩm |
Extra virgin olive oil for food [bổ sung 2018] |
|
|
29 |
290209 |
Ấu trùng kiến ăn được, đã chế biến |
Edible ant larvae, prepared [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290210 |
Côn trùng ăn được, không còn sống |
Edible insects, not live [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290211 |
Ngô ngọt, đã chế biến |
Sweet corn, processed [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290212 |
Chất phết lên bánh, trên cơ sở hạt |
Nut-based spreads [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290213 |
Viên bao trên cơ sở khoai tây |
Potato-based dumplings [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290214 |
Xúc xích |
Hot dog sausages [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290215 |
Xúc xích phủ lớp bột ngô |
Corn dogs [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290216 |
Dầu đậu nành dùng cho thực phẩm |
Soya bean oil for food [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290217 |
Sản phẩm thay thế sữa |
Milk substitutes [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290218 |
Sữa hạnh nhân |
Almond milk [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290219 |
Sữa lạc |
Peanut milk [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290220 |
Sữa dừa |
Coconut milk [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290221 |
Sữa dừa dùng cho mục đích nấu ăn |
Coconut milk for culinary purposes [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290222 |
Đồ uống trên cơ sở sữa dừa |
Coconut milk-based beverages [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290223 |
Sữa gạo dùng cho mục đích nấu ăn |
Rice milk for culinary purposes [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290224 |
Đồ uống trên cơ sở sữa hạnh nhân |
Almond milk-based beverages [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290225 |
Đồ uống trên cơ sở sữa lạc |
Peanut milk-based beverages [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290226 |
Vỏ xúc xích, tự nhiên hoặc nhân tạo |
Sausage casings, natural or artificial [bổ sung 2017] |
|
|
29 |
290227 |
Món Klipfish [cá tuyết ướp muối và làm khô] |
Klipfish [salted and dried cod] [bổ sung 2018] |
|
|
29 |
290228 |
Món rán pho mát làm từ sữa đã gạn kem |
Cottage cheese fritters [bổ sung 2018] |
|
|
29 |
290229 |
Trái cây ép dạng sệt |
Pressed fruit paste [bổ sung 2018] |
|
|
29 |
290230 |
Váng đậu |
Tofu skin [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290231 |
Món chả làm từ đậu nành |
Soya patties [bổ sung 2018] |
|
|
29 |
290232 |
Món chả làm từ đậu phụ |
Tofu patties [bổ sung 2018] |
|
|
29 |
290233 |
1) Món Tajine [món ăn gồm thịt, cá hoặc rau đã chế biến]; 2) Món Tagine [món ăn gồm thịt, cá hoặc rau đã chế biến]; 3) Món súp hầm (xuất xứ từ Bắc Phi và Ma-rốc) [món ăn gồm thịt, cá hoặc rau đã chế biến] |
Tajine [prepared meat, fish or vegetable dish] [bổ sung 2019] /Tagine [prepared meat, fish or vegetable dish] [bổ sung 2019] |
|
|
29 |
290234 |
Bánh đậu nành kiểu Indonesia (Tempeh) |
Tempeh [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290235 |
Thịt nướng xiên que (Satay) |
Satay [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290236 |
Rau củ quả, đã chế biến |
Vegetables, processed [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290237 |
Trái cây, đã chế biến |
Fruit, processed [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290238 |
Rau hầm kiểu Pháp (Ratatouille) |
Ratatouille [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290239 |
Món đùi vịt nấu mỡ |
Duck confits [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290240 |
Xúc xích Andouillettes [làm từ ruột và dạ dày lợn] |
Andouillettes [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290241 |
Dồi lợn không có tiết |
White pudding [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290242 |
Món thịt hầm với đậu trắng (Cassoulet) |
Cassoulet [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290243 |
Món dưa bắp cải kèm món độn (Choucroute garnie) |
Choucroute garnie [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290244 |
Món khoai tây xắt sợi chiên |
Hash browns [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290245 |
Món trứng tráng |
Omelettes [bổ sung 2020] / Omelets [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290246 |
Món bắp cải cuộn nhồi thịt |
Cabbage rolls stuffed with meat [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290247 |
Chất cô đặc từ rau dùng để nấu nướng |
Vegetable-based concentrate for cooking [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290248 |
Chất cô đặc từ trái cây dùng để nấu nướng |
Fruit-based concentrate for cooking [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290249 |
Chất phết lên bánh, làm từ rau |
Vegetable-based spreads [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290250 |
1) Aga dùng cho mục đích nấu ăn; 2) Thạch trắng dùng cho mục đích nấu ăn |
Agar-agar for culinary purposes [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290251 |
Động vật thân mềm, không còn sống |
Molluscs, not live [bổ sung 2020] / Mollusks, not live [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290252 |
Pho mát tươi (Quark) |
Quark [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290253 |
1) Pho mát làm từ sữa đã gạn kem; 2) Pho mát tươi |
Cottage cheese [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290254 |
Đồ uống chứa axit lactic |
Lactic acid drinks [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290255 |
Hoa có thể ăn được, đã sấy khô |
Edible flowers, dried [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290256 |
Gừng bọc đường |
Crystallized ginger [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290257 |
Gừng được bảo quản |
Ginger, preserved [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290258 |
1) Gừng ngâm; 2) Gừng ngâm chua ngọt |
Pickled ginger [bổ sung 2020] |
|
|
29 |
290259 |
Xúp quả mọng |
Berry soup [bổ sung 2022] |
|
|
29 |
290260 |
Món trái cây nấu làm từ quả mọng |
Berry-based fool [bổ sung 2022] |
|
|
29 |
290261 |
Món ăn được chế biến trên cơ sở rau cho trẻ mới biết đi |
Vegetable-based prepared meals for toddlers [bổ sung 2022] |
|
|
29 |
290262 |
Nước quả chua dùng cho mục đích nấu ăn |
Verjuice for culinary purposes [bổ sung 2022] |
|
|
29 |
290263 |
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt |
Meat-based snack food [bổ sung 2023] |
|
|
29 |
290264 |
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở cá |
Fish-based snack food [bổ sung 2023] |
|
|
29 |
290265 |
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau |
Vegetable-based snack food [bổ sung 2023] |
|
|
29 |
290266 |
Dầu hạnh nhân dùng cho thực phẩm |
Almond oil for food [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
29 |
290267 |
1. Sản phẩm thay thế thịt; 2. Chất thay thế thịt |
Meat substitutes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
29 |
290268 |
Thịt giả trên cơ sở thực vật |
Plant-based imitation meat [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 30. Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế chúng; Gạo, mì sợi và mì ống; Bột sắn và bột cọ; Bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; Bánh mì, bánh ngọt và bánh kẹo; Sô cô la; Kem, kem trái cây và các loại đá lạnh khác ăn được; Đường, mật ong, nước mật đường; Men, bột nở; Muối, gia vị, thảo mộc đã bảo quản; Dấm, nước xốt và các loại gia vị khác; Kem (nước đông lạnh).R8383 CHÚ THÍCH: Nhóm 30 chủ yếu gồm các loại thực phẩm gốc thực vật, trừ hoa quả và rau đã chế biến hoặc bảo quản để tiêu dùng, cũng như các gia vị để cải thiện hương vị thực phẩm. Nhóm 30 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 30 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
30 |
300002 |
1) Rong biển [gia vị]; 2) Tảo biển [gia vị] |
Seaweed [condiment] [bổ sung 2013] |
|
|
30 |
300003 |
Mỳ Ý (pasta) |
Pasta |
|
|
30 |
300004 |
Bột hạnh nhân [bột nhão] dùng để làm bánh |
Almond paste |
|
|
30 |
300006 |
Hạt hồi [gia vị] |
Aniseed |
|
|
30 |
300007 |
Hoa hồi [gia vị] |
Star aniseed |
|
|
30 |
300008 |
Bánh kẹo dùng để trang trí cây noel |
Confectionery for decorating Christmas trees |
|
|
30 |
300009 |
Đồ uống được ngâm chiết từ lá cây hoặc thảo mộc, không dùng cho mục đích y tế |
Infusions, not medicinal |
|
|
30 |
300010 |
Hương liệu cà phê |
Coffee flavourings [bổ sung 2016] / Coffee flavorings [bổ sung 2016] |
|
|
30 |
300011 |
1) Chế phẩm tạo mùi thơm cho thực phẩm; 2) Hương liệu cho thực phẩm |
Aromatic preparations for food |
|
|
30 |
300012 |
Gia vị |
Seasonings |
|
|
30 |
300013 |
Bánh mì không có men |
Unleavened bread |
|
|
30 |
300014 |
Muối dùng để bảo quản thực phẩm |
Salt for preserving foodstuffs |
|
|
30 |
300015 |
Bánh bít cốt |
Rusks |
|
|
30 |
300016 |
Bánh quy |
Biscuits / Cookies [bổ sung 2013] |
|
|
30 |
300017 |
Bánh quy mạch nha |
Malt biscuits |
|
|
30 |
300019 |
Kẹo bạc hà |
Peppermint sweets |
|
|
30 |
300020 |
Kẹo |
Sweets [bổ sung 2020] / Candies [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300022 |
Bánh quế |
Waffles |
|
|
30 |
300023 |
1) Bánh sữa nhỏ; 2) Bánh bao nhỏ |
Buns |
|
|
30 |
300024 |
Ca cao |
Cocoa |
|
|
30 |
300026 |
Cà phê |
Coffee |
|
|
30 |
300027 |
Hạt cà phê chưa rang |
Unroasted coffee beans [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
30 |
300028 |
1) Chế phẩm thực vật sử dụng như chất thay thế cà phê; 2) Chế phẩm sinh dưỡng sử dụng như chất thay thế cà phê |
Vegetal preparations for use as coffee substitutes |
|
|
30 |
300029 |
Bánh ngọt |
Cakes |
|
|
30 |
300030 |
Quế [gia vị] |
Cinnamon [spice] |
|
|
30 |
300031 |
Nụ bạch hoa ướp muối dùng làm gia vị |
Capers |
|
|
30 |
300032 |
Caramen [kẹo] |
Caramels [sweets] [bổ sung 2020] / Caramels [candies] [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300033 |
Bột cà-ri [gia vị] |
Curry [spice] |
|
|
30 |
300034 |
Chế phẩm ngũ cốc |
Cereal preparations |
|
|
30 |
300035 |
Kẹo cao su* |
Chewing gum* |
|
|
30 |
300036 |
Rễ rau diếp xoăn [chất thay thế cà phê] |
Chicory [coffee substitute] |
|
|
30 |
300037 |
Trà* |
Tea* |
|
|
30 |
300038 |
Sôcôla |
Chocolate |
|
|
30 |
300039 |
1) Bột bánh hạnh nhân; 2) Bánh hạnh nhân |
Marzipan |
|
|
30 |
300040 |
Ðinh hương [gia vị] |
Cloves [spice] |
|
|
30 |
300041 |
Ðồ gia vị |
Condiments |
|
|
30 |
300042 |
1) Bánh kẹo; 2) Bánh kẹo đường |
Confectionery / Sugar confectionery |
|
|
30 |
300043 |
Mảnh ngô dẹt mỏng |
Corn flakes / Maize flakes |
|
|
30 |
300044 |
Bỏng ngô |
Popcorn [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300045 |
Chế phẩm để làm ổn định kem đã đánh dậy bọt |
Preparations for stiffening whipped cream |
|
|
30 |
300046 |
Kem lạnh |
Ice cream |
|
|
30 |
300047 |
Bánh kếp |
Pancakes |
|
|
30 |
300048 |
1) Tinh dầu cho thực phẩm, trừ tinh dầu ete và tinh dầu; 2) Tinh chất cho thực phẩm, trừ tinh dầu ete và tinh dầu |
Essences for foodstuffs, except etheric essences and essential oils |
|
|
30 |
300049 |
Muối nấu ăn |
Cooking salt |
|
|
30 |
300050 |
Chất làm đặc dùng để nấu ăn |
Thickening agents for cooking foodstuffs |
|
|
30 |
300051 |
Nghệ* |
Turmeric* [bổ sung 2014] |
|
|
30 |
300053 |
Chất làm ngọt tự nhiên |
Natural sweeteners |
|
|
30 |
300054 |
Gia vị |
Spices |
|
|
30 |
300055 |
Bánh gừng |
Gingerbread |
|
|
30 |
300056 |
Hạt tiêu Giamaica |
All spice |
|
|
30 |
300057 |
1) Bột mì*; 2) Bột * |
Flour* / Meal * |
|
|
30 |
300058 |
Bột đậu |
Bean meal |
|
|
30 |
300059 |
Bột ngô |
Corn flour / Corn meal / Maize flour / Maize meal |
|
|
30 |
300060 |
Bột mù tạc |
Mustard meal |
|
|
30 |
300061 |
Bột lúa mạch |
Barley meal |
|
|
30 |
300062 |
1) Bột đậu tương; 2) Bột đậu nành |
Soya flour |
|
|
30 |
300063 |
Bột mì |
Wheat flour |
|
|
30 |
300065 |
Tinh bột cho thực phẩm |
Starch for food |
|
|
30 |
300066 |
Men dùng cho bột nhão |
Ferments for dough |
|
|
30 |
300067 |
Kẹo mềm |
Fondants [confectionery] |
|
|
30 |
300068 |
Bánh ngọt nhỏ |
Petits fours [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300069 |
Ðường * |
Sugar * |
|
|
30 |
300070 |
Hương liệu, trừ tinh dầu, cho bánh ngọt |
Flavourings, other than essential oils, for cakes / Flavorings, other than essential oils, for cakes |
|
|
30 |
300071 |
Bột để làm bánh ngọt |
Cake powder |
|
|
30 |
300072 |
Bột nhào để làm bánh |
Cake batter / Cake dough [bổ sung 2014] |
|
|
30 |
300073 |
Bột gừng |
Ground ginger [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300074 |
1) Chất liên kết cho kem lạnh; 2) Tác nhân liên kết cho kem lanh |
Binding agents for ice cream |
|
|
30 |
300075 |
Đá lạnh tự nhiên hoặc nhân tạo |
Ice, natural or artificial |
|
|
30 |
300076 |
Ðá lạnh dùng cho đồ uống |
Ice for refreshment |
|
|
30 |
300077 |
Đường gluco cho mục đích nấu ăn |
Glucose for culinary purposes |
|
|
30 |
300078 |
Gluten được chế biến làm thực phẩm |
Gluten prepared as foodstuff |
|
|
30 |
300080 |
Yến mạch làm thực phẩm cho con người |
Groats for human food |
|
|
30 |
300081 |
Giấm |
Vinegar |
|
|
30 |
300082 |
Nước xốt cà chua nấm [xốt] |
Ketchup [sauce] |
|
|
30 |
300083 |
Ðồ uống ca cao có sữa |
Cocoa beverages with milk |
|
|
30 |
300084 |
Đồ uống cà phê có sữa |
Coffee beverages with milk |
|
|
30 |
300085 |
Đồ uống sô-cô-la có sữa |
Chocolate beverages with milk |
|
|
30 |
300086 |
Men làm bánh |
Leaven |
|
|
30 |
300087 |
Nấm men * |
Yeast * |
|
|
30 |
300088 |
1) Vật liệu liên kết xúc xích; 2) Vật liệu liên kết dồi |
Sausage binding materials |
|
|
30 |
300089 |
Bánh quy hạnh nhân (Macarons) |
Macaroons [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300090 |
Mỳ ống |
Macaroni |
|
|
30 |
300091 |
1) Ngô xay; 2) Ngô nghiền |
Corn, milled / Maize, milled |
|
|
30 |
300092 |
1) Ngô rang; 2) Ngô nướng |
Corn roasted / Maize, roasted |
|
|
30 |
300093 |
Bánh mỳ* |
Bread* [bổ sung 2018] |
|
|
30 |
300094 |
Mantoza |
Maltose |
|
|
30 |
300095 |
1) Nước mật cho thực phẩm; 2) Mật đường cho thực phẩm |
Treacle / molasses for food [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
30 |
300096 |
Nước mật đường |
Golden syrup |
|
|
30 |
300097 |
Bạc hà cho kẹo bánh |
Mint for confectionery |
|
|
30 |
300098 |
Mật ong |
Honey |
|
|
30 |
300100 |
1) Lúa mạch đã bóc vỏ; 2) Lúa mạch đã xát vỏ |
Husked barley |
|
|
30 |
300101 |
Mù tạc |
Mustard |
|
|
30 |
300102 |
Hạt nhục đậu khấu [gia vị] |
Nutmegs [spice] |
|
|
30 |
300103 |
Mì sợi |
Noodles |
|
|
30 |
300104 |
1) Bánh patê; 2) Bánh nướng; 3) Bánh hấp |
Pies |
|
|
30 |
300105 |
Lúa mạch nghiền |
Crushed barley |
|
|
30 |
300106 |
1) Bánh mì kẹp nhân; 2) Bánh xăng đuých |
Sandwiches |
|
|
30 |
300107 |
1) Viên ngậm hình thoi [kẹo]; 2) Viên ngậm bọc đường [kẹo viên] |
Lozenges [confectionery] / Pastilles [confectionery] |
|
|
30 |
300108 |
1) Bột nhồi; 2) Bột nhão |
Pastries |
|
|
30 |
300109 |
Bánh qui pơti bơ |
Petit-beurre biscuits |
|
|
30 |
300110 |
1) Bánh mì cuộn; 2) Ổ bánh mỳ nhỏ |
Bread rolls |
|
|
30 |
300111 |
1) Hạt tiêu [gia vị]; 2) Ớt [gia vị] |
Peppers [seasonings] |
|
|
30 |
300112 |
Bánh pizza |
Pizzas |
|
|
30 |
300113 |
Hạt tiêu |
Pepper |
|
|
30 |
300114 |
Bột khoai tây* |
Potato flour* [bổ sung 2014] |
|
|
30 |
300115 |
Bánh putđing |
Puddings |
|
|
30 |
300116 |
Kẹo hạt dẻ |
Pralines |
|
|
30 |
300117 |
1) Bánh nhân thịt; 2) Bánh xèo |
Ravioli |
|
|
30 |
300118 |
Cam thảo [bánh kẹo] |
Liquorice [confectionery] |
|
|
30 |
300119 |
Gạo |
Rice |
|
|
30 |
300120 |
Nghệ vàng [gia vị] |
Saffron [seasoning] |
|
|
30 |
300121 |
Bột cọ sagu |
Sago |
|
|
30 |
300122 |
Xốt [gia vị] |
Sauces [condiments] |
|
|
30 |
300123 |
Muối cần tây [hỗn hợp từ muối và các loại hạt để làm gia vị cho thực phẩm] |
Celery salt |
|
|
30 |
300124 |
1) Bột hòn để làm bánh put đing; 2) Lõi hạt để làm bánh put đing |
Semolina |
|
|
30 |
300125 |
1) Kem trái cây [đá lạnh]; 2) Kem trái cây [nước đá] |
Sorbets [ices] / Sherbets [ices] |
|
|
30 |
300126 |
Mì ống |
Spaghetti |
|
|
30 |
300127 |
Bột sắn hột |
Tapioca |
|
|
30 |
300128 |
Bột sắn* |
Tapioca flour* [bổ sung 2014] |
|
|
30 |
300129 |
Bánh tạc |
Tarts |
|
|
30 |
300130 |
Hương liệu vani dùng cho nấu nướng |
Vanilla flavourings for culinary purposes [bổ sung 2016] / Vanilla flavorings for culinary purposes [bổ sung 2016] |
|
|
30 |
300131 |
Vanilin [chất thay thế vani] |
Vanillin [vanilla substitute] |
|
|
30 |
300132 |
1) Bún; 2) Miến; 3) Mì sợi nhỏ |
Vermicelli [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300133 |
1) Bánh patê thịt; 2) Bánh nướng thịt; 3) Bánh hấp thịt |
Meat pies |
|
|
30 |
300134 |
Bánh patê nướng |
Pâtés en croûte [bổ sung 2014] |
|
|
30 |
300135 |
1) Chất làm mềm thịt cho mục đích nấu ăn [gia vị]; 2) Nước xốt làm mềm thịt cho mục đích nấu ăn |
Meat tenderizers for culinary purposes [bổ sung 2017] |
|
|
30 |
300136 |
1) Nước đá (ăn được); 2) Ðá lạnh có thể ăn được |
Edible ices |
|
|
30 |
300137 |
Bột để làm kem lạnh |
Powders for making ice cream [bổ sung 2016] |
|
|
30 |
300138 |
Bánh kẹo hạnh nhân |
Almond confectionery |
|
|
30 |
300139 |
Kẹo lạc |
Peanut confectionery |
|
|
30 |
300140 |
Hương liệu thực phẩm, trừ tinh dầu |
Food flavourings, other than essential oils [bổ sung 2015] / Food flavorings, other than essential oils [bổ sung 2015] |
|
|
30 |
300141 |
Hương liệu, trừ tinh dầu, cho đồ uống |
Flavourings, other than essential oils, for beverages / Flavorings, other than essential oils, for beverages |
|
|
30 |
300142 |
Yến mạch nghiền |
Crushed oats |
|
|
30 |
300143 |
1) Yến mạch đã xát vỏ; 2) Cháo yến mạch lứt; 3) Cháo yến mạch đã xát vỏ |
Husked oats |
|
|
30 |
300144 |
Thực phẩm trên cơ sở yến mạch |
Oat-based food |
|
|
30 |
300145 |
1) Mảnh yến mạch dẹt mỏng; 2) Yến mạch cán mỏng |
Oat flakes |
|
|
30 |
300146 |
Bột yến mạch |
Oatmeal |
|
|
30 |
300147 |
Thỏi cam thảo [kẹo] |
Stick liquorice [confectionery] |
|
|
30 |
300148 |
Dấm bia |
Beer vinegar |
|
|
30 |
300149 |
Ðồ uống trên cơ sở cà phê |
Coffee-based beverages |
|
|
30 |
300150 |
Ðồ uống trên cơ sở ca cao |
Cocoa-based beverages |
|
|
30 |
300151 |
Ðồ uống trên cơ sở sôcôla |
Chocolate-based beverages |
|
|
30 |
300152 |
Chất thay thế cà phê |
Coffee substitutes [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300153 |
Đường phèn tinh thể* |
Crystallized rock sugar* [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300161 |
1) Lát ngũ cốc mỏng được sấy khô; 2) Lát mỏng sấy khô [sản phẩm ngũ cốc] |
Chips [cereal products] |
|
|
30 |
300162 |
Gia vị thập cẩm |
Chow-chow [condiment] |
|
|
30 |
300163 |
Món ăn làm từ bột lúa mì (Couscous) |
Couscous [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300164 |
Chiết xuất mạch nha cho thực phẩm |
Malt extract for food |
|
|
30 |
300165 |
Mạch nha làm thực phẩm cho con người |
Malt for human consumption |
|
|
30 |
300166 |
Keo ong* |
Propolis* / Bee glue* |
|
|
30 |
300167 |
Xốt củ quả [gia vị] |
Relish [condiment] |
|
|
30 |
300168 |
Sữa ong chúa* |
Royal jelly* |
|
|
30 |
300169 |
Nước biển dùng để nấu ăn |
Seawater for cooking [bổ sung 2021] |
|
|
30 |
300170 |
1) Món sushi của Nhật Bản; 2) Cơm cuốn kiểu Nhật Bản |
Sushi |
|
|
30 |
300171 |
Sốt cà chua |
Tomato sauce |
|
|
30 |
300172 |
Xốt may-on-ne |
Mayonnaise |
|
|
30 |
300174 |
Bánh quy giòn |
Crackers |
|
|
30 |
300175 |
Bánh trứng |
Custard |
|
|
30 |
300176 |
1) Thạch hoa quả [bánh kẹo]; 2) Thạch trái cây [dạng kẹo bánh] |
Fruit jellies [confectionery] |
|
|
30 |
300177 |
Món ăn điểm tâm từ yến mạch và các loại quả, hạt khô (muesli) |
Muesli |
|
|
30 |
300178 |
Bánh gạo |
Rice cakes |
|
|
30 |
300179 |
1) Tương; 2) Xốt đậu nành |
Soya sauce |
|
|
30 |
300181 |
Sữa chua đông lạnh [dạng kem lạnh] |
Frozen yoghurt [confectionery ices] / Frozen yogurt [confectionery ices] |
|
|
30 |
300182 |
Tương ớt [gia vị] |
Chutneys [condiments] |
|
|
30 |
300183 |
1) Nem cuốn; 2) Nem cuộn |
Spring rolls |
|
|
30 |
300184 |
Món bánh thịt chiên giòn |
Tacos |
|
|
30 |
300185 |
Bánh ngô |
Tortillas |
|
|
30 |
300186 |
1) Trà ướp lạnh; 2) Trà đã đông lạnh |
Iced tea |
|
|
30 |
300187 |
Ðồ uống trên cơ sở trà |
Tea-based beverages |
|
|
30 |
300188 |
1) Nước xốt cho sa-lát; 2) Nước xốt cho món trộn |
Dressings for salad |
|
|
30 |
300189 |
Ruột bánh mỳ |
Breadcrumbs |
|
|
30 |
300190 |
Món trộn Tabbouleh làm chủ yếu từ bột mì |
Tabbouleh |
|
|
30 |
300191 |
Mứt mật ong trộn vừng |
Halvah |
|
|
30 |
300192 |
1) Bánh trứng nướng; 2) Bánh nướng giống pi-za |
Quiches |
|
|
30 |
300193 |
1) Nước xốt thịt; 2) Nước sốt thịt |
Meat gravies |
|
|
30 |
300194 |
Tương (Miso) |
Miso [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300195 |
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc |
Cereal-based snack food |
|
|
30 |
300196 |
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo |
Rice-based snack food |
|
|
30 |
300197 |
1) Cháo ngô; 2) Bánh đúc ngô |
Hominy |
|
|
30 |
300198 |
1) Ngô tấm dạng hạt nhỏ; 2) Tấm loại nhỏ từ ngô |
Hominy grits |
|
|
30 |
300199 |
Bột nở |
Baking powder |
|
|
30 |
300200 |
Natri hydrocacbonat [cho mục đích nấu nướng] |
Baking soda [bicarbonate of soda for cooking purposes] / Bicarbonate of soda for cooking purposes [baking soda] |
|
|
30 |
300201 |
Thảo mộc đã bảo quản [gia vị] |
Garden herbs, preserved [seasonings] |
|
|
30 |
300202 |
Đồ ăn được chế biến trên cơ sở mì sợi |
Noodle-based prepared meals |
|
|
30 |
300203 |
Lớp phủ bánh ngọt |
Cake frosting [icing] |
|
|
30 |
300204 |
Sô-cô-la nhuyễn dạng sệt |
Chocolate mousses |
|
|
30 |
300205 |
Bánh kẹo dưới dạng kem nhuyễn |
Confectionery in the form of mousses [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300206 |
Quả xay nhuyễn [nước xốt] |
Fruit coulis [sauces] |
|
|
30 |
300207 |
Nước xốt marinat |
Marinades |
|
|
30 |
300208 |
Bánh kẹp pho mát [bánh xăng-đuých] |
Cheeseburgers [sandwiches] |
|
|
30 |
300209 |
Nước sốt (Pesto) |
Pesto [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300210 |
Nước sốt làm bóng giăm bông |
Ham glaze |
|
|
30 |
300212 |
Hạt lanh dùng cho mục đích nấu ăn [gia vị] |
Linseed for culinary purposes [seasoning] [bổ sung 2017] / Flaxseed for culinary purposes [seasoning] [bổ sung 2017] |
|
|
30 |
300213 |
Mầm lúa mì làm thức ăn cho người |
Wheat germ for human consumption |
|
|
30 |
300214 |
1) Thanh ngũ cốc giàu protein; 2) Thỏi ngũ cốc giàu protein |
High-protein cereal bars |
|
|
30 |
300215 |
Cáu rượu cho mục đích nấu ăn |
Cream of tartar for culinary purposes |
|
|
30 |
300216 |
Chất phụ gia gluten cho mục đích nấu ăn |
Gluten additives for culinary purposes |
|
|
30 |
300217 |
Nước sốt mỳ ống |
Pasta sauce [bổ sung 2013] |
|
|
30 |
300218 |
Ngũ cốc dạng thanh |
Cereal bars [bổ sung 2013] |
|
|
30 |
300219 |
Đường cọ |
Palm sugar [bổ sung 2013] |
|
|
30 |
300220 |
Bột nhào |
Dough [bổ sung 2013] |
|
|
30 |
300221 |
Hoa hoặc lá được sử dụng làm chất thay thế trà |
Flowers or leaves for use as tea substitutes [bổ sung 2014] |
|
|
30 |
300222 |
Bột nhào để làm bánh ngọt |
Pastry dough [bổ sung 2014] |
|
|
30 |
300224 |
Sủi cảo (Pelmeni) |
Pelmeni [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300225 |
Sôcôla trang trí cho bánh ngọt |
Chocolate decorations for cakes [bổ sung 2015] |
|
|
30 |
300226 |
Kẹo trang trí cho bánh ngọt |
Candy decorations for cakes [bổ sung 2015] |
|
|
30 |
300227 |
Quả hạch bọc sôcôla |
Chocolate-coated nuts [bổ sung 2015] |
|
|
30 |
300228 |
Bánh pudding gạo |
Rice pudding [bổ sung 2015] |
|
|
30 |
300229 |
Bột quả hạch |
Nut flours [bổ sung 2015] |
|
|
30 |
300230 |
Tỏi băm [gia vị] |
Minced garlic [condiment] [bổ sung 2015] |
|
|
30 |
300231 |
Bánh bao có nhân (Baozi) |
Baozi [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300232 |
Bột gạo dùng cho mục đích nấu nướng |
Rice pulp for culinary purposes [bổ sung 2016] |
|
|
30 |
300233 |
Sủi cảo (Jiaozi) |
Jiaozi [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300234 |
Mì (Ramen) |
Ramen [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300235 |
Bánh xèo |
Savoury pancakes [bổ sung 2020] / Savory pancakes [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300236 |
Hỗn hợp bột để làm bánh xèo |
Savoury pancakes mixes [bổ sung 2020] / Savory pancakes mixes [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300237 |
Bánh burritos [bánh bột ngô của Mexico] |
Burritos [bổ sung 2016] |
|
|
30 |
300238 |
Cơm cuốn rong biển |
Prepared rice rolled in seaweed [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300239 |
Thực phẩm dạng giấy ăn được |
Edible paper [bổ sung 2016] |
|
|
30 |
300240 |
1) Thực phẩm dạng tấm mỏng làm từ gạo; 2) Bánh đa nem làm từ gạo |
Edible rice paper [bổ sung 2016] |
|
|
30 |
300241 |
Chất phết lên bánh, trên cơ sở sô-cô-la |
Chocolate-based spreads [bổ sung 2017] |
|
|
30 |
300242 |
Sô cô la phết bánh chứa hạt |
Chocolate spreads containing nuts [bổ sung 2017] |
|
|
30 |
300243 |
Bánh bao làm từ bột mỳ |
Flour-based dumplings [bổ sung 2017] |
|
|
30 |
300244 |
1) Xi rô Agave [chất làm ngọt tự nhiên]; 2) Mật cây thùa [chất làm ngọt tự nhiên] |
Agave syrup [natural sweetener] [bổ sung 2017] |
|
|
30 |
300245 |
Lớp phủ bánh ngọt [bóng như gương] |
Mirror icing [mirror glaze] [bổ sung 2017] |
|
|
30 |
300246 |
1) Món ăn sấy khô nhiệt độ thấp với thành phần chính là gạo; 2) Món ăn đông khô nhanh với thành phần chính là gạo; 3) Món ăn đông khô với thành phần chính là gạo |
Freeze-dried dishes with the main ingredient being rice [bổ sung 2018] /Lyophilized dishes with the main ingredient being rice [bổ sung 2018] /Lyophilised dishes with the main ingredient being rice [bổ sung 2018] |
|
|
30 |
300247 |
1) Món ăn sấy khô nhiệt độ thấp với thành phần chính là mỳ ống hoặc mỳ sợi; 2) Món ăn đông khô nhanh với thành phần chính là mỳ ống hoặc mỳ sợi; 3) Món ăn đông khô với thành phần chính là mỳ ống hoặc mỳ sợi |
Freeze-dried dishes with the main ingredient being pasta [bổ sung 2018] / Lyophilized dishes with the main ingredient being pasta [bổ sung 2018] / Lyophilised dishes with the main ingredient being pasta [bổ sung 2018] |
|
|
30 |
300248 |
Đồ uống trên cơ sở hoa cúc (dạng trà) |
Chamomile-based beverages [bổ sung 2017] |
|
|
30 |
300249 |
Món Dulce de leche (bánh kẹo ngọt làm từ sữa) |
Dulce de leche [bổ sung 2017] |
|
|
30 |
300250 |
Bibimbap [cơm trộn với rau và thịt bò] |
Bibimbap [rice mixed with vegetables and beef] [bổ sung 2017] |
|
|
30 |
300251 |
Cơm nắm (Onigiri) |
Onigiri [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300252 |
Cơm ăn liền |
Instant rice [bổ sung 2017] |
|
|
30 |
300253 |
Bánh mỳ kẹp xúc xích |
Hot dog sandwiches [bổ sung 2017] |
|
|
30 |
300254 |
Đá viên |
Ice cubes [bổ sung 2017] |
|
|
30 |
300255 |
Hạt đã xử lý dùng làm gia vị |
Processed seeds for use as a seasoning [bổ sung 2017] |
|
|
30 |
300256 |
Hạt vừng [gia vị] |
Sesame seeds [seasonings] [bổ sung 2017] |
|
|
30 |
300257 |
Xốt dưa góp cay Piccalilli |
Piccalilli [bổ sung 2017] |
|
|
30 |
300258 |
Hạt Quinoa, đã chế biến |
Quinoa, processed [bổ sung 2018] |
|
|
30 |
300259 |
Món Bulgur (thực phẩm làm từ lúa mỳ) |
Bulgur [bổ sung 2018] |
|
|
30 |
300260 |
Kiều mạch, đã chế biến |
Buckwheat, processed [bổ sung 2018] |
|
|
30 |
300261 |
Bột kiều mạch |
Buckwheat flour [bổ sung 2018] |
|
|
30 |
300262 |
Nước xốt quả nam việt quất [gia vị] |
Cranberry sauce [condiment] [bổ sung 2018] |
|
|
30 |
300263 |
Nước xốt táo [gia vị] |
Apple sauce [condiment] [bổ sung 2018] |
|
|
30 |
300264 |
Bánh mỳ nướng hoặc rán |
Croûtons [bổ sung 2018] / Croutons [bổ sung 2018] |
|
|
30 |
300265 |
Bánh dẹt làm từ khoai tây |
Potato-based flatbreads [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300267 |
Bánh kẹo trái cây |
Fruit confectionery [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300268 |
Bánh gạo |
Rice crackers [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300269 |
Bánh kếp làm từ kim chi |
Kimchi pancakes [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300270 |
Đá bào với đậu đỏ được làm ngọt |
Shaved ice with sweetened red beans [bổ sung 2018] |
|
|
30 |
300271 |
Kẹo bạc hà làm thơm mát hơi thở |
Mints for breath freshening [bổ sung 2018] |
|
|
30 |
300272 |
Kẹo cao su làm thơm mát hơi thở |
Chewing gum for breath freshening [bổ sung 2018] |
|
|
30 |
300273 |
Mỳ Udon |
Udon noodles [bổ sung 2018] |
|
|
30 |
300274 |
Mỳ Soba |
Soba noodles [bổ sung 2018] |
|
|
30 |
300275 |
Bánh mì không chứa gluten |
Gluten-free bread [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300276 |
Me [gia vị] |
Tamarind [condiment] [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300277 |
Mì nước kiểu Singapore (Laksa) |
Laksa [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300278 |
Bánh su kem |
Profiteroles [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300279 |
Bánh sừng bò |
Croissants [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300280 |
1) Bánh mỳ sô cô la; 2) Bánh ngọt sô cô la |
Pains au chocolat [bổ sung 2020] / Chocolatines [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300281 |
Trà tảo bẹ |
Kelp tea [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300282 |
Bánh kem cháy (Crème brûlée) |
Crème brûlée [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300283 |
Bột chiên giòn |
Batter mixes [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300284 |
Giấy trang trí bánh kem có thể ăn được |
Edible paper wafers [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300285 |
1) Bánh quy dừa; 2) Bánh Macaron dừa |
Coconut macaroons [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300286 |
Viên nén cà phê, được nạp đầy |
Coffee capsules, filled [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300287 |
Nước hoa cam dùng cho mục đích nấu ăn |
Orange blossom water for culinary purposes [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300288 |
Kem que |
Ice pops [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300289 |
Kẹo Nougat |
Nougat [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300290 |
Nước sốt cay Harissa [gia vị] |
Harissa [condiment] [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300291 |
Gừng dạng sệt [gia vị] |
Ginger paste [seasoning] [bổ sung 2020] |
|
|
30 |
300292 |
Đồ uống trà có sữa |
Tea beverages with milk [bổ sung 2021] |
|
|
30 |
300293 |
Khoai tây lát rán giòn phủ sô-cô-la |
Chocolate-covered potato chips [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300294 |
Trà thảo mộc* |
Herbal teas* [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300295 |
Chất thay thế trà |
Tea substitutes [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300296 |
Sô-cô-la rượu mùi |
Liqueur chocolates [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300297 |
Chất thay thế ca cao |
Cocoa substitutes [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300298 |
Men dùng để nấu bia |
Yeast for brewing beer [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300299 |
Kombucha [trà nấm thủy sinh] |
Kombucha [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300300 |
Bánh ngọt Đan Mạch |
Danish pastries [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300301 |
Món Gnocchi |
Gnocchi [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300302 |
1) Nước quả nấu đông có hương vị dạng tinh thể dùng để làm bánh kẹo; 2) Thạch có hương vị dạng tinh thể dùng để làm bánh kẹo |
Flavoured jelly crystals for making jelly confectionery / Flavored jelly crystals for making jelly confectionery [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300303 |
Nước ép chanh kết tinh [gia vị] |
Crystallized lemon juice [seasoning] [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300304 |
Hạt bí đã chế biến [gia vị] |
Processed squash seeds [seasonings] [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300305 |
Hạt gai dầu đã chế biến [gia vị] |
Processed hemp seeds [seasonings] [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300306 |
Lúa mỳ spenta, đã chế biến |
Spelt, processed [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300307 |
Đồ ăn được chế biến trên cơ sở mì sợi cho trẻ mới biết đi |
Noodle-based prepared meals for toddlers [bổ sung 2022] |
|
|
30 |
300308 |
Lúa mì spenta nhỏ, đã chế biến |
Small spelt, processed [bổ sung 2023] |
|
|
30 |
300309 |
Bánh sữa |
Milk puddings [bổ sung 2023] |
|
|
30 |
300310 |
Ca cao mảnh |
Cocoa nibs [bổ sung 2023] |
|
|
30 |
300311 |
Tương đậu lên men (doenjang) [gia vị] |
Doenjang [condiment] [bổ sung 2023] |
|
|
30 |
300312 |
Tương ớt (Gochujang) |
Gochujang [bổ sung 2023] |
|
|
30 |
300313 |
Cơm cuộn rong biển (Kimbap) |
Kimbap [bổ sung 2023] |
|
|
30 |
300314 |
Tầng ong ăn được |
Edible honeycombs [bổ sung 2023] |
|
|
30 |
300315 |
Chất làm ngọt nhân tạo dùng cho mục đích nấu ăn |
Artificial sweeteners for culinary purposes [bổ sung 2023] |
|
|
30 |
300316 |
Sacarin dùng cho mục đích nấu ăn |
Saccharin for culinary purposes [bổ sung 2023] |
|
|
30 |
300317 |
Aspartam dùng cho mục đích nấu ăn |
Aspartame for culinary purposes [bổ sung 2023] |
|
|
30 |
300318 |
Sáp ong ăn được |
Edible beeswax [bổ sung 2023] |
|
|
30 |
300319 |
Chất thay thế đường dùng cho mục đích nấu ăn |
Sugar substitutes for culinary purposes [bổ sung 2023] |
|
|
30 |
300320 |
Hạt cà phê rang |
Roasted coffee beans [bổ sung 2023] |
|
|
30 |
300321 |
Bánh quy có nhân |
Filled biscuits / Filled cookies [bổ sung 2023] |
|
|
30 |
300322 |
Vàng ăn được dùng để trang trí thực phẩm và đồ uống |
Edible gold for decorating food and beverages [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
30 |
300323 |
Đường dẻo dùng cho bánh kẹo |
Sugar paste for confectionery [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
30 |
300324 |
Bạch đậu khấu [gia vị] |
Cardamom [spice] [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 31. Các sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm vườn và lâm nghiệp dạng thô và chưa xử lý; Các loại ngũ cốc và hạt dạng thô và chưa xử lý; Rau, củ và quả tươi, thảo mộc tươi; Cây và hoa tự nhiên; Củ, cây con và hạt giống để trồng; Động vật sống; Thức ăn và đồ uống cho động vật; Mạch nha.
CHÚ THÍCH: Nhóm 31 chủ yếu gồm thổ sản và thủy sản chưa qua bất kỳ một sự chế biến nào để tiêu dùng, thực vật và động vật còn sống cũng như thức ăn cho động vật. Nhóm 31 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 31 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
31 |
310002 |
Trái cây có múi, tươi |
Citrus fruit, fresh [bổ sung 2014] |
|
|
31 |
310003 |
1) Tảo, chưa xử lý, dùng làm thức ăn cho người hoặc động vật; 2) Tảo biển, chưa xử lý, dùng làm thức ăn cho người hoặc động vật; 3) Rong biển, chưa xử lý, dùng làm thức ăn cho người hoặc động vật |
Algae, unprocessed, for human or animal consumption [bổ sung 2017] / Seaweed, unprocessed, for human or animal consumption [bổ sung 2017] |
|
|
31 |
310004 |
Quả hạch, chưa chế biến |
Nuts, unprocessed [bổ sung 2020] |
|
|
31 |
310005 |
1) Động vật ở vườn thú; 2) Động vật trong vườn thú |
Menagerie animals |
|
|
31 |
310006 |
Động vật sống |
Live animals |
|
|
31 |
310007 |
1) Thức ăn cho động vật; 2) Thực phẩm cho động vật |
Animal foodstuffs |
|
|
31 |
310008 |
Cây |
Trees |
|
|
31 |
310009 |
Cây thông Noel* |
Christmas trees* [bổ sung 2015] |
|
|
31 |
310010 |
Thân của cây |
Trunks of trees |
|
|
31 |
310011 |
Cây bụi |
Shrubs / Bushes |
|
|
31 |
310012 |
Yến mạch |
Oats |
|
|
31 |
310013 |
Các loại quả mọng, tươi |
Berries, fresh [bổ sung 2016] |
|
|
31 |
310014 |
Muối dùng cho gia súc |
Salt for cattle |
|
|
31 |
310015 |
Củ cải đường, tươi |
Beet, fresh [bổ sung 2014] |
|
|
31 |
310016 |
Cám |
Bran |
|
|
31 |
310017 |
1) Gỗ thô; 2) Gỗ chưa xẻ |
Unsawn timber |
|
|
31 |
310018 |
1) Vỏ bào gỗ dùng để sản xuất bột gỗ; 2) Vỏ gỗ bào dùng để sản xuất bột gỗ |
Wood chips for the manufacture of wood pulp |
|
|
31 |
310019 |
1) Gỗ cây chưa xử lý; 2) Gỗ cây [đã chặt, chưa xử lý] |
Undressed timber |
|
|
31 |
310020 |
Hạt ca cao thô |
Cocoa beans, raw |
|
|
31 |
310021 |
Cây mía đường |
Sugarcane |
|
|
31 |
310022 |
1) Cây thích hoè, thô; 2) Cây bồ kết 3 gai, thô |
Locust beans, raw [bổ sung 2015] |
|
|
31 |
310023 |
Hạt giống ngũ cốc, chưa xử lý |
Cereal seeds, unprocessed |
|
|
31 |
310024 |
Nấm tươi |
Mushrooms, fresh |
|
|
31 |
310025 |
Sợi nấm để nhân giống |
Mushroom spawn for propagation |
|
|
31 |
310026 |
1) Bánh khô dầu; 2) Khô dầu đóng bánh; 3) Thức ăn đóng bánh cho gia súc |
Oil cake / Cattle cake |
|
|
31 |
310027 |
Hạt dẻ tươi |
Chestnuts, fresh |
|
|
31 |
310028 |
Vôi cho thức ăn động vật |
Lime for animal forage |
|
|
31 |
310029 |
Rễ cây rau diếp xoăn |
Chicory roots |
|
|
31 |
310030 |
Rau diếp xoăn, tươi |
Chicory, fresh [bổ sung 2014] |
|
|
31 |
310031 |
1) Bánh quy cho chó; 2) Bánh qui cho chó |
Dog biscuits |
|
|
31 |
310032 |
Quả chanh tươi |
Lemons, fresh |
|
|
31 |
310033 |
Sọ dừa |
Coconut shell |
|
|
31 |
310034 |
Quả dừa |
Coconuts |
|
|
31 |
310035 |
Thức ăn cho chim |
Bird food |
|
|
31 |
310036 |
1) Bã cải dầu cho gia súc; 2) Bã cải dầu đóng bánh cho gia súc |
Rape cake for cattle |
|
|
31 |
310037 |
Dưa chuột tươi |
Cucumbers, fresh |
|
|
31 |
310038 |
1) Quả hublông; 2) Quả của cây hoa bia |
Hop cones |
|
|
31 |
310039 |
Cám trộn làm thức ăn cho động vật |
Bran mash for animal consumption |
|
|
31 |
310040 |
Cùi dừa khô |
Copra |
|
|
31 |
310041 |
Động vật giáp xác [sống] |
Shellfish [live] |
|
|
31 |
310042 |
Rau tươi |
Vegetables, fresh |
|
|
31 |
310043 |
1) Quả bí, tươi; 2) Cây bí, tươi |
Squashes, fresh [bổ sung 2014] |
|
|
31 |
310044 |
1) Vòng hoa tươi; 2) Vòng nguyệt quế tươi |
Wreaths of natural flowers |
|
|
31 |
310045 |
1) Trứng để ấp, đã được thụ tinh; 2) Trứng đã được thụ tinh dùng để ấp |
Eggs for hatching, fertilized [bổ sung 2017] / Eggs for hatching, fertilised |
|
|
31 |
310046 |
1) Lớp phủ bằng rơm; 2) Bổi rơm để phủ; 3) Rơm bổi để phủ |
Straw mulch |
|
|
31 |
310048 |
1) Bã rượu cho thức ăn động vật; 2) Phế phẩm sau chưng cất cho thức ăn động vật |
Distillery waste for animal consumption |
|
|
31 |
310049 |
Bã rượu bia |
Draff |
|
|
31 |
310050 |
1) Vật nuôi gây giống; 2) Vật nuôi để cung cấp giống |
Bred stock |
|
|
31 |
310052 |
1) Chế phẩm để vỗ béo động vật; 2) Chế phẩm để vỗ béo vật nuôi |
Animal fattening preparations / Livestock fattening preparations |
|
|
31 |
310053 |
Bột gạo dùng làm thức ăn cho súc vật |
Rice meal for forage |
|
|
31 |
310054 |
đậu tươi |
Beans, fresh |
|
|
31 |
310055 |
Hoa tự nhiên |
Flowers, natural |
|
|
31 |
310056 |
Hoa khô dùng để trang trí |
Flowers, dried, for decoration |
|
|
31 |
310057 |
Phấn hoa [vật liệu thô] |
Pollen [raw material] |
|
|
31 |
310058 |
Cỏ khô |
Hay |
|
|
31 |
310059 |
Thức ăn tăng lực dùng cho súc vật |
Strengthening animal forage |
|
|
31 |
310060 |
1) Thức ăn cho gia súc; 2) Thức ăn gia súc |
Fodder / Cattle food / Forage |
|
|
31 |
310061 |
Lúa mì |
Wheat |
|
|
31 |
310062 |
Quả tươi |
Fruit, fresh |
|
|
31 |
310063 |
1) Thảm cỏ tự nhiên; 2) Mảng cỏ tự nhiên; 3) Mảng cỏ; 4) Vầng cỏ |
Turf, natural / Sod |
|
|
31 |
310064 |
1) Quả mọng của cây đỗ tùng; 2) Quả mọng của cây bách xù |
Juniper berries |
|
|
31 |
310065 |
Mầm hạt giống cho lĩnh vực thực vật học |
Seed germ for botanical purposes |
|
|
31 |
310066 |
Hạt [ngũ cốc] |
Grains [cereals] |
|
|
31 |
310067 |
Hạt cho thức ăn động vật |
Grains for animal consumption |
|
|
31 |
310068 |
1) Hạt giống để trồng; 2) Hạt giống thực vật; 3) Hạt giống cây trồng |
Seeds for planting [bổ sung 2015] / Plant seeds |
|
|
31 |
310069 |
Yến mạch dùng làm thức ăn cho gia cầm |
Groats for poultry |
|
|
31 |
310070 |
1) Rau cỏ tươi; 2) Thảo mộc tươi |
Garden herbs, fresh |
|
|
31 |
310071 |
Cây trồng |
Plants |
|
|
31 |
310072 |
1) Cây giống; 2) Cây giống con; 3) Cây nhỏ làm giống |
Seedlings |
|
|
31 |
310073 |
1) Cây hublông; 2) Cây hoa bia |
Hops |
|
|
31 |
310074 |
1) Hạt cây côla; 2) Quả côla |
Kola nuts / Cola nuts |
|
|
31 |
310075 |
Rau diếp tươi |
Lettuce, fresh |
|
|
31 |
310076 |
Đậu lăng tươi |
Lentils, fresh |
|
|
31 |
310077 |
Men cho thức ăn động vật |
Yeast for animal consumption |
|
|
31 |
310078 |
1) Lie thô; 2) Bần thô |
Rough cork |
|
|
31 |
310079 |
Bột lanh [thức ăn gia súc] |
Flax meal [fodder] |
|
|
31 |
310080 |
Ổ cho động vật |
Litter for animals [bổ sung 2016] |
|
|
31 |
310081 |
Than bùn trộn rơm rác độn chuồng |
Litter peat |
|
|
31 |
310082 |
Ngô |
Maize |
|
|
31 |
310083 |
1) Khô dầu ngô đóng bánh cho gia súc; 2) Bánh khô dầu ngô cho gia súc |
Maize cake for cattle |
|
|
31 |
310084 |
Mạch nha dùng cho ngành bia và rượu |
Malt for brewing and distilling |
|
|
31 |
310086 |
1) Bã trái cây [bã ép quả]; 2) Bã ép quả; 3) Bã nho |
Fruit residue [marc] / Marc |
|
|
31 |
310087 |
1) Quả phỉ, tươi; 2) Quả hạt dẻ, tươi |
Hazelnuts, fresh [bổ sung 2016] |
|
|
31 |
310088 |
Bột cho động vật |
Meal for animals |
|
|
31 |
310089 |
Trứng cá |
Fish spawn |
|
|
31 |
310090 |
Trứng tằm |
Silkworm eggs |
|
|
31 |
310091 |
1) Củ hoa; 2) Củ của cây hoa; 3) Củ hành; 4) Củ tỏi |
Flower bulbs / Bulbs |
|
|
31 |
310092 |
Hành, tươi |
Onions, fresh [bổ sung 2016] |
|
|
31 |
310093 |
Quả ôliu tươi |
Olives, fresh |
|
|
31 |
310094 |
Quả cam, tươi |
Oranges, fresh [bổ sung 2014] |
|
|
31 |
310095 |
Lúa mạch |
Barley * |
|
|
31 |
310096 |
Cây tầm ma |
Nettles |
|
|
31 |
310097 |
Mai mực dùng cho chim |
Cuttle bone for birds |
|
|
31 |
310098 |
Rơm trải ổ |
Straw litter |
|
|
31 |
310099 |
Rơm [thức ăn cho súc vật] |
Straw [forage] |
|
|
31 |
310100 |
Lá cọ |
Palms [leaves of the palm tree] |
|
|
31 |
310101 |
Cây cọ |
Palm trees |
|
|
31 |
310102 |
Cám tăng trọng vật nuôi |
Mash for fattening livestock |
|
|
31 |
310103 |
Cá còn sống |
Fish, live |
|
|
31 |
310104 |
Cây nho |
Vine plants |
|
|
31 |
310105 |
1) Quả thông; 2) Quả thông hình nón |
Pine cones |
|
|
31 |
310106 |
1) Cây hồ tiêu; 2) Hồ tiêu [cây]; 3) Cây ớt |
Peppers [plants] |
|
|
31 |
310107 |
Cây khô để trang trí |
Plants, dried, for decoration |
|
|
31 |
310108 |
Tỏi tây tươi |
Leeks, fresh |
|
|
31 |
310109 |
Đậu Hà Lan tươi |
Peas, fresh |
|
|
31 |
310110 |
Khoai tây tươi |
Potatoes, fresh |
|
|
31 |
310111 |
Sản phẩm lót ổ cho gia cầm đẻ trứng |
Preparations for egg laying poultry |
|
|
31 |
310112 |
Thức ăn vỗ béo cho động vật |
Stall food for animals |
|
|
31 |
310114 |
Rễ cây dùng làm thức ăn cho động vật |
Roots for animal consumption [bổ sung 2017] |
|
|
31 |
310115 |
Nho tươi |
Grapes, fresh |
|
|
31 |
310116 |
Cây đại hoàng, tươi |
Rhubarb, fresh [bổ sung 2014] |
|
|
31 |
310117 |
Cây hoa hồng |
Rose bushes |
|
|
31 |
310118 |
Lúa mạch đen |
Rye |
|
|
31 |
310119 |
Con tằm |
Silkworms |
|
|
31 |
310120 |
Hạt vừng ăn được, chưa qua chưa xử lý |
Edible sesame, unprocessed [bổ sung 2015] |
|
|
31 |
310121 |
1) Nấm cục tươi; 2) Nấm tuýp tươi |
Truffles, fresh |
|
|
31 |
310122 |
Bã rượu |
Residue in a still after distillation |
|
|
31 |
310123 |
Gia cầm sống |
Poultry, live |
|
|
31 |
310124 |
Tảo Rovilla cho tiêu dùng con người hoặc động vật |
Algarovilla for animal consumption |
|
|
31 |
310125 |
1) Hạnh nhân [trái cây]; 2) Quả hạnh [trái cây] |
Almonds [fruits] |
|
|
31 |
310126 |
Củ lạc tươi |
Peanuts, fresh |
|
|
31 |
310127 |
Bột lạc cho động vật |
Peanut meal for animals |
|
|
31 |
310128 |
1) Khô dầu lạc đóng bánh dùng cho động vật; 2) Khô dầu lạc dùng cho động vật; |
Peanut cake for animals |
|
|
31 |
310129 |
1) Sản phẩm phụ của quá trình xử lý ngũ cốc, cho tiêu dùng động vật; 2) Phế phẩm của quá trình xử lý ngũ cốc, cho tiêu dùng động vật; 3) Phế phẩm của ngũ cốc cho tiêu dùng động vật |
By-products of the processing of cereals, for animal consumption / Residual products of cereals for animal consumption |
|
|
31 |
310131 |
Bã mía [nguyên liệu thô] |
Bagasses of cane [raw material] |
|
|
31 |
310132 |
1) Mồi câu cá [mồi sống]; 2) Mồi sống để câu cá |
Fishing bait, live |
|
|
31 |
310133 |
Tôm nước ngọt [sống] |
Crayfish [live] |
|
|
31 |
310134 |
Động vật giáp xác [sống] |
Crustaceans [live] |
|
|
31 |
310135 |
Tôm hùm [còn sống] |
Lobsters [live] |
|
|
31 |
310136 |
Con trai [còn sống] |
Mussels [live] |
|
|
31 |
310137 |
Con sò [sống] |
Oysters [live] |
|
|
31 |
310138 |
1) Thức ăn cho vật nuôi trong nhà; 2) Thức ăn cho thú cưng |
Pet food |
|
|
31 |
310139 |
Vỏ cây thô |
Raw barks |
|
|
31 |
310140 |
1) Tôm hùm gai, sống; 2) Tôm rồng sống |
Spiny lobsters, live |
|
|
31 |
310141 |
Thức ăn nhai cho động vật |
Edible chews for animals |
|
|
31 |
310142 |
Đồ uống cho vật nuôi trong nhà |
Beverages for pets |
|
|
31 |
310143 |
Bột cá làm thức ăn động vật |
Fish meal for animal consumption |
|
|
31 |
310144 |
1) Thóc chưa chế biến; 2) Thóc chưa xử lý |
Rice, unprocessed |
|
|
31 |
310145 |
1) Dưa biển [tươi sống]; 2) Hải sâm [sống] |
Sea-cucumbers [live] |
|
|
31 |
310146 |
1) Giấy phủ cát [lót ổ] dùng cho vật nuôi trong nhà; 2) Giấy ráp [lót ổ] dùng cho vật nuôi trong nhà |
Sanded paper [litter] for pets [bổ sung 2017] |
|
|
31 |
310147 |
Cát thơm [lót ổ] dùng cho vật nuôi trong nhà |
Aromatic sand [litter] for pets [bổ sung 2017] |
|
|
31 |
310148 |
Cây lô hội |
Aloe vera plants |
|
|
31 |
310149 |
Rau chân vịt tươi |
Spinach, fresh |
|
|
31 |
310150 |
Hạt lanh làm thức ăn động vật |
Linseed for animal consumption / Flaxseed for animal consumption |
|
|
31 |
310151 |
Bột hạt lanh làm thức ăn động vật |
Linseed meal for animal consumption / Flaxseed meal for animal consumption |
|
|
31 |
310152 |
Mầm lúa mì làm thức ăn động vật |
Wheat germ for animal consumption |
|
|
31 |
310153 |
Atisô tươi |
Artichokes, fresh [bổ sung 2015] |
|
|
31 |
310154 |
Cá trích còn sống |
Herrings, live [bổ sung 2015] |
|
|
31 |
310155 |
Cá hồi còn sống |
Salmon, live [bổ sung 2015] |
|
|
31 |
310156 |
Cá mòi còn sống |
Sardines, live [bổ sung 2015] |
|
|
31 |
310157 |
Cá ngừ còn sống |
Tuna, live [bổ sung 2015] |
|
|
31 |
310158 |
Tỏi tươi |
Garlic, fresh [bổ sung 2015] |
|
|
31 |
310159 |
Bí ngồi, tươi |
Vegetable marrows, fresh [bổ sung 2016] |
|
|
31 |
310160 |
Hạt lanh có thể ăn được, chưa xử lý |
Edible linseed, unprocessed [bổ sung 2016] / Edible flaxseed, unprocessed [bổ sung 2016] |
|
|
31 |
310161 |
1) Trái cây tươi [đặt trong giỏ]; 2)Trái cây tươi [ở dạng giỏ] |
Arrangements of fresh fruit [bổ sung 2016] |
|
|
31 |
310162 |
Cá cơm, còn sống |
Anchovy, live [bổ sung 2017] |
|
|
31 |
310163 |
Côn trùng ăn được, còn sống |
Edible insects, live [bổ sung 2017] |
|
|
31 |
310164 |
Bắp ngô ngọt chưa chế biến [đã bóc vỏ hoặc còn nguyên vỏ] |
Unprocessed sweet corn ears [husked or unhusked] [bổ sung 2017] |
|
|
31 |
310165 |
Hạt Quinoa, chưa chế biến |
Quinoa, unprocessed [bổ sung 2018] |
|
|
31 |
310166 |
Kiều mạch, chưa chế biến |
Buckwheat, unprocessed [bổ sung 2018] |
|
|
31 |
310167 |
Cá chép Koi, còn sống |
Koi carp, live [bổ sung 2018] |
|
|
31 |
310168 |
Động vật thân mềm, còn sống |
Molluscs, live [bổ sung 2020] / Mollusks, live [bổ sung 2020] |
|
|
31 |
310169 |
Mồi câu cá được xử lý đông khô |
Freeze-dried fishing bait [bổ sung 2020] |
|
|
31 |
310170 |
Hoa có thể ăn được, tươi |
Edible flowers, fresh [bổ sung 2020] |
|
|
31 |
310171 |
Gừng, tươi |
Ginger, fresh [bổ sung 2020] |
|
|
31 |
310172 |
Hạt đậu nành, tươi |
Soya beans, fresh [bổ sung 2020] |
|
|
31 |
310173 |
Cây gai dầu |
Cannabis plants [bổ sung 2020] |
|
|
31 |
310174 |
Hạt gai dầu, chưa chế biến |
Cannabis, unprocessed [bổ sung 2020] |
|
|
31 |
310175 |
Bó cành cây bạch dương dùng cho phòng xông hơi |
Birch sauna whisks [bổ sung 2022] |
|
|
31 |
310176 |
Hạt bí, chưa chế biến |
Squash seeds, unprocessed [bổ sung 2022] |
|
|
31 |
310177 |
Hạt gai dầu, chưa chế biến |
Hemp seeds, unprocessed [bổ sung 2022] |
|
|
31 |
310178 |
Lúa mỳ spenta, chưa chế biến |
Spelt, unprocessed [bổ sung 2022] |
|
|
31 |
310179 |
Cỏ bạc hà mèo |
Catnip [bổ sung 2022] |
|
|
31 |
310180 |
Lúa mỳ spenta nhỏ, chưa chế biến |
Small spelt, unprocessed [bổ sung 2022] |
|
|
31 |
310181 |
Cát cho nhà vệ sinh của vật nuôi trong nhà |
Sand for pet toilets [bổ sung 2022] |
|
|
31 |
310182 |
Quả cà phê, chưa chế biến |
Coffee fruit, unprocessed [bổ sung 2023] |
|
|
31 |
310183 |
Dăm bào gỗ để lót ổ cho động vật |
Wood shavings for animal bedding [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 32. Bia; Đồ uống không có cồn; Nước khoáng và nước ga; Ðồ uống hoa quả và nước ép hoa quả; Xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không có cồn.
CHÚ THÍCH: Nhóm 32 chủ yếu gồm bia và đồ uống không có cồn. Nhóm 32 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 32 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
32 |
320001 |
1) Chiết xuất của trái cây không có cồn; 2) Chiết xuất từ trái cây không có cồn; 3) Chất chiết từ quả không chứa cồn |
Non-alcoholic fruit extracts |
|
|
32 |
320002 |
Bia |
Beer |
|
|
32 |
320003 |
1) Bia gừng; 2) Đồ uống cacbonat có hương vị gừng; 3) Nước sô đa có hương vị gừng |
Ginger beer / Ginger ale |
|
|
32 |
320004 |
Bia mạch nha |
Malt beer |
|
|
32 |
320005 |
Hèm bia |
Beer wort |
|
|
32 |
320006 |
1) Đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn; 2) Đồ uống từ nước quả ép không có cồn; 3) Ðồ uống ép từ quả không chứa cồn |
Non-alcoholic fruit juice beverages |
|
|
32 |
320007 |
Ðồ uống là chất lỏng giống nước còn lại sau khi làm đông sữa chua |
Whey beverages |
|
|
32 |
320008 |
Chế phẩm để làm đồ uống không cồn |
Preparations for making non-alcoholic beverages [bổ sung 2022] |
|
|
32 |
320009 |
Tinh dầu không có cồn dùng để sản xuất đồ uống |
Non-alcoholic essences for making beverages [bổ sung 2020] |
|
|
32 |
320010 |
1) Nước ép trái cây; 2) Nước quả ép |
Fruit juices / Fruit juice |
|
|
32 |
320011 |
Xi rô dùng cho đồ uống |
Syrups for beverages |
|
|
32 |
320012 |
Nước [đồ uống] |
Waters [beverages] |
|
|
32 |
320013 |
Chế phẩm để làm nước uống có ga |
Preparations for making carbonated water [bổ sung 2019] / Preparations for making aerated water |
|
|
32 |
320014 |
1) Nước uống có muối lithi; 2) Nước khoáng có muối lithi (đồ uống) |
Lithia water |
|
|
32 |
320015 |
Nước khoáng [đồ uống] |
Mineral water [beverages] |
|
|
32 |
320017 |
Nước khoáng xenxe |
Seltzer water |
|
|
32 |
320018 |
1) Nước uống dùng trong bữa ăn; 2) Nước uống khi ăn cơm |
Table waters |
|
|
32 |
320019 |
Nước nho ép chưa lên men |
Must |
|
|
32 |
320020 |
Nước chanh |
Lemonades |
|
|
32 |
320021 |
Chiết xuất của cây hoa bia cho việc sản xuất bia |
Extracts of hops for making beer |
|
|
32 |
320022 |
Nước ép rau [đồ uống] |
Vegetable juices [beverages] |
|
|
32 |
320023 |
Xi rô dùng cho nước chanh |
Syrups for lemonade |
|
|
32 |
320025 |
Hèm mạch nha |
Malt wort |
|
|
32 |
320026 |
Nước nho ép [chưa lên men] |
Grape must [unfermented] |
|
|
32 |
320027 |
Nước lúa mạch ướp hoa cam |
Orgeat |
|
|
32 |
320028 |
Nước sô đa |
Soda water |
|
|
32 |
320029 |
1) Nước quả [đồ uống]; 2) Nước giải khát bằng trái cây [đồ uống]; 3) Nước hoa quả ướp lạnh [đồ uống] |
Sherbets [beverages] / Sorbets [beverages] |
|
|
32 |
320030 |
Nước ép cà chua [đồ uống] |
Tomato juice [beverage] |
|
|
32 |
320031 |
1) Đồ uống không cồn; 2) Ðồ uống không có cồn |
Non-alcoholic beverages |
|
|
32 |
320033 |
1) Chế phẩm tạo gaz cho đồ uống; 2) Viên làm sủi bọt dùng cho đồ uống |
Pastilles for effervescing beverages |
|
|
32 |
320034 |
1) Bột tạo gaz cho đồ uống; 2) Bột làm sủi bọt đồ uống |
Powders for effervescing beverages |
|
|
32 |
320035 |
Nước uống có ga |
Carbonated water [bổ sung 2019] / Aerated water |
|
|
32 |
320041 |
Đồ uống từ cây thổ phục linh [đồ uống không chứa cồn] |
Sarsaparilla [non-alcoholic beverage] |
|
|
32 |
320042 |
Đồ uống khai vị, không có cồn |
Aperitifs, non-alcoholic |
|
|
32 |
320043 |
Đồ uống hỗn hợp, không có cồn |
Cocktails, non-alcoholic |
|
|
32 |
320044 |
1) Mật hoa quả, không có cồn; 2) Nước quả cô đặc, không có cồn |
Fruit nectars, non-alcoholic |
|
|
32 |
320045 |
1) Ðồ uống cung cấp muối và khoáng cho cơ thể (không dùng cho mục đích y tế); 2) Ðồ uống đẳng trương cung cấp muối và khoáng chất cho cơ thể |
Isotonic beverages |
|
|
32 |
320047 |
Nước táo lên men, không có cồn |
Cider, non-alcoholic |
|
|
32 |
320048 |
Đồ uống Kvass |
Kvass [bổ sung 2020] |
|
|
32 |
320049 |
Ðồ uống trên cơ sở mật ong không chứa cồn |
Non-alcoholic honey-based beverages |
|
|
32 |
320050 |
Nước sinh tố |
Smoothies |
|
|
32 |
320051 |
Đồ uống lô hội không chứa cồn |
Aloe vera drinks, non-alcoholic |
|
|
32 |
320052 |
Cốc-tai trên cơ sở bia |
Beer-based cocktails [bổ sung 2014] |
|
|
32 |
320053 |
Đồ uống trên cơ sở đậu nành, không phải chất thay thế sữa |
Soya-based beverages, other than milk substitutes [bổ sung 2015] |
|
|
32 |
320054 |
Đồ uống dùng trong thể thao giàu protein |
Protein-enriched sports beverages [bổ sung 2016] |
|
|
32 |
320055 |
Đồ uống trên cơ sở gạo, không phải chất thay thế sữa |
Rice-based beverages, other than milk substitutes [bổ sung 2016] |
|
|
32 |
320056 |
Đồ uống không cồn có hương vị cà phê |
Non-alcoholic beverages flavoured with coffee [bổ sung 2016] / Non- alcoholic beverages flavored with coffee [bổ sung 2016] |
|
|
32 |
320057 |
Đồ uống không cồn có hương vị trà |
Non-alcoholic beverages flavoured with tea [bổ sung 2016] / Non- alcoholic beverages flavored with tea [bổ sung 2016] |
|
|
32 |
320058 |
Nước ngọt |
Soft drinks [bổ sung 2017] |
|
|
32 |
320059 |
Lúa mạch lên men [bia] |
Barley wine [beer] [bổ sung 2018] |
|
|
32 |
320060 |
Đồ uống tăng lực |
Energy drinks [bổ sung 2018] |
|
|
32 |
320061 |
Đồ uống không chứa cồn làm từ trái cây sấy khô |
Non-alcoholic dried fruit beverages [bổ sung 2020] |
|
|
32 |
320062 |
Đồ uống từ bia pha với nước chanh (Shandy) |
Shandy [bổ sung 2020] |
|
|
32 |
320063 |
Hỗn hợp khô trên cơ sở tinh bột để pha chế đồ uống |
Starch-based dry mixes for beverage preparation [bổ sung 2022] |
|
|
32 |
320064 |
Đồ uống hỗn hợp không cồn trên cơ sở bia |
Non-alcoholic beer-based cocktails [bổ sung 2023] |
|
|
32 |
320065 |
Bia không cồn |
Non-alcoholic beer [bổ sung 2023] |
|
|
32 |
320066 |
Bột làm nước giải khát |
Powders for making soft drinks [bổ sung 2023] |
|
|
32 |
320067 |
Hoa bia đông lạnh dùng để nấu bia |
Frozen hops for brewing beer [bổ sung 2023] |
|
|
32 |
320068 |
Viên nén hoa bia dùng để nấu bia |
Hop pellets for brewing beer [bổ sung 2023] |
|
|
32 |
320069 |
Hoa bia khô để nấu bia |
Dried hops for brewing beer [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 33. Ðồ uống có cồn, trừ bia; Các chế phẩm có cồn dùng để làm đồ uống.
CHÚ THÍCH: Nhóm 33 chủ yếu bao gồm các loại đồ uống, tinh chất và chiết xuất có cồn.
Nhóm 33 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 33 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
33 |
330001 |
Rượu bạc hà |
Peppermint liqueurs |
|
|
33 |
330002 |
Chiết xuất trái cây [có cồn] |
Fruit extracts [alcoholic] |
|
|
33 |
330003 |
Rượu đắng |
Bitters |
|
|
33 |
330004 |
Rượu Anit |
Anise [liqueur] |
|
|
33 |
330005 |
Anizet [rượu] |
Anisette [liqueur] |
|
|
33 |
330006 |
Rượu khai vị * |
Aperitifs * |
|
|
33 |
330007 |
Rượu arac |
Arrack [arak] / Arak [arrack] |
|
|
33 |
330008 |
Ðồ uống được chưng cất |
Distilled beverages |
|
|
33 |
330009 |
Rượu táo |
Cider |
|
|
33 |
330010 |
1) Rượu cốc-tai *; 2) Rượu hỗn hợp * |
Cocktails * |
|
|
33 |
330011 |
Rượu vỏ cam |
Curacao |
|
|
33 |
330012 |
Đồ uống có cồn hỗ trợ tiêu hóa [rượu mùi và rượu mạnh]; 2) Rượu tiêu vị [rượu mùi và rượu mạnh] |
Digestifs [liqueurs and spirits] [bổ sung 2021] |
|
|
33 |
330013 |
Rượu vang |
Wine |
|
|
33 |
330014 |
Rượu gin |
Gin |
|
|
33 |
330015 |
Rượu mùi |
Liqueurs |
|
|
33 |
330016 |
1) Rượu mật ong; 2) Mật ong pha nước [rượu mật ong]; 3) Rượu mật ong [mật ong pha nước] |
Hydromel [mead] / Mead [hydromel] |
|
|
33 |
330017 |
Rượu anh đào |
Kirsch |
|
|
33 |
330018 |
1) Rượu mạnh [đồ uống]; 2) Rượu etylic [đồ uống]; 3) Rượu cồn [đồ uống] |
Spirits [beverages] |
|
|
33 |
330019 |
Rượu brandi (rượu mạnh) |
Brandy |
|
|
33 |
330020 |
Rượu piket |
Piquette |
|
|
33 |
330021 |
Rượu lê |
Perry |
|
|
33 |
330022 |
Rượu sakê |
Sake |
|
|
33 |
330023 |
Rượu uýt ki |
Whisky |
|
|
33 |
330024 |
Tinh dầu alcolic (tinh dầu rượu) |
Alcoholic essences |
|
|
33 |
330025 |
Chiết xuất alcolic |
Alcoholic extracts |
|
|
33 |
330026 |
Ðồ uống có cồn, trừ bia |
Alcoholic beverages, except beer |
|
|
33 |
330031 |
1) Ðồ uống có cồn chứa hoa quả; 2) Ðồ uống hoa quả có cồn |
Alcoholic beverages containing fruit |
|
|
33 |
330032 |
Rượu gạo |
Rice alcohol |
|
|
33 |
330033 |
Rượu rum |
Rum |
|
|
33 |
330034 |
Rượu vôtca |
Vodka |
|
|
33 |
330035 |
Đồ uống có cồn được pha trộn sẵn, không trên cơ sở bia |
Pre-mixed alcoholic beverages, other than beer based |
|
|
33 |
330036 |
Đồ uống có cồn trên cơ sở mía |
Sugarcane-based alcoholic beverages [bổ sung 2020] |
|
|
33 |
330037 |
Đồ uống có cồn được chưng cất trên cơ sở ngũ cốc |
Grain-based distilled alcoholic beverages [bổ sung 2020] |
|
|
33 |
330038 |
Đồ uống trên cơ sở rượu vang |
Wine-based beverages [bổ sung 2022] |
|
|
33 |
330039 |
Rượu soju |
Soju [bổ sung 2023] |
|
|
33 |
330040 |
Rượu makkoli |
Makkoli [bổ sung 2023] |
|
|
33 |
330041 |
1) Đồ uống seltzer chứa cồn; 2) Đồ uống có cồn có ga và hương trái cây |
Alcoholic seltzers [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
33 |
330042 |
Đồ uống mạch nha chứa cồn có hương vị, trừ bia |
Flavoured brewed alcoholic malt beverages, except beers / Flavored brewed alcoholic malt beverages, except beers [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 34. Thuốc lá và các sản phẩm thay thế thuốc lá; Thuốc lá điếu và xì gà; Thuốc lá điện tử và bình sinh hơi cho người hút thuốc; Vật dụng cho người hút thuốc; Diêm. CHÚ THÍCH: Nhóm 34 chủ yếu bao gồm thuốc lá và các vật dụng dùng để hút thuốc, cũng như một số phụ kiện và đồ đựng thuốc lá. Nhóm 34 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 34 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
34 |
340001 |
Diêm |
Matches |
|
|
34 |
340002 |
1) Ðầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót xì gà và đót thuốc lá; 2) Ðầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót hút xì gà và đót hút thuốc lá |
Tips of yellow amber for cigar and cigarette holders |
|
|
34 |
340003 |
Thuốc lá |
Tobacco |
|
|
34 |
340004 |
Túi đựng thuốc lá |
Pouches for tobacco [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
34 |
340005 |
1) Ðầu ngậm điếu thuốc lá điếu; 2) Ðầu ngậm điếu thuốc lá |
Cigarette tips |
|
|
34 |
340006 |
1) Ðầu lọc cho thuốc lá điếu; 2) Ðầu lọc thuốc lá điếu; 3) Ðầu lọc cho thuốc lá |
Cigarette filters |
|
|
34 |
340007 |
Bật lửa dùng cho người hút thuốc |
Lighters for smokers |
|
|
34 |
340008 |
1) Bình đựng gas dùng cho bật lửa dùng cho người hút thuốc; 2) Bình chứa gaz dùng cho bật lửa dùng cho người hút thuốc |
Gas containers for cigar lighters |
|
|
34 |
340009 |
1) Tẩu thuốc lá; 2) Tẩu hút thuốc lá |
Tobacco pipes |
|
|
34 |
340010 |
Tập giấy cuốn thuốc lá |
Books of cigarette papers |
|
|
34 |
340011 |
Giấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá |
Absorbent paper for tobacco pipes |
|
|
34 |
340012 |
Thuốc lá nhai |
Chewing tobacco |
|
|
34 |
340013 |
Xì gà |
Cigars |
|
|
34 |
340014 |
Dụng cụ cắt đầu xì gà |
Cigar cutters |
|
|
34 |
340015 |
1) Hộp đựng xì gà; 2) Hộp xì gà |
Cigar cases |
|
|
34 |
340016 |
1) Hộp thuốc lá điếu; 2) Hộp đựng thuốc lá điếu |
Cigarette cases |
|
|
34 |
340017 |
1) Đót xì gà; 2) Đót hút xì gà |
Cigar holders |
|
|
34 |
340019 |
Thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế |
Cigarettes containing tobacco substitutes, not for medical purposes |
|
|
34 |
340020 |
Thuốc lá điếu |
Cigarettes |
|
|
34 |
340021 |
1) Thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá; 2) Thiết bị cuốn thuốc lá bỏ túi |
Pocket machines for rolling cigarettes |
|
|
34 |
340022 |
1) Đót thuốc lá điếu; 2) Đót hút thuốc lá điếu |
Cigarette holders |
|
|
34 |
340023 |
1) Ðầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; 2) Ðầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá |
Mouthpieces for cigarette holders |
|
|
34 |
340024 |
Giấy cuốn thuốc lá |
Cigarette paper |
|
|
34 |
340025 |
Điếu xì gà nhỏ hở hai đầu |
Cigarillos |
|
|
34 |
340026 |
1) Vật dụng thông điếu [dùng cho tẩu thuốc lá]; 2) Vật dụng nạo ống điếu [dùng cho tẩu thuốc lá] |
Pipe cleaners [for tobacco pipes] |
|
|
34 |
340027 |
Ðá lửa |
Firestones |
|
|
34 |
340028 |
Cỏ để hút * |
Herbs for smoking * |
|
|
34 |
340030 |
Giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá |
Pipe racks for tobacco pipes |
|
|
34 |
340031 |
1) Giá để diêm; 2) Ống cắm diêm |
Match holders |
|
|
34 |
340032 |
Bình đựng thuốc lá |
Tobacco jars |
|
|
34 |
340033 |
Thuốc lá bột để hít |
Snuff |
|
|
34 |
340034 |
Hộp đựng thuốc lá để hít |
Snuff boxes |
|
|
34 |
340035 |
Hộp diêm |
Match boxes |
|
|
34 |
340036 |
Gạt tàn dùng cho người hút thuốc |
Ashtrays for smokers |
|
|
34 |
340037 |
Ống nhổ dùng cho người hút thuốc |
Spittoons for tobacco users |
|
|
34 |
340038 |
Hộp giữ độ ẩm cho xì gà |
Humidors |
|
|
34 |
340039 |
Thuốc lá điện tử |
Electronic cigarettes [bổ sung 2013] |
|
|
34 |
340040 |
Dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử |
Liquid solutions for use in electronic cigarettes [bổ sung 2017] |
|
|
34 |
340041 |
Bình sinh hơi cho người hút thuốc |
Oral vaporizers for smokers [bổ sung 2015] |
|
|
34 |
340042 |
Hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá |
Flavourings, other than essential oils, for tobacco [bổ sung 2015] /Flavorings, other than essential oils, for tobacco [bổ sung 2015] |
|
|
34 |
340043 |
Hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử |
Flavourings, other than essential oils, for use in electronic cigarettes [bổ sung 2015] / Flavorings, other than essential oils, for use in electronic cigarettes [bổ sung 2015] |
|
|
34 |
340044 |
Bấc chuyên dùng cho bật lửa dùng cho người hút thuốc |
Wicks adapted for cigarette lighters [bổ sung 2019] |
|
|
34 |
340045 |
Shisha |
Hookahs [bổ sung 2020] |
|
Quảng cáo; Quản lý, tổ chức và quản trị kinh doanh; Hoạt động văn phòng.
CHÚ THÍCH: Nhóm 35 chủ yếu gồm những dịch vụ liên quan đến quản lý kinh doanh, vận hành, tổ chức và điều hành một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp, cũng như các dịch vụ quảng cáo, marketing và khuyến mại. Với mục đích phân loại, việc bán hàng hóa không được coi là một dịch vụ.
Nhóm 35 đặc biệt gồm cả:
|
NHÓM |
MÃ |
Tên dịch vụ tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên dịch vụ tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
35 |
350001 |
1) Hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; 2) Hỗ trợ quản lý kinh doanh |
Business management assistance [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
35 |
350002 |
Điều tra thương mại |
Business inquiries |
|
|
35 |
350003 |
Dán áp phích quảng cáo |
Bill-posting |
|
|
35 |
350005 |
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu |
Import-export agency services [bổ sung 2016] |
|
|
35 |
350006 |
Dịch vụ hãng thông tin thương mại |
Commercial information agency services [bổ sung 2016] |
|
|
35 |
350007 |
1) Phân tích giá thành; 2) Phân tích giá cả thị trường |
Cost price analysis |
|
|
35 |
350008 |
Phổ biến các thông báo quảng cáo |
Dissemination of advertising matter [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350009 |
Dịch vụ sao chụp |
Photocopying services |
|
|
35 |
350012 |
1) Dịch vụ giới thiệu việc làm; 2) Dịch vụ tuyển dụng lao động |
Employment agency services [bổ sung 2016] |
|
|
35 |
350013 |
Cho thuê máy và thiết bị văn phòng * |
Office machines and equipment rental * |
|
|
35 |
350015 |
1) Dịch vụ kế toán; 2) Kế toán |
Book-keeping / Accounting |
|
|
35 |
350016 |
1) Lập bản thanh toán; 2) Lập các báo cáo thống kê kế toán; 3) Lập các báo cáo thống kê tài khoản |
Drawing up of statements of accounts |
|
|
35 |
350017 |
Kiểm toán doanh nghiệp |
Business auditing [bổ sung 2013] |
|
|
35 |
350018 |
1) Tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; 2) Tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh |
Business management and organization consultancy [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
35 |
350019 |
Tư vấn quản lý nhân sự |
Personnel management consultancy |
|
|
35 |
350020 |
1) Tư vấn điều hành kinh doanh; 2) Tư vấn quản lý kinh doanh |
Business management consultancy [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
35 |
350022 |
Dịch vụ đánh máy chữ |
Typing |
|
|
35 |
350023 |
1) Giới thiệu sản phẩm; 2) Trưng bày sản phẩm |
Demonstration of goods |
|
|
35 |
350024 |
Quảng cáo qua thư |
Direct mail advertising [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350025 |
1) Hỗ trợ điều hành doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp; 2) Hỗ trợ quản lý doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp |
Commercial or industrial management assistance |
|
|
35 |
350027 |
1) Cập nhật tài liệu quảng cáo; 2) Cập nhật tư liệu quảng cáo |
Updating of advertising material |
|
|
35 |
350028 |
Phân phát hàng mẫu |
Distribution of samples |
|
|
35 |
350029 |
Dịch vụ của chuyên gia tư vấn về hiệu quả kinh doanh |
Business efficiency expert services [bổ sung 2013] |
|
|
35 |
350030 |
Bán đấu giá |
Auctioneering |
|
|
35 |
350031 |
Dịch vụ nghiên cứu thị trường |
Market studies [bổ sung 2016] |
|
|
35 |
350032 |
1) Dịch vụ đánh giá kinh doanh; 2) Ðánh giá công việc thương mại |
Business appraisals |
|
|
35 |
350033 |
1) Khảo sát kinh doanh; 2) Nghiên cứu về thương mại; 3) Khảo sát kinh doanh thương mại |
Business investigations |
|
|
35 |
350035 |
Cho thuê vật liệu quảng cáo |
Publicity material rental |
|
|
35 |
350036 |
Tư vấn tổ chức kinh doanh |
Business organization consultancy |
|
|
35 |
350038 |
Xuất bản tài liệu quảng cáo |
Publication of publicity texts |
|
|
35 |
350039 |
Quảng cáo |
Advertising / Publicity |
|
|
35 |
350040 |
Quảng cáo trên đài phát thanh |
Radio advertising |
|
|
35 |
350041 |
Nghiên cứu kinh doanh |
Business research |
|
|
35 |
350042 |
Quan hệ công chúng |
Public relations |
|
|
35 |
350043 |
Dịch vụ tốc ký |
Shorthand |
|
|
35 |
350044 |
Quảng cáo trên truyền hình |
Television advertising |
|
|
35 |
350045 |
Bản ghi thông báo [chức năng văn phòng] |
Transcription of communications [office functions] [bổ sung 2014] |
|
|
35 |
350046 |
1) Trang trí quầy hàng; 2) Trang trí các quầy kính cửa hàng |
Shop window dressing |
|
|
35 |
350047 |
Dịch vụ hãng quảng cáo |
Advertising agency services [bổ sung 2016] / Publicity agency services [bổ sung 2016] |
|
|
35 |
350048 |
1) Dịch vụ cố vấn điều hành kinh doanh; 2) Dịch vụ cố vấn quản lý kinh doanh |
Advisory services for business management [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
35 |
350049 |
Dịch vụ người mẫu phục vụ cho quảng cáo hoặc xúc tiến việc bán hàng |
Modelling for advertising or sales promotion |
|
|
35 |
350051 |
1) Dịch vụ nghiên cứu marketing; 2) Dịch vụ nghiên cứu tiếp thị |
Marketing research |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
35 |
350061 |
1) Quản lý tư liệu bằng máy tính; 2) Quản lý tệp tin máy tính |
Computerized file management |
|
|
35 |
350062 |
Tư vấn nghiệp vụ thương mại |
Professional business consultancy |
|
|
35 |
350063 |
Dự báo kinh tế |
Economic forecasting |
|
|
35 |
350064 |
Tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo |
Organization of exhibitions for commercial or advertising purposes |
|
|
35 |
350065 |
Cung cấp thông tin thương mại |
Providing business information [bổ sung 2020] |
|
|
35 |
350066 |
Thăm dò dư luận |
Opinion polling |
|
|
35 |
350067 |
Chuẩn bị bảng tiền lương |
Payroll preparation |
|
|
35 |
350068 |
1) Tuyển dụng lao động; 2) Tuyển dụng nhân sự |
Personnel recruitment |
|
|
35 |
350069 |
Dịch vụ hành chính cho việc thay đổi địa điểm kinh doanh |
Administrative services for the relocation of businesses [bổ sung 2020] |
|
|
35 |
350070 |
Cho thuê không gian quảng cáo |
Rental of advertising space |
|
|
35 |
350071 |
1) Dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; 2) Dịch vụ đẩy mạnh bán hàng [cho người khác] |
Sales promotion [for others] |
|
|
35 |
350072 |
Dịch vụ thư ký |
Secretarial services |
|
|
35 |
350073 |
Lập bản khai thuế |
Tax preparation |
|
|
35 |
350074 |
Dịch vụ trả lời điện thoại [dùng cho chủ thuê bao vắng mặt] |
Telephone answering [for unavailable subscribers] |
|
|
35 |
350075 |
Xử lý văn bản |
Word processing |
|
|
35 |
350076 |
1) Dịch vụ đặt mua báo cho người khác; 2) Dịch vụ đặt mua báo chí cho người khác |
Arranging newspaper subscriptions for others |
|
|
35 |
350077 |
Quảng cáo qua thư đặt hàng |
Advertising by mail order |
|
|
35 |
350078 |
1) Ðiều hành kinh doanh cho khách sạn; 2) Quản lý kinh doanh cho khách sạn |
Business management of hotels [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
35 |
350079 |
Quản lý kinh doanh của nghệ sỹ biểu diễn |
Business management of performing artists [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
35 |
350080 |
Biên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính |
Compilation of information into computer databases |
|
|
35 |
350081 |
Hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính |
Systemization of information into computer databases |
|
|
35 |
350082 |
Tổ chức hội chợ thương mại |
Organization of trade fairs [bổ sung 2020] |
|
|
35 |
350083 |
Cho thuê máy sao chụp |
Rental of photocopying machines |
|
|
35 |
350084 |
Dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính |
Online advertising on a computer network [bổ sung 2019] |
|
|
35 |
350085 |
Dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác] |
Procurement services for others [purchasing goods and services for other businesses] |
|
|
35 |
350086 |
Tra cứu dữ liệu trong máy vi tính cho người khác |
Data search in computer files for others |
|
|
35 |
350087 |
Cho thuê thời gian quảng cáo trên các phương tiện truyền thông |
Rental of advertising time on communication media |
|
|
35 |
350088 |
1) Dịch vụ tóm lược tin tức; 2) Dịch vụ điểm tin |
News clipping services |
|
|
35 |
350089 |
Cho thuê máy bán hàng tự động |
Rental of vending machines |
|
|
35 |
350090 |
Kiểm tra tâm lý cho việc tuyển chọn nhân sự |
Psychological testing for the selection of personnel |
|
|
35 |
350091 |
Dịch vụ so sánh giá cả |
Price comparison services |
|
|
35 |
350092 |
Dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ |
Presentation of goods on communication media, for retail purposes |
|
|
35 |
350093 |
Cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ |
Providing commercial information and advice for consumers in the choice of products and services [bổ sung 2020] |
|
|
35 |
350094 |
Đăng ký thuê bao dịch vụ viễn thông cho người khác |
Arranging subscriptions to telecommunication services for others |
|
|
35 |
350095 |
1) Quản lý quá trình đặt hàng; 2) Xử lý về mặt hành chính các đơn đặt hàng |
Administrative processing of purchase orders |
|
|
35 |
350096 |
Quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác |
Commercial administration of the licensing of the goods and services of others |
|
|
35 |
350097 |
Dịch vụ thuê ngoài [hỗ trợ kinh doanh] |
Outsourcing services [business assistance] |
|
|
35 |
350098 |
1) Dịch vụ lập hoá đơn; 2) Tính toán đơn giá hàng hoá |
Invoicing |
|
|
35 |
350099 |
Dịch vụ soạn thảo tài liệu quảng cáo |
Writing of publicity texts |
|
|
35 |
350100 |
Biên tập số liệu thống kê |
Compilation of statistics |
|
|
35 |
350101 |
1) Bố trí, sắp đặt cho mục đích quảng cáo; 2) Phác thảo cách trình bày trên các tài liệu cho mục đích quảng cáo; 3) Dịch vụ maket cho mục đích quảng cáo |
Layout services for advertising purposes |
|
|
35 |
350102 |
1) Dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ; 2) Tìm kiếm tài trợ |
Sponsorship search |
|
|
35 |
350103 |
Tổ chức trình diễn thời trang cho mục đích hỗ trợ bán hàng |
Organization of fashion shows for promotional purposes |
|
|
35 |
350104 |
Sản xuất phim quảng cáo |
Production of advertising films |
|
|
35 |
350105 |
Quản lý kinh doanh của những người hoạt động thể thao |
Business management of sports people [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
35 |
350106 |
Marketing |
Marketing |
|
|
35 |
350107 |
Dịch vụ tiếp thị qua điện thoại |
Telemarketing services |
|
|
35 |
350108 |
Dịch vụ bán lẻ chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế |
Retail services for pharmaceutical, veterinary and sanitary preparations and medical supplies [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350109 |
Cho thuê kệ, giá bán hàng |
Rental of sales stands [bổ sung 2014] |
|
|
35 |
350110 |
Cung cấp thông tin về giao dịch thương mại và kinh doanh |
Providing commercial and business contact information [bổ sung 2020] |
|
|
35 |
350111 |
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để đẩy mạnh bán hàng |
Search engine optimization for sales promotion [bổ sung 2016] / Search engine optimisation for sales promotion [bổ sung 2016] |
|
|
35 |
350112 |
Tối ưu hóa lượng truy cập trang web |
Website traffic optimization / Website traffic optimisation [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350113 |
Quảng cáo kiểu trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột |
Pay per click advertising [bổ sung 2014] |
|
|
35 |
350114 |
Dịch vụ trung gian thương mại |
Commercial intermediation services [bổ sung 2014] |
|
|
35 |
350115 |
Quản lý kinh doanh cho các nhà cung cấp dịch vụ tự do |
Business management for freelance service providers [bổ sung 2014] |
|
|
35 |
350116 |
Đàm phán và ký kết giao dịch thương mại cho bên thứ ba |
Negotiation and conclusion of commercial transactions for third parties [bổ sung 2014] |
|
|
35 |
350117 |
Cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy tính |
Updating and maintenance of data in computer databases [bổ sung 2014] |
|
|
35 |
350118 |
Dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các dự án xây dựng |
Business project management services for construction projects [bổ sung 2014] |
|
|
35 |
350119 |
Cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web |
Providing business information via a website [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350120 |
Cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ |
Provision of an online marketplace for buyers and sellers of goods and services [bổ sung 2019] |
|
|
35 |
350121 |
Phát triển các ý tưởng quảng cáo |
Development of advertising concepts [bổ sung 2020] |
|
|
35 |
350122 |
Dịch vụ quản lý hành chính được thuê ngoài cho các công ty |
Outsourced administrative management for companies [bổ sung 2015] |
|
|
35 |
350123 |
Dịch vụ khai thuế |
Tax filing services [bổ sung 2015] |
|
|
35 |
350124 |
Quản trị kinh doanh các chương trình hoàn trả cho người khác |
Business management of reimbursement programmes for others [bổ sung 2015] / Business management of reimbursement programs for others [bổ sung 2015] |
|
|
35 |
350125 |
Cho thuê bảng thông báo [bảng quảng cáo] |
Rental of billboards [advertising boards] [bổ sung 2015] |
|
|
35 |
350126 |
1) Soạn thảo bản lý lịch cho người khác; 2) Soạn thảo sơ yếu lý lịch cho người khác |
Writing of curriculum vitae for others [bổ sung 2015] / Writing of résumés for others [bổ sung 2015] |
|
|
35 |
350127 |
Lập chỉ mục trang web cho mục đích thương mại hay quảng cáo |
Web indexing for commercial or advertising purposes [bổ sung 2016] |
|
|
35 |
350128 |
Dịch vụ quản lý chương trình khách hàng bay thường xuyên |
Administration of frequent flyer programs [bổ sung 2016] |
|
|
35 |
350129 |
Dịch vụ sắp xếp lịch hẹn [chức năng văn phòng] |
Appointment scheduling services [office functions] [bổ sung 2016] |
|
|
35 |
350130 |
Dịch vụ nhắc nhở buổi hẹn [chức năng văn phòng] |
Appointment reminder services [office functions] [bổ sung 2016] |
|
|
35 |
350131 |
Dịch vụ quản lý chương trình khách hàng thân thiết |
Administration of consumer loyalty programs [bổ sung 2016] |
|
|
35 |
350132 |
Dịch vụ viết kịch bản cho mục đích quảng cáo |
Scriptwriting for advertising purposes [bổ sung 2016] |
|
|
35 |
350133 |
Đăng ký dữ liệu và thông báo bằng văn bản |
Registration of written communications and data [bổ sung 2017] |
|
|
35 |
350134 |
Cập nhật và duy trì thông tin trong các bản đăng ký |
Updating and maintenance of information in registries [bổ sung 2017] |
|
|
35 |
350135 |
Biên soạn chỉ mục thông tin cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo |
Compiling indexes of information for commercial or advertising purposes [bổ sung 2017] |
|
|
35 |
350136 |
Dịch vụ môi giới kinh doanh liên quan đến việc kết hợp các nhà đầu tư cá nhân tiềm năng với các doanh nhân cần vốn |
Business intermediary services relating to the matching of potential private investors with entrepreneurs needing funding [bổ sung 2017] |
|
|
35 |
350137 |
Sản xuất các chương trình mua sắm trực tuyến |
Production of teleshopping programmes [bổ sung 2017] / Production of teleshopping programs [bổ sung 2017] |
|
|
35 |
350138 |
Tư vấn chiến lược truyền thông quan hệ công chúng |
Consultancy regarding public relations communication strategies [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350139 |
Tư vấn chiến lược truyền thông quảng cáo |
Consultancy regarding advertising communication strategies [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350140 |
Đàm phán hợp đồng kinh doanh cho người khác |
Negotiation of business contracts for others [bổ sung 2017] |
|
|
35 |
350141 |
Quảng bá hàng hoá và dịch vụ thông qua việc tài trợ các sự kiện thể thao |
Promotion of goods and services through sponsorship of sports events [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350142 |
Dịch vụ thu thập thông tin cạnh tranh |
Competitive intelligence services [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350143 |
Dịch vụ thu thập thông tin thị trường |
Market intelligence services [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350144 |
Kiểm toán tài chính |
Financial auditing [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350145 |
Dịch vụ bán lẻ trực tuyến nhạc kỹ thuật số tải xuống được |
Online retail services for downloadable digital music [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350146 |
Dịch vụ bán lẻ trực tuyến nhạc chuông tải xuống được |
Online retail services for downloadable ring tones [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350147 |
Dịch vụ bán lẻ trực tuyến nhạc và phim được ghi trước và tải xuống được |
Online retail services for downloadable and pre-recorded music and movies [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350148 |
Dịch vụ bán buôn chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế |
Wholesale services for pharmaceutical, veterinary and sanitary preparations and medical supplies [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350149 |
Dịch vụ đăng ký quà tặng |
Gift registry services [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350150 |
Marketing mục tiêu |
Targeted marketing [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350151 |
Quản lý kinh doanh tạm thời |
Interim business management [bổ sung 2018, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
35 |
350152 |
Quảng cáo ngoài trời |
Outdoor advertising [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350153 |
Dịch vụ bán lẻ dành cho tác phẩm nghệ thuật được cung cấp bởi các phòng trưng bày nghệ thuật |
Retail services for works of art provided by art galleries [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350154 |
1) Hỗ trợ hành chính trong việc đáp ứng gọi thầu; 2) Hỗ trợ hành chính trong việc đáp ứng đề nghị mời thầu [RFPs] |
Administrative assistance in responding to calls for tenders [bổ sung 2018] / Administrative assistance in responding to requests for proposals [RFPs] [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350155 |
Marketing trong khuôn khổ xuất bản phần mềm |
Marketing in the framework of software publishing [bổ sung 2018] |
|
|
35 |
350156 |
Dịch vụ quan hệ truyền thông |
Media relations services [bổ sung 2019] |
|
|
35 |
350157 |
Dịch vụ truyền thông doanh nghiệp |
Corporate communications services [bổ sung 2019] |
|
|
35 |
350158 |
Cho thuê thiết bị văn phòng trong không gian làm việc chung |
Rental of office equipment in co-working facilities [bổ sung 2019] |
|
|
35 |
350159 |
Dịch vụ vận động hành lang thương mại |
Commercial lobbying services [bổ sung 2019] |
|
|
35 |
350160 |
Cung cấp đánh giá của người dùng cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo |
Providing user reviews for commercial or advertising purposes [bổ sung 2020] |
|
|
35 |
350161 |
1) Cung cấp thứ hạng của người dùng cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; 2) Cung cấp xếp hạng của người dùng cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo |
Providing user rankings for commercial or advertising purposes [bổ sung 2020] / Providing user ratings for commercial or advertising purposes [bổ sung 2020] |
|
|
35 |
350162 |
Dịch vụ tổng đài điện thoại |
Telephone switchboard services [bổ sung 2020] |
|
|
35 |
350163 |
Dịch vụ bán lẻ liên quan đến các sản phẩm bánh |
Retail services relating to bakery products [bổ sung 2020] |
|
|
35 |
350164 |
Dịch vụ dữ liệu người tiêu dùng cho mục đích thương mại hoặc marketing |
Consumer profiling for commercial or marketing purposes [bổ sung 2020] |
|
|
35 |
350165 |
Dịch vụ hành chính cho việc giới thiệu y tế |
Administrative services for medical referrals [bổ sung 2020] |
|
|
35 |
350166 |
Dịch vụ tư vấn kinh doanh cho việc chuyển đổi kỹ thuật số |
Business consultancy services for digital transformation [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350167 |
Dịch vụ môi giới kinh doanh liên quan đến việc kết hợp các chuyên gia khác nhau với khách hàng |
Business intermediary services relating to the matching of various professionals with clients [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350168 |
Dịch vụ lễ tân đón tiếp khách [chức năng văn phòng] |
Reception services for visitors [office functions] [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350169 |
Chuẩn bị báo cáo nghiên cứu về khả năng sinh lợi kinh doanh |
Preparation of business profitability studies [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350170 |
Cung cấp thông tin danh bạ điện thoại |
Providing telephone directory information [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350171 |
Dịch vụ đăng ký thuê bao thu phí điện tử [ETC] cho người khác |
Arranging subscriptions to electronic toll collection [ETC] services for others [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350172 |
Sắp xếp và điều hành các sự kiện thương mại |
Arranging and conducting of commercial events [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350173 |
Dịch vụ xử lý dữ liệu [chức năng văn phòng] |
Data processing services [office functions] [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350174 |
Cho thuê máy tính tiền |
Rental of cash registers [bổ sung 2022] |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
35 |
350175 |
Dịch vụ tạo khách hàng tiềm năng |
Lead generation services [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350176 |
Quản lý hồ sơ và tài liệu y tế bằng máy vi tính |
Computerized management of medical records and files [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350177 |
Dịch vụ đặt hàng trực tuyến trong lĩnh vực nhà hàng bán mang đi và giao hàng tận nơi |
Online ordering services in the field of restaurant take-out and delivery [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350178 |
Dịch vụ quảng cáo để tạo nhận diện thương hiệu cho người khác |
Advertising services to create brand identity for others [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350179 |
Quảng bá hàng hóa thông qua những người có ảnh hưởng |
Promotion of goods through influencers [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350180 |
Marketing thông qua người có ảnh hưởng |
Influencer marketing [bổ sung 2022] |
|
|
35 |
350181 |
Khảo sát kinh doanh cho người khác |
Sales prospecting for others [bổ sung 2023] |
|
|
35 |
350182 |
Phát triển các ý tưởng marketing |
Development of marketing concepts [bổ sung 2023] |
|
|
35 |
350183 |
Dịch vụ bán lẻ trực tuyến cho quần áo ảo có thể tải xuống |
Online retail services for downloadable virtual clothing [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
35 |
350184 |
Phát triển các chiến lược tổ chức kinh doanh liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp |
Development of business organization strategies relating to corporate social responsibility [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
35 |
350185 |
Dịch vụ bán lẻ liên quan đến các tệp hình ảnh kỹ thuật số có thể tải xuống được xác thực bằng mã xác thực không thể thay thế [NFTs]; 2) Dịch vụ bán lẻ liên quan đến các tệp hình ảnh kỹ thuật số có thể tải xuống được xác thực bằng token không thể thay thế [NFTs] |
Retail services relating to downloadable digital image files authenticated by non-fungible tokens [NFTs] [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
35 |
350186 |
1. Tìm kiếm đối tác kinh doanh; 2. Tìm kiếm sự hợp tác kinh doanh |
Business partnership search [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
35 |
350187 |
1) Marketing thông qua quảng cáo nhúng cho người khác trong môi trường ảo; 2) Tiếp thị thông qua quảng cáo nhúng cho người khác trong môi trường ảo |
Marketing through product placement for others in virtual environments [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
35 |
350188 |
1) Cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán các tệp hình ảnh kỹ thuật số có thể tải xuống được xác thực bằng mã xác thực không thể thay thế [NFTs]; 2) Cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán các tệp hình ảnh kỹ thuật số có thể tải xuống được xác thực bằng token không thể thay thế [NFTs] |
Provision of an online marketplace for buyers and sellers of downloadable digital image files authenticated by non-fungible tokens [NFTs] [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 36. Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; Dịch vụ bảo hiểm; Bất động sản.
CHÚ THÍCH: Nhóm 36 chủ yếu gồm các dịch vụ liên quan đến ngân hàng và các giao dịch tài chính khác, các dịch vụ định giá tài chính, cũng như các hoạt động bảo hiểm và bất động sản. Nhóm 36 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 36 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên dịch vụ tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên dịch vụ tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
36 |
360001 |
Thẩm định bảo hiểm tai nạn |
Accident insurance underwriting |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
36 |
360002 |
1) Trả góp; 2) Trả góp (trả tiền từng phần) |
Instalment loans |
|
|
36 |
360003 |
Dịch vụ tính toán bảo hiểm |
Actuarial services |
|
|
36 |
360004 |
Cho thuê bất động sản |
Rental of real estate [bổ sung 2016] |
|
|
36 |
360005 |
Môi giới * |
Brokerage * |
|
|
36 |
360006 |
Dịch vụ văn phòng tín dụng |
Credit bureau services [bổ sung 2016] |
|
|
36 |
360007 |
Dịch vụ đại lý bất động sản |
Real estate agency services [bổ sung 2016] |
|
|
36 |
360008 |
Môi giới bất động sản |
Real estate brokerage [bổ sung 2015] |
|
|
36 |
360009 |
Dịch vụ đại lý thu hồi nợ |
Debt collection agency services [bổ sung 2016] |
|
|
36 |
360010 |
Môi giới bảo hiểm |
Insurance brokerage |
|
|
36 |
360011 |
Dịch vụ môi giới hải quan về tài chính |
Financial customs brokerage services [bổ sung 2016] |
|
|
36 |
360012 |
Bảo lãnh phát hành bảo hiểm |
Insurance underwriting |
|
|
36 |
360013 |
Dịch vụ ngân hàng |
Banking |
|
|
36 |
360014 |
1) Đánh giá bất động sản; 2) Định giá bất động sản |
Real estate appraisal |
|
|
36 |
360015 |
Quyên góp quĩ từ thiện |
Charitable fund raising |
|
|
36 |
360016 |
1) Quỹ tương hỗ; 2) Quỹ hỗ tương đầu tư |
Mutual funds |
|
|
36 |
360017 |
Ðầu tư vốn |
Capital investment [bổ sung 2015] |
|
|
36 |
360018 |
Dịch vụ bảo lãnh tài chính |
Surety services |
|
|
36 |
360019 |
Dịch vụ đổi tiền |
Exchanging money |
|
|
36 |
360020 |
Phát hành ngân phiếu [séc] du lịch |
Issuance of travellers' checks [bổ sung 2015] / Issuance of travelers' cheques [bổ sung 2015] |
|
|
36 |
360021 |
Thanh toán bù trừ tài chính |
Financial clearing [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
36 |
360022 |
Dịch vụ cho thuê két an toàn để giữ đồ vật quí giá |
Safe deposit services |
|
|
36 |
360023 |
1) Tổ chức quyên góp tiền; 2) Tổ chức thu gom tiền |
Organization of monetary collections [bổ sung 2019] |
|
|
36 |
360024 |
Cho vay [tài chính] |
Loans [financing] |
|
|
36 |
360025 |
Định giá tài chính |
Fiscal valuation [bổ sung 2016] |
|
|
36 |
360026 |
1) Ðịnh giá tài chính [bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản]; 2) Ðánh giá tài chính [bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản] |
Financial evaluation [insurance, banking, real estate] |
|
|
36 |
360027 |
1) Bao thanh toán; 2) Bao thanh toán [xử lý các khoản nợ thương mại hoặc tín dụng thương mại] |
Factoring |
|
|
36 |
360028 |
1) Ủy thác quản lý tài chính; 2) Dịch vụ tín dụng; 3) Ủy thác tài sản [tài chính] |
Trusteeship / Fiduciary |
|
|
36 |
360029 |
Dịch vụ tài chính |
Financing services |
|
|
36 |
360030 |
Quản lý tài chính |
Financial management |
|
|
36 |
360031 |
Dịch vụ cầm đồ |
Pawnbrokerage |
|
|
36 |
360032 |
Quản lý bất động sản |
Real estate management |
|
|
36 |
360033 |
Quản lý các căn hộ cho thuê |
Apartment house management |
|
|
36 |
360034 |
Bảo hiểm hỏa hoạn |
Fire insurance underwriting |
|
|
36 |
360035 |
Cho thuê căn hộ |
Rental of apartments [bổ sung 2015] |
|
|
36 |
360036 |
Cho thuê nông trại |
Rental of farms [bổ sung 2016] |
|
|
36 |
360038 |
Bảo hiểm y tế |
Health insurance underwriting |
|
|
36 |
360039 |
Bảo hiểm hàng hải |
Marine insurance underwriting |
|
|
36 |
360040 |
1) Ngân hàng thế chấp; 2) Ngân hàng cầm cố bất động sản |
Mortgage banking |
|
|
36 |
360041 |
Dịch vụ quĩ tiết kiệm |
Savings bank services |
|
|
36 |
360042 |
1) Thuê mua tài chính; 2) Thuê-mua tài chính giá rẻ |
Hire-purchase financing / Lease-purchase financing |
|
|
36 |
360043 |
Môi giới chứng khoán |
Securities brokerage |
|
|
36 |
360044 |
Bảo hiểm sinh mạng |
Life insurance underwriting |
|
|
36 |
360045 |
Dịch vụ văn phòng cho thuê chỗ ở [căn hộ] |
Accommodation bureau services [apartments] [bổ sung 2016] |
|
|
36 |
360046 |
Phân tích tài chính |
Financial analysis |
|
|
36 |
360051 |
Định giá đồ cổ |
Antique appraisal |
|
|
36 |
360052 |
Ðịnh giá các tác phẩm nghệ thuật |
Art appraisal |
|
|
36 |
360053 |
Dịch vụ kiểm tra ngân phiếu |
Cheque verification [bổ sung 2018] / Check verification [bổ sung 2018] |
|
|
36 |
360054 |
Tư vấn tài chính |
Financial consultancy |
|
|
36 |
360055 |
Tư vấn bảo hiểm |
Insurance consultancy |
|
|
36 |
360056 |
Dịch vụ xử lý thanh toán bằng thẻ tín dụng |
Processing of credit card payments [bổ sung 2016] |
|
|
36 |
360057 |
Dịch vụ xử lý thanh toán bằng thẻ ghi nợ |
Processing of debit card payments [bổ sung 2016] |
|
|
36 |
360058 |
1) Dịch vụ chuyển vốn bằng điện tử; 2) Chuyển vốn bằng điện tử |
Electronic funds transfer |
|
|
36 |
360059 |
Cung cấp thông tin tài chính |
Providing financial information [bổ sung 2020] |
|
|
36 |
360060 |
Cung cấp thông tin bảo hiểm |
Providing insurance information [bổ sung 2020] |
|
|
36 |
360061 |
1) Ðánh giá đồ trang sức; 2) Ðịnh giá đồ trang sức |
Jewellery appraisal / Jewelry appraisal |
|
|
36 |
360062 |
1) Ðịnh giá tiền xu cổ; 2) Ðịnh giá tiền cổ; 3) Đánh giá tiền tệ |
Numismatic appraisal |
|
|
36 |
360063 |
1) Dịch vụ thu tiền thuê nhà, bất động sản; 2) Thu tiền thuê nhà, bất động sản |
Rent collection |
|
|
36 |
360064 |
Ðịnh giá tem |
Stamp appraisal |
|
|
36 |
360065 |
Phát hành phiếu mua hàng, phiếu giảm giá trả trước. |
Issuance of prepaid vouchers [bổ sung 2015, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
36 |
360066 |
1) Ký gửi các đồ vật quí giá; 2) Ký thác các đồ vật quí giá |
Deposits of valuables |
|
|
36 |
360067 |
1) Dịch vụ bảng thị giá giao dịch chứng khoán; 2) Báo giá chứng khoán; 3) Thông tin giá cả thị trường chứng khoán |
Stock exchange quotations |
|
|
36 |
360068 |
1) Dịch vụ phát hành thẻ tín dụng; 2) Phát hành thẻ tín dụng |
Issuance of credit cards |
|
|
36 |
360069 |
Cho thuê văn phòng [bất động sản] |
Rental of offices [real estate] |
|
|
36 |
360070 |
Dịch vụ trả lương hưu |
Retirement payment services |
|
|
36 |
360071 |
Bảo đảm tài chính |
Financial sponsorship |
|
|
36 |
360072 |
Dịch vụ ngân hàng trực tuyến |
Online banking [bổ sung 2014] |
|
|
36 |
360073 |
Dịch vụ thanh toán nợ trước khi giải thể [dịch vụ tài chính] |
Business liquidation services, financial |
|
|
36 |
360103 |
1) Ước lượng chi phí sửa chữa [đánh giá tài chính]; 2) Ước lượng chi phí sửa chữa [định giá tài chính]; 3) Ước lượng giá sửa chữa [đánh giá tài chính] |
Repair costs evaluation [financial appraisal] |
|
|
36 |
360104 |
Môi giới tín chỉ các-bon |
Brokerage of carbon credits |
|
|
36 |
360105 |
1) Định giá tài chính gỗ thẳng; 2) Đánh giá tài chính gỗ thẳng |
Financial evaluation of standing timber / Financial valuation of standing timber |
|
|
36 |
360107 |
Định giá tài chính hàng len |
Financial evaluation of wool / Financial valuation of wool [bổ sung 2015] |
|
|
36 |
360108 |
1) Cho vay theo bảo lãnh; 2) Cho vay có thế chấp |
Lending against security |
|
|
36 |
360109 |
Dịch vụ quỹ dự trữ hưu bổng |
Provident fund services |
|
|
36 |
360110 |
Dịch vụ môi giới chứng khoán |
Stock brokerage services [bổ sung 2013] |
|
|
36 |
360111 |
Dịch vụ tư vấn nợ |
Debt advisory services [bổ sung 2013] |
|
|
36 |
360112 |
Thu xếp tài chính cho các dự án xây dựng |
Arranging finance for construction projects [bổ sung 2014] |
|
|
36 |
360113 |
Cung cấp thông tin tài chính thông qua một trang web |
Providing financial information via a website [bổ sung 2022] |
|
|
36 |
360114 |
Quản lý tài chính các thanh toán hoàn trả cho người khác |
Financial management of reimbursement payments for others [bổ sung 2015] |
|
|
36 |
360115 |
Đầu tư quỹ |
Investment of funds [bổ sung 2015] |
|
|
36 |
360116 |
Môi giới chứng khoán và trái phiếu |
Stocks and bonds brokerage [bổ sung 2015] |
|
|
36 |
360117 |
Cung cấp việc giảm giá tại những cơ sở tham gia thông qua việc sử dụng thẻ thành viên |
Providing rebates at participating establishments of others through use of a membership card [bổ sung 2016] |
|
|
36 |
360118 |
Dịch vụ đại diện bảo lãnh |
Bail-bonding [bổ sung 2016] |
|
|
36 |
360119 |
Cho thuê văn phòng làm không gian làm việc chung |
Rental of offices for co-working [bổ sung 2017] |
|
|
36 |
360120 |
1) Đánh giá tài chính trong việc đáp ứng cuộc gọi thầu; 2) Đánh giá tài chính trong việc đáp ứng đề nghị mời thầu [RFPs] |
Financial appraisals in responding to calls for tenders [bổ sung 2018] / Financial appraisals in responding to requests for proposals [RFPs] [bổ sung 2018] |
|
|
36 |
360121 |
1) Đánh giá tài chính các chi phí phát triển liên quan đến các ngành công nghiệp dầu, khí và khai thác mỏ; 2) Định giá tài chính các chi phí phát triển liên quan đến các ngành công nghiệp dầu, khí và khai thác mỏ |
Financial evaluation of development costs relating to the oil, gas and mining industries [bổ sung 2019] |
|
|
36 |
360122 |
Nghiên cứu tài chính |
Financial research [bổ sung 2019] |
|
|
36 |
360123 |
Dịch vụ bất động sản |
Real estate services [bổ sung 2020] |
|
|
36 |
360124 |
Chuyển điện tử tiền mã hóa |
Electronic transfer of cryptocurrency [bổ sung 2022, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
36 |
360125 |
Định giá tài chính tài sản sở hữu trí tuệ |
Financial valuation of intellectual property assets [bổ sung 2020] |
|
|
36 |
360126 |
Chuẩn bị báo giá dùng cho mục đích dự toán chi phí |
Preparation of quotes for cost estimation purposes [bổ sung 2020] |
|
|
36 |
360127 |
Gọi vốn từ cộng đồng |
Crowdfunding [bổ sung 2020] |
|
|
36 |
360128 |
Dịch vụ thanh toán ví điện tử |
E-wallet payment services [bổ sung 2020] |
|
|
36 |
360129 |
Giao dịch tài chính đối với tài sản mã hóa |
Financial exchange of crypto assets [bổ sung 2022] |
|
|
36 |
360130 |
Dịch vụ chuyển quỹ điện tử được cung cấp thông qua công nghệ blockchain |
Electronic funds transfer provided via blockchain technology [bổ sung 2022] |
|
|
36 |
360131 |
Phát hành phiếu quà tặng |
Issuance of gift certificates [bổ sung 2022] |
|
|
36 |
360132 |
Dịch vụ ngân hàng di động |
Mobile banking services [bổ sung 2022] |
|
|
36 |
360133 |
Quản lý các vấn đề tài chính |
Administration of financial affairs [bổ sung 2023] |
|
|
36 |
360134 |
Tư vấn tài chính liên quan đến thuế |
Financial advice relating to tax [bổ sung 2023] |
|
|
36 |
360135 |
Môi giới kinh doanh |
Business brokerage [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
36 |
360136 |
Bảo trợ tài chính |
Financial patronage [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
36 |
360137 |
Cố vấn tài chính |
Financial advice [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
36 |
360138 |
Phát hành thẻ quà tặng trả trước |
Issuance of prepaid gift cards [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
36 |
360139 |
Dịch vụ ngân hàng trực tuyến được thực hiện trong môi trường ảo |
Online banking services rendered in virtual environments [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
36 |
360140 |
1) Giao dịch tài chính tiền điện tử; 2) Giao dịch tài chính tiền mã hóa |
Financial trading of cryptocurrency [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
36 |
360141 |
Dịch vụ nhà môi giới ô tô |
Car broker services [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
36 |
360142 |
Dịch vụ quản lý các yêu cầu bảo hành |
Warranty claims administration services [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
36 |
360143 |
Cho thuê đồng cỏ chăn thả gia súc |
Rental of pastures [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 37. Dịch vụ xây dựng; Dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; Dịch vụ khai thác mỏ, khoan dầu và khí.
CHÚ THÍCH: Nhóm 37 chủ yếu gồm các dịch vụ trong lĩnh vực xây dựng, cũng như các dịch vụ để phục chế các đối tượng về trạng thái ban đầu của chúng hoặc duy trì/bảo tồn mà không làm thay đổi các đặc tính vật lý hay hoá học của chúng.
Nhóm 37 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 37 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên dịch vụ tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên dịch vụ tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
37 |
370001 |
Bảo dưỡng đồ đạc |
Furniture maintenance |
|
|
37 |
370002 |
Sửa chữa máy chụp ảnh |
Photographic apparatus repair |
|
|
37 |
370003 |
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện |
Electric appliance installation and repair |
|
|
37 |
370004 |
Lắp đặt và sửa chữa thang máy chở khách |
Passenger lift installation and repair / passenger elevator installation and repair [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
37 |
370005 |
Rải nhựa đường |
Asphalting |
|
|
37 |
370006 |
Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa xe cơ giới |
Motor vehicle maintenance and repair [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
37 |
370008 |
Bảo dưỡng và sửa chữa máy bay |
Airplane maintenance and repair |
|
|
37 |
370009 |
1) Làm sạch tòa nhà [bên trong]; 2) Làm sạch bên trong toà nhà |
Cleaning of buildings [interior] |
|
|
37 |
370010 |
Dịch vụ giặt là |
Laundering |
|
|
37 |
370011 |
Sửa chữa và làm sạch nồi hơi |
Boiler cleaning and repair |
|
|
37 |
370012 |
Bảo dưỡng và sửa chữa đèn mỏ đốt |
Burner maintenance and repair |
|
|
37 |
370013 |
Cho thuê xe ủi đất |
Rental of bulldozers |
|
|
37 |
370014 |
Lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa máy và thiết bị văn phòng |
Office machines and equipment installation, maintenance and repair |
|
|
37 |
370015 |
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị báo động hoả hoạn |
Fire alarm installation and repair |
|
|
37 |
370016 |
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị báo động chống trộm |
Burglar alarm installation and repair |
|
|
37 |
370017 |
Sửa chữa đồ gỗ nhồi nệm |
Upholstery repair |
|
|
37 |
370018 |
Bảo dưỡng và sửa chữa phòng bọc thép |
Strong-room maintenance and repair |
|
|
37 |
370020 |
Cho thuê thiết bị xây dựng |
Rental of construction equipment [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
37 |
370021 |
Đóng tàu |
Shipbuilding |
|
|
37 |
370022 |
1) Làm mới lại quần áo; 2) Tân trang quần áo |
Renovation of clothing |
|
|
37 |
370024 |
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị sưởi ấm |
Heating equipment installation and repair |
|
|
37 |
370025 |
Bảo dưỡng và sửa chữa giày |
Shoe maintenance and repair [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
37 |
370026 |
1) Làm sạch ống khói; 2) Nạo ống khói |
Chimney sweeping |
|
|
37 |
370027 |
Bảo dưỡng và sửa chữa két sắt |
Safe maintenance and repair |
|
|
37 |
370028 |
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị điều hòa không khí |
Installation and repair of air-conditioning apparatus [bổ sung 2017] |
|
|
37 |
370029 |
Xây dựng * |
Construction * |
|
|
37 |
370030 |
Xây dựng dưới nước |
Underwater construction |
|
|
37 |
370031 |
1) Dịch vụ giám sát việc xây dựng công trình; 2) Giám sát việc xây dựng công trình |
Building construction supervision |
|
|
37 |
370032 |
Sửa chữa quần áo |
Clothing repair |
|
|
37 |
370034 |
Bảo dưỡng, làm sạch và sửa chữa đồ da |
Leather care, cleaning and repair |
|
|
37 |
370035 |
Lắp đặt thiết bị nhà bếp |
Kitchen equipment installation |
|
|
37 |
370036 |
Phá dỡ các công trình xây dựng |
Demolition of buildings |
|
|
37 |
370037 |
Chống gỉ |
Rustproofing |
|
|
37 |
370038 |
Tẩy uế |
Disinfecting |
|
|
37 |
370040 |
Sơn vẽ hoặc sửa chữa biển hiệu |
Painting or repair of signs |
|
|
37 |
370041 |
Xây dựng và sửa chữa kho chứa hàng |
Warehouse construction and repair |
|
|
37 |
370042 |
1) Dịch vụ làm kín công trình; 2) Dịch vụ chống ẩm [xây dựng] |
Building sealing / Damp-proofing [building] |
|
|
37 |
370044 |
Cho thuê máy đào, máy xúc |
Rental of excavators |
|
|
37 |
370045 |
Làm sạch cửa sổ |
Window cleaning |
|
|
37 |
370046 |
Sửa chữa và bảo dưỡng máy chiếu phim |
Film projector repair and maintenance |
|
|
37 |
370047 |
Lắp đặt và sửa chữa lò đốt |
Furnace installation and repair |
|
|
37 |
370048 |
Bảo dưỡng, làm sạch và sửa chữa da lông thú |
Fur care, cleaning and repair |
|
|
37 |
370049 |
Tra dầu mỡ cho xe cộ |
Vehicle greasing / Vehicle lubrication |
|
|
37 |
370050 |
Làm sạch quần áo |
Cleaning of clothing |
|
|
37 |
370051 |
1) Sửa chữa đồng hồ; 2) Sửa chữa đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn và đồng hồ đeo tay |
Clock and watch repair |
|
|
37 |
370052 |
Xây dựng nhà máy, xí nghiệp |
Factory construction |
|
|
37 |
370053 |
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị tưới |
Irrigation devices installation and repair |
|
|
37 |
370054 |
Dịch vụ về cách điện, cách nhiệt, cách âm trong xây dựng |
Building insulating |
|
|
37 |
370055 |
Dịch vụ rửa xe |
Vehicle washing [bổ sung 2016] |
|
|
37 |
370056 |
Giặt đồ vải |
Washing of linen |
|
|
37 |
370057 |
Giặt |
Washing |
|
|
37 |
370058 |
Lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc |
Machinery installation, maintenance and repair |
|
|
37 |
370059 |
Dịch vụ nề |
Masonry |
|
|
37 |
370060 |
Phục chế đồ đạc |
Furniture restoration |
|
|
37 |
370061 |
Xây dựng đê chắn sóng |
Pier breakwater building |
|
|
37 |
370062 |
Là hơi quần áo |
Pressing of clothing |
|
|
37 |
370063 |
Lắp đặt và bảo dưỡng đường ống dẫn |
Pipeline construction and maintenance [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
37 |
370064 |
1) Dán giấy phủ tường; 2) Dịch vụ dán giấy dán tường |
Paper hanging / Wallpapering |
|
|
37 |
370065 |
Sửa chữa ô dù |
Umbrella repair |
|
|
37 |
370066 |
Sửa ô, lọng |
Parasol repair |
|
|
37 |
370067 |
1) Bọc đệm; 2) Bọc nệm |
Upholstering |
|
|
37 |
370068 |
Sơn nội thất và ngoại thất |
Painting, interior and exterior |
|
|
37 |
370069 |
1) §¸nh bãng b»ng ®¸ bät; 2) Mµi b»ng ®¸ bät |
Pumicing |
|
|
37 |
370070 |
1) Trát vữa; 2) Trát thạch cao |
Plastering |
|
|
37 |
370071 |
Lắp đặt đường ống |
Plumbing |
|
|
37 |
370072 |
Ðánh bóng xe cộ |
Vehicle polishing |
|
|
37 |
370073 |
Sửa chữa bơm |
Pump repair |
|
|
37 |
370074 |
Xây dựng bến cảng, bến tàu |
Harbour construction |
|
|
37 |
370077 |
Ðắp lại lốp xe |
Retreading of tyres / Retreading of tires |
|
|
37 |
370078 |
Lắp đặt và sửa chữa các thiết bị làm lạnh |
Freezing equipment installation and repair |
|
|
37 |
370079 |
Dịch vụ là đồ vải |
Linen ironing |
|
|
37 |
370080 |
Tráng mạ lại thiếc |
Re-tinning |
|
|
37 |
370081 |
Dịch vụ tán đinh ri-vê |
Riveting |
|
|
37 |
370082 |
Chống gỉ cho xe cộ |
Anti-rust treatment for vehicles |
|
|
37 |
370083 |
1) Trạm phục vụ xe cộ [nạp nhiên liệu và bảo dưỡng]; 2) Dịch vụ nạp nhiên liệu và bảo dưỡng xe cộ ở các trạm phục vụ xe cộ |
Vehicle service stations [refuelling and maintenance] |
|
|
37 |
370084 |
Lắp đặt và sửa chữa máy điện thoại |
Telephone installation and repair |
|
|
37 |
370085 |
Bảo dưỡng xe cộ |
Vehicle maintenance |
|
|
37 |
370086 |
Ðánh véc ni |
Varnishing |
|
|
37 |
370087 |
Làm sạch xe cộ |
Vehicle cleaning |
|
|
37 |
370089 |
Dịch vụ sửa chữa xe hỏng |
Vehicle breakdown repair services [bổ sung 2016] |
|
|
37 |
370090 |
Cho thuê máy làm sạch |
Rental of cleaning machines |
|
|
37 |
370091 |
Dịch vụ diệt động vật có hại, trừ dịch vụ trong lĩnh vực nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, nghề làm vườn và lâm nghiệp |
Vermin exterminating, other than for agriculture, aquaculture, horticulture and forestry [bổ sung 2017] |
|
|
37 |
370093 |
Lắp đặt giàn giáo |
Scaffolding |
|
|
37 |
370101 |
Dịch vụ xây, lát |
Bricklaying |
|
|
37 |
370102 |
1) Dịch vụ làm sạch tã lót; 2) Làm sạch tã lót trẻ em |
Diaper cleaning |
|
|
37 |
370103 |
Giặt khô |
Dry cleaning |
|
|
37 |
370104 |
Cung cấp thông tin xây dựng |
Providing construction information [bổ sung 2020] |
|
|
37 |
370105 |
Cung cấp thông tin liên quan đến việc sửa chữa |
Providing information relating to repairs [bổ sung 2020] |
|
|
37 |
370106 |
Mài dao |
Knife sharpening |
|
|
37 |
370107 |
Khai thác mỏ |
Mining extraction |
|
|
37 |
370108 |
Dịch vụ khai thác đá |
Quarrying services |
|
|
37 |
370109 |
1) Lát đường; 2) Lát mặt đường |
Road paving |
|
|
37 |
370110 |
Rải, phủ cát |
Sanding |
|
|
37 |
370111 |
Sửa chữa dưới nước |
Underwater repair |
|
|
37 |
370112 |
1) Làm sạch tòa nhà [bề mặt bên ngoài]; 2) Làm sạch bề mặt bên ngoài toà nhà |
Cleaning of buildings [exterior surface] |
|
|
37 |
370113 |
Lưu hoá lốp xe [sửa chữa] |
Vulcanization of tyres [repair] / Vulcanization of tires [repair] |
|
|
37 |
370114 |
Khoan giếng |
Drilling of wells |
|
|
37 |
370115 |
Xây dựng các quầy, sạp hàng trong hội chợ |
Building of fair stalls and shops |
|
|
37 |
370116 |
Lắp đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính |
Installation, maintenance and repair of computer hardware |
|
|
37 |
370117 |
Khử nhiễu cho các thiết bị điện |
Interference suppression in electrical apparatus |
|
|
37 |
370118 |
Phục hồi lại máy móc động cơ bị hư hỏng một phần hoặc hoàn toàn |
Rebuilding engines that have been worn or partially destroyed |
|
|
37 |
370119 |
Phục hồi lại máy móc bị hư hỏng một phần hoặc hoàn toàn |
Rebuilding machines that have been worn or partially destroyed |
|
|
37 |
370120 |
Cho thuê cần trục [thiết bị xây dựng] |
Rental of cranes [construction equipment] |
|
|
37 |
370121 |
Cho thuê máy quét đường |
Rental of road sweeping machines |
|
|
37 |
370122 |
Dịch vụ lợp mái che |
Roofing services |
|
|
37 |
370123 |
Dịch vụ làm tuyết nhân tạo |
Artificial snow-making services |
|
|
37 |
370124 |
Làm sạch đường phố |
Street cleaning |
|
|
37 |
370125 |
1) Dịch vụ sửa chữa khoá an toàn; 2) Sửa chữa khoá an toàn |
Repair of security locks |
|
|
37 |
370126 |
Phục chế các tác phẩm nghệ thuật |
Restoration of works of art |
|
|
37 |
370127 |
1) Phục chế dụng cụ âm nhạc; 2) Tân trang dụng cụ âm nhạc |
Restoration of musical instruments |
|
|
37 |
370128 |
Lắp đặt cửa ra vào và cửa sổ |
Installation of doors and windows |
|
|
37 |
370129 |
Bảo dưỡng bể bơi |
Swimming-pool maintenance |
|
|
37 |
370130 |
1) Dịch vụ đổ mực; 2) Đổ mực máy in |
Refilling of toner cartridges |
|
|
37 |
370131 |
Tư vấn xây dựng |
Construction consultancy [bổ sung 2016] |
|
|
37 |
370132 |
Dịch vụ nghề mộc |
Carpentry services |
|
|
37 |
370133 |
Khoan giếng dầu hoặc khí tầng sâu |
Drilling of deep oil or gas wells [bổ sung 2017] |
|
|
37 |
370134 |
Cho thuê máy bơm thoát nước |
Rental of drainage pumps [bổ sung 2013] |
|
|
37 |
370135 |
Cho thuê máy giặt là |
Rental of laundry washing machines [bổ sung 2014] |
|
|
37 |
370136 |
Sửa chữa đường dây điện |
Repair of power lines [bổ sung 2014] |
|
|
37 |
370137 |
Sạc ắc quy cho xe cộ |
Vehicle battery charging [bổ sung 2014] |
|
|
37 |
370138 |
Cân chỉnh lốp xe |
Tyre balancing [bổ sung 2015] / Tire balancing [bổ sung 2015] |
|
|
37 |
370139 |
Dịch vụ chỉnh các dụng cụ âm nhạc |
Tuning of musical instruments [bổ sung 2016] |
|
|
37 |
370140 |
Lắp đặt cáp |
Laying of cable [bổ sung 2016] |
|
|
37 |
370141 |
Khử trùng dụng cụ y tế |
Sterilization of medical instruments [bổ sung 2017] / Sterilisation of medical instruments [bổ sung 2017] |
|
|
37 |
370142 |
1) Dịch vụ khoan nứt gãy thủy lực; 2) Dịch vụ khoan nứt gãy |
Hydraulic fracturing services [bổ sung 2017] / Fracking services [bổ sung 2017] |
|
|
37 |
370143 |
Dịch vụ kiểm soát dịch hại, trừ dịch vụ trong nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, nghề làm vườn và lâm nghiệp |
Pest control services, other than for agriculture, aquaculture, horticulture and forestry [bổ sung 2017] |
|
|
37 |
370144 |
Cho thuê máy rửa bát đĩa |
Rental of dishwashing machines [bổ sung 2018] |
|
|
37 |
370145 |
Cho thuê máy sấy khô bát |
Rental of dish drying machines [bổ sung 2017] |
|
|
37 |
370146 |
Lắp đặt các tiện ích trong các công trường xây dựng |
Installation of utilities in construction sites [bổ sung 2019] |
|
|
37 |
370147 |
Dịch vụ thợ điện |
Services of electricians [bổ sung 2019] |
|
|
37 |
370148 |
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị phòng chống lũ lụt |
Installation and repair of flood protection equipment [bổ sung 2019] |
|
|
37 |
370149 |
Dịch vụ dọn tuyết |
Snow removal [bổ sung 2019] |
|
|
37 |
370150 |
Dịch vụ đổ mực |
Refilling of ink cartridges [bổ sung 2019] |
|
|
37 |
370151 |
Dịch vụ sạc xe điện |
Charging of electric vehicles [bổ sung 2020] |
|
|
37 |
370152 |
Dịch vụ dọn phòng [dịch vụ làm sạch] |
Housekeeping services [cleaning services] [bổ sung 2020] |
|
|
37 |
370153 |
Dịch vụ sạc pin điện thoại di động |
Cell phone battery charging services [bổ sung 2020] |
|
|
37 |
370154 |
1) Điều chỉnh thân xe ô tô; 2) Điều chỉnh thân vỏ xe ô tô |
Tuning of bodies for automobiles [bổ sung 2022] |
|
|
37 |
370155 |
Lắp đặt các bộ phận ngoại thất, nội thất và cơ khí của xe cộ theo yêu cầu [điều chỉnh] |
Custom installation of exterior, interior and mechanical parts of vehicles [tuning] [bổ sung 2022] |
|
|
37 |
370156 |
Khai quật tàn tích, không vì mục đích khảo cổ học |
Excavation of ruins, other than for archaeology [bổ sung 2022] |
|
|
37 |
370157 |
Bảo trì thang máy chở khách thông qua hệ thống giám sát từ xa |
Maintenance of passenger lifts via remote monitoring systems / maintenance of passenger elevators via remote monitoring systems [bổ sung 2022, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
37 |
370158 |
Dịch vụ lắp đặt thảm cỏ nhân tạo |
Laying of artificial turf [bổ sung 2022] |
|
|
37 |
370159 |
Dịch vụ xây dựng cảnh quan cứng [lối đi, tường…] |
Hardscaping services [bổ sung 2022] |
|
|
37 |
370160 |
Cho thuê thiết bị sạc điện cầm tay |
Rental of portable power chargers [bổ sung 2022] |
|
|
37 |
370161 |
Dịch vụ lắp ráp liên quan đến việc lắp đặt đồ nội thất |
Assembly services relating to the installation of furniture [bổ sung 2022] |
|
|
37 |
370162 |
Dịch vụ nghề mộc [sửa chữa đồ gỗ] |
Joinery services [repair of woodwork] [bổ sung 2022] |
|
|
37 |
370163 |
1) Khử mùi vật liệu bọc đồ nội thất; 2) Khử mùi vải bọc đồ nội thất |
Deodorizing of upholstery / Deodorising of upholstery [bổ sung 2022] |
|
|
37 |
370164 |
Chiếu xạ dụng cụ y tế |
Irradiation of medical instruments [bổ sung 2022] |
|
|
37 |
370165 |
Cho thuê bộ sạc pin |
Rental of battery chargers [bổ sung 2022] |
|
|
37 |
370166 |
Vệ sinh vật liệu bọc đồ đạc |
Sanitizing of upholstery / Sanitising of upholstery [bổ sung 2022] |
|
|
37 |
370167 |
Khử trùng dụng cụ phẫu thuật |
Disinfecting of surgical instruments [bổ sung 2022] |
|
|
37 |
370168 |
Tư vấn công nghệ thông tin liên quan đến việc cài đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính |
Information technology consultancy relating to installation, maintenance and repair of computer hardware [bổ sung 2023] |
|
|
37 |
370169 |
1) Cho thuê thiết bị khử trùng dụng cụ y tế; 2) Cho thuê thiết bị sát trùng dụng cụ y tế |
Rental of sterilizers for medical instruments / Rental of sterilisers for medical instruments [bổ sung 2023] |
|
|
37 |
370170 |
Nạp lại bình gas dùng để sản xuất đồ uống có gas |
Refilling of gas cylinders used for making carbonated beverages [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
37 |
370171 |
Dịch vụ sửa chữa đồ trang sức |
Jewellery repair services / Jewelry repair services [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
37 |
370172 |
1. Phục hồi ảnh in; 2. Phục chế ảnh in |
Restoration of printed photographs [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
37 |
370173 |
Lắp ráp nhà tiền chế |
Assembly of prefabricated houses [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 38. Dịch vụ viễn thông.
CHÚ THÍCH: Nhóm 38 chủ yếu gồm các dịch vụ cho phép ít nhất một bên liên lạc với một bên khác, cũng như dịch vụ phát sóng và truyền dữ liệu. Nhóm 38 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 38 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên dịch vụ tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên dịch vụ tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
38 |
380003 |
1) Phát chương trình truyền thanh; 2) Dịch vụ truyền thanh; 3) Phát thanh |
Radio broadcasting |
|
|
38 |
380004 |
Gửi tin nhắn |
Message sending |
|
|
38 |
380005 |
1) Phát chương trình truyền hình; 2) Dịch vụ truyền hình; 3) Truyền hình |
Television broadcasting |
|
|
38 |
380006 |
1) Truyền điện báo; 2) Truyền bức điện báo |
Transmission of telegrams |
|
|
38 |
380007 |
Dịch vụ điện báo |
Telegraph services |
|
|
38 |
380008 |
1) Thông tin liên lạc bằng điện báo; 2) Liên lạc bằng điện báo |
Communications by telegrams |
|
|
38 |
380009 |
Dịch vụ điện thoại |
Telephone services |
|
|
38 |
380010 |
1) Thông tin liên lạc bằng điện thoại; 2) Liên lạc bằng điện thoại |
Communications by telephone |
|
|
38 |
380011 |
Dịch vụ điện báo |
Telex services |
|
|
38 |
380012 |
Dịch vụ hãng tin tức |
News agency services [bổ sung 2016] |
|
|
38 |
380021 |
Truyền hình cáp |
Cable television broadcasting |
|
|
38 |
380022 |
Thông tin liên lạc bằng điện thoại di động |
Communications by cellular phones [bổ sung 2015] |
|
|
38 |
380023 |
1) Thông tin liên lạc bằng máy vi tính; 2) Liên lạc bằng thiết bị cuối máy tính |
Communications by computer terminals |
|
|
38 |
380024 |
1) Truyền tin và ảnh có hỗ trợ của máy vi tính; 2) Truyền tin nhắn và hình ảnh có hỗ trợ của máy vi tính |
Computer aided transmission of messages and images |
|
|
38 |
380025 |
Truyền thư điện tử |
Transmission of electronic mail [bổ sung 2016] |
|
|
38 |
380026 |
Truyền bản fax |
Facsimile transmission |
|
|
38 |
380027 |
Cung cấp thông tin trong lĩnh vực viễn thông |
Providing information in the field of telecommunications [bổ sung 2020] |
|
|
38 |
380028 |
Dịch vụ nhắn tin [bằng vô tuyến, điện thoại hoặc các phương tiện liên lạc điện tử khác] |
Paging services [radio, telephone or other means of electronic communication] |
|
|
38 |
380029 |
Cho thuê thiết bị gửi tin nhắn |
Rental of message sending apparatus |
|
|
38 |
380030 |
Thông tin liên lạc bằng mạng cáp quang |
Communications by fibre optic networks [bổ sung 2015] / Communications by fiber optic networks [bổ sung 2015] |
|
|
38 |
380031 |
Cho thuê máy fax |
Rental of facsimile apparatus |
|
|
38 |
380032 |
Cho thuê modem |
Rental of modems |
|
|
38 |
380033 |
Cho thuê thiết bị viễn thông |
Rental of telecommunication equipment |
|
|
38 |
380034 |
Cho thuê điện thoại |
Rental of telephones |
|
|
38 |
380035 |
Truyền qua vệ tinh |
Satellite transmission |
|
|
38 |
380036 |
1) Dịch vụ bảng thông báo điện tử [dịch vụ viễn thông]; 2) Dịch vụ bảng tin điện tử [dịch vụ viễn thông] |
Electronic bulletin board services [telecommunications services] |
|
|
38 |
380037 |
Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu |
Providing telecommunications connections to a global computer network |
|
|
38 |
380038 |
Dịch vụ kết nối và chuyển hướng viễn thông |
Telecommunications routing and junction services |
|
|
38 |
380039 |
1) Dịch vụ hội thảo từ xa; 2) Dịch vụ tổ chức hội nghị qua điện thoại |
Teleconferencing services |
|
|
38 |
380040 |
Cung cấp quyền truy cập mạng máy tính toàn cầu cho người sử dụng |
Providing user access to global computer networks |
|
|
38 |
380041 |
Dịch vụ cho thuê thời gian truy cập vào mạng máy tính toàn cầu |
Rental of access time to global computer networks |
|
|
38 |
380042 |
Cung cấp các kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa |
Providing telecommunication channels for teleshopping services |
|
|
38 |
380043 |
Dịch vụ cung cấp phòng nói chuyện trên internet |
Providing internet chatrooms |
|
|
38 |
380044 |
Cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu |
Providing access to databases |
|
|
38 |
380045 |
Dịch vụ hộp thư thoại |
Voice mail services |
|
|
38 |
380046 |
Truyền thiếp chúc mừng trực tuyến |
Transmission of greeting cards online |
|
|
38 |
380047 |
Truyền tập tin số |
Transmission of digital files |
|
|
38 |
380048 |
Phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây |
Wireless broadcasting |
|
|
38 |
380049 |
Dịch vụ hội nghị truyền hình |
Videoconferencing services [bổ sung 2013] |
|
|
38 |
380050 |
Cung cấp diễn đàn trực tuyến |
Providing online forums [bổ sung 2013] |
|
|
38 |
380051 |
Truyền phát dữ liệu |
Streaming of data [bổ sung 2015] |
|
|
38 |
380052 |
Thông tin liên lạc bằng vô tuyến điện |
Radio communications [bổ sung 2015] |
|
|
38 |
380053 |
Truyền video theo yêu cầu |
Video-on-demand transmission [bổ sung 2016] |
|
|
38 |
380054 |
Dịch vụ truyền tải podcast [tập tin âm thanh hoặc hình ảnh có thể tải về] |
Transmission of podcasts [bổ sung 2020] |
|
|
38 |
380055 |
Cho thuê điện thoại thông minh |
Rental of smartphones [bổ sung 2020] |
|
|
38 |
380056 |
1) Dịch vụ định vị vị trí địa lý [dịch vụ viễn thông]; 2) Dịch vụ định vị vị trí người dùng [dịch vụ viễn thông] |
Geolocation services [telecommunications services] [bổ sung 2022] |
|
|
38 |
380057 |
1) Cung cấp quyền truy cập vào mạng blockchain; 2) Cung cấp quyền truy cập vào mạng chuỗi khối |
Providing access to blockchain networks [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
38 |
380058 |
Cung cấp phòng trò chuyện trong môi trường ảo |
Providing chatrooms in virtual environments [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
38 |
380059 |
Cung cấp các diễn đàn dựa trên thực tế ảo trực tuyến để cộng tác trong công việc |
Providing online virtual reality-based forums for work collaboration [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 39. Vận tải; Ðóng gói và lưu giữ hàng hoá; Du lịch.
CHÚ THÍCH: Nhóm 39 chủ yếu gồm các dịch vụ để vận chuyển hành khách, động vật hay hàng hoá từ vị trí này đến vị trí khác bằng đường sắt, đường bộ, đường thuỷ, đường không hay đường ống và các dịch vụ cần thiết liên quan đến việc vận chuyển đó, cũng như lưu giữ hàng hoá trong trong bất kỳ một loại phương tiện chứa/kho chứa nào, trong các kho hàng hoặc trong các dạng toà nhà khác để bảo quản hoặc bảo vệ. Nhóm 39 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 39 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên dịch vụ tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên dịch vụ tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
39 |
390002 |
1) Dịch vụ hướng dẫn khách du lịch; 2) Hướng dẫn khách du lịch |
Escorting of travellers |
|
|
39 |
390003 |
1) Dẫn nước; 2) Cung cấp nước bằng đường ống |
Water supplying |
|
|
39 |
390004 |
1) Vận tải bằng đường không; 2) Vận tải trên không; 3) Vận tải hàng không |
Air transport |
|
|
39 |
390006 |
Vận chuyển bằng xe cấp cứu |
Ambulance transport |
|
|
39 |
390007 |
Dịch vụ lai kéo xe hỏng |
Vehicle breakdown towing services [bổ sung 2016] |
|
|
39 |
390008 |
Cho thuê xe |
Car rental |
|
|
39 |
390009 |
Vận tải bằng ô tô |
Car transport |
|
|
39 |
390010 |
Vận chuyển bằng xe buýt |
Bus transport |
|
|
39 |
390011 |
Vận tải bằng du thuyền |
Pleasure boat transport |
|
|
39 |
390012 |
Cho thuê tàu thuyền |
Boat rental |
|
|
39 |
390013 |
Dịch vụ phá băng |
Ice-breaking |
|
|
39 |
390014 |
Chuyên chở bằng xe tải |
Hauling |
|
|
39 |
390015 |
Cứu hộ tàu thuỷ |
Salvage of ships |
|
|
39 |
390016 |
Dịch vụ vận chuyển bằng xà lan |
Lighterage services |
|
|
39 |
390017 |
1) Chuyên chở bằng xe do động vật kéo; 2) Chuyên chở bằng xe đẩy tay |
Carting |
|
|
39 |
390018 |
Vận tải bằng đường sắt |
Railway transport |
|
|
39 |
390019 |
Cho thuê ngựa cho mục đích vận chuyển |
Rental of horses for transportation purposes [bổ sung 2022] |
|
|
39 |
390020 |
1) Chuyển phát bưu kiện tận nơi; 2) Dịch vụ chuyển phát nhanh hàng hoá và thư tín |
Parcel delivery |
|
|
39 |
390021 |
1) Dịch vụ khuân vác; 2) Dịch vụ bốc dỡ |
Porterage |
|
|
39 |
390022 |
Đóng gói hàng hoá |
Packaging of goods |
|
|
39 |
390023 |
Môi giới hàng hải |
Shipbrokerage |
|
|
39 |
390024 |
1) Sắp xếp các cuộc đi chơi trên biển; 2) Sắp xếp các chuyến đi trên biển |
Arranging of cruises |
|
|
39 |
390025 |
Dịch vụ vận tải cho các chuyến tham quan |
Transport services for sightseeing tours [bổ sung 2016] |
|
|
39 |
390026 |
Dịch vụ dỡ hàng |
Unloading cargo |
|
|
39 |
390027 |
Dịch vụ giao hàng |
Delivery of goods |
|
|
39 |
390028 |
1) Dịch vụ kho hàng hóa; 2) Cất giữ hàng hoá |
Storage of goods |
|
|
39 |
390030 |
Cung cấp nước |
Water distribution |
|
|
39 |
390031 |
Phân phối điện |
Electricity distribution |
|
|
39 |
390032 |
Vận hành các cửa kênh |
Operating canal locks |
|
|
39 |
390033 |
Dịch vụ bãi đỗ xe |
Car park services / Parking lot services |
|
|
39 |
390034 |
1) Dịch vụ lưu kho; 2) Dịch vụ xếp hàng vào kho |
Storage / Warehousing |
|
|
39 |
390035 |
1) Dịch vụ cho thuê kho chứa hàng; 2) Cho thuê kho chứa hàng |
Rental of warehouses |
|
|
39 |
390036 |
Vận chuyển bằng phà |
Ferry-boat transport |
|
|
39 |
390037 |
Vận tải đường sông |
River transport |
|
|
39 |
390038 |
Vận tải hàng hóa [bằng đường thủy] |
Freight [shipping of goods] |
|
|
39 |
390039 |
1) Thuê tàu chở hàng; 2) Thuê phương tiện vận tải |
Freighting |
|
|
39 |
390040 |
Cho thuê chỗ để xe |
Garage rental |
|
|
39 |
390041 |
1) Vận tải bằng đường ống dẫn; 2) Vận chuyển bằng đường ống dẫn |
Transport by pipeline [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
39 |
390042 |
Cho thuê bãi đỗ xe |
Parking place rental |
|
|
39 |
390043 |
1) Dịch vụ cho thuê tủ ướp lạnh; 2) Cho thuê kho hàng làm lạnh thực phẩm; 2) Cho thuê kho lạnh giữ thực phẩm |
Refrigerator rental / Frozen-food locker rental |
|
|
39 |
390044 |
Cho thuê xe cộ |
Vehicle rental |
|
|
39 |
390045 |
Cho thuê toa chở khách chạy trên đường ray |
Railway coach rental |
|
|
39 |
390046 |
Cho thuê toa chở hàng chạy trên đường ray |
Railway truck rental |
|
|
39 |
390047 |
Vận chuyển đồ đạc |
Transporting furniture |
|
|
39 |
390048 |
Vận tải |
Transport |
|
|
39 |
390049 |
Vận tải bằng tàu thuyền |
Boat transport |
|
|
39 |
390050 |
Dịch vụ sắp xếp việc vận chuyển cho các chuyến du lịch |
Arranging of transportation for travel tours [bổ sung 2018] |
|
|
39 |
390051 |
Vận chuyển hành khách |
Passenger transport |
|
|
39 |
390052 |
1) Dịch vụ hoa tiêu; 2) Dịch vụ dẫn lái |
Piloting |
|
|
39 |
390054 |
Lai dắt tàu thuyền |
Towing |
|
|
39 |
390055 |
1) Trục vớt tàu thuyền; 2) Trục vớt tàu |
Refloating of ships |
|
|
39 |
390056 |
1) Giữ chỗ cho các chuyến đi; 2) Đặt chỗ cho các chuyến đi |
Booking of seats for travel |
|
|
39 |
390057 |
Dịch vụ cứu hộ |
Salvaging |
|
|
39 |
390058 |
Vận tải bằng tắc xi |
Taxi transport |
|
|
39 |
390059 |
1) Dịch vụ vận tải bằng xe điện; 2) Vận tải bằng xe điện |
Tram transport / Streetcar transport |
|
|
39 |
390060 |
1) Chuyên chở hàng hoá; 2) Vận chuyển hàng hoá |
Freight forwarding |
|
|
39 |
390061 |
Vận tải đường biển |
Marine transport |
|
|
39 |
390062 |
1) Dịch vụ vận chuyển bằng xe bọc thép; 2) Vận chuyển bằng xe bọc |
Armoured-car transport [bổ sung 2018] / Armored-car transport |
|
|
39 |
390063 |
Vận chuyển khách lữ hành |
Transport of travellers |
|
|
39 |
390064 |
Vận chuyển và tích trữ rác |
Transport and storage of waste / Transport and storage of trash |
|
|
39 |
390065 |
Dịch vụ chuyển nhà |
Removal services |
|
|
39 |
390071 |
1) Dịch vụ lưu giữ tàu thuyền; 2) Lưu giữ tàu thuyền |
Boat storage |
|
|
39 |
390072 |
1) Môi giới vận tải [gửi hàng hóa]; 2) Môi giới vận chuyển hàng hoá |
Freight brokerage [forwarding (Am.)] / Freight brokerage |
|
|
39 |
390073 |
Môi giới vận tải |
Transport brokerage |
|
|
39 |
390074 |
Dịch vụ lái xe |
Chauffeur services |
|
|
39 |
390075 |
Dịch vụ vận tải [thư tín hoặc hàng hoá] |
Courier services [messages or merchandise] [bổ sung 2022] |
|
|
39 |
390076 |
Cung cấp thông tin liên quan đến dịch vụ kho chứa |
Providing information relating to storage services [bổ sung 2020] |
|
|
39 |
390077 |
Cung cấp thông tin vận tải |
Providing transportation information [bổ sung 2020] |
|
|
39 |
390078 |
1) Cho thuê thiết bị cung cấp dưỡng khí cho thợ lặn; 2) Cho thuê thiết bị hình chuông cung cấp dưỡng khí cho thợ lặn |
Rental of diving bells |
|
|
39 |
390079 |
1) Cho thuê bộ đồ lặn khí quyển; 2) Cho thuê bộ thiết bị lặn khí quyển |
Rental of atmospheric diving suits [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
39 |
390080 |
Dịch vụ cho thuê thùng chứa (công-te-nơ) dùng để cất giữ hàng hoá |
Rental of storage containers |
|
|
39 |
390081 |
Cho thuê khung để chở hành lý gắn trên nóc xe cộ |
Rental of vehicle roof racks |
|
|
39 |
390082 |
Hoạt động cứu hộ [vận tải] |
Rescue operations [transport] |
|
|
39 |
390083 |
1) Ðặt chỗ cho vận chuyển; 2) Đặt chỗ cho việc vận tải |
Transport reservation |
|
|
39 |
390084 |
Ðặt chỗ cho các chuyến đi |
Travel reservation |
|
|
39 |
390085 |
Cứu hộ dưới nước |
Underwater salvage |
|
|
39 |
390086 |
Bao gói hàng hóa |
Wrapping of goods |
|
|
39 |
390087 |
Chuyển phát thư tín |
Message delivery |
|
|
39 |
390088 |
Dịch vụ giao báo chí |
Delivery of newspapers / Newspaper delivery |
|
|
39 |
390089 |
Dịch vụ giao hàng qua bưu điện |
Delivery of goods by mail order |
|
|
39 |
390090 |
Phân phối năng lượng |
Distribution of energy |
|
|
39 |
390091 |
Cho thuê ô tô đua |
Rental of motor racing cars |
|
|
39 |
390092 |
Cho thuê xe lăn |
Rental of wheelchairs |
|
|
39 |
390093 |
Dịch vụ bốc dỡ |
Stevedoring |
|
|
39 |
390094 |
Lưu trữ ở dạng vật lý các dữ liệu và tài liệu dạng điện tử |
Physical storage of electronically stored data or documents [bổ sung |
|
|
39 |
390095 |
Dịch vụ phóng vệ tinh nhân tạo cho người khác |
Launching of satellites for others |
|
|
39 |
390096 |
Chuyển phát hoa |
Flower delivery |
|
|
39 |
390097 |
Dịch vụ đóng dấu hoặc dán tem thư |
Franking of mail |
|
|
39 |
390098 |
Cung cấp thông tin giao thông |
Providing traffic information [bổ sung 2020] |
|
|
39 |
390099 |
Cho thuê máy đông lạnh |
Rental of freezers |
|
|
39 |
390100 |
Dịch vụ đóng chai |
Bottling services |
|
|
39 |
390101 |
Hậu cần vận tải |
Transportation logistics |
|
|
39 |
390102 |
Cho thuê máy bay, thiết bị bay |
Aircraft rental |
|
|
39 |
390103 |
1) Dịch vụ vận chuyển bằng sà lan; 2) Dịch vụ vận chuyển bằng xà lan |
Barge transport |
|
|
39 |
390104 |
Cho thuê xe chở khách chạy bằng động cơ |
Motor coach rental |
|
|
39 |
390105 |
Cho thuê động cơ máy bay |
Rental of aircraft engines [bổ sung 2013] |
|
|
39 |
390106 |
Dịch vụ vận chuyển có đảm bảo các đồ vật giá trị |
Guarded transport of valuables [bổ sung 2013] |
|
|
39 |
390107 |
Cho thuê hệ thống định vị, dẫn đường |
Rental of navigational systems [bổ sung 2014] |
|
|
39 |
390108 |
Cung cấp dịch vụ dẫn đường cho xe cộ nhằm mục đích du lịch |
Providing driving directions for travel purposes [bổ sung 2014] |
|
|
39 |
390109 |
Gói quà |
Gift wrapping [bổ sung 2015] |
|
|
39 |
390110 |
Cho thuê máy kéo |
Rental of tractors [bổ sung 2016] |
|
|
39 |
390111 |
thu gom các hàng hóa có thể tái chế [vận tải] |
Collection of recyclable goods [transport] [bổ sung 2016] |
|
|
39 |
390112 |
Cho thuê hầm rượu sử dụng điện |
Rental of electric wine cellars [bổ sung 2017] |
|
|
39 |
390113 |
Bổ sung tiền mặt cho máy rút tiền tự động |
Cash replenishment of automated teller machines [bổ sung 2017] |
|
|
39 |
390114 |
Dịch vụ chia sẻ xe hơi |
Car sharing services [bổ sung 2017] |
|
|
39 |
390115 |
Dịch vụ bổ sung sản phẩm cho máy bán hàng tự động |
Replenishment of vending machines [bổ sung 2019] |
|
|
39 |
390116 |
Dịch vụ kho hành lý |
Luggage storage [bổ sung 2019] |
|
|
39 |
390117 |
Sắp xếp các dịch vụ vận tải hành khách cho người khác thông qua ứng dụng trực tuyến |
Arranging of passenger transportation services for others via an online application [bổ sung 2019] |
|
|
39 |
390118 |
Dịch vụ điều khiển thiết bị bay dân sự không người lái |
Piloting of civilian drones [bổ sung 2020] |
|
|
39 |
390119 |
Chuẩn bị thị thực du lịch và giấy thông hành cho người đi du lịch nước ngoài |
Arranging for travel visas and travel documents for persons travelling abroad [bổ sung 2020] |
|
|
39 |
390120 |
Dịch vụ đi chung xe |
Carpooling services [bổ sung 2020] |
|
|
39 |
390121 |
Lưu trữ tạm thời chìa khóa |
Temporary storage of keys [bổ sung 2022] |
|
|
39 |
390122 |
Cho thuê thiết bị bay không người lái để chụp ảnh |
Rental of photography drones [bổ sung 2022] |
|
|
39 |
390124 |
Thu gom rác thải và chất thải sinh hoạt và công nghiệp |
Collection of domestic and industrial waste and trash [bổ sung 2022] |
|
|
39 |
390125 |
Cho thuê tủ có khóa để chứa đồ |
Rental of storage lockers [bổ sung 2022] |
|
|
39 |
390126 |
Định vị và theo dõi người cho mục đích vận chuyển |
Locating and tracking of people for transportation purposes [bổ sung 2022] |
|
|
39 |
390127 |
Dịch vụ vận chuyển hồ sơ pháp lý |
Services for transporting legal documents [bổ sung 2022] |
|
|
39 |
390128 |
Vận chuyển bằng cáp treo |
Cable car transport [bổ sung 2022] |
|
|
39 |
390129 |
Cho thuê ghế an toàn cho trẻ em, dùng cho xe cộ |
Rental of safety seats for children, for vehicles [bổ sung 2022] |
|
|
39 |
390130 |
1) Dịch vụ phòng để mũ áo; 2) Dịch vụ giữ trang phục |
Cloakroom services / Coat check services [bổ sung 2022] |
|
|
39 |
390131 |
Cho thuê thiết bị bay không người lái để giám sát |
Rental of surveillance drones [bổ sung 2022] |
|
|
39 |
390132 |
Cho thuê thiết bị bay không người lái cho mục đích an ninh |
Rental of security drones [bổ sung 2022] |
|
|
39 |
390133 |
Định vị và theo dõi hàng hóa cho mục đích vận chuyển |
Locating and tracking of cargo for transportation purposes [bổ sung 2023] |
|
|
39 |
390134 |
Vận chuyển cacbon đioxit đã thu hồi cho người khác |
Transport of captured carbon dioxide for others [bổ sung 2023] |
|
|
39 |
390135 |
Lưu trữ cacbon đioxit đã thu hồi cho người khác |
Storage of captured carbon dioxide for others [bổ sung 2023] |
|
|
39 |
390136 |
Dịch vụ thuê bao ô tô |
Car subscription services [bổ sung 2023] |
|
|
39 |
390137 |
Vận chuyển không gian |
Space transport [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 40. Xử lý vật liệu; Tái chế chất thải và rác thải; Lọc không khí và xử lý nước; Dịch vụ in ấn; Bảo quản thực phẩm và đồ uống.
CHÚ THÍCH: Nhóm 40 chủ yếu gồm các dịch vụ được thực hiện bằng việc xử lý, biến đổi hoặc sản xuất về cơ học hoặc hoá học các chất vô cơ hay hữu cơ hoặc các vật thể, bao gồm các dịch vụ sản xuất tùy chỉnh. Vì mục đích phân loại, việc sản xuất hoặc chế tạo hàng hóa chỉ được coi là dịch vụ trong những trường hợp mà hàng hóa được thực hiện vì lợi ích của một người khác theo đơn đặt hàng hoặc theo đặc điểm kỹ thuật. Nếu việc sản xuất hoặc chế tạo không được thực hiện để hoàn thành một đơn đặt hàng đối với hàng hóa đáp ứng nhu cầu, yêu cầu hoặc mô tả cụ thể của khách hàng, thì nó nói chung là phụ trợ cho hoạt động thương mại chính hoặc hàng hoá trong thương mại của nhà sản xuất. Nếu chất liệu hoặc vật thể được đem bán cho bên thứ ba bởi người đã xử lý, biến đổi hoặc sản xuất nó, thì điều này nói chung sẽ không được coi là một dịch vụ.
Nhóm 40 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 40 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên dịch vụ tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên dịch vụ tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
40 |
400001 |
Dịch vụ mài mòn |
Abrasion |
|
|
40 |
400002 |
Xử lý phim điện ảnh |
Processing of cinematographic films |
|
|
40 |
400003 |
Dịch vụ làm sạch không khí |
Air purification |
|
|
40 |
400004 |
Dịch vụ từ hóa |
Magnetization |
|
|
40 |
400005 |
Hồ vải |
Applying finishes to textiles |
|
|
40 |
400006 |
Hồ giấy |
Paper finishing |
|
|
40 |
400007 |
Mạ bạc |
Silver plating [bổ sung 2015] |
|
|
40 |
400008 |
1) Tẩy trắng vải; 2) Tẩy trắng vải sợi |
Fabric bleaching |
|
|
40 |
400009 |
Gia công gỗ |
Woodworking |
|
|
40 |
400010 |
1) Viền mép vải; 2) Viền vải |
Cloth edging |
|
|
40 |
400011 |
Hàn |
Soldering |
|
|
40 |
400012 |
May quần áo |
Dressmaking |
|
|
40 |
400013 |
Mạ catmi |
Cadmium plating |
|
|
40 |
400014 |
Dịch vụ cán là vải |
Permanent-press treatment of fabrics |
|
|
40 |
400015 |
1) Dịch vụ nung đồ gốm; 2) Nung đồ gốm |
Pottery firing / Firing pottery |
|
|
40 |
400016 |
Nhuộm màu giày |
Shoe staining |
|
|
40 |
400017 |
Mạ crôm |
Chromium plating |
|
|
40 |
400018 |
Mạ kim loại |
Metal plating |
|
|
40 |
400019 |
Nhuộm da |
Leather staining |
|
|
40 |
400020 |
1) Gia công lông thú; 2) Xử lý lông thú |
Fur conditioning |
|
|
40 |
400021 |
Cắt vải |
Cloth cutting |
|
|
40 |
400022 |
In mẫu vẽ |
Pattern printing |
|
|
40 |
400023 |
Tráng rửa phim ảnh |
Photographic film development |
|
|
40 |
400024 |
Mạ vàng |
Gilding |
|
|
40 |
400025 |
Xử lý nước |
Water treating |
|
|
40 |
400026 |
Mạ điện |
Electroplating |
|
|
40 |
400027 |
Mạ thiếc |
Tin-plating [bổ sung 2015] |
|
|
40 |
400028 |
Cắt may da lông thú theo yêu cầu |
Custom fashioning of fur |
|
|
40 |
400029 |
Dịch vụ rèn |
Blacksmithing |
|
|
40 |
400030 |
Xử lý chống nhậy cho da lông thú |
Fur mothproofing |
|
|
40 |
400031 |
1) Dịch vụ xay; 2) Dịch vụ phay; 3) Dịch vụ nghiền |
Millworking |
|
|
40 |
400032 |
Nghiền, ép trái cây |
Fruit crushing |
|
|
40 |
400033 |
Xông khói thực phẩm |
Food smoking |
|
|
40 |
400034 |
Mạ điện |
Galvanization |
|
|
40 |
400035 |
1) Khắc trổ; 2) Chạm trổ |
Engraving |
|
|
40 |
400036 |
1) Xử lý chống thấm nước cho vải; 2) Chống thấm nước cho vải sợi |
Cloth waterproofing / Fabric waterproofing |
|
|
40 |
400037 |
1) Gia công vải chịu lửa; 2) Xử lý chống cháy cho vải; 3) Dịch vụ gia công tính chịu lửa cho vải dệt |
Cloth fireproofing / Fabric fireproofing / Textile fireproofing |
|
|
40 |
400038 |
Xử lý chống nhàu cho vải |
Crease-resistant treatment for clothing |
|
|
40 |
400039 |
Xử lý len |
Wool treating |
|
|
40 |
400040 |
Cán kim loại |
Laminating |
|
|
40 |
400041 |
Dịch vụ mài |
Grinding |
|
|
40 |
400042 |
Xử lý kim loại |
Metal treating |
|
|
40 |
400043 |
Tôi kim loại |
Metal tempering |
|
|
40 |
400044 |
Xay bột |
Flour milling |
|
|
40 |
400045 |
Mạ kẽm |
Nickel plating |
|
|
40 |
400046 |
Mắc sợi dệt [khung cửi] |
Warping [looms] |
|
|
40 |
400047 |
Thuộc da |
Skin dressing |
|
|
40 |
400048 |
Ðánh bóng bằng cách mài |
Burnishing by abrasion |
|
|
40 |
400049 |
Ðóng sách |
Bookbinding |
|
|
40 |
400050 |
Bào vật liệu |
Planing of materials [bổ sung 2017] |
|
|
40 |
400051 |
Dịch vụ làm yên cương |
Saddlery working |
|
|
40 |
400052 |
Cưa vật liệu |
Sawing of materials [bổ sung 2017] |
|
|
40 |
400053 |
Dịch vụ may đo |
Custom tailoring [bổ sung 2015] |
|
|
40 |
400054 |
Thuộc da |
Tanning |
|
|
40 |
400055 |
Dịch vụ nhồi da động vật |
Taxidermy |
|
|
40 |
400056 |
Dịch vụ nhuộm* |
Dyeing services* [bổ sung 2021] |
|
|
40 |
400057 |
Nhuộm vải sợi |
Textile dyeing |
|
|
40 |
400058 |
1) Xử lý vải; 2) Xử lý vải dệt |
Textile treating / Cloth treating |
|
|
40 |
400059 |
1) Dịch vụ xử lý chống nhậy cho vải; 2) Xử lý chống nhậy cho vải |
Textile mothproofing |
|
|
40 |
400060 |
1) Nhuộm vải; 2) Nhuộm quần áo |
Cloth dyeing |
|
|
40 |
400061 |
Xử lý giấy |
Paper treating |
|
|
40 |
400062 |
Thổi thủy tinh |
Glass-blowing |
|
|
40 |
400063 |
Thêu thùa |
Embroidering [bổ sung 2016] |
|
|
40 |
400064 |
Gia công da |
Leather working |
|
|
40 |
400065 |
Nhuộm màu cửa kính bằng cách phủ bề mặt |
Window tinting treatment being surface coating [bổ sung 2022] |
|
|
40 |
400066 |
Bảo quản thực phẩm và đồ uống |
Food and drink preservation |
|
|
40 |
400067 |
Ðốn gỗ và xẻ gỗ |
Timber felling and processing |
|
|
40 |
400068 |
Tái chế rác và phế thải |
Recycling of waste and trash |
|
|
40 |
400069 |
Dịch vụ làm co vải trước khi may |
Cloth pre-shrinking |
|
|
40 |
400070 |
1) Làm láng bóng da lông thú; 2) Làm bóng láng da lông thú |
Fur glossing |
|
|
40 |
400071 |
1) Dịch vụ làm bóng da lông thú; 2) Làm bóng và mịn da lông thú |
Fur satining |
|
|
40 |
400072 |
1) Nhuộm da lông thú; 2) Nhuộm lông da thú |
Fur dyeing |
|
|
40 |
400081 |
Dịch vụ khử mùi không khí |
Air deodorizing [bổ sung 2018] / Air deodorising |
|
|
40 |
400082 |
Dịch vụ làm tươi mát không khí |
Air freshening |
|
|
40 |
400083 |
1) Dịch vụ lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng cho người khác; 2) Lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng cho người khác |
Custom assembling of materials for others |
|
|
40 |
400084 |
Làm khung cho các tác phẩm nghệ thuật |
Framing of works of art |
|
|
40 |
400085 |
Mạ vàng |
Gold plating [bổ sung 2015] |
|
|
40 |
400086 |
1) Vạch dấu bằng tia lade; 2) Kẻ vạch bằng tia lade |
Laser scribing |
|
|
40 |
400087 |
Cung cấp thông tin liên quan đến xử lý vật liệu |
Providing information relating to material treatment [bổ sung 2020] |
|
|
40 |
400088 |
Mài kính quang học |
Optical glass grinding |
|
|
40 |
400089 |
In ảnh chụp |
Photographic printing |
|
|
40 |
400090 |
Khắc ảnh trên bản kẽm |
Photogravure |
|
|
40 |
400091 |
Chế biến dầu mỏ |
Processing of oil |
|
|
40 |
400092 |
May chần mền, chăn |
Quilting |
|
|
40 |
400093 |
1) Dịch vụ lọc dầu; 2) Dịch vụ tinh chế |
Refining services |
|
|
40 |
400094 |
Giết mổ động vật |
Slaughtering of animals |
|
|
40 |
400095 |
Dịch vụ tẩy gỉ |
Stripping finishes |
|
|
40 |
400097 |
Xử lý rác thải [chuyển hoá] |
Waste treatment [transformation] |
|
|
40 |
400098 |
1) Sửa quần áo cho vừa số đo; 2) Sửa lại quần áo [cải biến quần áo] |
Clothing alteration |
|
|
40 |
400099 |
Gia công nồi hơi |
Boilermaking [bổ sung 2015] |
|
|
40 |
400100 |
Ðúc kim loại |
Metal casting |
|
|
40 |
400101 |
Dịch vụ lưu hoá [xử lý vật liệu] |
Vulcanization [material treatment] |
|
|
40 |
400102 |
1) Dịch vụ của kỹ thuật viên nha khoa chuyên về răng giả; 2) Dịch vụ của kỹ thuật viên chỉnh hình răng giả |
Services of a dental technician |
|
|
40 |
400103 |
Sản xuất năng lượng |
Production of energy |
|
|
40 |
400104 |
Cho thuê máy phát điện |
Rental of electricity generators [bổ sung 2022] |
|
|
40 |
400105 |
1) Tiêu hủy rác và chất thải; 2) Tiêu hủy rác thải |
Destruction of waste and trash |
|
|
40 |
400106 |
1) Dịch vụ đốt rác và chất thải; 2) Thiêu rác; 3) Đốt rác |
Incineration of waste and trash |
|
|
40 |
400107 |
Dịch vụ tách màu |
Colour separation services |
|
|
40 |
400108 |
Dịch vụ cắt chìa khoá |
Key cutting |
|
|
40 |
400109 |
Dịch vụ khử độc vật liệu nguy hiểm |
Decontamination of hazardous materials |
|
|
40 |
400110 |
1) In đá; 2) In thạch bản |
Lithographic printing |
|
|
40 |
400111 |
Dịch vụ in |
Printing |
|
|
40 |
400112 |
Cho thuê máy dệt kim |
Knitting machine rental |
|
|
40 |
400113 |
In ốp sét |
Offset printing |
|
|
40 |
400114 |
Dịch vụ xếp chữ trên phim |
Photocomposing services |
|
|
40 |
400115 |
In trên lụa |
Silkscreen printing |
|
|
40 |
400116 |
Tuyển chọn rác và vật liệu tái chế [chuyển hoá] |
Sorting of waste and recyclable material [transformation] |
|
|
40 |
400117 |
Làm đông lạnh thực phẩm |
Freezing of foods |
|
|
40 |
400118 |
Cho thuê thiết bị điều hòa không khí |
Rental of air-conditioning apparatus [bổ sung 2017] |
|
|
40 |
400119 |
1) Dịch vụ cho thuê thiết bị sưởi ấm; 2) Cho thuê thiết bị sưởi ấm |
Rental of space heating apparatus |
|
|
40 |
400120 |
Dịch vụ chuội và hồ vải |
Fulling of cloth |
|
|
40 |
400121 |
Dịch vụ bảo quản lạnh |
Cryopreservation services |
|
|
40 |
400122 |
Dịch vụ phun cát |
Sandblasting services |
|
|
40 |
400123 |
Cho thuê nồi hơi |
Rental of boilers [bổ sung 2013] |
|
|
40 |
400124 |
Tái chế [tái chế chất thải] |
Upcycling [waste recycling] [bổ sung 2015] |
|
|
40 |
400125 |
Dịch vụ hàn |
Welding services [bổ sung 2015] |
|
|
40 |
400126 |
Nhuộm màu cửa sổ xe |
Tinting of car windows [bổ sung 2017] |
|
|
40 |
400127 |
Dịch vụ tùy chỉnh in 3D cho người khác |
Custom 3D printing for others [bổ sung 2019] |
|
|
40 |
400128 |
Dịch vụ sản xuất bia cho người khác |
Beer brewing for others [bổ sung 2019] |
|
|
40 |
400129 |
Dịch vụ sản xuất bánh mỳ theo đơn đặt hàng |
Custom manufacturing of bread [bổ sung 2019] |
|
|
40 |
400130 |
Thanh trùng thực phẩm và đồ uống |
Pasteurizing of food and beverages [bổ sung 2020] / Pasteurising of food and beverages [bổ sung 2020] |
|
|
40 |
400131 |
Dịch vụ làm rượu vang cho người khác |
Wine making for others [bổ sung 2020] |
|
|
40 |
400132 |
Tư vấn trong lĩnh vực làm rượu vang |
Consultancy in the field of wine making [bổ sung 2020] |
|
|
40 |
400133 |
Sản xuất tàu thuyền theo yêu cầu |
Custom manufacturing of boats [bổ sung 2022] |
|
|
40 |
400134 |
Dịch vụ chưng cất |
Distillation services [bổ sung 2022] |
|
|
40 |
400135 |
Cho thuê rô bốt công nghiệp để sử dụng trong sản xuất |
Rental of industrial robots for use in manufacturing [bổ sung 2022] |
|
|
40 |
400136 |
Sản xuất máy bay theo yêu cầu |
Custom manufacturing of aircraft [bổ sung 2022] |
|
|
40 |
400137 |
Dịch vụ nghề mộc [sản xuất đồ gỗ theo yêu cầu] |
Joinery services [custom manufacturing of woodwork] [bổ sung 2022] |
|
|
40 |
400138 |
Dịch vụ chế biến pho mát có bản chất là làm chín, ủ chín và già hóa pho mát |
Cheese processing services in the nature of ripening, maturing and aging of cheese [bổ sung 2022] |
|
|
40 |
400139 |
Nghiền bê tông |
Crushing of concrete [bổ sung 2022] |
|
|
40 |
400140 |
Chiếu xạ thực phẩm |
Irradiation of food [bổ sung 2022] |
|
|
40 |
400141 |
Cho thuê pin |
Rental of batteries [bổ sung 2022] |
|
|
40 |
400142 |
Thu giữ cacbon |
Carbon capture [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
40 |
400143 |
Sản xuất năng lượng xanh tái tạo |
Production of renewable green energy [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
40 |
400144 |
Cho thuê máy in dùng với máy tính |
Rental of printers for use with computers [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 41. Giáo dục; Ðào tạo; Giải trí; Tổ chức các hoạt động thể thao và văn hoá.
CHÚ THÍCH: Nhóm 41 chủ yếu gồm tất cả các hình thức giáo dục hoặc đào tạo, các dịch vụ có mục đích cơ bản là giải trí, vui chơi hoặc tiêu khiển của con người, cũng như giới thiệu các tác phẩm nghệ thuật thị giác hoặc văn học tới công chúng cho mục đích văn hóa hoặc giáo dục. Nhóm 41 đặc biệt gồm cả:
|
||||
|
Nhóm 41 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên dịch vụ tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên dịch vụ tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
41 |
410002 |
1) Trường đào tạo [giáo dục]; 2) Học viện [giáo dục] |
Academies [education] |
|
|
41 |
410003 |
Dịch vụ công viên vui chơi giải trí |
Amusement park services [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410004 |
Dịch vụ giải trí |
Entertainment services [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410005 |
1) Dịch vụ huấn luyện động vật; 2) Huấn luyện động vật |
Animal training |
|
|
41 |
410006 |
Cho thuê các thiết bị điện ảnh |
Rental of cinematographic apparatus [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410007 |
1) Dịch vụ hoạt náo viên; 2) Dịch vụ làm trò tiêu khiển |
Entertainer services |
|
|
41 |
410008 |
Dịch vụ trường quay |
Movie studio services [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410009 |
Biểu diễn xiếc |
Presentation of circus performances [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410010 |
Tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí] |
Organization of competitions [education or entertainment] |
|
|
41 |
410011 |
Khoá đào tạo từ xa |
Correspondence courses |
|
|
41 |
410012 |
Giáo dục thể chất |
Physical education |
|
|
41 |
410013 |
Cho thuê đồ trang trí sân khấu biểu diễn |
Rental of show scenery |
|
|
41 |
410014 |
1) Cung cấp tiện nghi giải trí; 2) Cung cấp tiện ích giải trí |
Providing recreation facilities |
|
|
41 |
410015 |
1) Giải trí qua truyền thanh; 2) Giải trí qua đài phát thanh |
Radio entertainment |
|
|
41 |
410016 |
Xuất bản văn bản, không bao gồm những bài quảng cáo |
Publication of texts, other than publicity texts |
|
|
41 |
410017 |
1) Giảng dạy ; 2) Dịch vụ về giáo dục giảng dạy; 3) Dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy |
Teaching / Educational services / Instruction services |
|
|
41 |
410018 |
Cho thuê thiết bị ghi âm thanh |
Rental of sound recordings |
|
|
41 |
410019 |
Cho thuê hình ảnh động |
Rental of motion pictures [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410020 |
Sản xuất phim trừ phim quảng cáo |
Film production, other than advertising films |
|
|
41 |
410021 |
Huấn luyện viên thể dục |
Gymnastic instruction |
|
|
41 |
410023 |
Dịch vụ thư viện cho thuê |
Lending library services [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410024 |
Xuất bản sách |
Publication of books |
|
|
41 |
410025 |
Cho thuê máy thu thanh và máy thu hình |
Rental of radio and television sets |
|
|
41 |
410026 |
1) Sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; 2) Dàn dựng chương trình phát thanh và truyền hình |
Production of radio and television programmes |
|
|
41 |
410027 |
Trình diễn các chương trình tạp kỹ |
Presentation of variety shows [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410028 |
Dịch vụ dàn nhạc giao hưởng |
Orchestra services |
|
|
41 |
410029 |
Trình diễn sân khấu |
Theatre productions |
|
|
41 |
410030 |
1) Sản xuất chương trình biểu diễn; 2) Dàn dựng chương trình biểu diễn; 3) Dàn dựng buổi biểu diễn |
Production of shows |
|
|
41 |
410031 |
Giải trí trên truyền hình |
Television entertainment |
|
|
41 |
410032 |
Cho thuê đồ trang trí sân khấu |
Rental of stage scenery |
|
|
41 |
410033 |
Dịch vụ vườn bách thú |
Zoological garden services |
|
|
41 |
410035 |
Cung cấp tiện nghi thể thao |
Providing sports facilities |
|
|
41 |
410036 |
Dịch vụ người mẫu cho các nghệ sĩ |
Modelling for artists |
|
|
41 |
410041 |
Dịch vụ thư viện lưu động |
Mobile library services / Bookmobile services |
|
|
41 |
410042 |
Cung cấp các tiện nghi sử dụng cho sòng bạc |
Providing casino facilities [gambling] |
|
|
41 |
410044 |
1) Tổ chức và điều khiển hội thảo chuyên đề; 2) Sắp xếp và tiến hành hội thảo chuyên đề |
Arranging and conducting of colloquiums |
|
|
41 |
410045 |
1) Tổ chức và điều khiển hội nghị; 2) Sắp xếp và tiến hành hội nghị |
Arranging and conducting of conferences |
|
|
41 |
410046 |
1) Tổ chức và điều khiển đại hội; 2) Sắp xếp và tiến hành đại hội |
Arranging and conducting of congresses |
|
|
41 |
410047 |
Dịch vụ vũ trường |
Discotheque services |
|
|
41 |
410048 |
Cung cấp thông tin trong lĩnh vực giáo dục |
Providing information in the field of education [bổ sung 2020] |
|
|
41 |
410049 |
Khảo thí giáo dục |
Educational examination |
|
|
41 |
410050 |
Cung cấp thông tin trong lĩnh vực giải trí |
Providing information in the field of entertainment [bổ sung 2020] |
|
|
41 |
410051 |
Tổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục |
Organization of exhibitions for cultural or educational purposes |
|
|
41 |
410052 |
Dịch vụ tổ chức đánh bạc |
Gambling services [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410053 |
Cung cấp các tiện nghi sử dụng cho chơi gôn |
Providing golf facilities |
|
|
41 |
410054 |
Dịch vụ câu lac bộ sức khoẻ [huấn luyện thể hình và sức khoẻ] |
Health club services [health and fitness training] |
|
|
41 |
410055 |
Dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [giải trí] |
Holiday camp services [entertainment] |
|
|
41 |
410056 |
Trình diễn các buổi biểu diễn trực tiếp |
Presentation of live performances |
|
|
41 |
410057 |
1) Dịch vụ giới thiệu phim; 2) Dịch vụ trình chiếu phim; 3) Dịch vụ giới thiệu rạp chiếu phim |
Cinema presentations / Movie theatre presentations |
|
|
41 |
410058 |
Trường mẫu giáo |
Nursery schools |
|
|
41 |
410059 |
Tổ chức các cuộc thi đấu thể thao |
Organization of sports competitions |
|
|
41 |
410060 |
Lập kế hoạch cho buổi tiệc [giải trí] |
Party planning [entertainment] |
|
|
41 |
410061 |
1) Đào tạo thực hành [thao diễn]; 2) Đào tạo thực hành [hướng dẫn thao tác thử] |
Practical training [demonstration] |
|
|
41 |
410062 |
Cung cấp các tiện nghi cho bảo tàng |
Providing museum facilities [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410063 |
Dịch vụ phòng thu âm |
Recording studio services |
|
|
41 |
410064 |
Cung cấp thông tin liên quan đến hoạt động giải trí |
Providing information relating to recreational activities [bổ sung 2020] |
|
|
41 |
410065 |
Cho thuê thiết bị lặn trần (kính bảo hộ, chân nhái, bình dưỡng khí, ống thông hơi) |
Rental of skin diving equipment |
|
|
41 |
410066 |
Cho thuê thiết bị thể thao [trừ xe cộ] |
Rental of sports equipment [except vehicles] |
|
|
41 |
410067 |
1) Cho thuê các thiết bị dùng cho sân vận động; 2) Cho thuê các tiện nghi sân vận động; 3) Cho thuê các tiện ích của sân vận động |
Rental of stadium facilities |
|
|
41 |
410068 |
1) Cho thuê máy ghi băng hình; 2) Cho thuê máy ghi băng video |
Rental of video cassette recorders |
|
|
41 |
410069 |
1) Cho thuê băng hình; 2) Cho thuê băng video |
Rental of videotapes |
|
|
41 |
410070 |
1) Tổ chức và điều khiển hội thảo; 2) Sắp xếp và tiến hành hội thảo |
Arranging and conducting of seminars |
|
|
41 |
410071 |
1) Trại huấn luyện thể thao; 2) Trại tập luyện thể thao |
Sport camp services |
|
|
41 |
410072 |
1) Tổ chức và điều khiển hội nghị chuyên đề; 2) Sắp xếp và tiến hành hội nghị chuyên đề |
Arranging and conducting of symposiums |
|
|
41 |
410073 |
1) Dịch vụ bấm giờ trong cuộc thi đấu thể thao; 2) Dịch vụ bấm thời gian cho các cuộc thi đấu thể thao |
Timing of sports events |
|
|
41 |
410075 |
Giáo dục trong trường nội trú |
Boarding school education [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410076 |
1) Tổ chức và điều khiển hội thảo [tập huấn]; 2) Sắp xếp và tiến hành hội thảo [tập huấn]; 3) Tổ chức và điều khiển hội thảo [đào tạo] |
Arranging and conducting of workshops [training] |
|
|
41 |
410077 |
1) Tổ chức cuộc thi sắc đẹp; 2) Sắp xếp cuộc thi sắc đẹp |
Arranging of beauty contests |
|
|
41 |
410078 |
Dịch vụ đặt chỗ cho buổi biểu diễn |
Booking of seats for shows |
|
|
41 |
410079 |
1) Dịch vụ lồng tiếng; 2) Dịch vụ lồng nhạc |
Dubbing |
|
|
41 |
410080 |
Giáo dục tôn giáo |
Religious education |
|
|
41 |
410081 |
Tổ chức xổ số |
Organization of lotteries [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410082 |
Tổ chức các buổi khiêu vũ |
Organization of balls |
|
|
41 |
410083 |
Tổ chức trình diễn [dịch vụ ông bầu] |
Organization of shows [impresario services] |
|
|
41 |
410084 |
1) Cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; 2) Cung cấp các dịch vụ giải trí trong nhà |
Providing amusement arcade services |
|
|
41 |
410085 |
Cho thuê thiết bị âm thanh |
Rental of audio equipment |
|
|
41 |
410086 |
Cho thuê thiết bị ánh sáng dùng cho trường quay hoặc nhà hát |
Rental of lighting apparatus for theatrical sets or television studios |
|
|
41 |
410087 |
Cho thuê sân ten-nít |
Rental of tennis courts |
|
|
41 |
410088 |
1) Cho thuê máy quay hình; 2) Cho thuê máy quay video xách tay có bộ phận ghi hình |
Rental of video cameras / Rental of camcorders |
|
|
41 |
410089 |
Viết kịch bản, không dành cho mục đích quảng cáo |
Scriptwriting, other than for advertising purposes [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410090 |
1) Biên tập băng hình; 2) Dàn dựng băng hình; 3) Dàn dựng băng video |
Videotape editing |
|
|
41 |
410091 |
Xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến |
Online publication of electronic books and journals [bổ sung 2019] |
|
|
41 |
410092 |
1) Dịch vụ chế bản tài liệu cho việc xuất bản điện tử; 2) Tạo ra tài liệu xuất bản điện tử |
Electronic desktop publishing |
|
|
41 |
410093 |
Dịch vụ ghi phụ đề cho phim, sách |
Subtitling |
|
|
41 |
410094 |
Dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính |
Game services provided online from a computer network [bổ sung 2019] |
|
|
41 |
410095 |
Dịch vụ karaoke |
Karaoke services [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410097 |
1) Dịch vụ sáng tác nhạc; 2) Dịch vụ viết bản phối khí âm nhạc |
Music composition services |
|
|
41 |
410098 |
Dịch vụ câu lạc bộ ban đêm [giải trí] |
Nightclub services [entertainment] [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410099 |
Cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được |
Providing online electronic publications, not downloadable [bổ sung 2019] |
|
|
41 |
410100 |
Phóng viên ảnh |
Photographic reporting |
|
|
41 |
410101 |
Nhiếp ảnh |
Photography |
|
|
41 |
410102 |
Hướng dẫn nghề nghiệp [tư vấn đào tạo hoặc giáo dục] |
Vocational guidance [education or training advice] |
|
|
41 |
410103 |
Dịch vụ phóng viên tin tức |
News reporters services |
|
|
41 |
410104 |
Dịch thuật |
Translation |
|
|
41 |
410105 |
Phiên dịch ngôn ngữ cử chỉ |
Sign language interpretation [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
41 |
410106 |
1) Ghi băng video; 2) Thu băng video; 3) Ghi băng hình |
Videotaping |
|
|
41 |
410182 |
Chụp ảnh dưới dạng vi phim |
Microfilming |
|
|
41 |
410183 |
Dịch vụ đại lý bán vé [giải trí] |
Ticket agency services [entertainment] |
|
|
41 |
410184 |
Dịch vụ soạn thảo văn bản* |
Writing of texts* [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410185 |
1) Tổ chức và điều khiển buổi hoà nhạc; 2) Sắp xếp và tiến hành buổi hoà nhạc |
Arranging and conducting of concerts |
|
|
41 |
410186 |
Dịch vụ viết chữ đẹp |
Calligraphy services |
|
|
41 |
410187 |
Dịch vụ sắp đặt không dùng cho mục đích quảng cáo |
Layout services, other than for advertising purposes |
|
|
41 |
410188 |
Tổ chức trình diễn thời trang cho mục đích giải trí |
Organisation of fashion shows for entertainment purposes |
|
|
41 |
410189 |
Huấn luyện [đào tạo] |
Coaching [training] |
|
|
41 |
410190 |
Cho thuê sân bãi thể thao |
Rental of sports grounds |
|
|
41 |
410191 |
Dịch vụ điều chỉnh nhạc [DJ] |
Disc jockey services |
|
|
41 |
410192 |
Phiên dịch ngôn ngữ |
Language interpretation [bổ sung 2021] |
|
|
41 |
410193 |
Dịch vụ huấn luyện viên cá nhân [huấn luyện thể dục thể hình] |
Personal trainer services [fitness training] |
|
|
41 |
410194 |
Điều hành các lớp thể dục thể hình |
Conducting fitness classes |
|
|
41 |
410195 |
Đào tạo lại nghề |
Vocational retraining [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410196 |
Sản xuất nhạc |
Production of music |
|
|
41 |
410197 |
Cho thuê đồ chơi |
Toy rental |
|
|
41 |
410198 |
Cho thuê thiết bị trò chơi |
Games equipment rental |
|
|
41 |
410199 |
Dịch vụ giáo dục được cung cấp bởi trường học |
Educational services provided by schools [bổ sung 2017] |
|
|
41 |
410200 |
Cung cấp âm nhạc trực tuyến, không tải xuống được |
Providing online music, not downloadable [bổ sung 2019] |
|
|
41 |
410201 |
Cung cấp video trực tuyến, không tải xuống được |
Providing online videos, not downloadable [bổ sung 2019] |
|
|
41 |
410202 |
Gia sư |
Tutoring [bổ sung 2014] |
|
|
41 |
410203 |
Sắp xếp và tổ chức các diễn đàn giáo dục gặp mặt trực tiếp |
Arranging and conducting of in-person educational forums [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410204 |
Sáng tác ca khúc |
Songwriting [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410205 |
Viết kịch |
Screenplay writing [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410206 |
Thực hiện chuyến đi có hướng dẫn |
Conducting guided tours [bổ sung 2016] |
|
|
41 |
410207 |
Dịch vụ đào tạo được cung cấp thông qua thiết bị mô phỏng |
Training services provided via simulators [bổ sung 2017] |
|
|
41 |
410208 |
Cung cấp phim ảnh, không tải xuống được, thông qua dịch vụ video theo yêu cầu |
Providing films, not downloadable, via video-on-demand services [bổ sung 2018] |
|
|
41 |
410209 |
Cung cấp chương trình truyền hình, không tải xuống được, thông qua dịch vụ video theo yêu cầu |
Providing television programmes, not downloadable, via video-on- demand services [bổ sung 2018] / Providing television programs, not downloadable, via video-on-demand services [bổ sung 2018] |
|
|
41 |
410210 |
1) Hướng dẫn lễ dâng trà sado [hướng dẫn trà đạo]; 2) Hướng dẫn sado [hướng dẫn trà đạo] |
Sado instruction [tea ceremony instruction] [bổ sung 2017] |
|
|
41 |
410211 |
Hướng dẫn võ aikido |
Aikido instruction [bổ sung 2017] |
|
|
41 |
410212 |
Cho thuê tác phẩm nghệ thuật |
Rental of artwork [bổ sung 2017] |
|
|
41 |
410213 |
Cho thuê bể cá trong nhà |
Rental of indoor aquaria [bổ sung 2017] |
|
|
41 |
410214 |
Thực hiện chuyến leo núi có hướng dẫn |
Conducting guided climbing tours [bổ sung 2018] |
|
|
41 |
410215 |
Tổ chức sự kiện giải trí cosplay |
Organization of cosplay entertainment events [bổ sung 2018] |
|
|
41 |
410216 |
Dịch vụ văn hóa, giáo dục hoặc giải trí được cung cấp bởi phòng trưng bày nghệ thuật |
Cultural, educational or entertainment services provided by art galleries [bổ sung 2018] |
|
|
41 |
410217 |
Dịch vụ phát hành phim |
Film distribution [bổ sung 2019] |
|
|
41 |
410218 |
Dịch vụ chuyển giao bí quyết [dịch vụ đào tạo] |
Know-how transfer [training] [bổ sung 2019] |
|
|
41 |
410219 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục dành cho người có nhu cầu cá nhân |
Educational assistance services for persons with individual needs [bổ sung 2019, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
41 |
410220 |
Hướng dẫn võ Judo |
Judo instruction [bổ sung 2019] |
|
|
41 |
410221 |
Dịch vụ khảo thí giáo dục dành cho người điều khiển thiết bị bay không người lái |
Educational examination for users to qualify to pilot drones [bổ sung 2019] |
|
|
41 |
410222 |
Dịch vụ kỹ thuật âm thanh cho các sự kiện |
Sound engineering services for events [bổ sung 2019] |
|
|
41 |
410223 |
Dịch vụ chỉnh sửa video cho các sự kiện |
Video editing services for events [bổ sung 2019] |
|
|
41 |
410224 |
Dịch vụ kỹ thuật viên ánh sáng cho các sự kiện |
Lighting technician services for events [bổ sung 2019] |
Cục SHTT hiệu chỉnh 2024 |
|
41 |
410225 |
Đạo diễn phim, trừ phim quảng cáo |
Film directing, other than advertising films [bổ sung 2019] |
|
|
41 |
410226 |
Cung cấp đánh giá của người dùng cho mục đích giải trí hoặc văn hóa |
Providing user reviews for entertainment or cultural purposes [bổ sung 2020] |
|
|
41 |
410227 |
1) Cung cấp thứ hạng của người dùng cho mục đích giải trí hoặc văn hóa; 2) Cung cấp xếp hạng của người dùng cho mục đích giải trí hoặc văn hóa |
Providing user rankings for entertainment or cultural purposes [bổ sung 2020] / Providing user ratings for entertainment or cultural purposes [bổ sung 2020] |
|
|
41 |
410228 |
Cho thuê thiết bị mô phỏng để đào tạo |
Rental of training simulators [bổ sung 2020] |
|
|
41 |
410229 |
Dịch vụ đánh giá thể chất cho mục đích đào tạo |
Physical fitness assessment services for training purposes [bổ sung 2020] |
|
|
41 |
410230 |
Dịch vụ vẽ mặt |
Face painting [bổ sung 2020] |
|
|
41 |
410231 |
Tổ chức thi đấu thể thao điện tử |
Organization of electronic sports competitions [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410232 |
Đạo diễn các buổi biểu diễn |
Directing of shows [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410233 |
Dịch vụ thể thao điện tử |
E-sports services [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410234 |
Dịch vụ thư viện trò chơi |
Games library services [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410235 |
Dịch vụ thư viện đa phương tiện |
Multimedia library services [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410236 |
Dịch vụ chụp ảnh bằng thiết bị bay không người lái |
Photographic imaging services by drone [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410237 |
Dịch vụ quay video bằng thiết bị bay không người lái |
Video imaging services by drone [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410238 |
Chuyển giao kiến thức và bí quyết kinh doanh [đào tạo] |
Transfer of business knowledge and know-how [training] [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410239 |
Cung cấp việc đào tạo và khảo thí giáo dục cho mục đích chứng nhận |
Providing training and educational examination for certification purposes [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410240 |
Nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục |
Research in the field of education [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410241 |
Cho thuê máy đọc sách điện tử |
Rental of electronic book readers [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410242 |
Sắp xếp và điều hành các sự kiện giải trí |
Arranging and conducting of entertainment events [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410243 |
Sắp xếp và điều hành các sự kiện thể thao |
Arranging and conducting of sports events [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410244 |
Giáo dục âm nhạc |
Music education [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410245 |
Tạo chú thích đi kèm lời nói, hình ảnh hoặc video |
Captioning [bổ sung 2022, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 (Cục SHTT hiệu chỉnh 2024) |
|
41 |
410247 |
1) Phòng thoát hiểm [giải trí]; 2) Trò chơi thoát hiểm [giải trí] |
Escape room [entertainment] / Escape game [entertainment] [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410248 |
Trưng bày bộ sưu tập hiện vật bảo tàng |
Presenting museum exhibitions [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410249 |
Sản xuất podcast [tập tin âm thanh hoặc hình ảnh có thể tải về] |
Production of podcasts [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410250 |
Cho thuê đạo cụ làm phim |
Rental of movie props [bổ sung 2022] |
|
|
41 |
410251 |
Lên lịch các chương trình phát thanh và truyền hình |
Scheduling of radio and television programmes [bổ sung 2023] |
|
|
41 |
410252 |
Cung cấp hình ảnh trực tuyến, không tải xuống được |
Providing online images, not downloadable [bổ sung 2023] |
|
|
41 |
410253 |
Cung cấp chuyến du lịch thực tế ảo trực tuyến có hướng dẫn |
Providing online virtual guided tours [bổ sung 2023] |
|
|
41 |
410254 |
Cung cấp cơ sở vật chất dùng trong chơi trò chơi Nhập vai Hành động trực tiếp [LARP] |
Providing facilities for playing Live Action Role Playing [LARP] games [bổ sung 2023] |
|
|
41 |
410255 |
Dịch vụ du lịch mô phỏng được cung cấp trong môi trường ảo nhằm mục đích giải trí |
Simulated travel services provided in virtual environments for entertainment purposes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
41 |
410256 |
Dịch vụ giải trí được cung cấp trong môi trường ảo |
Entertainment services provided in virtual environments [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
41 |
410257 |
Tổ chức các sự kiện đua động vật |
Organization of animal racing events [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
41 |
410258 |
1) Sắp xếp các cuộc thi sắc đẹp cho động vật 2) Tổ chức các cuộc thi sắp đẹp cho động vật |
Arranging of beauty contests for animals [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
41 |
410259 |
Cho thuê rô-bốt hình người có chức năng giao tiếp và học tập để giải trí cho con người |
Rental of humanoid robots having communication and learning functions for entertaining people [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 42. Dịch vụ khoa học và công nghệ và nghiên cứu và thiết kế liên quan đến chúng; Dịch vụ nghiên cứu công nghiệp, dịch vụ phân tích công nghiệp và dịch vụ thiết kế công nghiệp; Dịch vụ kiểm soát và xác thực chất lượng; Thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.
CHÚ THÍCH: Nhóm 42 chủ yếu gồm dịch vụ do các cá nhân tiến hành liên quan đến các khía cạnh lý thuyết hay thực hành của các lĩnh vực hoạt động phức tạp, ví dụ, dịch vụ phòng thí nghiệm khoa học, kỹ thuật, lập trình máy tính, dịch vụ kiến trúc hoặc thiết kế nội thất.
Nhóm 42 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 42 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên dịch vụ tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên dịch vụ tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
42 |
420007 |
Phân tích hoá học |
Chemical analysis |
|
|
42 |
420008 |
Phân tích cho lĩnh vực khai thác dầu mỏ |
Analysis for oil-field exploitation |
|
|
42 |
420011 |
Dịch vụ kiến trúc |
Architectural services [bổ sung 2015] |
|
|
42 |
420017 |
Nghiên cứu về vi khuẩn |
Bacteriological research |
|
|
42 |
420030 |
Dịch vụ ngành hoá |
Chemistry services |
|
|
42 |
420031 |
Nghiên cứu hoá học |
Chemical research |
|
|
42 |
420036 |
Tư vấn kiến trúc |
Architectural consultancy [bổ sung 2016] |
|
|
42 |
420038 |
Thiết lập các bản vẽ xây dựng |
Construction drafting |
|
|
42 |
420040 |
Nghiên cứu công nghệ |
Technological research [bổ sung 2019] |
|
|
42 |
420042 |
Kiểm tra giếng dầu |
Oil-well testing |
|
|
42 |
420045 |
Nghiên cứu mỹ phẩm |
Cosmetic research |
|
|
42 |
420048 |
Thiết kế trang trí nội thất |
Design of interior decor |
|
|
42 |
420049 |
1) Thiết kế công nghiệp; 2) Thiết lập bản vẽ công nghiệp |
Industrial design |
|
|
42 |
420050 |
Thiết kế bao bì |
Packaging design |
|
|
42 |
420058 |
1) Dịch vụ thử nghiệm vật liệu; 2) Thử nghiệm vật liệu |
Material testing |
|
|
42 |
420061 |
Tiến hành nghiên cứu dự án kỹ thuật |
Conducting technical project studies [bổ sung 2017] |
|
|
42 |
420062 |
1) Trắc địa địa chất; 2) Khảo sát địa chất |
Geological surveys |
|
|
42 |
420063 |
Khảo sát mỏ dầu |
Oil-field surveys |
|
|
42 |
420064 |
Dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu..., thiết bị điện, hoá chất.... |
Engineering |
|
|
42 |
420076 |
Thông tin khí tượng |
Meteorological information [bổ sung 2015] |
|
|
42 |
420079 |
Khảo sát, đo đạc đất đai |
Land surveying |
|
|
42 |
420083 |
Cho thuê máy tính |
Computer rental |
|
|
42 |
420090 |
Lập trình máy tính |
Computer programming |
|
|
42 |
420095 |
Thăm dò dầu mỏ |
Oil prospecting |
|
|
42 |
420096 |
Nghiên cứu trong lĩnh vực vật lý |
Research in the field of physics [bổ sung 2019] |
|
|
42 |
420101 |
Nghiên cứu về cơ khí |
Mechanical research |
|
|
42 |
420109 |
Thử nghiệm vải |
Textile testing |
|
|
42 |
420118 |
1) Thăm dò địa chất; 2) Khảo sát địa chất |
Geological prospecting |
|
|
42 |
420119 |
Nghiên cứu địa chất |
Geological research |
|
|
42 |
420132 |
Xác nhận giá trị tác phẩm nghệ thuật |
Authenticating works of art |
|
|
42 |
420136 |
Kiểm định [đo lường] |
Calibration [measuring] |
|
|
42 |
420139 |
Thiết kế phần mềm máy tính |
Computer software design |
|
|
42 |
420140 |
Cập nhật phần mềm máy tính |
Updating of computer software |
|
|
42 |
420141 |
Tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính |
Consultancy in the design and development of computer hardware |
|
|
42 |
420142 |
Thiết kế quần áo |
Dress designing |
|
|
42 |
420144 |
Thiết kế đồ hoạ nghệ thuật |
Graphic arts design [bổ sung 2013] |
|
|
42 |
420157 |
1) Kiểm soát chất lượng; 2) Kiểm tra chất lượng |
Quality control |
|
|
42 |
420159 |
Cho thuê phần mềm máy tính |
Rental of computer software [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
42 |
420161 |
Dịch vụ nghiên cứu và triển khai sản phẩm mới cho người khác |
Research and development of new products for others [bổ sung 2013] |
|
|
42 |
420165 |
Dịch vụ thiết kế kiểu dáng công nghiệp |
Styling [industrial design] |
|
|
42 |
420167 |
Thăm dò dưới nước |
Underwater exploration |
|
|
42 |
420175 |
1) Dịch vụ khôi phục dữ liệu máy tính; 2) Khôi phục dữ liệu máy tính |
Recovery of computer data |
|
|
42 |
420176 |
1) Bảo trì phần mềm máy tính; 2) Bảo dưỡng phần mềm máy tính |
Maintenance of computer software [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
42 |
420177 |
Phân tích hệ thống máy tính |
Computer system analysis |
|
|
42 |
420190 |
Nghiên cứu sinh học |
Biological research |
|
|
42 |
420192 |
Dịch vụ lập quy hoạch đô thị |
Urban planning |
|
|
42 |
420193 |
Khảo sát [kỹ thuật] |
Surveying [engineering] |
|
|
42 |
420194 |
Thiết kế hệ thống máy tính |
Computer system design |
|
|
42 |
420195 |
Thử nghiệm xe cộ (kiểm tra trên đường) |
Vehicle roadworthiness testing |
|
|
42 |
420197 |
Dịch vụ sao chép các chương trình máy tính |
Duplication of computer programs |
|
|
42 |
420198 |
Chuyển đổi tài liệu hoặc dữ liệu từ dạng vật lý sang dạng điện tử |
Conversion of data or documents from physical to electronic media |
|
|
42 |
420199 |
Tạo lập và duy trì trang web cho người khác |
Creating and maintaining websites for others [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420200 |
Dịch vụ máy chủ trang web máy tính |
Hosting computer websites [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420201 |
Dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính |
Installation of computer software |
|
|
42 |
420202 |
Dịch vụ làm mưa nhân tạo |
Cloud seeding |
|
|
42 |
420203 |
Chuyển đổi chương trình và dữ liệu máy tính, trừ chuyển đổi vật lý |
Conversion of computer programs and data, other than physical conversion [bổ sung 2017] |
|
|
42 |
420204 |
Tư vấn phần mềm máy tính |
Computer software consultancy |
|
|
42 |
420205 |
1) Cho thuê máy chủ đặt web; 2) Cho thuê máy chủ đặt trang tin điện tử |
Rental of web servers |
|
|
42 |
420206 |
1) Dịch vụ chống virút cho máy tính; 2) Dịch vụ bảo vệ máy tính không bị nhiễm vi rút |
Computer virus protection services |
|
|
42 |
420207 |
Dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực tiết kiệm năng lượng |
Consultancy in the field of energy saving |
|
|
42 |
420208 |
Nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực bảo vệ môi trường |
Scientific research in the field of environmental protection |
|
|
42 |
420209 |
Cung cấp công cụ tìm kiếm trên internet |
Providing search engines for the internet |
|
|
42 |
420210 |
Số hoá tư liệu [quét] |
Digitization of documents [scanning] |
|
|
42 |
420211 |
Phân tích chữ viết tay [khoa học nghiên cứu chữ viết tay] |
Handwriting analysis [graphology] |
|
|
42 |
420212 |
Cung cấp thông tin khoa học, tham vấn và tư vấn liên quan đến giảm thiểu lượng phát thải các-bon đioxit |
Providing scientific information, advice and consultancy relating to carbon offsetting [bổ sung 2020] |
|
|
42 |
420213 |
Đánh giá chất lượng cây làm gỗ |
Quality evaluation of standing timber |
|
|
42 |
420214 |
Định giá chất lượng hàng len |
Quality evaluation of wool |
|
|
42 |
420215 |
Giám sát hoạt động của hệ thống máy tính bằng cách truy cập từ xa |
Monitoring of computer system operation by remote access |
|
|
42 |
420216 |
Phân tích nước |
Water analysis |
|
|
42 |
420217 |
Dịch vụ phòng thí nghiệm khoa học |
Scientific laboratory services |
|
|
42 |
420218 |
Kiểm toán năng lượng |
Energy auditing [bổ sung 2013] |
|
|
42 |
420219 |
Tư vấn thiết kế trang web |
Website design consultancy [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420220 |
Cung cấp phần mềm như một dịch vụ [SaaS] |
Software as a service [SaaS] [bổ sung 2013] |
|
|
42 |
420221 |
Dịch vụ hỗ trợ công nghệ thông tin [IT] [khắc phục sự cố phần mềm] |
Information technology [IT] support services [troubleshooting of software] [bổ sung 2014] |
|
|
42 |
420222 |
Nghiên cứu khoa học |
Scientific research [bổ sung 2013] |
|
|
42 |
420223 |
Dịch vụ lưu trữ trên máy chủ |
Server hosting [bổ sung 2013] |
|
|
42 |
420224 |
Thử nghiệm lâm sàng |
Clinical trials [bổ sung 2013] |
|
|
42 |
420225 |
Sao lưu dữ liệu off-site |
Off-site data backup [bổ sung 2014] |
|
|
42 |
420226 |
Lưu trữ dữ liệu điện tử |
Electronic data storage [bổ sung 2014] |
|
|
42 |
420227 |
Cung cấp thông tin liên quan đến công nghệ máy tính và lập trình thông qua một trang web |
Providing information relating to computer technology and programming via a website [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420228 |
Dịch vụ bản đồ |
Cartography services [bổ sung 2014] |
|
|
42 |
420229 |
Cung cấp hệ thống máy tính ảo thông qua điện toán đám mây |
Providing virtual computer systems through cloud computing [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420231 |
Tư vấn công nghệ |
Technological consultancy [bổ sung 2015] |
|
|
42 |
420232 |
Tư vấn công nghệ máy tính |
Computer technology consultancy [bổ sung 2015] |
|
|
42 |
420233 |
Tư vấn công nghệ viễn thông |
Telecommunications technology consultancy [bổ sung 2015] |
|
|
42 |
420234 |
Dự báo thời tiết |
Weather forecasting [bổ sung 2015] |
|
|
42 |
420235 |
Tư vấn bảo mật máy tính |
Computer security consultancy [bổ sung 2016] |
|
|
42 |
420236 |
Soạn thảo tài liệu kỹ thuật |
Technical writing [bổ sung 2016] |
|
|
42 |
420237 |
Thiết kế nội thất |
Interior design [bổ sung 2016] |
|
|
42 |
420238 |
Mở khóa điện thoại di động |
Unlocking of mobile phones [bổ sung 2017] |
|
|
42 |
420239 |
Giám sát hệ thống máy tính để phát hiện sự cố |
Monitoring of computer systems to detect breakdowns [bổ sung 2017] |
|
|
42 |
420240 |
Tạo và thiết kế các chỉ mục thông tin dựa trên trang web cho người khác [dịch vụ công nghệ thông tin] |
Creating and designing website-based indexes of information for others [information technology services] [bổ sung 2017] |
|
|
42 |
420241 |
Tư vấn bảo mật internet |
Internet security consultancy [bổ sung 2017] |
|
|
42 |
420242 |
Tư vấn bảo mật dữ liệu |
Data security consultancy [bổ sung 2017] |
|
|
42 |
420243 |
Dịch vụ mã hóa dữ liệu |
Data encryption services [bổ sung 2017] |
|
|
42 |
420244 |
Giám sát hệ thống máy tính để phát hiện truy cập trái phép hoặc vi phạm dữ liệu |
Monitoring of computer systems for detecting unauthorized access or data breach [bổ sung 2017] |
|
|
42 |
420245 |
Giám sát điện tử thông tin nhận dạng cá nhân để phát hiện hành vi trộm danh tính qua internet |
Electronic monitoring of personally identifying information to detect identity theft via the internet [bổ sung 2017] |
|
|
42 |
420246 |
Giám sát điện tử hoạt động thẻ tín dụng để phát hiện gian lận qua internet |
Electronic monitoring of credit card activity to detect fraud via the internet [bổ sung 2017] |
|
|
42 |
420247 |
Phát triển phần mềm trong khuôn khổ xuất bản phần mềm |
Software development in the framework of software publishing [bổ sung 2018] |
|
|
42 |
420248 |
1) Dịch vụ nền tảng [PaaS]; 2) Nền tảng như là dịch vụ [PaaS] |
Platform as a service [PaaS] [bổ sung 2018] |
|
|
42 |
420249 |
Phát triển nền tảng máy vi tính |
Development of computer platforms [bổ sung 2019] |
|
|
42 |
420250 |
Thiết kế danh thiếp |
Business card design [bổ sung 2019] |
|
|
42 |
420251 |
Nghiên cứu khoa học và công nghệ trong lĩnh vực thiên tai |
Scientific and technological research in the field of natural disasters [bổ sung 2019] |
|
|
42 |
420252 |
Dịch vụ thăm dò trong lĩnh vực công nghiệp dầu, khí và khai thác mỏ |
Exploration services in the field of the oil, gas and mining industries [bổ sung 2019] |
|
|
42 |
420253 |
Nghiên cứu khoa học và công nghệ liên quan đến lập bản đồ sáng chế |
Scientific and technological research relating to patent mapping [bổ sung 2019] |
|
|
42 |
420254 |
Nghiên cứu trong lĩnh vực xây dựng công trình |
Research in the field of building construction [bổ sung 2019] |
|
|
42 |
420255 |
Nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ viễn thông |
Research in the field of telecommunications technology [bổ sung 2019] |
|
|
42 |
420256 |
Nghiên cứu trong lĩnh vực hàn |
Research in the field of welding [bổ sung 2019] |
|
|
42 |
420257 |
Nghiên cứu y học |
Medical research [bổ sung 2019] |
|
|
42 |
420258 |
Thiết kế đồ họa vật liệu quảng cáo |
Graphic design of promotional materials [bổ sung 2019] |
|
|
42 |
420259 |
Cho thuê máy đo để ghi lại mức tiêu thụ năng lượng |
Rental of meters for the recording of energy consumption [bổ sung 2020] |
|
|
42 |
420260 |
Dịch vụ xác thực người dùng sử dụng công nghệ cho các giao dịch thương mại điện tử |
User authentication services using technology for e-commerce transactions [bổ sung 2020] |
|
|
42 |
420261 |
Dịch vụ xác thực người dùng sử dụng công nghệ đăng nhập một lần cho các ứng dụng phần mềm trực tuyến |
User authentication services using single sign-on technology for online software applications [bổ sung 2020] |
|
|
42 |
420262 |
Viết mã máy tính |
Writing of computer code [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420263 |
Tư vấn an ninh mạng viễn thông |
Telecommunication network security consultancy [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420264 |
Thiết kế trang phục |
Design of costumes [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420265 |
Thiết kế sân khấu biểu diễn |
Design of show scenery [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420266 |
Thiết kế nguyên mẫu |
Design of prototypes [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420267 |
Thiết kế các mô hình được mô phỏng bằng máy tính |
Design of computer-simulated models [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420268 |
Dịch vụ đo bản đồ học hoặc đo nhiệt học bằng thiết bị bay không người lái |
Cartographic or thermographic measurement services by drone [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420269 |
1) Đào tài sản mã hóa; 2) Đào tiền điện tử |
Mining of crypto assets / Cryptomining [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420270 |
Nghiên cứu trong lĩnh vực khai quật |
Research in the field of excavation [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420271 |
Thiết kế đồ họa máy tính cho trình chiếu hiệu ứng ánh sáng video |
Computer graphic design for video projection mapping [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420272 |
Điều tra pháp y kỹ thuật số trong lĩnh vực tội phạm máy tính |
Digital forensic investigations in the field of computer crimes [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420273 |
Dịch vụ tư vấn công nghệ cho việc chuyển đổi số |
Technological consultancy services for digital transformation [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420274 |
Cho thuê trung tâm lưu trữ dữ liệu [DC] |
Rental of data centre facilities [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420275 |
Cung cấp thông tin địa lý |
Providing geographic information [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420276 |
Cung cấp bản đồ địa lý trực tuyến, không thể tải xuống |
Providing online geographic maps, not downloadable [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420277 |
Tư vấn trí tuệ nhân tạo |
Artificial intelligence consultancy [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420278 |
Nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ trí tuệ nhân tạo |
Research in the field of artificial intelligence technology [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420279 |
Dịch vụ xác thực người dùng sử dụng công nghệ blockchain |
User authentication services using blockchain technology [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420280 |
Điều tra địa kỹ thuật |
Geotechnical investigations [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420281 |
Khoan thăm dò địa chất |
Geological test drilling [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420282 |
Phát triển trò chơi máy vi tính và trò chơi video |
Development of video and computer games [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420283 |
Điện toán lượng tử |
Quantum computing [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420284 |
Nuôi cấy tế bào cho mục đích nghiên cứu khoa học |
Culturing of cells for scientific research purposes [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420285 |
Dịch vụ lập trình máy vi tính để xử lý dữ liệu |
Computer programming services for data processing [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420286 |
Dịch vụ kỹ thuật phần mềm để xử lý dữ liệu |
Software engineering services for data processing [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420287 |
Dịch vụ thiết kế logo |
Logo design services [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420288 |
Thiết kế sân gôn |
Golf course design [bổ sung 2022] |
|
|
42 |
420289 |
Cung cấp thông tin khoa học, tham vấn và tư vấn liên quan đến phát thải ròng bằng không |
Providing scientific information, advice and consultancy relating to net zero emissions [bổ sung 2023] |
|
|
42 |
420290 |
Nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực di truyền học |
Scientific research in the field of genetics [bổ sung 2023] |
|
|
42 |
420291 |
Dịch vụ kiểm tra xe mới và xe cũ trước khi bán |
Inspection services for new and used vehicles before sale [bổ sung 2023] |
|
|
42 |
420292 |
Khai quật khảo cổ học |
Archaeological excavation [bổ sung 2023] |
|
|
42 |
420293 |
Kiểm tra và phân tích hàng hóa xuất nhập khẩu nhằm mục đích kiểm dịch để thông quan |
Testing and analysis of goods being imported or exported for quarantine clearance purposes [bổ sung 2023] |
|
|
42 |
420294 |
Cho thuê kính thiên văn |
Rental of telescopes [bổ sung 2023] |
|
|
42 |
420295 |
1) Blockchain như một dịch vụ [BaaS] 2) Chuỗi khối như một dịch vụ [BaaS] |
Blockchain as a service [BaaS] [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
42 |
420296 |
Môi trường lưu trữ ảo |
Hosting virtual environments [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
42 |
420297 |
Cho thuê kính hiển vi khoa học |
Rental of scientific microscopes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
42 |
420298 |
Điện toán mô phỏng não người |
Neuromorphic engineering [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
42 |
420299 |
Cho thuê rô-bốt hình người có thể lập trình bởi người dùng, chưa được cấu hình |
Rental of user-programmable humanoid robots, not configured [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
42 |
420300 |
Cung cấp trực tuyến phần mềm máy tính không tải xuống được |
Providing online non-downloadable computer software [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
42 |
420301 |
Cung cấp trực tuyến phần mềm máy tính không tải xuống được để tạo ra các mã xác thực không thể thay thế [NFTs]; 2) Cung cấp trực tuyến phần mềm máy tính không tải xuống được để tạo ra các token không thể thay thế [NFTs] |
Providing online non-downloadable computer software for minting non-fungible tokens [NFTs] [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
42 |
420302 |
|
Computer programming of smart contracts on a blockchain [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
42 |
420303 |
Lưu trữ nền tảng phần mềm để cộng tác làm việc dựa trên thực tế ảo |
Hosting software platforms for virtual reality-based work collaboration [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
42 |
420304 |
Số hóa ảnh [quét] |
Digitization of photographs [scanning] [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
42 |
420305 |
Cho thuê kính thông minh |
Rental of smartglasses [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
42 |
420306 |
đích pháp lý |
Drug screening for forensic purposes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
42 |
420307 |
Dịch vụ bệnh học pháp y |
Forensic pathology services [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
42 |
420308 |
Xét nghiệm bệnh lý cho mục đích pháp y |
Pathological testing for forensic purposes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 43. Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống; Chỗ ở tạm thời. CHÚ THÍCH: Nhóm 43 chủ yếu bao gồm các dịch vụ được cung cấp liên quan đến việc chuẩn bị thức ăn và đồ uống để tiêu dùng, cũng như các dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời. Nhóm 43 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 43 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên dịch vụ tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên dịch vụ tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
43 |
430004 |
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ] |
Accommodation bureau services [hotels, boarding houses] [bổ sung 2016] |
|
|
43 |
430010 |
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện |
Food and drink catering |
|
|
43 |
430013 |
Dịch vụ nhà nghỉ cho người hưu trí |
Retirement home services [bổ sung 2016] |
|
|
43 |
430024 |
Dịch vụ quán cà phê |
Café services [bổ sung 2016] |
|
|
43 |
430025 |
Dịch vụ quán ăn tự phục vụ |
Cafeteria services [bổ sung 2016] |
|
|
43 |
430026 |
Cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại |
Providing campground facilities |
|
|
43 |
430027 |
Dịch vụ căng tin |
Canteen services [bổ sung 2016] |
|
|
43 |
430028 |
Cho thuê chỗ ở tạm thời |
Rental of temporary accommodation |
|
|
43 |
430066 |
Dịch vụ nhà trọ |
Boarding house services [bổ sung 2016] |
|
|
43 |
430071 |
Dịch vụ nhà nghỉ du lịch |
Tourist home services [bổ sung 2016] |
|
|
43 |
430073 |
Dịch vụ lưu trú khách sạn |
Hotel accommodation services [bổ sung 2022] |
|
|
43 |
430098 |
Dịch vụ trông trẻ ban ngày [nhà trẻ] |
Day-nursery [crèche] services [bổ sung 2016] |
|
|
43 |
430102 |
Dịch vụ nhà hàng ăn uống |
Restaurant services [bổ sung 2016] |
|
|
43 |
430104 |
1) Ðặt chỗ ở tạm thời; 2) Ðặt chỗ trọ |
Boarding house bookings |
|
|
43 |
430105 |
Ðặt chỗ khách sạn |
Hotel reservations |
|
|
43 |
430107 |
Dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ |
Self-service restaurant services [bổ sung 2016] |
|
|
43 |
430108 |
Dịch vụ quán rượu nhỏ |
Snack-bar services [bổ sung 2016] |
|
|
43 |
430134 |
Cung cấp nơi nhốt giữ động vật |
Boarding for animals |
|
|
43 |
430138 |
Dịch vụ quầy rượu |
Bar services |
|
|
43 |
430145 |
Dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [lưu trú tạm thời] |
Holiday camp services [lodging] |
|
|
43 |
430160 |
Cho thuê nhà di động |
Rental of transportable buildings * |
|
|
43 |
430162 |
1) Ðặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời; 2) Giữ chỗ lưu trú tạm thời |
Temporary accommodation reservations |
|
|
43 |
430183 |
Dịch vụ khách sạn cạnh đường cho khách có ôtô |
Motel services [bổ sung 2016] |
|
|
43 |
430186 |
Cho thuê ghế, bàn, khăn trải bàn, khăn ăn, đồ thủy tinh |
Rental of chairs, tables, table linen, glassware |
|
|
43 |
430187 |
Cho thuê phòng họp |
Rental of meeting rooms |
|
|
43 |
430189 |
Cho thuê lều trại |
Rental of tents |
|
|
43 |
430190 |
Cho thuê thiết bị nấu ăn |
Rental of cooking apparatus |
|
|
43 |
430191 |
Cho thuê thiết bị phân phối nước uống |
Rental of drinking water dispensers |
|
|
43 |
430192 |
Cho thuê thiết bị chiếu sáng, không dùng cho trường quay hoặc nhà hát |
Rental of lighting apparatus* [bổ sung 2015] |
|
|
43 |
430193 |
Tạo hình trang trí trên thực phẩm |
Food sculpting [bổ sung 2014] |
|
|
43 |
430194 |
Dịch vụ lễ tân cho dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời [quản lý khách đến và đi] |
Reception services for temporary accommodation [management of arrivals and departures] [bổ sung 2017] |
|
|
43 |
430195 |
Dịch vụ nhà hàng các món ăn truyền thống Nhật Bản |
Washoku restaurant services [bổ sung 2017] |
|
|
43 |
430196 |
Dịch vụ nhà hàng mỳ Udon và Soba |
Udon and soba restaurant services [bổ sung 2018] |
|
|
43 |
430197 |
Trang trí thực phẩm |
Decorating of food [bổ sung 2019] |
|
|
43 |
430198 |
Trang trí bánh |
Cake decorating [bổ sung 2019] |
|
|
43 |
430199 |
Cung cấp thông tin và tư vấn liên quan đến việc chuẩn bị bữa ăn |
Information and advice in relation to the preparation of meals [bổ sung 2019] |
|
|
43 |
430200 |
Dịch vụ đầu bếp cá nhân |
Personal chef services [bổ sung 2019] |
|
|
43 |
430201 |
Dịch vụ phòng hút shisha |
Hookah lounge services [bổ sung 2020] |
|
|
43 |
430202 |
Dịch vụ lễ tân cho dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời [trao chìa khóa] |
Reception services for temporary accommodation [conferment of keys] [bổ sung 2022] |
|
|
43 |
430203 |
Dịch vụ nuôi nhốt tạm thời động vật đi lạc |
Animal pound services [bổ sung 2022] |
|
|
43 |
430204 |
Chỗ ở tạm thời được cung cấp bởi nhà nghỉ trung chuyển trước khi tái hòa nhập cộng đồng |
Temporary accommodation provided by halfway houses [bổ sung 2022] |
|
|
43 |
430205 |
Cho thuê chỗ ở tạm thời cho kỳ nghỉ |
Rental of holiday accommodation / Rental of vacation accommodation [bổ sung 2022] |
|
|
43 |
430206 |
Cho thuê bồn rửa nhà bếp |
Rental of kitchen sinks [bổ sung 2022] |
|
|
43 |
430207 |
Cho thuê phòng thay đồ di động |
Rental of portable dressing rooms [bổ sung 2022] |
|
|
43 |
430208 |
Dịch vụ đánh giá thực phẩm [cung cấp thông tin về thực phẩm và đồ uống] |
Food reviewing services [provision of information about food and drinks] [bổ sung 2022] |
|
|
43 |
430209 |
Dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi |
Take-away restaurant services [bổ sung 2022] |
|
|
43 |
430210 |
Cho thuê đồ đạc |
Rental of furniture [bổ sung 2022] |
|
|
43 |
430211 |
Cho thuê đồ đạc văn phòng |
Rental of office furniture [bổ sung 2022] |
|
|
43 |
430212 |
Cho thuê robot dùng trong chuẩn bị đồ uống |
Rental of robots for preparing beverages [bổ sung 2023] |
|
|
43 |
430213 |
Dịch vụ nhà hàng ảo [cung cấp thực phẩm thông qua giao hàng theo yêu cầu từ các đơn hàng trực tuyến] |
Ghost kitchen services [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 44. Dịch vụ y tế; Dịch vụ thú y; Chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; Dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, dịch vụ làm vườn và dịch vụ lâm nghiệp.
CHÚ THÍCH: Nhóm 44 chủ yếu bao gồm chăm sóc y tế, bao gồm cả y học không tập quán, chăm sóc vệ sinh và chăm sóc sắc đẹp cho người và động vật do các cá nhân hoặc tổ chức thực hiện; cũng như các dịch vụ liên quan đến các lĩnh vực nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm vườn và lâm nghiệp. Nhóm 44 đặc biệt gồm cả:
|
||||
|
Nhóm 44 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên dịch vụ tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên dịch vụ tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
44 |
440009 |
Chăn nuôi động vật |
Animal breeding |
|
|
44 |
440012 |
Dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh |
Landscape gardening |
|
|
44 |
440018 |
Dịch vụ phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh |
Public bath services for hygiene purposes [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440019 |
Dịch vụ phòng tắm kiểu Thổ nhĩ kỳ |
Turkish bath services [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440020 |
Dịch vụ thẩm mỹ viện |
Beauty salon services [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440021 |
Dịch vụ y tế tại bệnh viện |
Medical clinic services |
|
|
44 |
440032 |
Chữa bệnh bằng phương pháp nắn khớp xương |
Chiropractic [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440034 |
Dịch vụ làm tóc |
Hairdressing [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440037 |
Dịch vụ làm vòng hoa |
Wreath making |
|
|
44 |
440043 |
Dịch vụ nhà nghỉ dưỡng bệnh |
Convalescent home services [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440059 |
Dịch vụ bệnh viện |
Hospital services [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440060 |
Chăm sóc sức khoẻ |
Health care |
|
|
44 |
440072 |
Dịch vụ làm vườn |
Horticulture |
|
|
44 |
440077 |
Làm vườn |
Gardening |
|
|
44 |
440084 |
Cho thuê thiết bị trồng trọt |
Farming equipment rental |
|
|
44 |
440086 |
Xoa bóp |
Massage |
|
|
44 |
440087 |
Dịch vụ trợ giúp y tế |
Medical assistance |
|
|
44 |
440092 |
Dịch vụ của chuyên gia nhãn khoa |
Opticians' services |
|
|
44 |
440094 |
Dịch vụ chăm sóc vườn ươm cây |
Plant nursery services [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440097 |
1) Vật lý trị liệu; 2) Liệu pháp vật lý |
Physiotherapy / Physical therapy |
|
|
44 |
440106 |
Dịch vụ viện điều dưỡng |
Sanatorium services [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440111 |
Trợ giúp về thú y |
Veterinary assistance |
|
|
44 |
440113 |
Dịch vụ nha khoa |
Dentistry services [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440114 |
Dịch vụ viện điều dưỡng |
Nursing home services [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440115 |
Dịch vụ rải phân bón và các hoá chất nông nghiệp khác trên không và trên mặt đất |
Aerial and surface spreading of fertilizers and other agricultural chemicals / Aerial and surface spreading of fertilisers and other agricultural chemicals [bổ sung 2017] |
|
|
44 |
440131 |
1) Dịch vụ chải lông cho động vật; 2) Chải lông cho động vật |
Animal grooming |
|
|
44 |
440133 |
Dịch vụ ngân hàng máu |
Blood bank services |
|
|
44 |
440143 |
Cắm hoa |
Flower arranging |
|
|
44 |
440147 |
Dịch vụ nhà tế bần |
Hospice services [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440148 |
Chăm sóc bãi cỏ |
Lawn care |
|
|
44 |
440151 |
Dịch vụ cắt sửa móng tay |
Manicuring |
|
|
44 |
440152 |
1) Dịch vụ đỡ đẻ; 2) Dịch vụ hộ sinh |
birth attendant services [sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
44 |
440153 |
1) Dịch vụ hộ lý; 2) Chăm sóc y tế |
Nursing, medical |
|
|
44 |
440154 |
Cố vấn về lĩnh vực dược học |
Pharmacy advice |
|
|
44 |
440156 |
Phẫu thuật tạo hình |
Plastic surgery |
|
|
44 |
440166 |
Khám chữa bệnh cho cây |
Tree surgery |
|
|
44 |
440168 |
Dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, nghề làm vườn và lâm nghiệp |
Vermin exterminating for agriculture, aquaculture, horticulture and forestry [bổ sung 2017] |
|
|
44 |
440171 |
Dịch vụ diệt cỏ dại |
Weed killing |
|
|
44 |
440173 |
1) Dịch vụ chải lông cho thú nuôi trong nhà; 2) Chải lông cho thú nuôi trong nhà |
Pet grooming |
|
|
44 |
440180 |
Dịch vụ cấy tóc |
Hair implantation |
|
|
44 |
440185 |
1) Dịch vụ của nhà tâm lý học; 2) Dịch vụ của chuyên gia tâm lý |
Services of a psychologist |
|
|
44 |
440188 |
Cho thuê các thiết bị vệ sinh |
Rental of sanitary installations [bổ sung 2019] |
|
|
44 |
440193 |
Dịch vụ trị liệu bằng cách xoa bóp dầu thơm |
Aromatherapy services |
|
|
44 |
440194 |
Dịch vụ thụ tinh nhân tạo |
Artificial insemination services |
|
|
44 |
440195 |
1) Dịch vụ phục hồi chức năng dành cho bệnh nhân lạm dụng chất gây nghiện; 2) Dịch vụ cai nghiện |
Rehabilitation for substance abuse patients |
|
|
44 |
440196 |
Dịch vụ thụ tinh trong ống nghiệm |
In vitro fertilization services / In vitro fertilisation services [bổ sung 2017] |
|
|
44 |
440197 |
Dịch vụ xăm hình |
Tattooing |
|
|
44 |
440198 |
Dịch vụ y tế từ xa |
Telemedicine services |
|
|
44 |
440199 |
Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên |
Landscape design |
|
|
44 |
440200 |
Dịch vụ tắm hơi |
Sauna services |
|
|
44 |
440201 |
Dịch vụ tắm nắng |
Solarium services |
|
|
44 |
440202 |
Dịch vụ chữa bệnh bằng nước khoáng nóng |
Health spa services |
|
|
44 |
440203 |
Dịch vụ thẩm mỹ |
Beautician services [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440204 |
Dịch vụ dược sỹ pha chế thuốc theo đơn |
Preparation of prescriptions by pharmacists [bổ sung 2017] |
|
|
44 |
440205 |
Dịch vụ trị liệu |
Therapy services |
|
|
44 |
440206 |
Trồng cây để giảm thiểu lượng phát thải các-bon đioxit |
Tree planting for carbon offsetting |
|
|
44 |
440207 |
Dịch vụ nuôi trồng thuỷ sản |
Aquaculture services |
|
|
44 |
440208 |
Cho thuê thiết bị y tế |
Medical equipment rental |
|
|
44 |
440209 |
Dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khoẻ |
Health centre services [bổ sung 2016] / Health center services [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440210 |
Dịch vụ y học không tập quán |
Alternative medicine services [bổ sung 2013] |
|
|
44 |
440211 |
Trị liệu khả năng nói |
Speech therapy [bổ sung 2017] |
|
|
44 |
440212 |
Tư vấn sức khỏe |
Health counselling [bổ sung 2013] / Health counseling [bổ sung 2013] |
|
|
44 |
440213 |
Triệt lông bằng sáp |
Depilatory waxing [bổ sung 2014] |
|
|
44 |
440214 |
Dịch vụ chỉnh hình răng |
Orthodontic services [bổ sung 2014] |
|
|
44 |
440215 |
Cố vấn y tế cho người khuyết tật |
Medical advice for persons with disabilities [bổ sung 2015, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
44 |
440216 |
Bấm lỗ khuyên trên cơ thể người |
Body piercing [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440217 |
Dịch vụ tái trồng rừng |
Reforestation services [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440218 |
Chăm sóc giảm đau |
Palliative care [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440219 |
1) Dịch vụ nhà chăm sóc người cao tuổi; 2) Dịch vụ nhà chăm sóc người dưỡng bệnh |
Rest home services [bổ sung 2016] |
|
|
44 |
440220 |
Dịch vụ kiểm soát dịch hại trong nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, nghề làm vườn và lâm nghiệp |
Pest control services for agriculture, aquaculture, horticulture and forestry [bổ sung 2017] |
|
|
44 |
440221 |
Dịch vụ ngân hàng mô người |
Human tissue bank services [bổ sung 2017] |
|
|
44 |
440222 |
Cho thuê động vật cho mục đích làm vườn |
Rental of animals for gardening purposes [bổ sung 2019] |
|
|
44 |
440223 |
Cho thuê tổ ong |
Rental of beehives [bổ sung 2019] |
|
|
44 |
440224 |
Liệu pháp điều trị có hỗ trợ của động vật |
Animal-assisted therapy [bổ sung 2019] |
|
|
44 |
440225 |
1) Dịch vụ phân tích y tế dùng cho mục đích chẩn đoán và điều trị được cung cấp bởi các phòng thí nghiệm y tế; 2) Dịch vụ phân tích y tế dùng cho mục đích chẩn đoán và điều trị được cung cấp bởi các phòng xét nghiệm y tế |
Medical analysis services for diagnostic and treatment purposes provided by medical laboratories [bổ sung 2019] |
|
|
44 |
440226 |
Sàng lọc y tế |
Medical screening [bổ sung 2019] |
|
|
44 |
440227 |
Dịch vụ trồng nho |
Viticulture services [bổ sung 2020] |
|
|
44 |
440228 |
Tư vấn trong lĩnh vực trồng nho |
Consultancy in the field of viticulture [bổ sung 2020] |
|
|
44 |
440229 |
Dịch vụ chăm sóc điều dưỡng tại nhà |
Home-visit nursing care [bổ sung 2020] |
|
|
44 |
440230 |
Cho thuê dụng cụ tạo kiểu tóc |
Rental of hair styling apparatus [bổ sung 2020] |
|
|
44 |
440231 |
Dịch vụ trồng cây |
Cultivation of plants [bổ sung 2020] |
|
|
44 |
440232 |
Tư vấn về chế độ ăn và dinh dưỡng |
Dietary and nutritional advice [bổ sung 2021] |
|
|
44 |
440233 |
Cho thuê rô bốt phẫu thuật |
Rental of surgical robots [bổ sung 2021] |
|
|
44 |
440234 |
Quản lý động vật hoang dã |
Wildlife management [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440235 |
Châm cứu |
Acupuncture [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440236 |
Liệu pháp giác hơi |
Cupping therapy [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440237 |
Dịch vụ chăm sóc sau sinh |
Postnatal care services [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440238 |
Cho thuê chai lọ và bình chứa khí dùng trong y tế |
Rental of bottles and containers containing gas for medical purposes [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440239 |
Cho thuê máy tạo nước hydro cho nhà tắm |
Rental of hydrogen water generators for baths [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440240 |
Dịch vụ y học tái tạo |
Regenerative medicine services [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440241 |
Dịch vụ chuyên gia thẩm mỹ |
Aesthetician services [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440242 |
1) Dịch vụ nhuộm tóc; 2) Dịch vụ nhuộm màu tóc |
Hair dyeing services / Hair colouring services / hair coloring services [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440243 |
Tỉa cây |
Pruning of trees [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440244 |
Dịch vụ trồng cây sang vị trí mới |
Transplanting of trees [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440245 |
Kiến trúc cảnh quan |
Landscape architecture [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440246 |
Liệu pháp nghề nghiệp |
Occupational therapy [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440247 |
Dịch vụ đánh giá sức khỏe |
Health assessment services [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440248 |
Cung cấp các tiện nghi làm vườn cộng đồng |
Providing community gardening facilities [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440249 |
Dịch vụ tiệm cắt tóc |
Barber shop services [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440250 |
Cung cấp động vật được huấn luyện để hỗ trợ người khuyết tật |
Providing service animals to persons with disabilities [bổ sung 2022, sửa đổi 2024] |
Sửa đổi 2024 |
|
44 |
440251 |
Liệu pháp khiêu vũ |
Dance therapy [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440252 |
Liệu pháp nghệ thuật |
Art therapy [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440253 |
Liệu pháp âm nhạc |
Music therapy [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440254 |
Giám sát từ xa dữ liệu y tế để chẩn đoán và điều trị y tế |
Remote monitoring of medical data for medical diagnosis and treatment [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440255 |
Điều trị y tế bằng cách sử dụng tế bào nuôi cấy |
Medical treatment using cultured cells [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440256 |
Dịch vụ ngân hàng tế bào nuôi cấy để cấy ghép y tế |
Cultured cell bank services for medical transplantation [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440257 |
Dịch vụ sàng lọc khuyết tật về khả năng học tập |
Learning disability screening services [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440258 |
Dịch vụ sàng lọc chứng rối loạn thiếu tập trung [ADD] |
Attention Deficit Disorder screening services / ADD screening services [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440259 |
Dịch vụ sàng lọc chứng rối loạn tăng động giảm chú ý [ADHD] |
Attention Deficit Hyperactivity Disorder screening services / ADHD screening services [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440260 |
Chẩn đoán chứng loạn thị |
Diagnosis of visual processing disorders [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440261 |
Cho thuê dụng cụ làm vườn |
Rental of gardening implements [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440262 |
Dịch vụ tiêm chủng |
Vaccination services [bổ sung 2022] |
|
|
44 |
440263 |
Cho thuê mặt nạ hô hấp nhân tạo |
Rental of respiratory masks for artificial respiration [bổ sung 2023] |
|
|
44 |
440264 |
Kiểm tra y tế nhằm mục đích kiểm dịch để thông quan |
Medical examination for quarantine clearance purposes [bổ sung 2023] |
|
|
44 |
440265 |
1) Khám sức khỏe 2) Kiểm tra y tế |
Medical examination [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
44 |
440266 |
Dịch vụ nhãn khoa |
Optometry services [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
44 |
440267 |
Dịch vụ sức khỏe tâm thần |
Mental health services [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
44 |
440268 |
1) Tư vấn sức khỏe nghề nghiệp; 2) Tư vấn sức khỏe lao động |
Occupational health consultancy [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
44 |
440269 |
Cho thuê kính hiển vi phẫu thuật |
Rental of surgical microscopes [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
44 |
440270 |
1) Cung cấp cơ sở phục hồi sức khỏe tâm thần; 2) Cung cấp tiện nghi phục hồi sức khỏe tâm thần |
Providing mental health rehabilitation facilities [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
44 |
440271 |
1) Cung cấp cơ sở phục hồi chức năng vật lý; 2) Cung cấp tiện nghi phục hồi chức năng vật lý |
Providing physical rehabilitation facilities [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
44 |
440272 |
Cho thuê kính đeo mắt |
Rental of spectacles / Rental of eyeglasses [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
NHÓM 45. Dịch vụ pháp lý; Dịch vụ an ninh thực thể nhằm bảo vệ người và tài sản hữu hình; Dịch vụ hẹn hò, dịch vụ mạng xã hội trực tuyến; Dịch vụ tang lễ; Dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà. CHÚ THÍCH: Nhóm 45 chủ yếu gồm các dịch vụ pháp lý và an ninh, cũng như một số dịch vụ cá nhân và xã hội được cung cấp bởi người khác để phục vụ cho các nhu cầu thiết yếu của cá nhân. Nhóm 45 đặc biệt gồm cả:
Nhóm 45 đặc biệt không bao gồm:
|
||||
|
NHÓM |
MÃ |
Tên dịch vụ tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2024) |
Tên dịch vụ tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2024) |
Ghi chú |
|
45 |
450001 |
Dịch vụ vệ sỹ cho cá nhân |
Personal bodyguarding [bổ sung 2021] |
|
|
45 |
450002 |
1) Dịch vụ người đi kèm; 2) Dịch vụ người hộ tống trong các cuộc giao tiếp thượng lưu [người đi kèm] |
Chaperoning / Escorting in society [chaperoning] |
|
|
45 |
450003 |
Dịch vụ hãng thám tử |
Detective agency services [bổ sung 2016] |
|
|
45 |
450005 |
Câu lạc bộ gặp gỡ |
Dating services |
|
|
45 |
450006 |
Dịch vụ bảo vệ ban đêm |
Night guard services [bổ sung 2015] |
|
|
45 |
450033 |
Mở khoá an toàn |
Opening of security locks |
|
|
45 |
450046 |
Cho thuê quần áo dạ hội |
Evening dress rental |
|
|
45 |
450047 |
Dịch vụ hỏa táng |
Crematorium services |
|
|
45 |
450053 |
Ðiều tra về người được nghi là mất tích |
Missing person investigations |
|
|
45 |
450056 |
Dịch vụ mai táng |
Burial services [bổ sung 2016] |
|
|
45 |
450057 |
Dịch vụ tang lễ |
Funerary undertaking [bổ sung 2015] |
|
|
45 |
450081 |
Cho thuê quần áo |
Clothing rental |
|
|
45 |
450099 |
1) Dịch vụ vệ sỹ; 2) Dịch vụ bảo vệ |
Guard services [bổ sung 2015] |
|
|
45 |
450112 |
Dịch vụ môi giới hôn nhân |
Marriage agency services [bổ sung 2016] |
|
|
45 |
450117 |
Tư vấn về an ninh thực thể (người và tài sản) |
Physical security consultancy [bổ sung 2017] |
|
|
45 |
450146 |
Lập số tử vi |
Horoscope casting |
|
|
45 |
450179 |
Cứu hoả |
Fire-fighting |
|
|
45 |
450184 |
Tổ chức các buổi lễ tôn giáo |
Organization of religious meetings |
|
|
45 |
450193 |
Dịch vụ môi giới nhận con nuôi |
Adoption agency services |
|
|
45 |
450194 |
Giám sát thiết bị báo trộm và cảnh báo an ninh |
Monitoring of burglar and security alarms |
|
|
45 |
450195 |
Dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà |
Babysitting [bổ sung 2018] |
|
|
45 |
450196 |
Soi chiếu kiểm tra an ninh đối với hành lý |
Security screening of baggage [bổ sung 2017] |
|
|
45 |
450197 |
Dịch vụ trông nhà |
House sitting |
|
|
45 |
450198 |
Dịch vụ trông giữ thú nuôi tại nhà |
Pet sitting |
|
|
45 |
450199 |
Ðiều tra thông tin cá nhân |
Personal background investigations |
|
|
45 |
450200 |
Tìm lại tài sản bị thất lạc |
Lost property return |
|
|
45 |
450201 |
Dịch vụ hoà giải |
Mediation |
|
|
45 |
450202 |
1) Dịch vụ thanh tra nhà máy cho mục đích an toàn; 2) Thanh tra nhà máy cho mục đích an toàn |
Inspection of factories for safety purposes |
|
|
45 |
450203 |
Dịch vụ cho thuê chuông báo cháy |
Rental of fire alarms |
|
|
45 |
450204 |
Dịch vụ cho thuê thiết bị chữa cháy |
Rental of fire extinguishers |
|
|
45 |
450205 |
Dịch vụ trọng tài phân xử |
Arbitration services |
|
|
45 |
450206 |
Tư vấn về sở hữu trí tuệ |
Intellectual property consultancy |
|
|
45 |
450207 |
Quản lý quyền tác giả |
Copyright management |
|
|
45 |
450208 |
Dịch vụ li-xăng sở hữu trí tuệ |
Licensing of intellectual property |
|
|
45 |
450209 |
Giám sát quyền sở hữu trí tuệ cho mục đích tư vấn pháp lý |
Monitoring intellectual property rights for legal advisory purposes [bổ sung 2014] |
|
|
45 |
450210 |
Dịch vụ nghiên cứu pháp luật |
Legal research |
|
|
45 |
450211 |
Dịch vụ tranh tụng |
Litigation services |
|
|
45 |
450212 |
Li-xăng phần mềm máy tính [dịch vụ pháp lý] |
Licensing of computer software [legal services] |
|
|
45 |
450213 |
Dịch vụ đăng ký tên miền [dịch vụ pháp lý] |
Registration of domain names [legal services] |
|
|
45 |
450214 |
Dịch vụ giải quyết tranh chấp ngoài tòa án |
Alternative dispute resolution services |
|
|
45 |
450215 |
Cho thuê két sắt |
Rental of safes |
|
|
45 |
450216 |
Nghiên cứu phả hệ |
Genealogical research |
|
|
45 |
450217 |
Lập kế hoạch và tổ chức hôn lễ |
Planning and arranging of wedding ceremonies |
|
|
45 |
450218 |
Dịch vụ mạng xã hội trực tuyến |
Online social networking services [bổ sung 2019] |
|
|
45 |
450219 |
Thả chim bồ câu cho những dịp đặc biệt |
Releasing doves for special occasions [bổ sung 2014] |
|
|
45 |
450220 |
Dịch vụ ướp xác |
Embalming services [bổ sung 2014] |
|
|
45 |
450221 |
Dịch vụ soạn thảo tài liệu pháp lý |
Legal document preparation services [bổ sung 2015] |
|
|
45 |
450222 |
Theo dõi tài sản bị đánh cắp |
Tracking of stolen property [bổ sung 2015] |
|
|
45 |
450223 |
Dịch vụ pháp lý liên quan đến li-xăng |
Legal services relating to licences [bổ sung 2022] |
|
|
45 |
450224 |
Tư vấn chiêm tinh học |
Astrology consultancy [bổ sung 2016] |
|
|
45 |
450225 |
Tư vấn tâm linh |
Spiritual consultancy [bổ sung 2016] |
|
|
45 |
450226 |
Dịch vụ bói bài |
Cartomancy services [bổ sung 2016] |
|
|
45 |
450227 |
Tư vấn tạo phong cách riêng cho trang phục cá nhân |
Personal wardrobe styling consultancy [bổ sung 2016] |
|
|
45 |
450228 |
Viết thư cá nhân |
Personal letter writing [bổ sung 2016] |
|
|
45 |
450229 |
Tổ chức thực hiện các nghi lễ đám tang |
Conducting funeral ceremonies [bổ sung 2016] |
|
|
45 |
450230 |
Dịch vụ pháp lý liên quan đến đàm phán hợp đồng cho người khác |
Legal services in relation to the negotiation of contracts for others [bổ sung 2017] |
|
|
45 |
450231 |
Tiến hành các nghi lễ tôn giáo |
Conducting religious ceremonies [bổ sung 2017] |
|
|
45 |
450232 |
Dịch vụ dắt chó đi dạo |
Dog walking services [bổ sung 2017] |
|
|
45 |
450233 |
Cho thuê tên miền internet |
Leasing of internet domain names [bổ sung 2017] |
|
|
45 |
450234 |
Hỗ trợ mặc áo Kimono |
Kimono dressing assistance [bổ sung 2017] |
|
|
45 |
450235 |
1) Tư vấn pháp lý trong việc đáp ứng cuộc gọi thầu; 2) Tư vấn pháp lý trong việc đáp ứng đề nghị mời thầu [RFPs] |
Legal advice in responding to calls for tenders [bổ sung 2018] / Legal advice in responding to requests for proposals [RFPs] [bổ sung 2018] |
|
|
45 |
450236 |
Cấp giấy phép [dịch vụ pháp lý] trong khuôn khổ xuất bản phần mềm |
Licensing [legal services] in the framework of software publishing [bổ sung 2018] |
|
|
45 |
450237 |
Dịch vụ theo dõi pháp lý |
Legal watching services [bổ sung 2018] |
|
|
45 |
450238 |
Tổ chức các cuộc họp chính trị |
Organization of political meetings [bổ sung 2019] |
|
|
45 |
450239 |
Tư vấn pháp lý liên quan đến lập bản đồ sáng chế |
Legal consultancy relating to patent mapping [bổ sung 2019] |
|
|
45 |
450240 |
Dịch vụ biện hộ pháp lý |
Legal advocacy services [bổ sung 2019] |
|
|
45 |
450241 |
Dịch vụ trợ giúp khách hàng |
Concierge services [bổ sung 2019] |
|
|
45 |
450242 |
Dịch vụ hỗ trợ, tư vấn khi mất người thân |
Bereavement counselling [bổ sung 2020] / Bereavement counseling [bổ sung 2020] |
|
|
45 |
450243 |
Dịch vụ cứu nạn |
Lifeguard services [bổ sung 2020] |
|
|
45 |
450244 |
Dịch vụ pháp lý trong lĩnh vực xuất nhập cảnh |
Legal services in the field of immigration [bổ sung 2020] |
|
|
45 |
450245 |
Dịch vụ giải nghĩa bài Tarot cho người khác |
Tarot card reading services for others [bổ sung 2020] |
|
|
45 |
450246 |
Dịch vụ kiểm tra việc tuân thủ quy định |
Regulatory compliance auditing [bổ sung 2020] |
|
|
45 |
450247 |
Dịch vụ kiểm tra việc tuân thủ pháp luật |
Legal compliance auditing [bổ sung 2020] |
|
|
45 |
450248 |
Dịch vụ chuyển nhượng tài sản [dịch vụ pháp lý] |
Legal conveyancing [bổ sung 2022] |
|
|
45 |
450249 |
Dịch vụ vận động hành lang về chính trị |
Political lobbying services [bổ sung 2022] |
|
|
45 |
450250 |
Dịch vụ bác sĩ thẩm mỹ cho người chết |
Mortuary cosmetologists’ services / Desairologists’ services [bổ sung 2022] |
|
|
45 |
450251 |
Dịch vụ giám sát bằng thiết bị bay không người lái |
Surveillance services by drone [bổ sung 2022] |
|
|
45 |
450252 |
Thực thi pháp luật |
Law enforcement [bổ sung 2022] |
|
|
45 |
450253 |
Dịch vụ đại lý giới thiệu xã hội |
Social introduction agency services [bổ sung 2022] |
|
|
45 |
450254 |
Mua sắm cá nhân cho người khác |
Personal shopping for others [bổ sung 2022] |
|
|
45 |
450255 |
Giám sát cảnh báo y tế |
Medical alarm monitoring [bổ sung 2022] |
|
|
45 |
450256 |
Bảo vệ an ninh các tiện nghi thông qua hệ thống giám sát từ xa |
Security guarding of facilities via remote monitoring systems [bổ sung 2022] |
|
|
45 |
450257 |
Định vị và theo dõi người mất tích |
Locating and tracking of lost people [bổ sung 2022] |
|
|
45 |
450258 |
Phục vụ quy trình pháp lý |
Legal process serving [bổ sung 2022] |
|
|
45 |
450259 |
Dịch vụ xếp hàng |
Line sitting services [bổ sung 2022] |
|
|
45 |
450260 |
Nghiên cứu pháp luật trong lĩnh vực bảo vệ môi trường |
Legal research in the field of environmental protection [bổ sung 2023] |
|
|
45 |
450261 |
Dịch vụ người hỗ trợ khi mang thai và sinh nở |
Doula services [bổ sung 2023] |
|
|
45 |
450262 |
Cho thuê máy quay video giám sát |
Rental of video surveillance cameras [bổ sung 2023] |
|
|
45 |
450263 |
Định vị và theo dõi tài sản thất lạc |
Locating and tracking of lost property [bổ sung 2023] |
|
|
45 |
450264 |
Dịch vụ nhận nuôi động vật |
Animal adoption services [bổ sung 2023] |
|
|
45 |
450265 |
Cung cấp dịch vụ chăm sóc phi y tế tại nhà cho cá nhân |
Providing non-medical in-home care services for individuals [bổ sung 2023] |
|
|
45 |
450266 |
1) Chủ trì nội dung cho các phòng trò chuyện trên internet; 2) Theo dõi và quản lý nội dung cho các phòng trò chuyện trên internet |
Content moderation for internet chatrooms [bổ sung 2023] |
|
|
45 |
450267 |
1) Tư vấn an toàn nghề nghiệp; 2) Tư vấn an toàn lao động |
Occupational safety consultancy [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
45 |
450268 |
Dịch vụ phân tích màu sắc cho cá nhân liên quan đến lựa chọn quần áo |
Individual colour analysis services relating to clothing selection / Individual color analysis services relating to clothing selection [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
|
45 |
450269 |
Dịch vụ pháp lý trong lĩnh vực bảo vệ trẻ em |
Legal services in the field of child protection [bổ sung 2024] |
Bổ sung 2024 |
Luật nhà ở 2014 được Quốc hội ban hành ngày 25/11/2014 quy định về quyền lợi, trách nhiệm, quản lý và xử lý các việc liên quan đến nhà ở của các hộ gia đình và các tổ chức.
Xem thêm