Trong Luật Phục hồi, phá sản năm 2025, thủ tục phục hồi được thiết kế lại theo hướng độc lập và mang tính chủ động cao hơn. Đây là bước chuyển quan trọng nhằm tạo cơ chế pháp lý sớm để hỗ trợ doanh nghiệp tái cấu trúc trước khi rơi vào tình trạng phá sản.
Một trong những thay đổi mang tính biểu tượng của luật mới là việc đổi tên từ “Luật Phá sản” thành “Luật Phục hồi, phá sản”. Nếu như trước đây pháp luật chủ yếu tập trung vào cơ chế xử lý đối với doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, thì nay trọng tâm đã được dịch chuyển sang ưu tiên phục hồi hoạt động kinh doanh trước khi áp dụng biện pháp phá sản.

Tên gọi mới phản ánh rõ việc luật điều chỉnh đồng thời hai cơ chế độc lập là phục hồi và phá sản, đồng thời thể hiện định hướng lập pháp mới: xem phá sản là giải pháp cuối cùng, còn phục hồi doanh nghiệp mới là mục tiêu ưu tiên.
Khác với Luật Phá sản 2014, Luật Phục hồi, phá sản 2025 lần đầu tiên xây dựng riêng một điều luật về chính sách của Nhà nước đối với doanh nghiệp, hợp tác xã gặp khó khăn tài chính. Theo đó, Nhà nước có cơ chế hỗ trợ về thuế, tín dụng, lãi suất, đất đai, chuyển đổi số, công nghệ và các biện pháp hỗ trợ khác nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp tái cấu trúc hoặc rút lui khỏi thị trường một cách có trật tự. Đồng thời, Chính phủ được giao quyền chủ động ban hành chính sách hỗ trợ phù hợp với điều kiện kinh tế từng thời kỳ.
Điểm mới này cho thấy thủ tục phục hồi, phá sản không còn được nhìn nhận đơn thuần là hoạt động tố tụng mà đã trở thành một công cụ điều tiết kinh tế và hỗ trợ thị trường.
Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 chỉ còn 08 chương với 88 điều, giảm đáng kể so với Luật Phá sản năm 2014. Dù dung lượng rút gọn, luật mới vẫn bảo đảm điều chỉnh đầy đủ cả thủ tục phục hồi và thủ tục phá sản. Việc tinh giản này cho thấy xu hướng loại bỏ các quy định trùng lặp, kỹ thuật hoặc không còn phù hợp, đồng thời tăng tính cô đọng, minh bạch và thuận lợi khi áp dụng trên thực tế.
Một sửa đổi rất đáng chú ý là luật mới kéo dài thời hạn xác định mất khả năng thanh toán từ 03 tháng lên 06 tháng.
Đồng thời, lần đầu tiên pháp luật ghi nhận khái niệm “doanh nghiệp, hợp tác xã có nguy cơ mất khả năng thanh toán là doanh nghiệp, hợp tác xã không thanh toán được khoản nợ sẽ đến hạn trong 06 tháng hoặc khoản nợ đã đến hạn nhưng chưa quá 06 tháng”. Đây là bước chuyển lớn từ tư duy “xử lý khi đã mất khả năng thanh toán” sang “can thiệp sớm để phục hồi”.

Việc kéo dài thời gian giúp doanh nghiệp có thêm khoảng đệm để tái cơ cấu tài chính, thương lượng với chủ nợ và ổn định dòng tiền. Tuy nhiên, sửa đổi này cũng có thể làm giảm tốc độ bảo vệ quyền lợi của chủ nợ do thời gian chờ mở thủ tục phá sản kéo dài hơn.
Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đã bổ sung quy định về chính sách của Nhà nước trong phục hồi, phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã tại Điều 4, theo đó Nhà nước có chính sách hỗ trợ về thuế, phi, tín dụng, lãi suất, đất đai, công nghệ, chuyển đổi số và các biện pháp hỗ trợ khác cho doanh nghiệp, hợp tác xã gặp khó khăn trong kinh doanh thực hiện thủ tục phục hồi, phá sản nhằm tái cơ cấu, khôi phục hoặc chấm dứt hoạt động kinh doanh một cách có trật tự, góp phần cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, lành mạnh hóa nền kinh tế. Cụ thể hóa chính sách trên, tại khoản 3 Điều 20.
Điều 20 Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 cho thấy sự chuyển biến rõ nét trong tư duy lập pháp khi Nhà nước không còn đứng ngoài mà chủ động bảo đảm vận hành thủ tục phục hồi, phá sản. Lần đầu tiên, pháp luật quy định cụ thể chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, hợp tác xã gặp khó khăn thông qua các cơ chế về thuế, phí, tín dụng, lãi suất, đất đai, công nghệ, chuyển đổi số và nhiều biện pháp hỗ trợ khác nhằm tạo điều kiện tái cơ cấu, phục hồi hoặc chấm dứt hoạt động một cách có trật tự, góp phần lành mạnh hóa môi trường kinh doanh.
Điểm mới đặc biệt quan trọng là việc mở rộng vai trò của ngân sách nhà nước trong bảo đảm chi phí phục hồi, phá sản. Theo đó, ngân sách được sử dụng để tạm ứng chi phí trong trường hợp người nộp đơn là người lao động, công đoàn, cơ quan thuế, cơ quan bảo hiểm xã hội hoặc khi doanh nghiệp, hợp tác xã không còn tài sản, tài sản không thể thanh lý, thu hồi hoặc không đủ để thanh toán lệ phí, chi phí phục hồi, phá sản. Khoản tạm ứng này sẽ được hoàn trả cho ngân sách khi xử lý được tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã.
Quy định mới đã khắc phục đáng kể bất cập của Luật Phá sản năm 2014 khi nhiều vụ việc rơi vào tình trạng “phá sản treo” do không có kinh phí tố tụng. Việc Nhà nước bảo đảm nguồn chi phí giúp ngay cả doanh nghiệp không còn tài sản vẫn có thể được xử lý bằng thủ tục pháp lý chính thức, qua đó tăng tính minh bạch và khả năng “thanh lọc” của thị trường.
Bên cạnh việc mở rộng khả năng tiếp cận thủ tục phá sản, luật cũng bổ sung cơ chế chống lạm dụng rất đáng chú ý. Người nộp đơn sẽ phải chịu chi phí nếu có hành vi không trung thực hoặc lợi dụng thủ tục phục hồi, phá sản để xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Đây là công cụ răn đe cần thiết nhằm hạn chế tình trạng lợi dụng thủ tục phá sản để trì hoãn nghĩa vụ thanh toán hoặc gây áp lực thương mại.
Ngoài ra, luật mới còn yêu cầu nguồn kinh phí phục hồi, phá sản phải được bố trí trong dự toán ngân sách hằng năm của Tòa án; đồng thời quy định tiền tạm ứng chi phí và tiền thu từ bán tài sản phải gửi vào tài khoản ngân hàng do Tòa án hoặc cơ quan thi hành án chỉ định nhằm tăng tính minh bạch trong quản lý tài chính. Đáng chú ý, thẩm quyền quyết định chi phí cũng được giao trực tiếp cho Thẩm phán thay vì Tòa án như trước đây, qua đó nâng cao tính cá thể hóa trách nhiệm và đẩy nhanh quá trình giải quyết vụ việc.
Điều 22 Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 là điểm mới quan trọng khi lần đầu tiên ghi nhận rõ cơ chế thương lượng, hòa giải trong quá trình giải quyết vụ việc phục hồi, phá sản, thể hiện sự chuyển dịch từ tư duy tố tụng cứng sang ưu tiên giải quyết bằng thỏa thuận. Đây là bước thay đổi đáng chú ý trong cách tiếp cận của pháp luật phá sản, không chỉ tập trung vào xử lý tài sản mà còn hướng đến tạo cơ hội duy trì hoạt động của doanh nghiệp.
Theo quy định mới, doanh nghiệp, hợp tác xã, chủ nợ và các bên liên quan được khuyến khích thương lượng, hòa giải trong quá trình giải quyết vụ việc. Đồng thời, Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản có trách nhiệm tiến hành hòa giải theo đề nghị của các bên, cho thấy vai trò của các chủ thể này không còn chỉ dừng ở quản lý và xử lý tài sản mà còn tham gia hỗ trợ giải quyết xung đột lợi ích.

Bên cạnh đó, Thẩm phán được trao thẩm quyền hòa giải các tranh chấp liên quan đến tài sản trong thủ tục phá sản và ra quyết định công nhận hòa giải thành nếu các bên đạt được thỏa thuận. Quy định này góp phần nâng cao khả năng đạt được thống nhất về xác nhận nợ, xử lý nghĩa vụ và phương án phục hồi hoạt động kinh doanh, từ đó giảm áp lực tranh chấp kéo dài tại Tòa án và phù hợp với định hướng ưu tiên phục hồi doanh nghiệp thay vì đẩy nhanh thanh lý.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tiễn của cơ chế này vẫn phụ thuộc lớn vào kỹ năng hòa giải của Quản tài viên, Thẩm phán cũng như thiện chí hợp tác của các bên liên quan. Ngoài ra, luật hiện mới dừng ở việc ghi nhận nguyên tắc chung mà chưa có hướng dẫn cụ thể về trình tự, thủ tục hòa giải, nên khả năng áp dụng thống nhất trên thực tế vẫn còn là vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện.
Điều 23 Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 là quy định mới thể hiện rõ xu hướng chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng phục hồi, phá sản khi cho phép thực hiện nhiều thủ tục trên môi trường điện tử như nộp đơn, nộp lệ phí, cung cấp chứng cứ, tổ chức phiên họp, cấp và tống đạt văn bản tố tụng. Đồng thời, các thông tin liên quan đến vụ việc phục hồi, phá sản cũng được đăng công khai trên Cổng thông tin điện tử quốc gia về phục hồi, phá sản nhằm tăng tính minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin của các bên liên quan.

Quy định này góp phần tiết kiệm thời gian, chi phí, đẩy nhanh quá trình giải quyết vụ việc, đặc biệt đối với các vụ việc có nhiều chủ nợ hoặc tài sản ở nhiều địa phương khác nhau. Việc cho phép bán tài sản, chuyển nhượng doanh nghiệp trên môi trường điện tử cũng giúp nâng cao hiệu quả xử lý tài sản và hạn chế thất thoát giá trị tài sản phá sản.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ, cơ chế xác thực điện tử và bảo mật dữ liệu. Nếu hệ thống kỹ thuật chưa đồng bộ, có thể phát sinh rủi ro về lộ lọt thông tin, giả mạo giao dịch hoặc tranh chấp liên quan đến giá trị pháp lý của tài liệu điện tử.
Luật Phục hồi và phá sản năm 2025 đã bổ sung và hoàn thiện đáng kể thẩm quyền của Tòa án cũng như nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán so với Luật Phá sản năm 2014. Theo Điều 6, Tòa án nhân dân khu vực được xác định có thẩm quyền giải quyết cả vụ việc phục hồi và phá sản; đồng thời luật làm rõ thẩm quyền theo lãnh thổ, bổ sung căn cứ xác định thẩm quyền, kể cả đối với vụ việc có yếu tố nước ngoài. Luật mới cũng phân định cụ thể thẩm quyền giữa các cấp Tòa án: Tòa án nhân dân cấp tỉnh giải quyết đề nghị xem xét lại, kháng nghị đối với quyết định tuyên bố phá sản và công nhận, cho thi hành bản án, quyết định về phục hồi, phá sản của cơ quan có thẩm quyền nước ngoài; trong khi Tòa án nhân dân tối cao xem xét lại các quyết định của Tòa án cấp tỉnh và giải quyết tranh chấp về thẩm quyền giữa các Tòa án nhân dân khu vực.
Bên cạnh đó, nhiệm vụ và quyền hạn của Thẩm phán được mở rộng toàn diện, không chỉ trong thủ tục phá sản mà còn ở giai đoạn phục hồi. Thẩm phán được trao vai trò chủ động hơn trong việc thu thập chứng cứ, yêu cầu cung cấp thông tin, áp dụng thủ tục rút gọn, tiến hành hòa giải và xử lý vụ việc có yếu tố nước ngoài. Luật mới đồng thời bổ sung các quyền như áp dụng án lệ, công nhận nghị quyết Hội nghị chủ nợ và thiết lập cơ chế tổ Thẩm phán nhằm nâng cao tính chuyên môn hóa, thống nhất và hiệu quả giải quyết vụ việc.
Một trong những điểm đổi mới nổi bật của Luật Phục hồi và phá sản năm 2025 là tách thủ tục phục hồi hoạt động kinh doanh thành một thủ tục độc lập với thủ tục phá sản, thay vì chỉ được xem như một giai đoạn trong quá trình phá sản như trước đây. Quy định này thể hiện rõ sự chuyển hướng trong tư duy lập pháp theo hướng ưu tiên phục hồi doanh nghiệp, hợp tác xã nhằm tạo cơ hội tái cấu trúc, duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh và hạn chế tối đa việc bị tuyên bố phá sản.
Theo luật mới, không chỉ doanh nghiệp, hợp tác xã đã mất khả năng thanh toán mà cả trường hợp có nguy cơ mất khả năng thanh toán cũng được quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phục hồi. Đây là điểm mới quan trọng vì cho phép can thiệp sớm ngay từ giai đoạn doanh nghiệp bắt đầu gặp khó khăn tài chính, qua đó nâng cao khả năng phục hồi trên thực tế.

Bên cạnh đó, Luật 2025 đặt ra yêu cầu chặt chẽ hơn đối với người nộp đơn khi phải gửi kèm phương án phục hồi hoạt động kinh doanh, danh sách chủ nợ, người mắc nợ cùng các tài liệu, chứng cứ chứng minh tính hợp pháp và có căn cứ của yêu cầu. Quy định này giúp tăng tính minh bạch, khả thi của thủ tục phục hồi và tạo cơ sở để Tòa án đánh giá toàn diện trước khi quyết định áp dụng thủ tục.
Ngoài việc kế thừa các chính sách hỗ trợ phục hồi đã được quy định trong Luật Phá sản năm 2014, luật mới còn bổ sung nhiều cơ chế hỗ trợ đặc thù phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội hiện nay như khoanh nợ thuế, tạm dừng thanh toán một số khoản nợ, tạm dừng đóng quỹ hưu trí, tử tuất và các biện pháp hỗ trợ khác. Những quy định này góp phần giảm áp lực tài chính, khuyến khích doanh nghiệp, hợp tác xã chủ động lựa chọn thủ tục phục hồi thay vì chờ đến giai đoạn phá sản.
Luật Phục hồi, Phá sản năm 2025 đã bổ sung hai chủ thể nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản là cơ quan quản lý thuế và cơ quan bảo hiểm. Việc bổ sung này góp phần hoàn thiện cơ chế khởi xướng thủ tục phá sản, khắc phục tình trạng doanh nghiệp mất khả năng thanh toán kéo dài mà không được xử lý kịp thời, qua đó giúp chấm dứt hoạt động và tồn tại pháp lý của những doanh nghiệp, hợp tác xã nợ thuế, nợ bảo hiểm kéo dài nhưng không thể rút khỏi thị trường do không có người nộp đơn. Quy định này không chỉ giảm áp lực quản lý, theo dõi cho các cơ quan nhà nước mà còn tăng cường bảo vệ lợi ích công và an sinh xã hội, đảm bảo thu hồi các khoản thu ngân sách cũng như quyền lợi của người lao động, đồng thời nâng cao tính chủ động và hiệu quả quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp, hợp tác xã gặp khó khăn.
Một điểm đổi mới đáng chú ý của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 là việc thiết lập thủ tục phục hồi và phá sản rút gọn tại các Điều 68, 69, 70 và 71. Theo đó, thủ tục rút gọn được áp dụng đối với các doanh nghiệp, hợp tác xã có số lượng chủ nợ ít, nghĩa vụ nợ nhỏ hoặc thuộc nhóm doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ và các trường hợp khác theo quy định của pháp luật. Đồng thời, phạm vi áp dụng thủ tục rút gọn được mở rộng nhằm đáp ứng yêu cầu xử lý nhanh các vụ việc có tình trạng pháp lý, tài chính tương đối rõ ràng.
Luật cũng quy định thời hạn giải quyết theo thủ tục rút gọn chỉ bằng một nửa so với thủ tục phục hồi, phá sản thông thường; đồng thời thiết kế cơ chế linh hoạt về điều kiện thông qua Nghị quyết Hội nghị chủ nợ và cho phép chuyển đổi từ thủ tục rút gọn sang thủ tục thông thường khi vụ việc không còn đáp ứng điều kiện áp dụng rút gọn. Những quy định này bảo đảm tính linh hoạt, tránh kéo dài thủ tục trong những trường hợp không cần thiết nhưng vẫn giữ được tính chặt chẽ khi phát sinh tình tiết phức tạp.
Việc bổ sung cơ chế rút gọn thể hiện rõ định hướng đơn giản hóa thủ tục, tăng tốc độ giải quyết và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực tư pháp, đồng thời hạn chế tình trạng kéo dài làm giảm giá trị tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã và ảnh hưởng đến quyền, lợi ích của các bên liên quan.
Bên cạnh đó, Luật 2025 còn đồng bộ hóa nhiều cải cách thủ tục quan trọng như bổ sung cơ chế thương lượng, hòa giải trong quá trình giải quyết vụ việc (Điều 22); quy định giải quyết vụ việc trên môi trường điện tử (Điều 17, 23); hoàn thiện thủ tục rút gọn (Điều 68–71); và xác lập cơ chế giải quyết tranh chấp trong thủ tục phá sản như một bước trong quy trình tố tụng đặc thù (Điều 60) thay vì phải tiến hành theo thủ tục tố tụng dân sự thông thường. Những cải cách này góp phần nâng cao tính khả thi, minh bạch và hiệu quả của pháp luật, đồng thời đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số trong hoạt động tư pháp.
Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đã có sự điều chỉnh quan trọng đối với thẩm quyền “kiến nghị” và “kháng nghị” của Viện kiểm sát nhân dân trong quá trình kiểm sát việc giải quyết vụ việc phục hồi, phá sản, qua đó thể hiện rõ xu hướng thu hẹp phạm vi kháng nghị và tăng cường vai trò kiến nghị.
Cụ thể, đối với quyết định mở hoặc không mở thủ tục phục hồi, phá sản, Viện kiểm sát không còn quyền kháng nghị như Luật Phá sản năm 2014 mà chỉ được thực hiện quyền kiến nghị theo khoản 1 Điều 41 Luật Phục hồi, phá sản năm 2025. Trong khi đó, theo Luật Phá sản năm 2014, Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp có quyền kháng nghị cả quyết định mở hoặc không mở thủ tục phá sản (Điều 44). Sự thay đổi này cho thấy xu hướng hạn chế can thiệp bằng cơ chế kháng nghị ở giai đoạn đầu thủ tục, nhằm bảo đảm tính ổn định của quá trình giải quyết.

Đối với quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản, Luật 2025 vẫn ghi nhận quyền kháng nghị của Viện kiểm sát, nhưng được giới hạn trong trường hợp quyết định xâm phạm nghiêm trọng lợi ích công cộng hoặc lợi ích của Nhà nước (khoản 1 Điều 67). Trong khi đó, Luật Phá sản năm 2014 cho phép kháng nghị rộng hơn, không đặt ra điều kiện giới hạn về mức độ xâm phạm lợi ích công cộng hoặc lợi ích Nhà nước (Điều 111). Như vậy, phạm vi kháng nghị đã được thu hẹp đáng kể nhằm tăng tính ổn định và hạn chế việc kéo dài thủ tục.
Bên cạnh việc điều chỉnh thẩm quyền, Luật 2025 tiếp tục khẳng định vai trò kiểm sát của Viện kiểm sát trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ việc phục hồi, phá sản theo Điều 16, bao gồm quyền yêu cầu, kiến nghị, kháng nghị theo quy định; tham gia phiên họp giải quyết tranh chấp, xem xét kháng nghị; và kiểm sát các quyết định của Tòa án. Đồng thời, trong cơ chế giải quyết tranh chấp trong thủ tục phá sản, Viện kiểm sát còn được bổ sung quyền kiến nghị đối với Chánh án Tòa án đã ban hành quyết định giải quyết tranh chấp.
Những điều chỉnh này thể hiện rõ định hướng lập pháp mới: phân định hợp lý hơn phạm vi can thiệp của Viện kiểm sát, giảm tính can thiệp ở các giai đoạn đầu của thủ tục, đồng thời vẫn bảo đảm vai trò kiểm sát đối với những quyết định có ảnh hưởng lớn đến lợi ích công và trật tự pháp lý. Qua đó, Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 góp phần nâng cao tính ổn định, minh bạch và hiệu quả trong quá trình giải quyết vụ việc phục hồi, phá sản, đồng thời bảo đảm cơ chế rút lui khỏi thị trường được thực hiện có trật tự và đúng pháp luật.
Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đã có bước phát triển quan trọng khi bổ sung và hoàn thiện các quy định về giải quyết vụ việc phục hồi, phá sản có yếu tố nước ngoài tại Chương V. Theo đó, luật thiết lập đầy đủ cơ chế pháp lý cho việc phối hợp tư pháp quốc tế, bao gồm: yêu cầu Tòa án và cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài hỗ trợ giải quyết vụ việc phục hồi, phá sản; cơ chế hỗ trợ đối với các vụ việc phục hồi, phá sản phát sinh ở nước ngoài; cũng như quy định về công nhận và cho thi hành bản án, quyết định về phục hồi, phá sản của Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền nước ngoài tại Việt Nam.
Những quy định này thể hiện sự hoàn thiện đáng kể trong tư duy lập pháp theo hướng hội nhập, tiệm cận thông lệ quốc tế trong lĩnh vực phá sản xuyên biên giới. Đồng thời, chúng tạo lập cơ sở pháp lý rõ ràng cho hoạt động tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và các quốc gia khác trong quá trình xử lý tình trạng mất khả năng thanh toán có yếu tố nước ngoài.
Việc bổ sung cơ chế này không chỉ góp phần bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả trong giải quyết vụ việc phục hồi, phá sản có yếu tố nước ngoài, mà còn nâng cao khả năng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.
Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đã quy định riêng về cơ chế giải quyết tranh chấp trong thủ tục phá sản tại Điều 60. Theo đó, các tranh chấp phát sinh trong quá trình giải quyết phá sản được Tòa án đang thụ lý vụ việc phá sản trực tiếp xem xét và giải quyết theo một thủ tục đơn giản, nhanh gọn và tiết kiệm chi phí, thay vì phải tách ra giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự thông thường.
Về bản chất, đây là một bộ phận của thủ tục phá sản, xuất phát từ đặc thù của doanh nghiệp, hợp tác xã đã trong tình trạng mất khả năng thanh toán, do đó, yêu cầu xử lý nhanh chóng, tập trung và thống nhất. Để bảo đảm tính chính xác và hạn chế sai sót, quyết định giải quyết tranh chấp có thể bị người tham gia thủ tục phá sản đề nghị xem xét lại, đồng thời Viện kiểm sát có quyền kiến nghị với Chánh án Tòa án đã ban hành quyết định.

Đối với tranh chấp phát sinh trong giai đoạn áp dụng thủ tục phục hồi trước khi mở thủ tục phá sản, việc giải quyết vẫn được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự. Tuy nhiên, nếu tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện phương án phục hồi sau khi Tòa án đã thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản thì thuộc thẩm quyền giải quyết của chính Tòa án đang thụ lý vụ việc phá sản.
Quy định mới này góp phần bảo đảm tính thống nhất và liên tục của thủ tục phá sản, khắc phục tình trạng phân tán tranh chấp sang các thủ tục tố tụng dân sự kéo dài, qua đó rút ngắn thời gian giải quyết, hạn chế suy giảm giá trị tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
Quy định mới về thủ tục phục hồi góp phần nâng cao khả năng “cứu doanh nghiệp” ngay từ giai đoạn đầu khó khăn. Đồng thời, nó thể hiện rõ định hướng lập pháp chuyển từ xử lý phá sản sang ưu tiên phục hồi và duy trì hoạt động kinh doanh.
CÔNG TY LUẬT TNHH MAJOR CONSULTANTS
Hotline: 0911.688.554
Email: congtyluatmajor@gmail.com
Địa chỉ: Phòng 2703A, Tòa Rox Tower, 136 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội
Website: https://majorconsultants.vn
Vốn điều lệ là gì? Tìm hiểu ngay những quy định về vốn điều lệ, hậu quả khi chậm góp vốn và cách tính toán vốn hợp lý cho doanh nghiệp của bạn.
Xem thêmBạn đang băn khoăn không biết chuyển đổi loại hình doanh nghiệp là gì? Những vấn đề pháp lý nào về chuyển đổi loại hình doanh nghiệp? Tìm hiểu ngay.
Xem thêmNgười đứng đầu chi nhánh là cá nhân thực hiện các công việc theo ủy quyền của công ty trong phạm vi công ty ủy quyền. Thủ tục thay đổi người đứng đầu chi nhánh được tiến hành như sau:
Xem thêmLuật Doanh nghiệp 2020 cho phép thay đổi chủ doanh nghiệp tư nhân, chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên. Trong trường hợp này, thủ tục thay đổi sẽ được thực hiện như thế nào?
Xem thêmCông ty hợp danh là một loại hình doanh nghiệp theo quy định của pháp luật Việt Nam bao gồm thành viên hợp danh và thành viên góp vốn. Hiện nay, thủ tục thay đổi công ty hợp danh được quy định tại Nghị định 01/2021/NĐ-CP.
Xem thêmHiện nay, thủ tục thay đổi thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên được quy định cụ thể tại Nghị định 01/2021/NĐ-CP.
Xem thêm