Mẫu Số 03/TNCN:  Chứng Từ Khấu Trừ Thuế Thu Nhập Cá Nhân

Mẫu Số 03/TNCN: Chứng Từ Khấu Trừ Thuế Thu Nhập Cá Nhân

Ngày 26-10-2024 Lượt xem 687

Ban hành kèm theo Nghị định số 123/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ

Tải về: Tại đây

Mẫu số (form No);

Ký hiệu (Serial No):

Số (No):

 

TÊN TỔ CHỨC TRẢ THU NHẬP

____________

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM

Independence - Freedom – Happiness

____________________

 

 

CHỨNG TỪ KHẤU TRỪ THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN
CERTIFICATE OF PERSONAL INCOME TAX WITHHOLDING

 

I. THÔNG TIN TỔ CHỨC TRẢ THU NHẬP (Information of the income paying organization)

[01] Tên tổ chức trả thu nhập (Name of the income paying organization):

[02] Mã số thuế (tax identification number)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

[03] Địa chỉ (Address):

[04] Điện thoại (Telephone number):.....................................................

II. THÔNG TIN NGƯỜI NỘP THUẾ (Information of taxpayer)

[05] Họ và tên (Full name):.,..........................................................  

[06] Mã số thuế (tax identification number)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

[07] Quốc tịch (Nationality):...............................

[08] Cá nhân cư trú (Resident individual) [09] Cá nhân không cư trú (Non- Resident individual)

[10] Địa chỉ hoặc điện thoại liên hệ (Contact Address or Telephone Number):..             

Trường hợp không có mã số thuế thì ghi thông tin cá nhân theo 2 chỉ tiêu [11] & [12] dưới đây:

If Taxpayer does not have Tax identification number, please fill in 2 following items [11] & [12]:

[11] Số CMND/CCCD hoặc số hộ chiếu (ID/Passport Number):                

[12] Nơi cấp (Place of issue):............ [13] Ngày cấp (Date of issue):..............

III. THÔNG TIN THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN KHẤU TRỪ (Information of personal income tax withholding)

[14] Khoản thu nhập (Type of income):.................................................

[14a] Khoản đóng bảo hiểm bắt buộc (the aforesaid deductible insurance premiums):.... ..........

[15] Thời điểm trả thu nhập (Time of income payment)- tháng (month) ............ năm (year):........

[16] Tổng thu nhập chịu thuế phải khấu trừ (Total taxable income to be -withheld)..............

[17] Tổng thu nhập tính thuế (Total tax calculation income).................

[18] Số thuế thu nhập cá nhân đã khấu trừ (Amount of personal income tax withheld) …….

 

 

...... ngày (date)….tháng (month)….năm (year)................................

ĐẠI DIỆN TỔ CHỨC TRẢ THU NHẬP

(Income paying organization)

(Chữ ký điện tử, chữ ký số)

 

Tin liên quan
Mẫu Số 01/BK-CSGH:  Bảng Kê Hàng Hóa Bán Ra

26/10/2024

Biểu mẫu về Hóa đơn, chứng từ

Ban hành kèm theo Nghị định số 123/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ

Xem thêm
Mẫu Số 04/HGĐL  Phiếu Xuất Kho Gửi Bán Hàng Đại Lý

26/10/2024

Biểu mẫu về Hóa đơn, chứng từ

Ban hành kèm theo Nghị định số 123/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ

Xem thêm
Mẫu Số 03/XKNB    Phiếu Xuất Kho Kiêm Vận Chuyển Nội Bộ

26/10/2024

Biểu mẫu về Hóa đơn, chứng từ

Ban hành kèm theo Nghị định số 123/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ

Xem thêm
Mẫu Số 01/DTQG: Hóa Đơn Bán Hàng Dự Trữ Quốc Gia

26/10/2024

Biểu mẫu về Hóa đơn, chứng từ

Ban hành kèm theo Nghị định số 123/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ

Xem thêm
Mẫu Số 08/TSC:  Hóa Đơn Bán Tài Sản Công

26/10/2024

Biểu mẫu về Hóa đơn, chứng từ

Ban hành kèm theo Nghị định số 123/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ

Xem thêm
Luôn sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ, giải đáp 24/7
liên hệ trực tiếp với chúng tôi
Liên hệ wiget Chat Zalo Messenger Chat